QUỐC HỘI CẤP TIỀN, NHƯNG AI CÓ QUYỀN QUYẾT ĐỊNH TIỀN ĐƯỢC TIÊU?

0
2
Russell Vought

Washington đang bước vào một cuộc tranh chấp quyền lực ít ồn ào hơn những cuộc đối đầu chính trị trên truyền hình, nhưng có thể quan trọng không kém: ai thực sự quyết định cách hàng trăm tỷ đô la tiền thuế của người Mỹ được sử dụng?

Câu hỏi này đang nổi lên từ cuộc đối đầu giữa Nhà Trắng, Văn phòng Quản lý và Ngân sách — OMB — và Quốc hội về các khoản tài trợ liên bang, đặc biệt là ngân sách nghiên cứu y sinh của Viện Y tế Quốc gia, NIH.

Nhân vật ở trung tâm của cuộc tranh chấp là Giám đốc OMB Russell Vought.

Theo các nguồn tin được The New York Times, Washington Post và Reuters dẫn lại, Tổng thống Donald Trump đã yêu cầu Vought soạn thảo một sắc lệnh hành pháp nhằm thành lập một hội đồng bên ngoài có quyền xem xét và có thể phủ quyết các khoản tài trợ của NIH. Vought và Giám đốc NIH Jay Bhattacharya được dự kiến tham gia hội đồng này.

Nếu được thực hiện theo những gì đang được báo cáo, đây sẽ không đơn thuần là thay đổi một thủ tục hành chính.

Nó đặt ra một câu hỏi nền tảng của hệ thống hiến định Mỹ:

Quốc hội cấp tiền. Nhưng ai có quyền quyết định tiền được tiêu như thế nào?


QUYỀN “CẤP TIỀN” KHÔNG PHẢI LÀ QUYỀN “TỰ ĐỘNG TIÊU TIỀN”

Trong hệ thống Mỹ, quyền quyết định chi tiêu công nằm ở Quốc hội.

Congress thông qua các đạo luật phân bổ ngân sách. Các cơ quan hành pháp sau đó thực hiện những chương trình mà Quốc hội đã thiết lập.

Điều này tạo ra một chuỗi quyền lực tương đối rõ:

Cử tri → Quốc hội → luật phân bổ ngân sách → cơ quan hành pháp → chương trình → người dân.

Tổng thống có quyền điều hành chính phủ, nhưng không vì thế mà có toàn quyền quyết định lại những ưu tiên chi tiêu mà Quốc hội đã đặt ra.

Chính vì vậy, tranh chấp hiện nay về NIH có ý nghĩa vượt xa một chương trình nghiên cứu y khoa.

NIH được Quốc hội cấp ngân sách để tài trợ nghiên cứu về ung thư, bệnh tim, Alzheimer, bệnh truyền nhiễm và rất nhiều lĩnh vực khác. NIH cho biết Đạo luật Phân bổ Ngân sách Hợp nhất năm 2026 đã quy định cụ thể các điều kiện sử dụng ngân sách NIH trong năm tài chính này.

Nếu Nhà Trắng bổ sung một tầng xét duyệt chính trị vào sau quy trình đánh giá khoa học, câu hỏi sẽ là:

Đó là thực thi luật của Quốc hội, hay đang viết lại cách Quốc hội đã quyết định sử dụng tiền?


Vought muốn thay đổi điều gì?

Đây không phải lần đầu OMB của Vought tìm cách thay đổi cơ chế cấp grant.

Một quy định OMB đề xuất trong năm nay nhằm mở rộng quyền xem xét của những người được Tổng thống bổ nhiệm chính trị đối với các khoản tài trợ liên bang.

Các nghị sĩ Dân chủ tại Thượng viện cáo buộc đề xuất này vượt quá thẩm quyền của OMB và có thể cho phép Tổng thống sử dụng grant liên bang để thúc đẩy chương trình nghị sự chính trị. Đây là lập luận của các nghị sĩ phản đối, không phải một phán quyết pháp lý đã có hiệu lực.

