THUẾ CANADA: NƯỚC MỸ CÓ THỰC SỰ BẮT CANADA TRẢ GIÁ?

0
5
Tổng thống Mỹ Donald Trump và Thủ tướng Canada Mark Carney gặp nhau tại Phòng Bầu dục thuộc Nhà Trắng ở Washington, D.C., Mỹ, ngày 7 tháng 10 năm 2025. REUTERS/Evelyn Hockstein

Khi Washington đánh thuế hàng xóm, hóa đơn cuối cùng không chỉ nằm ở Ottawa

Donald Trump thường trình bày thuế quan như một thứ vũ khí mà nước Mỹ sử dụng để buộc các đối tác thương mại phải trả giá.

Nhưng trong kinh tế học, có một câu hỏi đơn giản hơn:

Ai thực sự trả tiền?

Khi Mỹ áp thuế lên một sản phẩm Canada, chính phủ Mỹ thu tiền từ nhà nhập khẩu Mỹ khi hàng hóa đi vào Hoa Kỳ.

Nhà nhập khẩu có thể tìm cách ép nhà cung cấp Canada giảm giá.

Nhưng nếu không thể, chi phí sẽ được chuyển tiếp qua chuỗi phân phối.

Và cuối cùng, một phần sẽ đến:

doanh nghiệp Mỹ → người lao động Mỹ → người tiêu dùng Mỹ.

Đó là lý do câu chuyện thuế Canada không thể được nhìn đơn giản như một cuộc chiến giữa Washington và Ottawa.

Nó là một cuộc mặc cả mà nền kinh tế Mỹ cũng đứng bên kia bàn đàm phán.


1. 50% THUẾ CANADA: ĐÁNH VÀO AI?

Ngày 20/7, chính quyền Trump công bố kế hoạch áp thêm mức thuế 50% theo Section 338 đối với một loạt hàng hóa Canada. Các sản phẩm bị nhắm đến bao gồm nhiều mặt hàng từ đồ uống có cồn, sản phẩm sữa, vật liệu xây dựng đến thiết bị thể thao và một số hàng tiêu dùng khác.

Washington dự kiến áp mức thuế này lên khoảng 20 tỷ USD hàng hóa Canada.

Nhưng chỉ vài giờ trước thời hạn, ngày 18/8, Trump tuyên bố tạm hoãn ba ngày sau khi hai bên đạt được tiến bộ trong đàm phán. Carney xác nhận vẫn còn những vấn đề quan trọng chưa giải quyết.

Vì vậy, con số 20 tỷ USD không phải là số tiền mà Canada “trả cho Mỹ”.

Đó là giá trị hàng hóa mà các doanh nghiệp Mỹ nhập khẩu từ Canada và sẽ phải chịu thêm chi phí nếu thuế được áp dụng.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng.


2. THUẾ QUAN KHÔNG PHẢI LÀ HÓA ĐƠN GỬI CHO CANADA

Hãy lấy một ví dụ đơn giản.

Một công ty Mỹ nhập một sản phẩm Canada trị giá 1 triệu USD.

Nếu tariff là 50%, doanh nghiệp Mỹ phải nộp khoảng:

500.000 USD tiền thuế.

Washington nhận 500.000 USD.

Nhưng doanh nghiệp Mỹ không tự nhiên có thêm 500.000 USD.

Nó phải lựa chọn:

Một: tăng giá bán.

Hai: yêu cầu nhà cung cấp Canada giảm giá.

Ba: giảm lợi nhuận.

Bốn: tìm nhà cung cấp khác.

Năm: giảm sản lượng hoặc nhập khẩu.

Không có lựa chọn nào hoàn toàn miễn phí.

Và nếu sản phẩm đó không có nguồn thay thế đủ nhanh, khả năng cao một phần chi phí sẽ được chuyển sang người tiêu dùng Mỹ.

Nghiên cứu về các vòng tariff của chính quyền Trump cho thấy gánh nặng thuế quan có xu hướng được hấp thụ đáng kể bởi các doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ, thay vì đơn giản được “nước ngoài trả”. PIIE cũng lưu ý rằng tuyên bố cho rằng người nước ngoài chịu toàn bộ chi phí tariff không phù hợp với bằng chứng kinh tế thực tế.


3. CANADA KHÔNG PHẢI MỘT NHÀ CUNG CẤP XA LẠ

Đây mới là vấn đề.

Mỹ và Canada không phải hai nền kinh tế chỉ mua bán hàng hóa hoàn chỉnh.

Hai nước có một trong những hệ thống supply chain tích hợp sâu nhất thế giới.

