Điều tra: Khi các đại công ty quốc phòng trả lại tiền cho cổ đông nhiều hơn số tiền họ đầu tư vào năng lực sản xuất
Bởi vì vấn đề không chỉ là họ kiếm được bao nhiêu tiền từ Pentagon. Vấn đề là họ làm gì với số tiền còn lại.
Có một câu hỏi tưởng như rất đơn giản đang ngày càng trở thành một trong những cuộc tranh luận quan trọng nhất về tương lai sức mạnh quân sự Hoa Kỳ:
Nếu nước Mỹ đang đứng trước nguy cơ phải chuẩn bị cho một cuộc chiến tranh công nghiệp quy mô lớn, tại sao những tập đoàn chế tạo vũ khí lớn nhất lại dành hàng chục tỷ dollar để mua lại chính cổ phiếu của mình và trả tiền cho shareholders, thay vì dồn vốn vào factories, production lines, machine tools, workforce và supply chains?
Tháng 3/2026, Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren, một đảng viên Dân chủ, và Thượng nghị sĩ Josh Hawley, một đảng viên Cộng hòa, cùng đưa ra một dự luật nhằm hạn chế stock buybacks và executive compensation trong ngành quốc phòng.
Hai người gần như ở hai cực đối lập của chính trường Mỹ.
Nhưng lần này họ gặp nhau ở một điểm:
Pentagon không thể tiếp tục trả hàng tỷ dollar cho các nhà thầu quốc phòng trong khi các công ty đó ưu tiên shareholder returns hơn việc mở rộng năng lực sản xuất.
Theo số liệu được văn phòng Warren và Hawley công bố, từ năm 2020, năm nhà thầu quốc phòng lớn nhất đã chi hơn $100 tỷ cho stock buybacks và dividends — hơn gấp đôi số tiền họ đầu tư vào capital expenditures.
Đây là con số cần được nhìn trong một bối cảnh lớn hơn.
Bởi vì cùng thời gian đó, Government Accountability Office — GAO — cho biết các chương trình vũ khí lớn của Pentagon tiếp tục bị chậm tiến độ và vượt ngân sách. Trong đánh giá năm 2025, GAO cho biết thời gian trung bình để một chương trình major defense acquisition cung cấp được năng lực ban đầu đã tăng lên gần 12 năm, trong khi tổng dự toán chi phí của 30 chương trình được theo dõi tăng thêm $49,3 tỷ chỉ trong một năm.
Đến báo cáo tháng 7/2026, GAO cho biết tình hình vẫn chưa giải quyết được: thời gian trung bình để đưa một capability vào tay warfighter đã vượt 12 năm, trong khi Pentagon vẫn phải vật lộn với những chương trình có technology chưa đủ trưởng thành và những mốc delivery tiếp tục bị trì hoãn.
Vậy câu hỏi không còn là:
“Các nhà thầu quốc phòng có quyền kiếm lợi nhuận hay không?”
Tất nhiên là có.
Câu hỏi đúng phải là:
“Trong một ngành công nghiệp mà khách hàng lớn nhất là chính phủ Hoa Kỳ và sản phẩm cuối cùng là năng lực chiến tranh quốc gia, lợi nhuận nên được phân bổ như thế nào giữa shareholders và defense industrial base?”
I. HƠN $100 TỶ: TIỀN ĐI ĐÂU?
Cần bắt đầu bằng việc làm rõ một hiểu lầm dễ dẫn đến kết luận sai.
Các nhà thầu quốc phòng không đơn giản nhận một check từ Pentagon rồi lấy chính check đó đi mua cổ phiếu.
Một hợp đồng quốc phòng tạo ra doanh thu; doanh nghiệp thanh toán chi phí, trả lương, thuế, đầu tư, trả nợ và cuối cùng tạo ra cash flow. Phần tiền mà hội đồng quản trị quyết định phân phối cho cổ đông có thể đến từ operating cash flow, accumulated cash, borrowing hoặc những nguồn vốn khác.
Chính RTX đã công khai cho biết dividends và share repurchases của công ty được tài trợ bằng sự kết hợp giữa operating free cash flow, borrowings và proceeds from divestitures.
