KHI NGŨ GIÁC ĐÀI TRỞ THÀNH CỔ ĐÔNG DẦU MỎ VENEZUELA

0
2

Trump đang điều hành nước Mỹ như một doanh nghiệp?

SBTN MORNING NEWS – PHÂN TÍCH

Một thỏa thuận dầu mỏ mới giữa chính quyền Donald Trump và Venezuela đang đặt ra một câu hỏi lớn hơn nhiều so với chuyện Mỹ có thể khai thác được bao nhiêu thùng dầu.

Đó là câu hỏi về ranh giới giữa chính phủ và doanh nghiệp trong nền dân chủ Mỹ.

Theo thỏa thuận được chính quyền Trump công bố, một công ty tư nhân Venezuela được quyền khai thác 17 mỏ dầu, với trữ lượng được ước tính khoảng 65 tỷ thùng và thời hạn khai thác có thể lên tới 100 năm.

Điều đặc biệt là Chính phủ Hoa Kỳ, thông qua Office of Strategic Capital thuộc Bộ Quốc phòng, sẽ nhận 35% cổ phần trong công ty này. Chính phủ Mỹ đồng thời được quyền ưu tiên mua một phần sản lượng dầu với giá thành sản xuất.

Washington gọi đây là một bước tiến lớn để bảo đảm an ninh năng lượng của Hoa Kỳ.

Nhưng câu hỏi đặt ra là:

Từ khi nào Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ trở thành một nhà đầu tư dầu mỏ?


TỪ “BẢO VỆ DOANH NGHIỆP” ĐẾN “SỞ HỮU DOANH NGHIỆP”

Trong mô hình kinh tế truyền thống của Hoa Kỳ, Nhà nước không phải là một công ty.

Chính phủ đặt ra luật lệ, bảo vệ thị trường, xây dựng hạ tầng, bảo vệ quyền sở hữu và sử dụng sức mạnh quốc gia để bảo vệ lợi ích của người Mỹ.

Còn doanh nghiệp tư nhân bỏ vốn, chấp nhận rủi ro và hưởng lợi nhuận.

Nói đơn giản:

Government protects capital.
Private capital takes the risk.

Nhưng Venezuela đang cho thấy một mô hình khác.

Chính phủ Hoa Kỳ không chỉ tạo điều kiện để doanh nghiệp Mỹ đầu tư.

Chính phủ Mỹ trực tiếp nhận quyền lợi kinh tế trong doanh nghiệp.

Đây là một sự thay đổi đáng chú ý.

Bởi khi Nhà nước vừa có quyền lực chính trị, vừa có quyền lực quân sự, vừa có quyền lực ngoại giao, lại vừa trở thành cổ đông của một doanh nghiệp, câu hỏi về xung đột lợi ích lập tức xuất hiện.


HIẾN PHÁP NÓI GÌ VỀ TIỀN CỦA NGƯỜI DÂN?

Đây mới là phần quan trọng nhất.

Hiến pháp Hoa Kỳ trao cho Quốc hội, chứ không phải Tổng thống, quyền quyết định việc đánh thuế, vay tiền và chi tiêu của chính phủ.

Điều I, Khoản 9 của Hiến pháp quy định:

“No Money shall be drawn from the Treasury, but in Consequence of Appropriations made by Law.”

Nói một cách dễ hiểu:

Không một đồng tiền nào được rút khỏi ngân khố liên bang nếu không có sự cho phép của luật do Quốc hội ban hành.

Đây chính là cái gọi là “power of the purse” – quyền kiểm soát hầu bao của chính phủ.

Các nhà lập hiến đặt quyền này trong tay Quốc hội vì họ hiểu một điều rất đơn giản:

Ai kiểm soát tiền thì người đó kiểm soát quyền lực.

Tổng thống điều hành chính phủ.

Nhưng Quốc hội quyết định chính phủ được chi tiền vào đâu.


VẬY TRUMP CÓ ĐANG DÙNG TIỀN NGÂN SÁCH ĐỂ KINH DOANH?

Cần rất thận trọng ở điểm này.

Chính quyền Trump nói thỏa thuận Venezuela không làm người đóng thuế Mỹ tốn tiền, vì 35% cổ phần được cấu trúc thông qua warrants với chi phí danh nghĩa.

Do đó, chưa thể đơn giản kết luận rằng:

“Trump lấy tiền thuế của dân để mua mỏ dầu Venezuela.”

Vấn đề pháp lý sâu hơn nằm ở một câu hỏi khác:

Đạo luật nào cho phép Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ sở hữu 35% một công ty dầu khí tư nhân ở nước ngoài?

