Toàn cảnh cuộc chiến giành quyền kiểm soát cửa ngõ năng lượng và trật tự mới ở Vùng Vịnh
Tháng 8/2026
Có những nơi trên bản đồ chỉ rộng vài chục kilomet nhưng lại có khả năng làm rung chuyển cả nền kinh tế thế giới.
Eo biển Hormuz là một nơi như thế.
Nằm giữa Iran ở phía bắc và Oman cùng Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất ở phía nam, Hormuz là cửa ngõ duy nhất nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Arab. Nhưng ý nghĩa thực sự của Hormuz không nằm ở kích thước địa lý. Nó nằm ở chỗ một phần rất lớn dòng năng lượng của thế giới phải đi qua đây.
Trước khi chiến tranh bùng nổ, khoảng 20 triệu thùng dầu và các sản phẩm dầu mỗi ngày đi qua Hormuz. Eo biển này đồng thời vận chuyển khoảng một phần tư lượng dầu thương mại đường biển toàn cầu và một tỷ trọng rất lớn khí tự nhiên hóa lỏng LNG. EIA và các tổ chức quốc tế đều xem đây là một trong những “chokepoint” năng lượng quan trọng nhất thế giới.
Vì vậy, khi Hormuz bị gián đoạn, vấn đề không còn là Iran và Mỹ.
Nó trở thành vấn đề của Saudi Arabia, Iraq, Kuwait, Qatar, UAE, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, châu Âu và cuối cùng là người tiêu dùng trên toàn thế giới.
Và đó chính là lý do cuộc khủng hoảng Hormuz năm 2026 có ý nghĩa vượt xa một cuộc đối đầu quân sự Mỹ–Iran.
Đây là cuộc chiến giành quyền kiểm soát một công tắc của hệ thống năng lượng toàn cầu.
I. HORMUZ – MỘT EO BIỂN NHỎ, MỘT ĐÒN BẨY KHỔNG LỒ
Về địa lý, Hormuz không phải một vùng biển rộng lớn.
Nhưng về chiến lược, nó giống như cổ chai của một chiếc bình.
Phần lớn các quốc gia xuất khẩu dầu lớn ở Vùng Vịnh đều phụ thuộc vào khả năng đưa dầu ra biển qua Hormuz.
Saudi Arabia có những tuyến đường ống cho phép chuyển một phần dầu ra ngoài Hormuz.
UAE cũng có hệ thống đường ống tới cảng Fujairah bên ngoài eo biển.
Iraq có các tuyến xuất khẩu qua phía nam nhưng vẫn chịu những hạn chế về công suất.
Qatar đặc biệt phụ thuộc vào Hormuz đối với xuất khẩu LNG.
Nói cách khác, có đường vòng không có nghĩa là có đủ đường vòng.
Đây là điểm thường bị bỏ qua trong các cuộc tranh luận về Hormuz.
Thế giới không nhất thiết phải mất toàn bộ nguồn dầu nếu Hormuz bị đóng. Nhưng chỉ cần một phần đáng kể dòng vận chuyển bị đình trệ, thị trường đã có thể rơi vào tình trạng thiếu hụt, giá vận tải và bảo hiểm tăng vọt, các nhà máy lọc dầu phải điều chỉnh nguồn cung, còn những nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu phải cạnh tranh để giành từng thùng dầu.
IEA từng cảnh báo rằng khi chiến sự làm dòng dầu qua Hormuz từ khoảng 20 triệu thùng/ngày giảm xuống mức rất thấp, đây đã trở thành một trong những cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử thị trường dầu mỏ.
Do đó, Hormuz không cần phải “đóng hoàn toàn” mới trở thành vũ khí.
Chỉ cần làm cho việc đi qua Hormuz trở nên nguy hiểm, đắt đỏ và không thể dự đoán cũng đủ tạo ra một cuộc khủng hoảng.

