TỪ “THỎA THUẬN LỊCH SỬ” ĐẾN MỘT THÁNG SỤP ĐỔ: NHÌN LẠI MOU MỸ–IRAN VÀ NHỮNG ĐIỀU ĐÃ ĐƯỢC BÁO TRƯỚC

0
36

Bình luận cho VietnamWeek

Khi Bản Ghi nhớ (Memorandum of Understanding – MoU) giữa Mỹ và Iran được công bố, truyền thông quốc tế tràn ngập những tiêu đề lạc quan: “Chiến tranh kết thúc”, “Hormuz mở cửa”, “Giá dầu lao dốc”, “Bước đột phá ngoại giao của Donald Trump”.

Chỉ hơn một tháng sau, bức tranh đó gần như đảo ngược hoàn toàn.

Các cuộc đàm phán bị đình trệ. Lebanon tiếp tục chìm trong xung đột. Eo biển Hormuz nhiều lần trở thành công cụ gây sức ép. Israel không hành động theo kỳ vọng của Washington. Những tranh cãi về trách nhiệm tài chính, cơ chế thực thi và giá trị pháp lý của MoU ngày càng gay gắt.

Điều đáng chú ý là phần lớn những diễn biến này không phải là bất ngờ.

Đó chính là những điểm yếu đã được nhiều chuyên gia và giới quan sát chỉ ra ngay từ khi văn bản được ký.

Một thỏa thuận giải quyết phần dễ, để lại phần khó

Ngay từ những ngày đầu, câu hỏi lớn nhất không phải là thỏa thuận có được ký hay không, mà là thỏa thuận giải quyết được điều gì.

MoU giúp giảm nhiệt cuộc đối đầu trực tiếp giữa Washington và Tehran.

Nhưng những nguyên nhân gốc rễ của bất ổn Trung Đông gần như vẫn còn nguyên:

  • chương trình hạt nhân Iran;
  • kho uranium đã làm giàu;
  • chương trình tên lửa;
  • mạng lưới lực lượng ủy nhiệm;
  • vai trò của Hezbollah;
  • an ninh Lebanon;
  • quan hệ Iran–Israel.

Những hồ sơ này không được giải quyết trong văn bản mà được chuyển sang các vòng đàm phán tiếp theo.

Nói cách khác, các bên ký trước rồi mới hy vọng sẽ giải quyết những vấn đề khó nhất sau.

Đó là điểm yếu cấu trúc đầu tiên của MoU.

60 ngày – khoảng thời gian quá ngắn cho những bài toán kéo dài hàng chục năm

Một trong những lập luận được đưa ra nhiều nhất khi đó là khoảng thời gian 60 ngày sẽ đủ để hoàn thiện thỏa thuận toàn diện.

Nhưng điều này nhanh chóng bộc lộ tính phi thực tế.

Những vấn đề như thanh sát hạt nhân, cơ chế dỡ bỏ cấm vận, giải ngân tài sản bị phong tỏa, vai trò của Israel, lực lượng Hezbollah hay các nhóm ủy nhiệm của Iran đều là các hồ sơ đã bế tắc suốt hơn hai thập niên.

Nếu hơn 20 năm đàm phán không thể tạo ra đồng thuận, rất khó kỳ vọng vài tuần sẽ làm được điều đó.

Thực tế sau một tháng cho thấy tiến trình đã chậm lại ngay khi bước vào các nội dung cốt lõi.

Iran đạt được điều họ cần trước tiên

Một trong những nhận định gây tranh luận nhất khi MoU vừa được ký là:

Iran không cần thắng trong 60 ngày. Iran chỉ cần tồn tại thêm 60 ngày.

Thực tế diễn biến sau đó cho thấy luận điểm này không phải không có cơ sở.

Trong khoảng thời gian đầu sau thỏa thuận, Tehran có cơ hội:

  • giảm áp lực quân sự trực tiếp;
  • tạo kỳ vọng về phục hồi kinh tế;
  • thúc đẩy các kênh ngoại giao;
  • tranh thủ thời gian tái tổ chức nguồn lực.

Trong khi đó, Washington phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ Quốc hội, các đồng minh và dư luận về việc liệu các nhượng bộ ban đầu có đi quá nhanh so với những cam kết mà Iran thực sự đưa ra hay không.