Do đó, câu nói:
“Pentagon đưa tiền thuế cho Lockheed Martin và Lockheed lấy tiền đó mua cổ phiếu”
là quá đơn giản về mặt kế toán.
Nhưng điều đó không làm biến mất vấn đề.
Bởi vì shareholder distributions là một quyết định về capital allocation.
Một dollar được dùng để mua lại cổ phiếu là một dollar không được giữ lại trong doanh nghiệp để xây thêm factory, mua machine tools, tăng inventories, mở rộng production lines hoặc phát triển công nghệ nội bộ.
Và chính ở đây con số hơn $100 tỷ trở nên đáng chú ý.
Theo các nghị sĩ Warren và Hawley, năm nhà thầu lớn nhất từ 2020 đã trả lại cho shareholders hơn gấp đôi số tiền họ đầu tư vào capital expenditures.
Nói cách khác:
Shareholders không phải là người duy nhất nhận tiền từ hệ thống quốc phòng Mỹ. Nhưng họ là một trong những nhóm được hưởng lợi lớn nhất từ cash flow của các tập đoàn này.
II. PENTAGON ĐÃ CẢNH BÁO TỪ TRƯỚC
Điều đáng chú ý là đây không phải phát hiện mới của Elizabeth Warren.
Năm 2023, chính Pentagon đã công bố một nghiên cứu về tài chính của ngành công nghiệp quốc phòng.
Kết luận đáng chú ý:
Trong giai đoạn 2009–2019, mặc dù lợi nhuận và cash flow của các công ty quốc phòng tăng lên, tỷ trọng doanh thu dành cho independent research and development (IRAD) và capital expenditures lại giảm.
Trong khi đó, tỷ trọng doanh thu dành cho stock buybacks tăng từ 3,7% lên 6,4%.
Một phụ lục của nghiên cứu Pentagon cho biết các defense corporations trong cơ sở dữ liệu tạo ra khoảng $93 tỷ adjusted net operating cash, nhưng chỉ khoảng 20% được dành cho capital expenditures.
Phần lớn adjusted net operating cash được dùng để trả lại tiền trực tiếp cho shareholders thông qua dividends và stock buybacks.
Trong giai đoạn 2015–2019, cứ $1 dùng để trả tiền cho shareholders thì các defense corporations trong dữ liệu chỉ chi khoảng $0,37 cho capital expenditures.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Bởi vì nó cho thấy tranh luận hiện nay không bắt đầu từ Donald Trump.
Cũng không bắt đầu từ Elizabeth Warren.
Nó bắt đầu từ một sự thay đổi cấu trúc trong cách các tập đoàn quốc phòng phân bổ capital.
III. LOCKHEED MARTIN: BIỂU TƯỢNG CỦA MÔ HÌNH
Trong số các prime contractors, Lockheed Martin là trường hợp đặc biệt đáng chú ý.
Năm 2025, theo dữ liệu Reuters tổng hợp từ LSEG và company reports, Lockheed Martin đã trả khoảng $2,3 tỷ dividends và mua lại khoảng $2,3 tỷ cổ phiếu trong năm tính đến các mốc được Reuters báo cáo.
Tổng cộng là khoảng $4,6 tỷ trả cho shareholders trong năm đó.
Đáng chú ý hơn, đến tháng 10/2025, Lockheed Martin còn có $9,1 tỷ authorization chưa sử dụng cho các chương trình repurchase.
SEC filings cũng xác nhận quy mô của chương trình này. Đến cuối quý III/2025, công ty còn $7,1 tỷ authorization; sau đó hội đồng quản trị tăng thêm $2 tỷ, đưa tổng authorization hiện hành lên $9,1 tỷ.
Đây không phải hoạt động bất hợp pháp.
Nó là một công cụ tài chính bình thường của một corporation.
Nhưng đối với một defense prime, câu hỏi chính sách là:
Tại sao một công ty sản xuất F-35, Patriot và nhiều hệ thống chiến đấu quan trọng khác lại cần duy trì khả năng trả lại hàng tỷ dollar cho shareholders trong lúc chính Pentagon đang yêu cầu tăng tốc production capacity?
