KHỦNG HOẢNG GIÁM SÁT CỦA QUỐC HỘI KHÓA 119

0
15
Thượng viện Mỹ đã bỏ phiếu 52–47 để đưa tiến trình một nghị quyết giới hạn quyền chiến tranh nhằm ngăn Tổng thống Donald Trump thực hiện các hành động quân sự tiếp theo ở Venezuela mà không được Quốc hội phê chuẩn.

Khi cơ quan đại diện của dân tự nguyện nhường quyền cho tổng thống

Có một nghịch lý đang ngày càng rõ trong nhiệm kỳ thứ hai của Donald Trump: quyền lực hành pháp không chỉ lớn lên vì tổng thống muốn mở rộng quyền lực, mà còn lớn lên vì Quốc hội ngày càng ít sử dụng những quyền lực mà Hiến pháp đã trao cho mình.

Đó là vấn đề lớn hơn từng sắc lệnh hành pháp, từng cuộc chiến, từng mức thuế hay từng cuộc tranh chấp ngân sách.

Một nền dân chủ không sụp đổ chỉ khi tổng thống vượt quá quyền hạn. Nó bắt đầu suy yếu khi cơ quan có nhiệm vụ ngăn tổng thống vượt quá quyền hạn không còn muốn làm công việc đó.

Và đây chính là câu chuyện đáng lo nhất của Quốc hội khóa 119.


I. Vấn đề không còn là Trump có quá nhiều quyền

Trong thiết kế của Hiến pháp Hoa Kỳ, quyền lực được chia ra không phải vì các nhà lập quốc tin rằng tổng thống, Quốc hội hay tòa án luôn hành động đúng.

Họ giả định điều ngược lại.

Ai cũng có thể lạm quyền.

Vì vậy, hệ thống được xây dựng để quyền lực này kiềm chế quyền lực kia.

Quốc hội có quyền lập pháp, quyền thu thuế, quyền quyết định chi tiêu và quyền tuyên chiến.

Tổng thống điều hành chính phủ và là tổng tư lệnh.

Tòa án giải thích luật và Hiến pháp.

Ba nhánh không được thiết kế để tin tưởng nhau. Chúng được thiết kế để nghi ngờ và kiểm soát lẫn nhau.

James Madison từng mô tả logic ấy bằng một nguyên tắc nổi tiếng: tham vọng phải được dùng để chống lại tham vọng.

Nhưng Quốc hội khóa 119 đang đặt ra một câu hỏi khác:

Điều gì xảy ra nếu một nhánh quyền lực không còn đủ “tham vọng” để bảo vệ quyền lực hiến định của chính mình?

Đó là lúc vấn đề không còn đơn giản là một tổng thống mạnh.

Đó là lúc cơ chế kiểm soát quyền lực bắt đầu mất cân bằng.

Washington Post gần đây thậm chí mô tả Quốc hội khóa 119 như một Quốc hội đang trao quyền của mình cho Trump; Thượng nghị sĩ Rand Paul đã cảnh báo rằng Madison có lẽ không hình dung được một Quốc hội “không có tham vọng” bảo vệ đặc quyền lập pháp của mình. (washingtonpost.com)


II. IEEPA: Khi Quốc hội để tổng thống thử lấy quyền đánh thuế

Không có ví dụ nào rõ hơn cuộc chiến thuế quan.

Trump sử dụng International Emergency Economic Powers Act — IEEPA — để áp đặt một hệ thống thuế quan có quy mô chưa từng có.

Nhưng IEEPA vốn không phải là một đạo luật trao cho tổng thống quyền đánh thuế vô hạn.

Điều đáng chú ý hơn nằm ở phản ứng của Quốc hội.

Thay vì ngay lập tức bảo vệ quyền thuế quan của mình bằng luật pháp, Quốc hội để tranh chấp kéo dài qua hệ thống tư pháp.

Cuối cùng, ngày 20/2/2026, Tối cao Pháp viện phán quyết rằng IEEPA không trao cho tổng thống quyền áp đặt thuế quan. Chánh án John Roberts nhấn mạnh rằng việc cho tổng thống quyền này sẽ thay thế sự hợp tác lâu đời giữa hành pháp và lập pháp trong chính sách thương mại bằng quyền hoạch định chính sách thương mại không bị kiểm soát. (supreme.justia.com)

Đây là điểm cần đặc biệt chú ý.

Tòa án đã làm phần việc của mình.

Nhưng câu hỏi chính trị vẫn còn đó:

Tại sao Quốc hội phải chờ Tòa án nói rằng quyền đánh thuế thuộc về Quốc hội?

