
Bình luận – VietnamWeek
Có một vấn đề lớn hơn từng sắc lệnh, từng cuộc chiến, từng vụ tranh chấp ngân sách hay từng chính sách thuế của chính quyền Donald Trump.
Đó là sự thay đổi phương thức sử dụng quyền lực.
Trong một nhà nước pháp quyền, Quốc hội làm luật, hành pháp thi hành luật, tư pháp kiểm soát việc hành pháp có vượt quá luật hay không. Một quy định của Bộ Tài chính, Bộ Tư pháp, OMB hay một cơ quan hành pháp không thể tự biến mình thành một đạo luật mới.
Nhưng điều đáng lo trong chính quyền Trump không chỉ là số lượng sắc lệnh hành pháp rất lớn. Vấn đề sâu hơn là sử dụng quyền lập quy, hướng dẫn hành chính, phân bổ ngân sách và quyền thực thi để thay đổi trên thực tế những gì Quốc hội đã quyết định bằng luật.
Nói cách khác:
Không cần hủy một đạo luật trên giấy. Chỉ cần làm cho đạo luật không còn được thực thi đầy đủ.
Đây là ranh giới mà một nền dân chủ phải đặc biệt cảnh giác.
1. Luật vẫn còn đó, nhưng quyền lực của luật bị rút ruột
Đây là điểm quan trọng nhất.
Một chính quyền muốn tập trung quyền lực không nhất thiết phải tuyên bố:
“Tôi hủy luật của Quốc hội.”
Cách tinh vi hơn là:
- ban hành một regulation thu hẹp phạm vi áp dụng;
- đặt thêm điều kiện mà Quốc hội không đặt ra;
- giữ lại ngân sách mà Quốc hội đã phân bổ;
- trì hoãn việc thực thi;
- thay đổi cách cơ quan hành pháp diễn giải luật;
- biến một ngoại lệ thành quy tắc;
- hoặc sử dụng quyền cấp phép, cấp ngân sách và thực thi để làm cho một đạo luật trên thực tế không còn tác dụng.
Đây là sự khác biệt giữa repealing a law và hollowing out a law.
Một đạo luật có thể vẫn nằm nguyên trong United States Code nhưng quyền lực thực tế của nó bị rút hết.
Và đây chính là điều khiến tranh luận về chính quyền Trump phải vượt khỏi câu hỏi ông Trump “đúng hay sai” trong từng chính sách.
Câu hỏi lớn hơn là:
Ai có quyền quyết định chính sách khi Quốc hội đã quyết định một điều nhưng hành pháp tìm cách thực hiện một điều khác?
2. Cuộc chiến với “power of the purse” của Quốc hội
Hiến pháp Mỹ trao cho Quốc hội một quyền lực cực kỳ quan trọng: quyền quyết định ngân sách.
Đây không phải thủ tục kế toán.
Đó là một trong những cơ chế kiểm soát Tổng thống mạnh nhất.
Quốc hội nói:
Khoản tiền này được chi cho chương trình A.
Nếu hành pháp có thể nói:
“Tôi không thích chương trình A nên tôi không giải ngân,”
thì quyền quyết định ngân sách của Quốc hội sẽ bị biến thành một lời khuyến nghị.
Đây chính là tranh chấp xoay quanh Russell Vought và OMB.
Theo những gì Quốc hội và GAO đã ghi nhận, chính quyền đã tìm nhiều cách sử dụng impoundment, rescission, apportionment và các cơ chế hành chính để hạn chế hoặc trì hoãn dòng tiền mà Quốc hội đã phân bổ.
Đáng chú ý nhất là Corporate Transparency Act và các quy định về chủ sở hữu thực sự của doanh nghiệp.
3. Một đạo luật chống công ty vỏ bọc bị biến đổi bằng một quy định hành chính
Đây là ví dụ rất điển hình cho luận điểm “khoét rỗng luật”.
