
Từ lời hứa “giảm giá ngay ngày đầu tiên” đến những hóa đơn ở quầy tính tiền
Có một câu hỏi rất đơn giản mà mọi cử tri Mỹ, kể cả những người ủng hộ MAGA, đều có quyền hỏi:
Khi Tổng thống Trump đánh thuế hàng nhập khẩu, cuối cùng ai là người trả tiền?
Đây không phải là câu hỏi của phe Cộng hòa hay phe Dân chủ.
Đó là một câu hỏi về kinh tế học cơ bản.
Và trong nhiệm kỳ thứ hai của Donald Trump, câu hỏi này càng trở nên quan trọng bởi thuế quan đã không còn chỉ là một công cụ thương mại.
Nó đã trở thành công cụ gây sức ép ngoại giao, công cụ mặc cả chính trị, công cụ đàm phán, công cụ bảo vệ một số ngành sản xuất trong nước — và trong nhiều trường hợp, là công cụ đe dọa đối với cả đồng minh lẫn đối thủ.
Nhưng khi thuế quan được sử dụng với quy mô lớn và kéo dài, cái giá cuối cùng không biến mất.
Nó được chuyển qua chuỗi cung ứng và một phần được chuyển tới người tiêu dùng Mỹ.
1. THUẾ NHẬP KHẨU KHÔNG PHẢI LÀ HÓA ĐƠN GỬI CHO NƯỚC NGOÀI
Đây là điều quan trọng nhất mà cử tri cần hiểu.
Khi một công ty Mỹ nhập khẩu một chiếc xe, một linh kiện, một máy móc hoặc một sản phẩm thực phẩm từ nước ngoài, thuế nhập khẩu được thu tại cửa khẩu từ doanh nghiệp nhập khẩu ở Mỹ.
Nói đơn giản:
Chính phủ Mỹ thu tiền từ người nhập khẩu Mỹ.
Người nhập khẩu sau đó phải quyết định phải làm gì với khoản chi phí mới.
Họ có thể:
- chịu một phần bằng cách giảm lợi nhuận;
- yêu cầu nhà cung cấp nước ngoài giảm giá;
- thay đổi nhà cung cấp;
- chuyển một phần sản xuất về Mỹ;
- hoặc tăng giá bán cho nhà phân phối và người tiêu dùng.
Trong thực tế, một phần đáng kể được chuyển vào giá cả.
Nghiên cứu mới của Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York về thuế quan năm 2025 cho thấy khoảng 26% mức tăng thuế quan đã truyền vào giá tiêu dùng, trong đó 64% tác động đến từ giá trực tiếp của hàng nhập khẩu và phần còn lại đến từ chi phí nguyên liệu nhập khẩu cao hơn và việc các nhà sản xuất trong nước tăng giá khi cạnh tranh từ hàng nhập khẩu giảm xuống. (Federal Reserve Bank of New York)
Một nghiên cứu khác của Cục Dự trữ Liên bang cho thấy thuế quan năm 2025 đã làm giá hàng hóa cốt lõi tăng đáng kể; đến tháng 2/2026, tác động tích lũy được ước tính làm giá hàng hóa cốt lõi tăng khoảng 3,1%, đóng góp khoảng 0,8 điểm phần trăm vào chỉ số giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng cốt lõi. (Federal Reserve)
Vì vậy, câu nói:
“Chúng ta đánh thuế Trung Quốc, Canada, Mexico hay châu Âu nên họ phải trả tiền cho nước Mỹ”
là một cách diễn đạt chính trị đơn giản hóa một cơ chế kinh tế phức tạp.
Thuế được thu ở Mỹ trước.
Sau đó gánh nặng được phân chia giữa doanh nghiệp nhập khẩu, nhà sản xuất, nhà bán lẻ, nhà cung cấp nước ngoài và cuối cùng là người tiêu dùng — tùy từng thị trường.
2. THUẾ QUAN CÓ THỂ LÀM GIÁ TĂNG NGAY CẢ ĐỐI VỚI HÀNG “MADE IN USA”
Đây là phần mà người tiêu dùng thường khó nhìn thấy.
Một chiếc máy được sản xuất tại Mỹ có thể mang nhãn Made in USA, nhưng động cơ, chip điện tử, thép, nhôm, pin, linh kiện hoặc nguyên liệu của nó có thể đến từ nước ngoài.