Israel – biến số mà MoU không kiểm soát được

Ngay từ đầu đã có một câu hỏi:

Một thỏa thuận Mỹ–Iran liệu có thể tồn tại nếu Israel không coi mình bị ràng buộc bởi nó?

Thực tế sau đó cho thấy đây là điểm yếu lớn nhất.

Các hoạt động quân sự liên quan đến Lebanon và Hezbollah tiếp tục diễn ra.

Chính phủ Israel nhiều lần khẳng định họ sẽ hành động theo nhu cầu an ninh của mình.

Điều đó khiến Washington rơi vào thế khó.

Nếu không kiềm chế được đồng minh, Mỹ khó có thể thuyết phục Iran rằng thỏa thuận đang được thực thi đúng tinh thần ban đầu.

Hormuz tiếp tục là quân bài chiến lược

Một dự báo khác từng gây tranh luận là:

Hormuz sẽ không trở thành phần thưởng của hòa bình mà sẽ tiếp tục là công cụ mặc cả.

Sau một tháng, điều này phần nào được phản ánh qua những thông tin trái chiều về tình trạng của eo biển.

Chỉ cần xuất hiện nguy cơ gián đoạn vận tải, thị trường năng lượng lập tức phản ứng.

Điều đó chứng minh rằng Hormuz vẫn là một đòn bẩy chiến lược của Tehran chứ không đơn thuần là một tuyến hàng hải.

Chính trị nội bộ Mỹ bắt đầu tác động

MoU không chỉ đối mặt với các vấn đề ở Trung Đông.

Ngay tại Washington, áp lực cũng gia tăng.

Các tranh luận xoay quanh:

  • quyền hạn của Tổng thống trong việc ký kết;
  • trách nhiệm tài chính;
  • vai trò của Quốc hội;
  • nghĩa vụ thực hiện các điều khoản.

Một số nghị sĩ đặt câu hỏi liệu đây chỉ là một bản ghi nhớ chính trị hay là một cam kết quốc tế tạo ra nghĩa vụ pháp lý lâu dài.

Điều này khiến tiến trình thực thi càng trở nên phức tạp.

Bài học lớn nhất

Điều đáng rút ra sau hơn một tháng không phải là MoU “thành công” hay “thất bại”.

Bài học lớn hơn là:

Một thỏa thuận không thể bền vững nếu các điều kiện chính trị được tạo ra trước, còn các điều kiện an ninh và pháp lý lại bị để lại phía sau.

Trong trường hợp này, các bên đã cố xây dựng một mái nhà trước khi hoàn thành phần móng.

Trong những ngày đầu, hiệu ứng truyền thông tạo cảm giác rằng chiến tranh đã kết thúc.

Nhưng khi bước vào giai đoạn thực thi, những vấn đề từng bị trì hoãn đồng loạt quay trở lại.

Đó là điều gần như không thể tránh khỏi.

Kết luận

Một tháng là khoảng thời gian quá ngắn để kết luận số phận cuối cùng của MoU Mỹ–Iran.

Nhưng cũng đủ dài để kiểm chứng những giả định ban đầu.

Những gì diễn ra cho thấy nhiều cảnh báo được đưa ra ngay từ khi văn bản được ký đã có cơ sở: các vấn đề cốt lõi không biến mất chỉ vì chúng được chuyển sang một vòng đàm phán khác; thời gian không tự động tạo ra đồng thuận nếu xung đột lợi ích vẫn còn nguyên.

Điều đó không đồng nghĩa với việc mọi nỗ lực ngoại giao đều thất bại. Ngoại giao vẫn có thể giúp giảm nguy cơ leo thang và tạo không gian cho đối thoại.

Tuy nhiên, kinh nghiệm của MoU Mỹ–Iran cho thấy một nguyên tắc quen thuộc trong quan hệ quốc tế: một thỏa thuận chính trị chỉ có thể tồn tại lâu dài khi được nâng đỡ bởi các cơ chế thực thi đáng tin cậy, sự đồng thuận của các chủ thể liên quan và khả năng xử lý những nguyên nhân gốc rễ của xung đột.

