Trong một nền dân chủ, nguyên tắc cơ bản nhất của pháp quyền là mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Nhưng nếu một tổng thống có thể đạt được một thỏa thuận khiến Sở Thuế vụ (IRS) không còn được quyền kiểm toán những hồ sơ thuế từng gây tranh cãi của mình, thì câu hỏi không còn là chuyện thuế nữa. Đó là câu chuyện về giới hạn của quyền lực.
Theo bài viết Republicans Let Trump Keep Unparalleled Benefit: I.R.S. Immunity, Quyền Bộ trưởng Tư pháp Todd Blanche đã duy trì một điều khoản trong thỏa thuận dàn xếp vụ kiện giữa Donald Trump và chính phủ liên bang, theo đó các hồ sơ thuế đã nộp trong quá khứ của ông Trump và một số thực thể liên quan sẽ không còn bị IRS kiểm toán theo cách từng được tiến hành trước đây.
Đây không phải là miễn nghĩa vụ nộp thuế, cũng không phải là tuyên bố ông Trump không vi phạm pháp luật. Tuy nhiên, nó có thể tạo ra một lớp bảo vệ đặc biệt đối với những hồ sơ thuế vốn là tâm điểm tranh cãi suốt nhiều năm.
Theo các thông tin được công bố, phạm vi bảo vệ chỉ áp dụng đối với các hồ sơ thuế trong quá khứ và giới hạn ở các nguyên đơn của vụ kiện, gồm Donald Trump, Donald Trump Jr., Eric Trump và Trump Organization cùng các thực thể liên quan. Các hồ sơ thuế phát sinh trong tương lai được cho là không nằm trong phạm vi của thỏa thuận.
Điều đáng chú ý là nguồn gốc của thỏa thuận này. Vụ kiện bắt đầu sau khi thông tin thuế của ông Trump bị rò rỉ trong nhiệm kỳ đầu. Ban đầu, ông Trump yêu cầu khoản bồi thường lên tới 10 tỷ USD. Thay vì theo đuổi một khoản bồi thường bằng tiền mặt, Bộ Tư pháp được cho là đã lựa chọn một hình thức dàn xếp khác, liên quan đến cơ chế kiểm toán của IRS.
Chính chi tiết này làm dấy lên những tranh luận pháp lý.
IRS là cơ quan thuộc Bộ Ngân khố, trong khi Bộ Tư pháp là cơ quan đại diện chính phủ trong các vụ kiện. Một câu hỏi được nhiều chuyên gia đặt ra là: Bộ Tư pháp có thẩm quyền cam kết hoặc hạn chế hoạt động kiểm toán của IRS hay không?
Nếu không có thẩm quyền đó, giá trị pháp lý của thỏa thuận sẽ còn gây tranh cãi. Nếu có, tiền lệ được tạo ra sẽ còn đáng lo ngại hơn.
Một thẩm phán liên bang tại Miami được cho là đã mô tả kết quả hòa giải này là mang tính “self-dealing” – tức một thỏa thuận có dấu hiệu phục vụ lợi ích của chính những người nắm quyền. Dù vậy, bà cũng thừa nhận mình không có cơ sở pháp lý để bác bỏ thỏa thuận.
Điều khiến vụ việc vượt khỏi phạm vi của một tranh chấp thuế là câu hỏi về tiền lệ.
Nếu một tổng thống có thể sử dụng quyền lực của chính phủ để đạt được một thỏa thuận giúp chấm dứt việc kiểm toán những hồ sơ thuế gây tranh cãi của mình, thì liệu các tổng thống trong tương lai có thể yêu cầu những đặc quyền tương tự?
Đó là lý do vì sao nhiều chuyên gia pháp lý không coi đây đơn thuần là một vụ kiện dân sự. Họ nhìn thấy một vấn đề lớn hơn: ranh giới giữa quyền lực công và lợi ích cá nhân đang trở nên mờ nhạt.
Cũng không kém phần đáng chú ý là những thay đổi nhân sự tại Bộ Ngân khố và IRS. Một số luật sư cấp cao đã rời vị trí hoặc bị thay thế, trong khi một số nhân sự mới từng có quan hệ nghề nghiệp với Donald Trump. Bản thân điều này không chứng minh có hành vi sai phạm, nhưng trong bối cảnh hiện nay, nó càng làm gia tăng những nghi ngờ về tính độc lập của quá trình thực thi pháp luật.
Cuối cùng, câu hỏi quan trọng nhất không phải là Donald Trump có được lợi từ thỏa thuận này hay không.
Câu hỏi là: Một nền cộng hòa có thể duy trì niềm tin vào nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật nếu những người nắm quyền có khả năng thương lượng để thay đổi cách pháp luật được áp dụng đối với chính họ?