Khi những linh kiện đó bị đánh thuế, chi phí sản xuất tại Mỹ tăng.
Nhà sản xuất phải lựa chọn:
giảm lợi nhuận hoặc tăng giá.
Nếu đối thủ nước ngoài cũng bị đánh thuế, doanh nghiệp Mỹ còn có thêm một lý do để tăng giá vì sức ép cạnh tranh đã giảm.
Đó chính là hiệu ứng mà các nhà kinh tế gọi là “chuyển thuế vào giá” — tariff pass-through.
Nói dễ hiểu:
Thuế không dừng lại ở cửa khẩu. Nó đi vào chuỗi cung ứng và cuối cùng có thể đi tới quầy tính tiền.
Cục Dự trữ Liên bang đã tìm thấy bằng chứng thống kê rằng các đợt thuế năm 2018–2019 được chuyển khá nhanh vào giá hàng tiêu dùng; đối với các đợt thuế năm 2025, tác động cũng tăng dần theo thời gian thay vì xuất hiện như một cú tăng giá duy nhất. (Federal Reserve)
3. VẬY TẠI SAO TRUMP LẠI GIẢM THUẾ NHẬP KHẨU THỊT BÒ?
Đây là một ví dụ rất dễ hiểu.
Trong năm 2026, giá thịt bò tại Mỹ tăng mạnh trong khi đàn bò của Mỹ ở mức thấp và nguồn cung thịt bò bị hạn chế.
Chính quyền Trump đã thực hiện một điều rất đáng chú ý:
tăng lượng thịt bò nhập khẩu được hưởng mức thuế trong hạn ngạch thấp hơn.
Tháng 2/2026, chính quyền cho phép thêm 80.000 tấn thịt bò vụn nạc từ Argentina được nhập khẩu mà không chịu mức thuế ngoài hạn ngạch. (The White House)
Đến tháng 8, chính quyền tiếp tục tăng hạn ngạch thêm 300.000 tấn cho thịt bò vụn nạc nhập khẩu, bắt đầu từ ngày 1/9.
Lý do được chính quyền Trump đưa ra rất rõ:
tăng nguồn cung để hạ giá thịt bò cho người tiêu dùng Mỹ.
Ngay trong văn bản của Nhà Trắng, chính quyền thừa nhận rằng việc tăng nhập khẩu có thể giúp đưa thịt bò vào thị trường Mỹ với giá thấp hơn giá hiện tại. (The White House)
Đây là một bài học kinh tế rất trực quan:
Khi nguồn cung trong nước thiếu và giá tăng:
nhập khẩu nhiều hơn → nguồn cung tăng → sức ép giá giảm.
Ngược lại:
đánh thuế nhập khẩu → hàng nhập khẩu đắt hơn → nguồn cung hiệu quả giảm → người mua có thể phải trả nhiều hơn.
Không cần phải là chuyên gia kinh tế mới hiểu được cơ chế này.
4. THUẾ QUAN CÓ CÔNG DỤNG KHÔNG?
Có.
Và đây là điểm cần nói thật rõ để tránh biến cuộc tranh luận thành “thuế quan luôn xấu”.
Thuế quan có thể được sử dụng cho nhiều mục tiêu.
Thứ nhất: bảo vệ ngành sản xuất trong nước
Nếu một ngành sản xuất non trẻ của Mỹ phải cạnh tranh ngay lập tức với hàng nhập khẩu giá rất thấp, chính phủ có thể sử dụng thuế quan có mục tiêu để tạo thời gian cho doanh nghiệp trong nước phát triển.
Đây là logic của bảo hộ thương mại — dùng chính sách thương mại để bảo vệ một ngành sản xuất trong nước khỏi cạnh tranh bên ngoài.
Thứ hai: chống bán phá giá hoặc trợ cấp bất công
Nếu một nước bán hàng vào Mỹ với giá thấp bất thường hoặc dùng trợ cấp nhà nước để bóp méo cạnh tranh, Mỹ có thể sử dụng các biện pháp thương mại để đáp trả.
Thứ ba: bảo vệ an ninh quốc gia
Một quốc gia không muốn phụ thuộc hoàn toàn vào nước ngoài đối với:
- chip bán dẫn;
- thuốc;
- năng lượng;
- khoáng sản chiến lược;
- thép;
- thiết bị quân sự;
- công nghệ quan trọng.
Trong những lĩnh vực đó, giá rẻ nhất chưa chắc là mục tiêu duy nhất.