Một chiếc xe có thể:

linh kiện Mỹ → nhà máy Canada → linh kiện Canada → nhà máy Mỹ → người tiêu dùng Mỹ.

Một sản phẩm có thể vượt biên giới nhiều lần trước khi trở thành hàng hóa cuối cùng.

Vì vậy, khi Washington đánh thuế Canada, Mỹ không chỉ đánh vào Canadian goods.

Nó có thể đánh vào North American production network.

Một nhà máy Mỹ sử dụng linh kiện Canada không trở nên cạnh tranh hơn vì linh kiện đó đắt lên.

Nó trở nên đắt hơn.


4. ĐIỀU NÀY ĐẶC BIỆT NGUY HIỂM VỚI MANUFACTURING

Một trong những lý luận quan trọng nhất của Trump là tariff sẽ đưa sản xuất trở lại Mỹ.

Nhưng có một nghịch lý:

Không thể xây dựng một nền sản xuất Mỹ giá rẻ bằng cách làm cho nguyên liệu và linh kiện đầu vào đắt hơn.

Nếu một doanh nghiệp Mỹ cần:

  • gỗ Canada;
  • thép Canada;
  • nhôm;
  • khoáng sản;
  • linh kiện;
  • máy móc;
  • vật liệu xây dựng;

thì tariff làm tăng cost of production.

Doanh nghiệp có thể chuyển một phần chi phí sang người tiêu dùng.

Hoặc giảm margin.

Hoặc cắt đầu tư.

Hoặc tuyển ít người hơn.

Như vậy, tariff có thể bảo vệ một nhà sản xuất trong một ngành nhưng đồng thời làm tăng chi phí cho một nhà sản xuất khác.

Đây là lý do tariff tạo ra winners and losers, chứ không phải một bên thắng và một bên thua.


5. NGƯỜI MỸ CÓ THỂ NHÌN THẤY THUẾ CANADA Ở ĐÂU?

Không nhất thiết trên nhãn ghi:

“Canada tariff.”

Họ sẽ nhìn thấy nó trong hóa đơn.

Ví dụ:

Nhà ở

Canada là nguồn cung quan trọng đối với gỗ và các sản phẩm lâm nghiệp.

Nếu lumber nhập khẩu đắt hơn:

chi phí xây nhà ↑

→ builder phải trả nhiều hơn

→ giá nhà tăng hoặc lợi nhuận giảm.

Trong một nước Mỹ vốn đã có vấn đề affordability về nhà ở, đây không phải là tác động nhỏ.


Thực phẩm

Các sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm xuyên biên giới có thể chịu thêm chi phí.

Một phần được chuyển vào:

grocery bill.

Người tiêu dùng không quan tâm chính xác tariff là 25% hay 50%.

Họ chỉ thấy:

hóa đơn supermarket tăng.


Đồ uống

Rượu và các sản phẩm Canada là một trong những nhóm bị Washington nhắm tới.

Nhưng nếu nhà nhập khẩu Mỹ phải trả thêm thuế, giá bán tại Mỹ có thể tăng.

Một chai rượu Canada không trở nên “Mỹ hơn” chỉ vì Washington đánh thêm 50%.

Nó chỉ trở nên đắt hơn.


6. VÀ CÓ MỘT NGHỊCH LÝ LỚN HƠN: CANADA CÓ THỂ TRẢ ĐŨA

Nếu Washington đánh Canada, Ottawa có thể đáp trả bằng tariff hoặc các biện pháp hạn chế đối với hàng Mỹ.

Điều này đã từng xảy ra.

Chính Nhà Trắng thừa nhận rằng phần lớn các tỉnh và vùng lãnh thổ Canada đã dừng mua, phân phối hoặc bán lẻ đồ uống có cồn của Mỹ để đáp lại chính sách thương mại của Washington.

Khi đó câu chuyện chuyển từ:

Mỹ đánh thuế Canada

thành:

Mỹ và Canada cùng đánh vào doanh nghiệp của nhau.

Và doanh nghiệp Mỹ bắt đầu mất thị trường Canada.

Đó là một vấn đề lớn vì Canada là một trong những thị trường xuất khẩu quan trọng nhất của Mỹ.


7. ĐÂY LÀ MỘT THỊ TRƯỜNG KHÔNG THỂ DỄ DÀNG THAY THẾ

Năm 2024, thương mại song phương Mỹ-Canada đạt gần 909 tỷ USD. Canada là một trong những đối tác thương mại lớn nhất của Mỹ.

Đây không phải một quan hệ thương mại nhỏ có thể thay thế trong vài tháng.

