“Trong thời kỳ Cộng hòa kiểm soát Quốc hội, sự phân cực đảng phái và sự ủng hộ dành cho Trump đã làm suy yếu khả năng Quốc hội sử dụng đầy đủ các công cụ giám sát và kiềm chế hành pháp.”
Có một nghịch lý lớn đang hiện ra trong chính trường Hoa Kỳ.
Nước Mỹ được xây dựng trên một hệ thống trong đó Tổng thống không được cai trị một mình.
Những người lập quốc không tin vào một vị tổng thống toàn năng. Họ cũng không tin rằng Quốc hội luôn đúng hay Tòa án luôn đúng.
Họ xây dựng một hệ thống trong đó mỗi quyền lực phải được một quyền lực khác kiểm soát.
Checks and balances không phải là một khẩu hiệu.
Đó là chiếc phanh của nền cộng hòa.
Nhưng trong thời kỳ Donald Trump trở lại Nhà Trắng, chiếc phanh ấy đã chịu một phép thử đặc biệt khắc nghiệt.
Và điều đáng lo không chỉ nằm ở việc Tổng thống tìm cách mở rộng quyền hành pháp.
Điều đáng lo hơn là một Quốc hội do Cộng hòa kiểm soát trong nhiều thời điểm đã không sử dụng đầy đủ sức mạnh thể chế của mình để ngăn chặn sự mở rộng đó.
Khi sự trung thành với một tổng thống trở nên mạnh hơn sự trung thành với vai trò của chính Quốc hội, sự phân chia quyền lực bắt đầu biến dạng.
Quốc hội vẫn tồn tại.
Các ủy ban vẫn họp.
Các cuộc bỏ phiếu vẫn diễn ra.
Nhưng chiếc phanh quan trọng nhất của hệ thống có thể đã không còn đủ lực để làm công việc mà Hiến pháp giao cho nó.
Một đất nước ngập trong sắc lệnh
Có lẽ không có hình ảnh nào mô tả rõ hơn sự thay đổi ấy bằng một Nhà Trắng ngày càng sử dụng executive orders, presidential proclamations, emergency declarations và các hành động hành pháp để thúc đẩy chương trình nghị sự.
Sắc lệnh không phải là bất hợp pháp.
Tổng thống Mỹ luôn có quyền sử dụng executive orders trong phạm vi quyền hành pháp được Hiến pháp và luật pháp trao cho.
Vấn đề nằm ở chỗ khác:
Một nền cộng hòa có thể vận hành bao lâu nếu những vấn đề đáng lẽ phải được giải quyết bằng luật của Quốc hội ngày càng được giải quyết bằng hành động của Nhà Trắng?
Đó là ranh giới mà nước Mỹ đang tranh luận.
Và đây cũng chính là nơi vụ thuế quan trở thành một biểu tượng.
Thuế quan không chỉ là chuyện giá hàng hóa.
Nó là quyền lực kinh tế.
Nó có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp, chuỗi cung ứng, việc làm, giá tiêu dùng và quan hệ thương mại với cả thế giới.
Nếu quyền quyết định ấy vốn thuộc về Quốc hội, nhưng Tổng thống tìm cách sử dụng các đạo luật khẩn cấp để mở rộng quyền áp đặt thuế, thì câu hỏi cuối cùng không còn là:
“Thuế này tốt hay xấu?”
Mà là:
“Ai có quyền đánh thuế người Mỹ?”
Đó là câu hỏi hiến pháp.
Khi chính sách trở thành cuộc chiến về quyền lực
Điều đáng chú ý là các tranh chấp về quyền hành pháp dưới thời Trump không xuất hiện riêng lẻ.
Chúng nối tiếp nhau.
Thuế quan.
Di trú.
Chi tiêu liên bang.
Các cơ quan chính phủ.
Nhân sự hành pháp.
Chính sách đối ngoại.
Các vấn đề liên quan đến quyền lực khẩn cấp.
Mỗi vấn đề có một câu chuyện riêng.