An ninh nguồn cung cũng có giá trị.
Thứ tư: tạo đòn bẩy đàm phán
Thuế quan có thể được sử dụng như một công cụ để buộc đối tác mở cửa thị trường hoặc thay đổi một chính sách.
Nhưng có một vấn đề:
Đòn bẩy chỉ hiệu quả khi sử dụng có giới hạn và có mục tiêu.
Nếu dùng nó với tất cả mọi người, kể cả đồng minh, và liên tục thay đổi mức thuế, nó có thể chuyển từ “đòn bẩy thương mại” thành sự bất ổn thương mại.
5. THUẾ QUAN CÒN CÓ MỘT CÔNG DỤNG KHÁC: XÂY DỰNG QUYỀN LỰC KINH TẾ
Một nền kinh tế lớn không chỉ bán hàng.
Nó có thể dùng thị trường của mình để tạo ra quan hệ kinh tế với các quốc gia khác.
Ví dụ:
Mỹ có thể ký hiệp định thương mại để đổi lấy việc:
- mở cửa thị trường;
- bảo vệ sở hữu trí tuệ;
- cải thiện tiêu chuẩn lao động;
- giảm rào cản đầu tư;
- tăng chuỗi cung ứng chung;
- hợp tác công nghệ;
- giảm phụ thuộc vào một đối thủ chiến lược.
Đó là ngoại giao kinh tế — dùng sức mạnh kinh tế để xây dựng quan hệ quốc tế.
Và khi những quan hệ đó được kết hợp với hợp tác quốc phòng, tình báo và ngoại giao, nó tạo thành một mạng lưới quyền lực rộng hơn.
Đó là lý do vì sao các liên minh kinh tế không chỉ là chuyện mua bán.
Chúng có thể trở thành nền móng của liên minh chiến lược.
6. VẤN ĐỀ CỦA THUẾ QUAN LÀ: NÓ CÓ THỂ ĐÁNH CẢ ĐỒNG MINH
Quan hệ Mỹ–Canada năm 2026 là một ví dụ.
Washington đã tăng mạnh sức ép thương mại đối với Canada, trong khi Ottawa đáp trả bằng thuế quan đối với khoảng 20 tỷ USD hàng hóa Mỹ.
Ngày 8/9, Nhà Trắng cho biết chính quyền Trump đã ban hành các biện pháp mới, bao gồm cấm một số sản phẩm Canada và loại khoảng 50 tỷ USD sản phẩm có xuất xứ Canada khỏi các chương trình mua sắm của chính phủ Mỹ. (The White House)
Canada đáp trả.
Doanh nghiệp Canada bị ảnh hưởng.
Doanh nghiệp Mỹ cũng bị ảnh hưởng.
Người tiêu dùng hai bên biên giới chịu ảnh hưởng.
Nhưng điều đáng chú ý hơn là niềm tin giữa hai đồng minh cũng bị ảnh hưởng.
Đây là thứ không thể dễ dàng đo bằng hóa đơn thuế.
Một doanh nghiệp muốn xây nhà máy trị giá hàng tỷ USD cần biết rằng thị trường sẽ vẫn mở trong 10 hoặc 20 năm.
Một chính phủ muốn xây dựng chuỗi cung ứng quốc phòng với đồng minh cần biết rằng đối tác sẽ không bất ngờ biến hàng hóa của mình thành mục tiêu trừng phạt thương mại.
Nếu chính sách thuế thay đổi quá nhanh, doanh nghiệp sẽ trì hoãn đầu tư.
Sự không chắc chắn tự nó trở thành một loại thuế.
7. KHI THUẾ TRỞ THÀNH CÔNG CỤ ĐE DỌA, ĐỒNG MINH BẮT ĐẦU TÌM ĐƯỜNG KHÁC
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.
Mỹ không chỉ cạnh tranh với Trung Quốc bằng quân sự.
Mỹ cạnh tranh bằng:
thị trường Mỹ + đồng USD + công nghệ Mỹ + hệ thống tài chính Mỹ + liên minh quân sự + mạng lưới thương mại.
Đó là một dạng quyền lực mềm — khả năng khiến các quốc gia khác hợp tác với mình vì lợi ích và sức hấp dẫn của hệ thống, thay vì chỉ vì sợ hãi.