Đó mới là vấn đề mà Quốc hội, các tòa án và người dân Hoa Kỳ sẽ còn phải tiếp tục tranh luận trong thời gian tới.
Tôi nghĩ đây là một góc phân tích rất đáng khai thác, nhưng có một điểm cần phân biệt rõ giữa trách nhiệm pháp lý (legal liability) và trách nhiệm chính trị (political responsibility) để tránh lập luận bị phản bác.
Có thể phát triển lập luận như sau:
KHI TỔNG THỐNG KIỆN CHÍNH PHỦ: AI THỰC SỰ LÀ BỊ ĐƠN?
Một trong những nghịch lý lớn nhất của vụ kiện giữa Donald Trump và IRS là câu hỏi tưởng như đơn giản: ông Trump đang kiện ai?
Về hình thức pháp lý, bị đơn là chính phủ liên bang, thông qua Bộ Tài chính và Sở Thuế vụ (IRS). Nhưng về thực tế chính trị, người đứng đầu nhánh hành pháp chính là Tổng thống Donald Trump.
Nếu lập luận của ông Trump là một số nhân viên IRS đã làm rò rỉ hồ sơ thuế và chính phủ phải bồi thường hàng tỷ USD, thì câu hỏi tiếp theo là:
Liệu hành vi sai phạm của một vài công chức có tự động biến thành trách nhiệm bồi thường của toàn bộ bộ máy nhà nước hay không?
Thông thường, câu trả lời là không đơn giản như vậy.
Nếu một nhân viên FBI, IRS hay Bộ An ninh Nội địa vi phạm pháp luật, người đó có thể bị:
- truy cứu trách nhiệm hình sự;
- chịu trách nhiệm dân sự;
- hoặc bị kỷ luật hành chính.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ cơ quan hay toàn bộ chính phủ mặc nhiên phải bồi thường theo mọi yêu cầu của nguyên đơn. Trách nhiệm của Nhà nước phụ thuộc vào các đạo luật về miễn trừ chủ quyền (sovereign immunity), các quy định cho phép khởi kiện Chính phủ Liên bang và các điều kiện pháp lý rất cụ thể.
Đó là lý do nhiều chuyên gia đặt câu hỏi: nếu nguyên nhân xuất phát từ hành vi của một cá nhân, tại sao giải pháp cuối cùng lại là một thỏa thuận mang lại lợi ích đặc biệt cho chính Tổng thống đương nhiệm?
Ở đây xuất hiện một nghịch lý khác.
Nếu lập luận là bộ máy hành pháp phải chịu trách nhiệm vì sai phạm của cấp dưới, thì theo logic quản trị công, người đứng đầu bộ máy cũng không thể hoàn toàn đứng ngoài trách nhiệm chính trị.
Điều này gợi nhớ đến nguyên tắc đang được nhấn mạnh trong cải cách quản trị ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam: người đứng đầu phải chịu trách nhiệm đối với những yếu kém hoặc sai phạm của hệ thống do mình lãnh đạo, ngay cả khi họ không trực tiếp thực hiện hành vi vi phạm.
Áp dụng cùng một nguyên tắc đó vào vụ việc hiện nay sẽ dẫn đến một nghịch lý:
Nếu IRS là một phần của nhánh hành pháp do Tổng thống lãnh đạo, thì việc Tổng thống kiện Chính phủ để đòi bồi thường cũng đồng nghĩa với việc ông đang yêu cầu ngân sách liên bang — tức tiền thuế của người dân — chi trả cho thiệt hại mà chính bộ máy dưới quyền mình bị cáo buộc đã gây ra.
Đó không chỉ là một tranh cãi pháp lý, mà còn là một câu hỏi về đạo đức công vụ và trách nhiệm chính trị.
Trong một nền dân chủ, nguyên tắc “không ai được làm thẩm phán trong chính vụ việc của mình” (nemo judex in causa sua) luôn được coi là nền tảng để bảo đảm tính khách quan của công quyền. Khi nguyên đơn, người lãnh đạo cơ quan bị đơn và người có ảnh hưởng đến việc dàn xếp vụ kiện đều là những vị trí có mối liên hệ đặc biệt với nhau, niềm tin của công chúng vào tính độc lập của hệ thống pháp luật chắc chắn sẽ bị thử thách.
“Nghịch lý của vụ kiện là Tổng thống đang khởi kiện chính nhánh hành pháp do mình đứng đầu, và nếu đạt được bồi thường hoặc một đặc quyền thông qua dàn xếp, bên cuối cùng gánh chi phí vẫn là ngân sách liên bang – tức tiền thuế của người dân.”
