BA CHIẾC ĐỒNG HỒ TRÊN BÀN ĐÀM PHÁN UKRAINE

0
48
Steve Witkoff và Jared Kushner

Trump cần kết quả, Putin cần cửa sổ, Ukraine cần thời gian

Hoàng Việt – VietnamWeek

Có thể nhìn vòng đàm phán Ukraine mới nhất như một cuộc gặp ngoại giao giữa ba bên.

Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây là cuộc chạy đua của ba chiếc đồng hồ.

Một chiếc đồng hồ nằm ở Washington: Tổng thống Donald Trump cần một kết quả ngoại giao trong lúc cuộc bầu cử giữa kỳ chỉ còn khoảng hai tháng.

Một chiếc nằm ở Moscow: Vladimir Putin cần tận dụng khoảng thời gian chính quyền Trump vẫn còn khả năng gây sức ép mạnh lên Kyiv và vẫn kiểm soát được cả hai viện Quốc hội Mỹ.

Và chiếc thứ ba nằm ở Kyiv: Volodymyr Zelenskyy không có cùng áp lực thời gian. Ukraine có thể cần hòa bình, nhưng không nhất thiết cần một thỏa thuận trong vài tuần tới.

Đó là lý do chuyến đi của Steve Witkoff và Jared Kushner từ Moscow sang Kyiv ngày 5–6/9 đáng được đọc không chỉ như một nỗ lực hòa bình, mà như một cuộc đấu giá về thời gian.

Moscow trước, Kyiv sau

Witkoff và Kushner đã gặp Putin tại Moscow trong hơn ba giờ trước khi sang Kyiv gặp Zelenskyy.

Kremlin ngày 7/9 nói Nga không loại trừ khả năng nối lại đàm phán ba bên giữa Nga, Ukraine và Mỹ, dù chưa có thời điểm hay địa điểm cụ thể. Moscow cũng cho biết có thể có một cuộc điện đàm giữa Putin và Trump để xem xét kết quả nỗ lực ngoại giao mới.

Đây chưa phải là bước đột phá.

Chưa có thỏa thuận hòa bình. Chưa có một lệnh ngừng bắn toàn diện. Chưa có giải pháp cho vấn đề lãnh thổ hay các bảo đảm an ninh.

Nhưng việc Moscow lại mở cửa cho một vòng đàm phán mới tự nó đã là một dữ kiện quan trọng.

Đặc biệt bởi chỉ vài ngày trước đó, Putin vẫn tuyên bố Nga đang thắng trên chiến trường và cho rằng lãnh đạo Ukraine không phải đối tác đàm phán thích hợp. Đồng thời, ông vẫn nói có khả năng tiến tới một thỏa thuận hòa bình.

Nói cách khác, miệng vẫn nói cứng, nhưng cánh cửa ngoại giao vẫn mở.

Trong đàm phán, hai điều này không mâu thuẫn.

Một bên có thể vừa nâng giá công khai, vừa mở cửa thương lượng.


1. Chiếc đồng hồ thứ nhất: Trump cần một kết quả

Đối với Trump, Ukraine không còn là một hồ sơ đối ngoại đơn thuần.

Nó đang gặp một chiếc đồng hồ chính trị.

Cuộc bầu cử giữa kỳ ngày càng gần. Reuters ghi nhận chỉ còn khoảng 61 ngày trước Election Day và các ứng viên Cộng hòa đang phải đối mặt với môi trường chính trị khó khăn, trong đó kinh tế, khả năng chi trả và cuộc chiến Iran là những vấn đề quan trọng đối với cử tri.

Reuters/Ipsos hồi tháng 8 cho thấy cử tri Mỹ lần đầu tiên sau nhiều năm đánh giá đảng Dân chủ tốt hơn đảng Cộng hòa về vấn đề kinh tế, dù chênh lệch rất nhỏ.

Điều này tạo ra một bối cảnh đặc biệt.

Trump không nhất thiết phải có một hiệp định hòa bình hoàn chỉnh trước bầu cử.

Nhưng ông có động cơ để chứng minh rằng ngoại giao của ông đang tạo ra tiến triển.

Đó có thể là:

  • một lệnh ngừng bắn;
  • một thỏa thuận khung;
  • một cuộc gặp Trump–Putin–Zelenskyy;
  • hoặc ít nhất là việc đưa Nga và Ukraine trở lại bàn đàm phán ba bên.

