Bản chất tố tụng: “Miễn” chỉ tồn tại khi đã “Xác lập”

0
3

LS Lê Công Định : Những diễn biến gần đây về tư pháp tại Việt Nam đã đặt ra một vấn đề pháp lý tuy không mới, nhưng vẫn gây nhiều tranh cãi, kể cả giữa các cơ quan thực thi pháp luật, như sau:

Nếu căn cứ vào tài liệu và chứng cứ thực tế của một vụ án đã xảy ra, cơ quan điều tra có thể áp dụng quy định miễn truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người có hành vi phạm tội, theo Khoản 3, Điều 29 của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), mà không cần khởi tố vụ án và khởi tố bị can hay không?

Khoản 3, Điều 29 của BLHS quy định như sau: “Người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác, đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả và được người bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của người bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự, thì có thể được miễn trách nhiệm hình sự.”

Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành, vấn đề miễn trách nhiệm hình sự theo Điều 29 của Bộ luật Hình sự hầu như chỉ được đặt ra và quyết định trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử—tức là bắt buộc phải trong giai đoạn đã khởi tố vụ án và khởi tố bị can, rồi sau đó mới áp dụng quy định về miễn trách nhiệm hình sự để quyết định đình chỉ điều tra vụ án và đình chỉ điều tra bị can.

Nếu mới trong giai đoạn thụ lý và giải quyết nguồn tin về tội phạm, khi xác định người thực hiện hành vi phạm tội có đủ điều kiện để được miễn trách nhiệm hình sự theo quy định tại Khoản 3, Điều 29 của BLHS năm 2015, thì cơ quan tiến hành tố tụng vẫn phải ra quyết định khởi tố vụ án và khởi tố bị can trước, rồi tiến hành một số hoạt động điều tra tiếp theo, sau đó mới quyết định đình chỉ điều tra vụ án và đình chỉ điều tra bị can trên cơ sở đương sự “được miễn trách nhiệm hình sự”.

Trong trường hợp chưa có quyết định khởi tố bị can mà hành vi không cấu thành tội phạm hoặc có thể áp dụng căn cứ khác theo Điều 157 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, cơ quan có thẩm quyền sẽ quyết định không khởi tố vụ án, vì hành vi tuy vi phạm pháp luật nhưng chưa phải hoặc không phải là tội phạm, chứ không dùng thuật ngữ “áp dụng quy định miễn trách nhiệm hình sự”.

Ý kiến phân tích của Luật sư Lê Công Định đã chỉ ra chính xác lỗ hổng về mặt quy trình tố tụng cũng như cách giải thích pháp luật mang tính “ngụy biện” nhằm né tránh việc khởi tố bị can.
Dưới đây là bình luận chi tiết dưới góc độ Tố tụng Hình sự:

1. Bản chất tố tụng: “Miễn” chỉ tồn tại khi đã “Xác lập”

  • Phải có Tội phạm/Bị can mới có Miễn: Thuật ngữ “Miễn trách nhiệm hình sự” bản thân nó đã chứa đựng tiền đề: cá nhân đó đã gánh chịu/phải gánh chịu trách nhiệm hình sự do hành vi phạm tội gây ra. Để một người chính thức có tư cách pháp lý là “người thực hiện tội phạm”, cơ quan tố tụng bắt buộc phải ra Quyết định Khởi tố vụ ánQuyết định Khởi tố bị can.
  • Không thể “miễn” cho một người chưa bị buộc tội: Nếu chưa khởi tố bị can, về mặt pháp lý người đó vẫn chỉ là một công dân/người bị tình nghi, chưa gánh chịu trách nhiệm hình sự. Việc tuyên bố “miễn trách nhiệm hình sự” ngay ở giai đoạn xác minh tin báo tố giác tội phạm (khi chưa khởi tố) là việc làm hoàn toàn trái với logic tố tụng và vô hiệu về mặt trình tự thủ tục.

2. Sự khác biệt căn bản giữa Điều 157 BLTTHS và Điều 29 BLHS

Pháp luật tố tụng phân định rất rõ ràng hai trường hợp ở giai đoạn tiền khởi tố:
  • Không khởi tố vụ án (Điều 157 BLTTHS): Chỉ áp dụng khi thuộc các căn cứ như không có sự việc phạm tội, hành vi không cấu thành tội phạm, người thực hiện hành vi đã chết, hết thời hiệu truy cứu…
  • Miễn trách nhiệm hình sự (Điều 29 BLHS): Là một cơ chế khoan hồng áp dụng cho người đã phạm tội (đã bị khởi tố).
Do đó, việc dùng căn cứ tại Khoản 3 Điều 29 BLHS để làm lý do không khởi tố vụ án/bị can là hành vi “râu ông nọ chắp cằm bà kia”, cố tình đánh tráo khái niệm giữa Sự không cấu thành tội phạmCơ chế miễn trừ sau khi đã xác định có tội.