II. IRAN VÀ QUÂN BÀI HORMUZ
Đối với Tehran, Hormuz là một trong những lợi thế chiến lược hiếm hoi mà Iran có thể sử dụng để bù đắp sự bất đối xứng về sức mạnh quân sự với Hoa Kỳ.
Iran không thể cạnh tranh với Mỹ về tàu sân bay.
Không thể cạnh tranh về lực lượng không quân chiến lược.
Không thể cạnh tranh về mạng lưới căn cứ quân sự toàn cầu.
Nhưng Iran không cần phải làm điều đó.
Tehran chỉ cần đặt ra một câu hỏi:
Nếu Iran không được tự do xuất khẩu dầu, tại sao các đối thủ của Iran phải được tự do xuất khẩu dầu qua vùng biển ngay trước cửa nhà Iran?
Đây chính là logic của chiến lược “denial” — phủ nhận quyền tiếp cận.
Iran có thể sử dụng tên lửa chống hạm, drone, tàu cao tốc, thủy lôi, lực lượng Vệ binh Cách mạng và các phương tiện chiến tranh phi đối xứng để làm tăng chi phí cho bất kỳ lực lượng nào muốn kiểm soát tuyến hàng hải.
Trong một cuộc đối đầu trực tiếp, Iran yếu hơn Mỹ.
Nhưng trong một vùng biển hẹp, đông tàu và có địa hình phức tạp, Iran có thể biến ưu thế công nghệ của Mỹ thành một bài toán khó hơn nhiều.
Hormuz vì thế là nơi chiến tranh bất đối xứng có thể phát huy sức mạnh.
III. NHƯNG HORMUZ CŨNG LÀ CON DAO HAI LƯỠI CỦA IRAN
Đây là nghịch lý lớn nhất.
Iran có thể gây tổn thương cho nền kinh tế thế giới bằng cách làm gián đoạn Hormuz.
Nhưng chính Iran cũng phải trả giá.
Iran cần xuất khẩu dầu.
Iran cần ngoại tệ.
Iran cần nhập khẩu hàng hóa.
Iran cần duy trì thương mại.
Và phần lớn năng lực kinh tế của Iran nằm ngay bên cạnh khu vực mà Tehran có thể làm gián đoạn.
Nếu Hormuz bị phong tỏa kéo dài, Iran không chỉ gây thiệt hại cho đối thủ.
Iran tự cắt một phần huyết mạch kinh tế của mình.
Đây là lý do cuộc đấu quanh Hormuz không thể chỉ được hiểu bằng câu hỏi “ai kiểm soát eo biển”.
Câu hỏi thực tế hơn là:
Ai chịu được chi phí của việc Hormuz không hoạt động lâu hơn?
Đây là một cuộc thi về sức chịu đựng.
IV. HORMUZ ĐÃ TRỞ THÀNH MỘT CHIẾN TRƯỜNG NGOẠI GIAO
Đến ngày 9–10/8, một điều đặc biệt đang diễn ra.
Iran nói thỏa thuận với Oman về việc thiết lập các tuyến hàng hải mới qua Hormuz đã tiến đến giai đoạn cuối. Theo các thông tin được công bố, hai bên đã thống nhất về tọa độ các tuyến; một hướng tàu đi vào sẽ sử dụng tuyến phía bắc qua vùng lãnh hải Iran, trong khi chiều ngược lại đi qua tuyến phía nam thuộc Oman và được phối hợp với Tehran.
Nhưng Tehran đồng thời nói rõ:
Có tuyến hàng hải không đồng nghĩa Hormuz tự động mở cửa.
Iran yêu cầu Washington phải thay đổi một số chính sách và đáp ứng những điều kiện của Tehran trước khi việc lưu thông trở lại bình thường.
Điều đó biến Hormuz thành một công cụ thương lượng.
Washington muốn chứng minh rằng Mỹ có thể kiểm soát áp lực kinh tế và hàng hải đối với Iran.