Nhưng phía sau tất cả là cùng một câu hỏi:
Nhà Trắng có thể đi xa đến đâu trước khi một định chế khác nói: “Đến đây là đủ”?
Trong một hệ thống khỏe mạnh, câu trả lời phải đến từ nhiều phía.
Quốc hội nói: Không.
Tòa án nói: Không.
Các tiểu bang nói: Không.
Báo chí và xã hội dân sự đặt câu hỏi.
Và cuối cùng, cử tri quyết định.
Nhưng nếu Quốc hội không sử dụng đầy đủ quyền lực của mình, một phần gánh nặng sẽ chuyển sang Tòa án.
Nếu Tòa án phải giải quyết quá nhiều vấn đề chính trị, tư pháp trở thành chiến trường.
Và nếu tư pháp trở thành chiến trường, mỗi cuộc bổ nhiệm thẩm phán lại trở thành một cuộc chiến quyền lực.
Đó là một vòng xoáy mà nền cộng hòa không nên phụ thuộc vào.
Cái giá không chỉ nằm trong Hiến pháp
Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng tranh chấp giữa Quốc hội và Tổng thống chỉ là chuyện của Washington.
Không phải.
Khi quyền lực hành pháp mở rộng quá xa, chi phí cuối cùng có thể được chuyển xuống người dân.
Một sắc lệnh về thương mại có thể trở thành giá hàng hóa cao hơn.
Một quyết định về di trú có thể trở thành khủng hoảng tại biên giới và trong cộng đồng địa phương.
Một cuộc đối đầu về ngân sách có thể ảnh hưởng đến nhân viên liên bang và dịch vụ công.
Một chính sách thay đổi đột ngột có thể làm doanh nghiệp không biết luật lệ ngày mai sẽ là gì.
Nền kinh tế không chỉ cần tiền.
Nó cần predictability — khả năng dự đoán.
Doanh nghiệp cần biết luật chơi.
Người lao động cần biết công việc của họ bị ảnh hưởng thế nào.
Nhà đầu tư cần biết chính sách thuế và thương mại sẽ thay đổi ra sao.
Đồng minh cần biết cam kết của Washington có bền vững hay không.
Khi chính sách quốc gia trở thành một chuỗi thay đổi đột ngột từ Nhà Trắng, sự bất định tự nó trở thành một chi phí kinh tế.
Vì vậy, cuộc chiến về giới hạn quyền lực hành pháp cuối cùng cũng là cuộc chiến về ổn định kinh tế và xã hội.
Khi bức tranh “nước Mỹ bình yên và thịnh vượng” bắt đầu nứt
Nước Mỹ trong trí tưởng tượng của nhiều người là một đất nước có thể tranh luận gay gắt nhưng cuối cùng vẫn trở lại với luật pháp và thể chế.
Một nền kinh tế lớn.
Một đồng dollar mạnh.
Một hệ thống pháp quyền ổn định.
Một xã hội có thể bất đồng nhưng không nhất thiết phải sống trong trạng thái khủng hoảng thường trực.
Nhưng khi những cuộc chiến chính trị từ Washington tràn xuống đường phố, bức tranh ấy bắt đầu nứt.
Biểu tình.
Đối đầu giữa các nhóm chính trị.
Các cuộc tranh chấp tại trường học, công sở và cộng đồng.
Những cuộc chiến pháp lý nối tiếp nhau.
Một xã hội ngày càng nhìn mọi vấn đề qua lăng kính đỏ – xanh.
Một nửa đất nước nhìn thấy nguy cơ độc đoán.
Nửa kia nhìn thấy một cuộc săn đuổi chính trị.
Và ở giữa là những người dân chỉ muốn một điều đơn giản:
một chính phủ hoạt động bình thường.
Đây là điểm mà những cuộc tranh luận về Hiến pháp thường bị bỏ quên.
Hiến pháp không chỉ tồn tại để bảo vệ những nguyên tắc trừu tượng.
Nó tồn tại để tạo ra một chính quyền mà người dân có thể tin cậy.