Nếu thiếu ba yếu tố đó, một văn bản được ca ngợi là “lịch sử” rất dễ trở thành một khoảng dừng ngắn ngủi giữa những vòng đối đầu tiếp theo.

Saeed Jalili,

TIMELINE: TỪ “THỎA THUẬN LỊCH SỬ” ĐẾN KHỦNG HOẢNG THỰC THI

Ngày 14/6/2026 – Ký kết MoU Mỹ–Iran

Tổng thống Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian ký Bản Ghi nhớ (MoU), được công bố là bước mở đầu cho tiến trình hòa bình kéo dài 60 ngày.

Nhà Trắng tuyên bố:

  • Chấm dứt xung đột Mỹ–Iran.
  • Mở lại eo biển Hormuz.
  • Khởi động lộ trình dỡ bỏ một phần cấm vận.
  • Tiến tới đàm phán toàn diện về chương trình hạt nhân.

Thị trường dầu mỏ phản ứng tích cực khi giá dầu giảm mạnh nhờ kỳ vọng nguồn cung sẽ ổn định trở lại.


15–17/6 – Những tranh luận đầu tiên xuất hiện

Ngay sau khi nội dung MoU được công bố, giới phân tích bắt đầu đặt ra hàng loạt câu hỏi:

  • Chương trình hạt nhân Iran vẫn chưa được giải quyết.
  • Kho uranium làm giàu không bị xử lý ngay.
  • Vai trò của Hezbollah và các lực lượng ủy nhiệm không được quy định rõ.
  • Israel không phải là một bên ký kết.
  • Cơ chế giám sát và thực thi còn bỏ ngỏ.

Nhiều chuyên gia nhận định đây là một “thỏa thuận khung”, chưa phải một hiệp định hòa bình hoàn chỉnh.


Tuần thứ nhất – Lebanon trở thành phép thử đầu tiên

Lệnh ngừng bắn tại Lebanon nhanh chóng bị phá vỡ.

Israel tiếp tục các chiến dịch quân sự nhằm vào Hezbollah.

Thủ tướng Benjamin Netanyahu tuyên bố Israel sẽ tiếp tục hành động theo yêu cầu an ninh của mình.

Điều này đặt ra câu hỏi:

Liệu Washington có đủ khả năng bảo đảm các điều kiện chính trị mà họ đã cam kết với Tehran?


Hormuz quay trở lại bàn cờ địa chính trị

Căng thẳng tại Lebanon kéo theo những tuyên bố cứng rắn từ Iran về eo biển Hormuz.

Hormuz một lần nữa trở thành công cụ gây sức ép chiến lược.

Thị trường dầu mỏ bắt đầu phản ứng với các nguy cơ gián đoạn vận tải.

Điều này cho thấy Hormuz không còn đơn thuần là một tuyến hàng hải mà tiếp tục là một đòn bẩy mặc cả trong quan hệ Mỹ–Iran.


Tuần thứ hai – Tranh cãi về nội dung MoU

Các nhà phân tích pháp lý bắt đầu tập trung vào những điều khoản liên quan đến:

  • quỹ tái thiết 300 tỷ USD;
  • trách nhiệm tài chính của Mỹ;
  • vai trò của các quốc gia vùng Vịnh;
  • giá trị pháp lý của các điều khoản cam kết.

Tại Washington, Quốc hội và nhiều nghị sĩ yêu cầu làm rõ phạm vi nghĩa vụ của chính quyền đối với bản ghi nhớ.


Tuần thứ ba – Áp lực chính trị gia tăng

Tại Mỹ:

  • phe Cộng hòa theo đường lối diều hâu chỉ trích các nhượng bộ dành cho Tehran;
  • các nhóm thân Israel cảnh báo MoU làm suy yếu vị thế răn đe của Washington.

Tại Israel:

Chính phủ Netanyahu tiếp tục nhấn mạnh rằng an ninh quốc gia của Israel không thể phụ thuộc vào tiến trình đàm phán Mỹ–Iran.

Tại Iran:

Các phe bảo thủ cũng bày tỏ hoài nghi về việc đàm phán với Washington.