Tehran muốn chứng minh rằng Mỹ không thể bình thường hóa hoạt động thương mại trong Vùng Vịnh nếu không tính đến lợi ích của Iran.
Oman đứng giữa hai bên.
Và Hormuz trở thành bàn đàm phán.
Eo biển không chỉ là chiến trường. Nó là một con chip trên bàn poker ngoại giao.
V. MỸ CÓ THỂ “KIỂM SOÁT HORMUZ” KHÔNG?
Đây là một câu hỏi cần được phân biệt rất rõ.
Có ít nhất ba khái niệm khác nhau:
Một: Mỹ có thể kiểm soát vùng biển bằng ưu thế hải quân.
Hai: Mỹ có thể bảo vệ tàu thương mại.
Ba: Mỹ có thể bảo đảm Hormuz hoạt động bình thường trong thời gian dài.
Ba điều này không giống nhau.
Hải quân Mỹ có khả năng vượt trội về tàu mặt nước, tàu ngầm, không quân, tình báo, giám sát và khả năng tấn công chính xác.
Nhưng một tuyến hàng hải quốc tế không phải chỉ cần vài tàu chiến hộ tống là hoạt động bình thường.
Còn có:
- thủy lôi;
- tên lửa chống hạm;
- drone;
- chiến tranh điện tử;
- cảng bị tấn công;
- tàu bị giữ;
- bảo hiểm hàng hải;
- tâm lý của thủy thủ đoàn;
- quyết định của các công ty vận tải;
- và quan trọng nhất: khả năng dự đoán rủi ro.
Một con tàu có thể đi qua Hormuz về mặt vật lý nhưng chủ tàu vẫn có thể quyết định rằng chuyến đi không đáng để chịu rủi ro.
Đây chính là sức mạnh của chiến tranh hiện đại.
Không cần đánh chìm tất cả tàu. Chỉ cần khiến thị trường tin rằng tàu có thể bị đánh chìm.
VI. HORMUZ VÀ BÀI TOÁN NĂNG LƯỢNG TOÀN CẦU
Khủng hoảng Hormuz có ba tầng tác động.
Tầng thứ nhất: dầu thô
Giá dầu tăng khi thị trường dự đoán nguồn cung giảm.
Tầng thứ hai: sản phẩm lọc dầu
Xăng, diesel, nhiên liệu máy bay và hóa dầu chịu ảnh hưởng theo sau.
Tầng thứ ba: chi phí vận tải và lạm phát
Dầu đắt hơn → vận tải đắt hơn → hàng hóa đắt hơn → lạm phát tăng.
Do đó, một cuộc khủng hoảng ở Hormuz có thể xuất hiện tại California, Tokyo hay Mumbai không phải dưới hình thức tàu chiến mà dưới hình thức:
giá xăng tăng.
Đó là lý do Hormuz là một vấn đề địa chính trị nhưng đồng thời cũng là một vấn đề kinh tế trong đời sống hàng ngày.
VII. CHÂU Á MỚI LÀ NƠI CHỊU TÁC ĐỘNG LỚN NHẤT
Một trong những nghịch lý của Hormuz là:
Iran đối đầu với Mỹ.
Saudi Arabia đối đầu với nguy cơ an ninh.
Nhưng một phần rất lớn lượng dầu bị đe dọa lại đi tới châu Á.
Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nền kinh tế châu Á khác là những khách hàng quan trọng của năng lượng vùng Vịnh.
Điều này tạo ra một bài toán địa chính trị đặc biệt.
Nếu Hormuz bị gián đoạn kéo dài:
Washington có thể gây áp lực lên Tehran, nhưng Bắc Kinh cũng phải trả giá.
Đây là một trong những lý do Trung Quốc có lợi ích rất lớn trong việc Hormuz trở lại hoạt động.
Nhưng điều đó không có nghĩa Trung Quốc sẽ tham chiến để bảo vệ Iran.