Và rồi xuất hiện một ý tưởng tưởng như nghịch lý
Đó là lý do dự luật Anti-Corruption Bureau Creation Act đáng được nhìn nhận nghiêm túc.
Nó xuất hiện từ một giả định chính trị rất mạnh:
Nếu Quốc hội không đủ sức kiểm soát quyền lực hành pháp, hãy trao thêm công cụ cho người dân.
Công dân không chỉ đi bỏ phiếu bốn năm một lần.
Trong một số trường hợp được luật quy định, họ có thể bước vào tòa án.
Họ có thể yêu cầu thu hồi tài sản.
Họ có thể khởi động một quy trình mà trước đây chủ yếu nằm trong tay chính phủ.
Và thậm chí có thể được hưởng một phần số tiền thu hồi được nếu vụ kiện thành công.
Đó là một ý tưởng vừa hấp dẫn vừa nguy hiểm.
Hấp dẫn bởi vì nó tạo ra một lớp kiểm soát mới đối với quyền lực.
Nguy hiểm bởi vì nếu thiết kế sai, nó có thể biến tòa án thành chiến trường chính trị và biến kiện tụng thành một ngành công nghiệp.
Nhưng chính sự tồn tại của ý tưởng ấy đã nói lên một điều quan trọng:
Niềm tin rằng những cơ chế truyền thống đủ sức kiểm soát quyền lực đang bị thử thách.
Nếu Quốc hội không làm việc của mình, ai sẽ làm?
Đây mới là câu hỏi đáng sợ.
Không phải:
Trump có thắng hay không?
Cũng không phải:
Dân chủ hay Cộng hòa sẽ thắng cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ?
Mà là:
Nếu Quốc hội không còn đủ khả năng kiểm soát Tổng thống, ai sẽ kiểm soát Tổng thống?
Tòa án?
Nhưng Tòa án không thể làm luật.
Các tiểu bang?
Nhưng các tiểu bang không thể thay thế chính phủ liên bang.
Báo chí?
Báo chí có thể phơi bày, nhưng không thể tự mình thực thi luật.
Cử tri?
Cử tri có thể thay đổi chính quyền, nhưng chỉ theo chu kỳ bầu cử.
Và như vậy, người ta bắt đầu nhìn vào một cánh cửa khác:
phòng xử án.
Đây là nơi dự luật Schumer trở nên nguy hiểm đối với cả hai đảng
Nếu dự luật chỉ được hiểu là một công cụ chống Trump, nó sẽ chết trong chiến tuyến đảng phái.
Nhưng nếu nó được hiểu là một câu hỏi về accountability, nó sẽ trở thành một vấn đề lớn hơn.
Bởi vì hôm nay người Dân chủ muốn sử dụng nó để kiểm soát Trump.
Ngày mai một Tổng thống Dân chủ có thể trở thành đối tượng.
Nếu luật được thiết kế tốt, nó phải tồn tại bất kể ai ngồi trong Oval Office.
Đó mới là phép thử thực sự của một cơ chế chống tham nhũng.
Luật pháp không được phép có màu đỏ hay màu xanh.
Nếu nó chỉ có hiệu lực đối với đối thủ chính trị của mình, thì đó không phải là checks and balances.
Đó là political weaponization.
Cuộc chiến giành lại đường biên của Hiến pháp
Có lẽ đây mới là câu chuyện lớn nhất đang diễn ra trong nước Mỹ.
Không phải cuộc chiến giữa Trump và Schumer.
Không phải cuộc chiến giữa Cộng hòa và Dân chủ.
Mà là cuộc chiến để xác định:
Đường biên giữa quyền lực của Tổng thống và quyền lực của Quốc hội nằm ở đâu?
Và ai sẽ bảo vệ đường biên ấy?
Tòa án đã nhiều lần được kéo vào cuộc chiến đó.
Các tiểu bang cũng vậy.
Giờ đây, một dự luật của phe Dân chủ muốn đưa thêm một nhân vật vào sân chơi:
người dân.
Đó là một dấu hiệu của một hệ thống đang chịu áp lực.