Nếu đây là một khoản đầu tư, Congress phải biết authority nằm ở đâu.

Nếu đây là tài sản nhận được miễn phí, Congress phải biết tài sản đó thuộc về ai.

Nếu đây là một công cụ phục vụ national security, Congress phải biết căn cứ pháp lý nào cho phép một cơ quan quốc phòng sở hữu equity trong một công ty thương mại.

Đây chính là lúc Congressional oversight trở nên cần thiết.


TỪ PETROVIETNAM ĐẾN NGŨ GIÁC ĐÀI

Có một so sánh rất thú vị.

Việt Nam từng đầu tư vào dầu khí Venezuela thông qua PetroVietnam/PVEP, một doanh nghiệp dầu khí nhà nước.

PVEP từng tham gia liên doanh PetroMacareo với PDVSA để khai thác dầu ở Venezuela.

Đây là mô hình:

Chính phủ Việt Nam → doanh nghiệp nhà nước → đầu tư dầu khí → chịu rủi ro vốn → hưởng lợi nhuận nếu thành công.

Đó là mô hình rất phổ biến trên thế giới.

Nhưng Hoa Kỳ lại khác.

Trong trường hợp Venezuela hiện nay, vấn đề được đặt ra là:

Chính phủ Hoa Kỳ, thông qua một cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng, trực tiếp trở thành cổ đông.

Đây là điểm khiến thương vụ đặc biệt.

Một doanh nghiệp nhà nước của Việt Nam đầu tư dầu khí là một chuyện.

Ngũ Giác Đài trở thành cổ đông của một công ty dầu khí nước ngoài là một chuyện hoàn toàn khác.


TẠI SAO DOANH NGHIỆP DẦU KHÍ MỸ KHÔNG TỰ ĐẦU TƯ?

Đây là một câu hỏi khác mà người Mỹ cần đặt ra.

Nếu Venezuela thực sự là một “mỏ vàng” như Tổng thống Trump mô tả, tại sao các tập đoàn dầu khí Mỹ không lập tức đổ hàng chục tỷ USD vào đó?

Bởi vì dầu dưới lòng đất chỉ là một phần của câu chuyện.

Venezuela có trữ lượng dầu rất lớn.

Nhưng để biến trữ lượng thành tiền cần:

  • giếng khoan;
  • đường ống;
  • cảng biển;
  • nhà máy lọc dầu;
  • điện;
  • nhân lực kỹ thuật;
  • an ninh;
  • bảo hiểm;
  • vốn hàng chục tỷ USD;
  • và quan trọng nhất là sự ổn định pháp lý trong nhiều thập niên.

Venezuela hiện vẫn chỉ sản xuất khoảng một triệu thùng dầu mỗi ngày, thấp hơn rất nhiều so với năng lực lịch sử.

Vì vậy:

65 tỷ thùng dầu dưới lòng đất không đồng nghĩa với 65 tỷ thùng dầu có thể nhanh chóng đưa ra thị trường.


VÀ ĐÂY LÀ NGHỊCH LÝ CỦA TRUMP

Các tập đoàn tư nhân nhìn Venezuela và thấy rủi ro.

Chính phủ Mỹ nhìn Venezuela và thấy cơ hội chiến lược.

Vì vậy Washington bước vào.

Nhưng khi Nhà nước bước vào thay cho doanh nghiệp tư nhân, một câu hỏi mới xuất hiện:

Ai chịu rủi ro?

Nếu dự án thành công:

→ chính phủ Mỹ có quyền lợi kinh tế.

Nếu dự án thất bại:

→ ai chịu thiệt hại?

Nếu chính phủ Venezuela tương lai quốc hữu hóa tài sản:

→ ai chịu trách nhiệm?

Nếu có tranh chấp:

→ Bộ Ngoại giao Mỹ có bảo vệ một công ty mà chính phủ Mỹ đang sở hữu cổ phần hay không?

Và nếu câu trả lời là “có”, thì một câu hỏi còn lớn hơn xuất hiện:

Chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ đang phục vụ lợi ích quốc gia, hay một phần lợi ích kinh tế mà chính phủ Mỹ đã trở thành cổ đông?


TRUMP CÓ ĐANG COI NƯỚC MỸ NHƯ MỘT CÔNG TY?

Đây là câu hỏi chính trị rất mạnh, nhưng cần nói chính xác.

Không thể chỉ vì thỏa thuận Venezuela mà kết luận Tổng thống đã “biến nước Mỹ thành công ty của ông”.

