Nguồn: Eugene Gholz và Kerby Davis, “The War China Might Choose”, Foreign Affairs, 04/08/2026
Biên dịch: Viên Đăng Huy
Các nhà phân tích thường chia những lựa chọn quân sự của Trung Quốc nhằm vào Đài Loan thành ba nhóm: một cuộc xâm lược nhằm giành quyền kiểm soát trực tiếp hòn đảo; một “cuộc tấn công hỏa lực hỗn hợp” nhằm vào các thành phố và thể chế chính trị của Đài Loan để khủng bố dân thường, buộc họ phải đầu hàng; và một cuộc phong tỏa hàng hải nhằm bóp nghẹt Đài Loan đến mức phải khuất phục.
Cả ba phương án đều là những canh bạc phức tạp và tốn kém đối với Trung Quốc. Chúng sẽ tiêu hao lượng lớn khí tài quân sự, đồng thời gây thương vong và thiệt hại tài sản vô cùng lớn. Một cuộc phong tỏa còn làm gia tăng nguy cơ Trung Quốc phải trực tiếp tấn công các bên thứ ba, cụ thể là tàu hàng của những quốc gia khác, khiến Bắc Kinh có nhiều khả năng đối đầu với các cường quốc bên ngoài, trong đó có Mỹ.
Dù vậy, nhiều nhà phân tích vẫn cho rằng phong tỏa là phương án hấp dẫn nhất đối với Bắc Kinh trong số ba lựa chọn. Nó giúp Trung Quốc tránh phải đưa lực lượng trực tiếp đối đầu với hệ thống phòng thủ được chuẩn bị kỹ lưỡng của Đài Loan, đồng thời khai thác những điểm yếu mà giới lãnh đạo Trung Quốc tin rằng hòn đảo này đang mắc phải, trong đó có sự phụ thuộc sâu sắc vào thương mại quốc tế. Tuy nhiên, một chiến dịch phong tỏa truyền thống vẫn tiềm ẩn nguy cơ leo thang và đặt ra chi phí quân sự lớn đối với Trung Quốc.
Nhưng Bắc Kinh còn có một lựa chọn ít được xem xét kỹ hơn, có thể tạo ra những tác động tương tự một cuộc phong tỏa truyền thống nhưng với chi phí thấp hơn. Một “chiến dịch phong tỏa bằng hỏa lực”, tức sử dụng tên lửa tấn công có chọn lọc vào cơ sở hạ tầng cảng biển của Đài Loan, sẽ giúp Trung Quốc giảm thiểu nhiều rủi ro.
Kiểu tấn công này sẽ không tập trung hỏa lực vào trung tâm các thành phố lớn của Đài Loan như trong một cuộc xâm lược hoặc tấn công hỏa lực hỗn hợp. Nó cũng không đặt tàu thuyền của bên thứ ba vào tình thế nguy hiểm như một cuộc phong tỏa truyền thống.
Bởi một chiến dịch phong tỏa bằng hỏa lực chỉ cần sử dụng một số lượng tương đối nhỏ tên lửa nhằm vào một nhóm mục tiêu hẹp tại các cảng của Đài Loan, Trung Quốc sẽ không phải thiết lập một vành đai phong tỏa quanh hòn đảo, cũng không cần đặt hải quân của mình trước hỏa lực tên lửa phòng thủ từ phía Đài Loan.
Trong kịch bản này, tàu thương mại quốc tế vẫn có thể tự do di chuyển quanh hòn đảo. Điều đó có nghĩa là các nước Đông Á khác như Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn có thể tiếp tục phần lớn hoạt động thương mại mà không bị gián đoạn nghiêm trọng.
Tàu thuyền thậm chí vẫn có thể đi tới Đài Loan, nhưng sẽ không thể bốc dỡ hàng hóa tại những cảng đã bị phá hủy nặng nề. Các mô hình mô phỏng kiểu tấn công này cho thấy Trung Quốc có thể làm gián đoạn nghiêm trọng thương mại của Đài Loan trong thời gian dài chỉ bằng cách sử dụng vài trăm tên lửa đạn đạo.