Nhưng nếu các đồng minh bắt đầu cảm thấy rằng việc phụ thuộc vào thị trường Mỹ khiến họ dễ bị Washington gây sức ép, họ sẽ tìm cách đa dạng hóa.
Tức là:
không mua tất cả từ Mỹ;
không bán tất cả cho Mỹ;
không phụ thuộc một thị trường;
không phụ thuộc một chuỗi cung ứng.
Đây là phản ứng kinh tế hợp lý của doanh nghiệp và chính phủ khi rủi ro chính sách tăng lên.
Canada hiện đang đẩy mạnh việc giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ trong bối cảnh thương chiến leo thang. (AP News)
Và đây chính là nghịch lý:
Một nước sử dụng sức mạnh kinh tế để buộc đồng minh phụ thuộc vào mình có thể đồng thời thúc đẩy đồng minh tìm cách giảm sự phụ thuộc đó.
8. CÂU CHUYỆN “MỸ THU ĐƯỢC HÀNG NGÀN TỶ USD TỪ THUẾ” CẦN ĐƯỢC ĐẶT ĐÚNG NGỮ CẢNH
Đây là nơi cử tri cần phân biệt giữa doanh thu thuế và lợi ích kinh tế ròng.
Chính phủ có thể thu được tiền từ thuế quan.
Nhưng điều đó không có nghĩa nền kinh tế Mỹ được lợi tương ứng.
Bởi vì thuế quan có thể đồng thời:
- làm giá hàng hóa tăng;
- làm giảm sức mua;
- làm giảm lượng hàng nhập khẩu;
- làm tăng chi phí sản xuất;
- làm giảm đầu tư;
- khiến các nước trả đũa;
- làm giảm xuất khẩu của Mỹ;
- làm giảm năng suất;
- và gây tổn thất cho người tiêu dùng.
CBO từng ước tính các thay đổi thuế quan năm 2025 sẽ làm giảm quy mô thực của nền kinh tế Mỹ; đồng thời tác động trả đũa của các nước khác cũng làm giảm lợi ích tài khóa dự kiến. (Congressional Budget Office)
Vì vậy, không thể lấy số tiền chính phủ thu được từ thuế quan rồi tuyên bố đó là số tiền “nước ngoài trả cho Mỹ”.
Đó là hai khái niệm khác nhau.
9. VÀ 166 TỶ USD LẠI CÓ MỘT CÂU CHUYỆN PHÁP LÝ KHÁC
Đây là chi tiết rất đáng chú ý.
CBO hiện ước tính khoảng 166 tỷ USD tiền thuế đã thu theo IEEPA sẽ được hoàn trả trong năm tài khóa 2026 sau phán quyết của Tòa Tối cao liên quan đến thẩm quyền áp thuế theo đạo luật này. (Congressional Budget Office)
Điều đó có nghĩa:
thu được tiền không đồng nghĩa với được quyền giữ tiền.
Một chính sách thuế còn phải đứng vững trước luật pháp.
Và nếu cơ sở pháp lý bị tòa án bác bỏ, chính phủ có thể phải trả lại tiền cho các doanh nghiệp đã nộp.
Nói cách khác:
Doanh nghiệp nhập khẩu trả tiền trước; chính phủ thu tiền; tòa án xác định tính hợp pháp; và nếu thuế bị xác định là không hợp pháp, chính phủ phải hoàn trả.
Đây không phải là một nguồn tiền vô hạn để chính phủ tùy ý phân phối.
10. “TRUMP DIVIDEND” VÀ BÀI TOÁN 5.000 USD
Ngày 10/9/2026, Trump đề xuất trả 5.000 USD cho mỗi người trưởng thành Mỹ nếu đảng Cộng hòa duy trì quyền kiểm soát Quốc hội sau cuộc bầu cử giữa kỳ.
Theo các ước tính hiện có, nếu áp dụng cho khoảng 240 triệu người trưởng thành, tổng chi phí có thể vào khoảng 1.200 tỷ USD.
Vấn đề là:
tiền ở đâu ra?
Phó Tổng thống JD Vance đã đề cập đến nguồn thu từ thuế quan, nhưng doanh thu thuế hiện tại không đủ để tự động tài trợ cho khoản chi khổng lồ này. Reuters lưu ý rằng chương trình sẽ cần Quốc hội phê chuẩn và có thể làm tăng thâm hụt nếu không có nguồn bù đắp khác. (Reuters)
Và đây là một phép tính mà cử tri có thể tự làm.