Nhưng có thể đặt một câu hỏi:

Liệu chính quyền Trump có đang đưa logic của một doanh nhân vào cách sử dụng quyền lực của Nhà nước?

Một doanh nhân nhìn thế giới như những tài sản:

Có thể mua gì?
Có thể bán gì?
Có thể kiểm soát gì?
Có thể kiếm được bao nhiêu?

Nhưng một chính phủ dân chủ phải đặt những câu hỏi khác:

Tôi có thẩm quyền pháp lý hay không?
Quốc hội đã cho phép chưa?
Tiền của người dân được sử dụng vào mục đích gì?
Ai giám sát?
Ai chịu trách nhiệm?

Đó là sự khác biệt căn bản giữa corporate governanceconstitutional government.


MỘT DOANH NHÂN CÓ THỂ PHÁ SẢN. NƯỚC MỸ THÌ KHÔNG THỂ.

Có một phép so sánh rất đáng suy nghĩ.

Donald Trump từng trải qua nhiều vụ công ty của ông sử dụng thủ tục Chapter 11 bankruptcy để tái cấu trúc nợ.

Đó là quyền của doanh nghiệp.

Một doanh nghiệp có thể thất bại.

Có thể tái cấu trúc.

Có thể xóa hoặc thương lượng lại một phần nghĩa vụ.

Có thể bán tài sản.

Rồi bắt đầu lại.

Nhưng một quốc gia không vận hành như vậy.

Hoa Kỳ không thể nói:

“Thương vụ này thất bại, chúng ta nộp Chapter 11 cho nước Mỹ.”

Không có chuyện đó.

Người cuối cùng chịu trách nhiệm đối với các quyết định tài chính của chính phủ vẫn là người đóng thuế Mỹ.

Vì vậy, khi Nhà nước bước vào những thương vụ kinh doanh lớn, tiêu chuẩn phải cao hơn doanh nghiệp tư nhân chứ không phải thấp hơn.

Bởi doanh nhân mất tiền của mình.

Chính phủ có thể làm mất tiền của hàng trăm triệu người dân.


VENEZUELA CÓ THỂ TRỞ THÀNH MỘT TIỀN LỆ

Đây có lẽ mới là vấn đề đáng quan tâm nhất.

Nếu Washington chứng minh được rằng:

national security → chính phủ đầu tư → chính phủ sở hữu cổ phần → chính phủ được ưu tiên mua tài nguyên chiến lược

là hợp pháp và hiệu quả, mô hình này có thể được mở rộng.

Ngày hôm nay là dầu Venezuela.

Ngày mai có thể là:

lithium, cobalt, rare earths, semiconductor, ports, energy infrastructure.

Tất cả đều có thể được gọi là strategic assets.

Và khi đó, ranh giới giữa:

economic policy

national security policy

sẽ ngày càng mờ đi.


CÂU HỎI CUỐI CÙNG THUỘC VỀ QUỐC HỘI

Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không phải:

Trump có lấy được dầu Venezuela hay không?

Cũng không phải:

65 tỷ thùng dầu trị giá bao nhiêu?

Mà là:

Chính phủ Hoa Kỳ có quyền trở thành một nhà đầu tư dầu khí hay không?

Và nếu có:

Ai đã trao quyền đó cho chính phủ?

Nếu câu trả lời là một đạo luật của Quốc hội:

Xin hãy đưa đạo luật ra.

Nếu đó là quyền hành pháp:

Xin hãy chỉ ra căn cứ hiến pháp.

Nếu đó là tài sản không tốn tiền taxpayer:

Xin hãy giải thích 35% cổ phần đó được tạo ra và hạch toán như thế nào.

Đó chính là lúc Congress phải làm công việc của mình.

Bởi Hiến pháp Hoa Kỳ không xây dựng một hệ thống trong đó Tổng thống là CEO và Quốc hội là hội đồng quản trị.

Tổng thống không sở hữu nước Mỹ.

Treasury không phải là tài khoản của Nhà Trắng.

ngân sách liên bang không phải là vốn đầu tư của bất kỳ cá nhân nào.

Đó là tiền và tài sản của công chúng, được quản lý theo quyền lực mà Hiến pháp trao cho Nhà nước và Quốc hội kiểm soát.

Cho nên câu hỏi mà cử tri Mỹ cần đặt ra không phải chỉ là:

“Trump có làm nước Mỹ giàu hơn không?”

Mà trước hết phải là:

“Tổng thống có quyền làm điều đó hay không?”

Đó chính là sự khác biệt giữa một quốc gia được cai trị bởi luật phápmột doanh nghiệp được điều hành bởi một CEO.