Nếu một công ty Mỹ mất khách hàng Canada, nó không thể đơn giản nói:

“Ngày mai chúng ta bán toàn bộ số hàng đó sang châu Á.”

Thị trường cần:

  • khách hàng;
  • hợp đồng;
  • logistics;
  • tiêu chuẩn;
  • mạng lưới phân phối;
  • bảo hiểm;
  • vốn.

Thương mại quốc tế không phải một công tắc điện.


8. THUẾ CÓ THỂ LÀM GIẢM NHẬP KHẨU — NHƯNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TĂNG NĂNG SUẤT

Đây là một điểm mà cuộc tranh luận chính trị thường bỏ qua.

Nếu tariff làm nhập khẩu giảm:

Import ↓

đó chưa chắc là:

American production ↑

Nó có thể đơn giản là:

Import ↓

Consumption ↓

Production cost ↑.

Nếu doanh nghiệp không thể tìm nguồn thay thế cạnh tranh, họ sẽ giảm sản lượng.

Khi đó tariff không tạo ra một nền kinh tế Mỹ mạnh hơn.

Nó chỉ tạo ra một nền kinh tế đắt hơn.


9. THUẾ QUAN ĐÁNH VÀO NGƯỜI TIÊU DÙNG THEO CÁCH ÂM THẦM

Thuế thu nhập xuất hiện trên paycheck.

Thuế bất động sản xuất hiện trên property tax bill.

Nhưng tariff thường không xuất hiện thành một dòng riêng.

Nó nằm trong:

giá xe

giá refrigerator

giá vật liệu xây nhà

giá thực phẩm

giá đồ uống

giá máy móc

giá dịch vụ.

Đó là lý do tariff có thể trở thành một loại hidden consumption tax.

Tax Foundation ước tính toàn bộ các tariff của Trump trong năm 2026 tương đương mức tăng thuế trung bình khoảng 900 USD mỗi hộ gia đình Mỹ. Con số này là tác động của toàn bộ hệ thống tariff, không phải riêng Canada, nhưng nó cho thấy quy mô của vấn đề.


10. CANADA LẠI ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG VỚI NĂNG LƯỢNG

Đây là điểm mà chính sách Canada cần được nhìn trong một bức tranh lớn hơn.

Mỹ nhập một lượng lớn năng lượng từ Canada.

Vì vậy, bất kỳ tariff nào đánh vào Canadian energy đều có nguy cơ phản tác dụng.

Tại những khu vực phụ thuộc nhiều vào dầu Canada, đặc biệt Midwest, việc làm cho nguồn cung này đắt hơn có thể nhanh chóng truyền vào:

refinery costs → gasoline → diesel → trucking → food prices.

Đó chính là lý do tariff năng lượng khác hoàn toàn tariff đối với một sản phẩm tiêu dùng nhỏ.

Nó có thể lan truyền qua toàn bộ nền kinh tế.


11. VÀO ĐÚNG LÚC LẠM PHÁT ĐANG LÀ VẤN ĐỀ

Đây là điểm khiến chính sách Canada đặc biệt nhạy cảm trong năm 2026.

Nếu nền kinh tế đã có lạm phát rất thấp và dư địa rộng để Fed cắt lãi suất, một cú tăng giá nhỏ có thể dễ hấp thụ hơn.

Nhưng nếu inflation vẫn trên mục tiêu 2%, tariff tạo thêm một cost shock.

Đến tháng 7/2026, CPI Mỹ tăng 3,4% so với một năm trước.

Năng lượng tăng tới 14,7%.

Đây là môi trường mà một cú tăng chi phí nhập khẩu mới khó được xem là vô hại.


12. NGƯỜI TIÊU DÙNG CÓ THỂ BỊ ĐÁNH HAI LẦN

Đây mới là điều đáng lo.

Lần thứ nhất:

Tariff làm giá hàng nhập khẩu tăng.

Lần thứ hai:

Canada trả đũa → hàng Mỹ xuất sang Canada giảm → doanh thu của doanh nghiệp Mỹ giảm.

Như vậy người Mỹ có thể chịu:

giá cao hơn ở thị trường nội địa

và đồng thời:

cơ hội bán hàng thấp hơn ở thị trường Canada.

Đây là double hit.


13. DOANH NGHIỆP NHỎ CHỊU ĐÒN NẶNG HƠN

Một tập đoàn lớn có thể:

  • đàm phán giá;
  • thay đổi nhà cung cấp;
  • chuyển sản xuất;
  • hedging;
  • thuê luật sư thương mại;
  • mở nhà máy mới.