Nếu Quốc hội biết quyền đó là của mình, tại sao không sử dụng quyền lập pháp để bảo vệ nó?

Đây chính là sự chuyển đổi nguy hiểm:

Quốc hội không còn chủ động bảo vệ quyền lực của mình; Quốc hội chờ tòa án bảo vệ nó thay mình.

Nhưng tòa án không thể lập pháp thay Quốc hội.


III. Khi ngân sách trở thành vũ khí của hành pháp

Quyền lực ngân sách còn quan trọng hơn.

Hiến pháp trao cho Quốc hội “power of the purse” — quyền quyết định tiền của quốc gia được thu và chi như thế nào.

Nhưng dưới thời Russell Vought tại OMB, chính quyền Trump đã nhiều lần tìm cách giữ lại, trì hoãn hoặc đặt điều kiện đối với những khoản tiền mà Quốc hội đã phân bổ.

Năm 2025, chính quyền đã trình Quốc hội 15 đề nghị rescission trị giá khoảng 4,9 tỷ USD, liên quan đến Bộ Ngoại giao, USAID và các chương trình viện trợ quốc tế. (govinfo.gov)

Nhưng vấn đề không chỉ là một vài khoản rescission.

Vấn đề là quan niệm về quyền lực đứng phía sau.

Nếu Quốc hội bỏ phiếu phân bổ tiền cho một chương trình, nhưng hành pháp có thể nói:

“Tôi không thích chương trình đó nên tôi sẽ không chi.”

thì quyền phân bổ ngân sách của Quốc hội còn lại bao nhiêu?

Vought đã tranh luận theo hướng mở rộng đáng kể quyền của OMB trong việc kiểm soát dòng tiền liên bang. Và điều đáng lo là Quốc hội không phải lúc nào cũng phản ứng bằng việc khẳng định ngay quyền hiến định của mình.

Một số dân biểu Cộng hòa hiện đã bắt đầu phản ứng mạnh hơn. Nhưng sự phản ứng ấy đến sau khi quyền lực đã bị dịch chuyển.

Đây chính là cách một thể chế bị bào mòn:

Không phải bằng một cuộc đảo chính.

Mà bằng hàng nghìn quyết định hành chính nhỏ.


IV. Từ “giám sát” sang “chờ xem”

Một Quốc hội thực hiện chức năng giám sát phải hỏi chính quyền:

  • Tổng thống dựa vào đạo luật nào?
  • Ai cho phép ông làm việc đó?
  • Quốc hội đã phân bổ tiền này cho mục đích gì?
  • Tại sao hành pháp không thi hành luật?
  • Cơ sở pháp lý của sắc lệnh là gì?
  • Ai chịu trách nhiệm nếu chính sách thất bại?
  • Quốc hội có cần sửa luật hay thu hồi quyền được ủy nhiệm hay không?

Nhưng nếu câu trả lời thường xuyên trở thành:

“Chúng tôi chờ tòa án.”

thì Quốc hội đã tự biến mình từ cơ quan chủ động kiểm soát hành pháp thành người quan sát tranh chấp giữa hành pháp và tư pháp.

Đó là sự thay đổi vai trò rất lớn.

Tòa án không thể quyết định chính sách thương mại.

Tòa án không thể quyết định ngân sách.

Tòa án không thể thay Quốc hội giám sát chiến tranh.

Tòa án chỉ có thể giải quyết những vụ kiện được đưa đến trước mặt họ.

Khoảng trống giữa luật và việc thực thi luật là không gian quyền lực của hành pháp.

Và chính khoảng trống ấy đang ngày càng rộng.


V. Chiến tranh: quyền lực lớn nhất lại nằm ngoài Quốc hội

Đây có lẽ là câu hỏi nghiêm trọng nhất.

Quốc hội có quyền tuyên chiến và quyền kiểm soát ngân sách quân sự.

Tổng thống là tổng tư lệnh.

Đó là sự phân công cố ý.

Nhưng trong một cuộc chiến hiện đại, tổng thống có thể đưa ra quyết định quân sự với tốc độ mà Quốc hội không thể bắt kịp.

Nếu Quốc hội không chủ động xác lập giới hạn, thì quyền quyết định chiến tranh trên thực tế sẽ ngày càng chuyển sang Nhà Trắng.

Điều này đặc biệt đáng lo khi quy mô và thời gian của một chiến dịch quân sự ngày càng lớn.

Một cuộc chiến có thể bắt đầu bằng lập luận “hành động giới hạn”, rồi trở thành một chiến dịch kéo dài, rồi phát triển thành một cuộc chiến khu vực.