Vì vậy, điều quan trọng đối với Washington lúc này có thể không phải là “hòa bình hoàn chỉnh”, mà là một tiến triển đủ rõ để có thể trình bày với công chúng Mỹ.

Đây chính là điểm Putin có thể khai thác.


2. Putin cần một “cửa sổ Trump”

Putin không nhất thiết phải tin rằng Trump sẽ mang lại cho Nga mọi thứ Moscow muốn.

Nhưng Kremlin hiểu rằng Trump có một ưu tiên rất rõ: muốn kết thúc chiến tranh.

Đó là một nguồn cần lợi dụng.

Chừng nào Trump còn muốn có một thỏa thuận, Washington vẫn có động lực gây sức ép lên Kyiv để tìm kiếm thỏa hiệp.

Và chừng nào Trump còn kiểm soát cả Nhà Trắng, Thượng viện và Hạ viện, môi trường chính trị đối với chính sách Ukraine vẫn khác với một Quốc hội có thể thay đổi sau bầu cử giữa kỳ.

Không thể biết trước kết quả bầu cử giữa kỳ và cũng không thể nói chắc một thay đổi quyền kiểm soát Quốc hội sẽ dẫn đến chính sách Ukraine nào.

Nhưng Moscow không cần biết kết quả.

Chỉ cần biết rằng môi trường chính trị Washington có thể thay đổi.

Vì vậy, nếu Putin muốn tận dụng chính quyền Trump như một kênh gây áp lực lên Kyiv, thì thời gian hiện tại có giá trị hơn thời gian sau bầu cử.

Đây có thể là một lý do giải thích tại sao Moscow lại mở cửa cho một vòng đàm phán mới ngay lúc này.

Không phải vì Putin đã đầu hàng.

Mà có thể vì giá trị của bàn đàm phán đang cao.


3. Chiếc đồng hồ thứ ba: Ukraine không cần chạy theo Trump

Đây mới là khác biệt căn bản.

Ukraine cũng muốn hòa bình.

Nhưng Kyiv không nhất thiết phải đạt được hòa bình trong thời gian mà Trump mong muốn.

Nếu Ukraine tin rằng mình vẫn có khả năng chiến đấu lâu dài, thì thời gian không hoàn toàn là kẻ thù.

Nó có thể trở thành tài sản.

Các cuộc tấn công bằng drone của Ukraine trong mùa hè đã gây thiệt hại và gián đoạn đáng kể cho các nhà máy lọc dầu, kho nhiên liệu và đời sống dân sự tại Nga. AP mô tả đây là một mùa hè đầy xáo trộn đối với người dân Nga, với các cuộc tấn công vào hạ tầng dầu khí và tình trạng thiếu nhiên liệu ở một số nơi.

Reuters cũng ghi nhận Ukraine đã gia tăng các cuộc tấn công sâu vào lãnh thổ Nga, trong khi Zelenskyy tuyên bố hoạt động drone khiến không phận Nga ngày càng nguy hiểm đối với hàng không dân sự.

Điều đó không có nghĩa Nga đang sụp đổ.

Nga vẫn có năng lực quân sự lớn và Putin vẫn tuyên bố Nga đang chiếm ưu thế trên chiến trường.

Nhưng chiến tranh càng kéo dài, chi phí của chiến tranh càng được phân bổ lại giữa các bên.

Và đó chính là thứ Ukraine đang tính toán.


4. Ukraine đã học được gì từ “kế hoạch 28 điểm”?

Đây là nơi vòng đàm phán mới khác với vòng trước.

Năm 2025, Reuters đưa tin dự thảo 28 điểm do Mỹ hậu thuẫn có nguồn gốc đáng kể từ một “non-paper” do Nga soạn và chuyển tới chính quyền Trump. Dự thảo ban đầu chứa nhiều điều kiện mà Kyiv từng bác bỏ, trong đó có những nhượng bộ lãnh thổ và hạn chế đối với NATO.

Sau đó, dưới sức ép của Ukraine, châu Âu và một số quan chức Mỹ, kế hoạch đã được sửa đổi đáng kể.

Điều đó để lại cho Kyiv một bài học quan trọng:

Đừng chỉ nhìn vào lời tuyên bố của Washington. Hãy nhìn vào nguồn gốc của các điều khoản trên bàn.