Một cửa hàng nhỏ không có những công cụ đó.

Nếu giá đầu vào tăng 20–30%, họ chỉ có vài lựa chọn:

tăng giá

hoặc

chịu lỗ.

Nếu tăng giá, khách hàng giảm mua.

Nếu chịu lỗ, doanh nghiệp cắt nhân viên.

Vì vậy tariff có thể tác động tới employment thông qua một con đường rất đơn giản:

margin compression → hiring freeze → layoffs.


14. SỰ BẤT ĐỊNH CÒN NGUY HIỂM HƠN CHÍNH MỨC THUẾ

Đây là vấn đề tôi cho rằng ít được chú ý.

Doanh nghiệp có thể sống với tariff 10%.

Có thể sống với tariff 20%.

Thậm chí có thể thích nghi với tariff 50%.

Nhưng họ rất khó lập kế hoạch nếu không biết:

Tháng sau là 10%, 25% hay 50%?

Đầu tư nhà máy cần 10–20 năm.

Hợp đồng cung ứng cần nhiều năm.

Doanh nghiệp cần biết:

cost structure của mình sẽ như thế nào.

Tariff policy thay đổi liên tục tạo ra policy uncertainty.

Và uncertainty làm doanh nghiệp trì hoãn đầu tư.


15. ĐÓ LÀ LÝ DO TÁC ĐỘNG KINH TẾ KHÔNG DỪNG Ở 20 TỶ USD

Nếu chỉ nhìn vào giá trị 20 tỷ USD hàng Canada bị đe dọa đánh thuế, người ta có thể kết luận:

“Quá nhỏ so với GDP Mỹ.”

Đúng.

Nhưng đó là cách nhìn tĩnh.

Kinh tế học cần nhìn second-order effects.

20 tỷ USD hàng hóa có thể dẫn đến:

giá đầu vào ↑

giá bán ↑

nhu cầu ↓

đầu tư ↓

việc làm ↓

thu nhập ↓

tiêu dùng ↓.

Tác động cuối cùng vì thế lớn hơn con số tariff ban đầu.


16. VÀ CANADA CŨNG CÓ THỂ THAY THẾ MỘT PHẦN THỊ TRƯỜNG MỸ

Đây là điều Washington cần cân nhắc.

Canada không muốn phụ thuộc tuyệt đối vào Mỹ.

Nếu tariff tiếp tục kéo dài, Canada sẽ tìm:

EU

Asia

Mexico

Australia

và những thị trường khác.

Một khi một doanh nghiệp Canada xây dựng được khách hàng mới ở nước ngoài, thị trường Mỹ không còn dễ dàng lấy lại vị trí cũ.

Nói cách khác:

Tariff có thể tạo ra trade diversion.

Mỹ không chỉ mất hàng hóa Canada.

Mỹ có thể mất một phần ưu tiên trong chuỗi cung ứng và thị trường Canada.


17. THUẾ CANADA CŨNG LÀ MỘT ĐÒN ĐÁNH VÀO NIỀM TIN

USMCA được xây dựng để tạo ra một không gian thương mại Bắc Mỹ tương đối ổn định.

Doanh nghiệp đầu tư dựa trên giả định rằng:

Canada + Mỹ + Mexico = một production platform tương đối thống nhất.

Khi chính sách tariff liên tục phá vỡ giả định đó, doanh nghiệp bắt đầu đặt câu hỏi:

Có nên xây nhà máy ở Michigan hay Ontario?

Có nên đầu tư 20 năm ở Bắc Mỹ?

Có nên chuyển supply chain sang châu Á?

Đó là chi phí mà không xuất hiện trong báo cáo thu ngân sách tariff.

Nhưng nó có thể rất lớn.


18. VÀ ĐÂY LÀ NGHỊCH LÝ CỦA “AMERICA FIRST”

Mục tiêu của Trump là:

Make America Stronger.

Nhưng một nền kinh tế mạnh cần:

cheap inputs

stable supply chains

large markets

low cost of capital

predictable rules.

Tariff có thể đạt được một số mục tiêu bảo hộ.

Nhưng nếu tariff làm:

inputs đắt hơn

markets nhỏ hơn

capital đắt hơn

rules bất ổn hơn

thì chính sách phải chứng minh được rằng lợi ích dài hạn đủ lớn để bù chi phí ngắn và trung hạn.

Đó là câu hỏi chưa có câu trả lời rõ ràng.