IV. RTX: KHI NHÀ ĐẦU TƯ VÀ WARFIGHTER CÙNG TRANH MỘT DÒNG TIỀN
RTX — tập đoàn sở hữu Raytheon — còn cho thấy một đặc điểm khác của mô hình.
Trong năm 2024, RTX trả lại khoảng $3,7 tỷ cho shareholders thông qua dividends và share repurchases. SEC proxy của công ty ghi nhận con số này trong phần tổng kết shareholder returns.
Breaking Defense, dựa trên dữ liệu phân tích ngành, cho biết RTX là công ty trả dividends lớn nhất trong nhóm được khảo sát năm 2024, khoảng $3,2 tỷ.
Nhưng năm 2025, khi tranh luận về production capacity trở nên gay gắt, RTX gần như không mua lại cổ phiếu: Reuters ghi nhận khoảng $50 triệu buybacks trong chín tháng đầu năm, trong khi dividends lên tới khoảng $2,7 tỷ.
Điều này cho thấy một sự phân biệt quan trọng:
Buyback và dividend không giống nhau.
Buyback làm giảm số cổ phiếu lưu hành và có thể nâng EPS.
Dividend trực tiếp chuyển tiền cho shareholders.
Cả hai đều là shareholder distributions, nhưng tác động đến corporate structure khác nhau.
Và vì thế, khi chính phủ muốn buộc defense contractors tái đầu tư vào production capacity, câu hỏi không thể chỉ là:
“Có mua lại cổ phiếu hay không?”
Mà phải là:
“Tổng capital allocation đang nghiêng về shareholders hay industrial capacity?”
V. BOEING: NGOẠI LỆ QUAN TRỌNG
Một cuộc điều tra nghiêm túc cũng phải đưa vào những dữ kiện không phù hợp với luận điểm ban đầu.
Boeing là ví dụ.
Boeing đã đình chỉ dividends và share buybacks từ tháng 3/2020 trong bối cảnh khủng hoảng 737 MAX và đại dịch COVID-19. Reuters xác nhận cả hai chương trình vẫn bị đình chỉ tại thời điểm bài báo tháng 1/2026 được công bố.
Nói cách khác, không thể gom tất cả các nhà thầu quốc phòng vào cùng một nhóm và kết luận rằng tất cả đều đang “rút tiền khỏi defense industrial base để trả cho Wall Street”.
Có những công ty đã giảm hoặc ngừng shareholder distributions.
Có những công ty lại tăng.
Có những công ty đầu tư mạnh vào factories và production.
Có những công ty đang gặp vấn đề về cash flow.
Đây chính là lý do tại sao một chính sách tốt không nên cấm buybacks một cách máy móc đối với mọi contractor.
Nó phải dựa trên performance.
VI. VẤN ĐỀ KHÔNG CHỈ LÀ TIỀN — MÀ LÀ THỜI GIAN
Đây mới là phần đáng lo nhất.
Trong chiến tranh, capital expenditure không thể lập tức biến thành weapons.
Một factory mới cần nhiều năm.
Một production line mới cần machine tools.
Machine tools cần skilled workers.
Skilled workers cần training.
Suppliers cần qualification.
Các linh kiện phải được kiểm định.
Một nhà máy mới không thể xuất hiện sau một executive order.
Vì vậy, nếu một công ty quốc phòng sử dụng free cash flow trong nhiều năm để tối đa hóa EPS và shareholder returns thay vì xây dựng production capacity, hậu quả có thể không xuất hiện ngay trên quarterly earnings.
Nó xuất hiện khi chiến tranh bắt đầu.
Và lúc ấy đã quá muộn để sửa.
Đó chính là bài học mà Ukraine đã phơi bày.
Một quân đội hiện đại không chỉ cần vũ khí tối tân.
Nó cần khả năng thay thế những vũ khí bị tiêu hao.
Tên lửa bị bắn.
Interceptor bị sử dụng.
Drone bị mất.
Pháo binh cần đạn.
Radar cần linh kiện.
Xe chiến đấu cần phụ tùng.
Và production line phải tiếp tục chạy.