Quốc hội ban hành Corporate Transparency Act (CTA) để buộc những doanh nghiệp thuộc diện điều chỉnh phải khai báo beneficial ownership information — BOI, tức người thực sự sở hữu hoặc kiểm soát doanh nghiệp.
Mục tiêu không phải là tò mò về doanh nghiệp.
Nó nhằm chống:
- shell companies;
- money laundering;
- tax fraud;
- corruption;
- sanctions evasion;
- và các hoạt động tài chính bất hợp pháp.
GAO từng ghi nhận rằng cấu trúc công ty thiếu minh bạch có thể được sử dụng để che giấu danh tính và rửa tiền; chính BOI được thiết kế để giúp cơ quan thực thi pháp luật xác định người thực sự đứng sau các pháp nhân. (Government Accountability Office)
Nhưng tháng 3/2025, FinCEN ban hành interim final rule miễn các công ty nội địa và người Mỹ khỏi nghĩa vụ báo cáo BOI.
Hệ quả rất lớn.
GAO năm 2026 kết luận rằng sự miễn trừ mới áp dụng cho hơn 99% số pháp nhân trước đây thuộc diện phải báo cáo. (Government Accountability Office)
Đây là một ví dụ rất đáng suy nghĩ:
Quốc hội: Hãy xây dựng cơ chế xác định beneficial owners.
Hành pháp: Tôi không xóa luật.
Hành pháp tiếp: Nhưng tôi sẽ định nghĩa lại phạm vi đối tượng phải tuân thủ bằng regulation.
Kết quả?
Luật vẫn tồn tại, nhưng phần lớn đối tượng mà luật nhằm kiểm soát không còn phải thực hiện nghĩa vụ đó.
Đó chính là hollowing out by regulation.
GAO còn cảnh báo rằng sự thu hẹp này tạo ra khoảng trống thông tin về quyền sở hữu doanh nghiệp và có thể duy trì những rủi ro liên quan đến shell companies và illicit finance. (Government Accountability Office)
4. Thuế cũng có thể bị “lập pháp hóa bằng regulation”
Một ví dụ khác là Corporate Alternative Minimum Tax – CAMT.
Đây là cơ chế thuế tối thiểu đối với các tập đoàn cực lớn được thiết kế trong thời Biden.
Thay vì Quốc hội trực tiếp xóa CAMT, Treasury dưới chính quyền Trump đã sử dụng thẩm quyền lập quy để thu hẹp gánh nặng tuân thủ, thay đổi hướng dẫn và chuẩn bị tái đề xuất toàn bộ khuôn khổ regulation.
Chính Treasury nói rõ rằng họ đang sử dụng thẩm quyền được Quốc hội giao để giảm những gì họ coi là gánh nặng không cần thiết và tái cấu trúc quy định CAMT. (U.S. Department of the Treasury)
Đây là điểm cần phân biệt thật chính xác:
Không thể nói Treasury đơn giản “xóa luật thuế”.
Nhưng hoàn toàn có thể đặt câu hỏi:
Khi Quốc hội đặt ra một nghĩa vụ thuế và cơ quan hành pháp dùng regulation để thay đổi đáng kể cách nghĩa vụ đó vận hành, ranh giới giữa “thi hành luật” và “viết lại luật” nằm ở đâu?
Đó là câu hỏi hiến pháp, không phải câu hỏi đảng phái.
5. Và khi nguồn thu bị khoét rỗng, người dân sẽ trả hóa đơn
Đây là nơi câu chuyện pháp lý nối thẳng với câu chuyện ngân sách mà chúng ta đã phân tích.
Một chính phủ đang thâm hụt mà giảm nguồn thu nhưng không giảm chi tương ứng sẽ phải:
vay thêm.
Vay thêm nghĩa là:
phát hành thêm Treasury securities.
Nợ tăng nghĩa là:
chi phí lãi vay tăng.
Và khi ngân sách ngày càng bị lãi vay chiếm dụng, chính phủ lại nói:
“Chúng ta không còn đủ tiền cho các chương trình xã hội.”