19. VÀ ĐIỀU ĐÁNG CHÚ Ý NHẤT LÀ WASHINGTON ĐÃ PHẢI TẠM DỪNG

Ngày 18/8, Trump tạm hoãn ba ngày mức tariff 50% dự kiến áp lên khoảng 20 tỷ USD hàng Canada.

Điều đó không có nghĩa chiến tranh thương mại đã kết thúc.

Nhưng nó cho thấy tariff cũng là một công cụ mà chính Washington phải cân nhắc chi phí.

Carney nói hai bên đã đạt “substantial progress” nhưng vẫn còn “important work” phải làm.

Nói cách khác:

Tariff là vũ khí thương lượng — nhưng mỗi lần sử dụng nó, người sử dụng cũng có thể bị mảnh vỡ của chính nó làm tổn thương.


20. CUỐI CÙNG, AI THỰC SỰ TRẢ TIỀN?

Câu trả lời không phải:

Canada.

Cũng không phải:

Mỹ.

Mà là:

Cả hai — nhưng theo những cách khác nhau.

Canada chịu:

xuất khẩu giảm → sản xuất giảm → việc làm giảm → GDP giảm.

Mỹ chịu:

nhập khẩu đắt hơn → chi phí sản xuất tăng → giá tiêu dùng tăng → thị trường xuất khẩu giảm → uncertainty tăng.

Nhưng hai nền kinh tế không có mức độ phụ thuộc giống nhau.

Canada phụ thuộc rất lớn vào thị trường Mỹ.

Vì vậy Canada có thể chịu cú đánh lớn hơn về GDP.

Nhưng điều đó không có nghĩa Mỹ không phải trả giá.


21. VẤN ĐỀ THỰC SỰ LÀ: MỸ MUỐN THẮNG THƯƠNG CHIẾN HAY MUỐN GIÀU HƠN?

Đây là câu hỏi mà chính sách tariff của Trump cuối cùng phải trả lời.

Nếu mục tiêu là:

giảm nhập khẩu bằng mọi giá,

tariff có thể làm được.

Nếu mục tiêu là:

buộc Canada nhượng bộ,

tariff có thể là công cụ.

Nếu mục tiêu là:

tăng thu ngân sách,

tariff có thể tạo doanh thu.

Nhưng nếu mục tiêu cuối cùng là:

tăng real wages, giảm cost of living, tăng productivity, tạo việc làm tốt và nâng mức sống của người Mỹ,

thì câu chuyện phức tạp hơn rất nhiều.

Bởi vì người Mỹ không sống bằng số tiền Treasury thu được từ tariff.

Họ sống bằng:

tiền lương sau thuế

trừ

giá nhà

giá thực phẩm

giá xăng

giá bảo hiểm

giá hàng hóa

chi phí vay tiền.

Nếu tariff làm những chi phí đó tăng, người Mỹ có thể nhìn thấy Washington thu thêm hàng tỷ USD nhưng vẫn cảm thấy:

Cuộc sống của tôi đắt hơn.


KẾT LUẬN

Thuế Canada có thể khiến Ottawa phải nhượng bộ.

Nhưng đó mới chỉ là thắng lợi thương lượng.

Một chính sách kinh tế chỉ thực sự thành công nếu nó tạo ra:

giá thấp hơn

năng suất cao hơn

lương thực tế cao hơn

việc làm tốt hơn

đầu tư nhiều hơn

tăng trưởng bền vững hơn.

Nếu tariff làm hàng nhập khẩu đắt hơn nhưng không tạo ra năng lực sản xuất thay thế đủ nhanh, người Mỹ sẽ trả phần chênh lệch.

Nếu Canada trả đũa, doanh nghiệp Mỹ mất thị trường.

Nếu supply chain bị phá vỡ, nhà sản xuất Mỹ phải trả nhiều hơn.

Nếu lạm phát tăng, Fed khó giảm lãi suất.

Nếu lãi suất duy trì cao, mortgage và corporate borrowing tăng.

Và nếu uncertainty kéo dài, doanh nghiệp sẽ trì hoãn đầu tư.

Đó là lý do 20 tỷ USD hàng Canada không phải con số quan trọng nhất.

Con số quan trọng hơn là:

Chi phí mà toàn bộ nền kinh tế Bắc Mỹ phải trả để phá vỡ một hệ thống thương mại đã mất nhiều thập niên xây dựng.

Trump có thể nói:

“Canada pays.”

Nhưng kinh tế học đặt một câu hỏi khác:

Canada trả bao nhiêu — và người Mỹ phải trả bao nhiêu?

Và nếu mục tiêu cuối cùng là làm cho nước Mỹ giàu hơn, đó mới là con số cần được tính.