Sau một tháng – Thực tế bắt đầu kiểm chứng các dự báo

Những vấn đề từng được dự báo ngay sau ngày ký kết lần lượt xuất hiện:

✓ Các hồ sơ hạt nhân vẫn chưa có đột phá.

✓ Lebanon tiếp tục là điểm nóng.

✓ Hormuz vẫn được sử dụng như một đòn bẩy chiến lược.

✓ Israel không điều chỉnh chính sách an ninh theo kỳ vọng của Washington.

✓ Tranh cãi về cơ chế thực thi và nghĩa vụ pháp lý ngày càng lớn.

✓ Tiến trình đàm phán toàn diện chậm hơn đáng kể so với kỳ vọng ban đầu.


NHÌN LẠI NHỮNG DỰ BÁO ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT RA

Ngay từ khi MoU được ký, nhiều phân tích đã nêu ba nhận định:

Thứ nhất, các vấn đề cốt lõi bị tách khỏi thỏa thuận sẽ quay trở lại trong giai đoạn thực thi.

Thứ hai, khoảng thời gian 60 ngày khó có thể giải quyết những hồ sơ đã bế tắc suốt nhiều thập niên.

Thứ ba, nếu không có sự đồng thuận của các chủ thể then chốt trong khu vực, đặc biệt là Israel và các lực lượng liên quan tại Lebanon, MoU sẽ rất khó chuyển từ một văn bản chính trị thành một cơ chế hòa bình bền vững.

Diễn biến của tháng đầu tiên chưa đủ để kết luận số phận cuối cùng của MoU.

Nhưng nó đã cho thấy một thực tế quan trọng:

Một thỏa thuận có thể được ký trong một ngày.

Nhưng để biến nó thành hòa bình thực sự cần nhiều hơn những chữ ký.


PHỤ LỤC: ĐỐI CHIẾU GIỮA DỰ BÁO BAN ĐẦU VÀ DIỄN BIẾN SAU MỘT THÁNG

Dự báo / Nhận định (tháng 6/2026) Diễn biến được quan sát sau khoảng một tháng
MoU chỉ giải quyết phần “dễ”, còn các hồ sơ cốt lõi như hạt nhân, uranium, tên lửa và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm bị đẩy sang giai đoạn sau. Các cuộc thảo luận tiếp theo vẫn tập trung vào những hồ sơ này và chưa đạt được đột phá đáng kể. Chúng tiếp tục là các điểm bất đồng chính trong tiến trình đàm phán.
Khoảng thời gian 60 ngày khó đủ để xử lý những vấn đề đã bế tắc nhiều năm. Tiến trình triển khai chậm hơn kỳ vọng ban đầu; nhiều nội dung kỹ thuật và chính trị vẫn chưa được thống nhất.
Iran sẽ ưu tiên tận dụng khoảng thời gian tạm lắng để củng cố vị thế trước khi bước vào các vòng đàm phán tiếp theo. Tehran tiếp tục sử dụng các kênh ngoại giao và các đòn bẩy khu vực để gia tăng vị thế thương lượng, đồng thời giữ nguyên lập trường đối với các vấn đề cốt lõi.
Các đòn bẩy của Washington có nguy cơ suy giảm nếu những nhượng bộ ban đầu được thực hiện trước khi đạt được thỏa thuận toàn diện. Trong nội bộ Mỹ xuất hiện tranh luận về việc liệu Washington đã đánh đổi quá nhiều lợi thế khi những hồ sơ quan trọng vẫn chưa được giải quyết.
Israel có thể trở thành biến số lớn nhất vì không phải là bên ký kết MoU. Các diễn biến tại Lebanon và lập trường an ninh độc lập của Israel tiếp tục tạo sức ép lên tiến trình ngoại giao giữa Washington và Tehran.
Mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran sẽ tiếp tục là nguồn gây bất ổn nếu không được đưa vào cơ chế thực thi. Các mặt trận liên quan đến Hezbollah và các lực lượng đồng minh của Iran vẫn là những điểm nóng, ảnh hưởng trực tiếp đến bầu không khí đàm phán.
Hormuz sẽ vẫn là đòn bẩy chiến lược chứ không đơn thuần là một tuyến hàng hải được “bình thường hóa”. Mỗi khi căng thẳng khu vực gia tăng, các phát biểu và động thái liên quan đến Hormuz lại tác động mạnh đến thị trường năng lượng và tâm lý giới đầu tư.
Nếu Quốc hội Mỹ không tham gia đầy đủ vào quá trình bảo đảm thực thi, tính bền vững của MoU sẽ bị đặt dấu hỏi. Các tranh luận pháp lý và chính trị tại Washington về thẩm quyền, nghĩa vụ tài chính và cơ chế thực hiện tiếp tục diễn ra, phản ánh những khác biệt trong nội bộ nước Mỹ.
Một thỏa thuận bị nghi ngờ từ nhiều phía sẽ gặp khó khăn trong quá trình thực thi. MoU tiếp tục đối mặt với phản ứng và hoài nghi từ nhiều chủ thể liên quan, khiến việc chuyển từ cam kết chính trị sang thực thi thực tế trở nên phức tạp.
Nguy cơ lớn nhất không phải là MoU không được ký, mà là nó không vượt qua được giai đoạn thực thi. Sau khoảng một tháng, thách thức chủ yếu đã chuyển từ việc ký kết sang việc duy trì đà đàm phán và xử lý các vấn đề cốt lõi còn tồn đọng.