Ukraine hiện có nhiều kinh nghiệm hơn.

Họ biết đâu là yêu cầu thật của Moscow.

Họ biết đâu là mục tiêu của Trump.

Và họ biết rằng giữa hai thứ đó có thể tồn tại một khoảng cách rất lớn.

Vì vậy, chiến thuật hợp lý của Kyiv có thể là:

không chống Trump công khai, không đóng cửa đàm phán, nhưng cũng không vội chấp nhận một khuôn khổ do Washington và Moscow định hình trước.


5. Zelenskyy có thể rất mềm với Trump nhưng rất cứng với Putin

Đây là một điểm dễ bị hiểu sai.

Nếu Zelenskyy dành cho Trump những lời ngoại giao rất đẹp, điều đó không nhất thiết có nghĩa Kyiv đã chấp nhận điều kiện của Washington.

Ngược lại, đó có thể là cách giữ quan hệ với Nhà Trắng trong khi mua thêm thời gian.

Ukraine có lý do để:

  • hoan nghênh nỗ lực hòa bình của Trump;
  • cảm ơn Witkoff và Kushner;
  • tuyên bố sẵn sàng cho đàm phán ba bên;
  • tránh đối đầu công khai với Tổng thống Mỹ;

nhưng đồng thời:

  • không chấp nhận nhượng lãnh thổ trước;
  • yêu cầu các bảo đảm an ninh;
  • yêu cầu tiếp tục viện trợ quân sự;
  • và chờ xem Putin thực sự sẵn sàng nhượng bộ điều gì.

Đây là một chiến thuật ngoại giao khá khác với việc nói “không” với Trump.

Kyiv có thể nói “yes” với tiến trình nhưng chưa nói “yes” với nội dung.

Đó là một khác biệt rất lớn.


6. Châu Âu đang làm thay đổi giá trị của thời gian

Một yếu tố khiến Ukraine có thể tự tin hơn chính là châu Âu.

Cuộc chiến đang khiến châu Âu chuyển từ mô hình “hỗ trợ Ukraine” sang mô hình “xây dựng năng lực quốc phòng của chính châu Âu và Ukraine.”

NATO tiếp tục tăng cường sườn phía đông.

Các vụ drone và những hoạt động mà châu Âu quy cho Nga đang khiến vấn đề phòng thủ không còn được xem đơn thuần là chuyện của Ukraine.

Reuters đưa tin NATO cảnh báo các thành viên không thể chấp nhận những hoạt động chiến tranh hỗn hợp nhắm vào lãnh thổ đồng minh; vụ drone tại Leipzig/Halle trở thành một trong những ví dụ mới nhất.

EU cũng đang phản ứng mạnh hơn trước những vụ việc mà họ cho rằng có liên quan tới Nga. Sau vụ việc tại Leipzig/Halle, Brussels đã thảo luận thêm các biện pháp nhằm vào mạng lưới hỗ trợ cho cỗ máy chiến tranh Nga.

Điều này tạo ra một nghịch lý cho Moscow.

Nga càng dùng drone và chiến tranh hỗn hợp để thử giới hạn châu Âu, châu Âu càng có lý do để xây dựng một hệ thống phòng thủ chung mạnh hơn.

Và nếu châu Âu có thêm thời gian, Ukraine cũng có thêm thời gian.


7. Chiến trường Nga cũng đang trở thành một phần của cuộc đàm phán

Trong chiến tranh, bàn đàm phán không nằm trong một căn phòng.

Nó nằm cả trên chiến trường.

Mỗi nhà máy lọc dầu bị đánh.

Mỗi đoàn xe phải xếp hàng mua nhiên liệu.

Mỗi drone bay tới Moscow.

Mỗi Patriot được chuyển tới Ukraine.

Mỗi hệ thống phòng không được triển khai ở Ba Lan, Đức hay Romania.

Tất cả đều làm thay đổi giá đặt trước của các bên.

Đó là lý do những hình ảnh đoàn xe dài tại các trạm xăng ở Nga có ý nghĩa về mặt chiến lược, nhưng cần tránh phóng đại chúng thành dấu hiệu Nga sắp sụp đổ.

