KHI QUỐC HỘI KHÔNG CÒN ĐỦ SỨC KIỂM SOÁT TỔNG THỐNG: NGƯỜI DÂN CÓ NÊN ĐƯỢC BƯỚC VÀO PHÒNG XỬ ÁN?

0
2
Thượng viện Mỹ đã bỏ phiếu 52–47 để đưa tiến trình một nghị quyết giới hạn quyền chiến tranh nhằm ngăn Tổng thống Donald Trump thực hiện các hành động quân sự tiếp theo ở Venezuela mà không được Quốc hội phê chuẩn.

Một dự luật khó thành luật nhưng có thể làm thay đổi cuộc tranh luận về quyền lực ở Washington

Trong nền dân chủ Mỹ, Quốc hội được thiết kế như một trong những chiếc phanh quan trọng nhất đối với quyền lực của Tổng thống.

Tổng thống có quyền hành pháp. Quốc hội làm luật, quyết định ngân sách và giám sát chính quyền. Tòa án kiểm tra tính hợp hiến của hành động từ hai nhánh còn lại.

Đó là kiến trúc checks and balances — kiểm soát và đối trọng mà những người lập quốc đặt vào trung tâm của Hiến pháp Hoa Kỳ.

Nhưng điều gì xảy ra khi một trong những chiếc phanh quan trọng nhất — Quốc hội — không còn đủ khả năng hoặc không còn ý chí chính trị để sử dụng quyền lực giám sát của mình?

Đó chính là câu hỏi khiến dự luật Anti-Corruption Bureau Creation Act, do Lãnh đạo phe Dân chủ tại Thượng viện Chuck Schumer cùng các Thượng nghị sĩ Alex Padilla, Jeff Merkley và Andy Kim đưa ra, đáng được quan tâm vượt xa khả năng rất thấp của nó trong việc trở thành luật.

Bởi vì câu hỏi sâu xa mà dự luật đặt ra không phải chỉ là:

“Làm thế nào để kiểm soát Donald Trump?”

Mà là:

“Khi Quốc hội không thể tự mình kiểm soát quyền lực hành pháp, liệu người dân có nên được trao quyền bước vào phòng xử án?”

Đặt câu hỏi ấy trong bối cảnh chính trị Mỹ hiện nay, nó trở thành một vấn đề lớn hơn rất nhiều: Ai sẽ là người bảo vệ Hiến pháp khi Quốc hội không làm công việc đó?


Từ chiếc phanh của Hiến pháp đến khoảng trống quyền lực

Hiến pháp Mỹ không trao toàn bộ quyền lực cho bất kỳ một cá nhân nào.

Điều I trao cho Quốc hội quyền lập pháp, bao gồm quyền đánh thuế và áp đặt thuế nhập khẩu. Điều II trao quyền hành pháp cho Tổng thống. Điều III thiết lập ngành tư pháp.

Nhưng trên thực tế, quyền lực không chỉ được phân chia trên giấy.

Nó cần những con người trong từng định chế sử dụng quyền lực được trao cho họ.

Đó là nơi vấn đề trở nên phức tạp.

Trong nhiệm kỳ thứ hai của Donald Trump, nhiều cuộc tranh chấp đã chuyển từ Capitol Hill sang hệ thống tư pháp. Thay vì Quốc hội là nơi đầu tiên đặt giới hạn cho quyền hành pháp, các doanh nghiệp, tổ chức dân sự, tiểu bang và cá nhân ngày càng phải tìm đến tòa án.

Vụ thuế quan là một ví dụ điển hình.

Chính quyền Trump đã sử dụng International Emergency Economic Powers Act — IEEPA để áp đặt các mức thuế quan rất rộng. Nhưng ngày 20/2/2026, Tối cao Pháp viện phán quyết rằng IEEPA không trao cho Tổng thống quyền áp đặt thuế quan như chính quyền đã thực hiện.

Điều đáng chú ý ở đây không chỉ là chuyện thuế.

Đó là câu hỏi về ai có quyền quyết định một chính sách ảnh hưởng trực tiếp đến hàng triệu doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ.

Nếu Hiến pháp trao quyền về thuế quan cho Quốc hội, nhưng Quốc hội để Tổng thống sử dụng những đạo luật khẩn cấp để mở rộng quyền lực vượt xa giới hạn ban đầu, thì vấn đề không còn đơn thuần là một chính sách thương mại.

