Chủ nghĩa xã hội có thể là câu trả lời sai. Nhưng nếu những câu hỏi mà nó đặt ra là đúng, nước Mỹ không thể chỉ trả lời bằng cách nhắc lại những thất bại của Liên Xô.
VietnamWeek – Bình luận
Có một nghịch lý đáng chú ý trong đời sống chính trị Mỹ hiện nay: một đất nước được xây dựng trên nền kinh tế thị trường và chủ nghĩa tư bản lại đang chứng kiến sự trở lại của những tư tưởng từng bị xem là đối nghịch với chính nền tảng ấy.
Trong bài bình luận trên The Wall Street Journal, Gerard Baker đặt vấn đề khá thẳng: “Socialism Is the Wrong Answer, but the Questions Are Real” – Chủ nghĩa xã hội là câu trả lời sai, nhưng những câu hỏi là có thật.
Đây là một cách đặt vấn đề đáng suy nghĩ.
Bởi tranh luận về chủ nghĩa xã hội ở Mỹ hiện nay không thể chỉ được giải thích bằng một kết luận đơn giản rằng giới trẻ “không hiểu lịch sử”.
Đúng, một thế hệ sinh ra sau khi Bức tường Berlin sụp đổ không có trải nghiệm trực tiếp về Chiến tranh Lạnh, Liên Xô hay những nền kinh tế kế hoạch hóa. Với họ, “socialism” đôi khi chỉ còn là một khái niệm chính trị trừu tượng gắn với công bằng xã hội, chăm sóc y tế phổ quát, giáo dục đại học miễn phí hay quyền lợi người lao động.
Nhưng nếu chỉ đổ tất cả cho sự thiếu hiểu biết lịch sử thì chúng ta đã bỏ qua câu hỏi quan trọng nhất:
Tại sao những người trẻ sống trong một nền kinh tế tư bản giàu nhất thế giới lại cảm thấy hệ thống kinh tế hiện tại không còn làm việc cho họ?
Đó mới là vấn đề mà nước Mỹ phải đối diện.
Khi “American Dream” không còn dễ đạt được như trước
Trong nhiều thế hệ, sức mạnh của chủ nghĩa tư bản Mỹ không chỉ nằm ở khả năng tạo ra của cải.
Nó nằm ở một lời hứa.
Lời hứa ấy có thể được diễn đạt rất đơn giản:
Làm việc chăm chỉ, học hành, tiết kiệm, lập gia đình và thế hệ sau sẽ có một cuộc sống tốt hơn thế hệ trước.
Đó là một trong những nền tảng tinh thần của “American Dream”.
Nhưng ngày nay, chính lời hứa ấy đang bị chất vấn.
Một người trẻ bước vào đời với khoản nợ đại học, tiền thuê nhà ngày càng cao, giá nhà vượt xa khả năng tích lũy, chi phí y tế đắt đỏ và một thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng bởi tự động hóa và trí tuệ nhân tạo sẽ không nhất thiết bắt đầu bằng câu hỏi “Karl Marx đúng hay sai”.
Họ có thể chỉ hỏi:
“Tại sao tôi làm việc chăm chỉ mà vẫn không thể có được cuộc sống mà cha mẹ tôi từng có?”
Đó là một câu hỏi chính trị.
Và nó không thể bị bác bỏ bằng một bài học lịch sử về Liên Xô.
Không phải mọi người chống capitalism đều muốn Liên Xô
Đây là một điểm thường bị đơn giản hóa trong cuộc tranh luận chính trị Mỹ.
Khi một người trẻ ủng hộ “socialism”, không phải lúc nào họ cũng muốn nhà nước sở hữu toàn bộ phương tiện sản xuất, xóa bỏ sở hữu tư nhân hay xây dựng một nền kinh tế kế hoạch hóa.
Nhiều người đang sử dụng chữ “socialism” để diễn đạt những điều khác:
- healthcare không khiến họ phá sản;
- đại học không biến thành món nợ kéo dài hàng thập niên;
- tiền lương theo kịp năng suất;
- công đoàn có sức mặc cả;
- người lao động được chia sẻ nhiều hơn thành quả tăng trưởng;
- người trẻ có khả năng mua nhà;
- các tập đoàn lớn không thể mua ảnh hưởng chính trị;
- và luật chơi phải giống nhau đối với người giàu lẫn người nghèo.
