TRUMP CHO PHÉP HẢI QUÂN ĐÓNG TÀU Ở NƯỚC NGOÀI, RA LỆNH TRỞ LẠI DÙNG MÁY PHÓNG HƠI NƯỚC TRÊN HÀNG KHÔNG MẪU HẠM

0
6
U.S. Navy's USS Gerald R. Ford conducts flight operations in support of Operation Epic Fury attack on Iran, from an unidentified location, released March 9, 2026, in this still image taken from a handout video. DVIDS/Handout via REUTERS

Đây là một bài Reuters rất đáng chú ý vì nó cho thấy một nghịch lý lớn trong chính sách quốc phòng của Trump: “Make America Great Again” trong công nghiệp đóng tàu lại đang phải dựa vào năng lực đóng tàu nước ngoài, trong khi cùng lúc tổng thống can thiệp khá sâu vào thiết kế kỹ thuật của tàu sân bay.

13 tháng 8, 2026 — 2:37 PM PDT
Cập nhật 7 giờ trước

Hải quân Mỹ và tàu USS Gerald R. Ford tiến hành các hoạt động không vận để hỗ trợ chiến dịch Operation Epic Fury tấn công Iran.

Ngày 13/8 — Tổng thống Mỹ Donald Trump đã cho phép Hải quân Mỹ đóng tàu ở nước ngoài, đồng thời yêu cầu Hải quân từ bỏ một hệ thống phức tạp dùng để phóng chiến đấu cơ từ hàng không mẫu hạm và quay trở lại sử dụng máy phóng hơi nước, Tòa Bạch Ốc cho biết hôm thứ Năm.

Trump đã ký một bản ghi nhớ an ninh quốc gia chỉ thị thay đổi này. Theo đó, chiếc thứ tư thuộc lớp hàng không mẫu hạm Gerald R. Ford sẽ phải từ bỏ hệ thống Electromagnetic Aircraft Launch System (EMALS) — hệ thống phóng máy bay bằng điện từ — vốn đang được sử dụng trên ba chiếc đầu tiên.

Thay đổi thiết kế này dự kiến sẽ khiến người đóng thuế Mỹ phải trả hàng trăm triệu USD.

Huntington Ingalls Industries là nhà thầu chính đóng các hàng không mẫu hạm lớp Ford. Cổ phiếu Huntington Ingalls tăng nhẹ trong giao dịch sau giờ đóng cửa tại New York.

Tính đến tháng 3/2026, tàu USS Gerald R. Ford, chiếc đầu tiên của lớp tàu mới, đã hoàn thành 36.863 lần phóng máy bay bằng EMALS, theo các tài liệu của Lầu Năm Góc.

Thay đổi thiết kế sẽ được áp dụng cho Doris Miller, chiếc thứ tư trong kế hoạch lớp Ford. Dự kiến đặt ky vào cuối năm 2026 và Hải quân Mỹ dự kiến nhận tàu vào đầu năm 2034.


Trump muốn bỏ EMALS để trở lại máy phóng hơi nước

Trump nhiều lần chỉ trích hệ thống phóng điện từ của Hải quân, cho rằng nó đắt hơn và không hiệu quả bằng máy phóng hơi nước.

Họ đã chi thêm hàng tỷ đô-la cho những máy phóng điện và chúng không tốt. Chúng cũng không tốt bằng. Quá phức tạp,” Trump nói tại một hội nghị thượng đỉnh quốc phòng ở Pennsylvania hồi tháng trước.

Khi Hải quân lựa chọn EMALS vào năm 2009, Hải quân cho rằng hệ thống này sẽ:

  • giảm tổng chi phí trong suốt vòng đời;
  • cần ít bảo trì hơn máy phóng hơi nước;
  • tạo ít áp lực vật lý hơn lên máy bay hoạt động trên tàu sân bay.

Hải quân Pháp cũng lựa chọn hệ thống này.

EMALS từng gặp những vấn đề ban đầu, nhưng sau đó đã hoàn thành hàng ngàn lần phóng máy bay.

General Atomics, nhà sản xuất EMALS, cho rằng quyết định không tiếp tục sử dụng hệ thống này trên Doris Miller cần được “xem xét cẩn thận lại.”

General Atomics tuyên bố:

“Khi gần 50% quá trình sản xuất đã hoàn tất, việc thay đổi hướng đi vào thời điểm này sẽ tạo ra những rủi ro đáng kể về chi phí, tiến độ và tích hợp hệ thống.”

Hải quân Mỹ chuyển các câu hỏi của Reuters sang Tòa Bạch Ốc.


Một thay đổi còn lớn hơn: Hải quân được đóng tàu ở nước ngoài

Bản ghi nhớ Trump ký cũng mở đường cho việc đóng tàu Hải quân ở nước ngoài lần đầu tiên sau nhiều thập niên.