Bắc Kinh có thể muốn:
- Hormuz mở;
- dầu tiếp tục chảy;
- chiến tranh không lan rộng;
- Iran không bị sụp đổ hoàn toàn;
- nhưng đồng thời cũng không muốn bị kéo vào một cuộc chiến Mỹ–Iran.
Nga cũng có những giới hạn tương tự.
Vì thế, nói rằng Iran “có Nga và Trung Quốc đứng sau” là quá đơn giản.
Iran có đối tác. Nhưng đối tác không đồng nghĩa với đồng minh chiến tranh.
VIII. GỌNG KÌM THỨ HAI: SAUDI ARABIA – TÜRKİYE – PAKISTAN
Một diễn biến đặc biệt quan trọng trong tuần này là Saudi Arabia, Türkiye và Pakistan ký Mecca Joint Defence Agreement.
Thỏa thuận quy định rằng một cuộc tấn công vào một trong ba nước được xem là cuộc tấn công vào cả ba.
Ankara nhấn mạnh rằng hiệp ước không nhằm riêng vào Iran.
Điều đó cần được tôn trọng.
Nhưng xét về địa chính trị, sự xuất hiện của một cơ chế phòng thủ ba bên mới vẫn có ý nghĩa rất lớn.
Nó cho thấy các quốc gia trong khu vực đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào một nguồn bảo đảm an ninh duy nhất.
Đây có thể là một trong những thay đổi quan trọng nhất của Trung Đông hậu khủng hoảng Hormuz.
Trước đây, cấu trúc an ninh Vùng Vịnh chủ yếu xoay quanh:
Mỹ → đồng minh vùng Vịnh.
Giờ đây, khu vực đang có xu hướng tiến tới:
Mỹ + các cơ chế phòng thủ khu vực + những quan hệ an ninh chồng lấn.
Đây chưa phải NATO Arab.
Cũng chưa phải một “NATO Sunni”.
Nhưng nó có thể là bước đầu của một kiến trúc an ninh mới.
IX. VÀ RỒI CÓ HOUTHI
Ngày 9/8, Houthi tuyên bố tấn công cơ sở lọc dầu Jazan của Saudi Aramco bằng drone; phía Saudi Arabia cho biết đám cháy đã được dập tắt. Nhà máy Jazan có công suất khoảng 400.000 thùng dầu thô/ngày.
Đây là diễn biến rất đáng chú ý.
Bởi nếu chỉ nhìn vào Hormuz, người ta có thể nghĩ rằng vấn đề là:
Iran ↔ Mỹ.
Nhưng thực tế chiến trường rộng hơn:
Hormuz → Vịnh Aden → Bab el-Mandeb → Biển Đỏ → Suez.
Nếu Iran chịu áp lực trực tiếp, các lực lượng liên kết với Tehran vẫn có thể tạo ra những điểm nóng ở các khu vực khác.
Đây là lý do mạng lưới ủy nhiệm của Iran chưa thể được xem là đã bị vô hiệu hóa.
Nó có thể yếu đi.
Nó có thể mất khả năng phối hợp.
Nó có thể bị tổn thất nghiêm trọng.
Nhưng nó vẫn có khả năng tạo ra chi phí chiến lược.
Và trong chiến tranh bất đối xứng, đôi khi chỉ cần tạo chi phí là đủ.
X. HORMUZ KHÔNG CÔ ĐỘC: CÓ MỘT “CHUỖI CHOKPOINT”( Điểm nghẽn)
Một cách nhìn mới cần được áp dụng.
Không nên nhìn riêng từng eo biển.
Hãy nhìn toàn bộ chuỗi:
Hormuz
↓
Vịnh Oman
↓
Biển Arab
↓
Bab el-Mandeb
↓
Biển Đỏ
↓
Kênh đào Suez
Đây là một hệ thống.
Nếu Hormuz mở nhưng Bab el-Mandeb bị đe dọa, thương mại vẫn chịu tác động.
Nếu Bab el-Mandeb mở nhưng Suez gặp vấn đề, tàu phải đi vòng Mũi Hảo Vọng.