Đó là vòng tròn:
Tax breaks → revenue loss → deficit → debt → interest → pressure to cut social programs.
Không phải mọi tax cut đều xấu. Nếu giảm thuế tạo ra đầu tư, năng suất và tăng trưởng đủ lớn để bù đắp nguồn thu mất đi, đó là một tranh luận kinh tế hợp pháp.
Nhưng nếu lợi ích đến ngay với các tập đoàn trong khi khoản thất thu được chuyển thành nợ công, thì phải hỏi:
Ai nhận lợi ích hôm nay và ai trả hóa đơn ngày mai?
Đó là vấn đề fiscal justice và intergenerational equity.
6. Từ ngân sách đến chiến tranh: một vấn đề còn nghiêm trọng hơn
Quyền quyết định chiến tranh cũng là một lĩnh vực mà Hiến pháp thiết kế để ngăn Tổng thống một mình quyết định vận mệnh quốc gia.
Quốc hội có quyền tuyên chiến và kiểm soát ngân sách.
Tổng thống là Commander in Chief.
Hai quyền này được thiết kế để kiềm chế lẫn nhau.
Nhưng nếu một Tổng thống có thể đưa quân đội vào một cuộc chiến lớn, sử dụng vũ khí, tiêu tiền ngân sách và duy trì chiến dịch quân sự mà không có một authorization tương ứng của Quốc hội, thì câu hỏi không còn đơn thuần là:
“Cuộc chiến đó có đúng không?”
Mà là:
Ai đã trao quyền cho Tổng thống tiến hành nó?
Đây là điểm cần được đặc biệt chú ý trong các hoạt động quân sự của chính quyền Trump tại Iran.
Một nền dân chủ không chỉ cần Tổng thống có khả năng bảo vệ đất nước. Nó cần một Quốc hội đủ quyền lực để quyết định khi nào đất nước bước vào một cuộc chiến kéo dài và phải trả giá bằng sinh mạng, ngân sách và thế hệ tương lai.
Nếu quyền lực đó dịch chuyển từ Capitol sang Oval Office, thì đó là sự thay đổi cấu trúc quyền lực.
7. Và bây giờ đến quyền bầu cử
Vụ phiếu bầu qua thư đang tạo ra một ví dụ khác.
Ngày 24/8, Tối cao Pháp viện tạm thời cho phép chính quyền Trump tiếp tục một phần kế hoạch liên quan đến việc USPS kiểm soát việc phân phối phiếu bầu qua thư trong khi tranh tụng tiếp tục. Đây chưa phải phán quyết cuối cùng về tính hợp hiến của toàn bộ chính sách. (Supreme Court)
Điều đáng chú ý nằm ở chính tranh chấp hiến pháp.
Các bang lập luận rằng chính quyền liên bang đang can thiệp vào lĩnh vực mà Hiến pháp trao vai trò quan trọng cho các tiểu bang trong việc tổ chức bầu cử.
Hồ sơ trước Tối cao Pháp viện cho thấy sắc lệnh của Trump yêu cầu USPS thực hiện các bước liên quan đến danh sách cử tri đủ điều kiện và việc phân phối phiếu; phía các bang lập luận rằng Quốc hội chưa từng trao cho Tổng thống hoặc USPS quyền thực hiện những chức năng quản lý bầu cử đó. (Supreme Court)
Đây là điểm đặc biệt nhạy cảm.
Bởi nếu chính quyền liên bang có thể dùng một executive order + regulation + federal agency để tác động trực tiếp vào cách cử tri nhận và gửi phiếu, thì vấn đề không còn chỉ là mail ballot.
Nó chạm vào câu hỏi:
Ai kiểm soát cuộc bầu cử Mỹ?
8. Từ luật sang sắc lệnh: nguy cơ “một chính phủ bằng executive order”
Có một nghịch lý rất lớn.
Nước Mỹ có một hệ thống luật pháp đồ sộ.