Thương mại toàn cầu sẽ phải thích ứng với bất kỳ hình thức phong tỏa nào nhằm vào Đài Loan. Trên thực tế, thiệt hại kinh tế gián tiếp đối với các quốc gia khác trong trường hợp phong tỏa bằng hỏa lực có thể gần tương đương một cuộc phong tỏa truyền thống.
Điểm khác biệt cốt lõi là phong tỏa bằng hỏa lực không đòi hỏi Trung Quốc trực tiếp tấn công các tàu không thuộc Đài Loan. Sự tàn phá sẽ chủ yếu giới hạn ở cơ sở vật chất của Đài Loan, giúp Bắc Kinh tiếp tục tuyên truyền rằng chiến dịch này hoàn toàn là vấn đề nội bộ, đồng thời khiến các cường quốc bên ngoài khó viện dẫn lý do cấp bách hơn để can thiệp.
Nhìn chung, một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực sẽ sử dụng tương đối hiệu quả khí tài quân sự của Trung Quốc. Do số lượng mục tiêu hạn chế, quân đội Trung Quốc có thể giữ lại phần lớn năng lực, bao gồm phần lớn kho tên lửa, để răn đe Mỹ và các nước khác không đến giải cứu Đài Loan.
Khả năng can thiệp từ bên ngoài vẫn luôn tồn tại, nhưng phương án phong tỏa bằng hỏa lực sẽ giảm thiểu rủi ro đó so với các lựa chọn khác. Đài Loan và các đối tác quốc tế vì thế cần chuẩn bị cho một chiến lược như vậy.
Việc đầu tư để đối phó với các mối đe dọa truyền thống từ Trung Quốc vẫn rất quan trọng, nhưng như vậy là chưa đủ. Đài Loan cần chuẩn bị cả hệ thống cảng biển lẫn dân cư cho nguy cơ nguồn cung bị gián đoạn trong một chiến dịch phong tỏa bằng hỏa lực.
CẮT ĐỨT NGUỒN TIẾP TẾ
Bất kỳ hành động quân sự nào mà Bắc Kinh có thể tiến hành nhằm vào Đài Loan, dù là phong tỏa truyền thống hay một hình thức khác, đều đầy rủi ro. Nếu quyết định sử dụng vũ lực, giới lãnh đạo Trung Quốc sẽ có động cơ mạnh mẽ để tìm kiếm một chiến lược giúp giảm thiểu phản ứng dữ dội từ bên ngoài.
Mặc dù phong tỏa truyền thống thường được xem là ít có nguy cơ leo thang hơn một cuộc xâm lược, nó vẫn đặt ra nhiều thách thức đối với Bắc Kinh.
Để thực thi một cuộc phong tỏa truyền thống, Trung Quốc nhiều khả năng sẽ phải sử dụng vũ lực. Dù đội tàu dân quân biển Trung Quốc thường xuyên quấy rối các tàu cá nhỏ và dễ bị tổn thương của những quốc gia khác, tàu container và tàu chở hàng rời phục vụ thương mại của Đài Loan lại lớn hơn rất nhiều so với bất kỳ tàu dân quân nào.
Những tàu chở hàng khổng lồ này có rất ít lý do để tuân thủ yêu cầu đổi hướng của Trung Quốc. Các thủy thủ thường tuân theo “quy luật tổng trọng tải”: tàu nhỏ phải nhường tàu lớn. Trên thực tế, điều đó có lợi cho họ, bởi các tàu thương mại cồng kềnh có thể khó nhận thấy tàu nhỏ trong trường hợp va chạm.
Giống như Hải quân Mỹ từng phải định kỳ nổ súng để duy trì phong tỏa đối với Iran, Trung Quốc có thể sẽ phải tấn công những tàu kiên quyết tiếp tục hành trình tới các cảng của Đài Loan nếu muốn thực sự ngăn chặn chúng.
Khi đó, Trung Quốc sẽ trở thành bên nắm giữ cơ hội cuối cùng để lùi bước trước nguy cơ chiến tranh toàn diện. Như nhà kinh tế học Mỹ Thomas Schelling từng lập luận từ nhiều thập kỷ trước, bên có cơ hội cuối cùng để tránh leo thang thường lại là bên thất thế trong một cuộc khủng hoảng.