Nhưng điều đáng chú ý là sự phản đối không chỉ đến từ phía Dân chủ.

Ngày 21/9, Thượng nghị sĩ Susan Collins, Cộng hòa–Maine, Chủ tịch Ủy ban Appropriations Thượng viện, tuyên bố:

OMB không nên tham gia vào quyết định trao các khoản grant của các cơ quan.

Collins còn cho rằng đạo luật ngân sách tạm thời được Quốc hội thông qua và Tổng thống ký ngày 2/9 đã ngăn OMB hoàn tất quy định nói trên hoặc một quy định “tương tự đáng kể”. Bà cảnh báo rằng tìm cách chính trị hóa grant NIH hoặc các cơ quan khác bằng một sắc lệnh hành pháp hay hướng dẫn hành chính khác đi ngược ý định của Quốc hội.

Đây là chi tiết rất quan trọng.

Bởi vậy, cuộc tranh luận không còn đơn giản là:

Trump và Vought muốn gì?

Mà là:

Quốc hội đã quyết định gì, và Nhà Trắng có thể làm khác đi đến đâu?


NIH chỉ là phần nổi của tảng băng

NIH đang trở thành tâm điểm bởi ngân sách nghiên cứu y sinh của cơ quan này lên tới hàng chục tỷ USD.

Theo Reuters, kế hoạch mới được báo cáo sẽ đưa Vought trực tiếp vào quá trình phê duyệt grant NIH. Một khoản tài trợ sẽ phải nhận được sự đồng thuận của hội đồng được đề xuất.

Nhưng cuộc tranh chấp rộng hơn nhiều.

Trong năm qua, chính quyền Trump đã tìm cách thay đổi cách nhiều cơ quan liên bang phân bổ tiền tài trợ. Quốc hội đã bác bỏ những đề xuất cắt giảm sâu đối với một số cơ quan khoa học, trong khi các khoản ngân sách được Quốc hội phê chuẩn vẫn có lúc bị chậm giải ngân hoặc chịu những thay đổi về cách thực hiện. Nature ghi nhận NIH, NSF và NASA đều gặp tình trạng ngân sách đã được Quốc hội chấp thuận nhưng việc giải ngân bị chậm lại.

Điều này tạo ra một vấn đề rất đáng chú ý:

Quốc hội có thể kiểm soát con số trên giấy, nhưng hành pháp có thể ảnh hưởng rất lớn đến việc số tiền đó được triển khai trong thực tế.


“Impoundment” và bài học của cuộc chiến ngân sách

Đây là nơi vấn đề trở nên mang tính hiến định.

Trong lịch sử Mỹ, từng có những cuộc tranh luận gay gắt về việc Tổng thống có thể từ chối hoặc trì hoãn việc chi tiền mà Quốc hội đã phân bổ hay không.

Sau cuộc khủng hoảng impoundment dưới thời Tổng thống Richard Nixon, Quốc hội ban hành Impoundment Control Act năm 1974, nhằm hạn chế khả năng Tổng thống đơn phương giữ lại các khoản tiền mà Quốc hội đã yêu cầu chi.

Nguyên tắc phía sau rất đơn giản:

Tổng thống không phải là người sở hữu ngân sách liên bang.

Tiền đó thuộc về chính phủ Mỹ và được phân bổ theo luật của Quốc hội.

Đó là một phần của cơ chế checks and balances.

Quốc hội không điều hành từng phòng ban của chính phủ.

Nhưng Tổng thống cũng không được biến quyền hành pháp thành quyền viết lại những ưu tiên chi tiêu mà Quốc hội đã thông qua.


Vought và “quyền lực của chiếc van”

Có một cách dễ hình dung về cuộc tranh chấp này.

Hãy tưởng tượng Quốc hội mở một đường ống ngân sách:

Congress → NIH → các trường đại học → phòng thí nghiệm → nghiên cứu.

Quốc hội quyết định đường ống đó có bao nhiêu tiền và dùng cho mục đích gì.