Đây là khái niệm surge capacity — năng lực tăng tốc sản xuất khi chiến tranh xảy ra.
Nó có thể quan trọng không kém bản thân weapon system.
VII. NƯỚC MỸ CÓ VŨ KHÍ TỐT NHẤT NHƯNG KHÔNG SẢN XUẤT ĐỦ NHANH
Chính quyền Trump đã biến lập luận này thành chính sách.
Ngày 7/1/2026, Trump ký executive order “Prioritizing the Warfighter in Defense Contracting.”
Văn bản nói thẳng rằng Hoa Kỳ sản xuất những military equipment tốt nhất thế giới nhưng “do not make enough of it quickly enough” để đáp ứng nhu cầu của quân đội và đối tác.
Executive order cáo buộc nhiều large contractors, trong khi underperforming trong các hợp đồng hiện tại, vẫn tìm kiếm những hợp đồng mới sinh lợi hơn, tiến hành stock buybacks và trả dividends thay vì ưu tiên production capacity, innovation và on-time delivery.
Đây là một sự thay đổi chính sách quan trọng.
Bởi vì Washington đang chuyển từ câu hỏi:
“Chúng ta mua bao nhiêu vũ khí?”
sang:
“Chúng ta có thể sản xuất bao nhiêu vũ khí?”
VIII. TRUMP VÀ WARREN: MỘT LIÊN MINH CHÍNH TRỊ BẤT THƯỜNG
Có lẽ nghịch lý lớn nhất của câu chuyện là người đưa ra executive order lại là Donald Trump.
Một tổng thống Cộng hòa.
Trong khi một trong những người thúc đẩy mạnh nhất việc biến nó thành luật lại là Elizabeth Warren.
Một người thường được xem là đại diện của Republican populism.
Người kia là một trong những tiếng nói nổi bật của Democratic economic populism.
Nhưng cả hai đều đang công kích cùng một cấu trúc:
shareholder capitalism trong ngành công nghiệp quốc phòng.
Executive order của Trump yêu cầu các hợp đồng tương lai phải có điều khoản ngăn buybacks và corporate distributions trong thời kỳ contractor underperformance, non-compliance, insufficient investment hoặc production speed.
Nó cũng yêu cầu executive incentive compensation không được gắn với những short-term financial metrics như free cash flow hoặc EPS được thúc đẩy bởi buybacks, mà phải gắn với on-time delivery, increased production và investment.
Đây là điểm đáng chú ý nhất về mặt corporate governance:
Washington đang cố thay đổi thứ mà CEO được thưởng vì.
Nếu CEO được thưởng dựa trên EPS, stock price và free cash flow, họ có động cơ tối ưu hóa những con số đó.
Nếu CEO được thưởng dựa trên production capacity, delivery schedule và manufacturing output, hành vi của họ sẽ khác.
Đây không chỉ là vấn đề tiền.
Đây là vấn đề incentive architecture.
IX. SAU SÁU THÁNG: CHÍNH SÁCH CÓ HIỆU QUẢ KHÔNG?
Câu trả lời hiện tại là:
Có dấu hiệu có hiệu quả — nhưng chưa đủ.
Ngày 11/8/2026, văn phòng Warren và Mike Lee công bố một phân tích mới về tác động của executive order.
Bốn nhà thầu lớn — Lockheed Martin, RTX, Northrop Grumman và General Dynamics — trước đó đều tham gia buybacks/dividends.
Trong quý I/2025, bốn công ty này tổng cộng chi $4,2 tỷ cho buybacks và dividends.
Một năm sau, quý I/2026, con số giảm xuống còn $2,7 tỷ.
Đó là mức giảm khoảng 36%.
Đồng thời, theo phân tích của hai nghị sĩ, việc giảm shareholder distributions không làm suy yếu triển vọng tài chính cơ bản của các công ty này.
Đây là dữ kiện rất quan trọng.
Nó làm suy yếu lập luận rằng:
“Nếu cấm buybacks thì defense companies sẽ mất khả năng hoạt động.”
Ít nhất trong sáu tháng đầu tiên, bốn prime contractors lớn vẫn có triển vọng tài chính mạnh trong khi shareholder distributions giảm.