KẾT LUẬN

Đối chiếu giữa các nhận định ban đầu và diễn biến sau một tháng cho thấy, trọng tâm của cuộc tranh luận đã dịch chuyển từ câu hỏi “Liệu có ký được MoU hay không?” sang “Liệu MoU có thể được thực thi một cách bền vững hay không?”

Điều này phản ánh một nguyên tắc quen thuộc trong quan hệ quốc tế: ký kết một văn bản chính trị là bước khởi đầu; khả năng duy trì và thực thi văn bản đó mới là thước đo thành công cuối cùng.

Đến thời điểm hiện nay, vẫn còn quá sớm để kết luận số phận của MoU Mỹ–Iran. Tuy nhiên, những diễn biến trong tháng đầu tiên cho thấy các rủi ro được nêu ra ngay sau khi ký kết đã lần lượt trở thành các thách thức thực tế mà tiến trình ngoại giao phải đối mặt.


EPA/Shutterstock
Theo thời gian, một nghịch lý có thể xuất hiện: Iran càng sử dụng Eo biển Hormuz như một vũ khí thì sức mạnh của công cụ này càng có nguy cơ suy giảm

TIMELINE II: TỪ DỰ BÁO ĐẾN HIỆN THỰC

Khi thời gian trở thành phép thử của một thỏa thuận


14/6/2026

MoU Mỹ–Iran được ký kết

Sự kiện

Washington và Tehran ký Bản Ghi nhớ (MoU), mở đầu cho lộ trình đàm phán 60 ngày.

Nhà Trắng tuyên bố:

  • chiến tranh kết thúc;
  • Hormuz mở cửa;
  • giá dầu sẽ ổn định;
  • Trung Đông bước sang một giai đoạn mới.

Dự báo khi đó

Nhiều nhà phân tích cảnh báo rằng:

“Điều khó nhất chưa được giải quyết.”

Những hồ sơ về hạt nhân, uranium làm giàu, Hezbollah, Israel và các lực lượng ủy nhiệm đều được để lại cho các vòng đàm phán sau.

Hiện thực

Ngay sau khi hiệu ứng truyền thông lắng xuống, toàn bộ các hồ sơ này lần lượt quay trở lại.


Tuần thứ nhất

Lebanon bùng phát trở lại

Sự kiện

Các cuộc giao tranh quanh Lebanon tiếp tục leo thang.

Israel khẳng định vẫn sẽ hành động theo yêu cầu an ninh của mình.

Dự báo

Nếu Israel không tham gia cơ chế thực thi thì MoU sẽ thiếu một mắt xích quan trọng.

Hiện thực

Lebanon nhanh chóng trở thành phép thử đầu tiên của thỏa thuận.


Tuần thứ hai

Hormuz trở lại trung tâm khủng hoảng

Sự kiện

Những tuyên bố liên quan đến Hormuz xuất hiện trở lại cùng với căng thẳng khu vực.

Giá năng lượng phản ứng theo từng diễn biến.