Nếu Hormuz mở nhưng bảo hiểm chiến tranh quá cao, thương mại vẫn có thể giảm.
Do đó:
An ninh năng lượng thế kỷ XXI không còn chỉ là bảo vệ một tuyến đường. Nó là bảo vệ cả một mạng lưới chokepoints.(Điểm nghẽn)
XI. CUỘC CHIẾN THẬT SỰ LÀ CUỘC CHIẾN GIÀNH “QUYỀN ĐỊNH GIÁ RỦI RO”
Một khía cạnh ít được nói đến hơn là quyền lực của các công ty bảo hiểm và vận tải biển.
Iran không cần đánh chìm hàng trăm tàu.
Chỉ cần một số vụ tấn công đủ nghiêm trọng để thị trường bảo hiểm chiến tranh tăng phí.
Khi đó, chủ tàu có ba lựa chọn:
- tăng giá vận chuyển;
- đổi tuyến;
- không đi.
Tất cả đều làm tăng chi phí.
Đây là một dạng chiến tranh kinh tế.
Một quả tên lửa có thể tạo ra một hóa đơn lớn hơn nhiều lần giá của chính nó.
Và đó là lý do chiến tranh trên biển hiện đại không thể đo bằng số tàu bị đánh chìm.
Phải đo bằng:
- giá bảo hiểm;
- phí vận tải;
- thời gian giao hàng;
- lượng tàu đi qua;
- giá dầu;
- và mức độ sẵn sàng chấp nhận rủi ro của thị trường.
XII. HORMUZ ĐANG THÚC ĐẨY MỘT CUỘC CÁCH MẠNG VỀ HẠ TẦNG
Nếu khủng hoảng kéo dài, các quốc gia sẽ không chỉ tìm cách bảo vệ Hormuz.
Họ sẽ tìm cách giảm sự phụ thuộc vào Hormuz.
Đây là phản ứng chiến lược tự nhiên.
Các đường ống xuyên bán đảo Arab.
Các cảng ngoài Hormuz.
Kho dự trữ chiến lược.
Các tuyến LNG thay thế.
Nguồn dầu từ Mỹ.
Nguồn dầu từ châu Mỹ.
Năng lượng tái tạo.
Điện hạt nhân.
Tất cả đều trở thành một phần của câu trả lời.
EIA từng ghi nhận rằng khả năng chuyển một phần dầu của các nước vùng Vịnh sang các tuyến ngoài Hormuz, cùng với nguồn cung ngoài Trung Đông và việc sử dụng dự trữ chiến lược, có thể giúp giảm tác động của cú sốc.
Nhưng đây là một quá trình.
Không thể xây dựng một đường ống mới trong vài tuần.
Không thể xây dựng một cảng LNG mới trong vài tháng.
Vì thế, Hormuz vẫn giữ giá trị chiến lược rất lớn trong ngắn và trung hạn, ngay cả khi các quốc gia đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào nó.
XIII. BÀI TOÁN NGHỊCH LÝ: HORMUZ CÀNG NGUY HIỂM, THẾ GIỚI CÀNG MUỐN THOÁT KHỎI HORMUZ
Đây có thể là hệ quả chiến lược lâu dài nhất của cuộc khủng hoảng 2026.
Nếu các nhà nhập khẩu nhận thấy Hormuz có thể trở thành điểm nghẽn bất cứ lúc nào, họ sẽ đầu tư nhiều hơn vào:
- nguồn cung thay thế;
- tuyến vận tải thay thế;
- kho dự trữ;
- năng lượng tái tạo;
- LNG;
- điện hạt nhân;
- và các tuyến đường ống không phụ thuộc eo biển.
Nói cách khác:
Iran có thể sử dụng Hormuz như vũ khí hôm nay, nhưng chính việc sử dụng nó có thể thúc đẩy thế giới giảm sự phụ thuộc vào Hormuz ngày mai.