X. NHƯNG KHÔNG PHẢI AI CŨNG THAY ĐỔI
Chính dữ liệu của Warren và Lee cũng cho thấy giới hạn của executive order.
Một số contractors tiếp tục tăng shareholder distributions trong khi capital expenditures giảm.
Ví dụ, GE Aerospace đã mua lại khoảng $2,3 tỷ cổ phiếu trong Q1/2026, tăng 21% so với $1,9 tỷ cùng kỳ năm trước.
Điều đó đặt ra câu hỏi:
Nếu một executive order chỉ có hiệu lực với những contractor được Pentagon xác định là underperforming, thì ai quyết định thế nào là “underperforming”?
Và quan trọng hơn:
Nếu một công ty hoàn thành hợp đồng đúng hạn nhưng vẫn đầu tư ít vào surge capacity, liệu công ty đó có được xem là đang thực hiện đúng nghĩa vụ quốc phòng hay không?
Đây là khoảng trống mà luật pháp phải giải quyết.
XI. WARREN–HAWLEY BILL: TỪ EXECUTIVE ORDER ĐẾN LUẬT
Tháng 3/2026, Warren và Hawley đưa ra Prioritizing the Warfighter in Defense Contracting Act.
Dự luật đề nghị:
- cấm large defense contractors mua lại cổ phiếu;
- hạn chế dividends;
- cấm executive compensation trên $5 triệu trong những trường hợp thuộc phạm vi luật;
- không cho gắn compensation với short-term financial metrics;
- yêu cầu Pentagon xác định contractors underperforming;
- cho phép contractor đưa ra remediation plan;
- và trong những trường hợp nghiêm trọng, Pentagon có thể đình chỉ contract payments, chấm dứt eligibility cho progress payments hoặc terminate contracts.
Đây là một bước chuyển quan trọng:
Từ việc Washington yêu cầu các công ty “hãy làm điều đúng” sang việc Washington muốn biến capital allocation thành một điều kiện của federal contracting.
Nếu thành luật, đây sẽ là một thay đổi lớn trong quan hệ giữa Pentagon và defense industry.
XII. NHƯNG CÓ MỘT RỦI RO KHÁC: NHÀ NƯỚC CÓ THỂ ĐI QUÁ XA
Đây là nơi cuộc điều tra cần công bằng với các defense contractors.
Không phải mọi dividend đều là lãng phí.
Không phải mọi buyback đều là hành vi chống lại national security.
Một công ty có thể đã đạt production targets, có đủ capacity, không có nhu cầu đầu tư thêm và vẫn có legitimate excess cash.
Trong trường hợp đó, việc buộc công ty giữ toàn bộ cash trong balance sheet có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn.
Hơn nữa, nhiều defense contractors không phải pure-play defense companies.
RTX chẳng hạn có commercial aerospace business rất lớn.
Boeing còn phụ thuộc nặng vào commercial aviation.
Do đó, một quy định quá rộng có thể vô tình biến Pentagon thành một dạng corporate capital allocator.
Đó không nhất thiết là kết quả tốt.
Vấn đề không phải là:
“Government hay shareholders?”
Mà phải là:
“National security requirements có được đáp ứng trước khi shareholders được trả tiền hay không?”
XIII. CÂU HỎI KHÓ HƠN: TẠI SAO PENTAGON LẠI CHO PHÉP ĐIỀU NÀY?
Đây mới là tầng điều tra quan trọng nhất.
Nếu Washington đã biết từ nhiều năm rằng defense contractors đang giảm tỷ trọng đầu tư vào IRAD và CapEx trong khi shareholder distributions tăng, tại sao Pentagon không sử dụng contracting power để thay đổi hành vi sớm hơn?
Pentagon là khách hàng lớn nhất.
Chính phủ có leverage.
Chính phủ quyết định ai nhận hợp đồng.
Chính phủ có thể quy định performance requirements.
Chính phủ có thể sử dụng progress payments.
Chính phủ có thể áp dụng penalties.
Và executive order năm 2026 chính là bằng chứng rằng Washington có thể dùng sức mạnh đó.
Vậy tại sao phải chờ đến năm 2026?