Dự báo

Hormuz sẽ không trở thành biểu tượng của hòa bình.

Nó sẽ tiếp tục là công cụ mặc cả chiến lược.

Hiện thực

Mỗi đợt leo thang tại Trung Đông đều lập tức tác động đến tâm lý thị trường dầu mỏ.


Tuần thứ ba

Áp lực chính trị nổi lên tại Washington

Sự kiện

Các tranh luận về trách nhiệm tài chính, cơ chế thực thi và vai trò của Quốc hội bắt đầu gia tăng.

Dự báo

Một thỏa thuận thiếu nền tảng đồng thuận trong chính nước Mỹ sẽ gặp khó khăn khi bước vào giai đoạn thực hiện.

Hiện thực

MoU nhanh chóng trở thành chủ đề tranh luận trong nội bộ chính trường Mỹ.


Tuần thứ tư

Tiến trình đàm phán chậm lại

Sự kiện

Những nội dung quan trọng nhất vẫn chưa đạt được đồng thuận.

Dự báo

60 ngày khó có thể giải quyết những hồ sơ đã bế tắc nhiều năm.

Hiện thực

Các bên vẫn tiếp tục thương lượng nhưng tiến độ chậm hơn đáng kể so với kỳ vọng ban đầu.


NHỮNG DỰ BÁO ĐÃ ĐƯỢC KIỂM CHỨNG

Dự báo số 1

Không nên đánh giá thành công của MoU chỉ bằng lễ ký kết.

✔ Thực tế cho thấy giai đoạn thực thi mới là thử thách lớn nhất.


Dự báo số 2

Iran sẽ tìm cách tách lợi ích kinh tế khỏi các vấn đề an ninh.

✔ Các hồ sơ hạt nhân và lực lượng ủy nhiệm tiếp tục được xử lý theo các kênh đàm phán riêng, trong khi những vấn đề kinh tế và cấm vận vẫn là trọng tâm mặc cả.


Dự báo số 3

Các đòn bẩy của Washington có thể suy giảm theo thời gian nếu không đổi lấy những cam kết tương xứng.

✔ Trong quá trình thực thi, các cuộc tranh luận tại Mỹ ngày càng tập trung vào hiệu quả của các đòn bẩy còn lại và cách sử dụng chúng.


Dự báo số 4

Israel sẽ là biến số khó kiểm soát nhất.

✔ Các diễn biến tại Lebanon tiếp tục ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường thực thi MoU.


Dự báo số 5

Hormuz sẽ tiếp tục là quân bài địa chính trị.

✔ Eo biển Hormuz vẫn là một chỉ báo nhạy cảm của căng thẳng khu vực và của thị trường năng lượng toàn cầu.


Dự báo số 6

Nếu các cơ chế pháp lý và chính trị không theo kịp cam kết ngoại giao, MoU sẽ đối mặt với khủng hoảng thực thi.

✔ Những tranh luận về thẩm quyền, cơ chế bảo đảm và trách nhiệm của các bên cho thấy đây tiếp tục là một trong những thách thức lớn của tiến trình.


MỘT THÁNG NHÌN LẠI

Một tháng chưa đủ để khẳng định MoU thành công hay thất bại.

Nhưng một tháng đủ để kiểm chứng chất lượng của những giả định ban đầu.

Điều nổi bật nhất không phải là có bao nhiêu điều khoản đã được ký.

Mà là bao nhiêu điều khoản có thể được thực thi trong một môi trường mà các lợi ích chiến lược của Mỹ, Iran, Israel và các chủ thể khu vực vẫn còn khác biệt sâu sắc.

Lịch sử ngoại giao cho thấy, nhiều thỏa thuận không sụp đổ trong ngày ký kết.

Chúng chỉ dần bộc lộ những giới hạn khi chuyển từ bàn đàm phán sang thực tế.

MoU Mỹ–Iran đang bước vào chính giai đoạn thử thách đó.


CSIS

KẾT LUẬN

Những bài học về thiết kế và thực thi các thỏa thuận quốc tế

Lịch sử ngoại giao quốc tế cho thấy một nghịch lý tưởng như đơn giản nhưng luôn được lặp lại: ký được một hiệp định khó, nhưng thực thi được hiệp định còn khó hơn rất nhiều.