Khi tìm cách thực hiện phong tỏa truyền thống, Trung Quốc trên thực tế đã lựa chọn chiến tranh với Đài Loan. Bất kỳ cuộc phong tỏa nào về bản chất cũng là một hành động chiến tranh.
Tuy nhiên, những hành động cần thiết để thực thi phong tỏa truyền thống có nguy cơ mở rộng chiến tranh ra ngoài phạm vi Đài Loan, bởi các mối đe dọa nhằm vào tàu không thuộc Đài Loan sẽ không chỉ gây sức ép buộc Mỹ và các nước khác phải can thiệp để bảo vệ hoạt động vận tải biển, mà còn cung cấp cho họ những mục tiêu rõ ràng để trả đũa.
Các cường quốc bên ngoài, đặc biệt là Mỹ, sẽ dễ dàng can thiệp chống lại một cuộc phong tỏa truyền thống hơn so với các hình thức cưỡng ép quân sự khác, bởi họ có thể phản ứng một cách hạn chế, chỉ tập trung vào các tàu Trung Quốc đang thực hiện hành vi gây hấn.
Các bên can thiệp vẫn có thể làm điều đó ngay cả khi không sẵn sàng leo thang thành các cuộc tấn công trực tiếp vào lãnh thổ Trung Quốc đại lục. Vì vậy, một cuộc phong tỏa truyền thống gần như chắc chắn sẽ dẫn đến xung đột nóng, đồng thời tạo điều kiện tương đối thuận lợi để các đối thủ của Trung Quốc phản ứng.
Ngược lại, một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực có thể đạt được mục tiêu của phong tỏa truyền thống mà không vấp phải những bất lợi đó.
Trong nghiên cứu của mình, chúng tôi đã tiến hành một loạt mô phỏng về hoạt động của các cảng Đài Loan, cách các cuộc tấn công tên lửa của Trung Quốc có thể làm gián đoạn những hoạt động đó, và những biện pháp mà Đài Loan có thể áp dụng để bảo vệ hệ thống cảng.
Kết quả cho thấy Trung Quốc chỉ cần phóng chưa đến 500 tên lửa trong vòng 100 ngày để giảm lượng nhập khẩu của Đài Loan xuống còn khoảng 15% mức trung bình thời bình.
Bắc Kinh sẽ không cần chủ động theo dõi và chặn bắt các tàu thương mại đang tiến về Đài Loan, nhờ đó giảm nguy cơ đối đầu trực tiếp với các cường quốc bên ngoài.
Trung Quốc cũng có thể tin rằng rất ít tàu quốc tế sẽ vô tình trúng đạn khi đang neo đậu, và chỉ một số rất nhỏ tên lửa sẽ rơi ra ngoài khu vực cảng, nơi chúng có thể gây thương vong cho dân thường.
Vì những lý do đó, một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực có thể dễ được giới lãnh đạo Trung Quốc chấp nhận hơn các phương án quân sự khác nhằm vào Đài Loan.
Mặc dù phong tỏa bằng hỏa lực bao gồm một chiến dịch tấn công tên lửa, nó không đơn thuần là một biến thể của cuộc tấn công hỏa lực hỗn hợp. Khác biệt cốt lõi nằm ở loại mục tiêu bị tấn công.
Trong một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực, giống như phong tỏa truyền thống, tổn thất đối với Đài Loan chủ yếu xuất hiện thông qua tình trạng thiếu nguồn cung ngày càng trầm trọng và giá cả tăng cao, chứ không phải do hỏa hoạn và tàn phá tại các thành phố lớn.
Bất kỳ hình thức phong tỏa nào cũng tạo cho Đài Loan cơ hội chấp nhận điều kiện trước khi phải chịu tổn thất nghiêm trọng. Không giống tính chất không thể đảo ngược của một cuộc tấn công hỏa lực, khi các tòa nhà bị phá hủy, thể chế chính phủ bị tê liệt và dân thường thiệt mạng, phong tỏa bằng hỏa lực cho phép người dân và giới lãnh đạo Đài Loan nhìn thấy trước những đau khổ sắp xảy ra trước khi chúng giáng xuống toàn diện.