Nếu vậy, cuộc tranh luận thực sự không phải là:
Capitalism hay socialism?
Mà là:
Một nền kinh tế thị trường tự do có thực sự còn tự do hay không?
Chủ nghĩa tư bản và vấn đề “crony capitalism”
Đây là điểm mà những người bảo vệ chủ nghĩa tư bản cần nhìn thẳng.
Chủ nghĩa tư bản không đồng nghĩa với độc quyền.
Không đồng nghĩa với đặc quyền.
Không đồng nghĩa với lobbying.
Không đồng nghĩa với việc một doanh nghiệp có thể dùng quyền lực kinh tế để mua ảnh hưởng chính trị rồi sử dụng ảnh hưởng ấy để củng cố vị thế kinh tế.
Thị trường tự do chỉ hoạt động khi có cạnh tranh.
Một doanh nghiệp kiếm được hàng tỷ đô la vì tạo ra sản phẩm tốt hơn đối thủ là một chuyện.
Một doanh nghiệp kiếm được hàng tỷ đô la vì có khả năng ngăn đối thủ bước vào thị trường lại là chuyện khác.
Đó là sự khác biệt giữa competitive capitalism và crony capitalism – chủ nghĩa tư bản thân hữu.
Một nền kinh tế có thể vẫn được gọi là tư bản chủ nghĩa nhưng ngày càng xa rời lý tưởng thị trường tự do.
Khi các tập đoàn lớn trở nên quá lớn để thất bại, khi các nhóm lợi ích có thể vận động chính sách, khi các ngành kinh tế bị chi phối bởi một số ít công ty khổng lồ, thì người dân có lý do để đặt câu hỏi:
Nếu thị trường tự do thực sự tồn tại, tại sao người mới lại khó bước vào?
Vấn đề không chỉ là bất bình đẳng — mà là quyền lực
Bất bình đẳng kinh tế thường được nhìn bằng những con số thu nhập.
Nhưng vấn đề nguy hiểm hơn nằm ở mối quan hệ giữa tiền bạc và quyền lực chính trị.
Nếu một người giàu hơn không chỉ có khả năng mua nhiều hàng hóa hơn mà còn có khả năng tác động nhiều hơn đến luật pháp, chính sách, truyền thông và hệ thống chính trị, thì bất bình đẳng kinh tế có thể biến thành bất bình đẳng chính trị.
Khi đó hình thành một vòng tuần hoàn:
Tài sản tạo ra ảnh hưởng chính trị.
Ảnh hưởng chính trị tạo ra lợi thế kinh tế.
Lợi thế kinh tế tạo thêm tài sản.
Tài sản lại tạo thêm ảnh hưởng.
Đó chính là điều khiến người dân bắt đầu nghi ngờ rằng họ không còn sống trong một nền kinh tế cạnh tranh mà đang sống trong một hệ thống nơi vị trí xuất phát quyết định quá nhiều đến kết quả cuối cùng.
Và một khi niềm tin ấy ăn sâu, chủ nghĩa dân túy sẽ phát triển.
Ở bên trái hay bên phải, nó đều có thể xuất hiện.
AI có thể trở thành chất xúc tác cho cuộc khủng hoảng
Nếu cuộc tranh luận về bất bình đẳng đã đủ gay gắt, trí tuệ nhân tạo có thể khiến nó trở nên nghiêm trọng hơn.
AI đang tạo ra một câu hỏi mới mà các thế hệ trước chưa từng phải đối diện ở quy mô hiện nay:
Nếu máy móc ngày càng có khả năng làm những công việc mà con người từng làm, ai sẽ sở hữu phần lớn giá trị được tạo ra?
Nếu AI làm năng suất tăng mạnh nhưng phần lớn lợi ích tập trung vào những người sở hữu:
- dữ liệu;
- chip;
- cloud computing;
- mô hình AI;
- nền tảng công nghệ;
- vốn đầu tư;
thì nền kinh tế có thể tăng trưởng trong khi một bộ phận lớn người lao động cảm thấy vị thế của họ suy yếu.