Câu trả lời có thể nằm trong một thực tế khó chịu:
Pentagon không thể dễ dàng thay thế các prime contractors.
Defense industry của Mỹ đã trở thành một thị trường cực kỳ tập trung.
Một số hệ thống quan trọng chỉ có một hoặc vài nhà sản xuất đủ năng lực.
Nếu Pentagon gây áp lực quá mạnh lên một contractor mà không có alternative supplier, chính phủ có thể tự làm suy yếu khả năng cung cấp vũ khí của mình.
Đây là monopsony gặp oligopoly:
Chính phủ là khách hàng khổng lồ.
Nhưng chỉ có một số ít công ty có khả năng sản xuất những sản phẩm đặc biệt.
Và chính sự phụ thuộc lẫn nhau đó tạo ra bargaining power cho contractors.
XIV. VẤN ĐỀ LỚN HƠN $100 TỶ: MÔ HÌNH ARSENAL CỦA MỸ ĐÃ THAY ĐỔI
Trong Thế chiến II, Hoa Kỳ được gọi là “arsenal of democracy” vì khả năng chuyển nền kinh tế dân sự sang sản xuất chiến tranh với tốc độ khổng lồ.
Ngày nay, mô hình khác hẳn.
Defense production chủ yếu nằm trong những corporation niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Những corporation đó có shareholders.
Shareholders yêu cầu returns.
Analysts theo dõi EPS.
CEO được thưởng theo stock performance.
Board chịu áp lực từ investors.
Và Pentagon là khách hàng.
Đó là một hệ thống hoàn toàn khác.
Không có gì sai về nguyên tắc với private defense industry.
Nhưng trong một cuộc chiến tranh kéo dài, private-sector incentive và national-security incentive có thể không trùng nhau.
Một nhà đầu tư nhìn 12 tháng.
Một nhà chiến lược quốc phòng phải nhìn 10–20 năm.
Một shareholder muốn capital return.
Một Pentagon planner muốn excess capacity.
Một CEO muốn margin.
Một military planner muốn redundancy.
Một CFO muốn inventory thấp.
Một quân đội trong chiến tranh lại muốn stockpile lớn.
Đây là những incentive hoàn toàn khác nhau.
XV. UKRAINE ĐÃ CHO THẤY CÁI GIÁ CỦA “JUST IN TIME”
Chiến tranh Ukraine đã làm thay đổi cách Pentagon nhìn defense industrial base.
Trong thời bình, tồn kho lớn có vẻ lãng phí.
Factory dư capacity có vẻ không hiệu quả.
Inventory lớn làm tăng working capital.
Production lines không chạy hết công suất có vẻ làm giảm margins.
Nhưng trong chiến tranh:
dư capacity chính là insurance.
Một nhà máy có thể tăng sản lượng từ 10 lên 15 không phải là vấn đề.
Vấn đề là nhà máy có thể tăng từ 10 lên 100 hay không.
Đó là surge production.
Và surge production không thể mua bằng một press release.
Nó cần:
- factories;
- machine tools;
- skilled workers;
- supplier networks;
- inventories;
- testing facilities;
- engineering capacity;
- financing;
- long-term procurement commitments.
Tất cả đều cần thời gian.
XVI. $100 TỶ THỰC RA LÀ MỘT CÂU HỎI VỀ CHIẾN TRANH TƯƠNG LAI
Vì vậy, tranh luận về $100 tỷ không nên dừng ở câu:
“Các CEO quốc phòng có tham lam hay không?”
Đó là một câu hỏi đạo đức.
Nhưng câu hỏi chiến lược quan trọng hơn:
Nếu ngày mai xảy ra một cuộc chiến tranh lớn với một đối thủ ngang hàng, Hoa Kỳ có thể sản xuất đủ vũ khí nhanh đến đâu?
GAO hiện vẫn đánh giá defense acquisition của Pentagon là một lĩnh vực high risk.
Báo cáo tháng 7/2026 cho biết Pentagon dự kiến phải đầu tư hơn $2,4 nghìn tỷ vào việc phát triển và mua những weapon programs đắt đỏ nhất, nhưng vẫn gặp khó khăn kéo dài về schedule và capability.