Đây là nghịch lý chiến lược lớn nhất của Tehran.
XIV. BA KỊCH BẢN CHO HORMUZ
Kịch bản 1: Hormuz mở có điều kiện
Đây là kịch bản ít gây tổn thất nhất.
Iran và Oman đạt thỏa thuận kỹ thuật về tuyến hàng hải.
Mỹ và Iran đạt được một cơ chế tạm thời.
Tàu thương mại bắt đầu trở lại.
Nhưng “mở cửa” không có nghĩa khủng hoảng kết thúc.
Bởi các vấn đề lớn hơn — trừng phạt, chương trình quân sự, bảo đảm an ninh và quyền lực khu vực — vẫn còn đó.
Hormuz mở có thể chỉ là bước đầu của một cuộc đàm phán lớn hơn.
Kịch bản 2: Hormuz mở nhưng không bình thường
Đây có thể là kịch bản thực tế nhất.
Một số tàu được phép đi.
Một số tuyến được xác định.
Oman đóng vai trò trung gian.
Nhưng phí bảo hiểm vẫn cao.
Tàu vẫn tránh một số khu vực.
Các công ty vẫn đánh giá rủi ro.
Iran vẫn duy trì khả năng gây áp lực.
Mỹ vẫn duy trì lực lượng.
Trong trường hợp đó, Hormuz “mở” về mặt pháp lý nhưng không thực sự bình thường về kinh tế.
Đây là trạng thái nguy hiểm nhất đối với thị trường bởi nó tạo ra sự bất định kéo dài.
Kịch bản 3: Hormuz trở lại thành chiến trường
Nếu đàm phán thất bại và các hoạt động quân sự tiếp tục leo thang, Hormuz có thể trở lại trạng thái đối đầu trực tiếp.
Khi đó:
- giá dầu tăng;
- phí bảo hiểm tăng;
- tàu đổi tuyến;
- sản lượng dầu vùng Vịnh giảm;
- các nước châu Á chịu áp lực;
- Saudi Arabia và các quốc gia vùng Vịnh tăng cường phòng thủ;
- Houthi có thể mở rộng hoạt động;
- và Trung Quốc phải đối mặt với bài toán năng lượng nghiêm trọng.
Đây là kịch bản mà tất cả các bên đều muốn tránh.
XV. HORMUZ SAU KHỦNG HOẢNG SẼ KHÔNG CÒN NHƯ TRƯỚC
Đây có lẽ là kết luận quan trọng nhất.
Cho dù Hormuz được mở lại vào ngày mai, nó cũng không trở lại nguyên trạng của ngày hôm qua.
Các quốc gia vùng Vịnh đã nhìn thấy rủi ro.
Các công ty vận tải đã nhìn thấy rủi ro.
Các nhà bảo hiểm đã nhìn thấy rủi ro.
Các nhà nhập khẩu châu Á đã nhìn thấy rủi ro.
Và Washington cũng đã nhìn thấy một điều:
kiểm soát tuyến hàng hải không chỉ là vấn đề hải quân; đó là vấn đề của cả chuỗi cung ứng, tài chính, năng lượng và ngoại giao.
Iran cũng nhìn thấy điều ngược lại:
Hormuz là một trong những quân bài cuối cùng có khả năng khiến các cường quốc phải tính đến lợi ích của Tehran.
XVI. “GỌNG KÌM” HAY “BÀN CỜ”?
Nếu chỉ nhìn vào sức mạnh quân sự, Iran hiện đang chịu sức ép rất lớn.
Mỹ có ưu thế quân sự áp đảo.
Các quốc gia Arab đang tăng cường năng lực phòng thủ.
Saudi Arabia, Türkiye và Pakistan vừa tạo thêm một tầng hợp tác an ninh.
Mạng lưới ủy nhiệm của Iran chịu tổn thất và áp lực.
Nền kinh tế Iran bị bóp nghẹt.