Đây là nghịch lý của cuộc cách mạng AI:
Nền kinh tế có thể trở nên giàu hơn nhưng xã hội không nhất thiết cảm thấy công bằng hơn.
Và nếu điều đó xảy ra, những lời kêu gọi về phân phối lại của cải, thu nhập cơ bản, đánh thuế tài sản hay tăng quyền sở hữu của người lao động đối với công nghệ sẽ ngày càng có sức hấp dẫn.
Không phải vì người Mỹ đột nhiên trở thành những người cộng sản.
Mà bởi vì câu hỏi “ai sở hữu tương lai?” ngày càng trở nên quan trọng.
Sai lầm của phe bảo vệ capitalism
Có một phản ứng rất dễ thấy mỗi khi chủ nghĩa xã hội được nhắc đến:
“Hãy nhìn Liên Xô.”
Đúng.
Hãy nhìn Liên Xô.
Hãy nhìn Đông Đức.
Hãy nhìn những thất bại của các nền kinh tế kế hoạch hóa.
Hãy nhìn những hậu quả của việc tập trung quyền lực kinh tế và chính trị vào nhà nước.
Nhưng sau đó, cần phải hỏi thêm:
“Bây giờ chúng ta phải làm gì với những vấn đề của nước Mỹ?”
Đó mới là phần khó.
Bởi nếu câu trả lời chỉ là:
“Socialism tệ hơn.”
thì đó chưa phải là một chương trình chính trị.
Người dân không chỉ hỏi hệ thống nào tệ hơn.
Họ hỏi:
“Hệ thống nào có thể giúp cuộc sống của tôi tốt hơn?”
Không thể dùng thất bại của socialism để biện minh cho mọi thất bại của capitalism
Đây là một sai lầm logic rất phổ biến.
Nếu chủ nghĩa xã hội thất bại, điều đó không có nghĩa mọi dạng thức của chủ nghĩa tư bản đều thành công.
Nếu kinh tế kế hoạch hóa thất bại, điều đó không có nghĩa độc quyền tư nhân là tốt.
Nếu nhà nước sở hữu toàn bộ nền kinh tế là nguy hiểm, điều đó không có nghĩa doanh nghiệp có thể tự do thao túng nhà nước.
Hai cực đoan đều có thể tạo ra vấn đề.
Một nền kinh tế lành mạnh cần thị trường, nhưng thị trường cũng cần luật chơi.
Cần cạnh tranh.
Cần antitrust.
Cần minh bạch.
Cần chống tham nhũng.
Cần kiểm soát xung đột lợi ích.
Cần một hệ thống thuế không tạo ra những đặc quyền vô lý.
Và cần một nhà nước đủ mạnh để bảo vệ cạnh tranh nhưng không đủ quyền lực để trở thành người sở hữu mọi thứ.
Đó mới là bài toán khó.
Nước Mỹ không cần “xóa bỏ capitalism”
Nước Mỹ cần cứu capitalism khỏi những biến dạng của chính nó.
Một chương trình cải tổ thực sự có thể bắt đầu từ những vấn đề rất cụ thể.
Thứ nhất, khôi phục cạnh tranh bằng chính sách chống độc quyền mạnh hơn.
Thứ hai, giảm rent-seeking – tình trạng kiếm lợi chủ yếu nhờ đặc quyền, giấy phép, rào cản và ảnh hưởng chính trị thay vì tạo ra giá trị mới.
Thứ ba, mở rộng cơ hội sở hữu tài sản cho tầng lớp trung lưu và người trẻ.
Thứ tư, giảm những chi phí cấu trúc đang đè nặng lên các gia đình Mỹ: nhà ở, giáo dục, y tế và chăm sóc trẻ em.
Thứ năm, đầu tư vào năng lực của người lao động để họ có thể thích nghi với AI thay vì chỉ nhận trợ cấp sau khi bị thay thế.
Và cuối cùng, phải trả lời một câu hỏi lớn hơn:
Làm thế nào để lợi ích của tăng trưởng năng suất được phân phối đủ rộng để người dân tiếp tục tin vào nền kinh tế thị trường?
Bài học lịch sử: Các hệ thống thường không sụp đổ vì đối thủ quá mạnh
Một hệ thống chính trị – kinh tế thường bắt đầu mất tính chính danh khi người dân không còn tin rằng nó có khả năng tự sửa chữa.