Reuters và AP đều ghi nhận những tác động của các cuộc tấn công Ukraine lên hệ thống năng lượng và nhiên liệu Nga. Nhưng Nga vẫn duy trì khả năng chiến đấu và tiếp tục các cuộc tấn công lớn vào Ukraine.

Vì vậy, câu hỏi là:

“Chi phí để Nga tiếp tục chiến tranh đang tăng hay giảm?”

Đó mới là câu hỏi mà các nhà đàm phán phải trả lời.


8. Và Washington có một chiếc đồng hồ khác: kinh tế Mỹ

Đây là nơi chiến tranh Ukraine gặp chiến tranh Iran.

Người Mỹ không sống bằng các bản đồ chiến lược.

Họ sống bằng tiền lương, hóa đơn điện, tiền thuê nhà, tiền thực phẩm và giá xăng.

Iran war đã làm vấn đề năng lượng trở thành một vấn đề chính trị nội địa của Mỹ. Reuters từng ghi nhận lạm phát và giá nhiên liệu tăng do chiến tranh Iran đã làm suy giảm đánh giá của người Mỹ về nền kinh tế và trở thành mối lo cho chính quyền trước midterms.

Ngày 7/9, Reuters đưa tin chiến tranh Iran và các cuộc tấn công vào nhà máy lọc dầu của Nga đang góp phần làm thị trường nhiên liệu toàn cầu căng thẳng hơn; giá nhiên liệu hàng hải cũng tăng mạnh.

Vì vậy, từ Washington nhìn ra, Ukraine không đứng riêng.

Có một chuỗi liên kết:

Iran → dầu → xăng → lạm phát → chi tiêu của người tiêu dùng → Fed → lãi suất → mortgage/credit → tâm tư, nguyện vọng của cử tri.

Trong bối cảnh đó, một thỏa thuận Ukraine có thể không giải quyết trực tiếp cuộc khủng hoảng năng lượng do Iran gây ra.

Nhưng nếu Washington có thể giảm một cuộc chiến lớn khác, Nhà Trắng có thể ít nhất loại bỏ một nguồn bất ổn khỏi hệ thống địa chính trị.

Đó là giá trị của ngoại giao.


9. Nhưng nước Mỹ cũng đang có một chiếc đồng hồ tài chính

Không nên đơn giản hóa rằng “người dân giảm mua sắm thì chính phủ phải vay thêm”.

Cơ chế phức tạp hơn.

Nhưng áp lực ngân sách là có thật.

CBO dự báo thâm hụt liên bang năm tài khóa 2026 khoảng 1,9 nghìn tỷ USD, tương đương 5,8% GDP; nợ công do công chúng nắm giữ được dự báo ở mức khoảng 101% GDP.

Trong 10 tháng đầu FY2026, thâm hụt đã lên khoảng 1,8 nghìn tỷ USD, cao hơn cùng kỳ năm trước 169 tỷ USD.

CBO cũng ước tính đạo luật hòa giải năm 2025 làm tăng thâm hụt tích lũy khoảng 4,1 nghìn tỷ USD trong 2025–2034, bao gồm tác động của chi phí phục vụ nợ.

Điều này có nghĩa là Washington bước vào mùa bầu cử với nhiều chiếc đồng hồ kinh tế chạy đồng thời:

  • lạm phát;
  • giá năng lượng;
  • chi tiêu tiêu dùng;
  • lãi suất;
  • chi phí trả nợ;
  • thâm hụt;
  • và chi tiêu quốc phòng.

Một cuộc chiến kéo dài không làm những chiếc đồng hồ đó chạy chậm lại.


10. Vì vậy Putin có thể đang tính toán một điều rất đơn giản

Nếu Trump cần kết quả trước midterms, thời gian của Trump có giá trị.

Nếu Putin tin rằng sau midterms môi trường chính trị Mỹ có thể khác, thời gian của Putin cũng có giá trị.

Nếu Ukraine tin rằng châu Âu sẽ tiếp tục tăng hỗ trợ và chiến trường chưa buộc Kyiv phải đầu hàng, thời gian của Ukraine cũng có giá trị.

Nhưng ba giá trị đó không bằng nhau.

Đó chính là vấn đề.

Trump muốn rút ngắn thời gian.

Putin muốn kéo dài thời gian đủ để tối đa hóa điều kiện nhưng không đóng cửa đàm phán.