Bởi vì trong một nền cộng hòa khỏe mạnh, công dân không cần phải trở thành nguyên đơn để buộc Tổng thống tuân thủ Hiến pháp.
Quốc hội phải làm việc đó.
Nhưng Quốc hội cũng không thể được miễn trách nhiệm
Đây có lẽ là phần khó nói nhất.
Nếu một Tổng thống tìm cách mở rộng quyền lực, trách nhiệm không chỉ thuộc về người ngồi trong Nhà Trắng.
Nó cũng thuộc về những người có quyền nói “không” nhưng đã không nói.
Một Quốc hội có thể bị chia rẽ.
Có thể bị áp lực từ cử tri.
Có thể bị chi phối bởi bầu cử.
Nhưng Hiến pháp không trao cho Quốc hội quyền lựa chọn khi nào thì thực hiện chức năng kiểm soát quyền lực.
Đó là trách nhiệm thể chế.
Và nếu một đảng bảo vệ Tổng thống của mình bằng cách hy sinh vai trò của Quốc hội, họ có thể giành chiến thắng chính trị trong ngắn hạn.
Nhưng họ cũng đang tạo ra một tiền lệ mà chính họ có thể phải trả giá trong tương lai.
Bởi vì quyền lực không thuộc về một đảng.
Quyền lực thuộc về chức vụ.
Và một khi quyền lực của chức vụ đã được mở rộng, người kế nhiệm sẽ thừa hưởng nó.
Người Mỹ cuối cùng sẽ phải quyết định chiếc phanh nào còn hoạt động
Một nền cộng hòa không được đo bằng việc Tổng thống mạnh đến đâu.
Nó được đo bằng khả năng của hệ thống nói với Tổng thống:
“Không ai đứng trên Hiến pháp.”
Nếu Quốc hội làm được điều đó, không cần thêm một đạo luật đặc biệt cho người dân.
Nếu Quốc hội không làm được, người dân sẽ tìm đến tòa án.
Nếu tòa án phải liên tục sửa chữa những gì Quốc hội không chịu sửa, nền dân chủ sẽ ngày càng phụ thuộc vào tư pháp.
Và nếu mọi thứ đều thất bại, thứ còn lại cuối cùng là lá phiếu.
Nhưng lá phiếu chỉ xuất hiện định kỳ.
Trong khi quyền lực hành pháp có thể được sử dụng mỗi ngày.
Đó chính là khoảng trống nguy hiểm.
Một dự luật có thể thất bại. Nhưng câu hỏi của nó thì không.
Anti-Corruption Bureau Creation Act có thể không vượt qua được Quốc hội.
Có thể bị chặn tại Thượng viện.
Có thể không bao giờ qua được Hạ viện.
Và nếu bằng một cách nào đó đến được bàn Tổng thống, nó có thể bị phủ quyết.
Nhưng điều đó không làm cho câu hỏi mà nó đặt ra biến mất.
Ngược lại.
Nó khiến câu hỏi ấy trở nên cấp bách hơn:
Khi Quốc hội không thể tự mình kiểm soát quyền lực hành pháp, liệu người dân có nên được trao quyền bước vào phòng xử án?
Nếu câu trả lời là có, nước Mỹ đang thừa nhận rằng một chiếc phanh mới cần được lắp vào hệ thống.
Nếu câu trả lời là không, thì Quốc hội phải chứng minh rằng chiếc phanh cũ — chính Quốc hội — vẫn còn hoạt động.
Đây chính là nghịch lý của chính trường Mỹ năm 2026.
Cuộc chiến không chỉ còn là Trump chống lại Dân chủ.
Đó là cuộc chiến về việc Hiến pháp còn đủ sức đặt giới hạn cho quyền lực hay không.
Và trong cuộc chiến ấy, câu hỏi lớn nhất không phải là:
Ai đang ngồi trong Nhà Trắng?
Mà là:
Ai còn đủ quyền lực để nói với Nhà Trắng rằng: “Không — ông không được phép đi xa hơn đường biên này.”






