Nó trở thành vấn đề về ranh giới giữa quyền lập pháp và quyền hành pháp.

Và khi Quốc hội không chủ động vẽ lại ranh giới ấy, tòa án phải làm.


“Quốc hội đã ở đâu?”

Đây có lẽ là câu hỏi chính trị khó chịu nhất đối với cả hai đảng.

Một Tổng thống có thể tìm cách mở rộng quyền lực. Đó không phải điều mới trong lịch sử Hoa Kỳ.

Nhưng quyền lực hành pháp chỉ thực sự trở thành quyền lực quá lớn khi những định chế khác không đủ sức hoặc không muốn ngăn chặn nó.

Trong một nền cộng hòa lập hiến, Tổng thống không phải là người duy nhất chịu trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp.

Quốc hội cũng có trách nhiệm đó.

Quốc hội có quyền điều trần.

Có quyền subpoena.

Có quyền điều tra.

Có quyền kiểm soát ngân sách.

Có quyền sửa luật.

Có quyền giới hạn quyền lực được ủy quyền cho hành pháp.

Và trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, có quyền impeachment.

Nhưng khi sự trung thành chính trị với một Tổng thống trở nên mạnh hơn sự trung thành với vai trò thể chế của Quốc hội, cơ chế checks and balances bắt đầu bị biến dạng.

Đây không phải là vấn đề chỉ thuộc về Cộng hòa hay Dân chủ.

Nó là vấn đề của thể chế.

Bởi vì một khi tiền lệ được tạo ra, nó không biến mất khi Tổng thống thay đổi.

Quyền lực mà một Tổng thống mở rộng hôm nay có thể trở thành công cụ của Tổng thống thuộc đảng đối lập ngày mai.

Đó là lý do những người bảo thủ truyền thống từng đặc biệt cảnh giác với việc mở rộng quyền hành pháp.

Và đó cũng là lý do câu chuyện hiện nay đáng được nhìn vượt khỏi cuộc chiến Trump–Dân chủ.


Dự luật Schumer thực sự muốn làm gì?

Theo nội dung được công bố, Anti-Corruption Bureau Creation Act không chỉ nhằm tạo thêm một cơ quan giám sát.

Nó tìm cách thay đổi ai có quyền khởi động quá trình truy cứu trách nhiệm.

Một trong những điểm gây chú ý nhất là cơ chế private right of action.

Theo cấu trúc được đề xuất, cá nhân và các state attorneys general có thể kiện để thu hồi những khoản tiền bị cáo buộc có được thông qua tham nhũng.

Cơ chế này mô phỏng một phần cấu trúc qui tam của False Claims Act — tức trao cho cá nhân một vai trò nhất định trong việc đưa hành vi gian lận chống lại chính phủ ra ánh sáng.

Nếu chính phủ tiếp tục vụ kiện, người khởi kiện có thể nhận từ 15% đến 25% khoản tiền thu hồi được.

Nếu chính phủ không tiếp tục, tỷ lệ này có thể lên tới 30%.

Nói cách khác, dự luật không chỉ nói:

“Hãy để chính phủ điều tra.”

Nó nói:

“Nếu chính phủ không hành động, hãy trao cho công dân một con đường pháp lý để hành động.”

Đó mới là phần có khả năng gây ra cuộc tranh luận lớn nhất.

Supremecourt

Một cuộc cách mạng nhỏ trong quan niệm về trách nhiệm công quyền?

Từ trước đến nay, người dân Mỹ có nhiều công cụ để chống lại hành động bất hợp pháp của chính phủ.

Nhưng trong nhiều trường hợp, họ phải chứng minh mình bị tổn hại trực tiếp, hoặc phải dựa vào các cơ quan chính phủ để thực thi luật.

Dự luật mới tìm cách thay đổi cán cân ấy.

Nó đặt công dân vào vị trí gần với một private attorney general — một người dân có thể sử dụng hệ thống tư pháp để bảo vệ lợi ích công cộng trong những hoàn cảnh được luật quy định.

Nếu trở thành luật, đây sẽ là một thay đổi rất đáng kể về triết lý quản trị.

Bởi vì nó tạo ra một tầng kiểm soát mới:

Tổng thống → Quốc hội → Tòa án

có thể được bổ sung bằng:

Người dân → Tòa án.