Nhưng nếu mỗi khi Quốc hội không thông qua được chính sách mà Tổng thống muốn, Nhà Trắng chuyển sang:
Executive Order → Agency Rule → Administrative Guidance → Enforcement Policy
thì về hình thức, nước Mỹ vẫn có hàng nghìn đạo luật.
Nhưng về thực chất, chính sách quốc gia ngày càng được quyết định bởi cơ quan hành pháp.
Đó chính là lý do việc chính quyền Trump sử dụng quyền lập quy phải được nhìn trong toàn bộ hệ thống, chứ không nên tách từng vụ thành những tranh chấp kỹ thuật.
9. Điểm tương đồng đáng suy nghĩ với mô hình mà người Việt từng biết
Ở đây cần cực kỳ thận trọng.
Hoa Kỳ không phải Việt Nam.
Mỹ vẫn có:
- Tối cao Pháp viện;
- Quốc hội;
- các bang;
- báo chí độc lập;
- xã hội dân sự;
- bầu cử cạnh tranh;
- hệ thống tư pháp nhiều tầng;
- và một nền văn hóa pháp quyền lâu đời.
Nhưng có một điểm tương đồng về kỹ thuật cai trị đáng để người Việt đặc biệt nhạy cảm.
Đó là:
Luật trên giấy và luật trong thực tế có thể trở thành hai thứ khác nhau.
Trong một hệ thống pháp quyền lành mạnh:
Luật → regulation để thi hành → thực thi luật.
Trong một hệ thống hành chính lạm quyền:
Luật → regulation → regulation thu hẹp luật → thực thi regulation thay vì thực thi luật.
Đó là lúc văn bản dưới luật trở thành một dạng “luật mới” mà không trải qua quy trình lập pháp đầy đủ.
Người Việt Nam từng quá quen với hiện tượng:
Hiến pháp nói một đằng, luật nói một nẻo, nghị định và thông tư lại quy định một cách khác.
Vấn đề không nằm ở việc có văn bản dưới luật.
Mọi quốc gia hiện đại đều cần regulations.
Vấn đề là regulation có được phép biến thành công cụ thay đổi ý chí của cơ quan lập pháp hay không.
10. Trump đang thử nghiệm giới hạn của hệ thống
Đây là cách tôi nghĩ nên nhìn toàn bộ sự việc.
Không phải mọi hành động của chính quyền Trump đều bất hợp pháp.
Không phải mọi executive order đều vượt quyền.
Không phải mọi regulation đều là “viết lại luật”.
Và không phải mọi tranh chấp với Quốc hội đều chứng minh một chế độ độc tài.
Nhưng khi hàng loạt vấn đề cùng xuất hiện:
ngân sách → thuế → beneficial ownership → chiến tranh → bầu cử → executive orders → quyền lực của các cơ quan hành pháp,
thì chúng bắt đầu tạo thành một mô hình.
Mô hình đó là:
Mở rộng quyền hành pháp bằng cách di chuyển trung tâm quyết định chính sách từ Quốc hội sang Nhà Trắng và các cơ quan trực thuộc Nhà Trắng.
Đó mới là điều đáng lo.
11. Và Quốc hội đang bắt đầu phản ứng
Đây là phần không nên bỏ qua.
Trong cuộc tranh chấp ngân sách, ngay cả một số nghị sĩ Cộng hòa cũng bắt đầu phản đối việc OMB can thiệp vào power of the purse.
Đó là tín hiệu quan trọng.
Bởi khi một nghị sĩ Cộng hòa nói:
“Congress has appropriated the money, and you don’t have the authority to impound it,”
thì tranh chấp không còn đơn giản là Republican versus Democrat.
Nó trở thành:
Congress versus Executive.
Đó chính là cuộc tranh chấp mà các nhà lập quốc Mỹ muốn tạo ra để bảo vệ nền cộng hòa.