Nếu chính phủ thu thuế từ hàng hóa mà chính người Mỹ mua, rồi lấy một phần tiền đó trả lại cho người Mỹ:
đó không phải là tiền từ trên trời rơi xuống.
Người dân có thể nhận một khoản tiền ở một đầu nhưng đã trả thêm tiền ở đầu kia thông qua giá hàng hóa, chi phí sản xuất và chi phí sinh hoạt.
Chưa kể nếu chính phủ phải vay thêm để chi trả, thế hệ tương lai sẽ gánh một phần chi phí qua nợ công và tiền lãi.
11. ĐIỀU ĐÁNG SUY NGHĨ NHẤT: TRUMP TỪNG HỨA GIẢM GIÁ
Trong tranh cử, Trump nhiều lần đặt vấn đề giá cả và chi phí sinh hoạt ở vị trí trung tâm.
Nhưng sau khi trở lại Nhà Trắng, chính sách thuế quan trên diện rộng tạo ra một kênh gây áp lực tăng giá.
Điều này không có nghĩa mọi lần giá tăng đều do Trump hoặc thuế quan.
Giá cả còn chịu ảnh hưởng bởi:
- dầu;
- tiền lương;
- lãi suất;
- tỷ giá;
- thiên tai;
- nguồn cung;
- chiến tranh;
- vận tải;
- nhu cầu tiêu dùng.
Đặc biệt trong năm 2026, chiến tranh Iran lại tạo thêm cú sốc năng lượng rất lớn.
Nhưng điều có thể đo được là:
thuế quan tự nó có tác động tăng giá.
Cục Dự trữ Liên bang đã tìm thấy bằng chứng thống kê về tác động này đối với giá hàng hóa. (Federal Reserve)
Vì vậy, một cử tri có thể ủng hộ thuế quan vì muốn bảo vệ công nhân Mỹ nhưng vẫn đồng thời hỏi:
“Tôi phải trả bao nhiêu cho chính sách đó?”
Đó là câu hỏi hoàn toàn hợp lý.
12. THUẾ QUAN TỐT HAY XẤU KHÔNG PHẢI LÀ CÂU HỎI ĐÚNG
Câu hỏi đúng phải là:
Đánh thuế cái gì?
Đánh bao nhiêu?
Đánh trong bao lâu?
Đánh để đạt mục tiêu gì?
Ai chịu chi phí?
Ai được lợi?
Có biện pháp nào rẻ hơn không?
Và quan trọng nhất:
Thuế quan có đạt được mục tiêu mà chính phủ đặt ra hay không?
Nếu thuế giúp một ngành công nghiệp chiến lược của Mỹ sống sót và xây dựng năng lực sản xuất trong nước, xã hội có thể chấp nhận một phần chi phí.
Nếu thuế buộc một đối tác mở cửa thị trường, giảm trợ cấp bất công hoặc sửa một hành vi thương mại, nó có thể là đòn bẩy hữu ích.
Nhưng nếu thuế được áp dụng quá rộng, quá lâu, thay đổi liên tục và biến thành công cụ đe dọa cả đồng minh lẫn đối thủ, chi phí có thể vượt xa lợi ích.
13. THUẾ QUAN KHÔNG PHẢI LÀ VŨ KHÍ MIỄN PHÍ
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất đối với cử tri Mỹ hiện nay.
Mỗi lần chính phủ sử dụng thuế quan, phải có người trả tiền.
Có thể là:
- doanh nghiệp nhập khẩu;
- nhà sản xuất;
- nhà bán lẻ;
- người lao động;
- người tiêu dùng;
- cổ đông;
- người đóng thuế;
- hoặc tất cả cùng chia sẻ một phần.
Và khi nước bị đánh thuế trả đũa, nông dân Mỹ, công nhân Mỹ và doanh nghiệp xuất khẩu Mỹ cũng có thể trở thành nạn nhân.
Đó là lý do tại sao một cuộc chiến thương mại không giống một cuộc chiến mà chính phủ chỉ cần tuyên bố:
“Chúng ta thắng — họ trả tiền.”
Kinh tế không vận hành đơn giản như vậy.
14. TRONG THẾ GIỚI ĐANG CHIẾN TRANH, CÁI GIÁ CỦA THUẾ CÒN LỚN HƠN
Điều này đặc biệt quan trọng trong năm 2026.