Ukraine muốn kéo dài thời gian cho đến khi điều kiện trên bàn tốt hơn.

Ba mục tiêu này có thể cùng tồn tại trong một cuộc đàm phán.


11. Câu hỏi quan trọng nhất không phải “Putin có muốn hòa bình không?”

Đây là câu hỏi mà truyền thông rất dễ mắc phải.

Putin nói muốn hòa bình.

Trump nói muốn hòa bình.

Zelenskyy nói muốn hòa bình.

Nhưng hòa bình theo điều kiện của ai?

Đó mới là vấn đề.

Nga muốn giải quyết cái mà Putin gọi là “nguyên nhân gốc rễ”.

Ukraine muốn bảo đảm chủ quyền và các bảo đảm an ninh.

Mỹ muốn một thỏa thuận đủ nhanh để chấm dứt chiến tranh.

Châu Âu muốn một Ukraine đủ mạnh để không tạo ra một cuộc chiến mới vài năm sau.

Bốn định nghĩa đó không hoàn toàn giống nhau.

Và vì thế, chuyến đi Moscow–Kyiv không phải là dấu hiệu rằng hòa bình đã gần.

Nó là dấu hiệu rằng các bên đã bắt đầu định giá lại lợi ích của việc tiếp tục chiến tranh so với lợi ích của việc trở lại bàn đàm phán.


12. Ba chiếc đồng hồ và một bàn cờ

Nếu phải rút gọn toàn bộ tình hình hiện nay thành một công thức, có thể viết:

Trump:

“Tôi cần một kết quả trước khi thời gian chính trị trở nên đắt đỏ hơn.”

Putin:

“Tôi cần mở cửa với Washington khi cửa sổ này còn tồn tại.”

Zelenskyy:

“Tôi không cần ký ngay. Tôi cần biết Putin thực sự sẵn sàng trả giá bao nhiêu.”

Đây là lý do Moscow → Kyiv quan trọng.

Witkoff và Kushner đã nghe Putin trước.

Sau đó họ sang Kyiv.

Câu hỏi quyết định bây giờ là:

Họ mang gì từ Moscow sang Kyiv?

Nếu họ mang tới Kyiv một thông điệp kiểu:

“Đây là những gì Putin muốn. Ukraine phải nhượng bộ.”

thì cấu trúc đàm phán này rõ ràng bất lợi cho Kyiv.

Nhưng nếu thông điệp là:

“Đây là giới hạn của Putin. Đây là những điều Moscow phải nhượng bộ. Bây giờ chúng ta cần xây dựng một gói mà Ukraine có thể chấp nhận.”

thì Moscow-first lại có ý nghĩa hoàn toàn khác.

Hiện chưa có đủ thông tin công khai để xác định Washington đang đi theo hướng nào. Chính Kremlin ngày 7/9 còn nói họ chưa nhận được báo cáo chi tiết về cuộc gặp của Witkoff và Kushner tại Kyiv.


IV. MỘT THỎA THUẬN KHÔNG CÓ TRỤ ĐỠ AN NINH CHỈ LÀ CEASEFIRE CÓ THỜI HẠN

Có một điểm mà mọi cuộc thương lượng về Ukraine cuối cùng đều phải đối diện, và đây có lẽ là điểm khó nhất: ký được một thỏa thuận chưa đồng nghĩa với tạo ra được một nền hòa bình.

Một ceasefire có thể được ký trong vài giờ nếu các bên cùng nhìn thấy lợi ích trước mắt. Nhưng để một cuộc ngừng bắn trở thành hòa bình lâu dài, phải có một câu hỏi khác được trả lời:

Điều gì sẽ xảy ra nếu Vladimir Putin quyết định phá vỡ thỏa thuận?

Đây chính là lý do vấn đề security guarantees — bảo đảm an ninh — trở thành trung tâm trong lập trường của Kyiv.

Ukraine không chỉ cần một văn bản nói rằng chiến tranh đã kết thúc. Ukraine cần một cơ chế khiến Moscow phải tính toán rằng cái giá của việc khởi động lại chiến tranh sẽ lớn hơn lợi ích mà Nga có thể đạt được.

Đó là sự khác biệt giữa một peace deal và một deterrence architecture.