Liên bang có quỹ đề phòng rủi ro không và quỹ này được xử dụng ra sao ?
Đây là một câu hỏi rất hay. Câu trả lời ngắn là: Chính phủ Liên bang Hoa Kỳ không có một “quỹ phòng rủi ro” (contingency fund) chung như doanh nghiệp hoặc một số quốc gia khác. Thay vào đó, Quốc hội thiết lập nhiều quỹ và cơ chế khác nhau để xử lý các loại rủi ro và nghĩa vụ tài chính.
1. Judgment Fund – Quỹ chi trả các bản án và dàn xếp
Đây là quỹ quan trọng nhất liên quan đến câu hỏi của bạn.
Tên chính thức là Judgment Fund, được quy định tại 31 U.S.C. §1304.
Quỹ này được dùng để:
- Chi trả các bản án của tòa án đối với Chính phủ Liên bang.
- Chi trả các thỏa thuận dàn xếp (settlements) được Bộ Tư pháp phê duyệt.
- Thanh toán khi không có nguồn ngân sách nào khác được Quốc hội dành riêng cho khoản chi đó.
Ví dụ:
- kiện tai nạn do cơ quan liên bang gây ra;
- kiện hợp đồng;
- một số vụ kiện dân sự theo Federal Tort Claims Act (FTCA);
- các khoản bồi thường mà DOJ đồng ý dàn xếp.
Đây là nguồn tiền từ Kho bạc Hoa Kỳ, không phải một quỹ bảo hiểm được tích lũy trước.
Nhưng có giới hạn
Không phải mọi vụ kiện đều được lấy tiền từ Judgment Fund.
Muốn sử dụng phải đáp ứng các điều kiện như:
- Chính phủ có trách nhiệm pháp lý.
- Có phán quyết cuối cùng hoặc thỏa thuận hợp pháp.
- Không có nguồn ngân sách khác để chi trả.
2. Treasury Judgment Fund có phải “quỹ rủi ro” không?
Không hoàn toàn.
Đây là quỹ thanh toán nghĩa vụ pháp lý của Chính phủ, chứ không phải quỹ dự phòng để xử lý mọi sai phạm của công chức.
Ví dụ:
Một nhân viên IRS làm lộ hồ sơ thuế.
Điều đó không tự động có nghĩa:
- IRS phải bồi thường;
- hay Judgment Fund sẽ chi tiền.
Nguyên đơn vẫn phải chứng minh:
- Chính phủ chịu trách nhiệm theo luật;
- đáp ứng các điều kiện miễn trừ chủ quyền (waiver of sovereign immunity);
- và có căn cứ pháp lý cho yêu cầu bồi thường.
3. Có quỹ nào dành riêng cho IRS không?
Không có một “quỹ bảo hiểm” riêng cho IRS.
Nếu IRS phải bồi thường theo luật:
- có thể dùng ngân sách của IRS;
- hoặc dùng Judgment Fund;
- tùy loại vụ việc và quy định pháp luật.
4. Liên hệ với vụ Trump
Đây chính là điểm gây tranh cãi.
Nếu vụ kiện được giải quyết bằng:
- tiền từ Judgment Fund
thì thực chất:
người nộp thuế Mỹ sẽ chi trả.
Nếu không trả bằng tiền mà bằng:
- miễn hoặc hạn chế kiểm toán,
thì Chính phủ lại dùng quyền quản lý thuế để dàn xếp vụ kiện.
Đó là lý do nhiều chuyên gia đặt câu hỏi liệu đây có phải là một hình thức “đổi quyền lực hành chính lấy việc giải quyết tranh chấp” hay không.
5. Một điểm rất đáng khai thác cho VietnamWeek
Theo tôi, câu hỏi lớn không phải là “Chính phủ có quỹ để bồi thường hay không?”
Mà là:
Liệu Bộ Tư pháp có thể sử dụng một đặc quyền về thực thi pháp luật (như việc thay đổi hoặc chấm dứt kiểm toán của IRS) làm điều khoản trong một thỏa thuận dàn xếp dân sự hay không?
Nếu câu trả lời là “có”, thì tiền lệ này sẽ vượt xa giá trị của bất kỳ khoản bồi thường nào, vì nó liên quan trực tiếp đến nguyên tắc mọi người đều bình đẳng trước pháp luật và hệ thống thuế được thực thi độc lập, không thể trở thành đối tượng thương lượng.
Đó cũng là lý do vụ việc này đang thu hút sự chú ý của nhiều học giả luật hiến pháp và luật hành chính Hoa Kỳ.


