Theo bản ghi nhớ, những nhà đóng tàu nước ngoài đã thực hiện những khoản đầu tư “đáng kể và lâu dài” vào các xưởng đóng tàu tại Mỹ sẽ tạm thời được phép đóng tối đa hai tàu tại các xưởng đóng tàu ở nước họ.

Những tàu này sẽ được giao nhanh để bù đắp khoảng trống năng lực, đồng thời bổ sung cho những tàu được đóng tại các xưởng tàu Mỹ.

Austal, công ty đóng tàu Australia, hôm thứ Ba cho biết tập đoàn Hanwha Group đã đề nghị mua các hoạt động của Austal tại Mỹ với giá lên tới 1,2 tỷ USD, trong lúc tập đoàn Hàn Quốc tìm cách mở rộng thị trường quốc phòng Mỹ.

Bản ghi nhớ của Trump cũng chỉ thị Bộ trưởng Quốc phòng thành lập xưởng đóng tàu Hải quân thứ năm, nhằm tăng năng lực sửa chữa tàu ngầm và hàng không mẫu hạm.


BÌNH LUẬN: ĐÂY KHÔNG CHỈ LÀ CHUYỆN “MÁY PHÓNG HƠI NƯỚC HAY ĐIỆN TỪ”

Theo tôi, phần đáng chú ý nhất của bài Reuters không nằm ở việc Trump thích máy phóng hơi nước hơn EMALS.

Điều đáng chú ý hơn là ba quyết định được đặt cạnh nhau:

Một: bỏ EMALS.
Hai: cho phép đóng tàu Hải quân ở nước ngoài.
Ba: xây thêm xưởng đóng tàu Hải quân thứ năm.

Ba quyết định này nói lên một điều rất lớn về tình trạng maritime industrial base — nền công nghiệp hàng hải/quốc phòng của Mỹ.


1. NGHỊCH LÝ “AMERICA FIRST”: MUỐN ĐÓNG TÀU NHANH, MỸ PHẢI NHỜ NƯỚC NGOÀI

Đây mới là quả bom chính trị của câu chuyện.

Chính quyền Trump đã đặt mục tiêu phục hồi năng lực đóng tàu Mỹ.

Trong America’s Maritime Action Plan, chính quyền thừa nhận năng lực hàng hải của Mỹ đã suy giảm mạnh trong nhiều thập niên, số lượng xưởng đóng tàu hoạt động đã giảm đáng kể và ngành hàng hải Mỹ đang đối mặt với những điểm yếu chiến lược. (The White House)

Nhưng nay lại phải nói:

Muốn có thêm tàu nhanh → hãy cho nước ngoài đóng một phần.

Đây là một sự thừa nhận khá thẳng thắn rằng Mỹ không thể nhanh chóng tái tạo năng lực đóng tàu chỉ bằng mệnh lệnh hành chính.

Đóng tàu quân sự không giống như mở thêm một nhà máy sản xuất smartphone.

Cần:

  • dry dock;
  • crane;
  • steel fabrication;
  • propulsion systems;
  • nuclear engineering;
  • skilled welders;
  • naval architects;
  • supply chain;
  • QA/QC;
  • workforce;
  • hàng chục năm kinh nghiệm.

Năng lực đóng tàu là một hệ sinh thái công nghiệp.

Và hệ sinh thái ấy không thể phục hồi trong một nhiệm kỳ tổng thống.


2. NHƯNG TẠI SAO LẠI LÀ HÀN QUỐC?

Đây là điểm rất đáng theo dõi.

Reuters đưa vào bài thông tin về Hanwha muốn mua hoạt động của Austal tại Mỹ với giá lên tới $1,2 tỷ.

Điều này có thể trở thành một mô hình mới:

South Korean capital + American shipyards + American defense contracts.

Nói cách khác, thay vì:

China → đóng tàu cho thế giới

Mỹ có thể tìm cách xây dựng:

U.S. + South Korea + Japan + Australia → maritime industrial alliance.

Đây mới là câu chuyện chiến lược dài hạn.

Và nó rất phù hợp với cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung.

Trung Quốc hiện có năng lực đóng tàu thương mại và quân sự khổng lồ.

Mỹ không thể chỉ đáp lại bằng cách nói:

“Hãy đóng tất cả ở Mỹ.”

Mỹ phải hỏi:

“Làm thế nào để xây dựng một hệ sinh thái đóng tàu của các đồng minh?”

Đây có thể là hướng đi thực tế hơn.


3. EMALS: TRUMP ĐANG ĐÁNH GIÁ CÔNG NGHỆ BẰNG “CẢM GIÁC” HAY BẰNG DỮ LIỆU?

Đây là phần gây tranh luận nhất.

