Đề xuất đổi tên Biển Đông (South China Sea) thành “Biển Đông Nam Á” (Southeast Asia Sea) thường xuyên được các tổ chức xã hội dân sự, và các nhà bình luận trong khu vực đưa ra như một biện pháp đối trọng trực tiếp với tham vọng bành trướng trên biển và sự áp đặt quyền lực thông qua bản đồ của Trung Quốc.
Các lập luận chính trong cuộc tranh luận này làm nổi bật những khía cạnh địa chính trị và thực tiễn riêng biệt.
– Thực tế về địa lý và tỷ lệ:
Những người ủng hộ cho rằng tên gọi hiện tại là di sản từ thời kỳ hàng hải sơ khai của châu Âu, vốn không phản ánh đúng thực tế địa lý hiện đại. Phần lớn đường bờ biển bao quanh vùng biển này thuộc về các quốc gia Đông Nam Á (bao gồm Việt Nam, Philippines, Malaysia, Indonesia, Brunei và Singapore), với tổng chiều dài hơn 130.000 km, so với khoảng 2.800 km đường bờ biển phía nam của Trung Quốc.

– Thách thức sự thống trị về nhận thức:
Các yêu sách biển mở rộng của Bắc Kinh—vốn dựa trên cơ sở lịch sử là “đường chín đoạn” (nay đã không còn giá trị pháp lý)—phụ thuộc nhiều vào yếu tố tâm lý và sự định hình nhận thức thông qua bản đồ. Những người chỉ trích hiện trạng cho rằng việc giữ tên gọi có chữ “China” (Trung Quốc) sẽ ngầm củng cố luận điệu của Bắc Kinh, coi vùng biển này như một “cái ao nhà” thuộc về riêng họ xét về mặt lịch sử.
– Tiền lệ về tên gọi trong ngoại giao:
Lịch sử cho thấy tên gọi địa lý hoàn toàn có thể thay đổi để phản ánh thực tế chính trị hoặc giải quyết các vấn đề nhạy cảm. Ví dụ, sự thay đổi trong cách gọi ngoại giao của các quốc gia Ả Rập—chuyển từ “Vịnh Ba Tư” (Persian Gulf) sang “Vịnh Ả Rập” (Arabian Gulf)—cho thấy các quy ước đặt tên có thể thay đổi khi chúng mâu thuẫn với lợi ích an ninh khu vực.
Mặc dù có những cơ sở hợp lý về mặt ý tưởng, việc thay đổi tên gọi trên phạm vi toàn cầu vẫn vấp phải những rào cản lớn về mặt cấu trúc.
– Thiếu sự đồng thuận giữa các thể chế: Theo truyền thống, ASEAN với tư cách là một khối thường tránh các động thái thống nhất về tên gọi để ngăn ngừa sự chia rẽ ngoại giao gay gắt với Bắc Kinh. Trong khi các quốc gia có xung đột với Trung Quốc có thể ủng hộ sự thay đổi này, thì các nước thành viên khác có sự phụ thuộc kinh tế sâu sắc vào Trung Quốc nhiều khả năng sẽ coi đây là động thái phản tác dụng hoặc quá vội vàng.

– Quy trình chuẩn hóa toàn cầu:
Các cơ quan quốc tế như Hội nghị Liên Hợp Quốc về Chuẩn hóa Tên Địa lý (UNCSGN) thường hoạt động với chức năng ghi nhận cách sử dụng tên gọi đã được chấp nhận rộng rãi, thay vì phân xử các tranh chấp địa chính trị. Trong quá khứ, những nỗ lực tương tự nhằm thay đổi tên gọi gây tranh cãi ở các khu vực (như tranh chấp tên gọi Biển Nhật Bản/Biển Đông Trung Hoa; Biển Nhật Bản/Biển Korea) thường dẫn đến tình trạng bế tắc kéo dài thay vì đạt được sự công nhận chuẩn hóa trên toàn cầu.
Mặc dù việc đổi tên vùng biển sẽ là biểu tượng mạnh mẽ cho sự khước từ các hành vi cưỡng ép trong “vùng xám” và thói bắt nạt dựa trên yêu sách bản đồ vốn đi ngược lại Công ước UNCLOS 1982, nhưng việc chính thức hóa động thái này lại đòi hỏi mức độ đồng thuận trong khu vực và sự phối hợp quốc tế mà thực tế ngoại giao hiện nay chưa thể đáp ứng được.









