Trong ký kết, người ta chỉ cần đạt được sự đồng thuận chính trị tại một thời điểm.

Trong thực thi, người ta phải duy trì sự đồng thuận ấy qua nhiều tháng, nhiều năm, thậm chí nhiều thế hệ, trong khi môi trường chính trị, tương quan quyền lực, lợi ích quốc gia và cả lãnh đạo các nước đều có thể thay đổi.

Đó là lý do nhiều văn kiện từng được gọi là “bước ngoặt lịch sử” cuối cùng chỉ còn được nhắc đến như những cơ hội đã bỏ lỡ.

Từ Hiệp ước Versailles năm 1919, Hiệp định Genève năm 1954, Hiệp định Paris năm 1973, Thỏa thuận Oslo năm 1993, các Thỏa thuận Minsk, đến Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA) năm 2015, mỗi trường hợp đều có bối cảnh riêng, nhưng đều đặt ra cùng một câu hỏi:

Điều gì quyết định tuổi thọ của một thỏa thuận quốc tế?

Qua đối chiếu các trường hợp lịch sử, có thể rút ra một số nguyên tắc mang tính phổ quát.

Thứ nhất: Không có thỏa thuận nào bền vững nếu các lợi ích cốt lõi chưa được dung hòa.

Ngoại giao không thể xóa bỏ xung đột lợi ích.

Nó chỉ tạo ra một khuôn khổ để các bên quản lý xung đột đó.

Nếu những bất đồng nền tảng về an ninh, chủ quyền, lãnh thổ, chương trình quân sự hay lợi ích chiến lược vẫn còn nguyên, thì việc ký kết chỉ là sự khởi đầu của một tiến trình thương lượng dài hơn, chứ không phải điểm kết thúc.

Nói cách khác, ngoại giao có thể trì hoãn xung đột, nhưng không thể thay thế việc giải quyết nguyên nhân của xung đột.

Thứ hai: Một hiệp định chỉ mạnh bằng cơ chế thực thi của nó.

Trong quan hệ quốc tế, điều quan trọng không phải là các bên hứa điều gì.

Điều quan trọng là:

  • Ai giám sát việc thực hiện?
  • Ai xác minh việc tuân thủ?
  • Ai xử lý khi có vi phạm?
  • Và hậu quả của việc vi phạm là gì?

Nếu không tồn tại một cơ chế trả lời rõ ràng cho bốn câu hỏi đó, thì giá trị của văn bản sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí chính trị của các bên.

Trong khi đó, thiện chí là yếu tố thay đổi nhanh nhất trong chính trị quốc tế.

Thứ ba: Một thỏa thuận không thể bền vững nếu thiếu sự tham gia hoặc chấp nhận của các chủ thể có khả năng phá vỡ nó.

Đây là bài học xuyên suốt của nhiều tiến trình hòa bình.

Một hiệp định dù được ký bởi các cường quốc vẫn có thể gặp khủng hoảng nếu các quốc gia, lực lượng hoặc tác nhân giữ vai trò quyết định trên thực địa không cảm thấy lợi ích của họ được bảo đảm.

Trong nhiều trường hợp, chính các “bên không ký” lại quyết định số phận của văn bản nhiều hơn các bên ký.

Đó là một thực tế mà mọi nhà đàm phán đều phải tính đến.

Thứ tư: Chính trị đối ngoại không thể tách rời chính trị đối nội.

Không ít hiệp định được ký trong bối cảnh lãnh đạo các nước đều chịu áp lực từ cử tri, Quốc hội, phe đối lập hoặc các nhóm lợi ích.

Một văn bản có thể được các nhà ngoại giao đánh giá là hợp lý, nhưng vẫn gặp khó khăn nếu thiếu sự ủng hộ trong nước.

Sự thay đổi chính quyền, thay đổi tương quan quyền lực trong nghị viện hay thay đổi ưu tiên chiến lược đều có thể làm đảo ngược những cam kết từng được xem là chắc chắn.

Điều này cho thấy tính bền vững của một thỏa thuận không chỉ được quyết định tại bàn đàm phán, mà còn trong đời sống chính trị của từng quốc gia.