Trung Quốc thậm chí có thể hứa sẽ nhanh chóng viện trợ cho Đài Loan nếu hòn đảo chấp nhận các điều kiện của Bắc Kinh, qua đó tạo thêm động lực để Đài Loan sớm đầu hàng.
THÍCH ỨNG VÀ SINH TỒN
Để răn đe một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực, biện pháp rõ ràng nhất của Đài Loan là tăng cường phòng thủ tên lửa. Tuy nhiên, dù phòng thủ tên lửa chắc chắn là một phần trong phương án ứng phó tối ưu, việc biến nó thành trọng tâm sẽ là một chiến lược thất bại.
Các hệ thống phòng thủ tên lửa hiện đại ngày càng hiệu quả, nhưng cũng vô cùng đắt đỏ. Mỗi tên lửa đánh chặn thường có giá cao hơn một tên lửa đạn đạo mà nó được thiết kế để tiêu diệt. Lực lượng phòng thủ còn thường phải phóng nhiều hơn một tên lửa đánh chặn vào mỗi mục tiêu để đạt xác suất thành công cao.
Đài Loan sẽ ở thế thua trong một cuộc chạy đua chi tiêu với Trung Quốc về tên lửa đạn đạo tầm ngắn. Ngay cả khi Mỹ hỗ trợ nỗ lực phòng thủ, cả hai vẫn sẽ khó theo kịp năng lực của Trung Quốc.
Đài Loan cũng sẽ gặp khó khăn tương tự nếu tìm cách răn đe phong tỏa bằng hỏa lực bằng cách đe dọa tấn công trả đũa các cảng của Trung Quốc bằng tên lửa đạn đạo tầm ngắn.
Không giống Đài Loan, Trung Quốc có nguồn lực nội địa dồi dào, có đường biên giới trên bộ để nhập khẩu hàng hóa ngay cả khi thương mại hàng hải bị gián đoạn, đồng thời sở hữu nhiều cảng nằm ngoài tầm bắn của tên lửa Đài Loan.
Vì vậy, khả năng Trung Quốc gây thiệt hại cho Đài Loan vượt xa những gì Đài Loan có thể đe dọa để đáp trả. Các đồng minh của Đài Loan có thể tấn công những cảng Trung Quốc nằm ngoài tầm bắn của hòn đảo, nhưng đó sẽ là bước leo thang nghiêm trọng chống lại một cường quốc có vũ khí hạt nhân, đồng thời vẫn không xóa bỏ được lợi thế nguồn lực của Trung Quốc.
Do đó, hy vọng lớn nhất của Đài Loan để răn đe và tự vệ trước một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực là chuẩn bị khả năng sống sót qua cuộc tấn công.
Đài Loan cần tích trữ các mặt hàng thiết yếu, bao gồm linh kiện và vật liệu cần thiết để sửa chữa cơ sở hạ tầng cảng biển.
Đài Loan và các đối tác thiện chí cũng nên tổ chức các cuộc tập trận chuyên biệt nhằm chuẩn bị cho hệ thống cảng hoạt động trong điều kiện khủng hoảng, đồng thời thực hành các biện pháp hạn chế và khắc phục thiệt hại.
Những cuộc tập trận này nên rút kinh nghiệm từ các quốc gia từng phải đối mặt với các cuộc không kích nhằm vào hạ tầng cảng biển, như Đức và Anh trong Thế chiến II, Bắc Việt Nam trong Chiến tranh Việt Nam, và Ukraine trong cuộc chiến với Nga.
Đài Loan và các đối tác cũng có thể xây dựng hoặc trợ giá một đội tàu chở hàng Ro-ro dự bị. Đây là loại tàu có đường dốc tích hợp, cho phép phương tiện có bánh xe trực tiếp đưa hàng hóa lên hoặc xuống tàu.
Các tàu Ro-ro có thể tiếp tục bốc dỡ hàng ngay cả khi hạ tầng cảng chuyên dụng, chẳng hạn cần cẩu phục vụ vận chuyển container hiện đại, không còn hoạt động.