12. Vấn đề cuối cùng không phải là Trump
Trump rồi sẽ rời Nhà Trắng.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Sau Trump, Tổng thống kế tiếp sẽ được thừa hưởng bao nhiêu quyền lực mà Quốc hội đã để mất?
Nếu một Tổng thống có thể:
- giữ lại ngân sách Quốc hội đã phân bổ;
- dùng regulation để thu hẹp nghĩa vụ do Quốc hội tạo ra;
- thay đổi cách thực thi luật thuế;
- hạn chế cơ chế minh bạch doanh nghiệp;
- mở rộng quyền hành pháp trong chiến tranh;
- sử dụng cơ quan liên bang tác động đến quy trình bầu cử của các bang;
- và biến executive order thành công cụ chính để điều hành quốc gia;
thì vấn đề không còn là Trump sử dụng quyền lực như thế nào.
Mà là:
Nước Mỹ đã để lại cho người kế nhiệm Trump một chức vụ Tổng thống mạnh đến mức nào?
Đó mới là di sản nguy hiểm nhất.
Kết luận: Một nền cộng hòa không chết khi luật bị xóa
Một nền cộng hòa không nhất thiết sụp đổ vào ngày Tổng thống tuyên bố:
“Tôi không cần Quốc hội.”
Nó có thể suy yếu từng bước.
Một đạo luật bị vô hiệu hóa bằng một regulation.
Một khoản ngân sách bị giữ lại bằng một quyết định hành chính.
Một nghĩa vụ thuế bị thu hẹp bằng hướng dẫn của Treasury.
Một cơ chế chống rửa tiền bị làm rỗng bằng cách mở rộng miễn trừ.
Một quyền của các bang bị liên bang hóa bằng executive order.
Một cuộc chiến được tiến hành trước khi Quốc hội thực sự quyết định.
Mỗi việc riêng lẻ có thể được biện minh bằng một lý do kỹ thuật.
Nhưng khi tất cả cùng đi theo một hướng, câu hỏi phải được đặt ra:
Ai đang làm luật ở nước Mỹ?
Nếu câu trả lời ngày càng không phải là Congress, mà là White House và các agency dưới quyền Tổng thống, thì nước Mỹ vẫn còn Hiến pháp, vẫn còn Quốc hội, vẫn còn tòa án — nhưng cán cân quyền lực mà Hiến pháp thiết kế đã bắt đầu thay đổi.
Và đó là điều đáng sợ hơn rất nhiều so với một sắc lệnh hành pháp đơn lẻ.
Bởi luật pháp có thể bị sửa bằng một đạo luật. Nhưng nếu văn hóa tuân phục hành pháp thay thế văn hóa thượng tôn pháp luật, thì thứ bị mất không phải một đạo luật — mà là chính nguyên tắc rằng chính phủ cũng phải chịu sự ràng buộc của luật.
Một số nguồn chính
- Tối cao Pháp viện – Trump v. California, hồ sơ và quyết định ngày 24/8/2026 về sắc lệnh liên quan đến mail-in ballots. (Supreme Court)
- GAO – Corporate Transparency, báo cáo tháng 5/2026 về việc FinCEN miễn hơn 99% các pháp nhân trước đây thuộc diện báo cáo beneficial ownership. (Government Accountability Office)
- GAO – Illicit Finance, về vai trò của beneficial ownership information trong chống rửa tiền, gian lận và các hoạt động tài chính bất hợp pháp. (Government Accountability Office)
- U.S. Treasury – CAMT guidance, về việc Treasury/IRS thay đổi và tái xây dựng khuôn khổ quy định Corporate Alternative Minimum Tax. (U.S. Department of the Treasury)
- GAO – IEEPA tariffs, ghi nhận sau phán quyết Tối cao Pháp viện ngày 20/2/2026, chính phủ ngừng thu các khoản thuế quan bị phán quyết tác động. (Government Accountability Office)




