Reuters cho biết trong cuộc gặp tại Kyiv ngày 6/9 giữa Zelenskyy với Steve Witkoff và Jared Kushner, vấn đề được bàn tới không chỉ là tiến trình hòa đàm mà còn có các bảo đảm an ninh và những hỗ trợ quân sự, năng lượng cho Ukraine. Các cố vấn an ninh quốc gia của Anh, Pháp và Đức cũng tham gia một phần cuộc thảo luận.

Điều đó cho thấy vấn đề đã vượt ra ngoài khuôn khổ một cuộc mặc cả song phương giữa Trump và Putin.

Trump có thể mở cánh cửa. Nhưng ông không thể một mình xây cả ngôi nhà.

Đây là điểm cần phân biệt rất rõ.

Steve Witkoff và Jared Kushner có thể là những người có khả năng tiếp cận trực tiếp với Donald Trump và Vladimir Putin. Họ có thể chuyển thông điệp giữa Washington, Moscow và Kyiv với tốc độ mà một bộ máy ngoại giao truyền thống đôi khi khó đạt được.

Nhưng ngoại giao cá nhân có giới hạn của nó.

Một lời hứa của tổng thống có thể mở đường cho một thỏa thuận. Nhưng để một cam kết an ninh tồn tại qua những thay đổi chính trị ở Washington, nó cần được đặt vào một cấu trúc rộng hơn: Quốc hội, ngân sách, Bộ Quốc phòng, các cơ chế quân sự của NATO và châu Âu, cũng như những cam kết quốc tế có khả năng kiểm chứng và thực thi.

Lịch sử quan hệ Mỹ-Ukraine cho thấy một thỏa thuận an ninh không nhất thiết phải là một treaty được Thượng viện phê chuẩn. Chẳng hạn, thỏa thuận an ninh Mỹ-Ukraine ký năm 2024 dưới thời Tổng thống Joe Biden là một executive agreement, không cần sự phê chuẩn của Quốc hội theo thủ tục treaty; tuy nhiên, Quốc hội vẫn có thể tác động đến việc thực hiện thông qua quyền lập pháp, giám sát và phân bổ ngân sách.

Vì vậy, vấn đề không đơn giản là:

“Trump có thể ký hay không?”

Mà là:

“Cam kết đó có đủ tính thể chế, nguồn lực và cơ chế thực thi để tồn tại sau khi Trump không còn ở Nhà Trắng hay không?”

Đó mới là câu hỏi mà Kyiv phải đặt ra.

Một chữ ký không tạo ra deterrence

Nga có thể chấp nhận một ceasefire vì nhiều lý do: cần thời gian tái tổ chức lực lượng, cần giảm áp lực kinh tế, cần mở lại thương mại hoặc đơn giản là muốn thay đổi tương quan trên chiến trường.

Nhưng nếu Moscow tin rằng sau một thời gian nghỉ ngơi, Nga có thể tái khởi động chiến tranh mà không phải trả một cái giá quá lớn, thì ceasefire chỉ trở thành một khoảng nghỉ giữa hai cuộc chiến.

Do đó, Ukraine cần nhiều hơn một cam kết chính trị.

Nó cần một cơ chế trong đó các điều kiện phản ứng được xác định trước:

  • Nga vi phạm điều khoản nào thì cơ chế nào được kích hoạt?
  • Ai xác định hành động đó là vi phạm?
  • Ai cung cấp intelligence để xác minh?
  • Ai cung cấp air defense, ammunition và weapons nếu chiến tranh tái diễn?
  • Nguồn tài chính đến từ đâu?
  • Các nước châu Âu có nghĩa vụ gì?
  • Mỹ có nghĩa vụ gì?
  • Quốc hội Mỹ có thể bảo đảm nguồn ngân sách trong bao lâu?
  • NATO và các nước châu Âu sẽ phản ứng như thế nào nếu Nga thử phá vỡ thỏa thuận từng bước thay vì mở một cuộc tấn công tổng lực?

Đó mới là security architecture.

Và chính architecture này mới tạo ra deterrence.

Ukraine không cần Trump hứa hòa bình

Đây có thể là điểm khác biệt căn bản giữa Washington và Kyiv.

Trump có lý do để muốn một thỏa thuận nhanh: một kết quả ngoại giao rõ ràng sẽ chứng minh rằng nỗ lực đàm phán của ông tạo ra được kết quả.