Đến lúc đó, Quốc hội có thể đã đối diện với một sự đã rồi:

quân đội đã ở đó, binh sĩ đã ở đó, hàng tỷ USD đã được chi, và việc rút lui trở thành một quyết định chính trị khó khăn hơn rất nhiều so với việc không tham chiến ngay từ đầu.

Đó chính là lý do quyền lực chiến tranh phải có sự giám sát của Quốc hội.


VI. Vụ Epstein cho thấy một vấn đề khác: quyền lực thủ tục

Một trong những hình ảnh đáng chú ý nhất của Quốc hội khóa 119 không nằm trong một cuộc tranh luận lớn về Hiến pháp.

Nó nằm ở một chữ ký.

Cuộc vận động đưa dự luật công khai hồ sơ Epstein ra sàn Hạ viện đã tiến đến ngưỡng 218 chữ ký — con số cần thiết để discharge petition buộc một dự luật được đưa ra bỏ phiếu mà không cần sự đồng ý của lãnh đạo Hạ viện.

Dân biểu Adelita Grijalva được cho là chữ ký thứ 218.

Nhưng bà phải được tuyên thệ nhậm chức trước khi có thể ký.

Và việc tuyên thệ bị trì hoãn.

Sau đó, khi bà được tuyên thệ, bà ký vào discharge petition, trở thành chữ ký thứ 218. (axios.com)

Điều này đáng suy nghĩ không phải vì bản thân hồ sơ Epstein.

Mà vì nó cho thấy quyền lực thủ tục có thể được sử dụng để kiểm soát quyền bỏ phiếu của các thành viên Quốc hội.

Trong một nền dân chủ nghị viện, thủ tục không phải chuyện kỹ thuật.

Thủ tục quyết định cái gì được phép đem ra tranh luận.

Và cái gì không được đưa ra bỏ phiếu thì về mặt chính trị gần như không tồn tại.


VII. Tòa án có thể cứu nền cộng hòa không?

Đây là nơi câu chuyện trở nên phức tạp.

Tòa án vẫn còn khả năng giới hạn hành pháp.

Phán quyết IEEPA là một ví dụ.

Ngày 31/8/2026, trong vụ phòng khiêu vũ Nhà Trắng, Chánh án Roberts cùng ba thẩm phán tự do phản đối quyết định 5–4 cho phép công trình tiếp tục trong lúc vụ kiện còn đang diễn ra. Roberts cho rằng dự án “có khả năng là bất hợp pháp” và nhấn mạnh quyền của Quốc hội đối với tài sản liên bang và Washington, D.C. (reuters.com)

Nhưng đây lại chính là điểm nguy hiểm.

Tòa án không thể trở thành Quốc hội.

Nếu Quốc hội không giám sát, không điều tra, không giữ ngân sách, không giới hạn ủy quyền và không sử dụng quyền lập pháp, thì mọi gánh nặng bảo vệ nguyên tắc phân quyền sẽ đổ lên tư pháp.

Điều đó không bền vững.


VIII. Và nếu hành pháp kiểm soát được tiền của tòa án?

Đây là một câu hỏi giả định nhưng rất đáng sợ.

Nếu một ngày tổng thống có thể gây áp lực lên ngân sách của cơ quan tư pháp, hoặc làm cho việc tài trợ hoạt động tư pháp phụ thuộc vào sự chấp thuận của hành pháp, thì vấn đề không còn là một vụ kiện cụ thể.

Nó trở thành:

Liệu một tòa án có thể thực sự kiểm soát một chính quyền mà chính quyền đó có khả năng gây áp lực tài chính lên hệ thống tư pháp?

Đây chính là lý do phân quyền ngân sách quan trọng.

Một chính quyền không cần đóng cửa tòa án.

Chỉ cần khiến tòa án phụ thuộc là đủ tạo ra áp lực.

Và một khi tư pháp mất tính độc lập thực tế, judicial review — quyền kiểm tra hành vi của chính quyền — trở thành một quyền trên giấy.


IX. Đây là lý do câu chuyện không chỉ là Trump

Sẽ rất dễ dàng nếu nói:

“Trump đang tập trung quyền lực.”

Nhưng đó chỉ là một nửa câu chuyện.

Nửa còn lại khó nói hơn:

Quốc hội đang cho phép điều đó xảy ra.

Trump không thể tự mình xóa bỏ quyền lập pháp.