EMALS không phải là một công nghệ hoàn hảo.

Nó từng gặp vấn đề trong giai đoạn đầu.

Nhưng nó được lựa chọn sau một quá trình phát triển kéo dài và đã được sử dụng trên USS Gerald R. Ford với 36.863 lần phóng tính đến tháng 3/2026.

Điểm đáng đặt câu hỏi là:

Nếu EMALS thật sự kém hơn steam catapult, tại sao phải mất hàng trăm triệu đô-la để quay lại?

Và ngược lại:

Nếu EMALS tốt hơn về lâu dài, tại sao chính quyền lại thay đổi thiết kế giữa chừng?

Đây là vấn đề lớn hơn chuyện kỹ thuật.

Nó liên quan đến program stability — tính ổn định của các chương trình quốc phòng.

Một chương trình vũ khí lớn của Mỹ có thể kéo dài 20–40 năm.

Nếu mỗi đời tổng thống lại thay đổi thiết kế dựa trên quan điểm cá nhân, chi phí có thể tăng mạnh.


4. NGUY HIỂM KHÔNG NHẤT THIẾT LÀ EMALS HAY STEAM

Theo tôi, câu hỏi quan trọng hơn là:

Ai là người quyết định kiến trúc kỹ thuật của một hệ thống vũ khí?

Tổng thống?

Bộ Quốc phòng?

Hải quân?

Các kỹ sư?

Hay các dữ liệu vận hành thực tế?

Tổng thống có quyền định hướng chiến lược.

Nhưng một hệ thống như aircraft carrier launch system là vấn đề kỹ thuật cực kỳ chuyên sâu.

Đây là nơi civilian control of the military phải đi cùng với professional military judgment.

Hai nguyên tắc đó không mâu thuẫn.

Ngược lại, chúng bổ sung cho nhau.


5. “QUAY VỀ HƠI NƯỚC” CÓ THỂ LÀ BIỂU TƯỢNG CỦA MỘT TRIẾT LÝ KHÁC

Trump có một đặc điểm rất rõ:

Ông thường đánh giá công nghệ thông qua tính đơn giản, trực quan và kinh nghiệm quá khứ.

Steam catapult:

áp suất hơi nước → piston → máy bay.

EMALS:

electrical power → energy storage → linear motor → control system → aircraft launch.

EMALS phức tạp hơn.

Nhưng phức tạp không đồng nghĩa với kém hơn.

Trong chiến tranh hiện đại, radar AESA phức tạp hơn radar cơ khí.

GPS phức tạp hơn la bàn.

AI phức tạp hơn bản đồ giấy.

Drone tự hành phức tạp hơn một khẩu súng.

Câu hỏi không phải:

“Cái nào đơn giản hơn?”

Mà là:

“Cái nào tạo ra lợi thế chiến đấu lớn hơn với độ tin cậy và chi phí chấp nhận được?”

Đó mới là tiêu chuẩn quân sự.


6. VÀ ĐÂY LÀ ĐIỂM NỐI VỚI CUỘC CHIẾN MỸ–IRAN

Điều đặc biệt thú vị là tin này xuất hiện đúng lúc USS Gerald R. Ford đang tham gia các hoạt động không vận hỗ trợ Operation Epic Fury chống Iran. (Reuters)

Nghĩa là chúng ta đang có một nghịch lý:

Chiếc tàu sân bay đang chiến đấu hôm nay sử dụng EMALS.

Nhưng:

Chiếc tàu sân bay thứ tư trong cùng lớp lại có thể quay về steam catapult.

Điều đó tạo ra một câu hỏi về fleet commonality.

Nếu ba tàu Ford đầu tiên dùng EMALS nhưng Doris Miller dùng steam:

  • huấn luyện khác;
  • bảo trì khác;
  • phụ tùng khác;
  • kỹ năng kỹ thuật khác;
  • logistics khác;
  • quy trình vận hành khác.

Hải quân có thể phải duy trì hai hệ thống trong cùng một lớp tàu.

Đó chính là thứ mà thiết kế quân sự hiện đại thường cố tránh.


7. QUYẾT ĐỊNH XÂY XƯỞNG THỨ NĂM MỚI LÀ TIN LỚN NHẤT

Tôi cho rằng phần này đáng được chú ý hơn cả.

Trump yêu cầu thành lập xưởng đóng tàu Hải quân thứ năm để tăng năng lực sửa chữa tàu ngầm và hàng không mẫu hạm.

Tại sao?

Bởi vì Mỹ đang gặp một vấn đề không chỉ là:

“Chúng ta có bao nhiêu tàu?”

mà là:

“Bao nhiêu tàu thực sự sẵn sàng chiến đấu?”