Putin cũng có lý do để muốn mở lại tiến trình thương lượng trong thời điểm hiện nay: Moscow có thể sử dụng bàn đàm phán để giảm áp lực, thăm dò giới hạn của Washington và tìm kiếm những điều kiện có lợi hơn.

Nhưng Ukraine phải nghĩ đến một thời điểm xa hơn ngày ký kết.

Ukraine phải sống với thỏa thuận đó.

Nếu Nga tấn công trở lại sau sáu tháng, một năm hay ba năm, người phải chịu hậu quả đầu tiên không phải Washington, Moscow hay những nhà đàm phán ở bàn hội nghị.

Đó là Ukraine.

Vì vậy, điều Kyiv cần không phải đơn giản là một lời cam kết:

“Chúng tôi sẽ bảo vệ Ukraine nếu Nga tấn công.”

Điều Kyiv cần là một hệ thống khiến Moscow phải hiểu:

“Nếu phá vỡ hòa bình, Nga sẽ lập tức đối mặt với một phản ứng đã được chuẩn bị trước, có nguồn lực, có đồng minh và có khả năng thực thi.”

Đó chính là bản chất của deterrence.

Nhưng đưa vấn đề lên Hội đồng Bảo an cũng không đơn giản

Một bảo đảm quốc tế dưới sự bảo trợ của Liên Hiệp Quốc có thể tạo thêm tính chính danh, nhưng nó cũng gặp một trở ngại mang tính cấu trúc: Nga là một trong năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an và có quyền phủ quyết.

Theo Điều 27 Hiến chương Liên Hiệp Quốc, các quyết định thực chất của Hội đồng Bảo an cần ít nhất chín phiếu thuận và không bị bất kỳ thành viên thường trực nào bỏ phiếu chống.

Điều này có nghĩa là một nghị quyết chứa những điều khoản an ninh mà Moscow phản đối có thể bị Nga phủ quyết.

Đây không phải là một chi tiết kỹ thuật. Đây là một trong những nghịch lý lớn nhất của bất kỳ kế hoạch hòa bình nào cho Ukraine:

Nga vừa là bên tham chiến, vừa là một trong những nước có quyền quyết định một nghị quyết của Hội đồng Bảo an có được thông qua hay không.

Do đó, nếu Washington và Kyiv muốn có một cơ chế bảo đảm mạnh, họ có thể phải xây dựng nó trên nhiều tầng thay vì đặt toàn bộ trọng lượng vào Liên Hiệp Quốc.

Một tầng có thể là cam kết song phương của Mỹ.

Một tầng khác là các cam kết của Anh, Pháp, Đức và những quốc gia châu Âu khác.

Một tầng khác nữa là năng lực phòng thủ của chính Ukraine.

Và cuối cùng là khả năng duy trì các nguồn lực quân sự, tài chính và tình báo trong nhiều năm.

Nói cách khác:

Bảo đảm an ninh không phải là một câu trong văn bản hòa bình. Nó là cả một hệ thống.

Đây cũng là lý do châu Âu trở nên quan trọng

Trong cuộc gặp tại Kyiv, sự hiện diện của các cố vấn an ninh quốc gia Anh, Pháp và Đức có ý nghĩa vượt ra ngoài nghi thức ngoại giao. Nó cho thấy vấn đề bảo đảm an ninh cho Ukraine đang được đặt trong một cấu trúc rộng hơn quan hệ Mỹ-Ukraine.

Nếu Mỹ muốn giảm vai trò trực tiếp trong việc bảo vệ Ukraine trong tương lai, châu Âu sẽ phải gánh một phần lớn hơn.

Điều này đồng thời tạo ra một nghịch lý cho Moscow.

Nga có thể muốn thương lượng với Washington vì Mỹ là cường quốc có khả năng thay đổi tương quan chiến lược nhanh nhất. Nhưng nếu kết quả của thương lượng là một Ukraine được châu Âu tái vũ trang, được tích hợp sâu hơn với nền công nghiệp quốc phòng châu Âu và có các cam kết an ninh đa phương, thì Moscow có thể không đạt được mục tiêu dài hạn như mong muốn.

Bởi vậy, giá trị của một thỏa thuận không chỉ nằm ở những gì được viết trong văn bản mà còn nằm ở lực lượng và thể chế đứng phía sau văn bản đó.