3. Quy trình chuẩn mà cơ quan tố tụng bắt buộc phải tuân thủ

Nếu cơ quan điều tra muốn áp dụng đúng pháp luật và đảm bảo tính nghiêm minh:
  1. Bước 1: Ra Quyết định Khởi tố vụ án hình sự và Quyết định Khởi tố bị can về Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ (Điều 260 BLHS).
  2. Bước 2: Tiến hành điều tra, thu thập chứng cứ, đánh giá tính chất hành vi, mức độ bồi thường, đơn xin bãi nại của bị hại…
  3. Bước 3: Nếu xét thấy đủ điều kiện theo Khoản 3 Điều 29 BLHS, Cơ quan điều tra (với sự phê chuẩn của Viện kiểm sát) mới ra Quyết định đình chỉ điều tra vụ án và đình chỉ điều tra bị can dựa trên căn cứ miễn trách nhiệm hình sự.

4. Hệ lụy của việc “đi tắt” tố tụng

Việc né tránh khởi tố bị can mà tuyên bố “miễn trách nhiệm hình sự” ngay từ đầu không chỉ vi phạm nghiêm trọng Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 mà còn nhằm hai mục đích:
  • Né tránh tạo ra án tích/lý lịch bị can: Giúp đối tượng gây án không phải trải qua các bước tố tụng bị bắt giam, lấy lời khai bị can, hay bị đình chỉ chức vụ/kỷ luật Đảng theo quy định đối với cán bộ, đảng viên bị khởi tố.
  • Tạo tiền lệ nguy hiểm cho sự tùy tiện: Cho phép cơ quan điều tra tự mình đóng vai trò của Tòa án — tự thẩm định, tự kết luận và tự “tha bổng” cho đối tượng ngay trong bóng tối của giai đoạn tin báo tố giác, tước đi sự giám sát công khai của pháp luật và dư luận.

Ý kiến và quyết định của thẩm phán trong bối cảnh tố tụng tại Mỹ phản ánh một nguyên tắc cốt lõi của hệ thống pháp quyền: Pháp luật phải xác lập sự thật và trách nhiệm trước, còn việc thi hành án hay hoãn thi hành án là câu chuyện của thể chế và thẩm quyền.

Dưới đây là một số góc nhìn phân tích về tinh thần “tuyên án cần thiết hơn thi hành án” trong hệ thống tư pháp Mỹ:

1. Phân định rạch ròi giữa “Xác định Tội danh” và “Thi hành Hình phạt”

  • Xác lập bản án về mặt pháp lý: Tuyên án là thời điểm tòa án đưa ra kết luận chính thức của nhà nước về hành vi vi phạm pháp luật. Việc tuyên án khẳng định rằng: dù một người có nắm giữ bất kỳ vị trí quyền lực nào (kể cả Tổng thống vừa đắc cử), hành vi vi phạm pháp luật trong quá khứ vẫn bị xét xử và ghi nhận vào lịch sử tư pháp.

  • Sự can thiệp của quyền miễn trừ/đặc quyền chính trị: Việc hoãn hoặc không thể thi hành án đối với một Tổng thống đương nhiệm (hoặc chuẩn bị nhậm chức) xuất phát từ các quy định hiến pháp nhằm đảm bảo bộ máy hành pháp liên bang hoạt động liên tục, không bị gián đoạn. Tuy nhiên, việc hoãn thi hành không làm mất đi tính hợp pháp và thực tế của bản án đã được tuyên.

2. Ý nghĩa đối với nguyên tắc thượng tôn pháp luật

  • Công lý không bị xóa nhòa bởi quyền lực: Tuyên bố “tuyên án cần thiết hơn thi hành án” mang thông điệp trực tiếp đến công chúng: Không ai đứng trên pháp luật (No one is above the law). Tòa án hoàn thành nghĩa vụ phân xử sự thật mà không chủ động “né tránh” hay đính kèm sự miễn trừ chính trị vào giai đoạn xét xử.

  • Lưu giữ sự thật lịch sử: Bản án được tuyên sẽ tồn tại trên hồ sơ pháp lý chính thức. Ngay cả khi hình phạt tù hay phạt tiền bị tạm hoãn trong thời gian tại vị, lý lịch tư pháp và bản chất của hành vi vẫn không thay đổi.

3. Sự tương phản với các mô hình tư pháp khác

Sự việc này tạo ra một góc nhìn đối chiếu sắc nét với nhiều cuộc tranh luận tư pháp hiện nay:

  • Ở nhiều nơi, cơ quan tố tụng thường tìm cách xóa bỏ giai đoạn buộc tội ngay từ đầu (như không khởi tố, né tránh tuyên án, hoặc viện dẫn các lý do miễn trừ/thỏa thuận để đóng hồ sơ trong bóng tối) vì lo ngại tính khả thi của việc thi hành án đối với người có quyền thế.

  • Ngược lại, tư pháp Mỹ chọn cách: Phán quyết công khai và dứt khoát về mặt tội danh trước, sau đó mới giải quyết các vướng mắc về thủ tục thi hành án theo đúng thẩm quyền hiến định.

Tuyên án là sự khẳng định giá trị của công lý và tính nghiêm minh của luật pháp; còn việc thi hành án là câu chuyện cơ chế. Khi tòa án thực hiện đúng chức năng phán quyết mà không bị khuất phục bởi vị thế của bị cáo, niềm tin vào sự bình đẳng trước pháp luật mới được gìn giữ.