Nói cách khác:
Hoa Kỳ không thiếu tiền.
Hoa Kỳ cũng không thiếu technology.
Hoa Kỳ thiếu một thứ khó hơn:
khả năng biến tiền và technology thành hàng nghìn hệ thống vũ khí được sản xuất nhanh, rẻ và lặp lại ở quy mô chiến tranh.
XVII. VÀ ĐÂY LÀ CÂU HỎI MÀ CONGRESS PHẢI TRẢ LỜI
Nếu Quốc hội chấp nhận nguyên tắc rằng defense industrial base là một thành phần của national security infrastructure, thì contract với Pentagon không thể chỉ được đánh giá bằng:
on time + on budget + performance.
Nó phải bao gồm cả:
capacity + surge capacity + supply-chain resilience + workforce + domestic manufacturing + inventory + innovation.
Và một contractor đang thiếu production capacity không thể vừa yêu cầu taxpayer tài trợ cho expansion vừa dùng toàn bộ excess cash để tăng shareholder returns.
Nhưng ngược lại, chính phủ cũng không nên tùy tiện quyết định cách một corporation sử dụng từng dollar lợi nhuận.
Giải pháp hợp lý hơn là:
Performance-based capital allocation.
Một contractor đáp ứng được các yêu cầu về:
- delivery;
- production capacity;
- surge capacity;
- supply-chain resilience;
- workforce;
- IRAD;
- CapEx;
- stockpile requirements;
thì được tự do phân phối excess cash.
Nhưng nếu contractor không đáp ứng những yêu cầu đó, chính phủ có quyền nói:
“Taxpayer money trước. Shareholder money sau.”
XVIII. ĐIỂM YẾU CỦA LẬP LUẬN “TIỀN THUẾ ĐANG BỊ LẤY ĐI MUA CỔ PHIẾU”
Để bài điều tra không biến thành một political attack, cần nói thẳng:
Không có bằng chứng từ những dữ liệu được công bố cho thấy $100 tỷ nói trên là những khoản tiền Pentagon đã thanh toán theo hợp đồng rồi được chuyển trực tiếp sang buybacks hoặc dividends.
Đó là cách diễn giải quá mức.
Nhưng có bằng chứng cho ba điều khác:
Thứ nhất, năm nhà thầu lớn nhất đã trả hơn $100 tỷ cho shareholders kể từ 2020, nhiều hơn gấp đôi CapEx.
Thứ hai, Pentagon trước đó đã phát hiện xu hướng defense industry giảm tỷ trọng IRAD và CapEx trong khi buybacks tăng.
Thứ ba, trong khi đó, GAO tiếp tục ghi nhận những vấn đề nghiêm trọng về cost, schedule và speed trong acquisition.
Ba dữ kiện này khi đặt cạnh nhau tạo thành một câu hỏi hoàn toàn hợp pháp:
Liệu cơ chế contracting hiện nay có đang thưởng cho financial performance nhanh hơn nó thưởng cho national-security performance?
Đó mới là câu hỏi mà Washington cần trả lời.
XIX. CUỘC CÁCH MẠNG KHÔNG PHẢI LÀ CẤM BUYBACK — MÀ LÀ ĐỔI CÁCH ĐO THÀNH CÔNG
Đây có lẽ là kết luận quan trọng nhất.
Nếu chỉ cấm buyback, defense industry có thể chuyển tiền sang dividend.
Nếu cấm dividend, công ty có thể tăng executive compensation.
Nếu giới hạn compensation, họ có thể chuyển lợi ích sang các cơ chế khác.
Một hệ thống chính sách tốt phải giải quyết incentive, không chỉ một hình thức thanh toán.
CEO phải được thưởng khi:
sản xuất nhanh hơn.
giao hàng đúng hạn.
giảm cost overruns.
mở rộng production capacity.
xây dựng supply-chain resilience.
giữ đủ inventory.
đạt surge capacity.
đưa công nghệ mới vào chiến trường nhanh hơn.
Nếu một CEO đạt tất cả những mục tiêu đó và công ty vẫn còn excess cash?