Nhưng nếu OMB kiểm soát chiếc van giữa đường, họ có thể ảnh hưởng tới:

  • tiền được giải ngân khi nào;
  • ai được nhận;
  • điều kiện nhận tiền;
  • chương trình nào phải qua xét duyệt bổ sung;
  • và trong một số trường hợp, khoản tài trợ có được tiếp tục hay không.

Khi đó, quyền lực thực tế không còn chỉ nằm ở người quyết định số tiền.

Nó nằm cả ở người kiểm soát dòng tiền.

Đó chính là lý do OMB trở thành một trung tâm quyền lực quan trọng trong chính quyền Trump.


Nhưng Nhà Trắng có lập luận của mình

Cần nhìn vấn đề từ phía chính quyền.

Vought và các quan chức chính quyền cho rằng chính phủ liên bang trong nhiều năm đã tài trợ những chương trình mà họ cho là không phù hợp với ưu tiên của Tổng thống hoặc không đáng nhận tiền thuế.

Trong trường hợp NIH, Vought đã chỉ trích những khoản tài trợ mà ông và các quan chức khác cho là liên quan tới những chương trình “woke”. Washington Post dẫn các nguồn tin cho biết đây là một trong những nội dung Vought nêu ra trong cuộc tranh luận tại Phòng Bầu dục ngày 18/9.

Nhà Trắng cũng có quyền đặt ra các ưu tiên chính sách của nhiệm kỳ tổng thống.

Vấn đề nằm ở giới hạn của quyền đó.

Một Tổng thống có thể nói:

“Tôi muốn chính phủ ưu tiên nghiên cứu ung thư.”

Nhưng một câu hỏi khác là:

“Tôi có thể trao cho những người được tôi bổ nhiệm quyền phủ quyết một đề tài nghiên cứu mà các chuyên gia đã đánh giá và NIH đã lựa chọn, trong khi Quốc hội đã cấp tiền cho chương trình đó hay không?”

Đó là ranh giới mà cuộc tranh chấp hiện nay đang kiểm nghiệm.


Và Quốc hội đang bắt đầu sử dụng quyền lực của mình

Điều đáng chú ý nhất trong vài tháng qua là Quốc hội không hoàn toàn đứng ngoài.

Thượng viện đã có những bước cụ thể để hạn chế quyền của OMB trong việc thay đổi cơ chế grant.

Susan Collins, với tư cách Chủ tịch Appropriations, đang công khai đối đầu với kế hoạch mới.

Phía Dân chủ cũng phản đối mạnh.

Thượng nghị sĩ Patty Murray, Phó Chủ tịch Ủy ban Appropriations, ngày 21/9 cho rằng kế hoạch đưa một hội đồng bên ngoài vào quyền phủ quyết grant NIH sẽ chính trị hóa việc tài trợ nghiên cứu. Đây là quan điểm của bà và các nghị sĩ phản đối, không phải kết luận pháp lý của tòa án.

Điều đáng chú ý vì thế không phải là bên nào “thắng” trong cuộc tranh luận.

Điều đáng chú ý là cơ chế kiểm soát quyền lực đang hoạt động.

Quốc hội dùng luật ngân sách.

Nhà Trắng dùng quyền hành pháp.

OMB tìm cách thay đổi quy định.

Các cơ quan liên bang thực hiện hoặc phản đối.

Và nếu tranh chấp vượt quá giới hạn pháp lý, tòa án có thể trở thành trọng tài.

Đó chính là hệ thống checks and balances trong thực tế.


Nhưng có một nguy cơ khác: quyền lực thay đổi mà không cần đổi luật

Đây có lẽ là vấn đề đáng suy nghĩ nhất.

Một nền dân chủ không chỉ bị thay đổi bằng một đạo luật lớn.

Nó cũng có thể thay đổi từng bước thông qua:

quy định hành chính → hướng dẫn → điều kiện tài trợ → quyền phê duyệt → trì hoãn giải ngân → diễn giải thẩm quyền.

Mỗi bước riêng lẻ có thể được trình bày như một cải cách hành chính.