Thứ năm: Thời gian vừa là đồng minh, vừa là phép thử.

Các nhà đàm phán thường coi thời gian là cơ hội để xây dựng lòng tin.

Nhưng thời gian cũng tạo điều kiện cho những mâu thuẫn tiềm ẩn bộc lộ, cho các tính toán chiến lược thay đổi và cho những biến cố ngoài dự kiến xuất hiện.

Một thỏa thuận được thiết kế tốt không chỉ cần giải quyết các vấn đề của ngày hôm nay, mà còn phải đủ linh hoạt để thích ứng với những thay đổi của ngày mai.

Nếu không, thời gian sẽ không củng cố hiệp định mà sẽ dần làm lộ rõ những khoảng trống trong thiết kế ban đầu.

Khoảng cách giữa thành công truyền thông và thành công chính sách

Trong thời đại truyền thông số, một lễ ký kết có thể ngay lập tức tạo nên hình ảnh về một “chiến thắng lịch sử”.

Các thị trường tài chính phản ứng.

Dư luận kỳ vọng.

Các nhà lãnh đạo ghi điểm chính trị.

Nhưng lịch sử không đánh giá một hiệp định qua ngày ký.

Lịch sử đánh giá nó qua khả năng tồn tại sau nhiều năm.

Giữa thành công truyền thông và thành công chính sách luôn tồn tại một khoảng cách rất lớn.

Khoảng cách đó được lấp đầy không phải bằng những bài phát biểu, mà bằng những cơ chế thực thi, những vòng đàm phán tiếp theo, những quyết định khó khăn và khả năng duy trì lòng tin giữa các bên.

Bài học cho các cuộc khủng hoảng trong tương lai

Thế giới sẽ còn tiếp tục chứng kiến những cuộc đàm phán mới.

Sẽ còn những bản ghi nhớ, những hiệp định khung và những tuyên bố hòa bình mới được ký kết.

Nhưng trước mỗi văn kiện được ca ngợi là “lịch sử”, có lẽ cần đặt ra một số câu hỏi căn bản:

  • Văn bản này đã giải quyết các nguyên nhân cốt lõi của xung đột hay mới chỉ trì hoãn chúng?
  • Cơ chế giám sát và bảo đảm thực thi có đủ rõ ràng, minh bạch và khả thi không?
  • Những chủ thể có khả năng làm thay đổi cục diện có được tính đến trong thiết kế thỏa thuận hay không?
  • Thỏa thuận có đủ sức chịu đựng trước những thay đổi về chính trị, an ninh và kinh tế trong tương lai hay không?

Nếu chưa trả lời được những câu hỏi đó, thì bất kỳ tuyên bố nào về “hòa bình lâu dài” cũng cần được nhìn nhận với sự thận trọng.

Lời kết

Có một nhận định nổi tiếng của nhà ngoại giao người Mỹ George F. Kennan:

“Ngoại giao là nghệ thuật của việc giải quyết những khác biệt mà không cần dùng đến chiến tranh.”

Nhưng kinh nghiệm của hơn một thế kỷ qua cho thấy, nghệ thuật đó không kết thúc ở khoảnh khắc đặt bút ký.

Nó chỉ thực sự bắt đầu từ thời điểm các bên phải biến những lời cam kết thành hành động.

Một thỏa thuận quốc tế không được quyết định bởi vẻ trang trọng của lễ ký kết, cũng không được bảo đảm bởi những lời tuyên bố đầy hy vọng.

Điều quyết định tuổi thọ của nó là mức độ hội tụ lợi ích giữa các bên, chất lượng của thiết kế thể chế, hiệu lực của cơ chế thực thi và khả năng thích ứng trước những biến động của môi trường quốc tế.

Đó không chỉ là bài học rút ra từ một thỏa thuận cụ thể.

Đó là quy luật mà lịch sử ngoại giao quốc tế đã nhiều lần chứng minh.

Và cũng là lời nhắc nhở rằng, trong quan hệ quốc tế, một chữ ký có thể mở ra cánh cửa hòa bình, nhưng chỉ những thể chế đủ mạnh mới có thể giữ cho cánh cửa ấy không khép lại.