Và đây chính là điểm khiến dự luật có ý nghĩa chính trị ngay cả khi nó không thể vượt qua Quốc hội hiện tại.


Nhưng đây cũng là một con dao hai lưỡi

Những người ủng hộ dự luật sẽ nói:

Nếu Tổng thống sử dụng quyền lực công để làm giàu cho bản thân hoặc gia đình, người dân phải có công cụ để thu hồi tài sản công.

Nhưng phe phản đối có thể đặt một câu hỏi hoàn toàn hợp lý:

Điều gì xảy ra nếu cơ chế này bị sử dụng để biến mọi tranh chấp chính trị thành hàng loạt vụ kiện dân sự?

Một chính sách thương mại gây thiệt hại cho một doanh nghiệp có phải là tham nhũng?

Một quyết định hành pháp có lợi cho một công ty có quan hệ với Tổng thống có phải là tự lợi?

Một khoản đầu tư của gia đình Tổng thống tăng giá nhờ một chính sách chính phủ có phải là bằng chứng đủ để khởi kiện?

Những câu hỏi đó không thể được giải quyết bằng khẩu hiệu.

Chúng cần tiêu chuẩn chứng cứ rất cao, định nghĩa pháp lý rất rõ và một hệ thống tòa án đủ độc lập.

Nếu không, công cụ chống tham nhũng có thể biến thành vũ khí kiện tụng chính trị.

Đó là lý do dự luật, nếu muốn trở thành một cơ chế lâu dài, phải được thiết kế sao cho có thể áp dụng cho mọi Tổng thống, không chỉ Donald Trump.


Và đây chính là điểm yếu của cả hai phía

Phe Dân chủ có thể trình bày dự luật như một công cụ để “lấy lại tiền cho người dân”.

Nhưng nếu công chúng nhìn nó đơn thuần như một “anti-Trump bill”, sức mạnh thể chế của nó sẽ giảm đi.

Ngược lại, phe Cộng hòa có thể bác bỏ dự luật như một nỗ lực chính trị nhằm săn đuổi Tổng thống.

Nhưng nếu họ bác bỏ luôn nguyên tắc rằng công dân phải có một phương tiện pháp lý để chống lại tham nhũng ở cấp cao nhất, họ sẽ phải đối mặt với câu hỏi:

Nếu Tổng thống của đảng Dân chủ làm điều tương tự thì sao?

Đây mới là phép thử thực sự.

Một luật chống tham nhũng tốt không nên được thiết kế cho Trump.

Nó phải được thiết kế cho Tổng thống mà cả hai đảng đều sợ.


“Art of the Steal” và cuộc chiến giành lại ngôn ngữ chính trị

Cụm từ “Stop Trump’s ‘Art of the Steal’” trong cách Dân chủ mô tả sáng kiến này không phải ngẫu nhiên.

Nó nhằm chuyển cuộc tranh luận từ:

Trump có làm điều gì sai không?

sang:

Tại sao một Tổng thống lại có thể làm như vậy mà không bị kiểm soát?

Đây là một thay đổi rất quan trọng trong chiến thuật chính trị.

Bởi vì nếu Dân chủ chỉ nói về những vụ việc cụ thể liên quan đến Trump, họ dễ bị cuốn vào cuộc chiến đảng phái.

Nhưng nếu họ biến vấn đề thành câu chuyện về accountability — trách nhiệm giải trình, họ có thể nói với một cử tri độc lập:

“Bạn không cần phải yêu thích Dân chủ. Bạn chỉ cần quyết định xem Tổng thống có đứng trên pháp luật hay không.”

Đó là một thông điệp có sức công phá lớn hơn.

Và nó có thể đặc biệt quan trọng trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ 2026.

Reuters vừa đưa tin rằng nếu Dân chủ giành lại Hạ viện, họ đang chuẩn bị một chương trình điều tra tập trung vào những lợi ích tài chính và các doanh nghiệp có liên hệ với Trump, thay vì lập tức tiến tới impeachment.

Điều đó cho thấy cuộc chiến về accountability có thể trở thành một trong những trục chính của chính trường Mỹ trong những tháng tới.


Từ thuế quan đến tham nhũng: cùng một câu hỏi

Có một sợi dây liên kết giữa tranh chấp thuế quan và dự luật chống tham nhũng.

Thoạt nhìn, hai chuyện chẳng liên quan.

Một bên là thương mại.

Một bên là đạo đức công quyền.