Đó là điều đáng suy nghĩ.
Chủ nghĩa xã hội có thể không đánh bại chủ nghĩa tư bản bằng một cuộc cách mạng.
Nó có thể trở lại bằng một con đường khác:
bất mãn → mất niềm tin → dân túy → phân cực → đòi hỏi tái phân phối → mở rộng quyền lực nhà nước.
Nếu những người bảo vệ capitalism không chịu cải tổ hệ thống, chính họ có thể vô tình tạo ra môi trường thuận lợi cho những tư tưởng mà họ sợ nhất.
Nói cách khác:
Chủ nghĩa tư bản không chỉ cần đánh bại chủ nghĩa xã hội. Nó phải chứng minh rằng nó có khả năng tự sửa chữa.
“American Dream” cần được tái xây dựng
Cuối cùng, cuộc tranh luận về socialism có lẽ không thực sự là cuộc tranh luận về Karl Marx.
Nó là cuộc tranh luận về American Dream.
Một xã hội tư bản chỉ có thể duy trì tính chính danh lâu dài nếu người dân tin rằng:
cơ hội vẫn tồn tại;
nỗ lực vẫn có giá trị;
con cái có thể sống tốt hơn cha mẹ;
thành công không phụ thuộc hoàn toàn vào gia đình sinh ra trong hoàn cảnh nào;
và luật chơi không được viết riêng cho những người đã chiến thắng.
Nếu những điều đó biến mất, người dân sẽ tìm kiếm một câu trả lời khác.
Có thể câu trả lời ấy là socialism.
Có thể là chủ nghĩa dân túy cánh tả.
Có thể là chủ nghĩa dân túy cánh hữu.
Có thể là một hình thức chính trị mới mà chúng ta chưa gọi được tên.
Nhưng lịch sử cho thấy một điều:
Khi một hệ thống không trả lời được những câu hỏi của người dân, người dân sẽ tìm kiếm một hệ thống khác.
Câu hỏi không phải là “Socialism hay Capitalism?”
Đó là lý do bài viết của The Wall Street Journal đáng được chú ý.
“Socialism Is the Wrong Answer, but the Questions Are Real.”
Chính vế thứ hai mới quan trọng.
Chủ nghĩa xã hội có thể là câu trả lời sai.
Nhưng câu hỏi về bất bình đẳng là thật.
Câu hỏi về cơ động xã hội là thật.
Câu hỏi về giá nhà là thật.
Câu hỏi về chi phí giáo dục là thật.
Câu hỏi về healthcare là thật.
Câu hỏi về sức mạnh của các tập đoàn là thật.
Câu hỏi về ảnh hưởng của tiền bạc đối với chính trị là thật.
Và câu hỏi về AI, tự động hóa và tương lai của lao động cũng là thật.
Không thể giải quyết những câu hỏi đó bằng cách bảo người trẻ đọc lại lịch sử Liên Xô.
Lịch sử cần được học để tránh lặp lại những sai lầm cũ.
Nhưng lịch sử cũng phải được học để hiểu rằng mọi hệ thống đều phải tự cải tổ nếu muốn tồn tại.
Nước Mỹ không nhất thiết phải lựa chọn giữa một chủ nghĩa xã hội mà lịch sử đã cảnh báo và một chủ nghĩa tư bản bất động trước những biến đổi của thời đại.
Lựa chọn thứ ba vẫn còn đó:
Một chủ nghĩa tư bản cạnh tranh hơn, công bằng hơn và có khả năng tạo ra cơ hội rộng hơn.
Đó không phải là sự đầu hàng trước chủ nghĩa xã hội.
Ngược lại.
Đó có thể là cách hiệu quả nhất để chủ nghĩa tư bản tự bảo vệ mình.
Và có lẽ đây mới là câu hỏi lớn nhất mà nước Mỹ phải trả lời trong những năm tới:
Không phải làm thế nào để ngăn người Mỹ trẻ hỏi về chủ nghĩa tư bản — mà làm thế nào để xây dựng một chủ nghĩa tư bản đủ tốt để họ không còn muốn thay thế nó.








