Dù kém hiệu quả hơn tàu container và tàu hàng rời, chúng vẫn có thể giữ vai trò quan trọng trong việc đưa nguồn cung thiết yếu vào Đài Loan khi xảy ra phong tỏa bằng hỏa lực.
VƯỢT RA NGOÀI KHUÔN KHỔ
Cuối cùng, yếu tố cản trở lớn nhất đối với một chiến dịch phong tỏa bằng hỏa lực của Trung Quốc là thực tế rằng mọi hình thức phong tỏa đều rất khó thực hiện.
Kinh nghiệm lịch sử, từ hai cuộc thế chiến, thời kỳ Cuba chịu cấm vận kéo dài của Mỹ cho đến các cuộc xung đột đương đại tại Ukraine và Biển Đỏ, cho thấy các nền kinh tế mục tiêu sẽ tự điều chỉnh.
Họ tìm cách tiếp tục giao thương bất chấp phong tỏa, đồng thời khai thác những nguồn lực trong nước mà họ không sử dụng trong thời bình nhưng có thể phát huy tác dụng trong hoàn cảnh khẩn cấp.
Những điều chỉnh đó cộng hưởng với một thực tế khác: mặc dù phong tỏa có thể gây thiếu thốn, các chính phủ hiện đại và người dân mang tinh thần dân tộc chủ nghĩa có thể chịu đựng rất nhiều đau khổ trước khi cân nhắc những nhượng bộ chính trị lớn.
Ngay cả khi không có hành động hiếu chiến từ Trung Quốc, ngày càng nhiều người dân trên đảo tự nhận mình là người Đài Loan và dường như không có ý định lặp lại kinh nghiệm của Hong Kong bằng cách chấp nhận sự cai trị của Bắc Kinh.
Phần lớn người dân Đài Loan ủng hộ duy trì hiện trạng. Một chiến dịch quân sự của Trung Quốc có thể làm gia tăng sự kháng cự bằng cách khơi dậy phản ứng dân tộc chủ nghĩa mạnh mẽ.
Tuy nhiên, giới lãnh đạo Trung Quốc cũng phải đối mặt với những áp lực chính trị riêng và có thể đánh giá quá lạc quan về quá trình hiện đại hóa quân đội.
Những nhà lãnh đạo tin rằng họ có thể giành chiến thắng nhờ đổi mới hoặc nhờ ưu thế quân sự mà họ cho rằng mình đang sở hữu đôi khi vẫn quyết định mạo hiểm. Họ cũng có thể liều lĩnh đánh cược trong một thời điểm căng thẳng.
Bởi phong tỏa bằng hỏa lực làm giảm một phần các rủi ro quân sự và chính trị vốn gắn với hành động chống Đài Loan, khả năng Bắc Kinh lựa chọn phương án này sẽ tương đối cao nếu giới lãnh đạo Trung Quốc cho rằng sử dụng vũ lực là cần thiết.
Tất nhiên, Đài Loan vẫn cần các hệ thống phòng thủ truyền thống. Đặc biệt, một lực lượng mạnh gồm tên lửa chống hạm cơ động và tên lửa đất đối không phóng từ mặt đất sẽ giúp Đài Loan chống lại cả một cuộc xâm lược lẫn một cuộc phong tỏa truyền thống của Trung Quốc.
Tuy nhiên, các nhà phân tích cũng cần mở rộng tầm nhìn để tính đến những chiến lược sáng tạo mà Trung Quốc có thể sử dụng nhằm ép buộc Đài Loan.
Muốn duy trì khả năng răn đe trước một cuộc phong tỏa bằng hỏa lực, Đài Loan và những bên muốn hỗ trợ hòn đảo trước hết phải thừa nhận rằng lựa chọn này thực sự tồn tại, sau đó linh hoạt điều chỉnh hệ thống phòng thủ để vừa răn đe, vừa bảo đảm khả năng sinh tồn trước phương án thay thế đó.
EUGENE GHOLZ là Phó Giáo sư Khoa học Chính trị tại Đại học Notre Dame.
KERBY DAVIS là Nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Trung tâm Khoa học và Vấn đề Quốc tế Belfer thuộc Đại học Harvard.







