Nhưng bên dưới chúng là cùng một câu hỏi:

Giới hạn quyền lực của Tổng thống nằm ở đâu?

Trong vụ thuế quan, Tối cao Pháp viện đã nói rằng Tổng thống không thể tự tìm thấy một quyền lực rộng lớn trong IEEPA mà Quốc hội không trao rõ ràng. Phán quyết nhấn mạnh nguyên tắc rằng quyền lập pháp thuộc về Quốc hội và việc trao cho hành pháp một quyền lực phi thường phải có căn cứ pháp lý rõ ràng.

Đó là một thông điệp hiến pháp quan trọng.

Nhưng nó cũng cho thấy một vấn đề:

Tại sao phải đợi đến Tối cao Pháp viện mới giải quyết một vấn đề đáng lẽ Quốc hội có thể xử lý từ trước?

Đó chính là khoảng trống mà dự luật Schumer đang cố khai thác về mặt chính trị.


Một Quốc hội yếu có thể tạo ra một Tòa án mạnh

Đây là nghịch lý ít được nói tới.

Khi Quốc hội không thực hiện đầy đủ chức năng kiểm soát hành pháp, người dân và doanh nghiệp sẽ tìm đến tòa án.

Khi tòa án trở thành nơi giải quyết ngày càng nhiều tranh chấp chính trị, tư pháp trở nên quan trọng hơn.

Khi tư pháp trở nên quan trọng hơn, mỗi lần bổ nhiệm thẩm phán lại trở thành một cuộc chiến chính trị lớn hơn.

Và cuối cùng, chính sự yếu đi của Quốc hội có thể góp phần làm cho Tòa án trở thành trọng tài của những vấn đề mà đáng lẽ các đại diện dân cử phải giải quyết.

Đây là một vòng lặp nguy hiểm.

Một nền dân chủ khỏe mạnh không thể để mọi cuộc tranh chấp chính trị cuối cùng đều biến thành một vụ kiện.

Tòa án không thể thay thế Quốc hội.

Nhưng nếu Quốc hội không làm nhiệm vụ của mình, tòa án sẽ bị kéo vào khoảng trống ấy.


Dự luật có thể thất bại — nhưng thông điệp có thể thắng

Khả năng dự luật này trở thành luật trong Quốc hội hiện nay rõ ràng rất thấp.

Đảng Cộng hòa đang kiểm soát cả hai viện Quốc hội. Một dự luật nhắm trực tiếp vào những cáo buộc liên quan đến Tổng thống Trump và gia đình ông khó có thể nhận được sự ủng hộ cần thiết từ đa số Cộng hòa.

Và ngay cả nếu vượt qua được Quốc hội, một dự luật như vậy vẫn phải đối mặt với quyền phủ quyết của chính Tổng thống.

Muốn vượt qua veto cần đa số hai phần ba ở cả Hạ viện và Thượng viện — một ngưỡng gần như không thực tế trong môi trường phân cực hiện nay.

Nhưng đây có thể không phải là mục tiêu thực sự của dự luật.

Mục tiêu có thể là đặt một đường ranh chính trị.

Mỗi nghị sĩ sẽ phải trả lời:

Bạn đứng về phía quyền lực của Tổng thống hay quyền giám sát của Quốc hội?

Bạn tin rằng chống tham nhũng phải là nhiệm vụ độc quyền của DOJ và các cơ quan hành pháp, hay người dân cũng phải có quyền khởi động quá trình pháp lý?

Bạn có chấp nhận cơ chế này nếu người bị kiện là một Tổng thống Dân chủ?

Và quan trọng nhất:

Bạn có tin rằng Tổng thống phải chịu trách nhiệm trước pháp luật ngay cả khi Quốc hội không muốn buộc ông ta phải chịu trách nhiệm?


Đây có thể là thông điệp lớn nhất của cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ

Nếu Dân chủ muốn biến dự luật này thành một vũ khí chính trị hiệu quả, họ không nên chỉ nói:

“Hãy bỏ phiếu chống Trump.”

Thông điệp mạnh hơn phải là:

“Hãy khôi phục Quốc hội.”

Bởi vì vấn đề cuối cùng không phải chỉ là Donald Trump.

Vấn đề là một Quốc hội có đủ sức nói “Không” với Tổng thống hay không.

Nếu câu trả lời là không, thì người Mỹ sẽ phải tìm những chiếc phanh khác.