Câu hỏi thật sự không phải là “có ký được hay không?”

Đây là nơi bốn chiếc đồng hồ gặp nhau.

Trump có chiếc đồng hồ chính trị.

Putin có chiếc đồng hồ chiến lược.

Ukraine có chiếc đồng hồ chiến tranh dài hạn.

Nhưng còn một chiếc đồng hồ thứ tư:

chiếc đồng hồ của security architecture.

Nó chạy chậm hơn tất cả.

Đàm phán có thể diễn ra trong vài tuần.

Ceasefire có thể được công bố trong một ngày.

Một thỏa thuận hòa bình có thể được ký trong một buổi lễ.

Nhưng xây dựng một cơ chế đủ mạnh để ngăn một cuộc chiến mới có thể mất nhiều năm.

Đó là lý do một thỏa thuận được ký quá nhanh nhưng thiếu cơ chế thực thi có thể tạo ra một ảo tưởng nguy hiểm: ảo tưởng rằng chiến tranh đã kết thúc trong khi nguyên nhân khiến chiến tranh có thể tái diễn vẫn còn nguyên.

Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất đối với cuộc đàm phán hiện nay không phải là:

Trump có thể khiến Putin và Zelenskyy ngồi vào bàn hay không?

Có vẻ như ông đã làm được điều đó ở một mức độ nhất định.

Cũng không chỉ là:

Hai bên có thể đồng ý ngừng bắn hay không?

Mà là:

Sau khi ngừng bắn, điều gì khiến Putin tin rằng phá vỡ thỏa thuận sẽ khiến Nga phải trả một cái giá mà Moscow không thể chấp nhận?

Nếu chưa trả lời được câu hỏi ấy, thì hòa bình vẫn chỉ là một khoảng ngừng chiến.

Ukraine không cần Trump hứa hòa bình. Ukraine cần một cơ chế khiến Putin phải tin rằng phá hòa bình sẽ có một cái giá mà ông ta không thể chấp nhận.

Và đó chính là điểm mà ngoại giao cá nhân phải chuyển thành thể chế, nguồn lực và deterrence.

Bởi vì một thỏa thuận không có trụ đỡ an ninh, dù được ký bởi những nhân vật quyền lực đến đâu, cuối cùng vẫn có nguy cơ chỉ là một ceasefire có thời hạn.


Kết luận: Người thắng có thể là bên không cần vội

Trong những cuộc đàm phán chiến tranh, thời gian không phải lúc nào cũng trung lập.

Thời gian có thể là một vũ khí.

Trump có một deadline chính trị.

Putin có một cửa sổ ngoại giao.

Ukraine có một cuộc chiến mà Kyiv tin rằng vẫn có thể tiếp tục.

Châu Âu có một quá trình tái vũ trang đang diễn ra.

Và nước Mỹ có một cử tri đang phải đối mặt với giá cả, năng lượng và sức mua.

Cho nên, vòng đàm phán mới không nên được đọc đơn giản là:

“Trump đang tiến gần tới hòa bình Ukraine.”

Một cách đọc khác có thể chính xác hơn:

Trump đang cố chạy nhanh hơn chiếc đồng hồ chính trị của mình. Putin đang cố tận dụng chiếc cửa sổ còn mở ở Washington. Còn Ukraine đang cố không để ai buộc mình phải chạy theo chiếc đồng hồ của họ.

Đó là lý do Kyiv có thể hoan nghênh Trump, mỉm cười với Witkoff và Kushner, tuyên bố sẵn sàng đàm phán — nhưng vẫn giữ nguyên những điều kiện cốt lõi.

Bởi Ukraine hiểu một nguyên tắc rất cơ bản của thương lượng:

Bên nào không bị buộc phải ký ngay thường có nhiều quyền mặc cả hơn.

Và nếu nhận định này đúng, cuộc chiến thực sự trên bàn đàm phán Moscow–Washington–Kyiv không chỉ là cuộc chiến về lãnh thổ.

Đó là cuộc chiến về ai có thể buộc đối phương hết thời gian trước.

Trump có khoảng hai tháng trước midterms.

Putin có một cửa sổ chính trị ở Washington.

Ukraine có thời gian.

Và trong vòng đàm phán này, thời gian có thể là lá bài mạnh nhất của cả ba bên.