Nhưng gọi đó là “chiếu tướng” Iran thì quá sớm.
Bởi Iran vẫn có:
Hormuz.
Tên lửa.
Drone.
Khả năng chiến tranh phi đối xứng.
Mạng lưới ủy nhiệm.
Và quan trọng nhất:
khả năng biến bất kỳ cuộc đối đầu nào với Iran thành một vấn đề khu vực và toàn cầu.
Đó chính là lý do Hormuz quan trọng đến vậy.
XVII. KẾT LUẬN: AI KIỂM SOÁT HORMUZ, NGƯỜI ĐÓ KHÔNG KIỂM SOÁT THẾ GIỚI — NHƯNG CÓ THỂ LÀM THẾ GIỚI TRẢ GIÁ
Hormuz không phải là một quốc gia.
Không phải một thành phố.
Không phải một căn cứ quân sự.
Nó chỉ là một eo biển.
Nhưng nó là một chokepoint mà qua đó năng lượng, thương mại và quyền lực địa chính trị của cả một khu vực phải đi qua.
Đó là lý do Mỹ muốn bảo đảm tự do hàng hải.
Đó là lý do Iran coi Hormuz là lá bài chiến lược.
Đó là lý do Saudi Arabia muốn xây dựng các tuyến xuất khẩu thay thế.
Đó là lý do Trung Quốc không muốn Hormuz bị đóng.
Đó là lý do Oman có thể trở thành một trung gian ngoại giao quan trọng.
Và đó cũng là lý do cuộc khủng hoảng hiện nay không thể được giải quyết chỉ bằng một chiến thắng quân sự.
Muốn Hormuz hoạt động bình thường, cần nhiều hơn một lực lượng hải quân mạnh. Cần một trật tự chính trị đủ ổn định để các chủ tàu tin rằng họ có thể đi qua.
Đây là khác biệt giữa mở một eo biển và khôi phục một hệ thống thương mại.
Trong những ngày tới, câu hỏi quan trọng nhất không phải là:
“Hormuz có mở hay đóng?”
Mà là:
Ai có quyền quyết định điều kiện để Hormuz mở?
Nếu Iran có thể buộc Washington phải thương lượng các điều kiện mở cửa, Tehran vẫn còn đòn bẩy.
Nếu Mỹ có thể buộc Iran mở cửa mà không phải nhượng bộ đáng kể, cán cân quyền lực đã thay đổi.
Nếu Oman trở thành cơ chế trung gian lâu dài, một mô hình an ninh hàng hải mới có thể hình thành.
Nếu Saudi Arabia, Türkiye và Pakistan tiếp tục mở rộng hợp tác phòng thủ, Vùng Vịnh có thể bước vào một cấu trúc an ninh mới.
Và nếu các quốc gia đầu tư mạnh vào các tuyến đường vòng, dự trữ năng lượng và nguồn cung thay thế, giá trị chiến lược của Hormuz sẽ dần thay đổi.
Nhưng đó là câu chuyện của nhiều năm.
Trong hiện tại, Hormuz vẫn là một trong những điểm nhạy cảm nhất trên bản đồ thế giới.
Một eo biển.
Hai bờ.
Một phần tư thương mại dầu đường biển toàn cầu.
Hàng nghìn con tàu.
Hàng tỷ đô-la mỗi ngày.
Và phía sau tất cả là một câu hỏi lớn hơn:
Ai sẽ định hình trật tự Trung Đông sau cuộc khủng hoảng Hormuz — Washington, Tehran, Riyadh, Ankara, Bắc Kinh, hay chính các quốc gia vùng Vịnh đang bắt đầu tự xây dựng một hệ thống an ninh mới?
Câu trả lời cho câu hỏi đó có thể quyết định không chỉ tương lai Iran.
Nó có thể quyết định hình dạng của Vùng Vịnh trong nhiều thập niên tới.








































