
Bởi Ban Biên tập Phân tích
Dựa trên góc nhìn phản biện giữa Elbridge Colby và Derek Grossman về chính sách đối ngoại Hoa Kỳ tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương.
Trong nhiều thập kỷ, sức mạnh địa chính trị của Hoa Kỳ tại Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương không chỉ dựa vào quy mô hạm đội hay ngân sách quốc phòng, mà cốt lõi nằm ở một thứ vô hình nhưng mang tính quyết định: Lòng tin vào sự cam kết. Các đồng minh tin rằng Washington sẽ hiện diện khi họ cần, và các đối thủ hiểu rằng bất kỳ sự xáo trộn trạng thái nguyên bản nào cũng sẽ phải trả giá đắt.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của chiến lược “Thực dụng linh hoạt” (Flexible Realism) — một học thuyết mang đậm dấu ấn của Elbridge Colby — đang đặt hệ thống liên minh này trước một phép thử chưa từng có.
Bản chất của “Thực dụng linh hoạt”
Về mặt lý thuyết, cách tiếp cận của Colby đại diện cho một sự chuyển dịch sòng phẳng và thực tế. Thay vì duy trì những cam kết mang tính “séc khống” hay dựa trên các giá trị chung mơ hồ, Washington dịch chuyển sang mô hình giao dịch rõ ràng:
-
“Đối tác, không phải vùng bảo hộ” (Partners, not protectorates): Mỹ yêu cầu các đồng minh chia sẻ gánh nặng tài chính và năng lực quốc phòng lớn hơn.
-
Tập trung nguồn lực: Ưu tiên hàng đầu là răn đe ngăn chặn (deterrence by denial) đối với Trung Quốc tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, thay vì phân tán sức mạnh ở các mặt trận khác.
-
Lợi ích thay cho giá trị: Sẵn sàng hợp tác với bất kỳ quốc gia nào có cùng lợi ích chiến lược, bất kể thể chế chính trị.
Nhìn từ góc độ chi phí – hiệu quả, đây có vẻ là một lời giải hợp lý cho bài toán kiệt sức chiến lược của Hoa Kỳ. Bằng cách tháo bỏ các rào cản lý tưởng hóa, Washington có thể mở rộng mạng lưới hợp tác linh hoạt với nhiều quốc gia mới trong khu vực.
Mâu thuẫn cốt lõi: Tính khó lường và Suy giảm răn đe
Tuy nhiên, như chuyên gia Derek Grossman cùng nhiều nhà phân tích chiến lược chỉ ra, “thực dụng linh hoạt” chứa đựng một nghịch lý nguy hiểm.
Răn đe hiệu quả đòi hỏi hai yếu tố song hành: Năng lực và Sự tin cậy. Mặc dù chiến lược mới giúp tập trung năng lựcquân sự, nó lại vô tình làm suy yếu sự tin cậy.
-
Rủi ro tạo ra “khoảng trống lòng tin”: Khi các chính sách đối ngoại trở nên quá linh hoạt và mang tính giao dịch ngắn hạn, ranh giới giữa “linh hoạt chiến lược” và “sự khó lường” trở nên rất mong manh. Các đồng minh lâu năm — vốn xây dựng hệ thống phòng thủ dựa trên cam kết dài hạn của Mỹ — bắt đầu hoài nghi liệu Washington có sẵn sàng bảo vệ họ trong thời điểm khủng hoảng hay không.
-
Cơ hội cho Bắc Kinh: Sự hoài nghi của các đồng minh chính là kẽ hở lớn nhất mà Trung Quốc có thể khai thác. Bằng cách khắc họa Mỹ như một đối tác thiếu ổn định và dễ thay đổi, Bắc Kinh có thêm lợi thế ngoại giao để thuyết phục các nước trong khu vực áp dụng chính sách đu dây hoặc xa rời Washington.
Giải pháp cho một vấn đề không tồn tại?
Hệ thống liên minh truyền thống của Mỹ tại Thái Bình Dương (mô hình “Trục và Nan hoa” – Hub and Spokes) chưa bao giờ hoàn toàn cứng nhắc. Nó vốn dĩ đã sở hữu độ co giãn tự nhiên thông qua các hiệp ước song phương riêng biệt.
Việc cố gắng tái cấu trúc hệ thống này theo hướng quá thực dụng có thể giải quyết được bài toán phân bổ chi phí trong ngắn hạn, nhưng lại có nguy cơ làm tổn hại tài sản chiến lược lớn nhất của Hoa Kỳ: Nền tảng tin cậy lâu đời.
Chiến lược “Thực dụng linh hoạt” — nếu chỉ dừng lại ở sự thay đổi thuật ngữ cho một chính sách đối ngoại khó lường — rất có thể là lời giải cho một bài toán mà nước Mỹ chưa bao giờ thực sự gặp phải, nhưng lại vô tình tạo ra một bài toán mới hóc húa hơn: Bài toán khôi phục lòng tin.
Nguồn tham khảo: Phân tích trên VietNamWeek dựa trên các luận điểm chiến lược của Elbridge Colby và bài viết phản biện của Derek Grossman.






