Mỹ đang đối mặt đồng thời với:
chiến tranh Iran,
chiến tranh Nga–Ukraine,
khủng hoảng năng lượng,
lạm phát,
lãi suất và thị trường trái phiếu,
thương chiến với Canada,
và cuộc cạnh tranh chiến lược với Trung Quốc.
Trong hoàn cảnh đó, một chính sách kinh tế không chỉ được đánh giá bằng số tiền thu được từ ngân sách.
Nó còn phải được đánh giá bằng:
Mỹ có giữ được chuỗi cung ứng không?
Mỹ có giữ được đồng minh không?
Mỹ có giữ được thị trường xuất khẩu không?
Doanh nghiệp Mỹ có tiếp tục đầu tư không?
Công nhân Mỹ có thêm việc làm tốt không?
Người tiêu dùng có mua được hàng hóa với giá chấp nhận được không?
Và:
các đồng minh có còn tin rằng hợp tác với Mỹ là lựa chọn an toàn về lâu dài hay không?
15. BÀI HỌC CHO CỬ TRI MAGA: “AMERICA FIRST” CŨNG CẦN MỘT BẢNG TÍNH
Một người Mỹ có thể hoàn toàn tin rằng nước Mỹ phải bảo vệ công nhân Mỹ.
Có thể ủng hộ sản xuất trong nước.
Có thể muốn đưa nhà máy trở lại Mỹ.
Có thể muốn giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc.
Có thể muốn Mỹ mạnh hơn trong đàm phán.
Những mục tiêu đó không mâu thuẫn với việc đặt câu hỏi về thuế quan.
Ngược lại.
Nếu chính sách được gọi là “America First”, thì người Mỹ phải là người đầu tiên được biết chính xác họ đang trả bao nhiêu cho chính sách đó.
Một chiếc điện thoại đắt hơn bao nhiêu?
Một chiếc xe đắt hơn bao nhiêu?
Một căn nhà đắt hơn bao nhiêu vì thép, nhôm và thiết bị nhập khẩu?
Một người nông dân mất bao nhiêu doanh thu vì nước khác trả đũa?
Một doanh nghiệp phải bỏ bao nhiêu tiền để xây lại chuỗi cung ứng?
Chính phủ thu được bao nhiêu?
Và cuối cùng, nền kinh tế Mỹ tăng hay giảm bao nhiêu?
Đó mới là bảng quyết toán của “America First”.
KẾT
Thuế quan không phải là kẻ thù của nền kinh tế.
Nhưng thuế quan cũng không phải là tiền miễn phí.
Một chính phủ có thể sử dụng thuế để bảo vệ sản xuất trong nước.
Có thể dùng nó để đàm phán.
Có thể dùng nó để bảo vệ an ninh quốc gia.
Có thể dùng nó để chống cạnh tranh không công bằng.
Và có thể dùng nó như một phần của chiến lược xây dựng sức mạnh kinh tế.
Nhưng nếu thuế trở thành công cụ đe dọa được sử dụng với tất cả mọi người, kể cả đồng minh, nó có thể tạo ra một vòng xoáy:
thuế → giá tăng → nước khác trả đũa → xuất khẩu Mỹ giảm → doanh nghiệp bất ổn → đầu tư giảm → đồng minh tìm thị trường khác → chuỗi cung ứng phân mảnh → chi phí tăng thêm.
Trong bối cảnh chiến tranh Iran làm giá năng lượng tăng và chiến tranh Ukraine tiếp tục tiêu hao nguồn lực của phương Tây, sự ổn định của mạng lưới đồng minh kinh tế và quân sự lại càng quan trọng.
Vì vậy, tranh luận về thuế quan không nên dừng ở câu:
“Trump thu được bao nhiêu tiền?”
Mà phải hỏi:
“Nước Mỹ phải trả bao nhiêu để thu được số tiền đó?”
Và câu hỏi cuối cùng dành cho mỗi cử tri rất đơn giản:
Nếu chính phủ thu 100 USD tiền thuế từ hàng nhập khẩu, nhưng gia đình bạn phải trả thêm 120 USD qua giá hàng hóa, chi phí sản xuất, giá xuất khẩu và tác động của chiến tranh thương mại — thì ai thực sự đã thắng?
Đó là câu hỏi mà mọi chính sách thuế quan nghiêm túc phải trả lời.







