Một chiếc tàu sân bay trị giá hàng chục tỷ đô-la nằm trong dry dock không thể triển khai.

Một tàu ngầm đang chờ sửa chữa cũng không thể tuần tra.

Vì vậy, maintenance capacity có thể trở thành một “nút cổ chai” không kém production capacity.


8. ĐÂY LÀ CUỘC CHIẾN CÔNG NGHIỆP VỚI TRUNG QUỐC

Và đây là tầng sâu nhất của câu chuyện.

Mỹ đang không chỉ chạy đua đóng thêm tàu.

Mỹ đang cố giải quyết một vấn đề lớn hơn:

Trung Quốc có khả năng sản xuất tàu với tốc độ mà Mỹ khó theo kịp.

Do đó, Washington phải đồng thời làm bốn việc:

1. Tăng năng lực đóng tàu Mỹ

2. Thu hút vốn và công nghệ từ đồng minh

3. Mở rộng năng lực sửa chữa

4. Rút ngắn thời gian từ thiết kế → sản xuất → triển khai

Vì vậy, việc cho phép một số tàu được đóng ở nước ngoài có thể nhìn như một biện pháp khẩn cấp, chứ không nhất thiết là từ bỏ mục tiêu xây dựng lại công nghiệp Mỹ.

Chính sách hàng hải của chính quyền Trump cũng đã xác định việc rebuilding U.S. shipbuilding capacity, bảo vệ maritime industrial base và tăng khả năng chống chịu công nghiệp là các trụ cột chiến lược. (The White House)


9. NHƯNG CÓ MỘT RỦI RO RẤT LỚN

Nếu Mỹ bắt đầu phụ thuộc quá nhiều vào đồng minh để đóng tàu quân sự, câu hỏi sẽ lập tức xuất hiện:

Trong chiến tranh tổng lực với Trung Quốc, chuỗi cung ứng ấy có còn an toàn không?

Giả sử một phần hệ thống được sản xuất tại:

🇰🇷 Hàn Quốc
🇯🇵 Nhật Bản
🇦🇺 Australia

thì đó là allied industrial base.

Nhưng nếu chiến tranh ở Indo-Pacific xảy ra?

Các nhà máy ấy có thể trở thành mục tiêu.

Đây là lý do Mỹ cần phân tán năng lực sản xuất, chứ không đơn giản là chuyển sự phụ thuộc từ Trung Quốc sang một quốc gia đồng minh khác.


KẾT LUẬN: MỘT NGHỊCH LÝ RẤT “TRUMP”

Tin Reuters hôm nay cho chúng ta thấy một nghịch lý rất đáng chú ý.

Trump nói:

America First.

Nhưng để xây dựng lại Hải quân Mỹ, ông phải mở cửa cho shipbuilders nước ngoài.

Trump muốn công nghệ đơn giản hơn.

Nhưng Hải quân hiện đại lại đang ngày càng phụ thuộc vào điện tử, tự động hóa, AI và hệ thống tích hợp phức tạp.

Trump muốn tiết kiệm.

Nhưng việc thay đổi EMALS giữa chương trình có thể khiến người đóng thuế phải trả hàng trăm triệu đô-la.

Và Trump muốn Hải quân Mỹ mạnh hơn.

Nhưng sức mạnh Hải quân cuối cùng không chỉ nằm ở số lượng tàu.

Nó nằm ở:

tàu + nhà máy + kỹ sư + công nhân + dry docks + supply chain + đạn dược + sửa chữa + công nghệ + thời gian.

Đó chính là maritime industrial power.

Và nếu cuộc cạnh tranh Mỹ–Trung thực sự là một cuộc cạnh tranh kéo dài nhiều thập niên, thì câu hỏi quyết định có thể không phải là:

Mỹ có bao nhiêu hàng không mẫu hạm?

Mà là:

Mỹ có khả năng đóng, sửa chữa và tái tạo bao nhiêu hàng không mẫu hạm khi chiến tranh thực sự bắt đầu?

Đó là lý do tôi cho rằng “xưởng đóng tàu thứ năm” quan trọng hơn cả câu chuyện Trump thích máy phóng hơi nước hay EMALS.

Và còn một tầng sâu hơn nữa: Mỹ đang bắt đầu đối xử với năng lực đóng tàu như một loại “vũ khí chiến lược” ngang hàng với tàu sân bay, tên lửa và drone.

Đây chính là nơi câu chuyện này nối thẳng với chủ đề mà chúng ta vừa xây dựng cho Xoáy Tin SBTN: “Chiến tranh thế kỷ XXI không chỉ là cuộc chiến của vũ khí — mà là cuộc chiến của năng lực sản xuất.”