Tòa án là một chiếc phanh.

Báo chí là một chiếc phanh.

Các tiểu bang là một chiếc phanh.

Xã hội dân sự là một chiếc phanh.

Và theo triết lý của dự luật này, người dân cũng phải trở thành một chiếc phanh.

Đó là một thay đổi rất lớn.


Nhưng hãy cẩn thận với chính chiếc phanh ấy

Một nền dân chủ không thể sống bằng các vụ kiện.

Nếu mỗi Tổng thống mới đều tìm cách kiện ngược lại Tổng thống tiền nhiệm, nếu mỗi chính sách gây tranh cãi đều tạo ra hàng trăm vụ kiện, và nếu người khởi kiện được hưởng phần trăm tiền thu hồi, hệ thống có thể nhanh chóng biến thành một nền chính trị của litigation — kiện tụng.

Do đó, điều nước Mỹ cần không chỉ là một cơ chế cho phép người dân kiện Tổng thống.

Nước Mỹ cần một hệ thống trong đó Quốc hội đủ mạnh để Tổng thống không cần phải bị kiện ngay từ đầu.

Đây mới là điểm cốt lõi.

Dự luật chống tham nhũng có thể là chiếc lưới an toàn.

Nhưng Quốc hội vẫn phải là chiếc phanh chính.


Một bài học lớn hơn Trump

Lịch sử Mỹ từng chứng kiến nhiều lần quyền lực hành pháp mở rộng trong thời kỳ khủng hoảng.

Nhưng bài học quan trọng nhất của Hiến pháp Mỹ không phải là Tổng thống nào tốt hay xấu.

Đó là:

Đừng xây dựng một hệ thống phụ thuộc vào việc người nắm quyền có tốt hay không.

Hãy xây dựng một hệ thống trong đó ngay cả một Tổng thống xấu cũng bị giới hạn bởi luật pháp.

Đó chính là tinh thần của checks and balances.

Và nếu Quốc hội đã để chiếc phanh của mình yếu đi, thì việc trao thêm một công cụ cho công dân có thể trở thành một biện pháp cuối cùng để bảo vệ nguyên tắc ấy.

Nhưng nó cũng phải được thiết kế sao cho ngày mai, khi quyền lực đổi chủ, chính những người đang ủng hộ nó hôm nay vẫn chấp nhận nó được sử dụng chống lại Tổng thống thuộc đảng của mình.


Câu hỏi cuối cùng không phải là Trump

Có lẽ đó mới là nghịch lý lớn nhất của Anti-Corruption Bureau Creation Act.

Một dự luật được sinh ra để đối phó với Donald Trump lại có thể đặt ra một vấn đề lớn hơn Donald Trump rất nhiều.

Nếu Quốc hội không kiểm soát được Tổng thống, ai sẽ kiểm soát Tổng thống?

Nếu câu trả lời là tòa án, chúng ta phải hỏi liệu tư pháp có đang bị kéo quá sâu vào chính trị.

Nếu câu trả lời là các cơ quan hành pháp, chúng ta phải hỏi liệu những cơ quan đó có đủ độc lập với Tổng thống hay không.

Nếu câu trả lời là Quốc hội, thì Quốc hội phải chứng minh rằng mình còn đủ sức thực hiện quyền lực mà Hiến pháp trao cho mình.

Và nếu cả ba cơ chế đều thất bại?

Khi đó, câu hỏi của dự luật Schumer trở nên không còn trừu tượng:

“Khi Quốc hội không thể tự mình kiểm soát quyền lực hành pháp, liệu người dân có nên được trao quyền bước vào phòng xử án?”

Đó không chỉ là câu hỏi dành cho Donald Trump.

Đó là câu hỏi dành cho nền cộng hòa Mỹ.

Bởi vì nếu người dân cuối cùng phải tự mình bước vào phòng xử án để bảo vệ những giới hạn mà Hiến pháp đã trao cho Quốc hội, thì vấn đề lớn nhất không còn là một Tổng thống đã đi quá xa.

Vấn đề là chiếc phanh của nền dân chủ đã hỏng ở đâu đó trên đường đi.

Và nếu nước Mỹ không sửa chiếc phanh ấy, thì bất kể người ngồi trong Nhà Trắng là Cộng hòa hay Dân chủ, lịch sử hoàn toàn có thể lặp lại.