Nhưng khi cộng lại, chúng có thể thay đổi câu trả lời cho câu hỏi:

Ai thực sự quyết định chính sách của chính phủ?

Đây là lý do cuộc tranh chấp NIH đáng được theo dõi ngay cả đối với những người không quan tâm đến nghiên cứu y khoa.

Bởi hôm nay là NIH.

Ngày mai có thể là giáo dục.

Ngày khác có thể là giao thông.

Nhà ở.

Năng lượng.

Khí hậu.

An ninh.

Hoặc bất kỳ chương trình nào được Quốc hội cấp tiền.


Một cuộc kiểm nghiệm đối với “power of the purse”

Hiến pháp Mỹ trao cho Quốc hội quyền kiểm soát ngân sách không phải ngẫu nhiên.

Những người lập quốc hiểu rằng kiểm soát tiền là một trong những cách hữu hiệu nhất để kiểm soát quyền lực hành pháp.

Nếu Tổng thống có thể tự quyết định tiền nào được chi, cho ai, với điều kiện gì, bất kể Quốc hội đã quy định thế nào, thì power of the purse của Quốc hội sẽ bị thu hẹp đáng kể.

Ngược lại, nếu Quốc hội có thể quyết định từng khoản chi tiết mà không để hành pháp có không gian điều hành, chính phủ cũng không thể hoạt động hiệu quả.

Vì vậy, vấn đề không phải là:

Quốc hội hay Tổng thống phải kiểm soát tất cả.

Mà là:

Quốc hội quyết định chính sách và phân bổ tiền đến đâu; Tổng thống có quyền điều hành đến đâu; và đâu là điểm mà quyền điều hành biến thành quyền thay đổi ý chí của Quốc hội?

Cuộc tranh chấp NIH chính là một phép thử cho ranh giới đó.


Câu hỏi cuối cùng không phải là Vought hay Trump

Đây là điểm cần nhìn rộng hơn.

Russell Vought có thể là nhân vật hiện đang đứng ở trung tâm của cuộc tranh chấp. Trump là người đứng đầu nhánh hành pháp.

Nhưng nếu một hệ thống cho phép một chính quyền thay đổi căn bản cách sử dụng tiền liên bang chỉ bằng các sắc lệnh và quy định hành chính, thì vấn đề sẽ không kết thúc khi nhiệm kỳ của chính quyền hiện tại kết thúc.

Bởi một khi quyền lực đã được mở rộng, chính quyền kế tiếp — bất kể thuộc đảng nào — cũng có thể sử dụng nó.

Đó mới là câu hỏi thể chế.

Một chính quyền có thể muốn dùng tiền liên bang để thúc đẩy ưu tiên của mình.

Chính quyền kế tiếp có thể muốn dùng chính công cụ đó cho những ưu tiên hoàn toàn khác.

Nếu mỗi nhiệm kỳ đều mở rộng thêm quyền kiểm soát grant của Nhà Trắng, thì cuối cùng Quốc hội có thể vẫn bỏ phiếu hàng năm để cấp hàng trăm tỷ USD, nhưng quyền quyết định thực tế về việc tiền ấy đi đâu sẽ ngày càng nằm ở nhánh hành pháp.

Và khi đó, câu hỏi:

“Quốc hội cấp tiền, nhưng ai có quyền quyết định tiền được tiêu?”

không còn là một câu hỏi về NIH.

Nó trở thành câu hỏi về cân bằng quyền lực trong nền dân chủ Mỹ.

Tính đến ngày 21/9/2026, câu trả lời vẫn chưa được quyết định. Quốc hội đã đặt ra giới hạn bằng luật ngân sách; các nghị sĩ từ cả hai phía đã phản đối việc OMB tham gia vào quyết định grant; trong khi Nhà Trắng đang xem xét một sắc lệnh mới về NIH.

Cuộc chiến thật sự vì thế mới bắt đầu: không phải ai sẽ nhận một khoản trợ cấp, mà là ai có quyền quyết định luật chơi để phân phối tiền của người dân Mỹ.