Ông cần:

  • một Quốc hội không muốn đối đầu;
  • một đảng coi trung thành với tổng thống quan trọng hơn quyền lực thể chế;
  • một hệ thống thủ tục cho phép lãnh đạo kiểm soát chương trình nghị sự;
  • một Quốc hội sẵn sàng chờ tòa án giải quyết những vấn đề đáng lẽ mình phải giải quyết;
  • và một cử tri ngày càng quen với việc tổng thống điều hành bằng sắc lệnh.

Đó mới là căn bệnh nguy hiểm.

Bởi một tổng thống cuối cùng sẽ rời Nhà Trắng.

Nhưng tiền lệ về quyền lực có thể ở lại.


X. “Tổng thống làm được” không có nghĩa “tổng thống có quyền”

Đây có lẽ là sự phân biệt quan trọng nhất trong toàn bộ cuộc tranh luận.

Một hành pháp có thể:

  • ký một executive order;
  • ra một regulation;
  • giữ lại một khoản tiền;
  • thay đổi cách thực thi một đạo luật;
  • điều động quân đội;
  • áp đặt một biện pháp khẩn cấp;
  • yêu cầu một cơ quan liên bang thay đổi chính sách.

Nhưng câu hỏi hiến định không phải:

“Ông ấy có làm được không?”

Mà là:

“Ông ấy có quyền làm điều đó không?”

Hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.

Và khi Quốc hội không đặt câu hỏi thứ hai, hành pháp sẽ tự nhiên trả lời thay.


XI. Khủng hoảng thật sự nằm ở Pennsylvania Avenue

Có lẽ hình ảnh thích hợp nhất để mô tả Quốc hội khóa 119 không phải là một Quốc hội bị tổng thống đánh bại.

Mà là một Quốc hội đang tự rút lui khỏi chiến trường thể chế.

Ở Nhà Trắng:

“Tôi có thể làm điều này.”

Ở Quốc hội:

“Chúng ta hãy chờ xem tòa án nói gì.”

Ở tòa án:

“Chúng tôi chỉ có thể giải quyết vụ kiện trước mặt mình.”

Và thế là quyền lực đi qua từng khe hở.

Từ Quốc hội sang Nhà Trắng.

Từ luật sang sắc lệnh.

Từ ngân sách sang OMB.

Từ chiến tranh sang quyết định của tổng thống.

Từ quyền lập pháp sang quy định hành chính.

Từ quyền của các dân biểu sang quyền kiểm soát chương trình nghị sự của lãnh đạo.

Đó là cách separation of powers có thể bị bào mòn mà không cần một cuộc đảo chính.


XII. Câu hỏi cuối cùng không phải “Trump có quá mạnh?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Tại sao Quốc hội lại để tổng thống mạnh đến mức đó?

Một tổng thống có thể tìm cách mở rộng quyền lực. Điều đó không mới trong lịch sử Hoa Kỳ.

Nhưng Hiến pháp không dựa vào thiện chí của tổng thống để ngăn sự mở rộng ấy.

Nó dựa vào tham vọng của Quốc hội để bảo vệ quyền của Quốc hội.

Nếu Quốc hội không bảo vệ quyền đánh thuế của mình, hành pháp sẽ tìm cách đánh thuế.

Nếu Quốc hội không bảo vệ quyền ngân sách, OMB sẽ quyết định tiền được chi thế nào.

Nếu Quốc hội không giám sát chiến tranh, tổng thống sẽ quyết định chiến tranh.

Nếu Quốc hội không bảo vệ quyền lập pháp, hành pháp sẽ lập quy định.

Nếu Quốc hội không bảo vệ quyền bỏ phiếu của các thành viên, lãnh đạo có thể kiểm soát cả thời điểm một dân biểu được bước vào phòng họp.

Và nếu Quốc hội tiếp tục nói:

“Chúng tôi chờ Tòa án,”

thì một ngày nào đó câu hỏi sẽ không còn là ai đang cai trị nước Mỹ.

Mà là:

Quốc hội còn thực sự cai trị phần quyền lực mà Hiến pháp trao cho Quốc hội hay không?

Đó mới là khủng hoảng giám sát của Quốc hội khóa 119.

Không phải vì tổng thống đã lấy hết quyền.

Mà vì Quốc hội đang để quyền của mình rời khỏi Điện Capitol từng chút một — bằng chính những quyết định mà Quốc hội không đưa ra.


Nguồn tham khảo chính: phán quyết Tối cao Pháp viện về IEEPA; hồ sơ Quốc hội về rescissions; các tường thuật về quyền ngân sách của Quốc hội và vụ discharge petition liên quan hồ sơ Epstein. (supreme.justia.com)