Hãy để shareholders hưởng lợi.
Nhưng nếu một công ty không sản xuất đủ Patriot interceptors, Tomahawk, missiles, ammunition hay các hệ thống thiết yếu theo yêu cầu mà vẫn trả hàng tỷ dollar cho shareholders?
Đó là lúc hợp đồng quốc phòng phải nói:
Không.
XX. $100 TỶ KHÔNG PHẢI LÀ BẰNG CHỨNG CỦA MỘT VỤ “ĂN TIỀN THUẾ”
Nó là bằng chứng của một câu hỏi lớn hơn.
Hoa Kỳ đã chi hàng nghìn tỷ dollar cho national defense.
Nhưng national security không được đo bằng số dollar Pentagon chi.
Nó được đo bằng:
bao nhiêu vũ khí có sẵn;
bao nhiêu vũ khí có thể được sản xuất mỗi tháng;
bao nhiêu nhà máy có thể tăng công suất;
bao nhiêu supplier có thể thay thế nhau;
bao nhiêu công nhân có thể được huy động;
và bao lâu trước khi production system bắt đầu hụt hơi.
Đó là bài học lớn nhất của Ukraine.
Và cũng là bài học mà Hoa Kỳ đang học lại.
KẾT LUẬN: AI SỞ HỮU ARSENAL CỦA NƯỚC MỸ?
Elizabeth Warren đặt câu hỏi:
“Nếu người nộp thuế cấp cho các bạn hàng tỷ dollar để chế tạo khí tài quân sự, tại sao các bạn lại dùng số tiền đó để mua lại cổ phiếu của chính mình?”
Nếu xét thuần túy về accounting, câu hỏi cần được sửa lại.
Nhưng nếu xét về national security, câu hỏi đó đánh trúng một vấn đề rất thật:
Ai phải được ưu tiên khi lợi ích của shareholders xung đột với nhu cầu của warfighter?
Trong sáu tháng đầu năm 2026, executive order của Trump đã làm shareholder distributions của bốn prime contractors lớn giảm khoảng 36%.
Điều đó chứng minh một điều:
Chính sách có thể thay đổi hành vi corporate.
Nhưng cuộc tranh luận chưa kết thúc.
Bởi vì Hoa Kỳ đang bước vào một thời kỳ mà chiến tranh tương lai có thể tiêu hao vũ khí với tốc độ mà mô hình production thời bình không thể đáp ứng.
Trong thế giới đó, factory không còn chỉ là tài sản doanh nghiệp.
Nó là một phần của national defense.
Machine tool không chỉ là equipment.
Nó là một phần của national security.
Inventory không chỉ là working capital.
Nó là strategic reserve.
Và production capacity không chỉ là một con số trong annual report.
Nó là khả năng sống còn của một quốc gia trong chiến tranh.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng không phải:
“Lockheed Martin, RTX, Northrop Grumman hay General Dynamics có được quyền kiếm lợi nhuận hay không?”
Họ có.
Câu hỏi là:
“Sau khi nhận hàng trăm tỷ dollar từ một chính phủ đang chuẩn bị cho chiến tranh, họ có đang đầu tư đủ vào khả năng giúp chính phủ đó thắng cuộc chiến hay không?”
Nếu câu trả lời là có, hãy để shareholders hưởng lợi.
Nếu câu trả lời là không, thì Warren có lý ở điểm cốt lõi:
WALL STREET KHÔNG THỂ ĐƯỢC ĐẶT TRƯỚC WARFIGHTER.
Và nếu nước Mỹ thực sự muốn xây dựng lại Arsenal of Democracy, thì nguyên tắc phải rất đơn giản:
Taxpayer money phải mua capability trước khi mua shareholder returns.
Ghi chú nguồn và phương pháp
Con số “hơn $100 tỷ từ năm 2020” được sử dụng trong bài theo số liệu do văn phòng Senators Elizabeth Warren và Josh Hawley công bố tháng 3/2026, dẫn lại phân tích của Bloomberg Law. Đây là tổng buybacks + dividends, không phải buybacks đơn thuần.
Các dữ liệu về từng công ty được đối chiếu với SEC filings, company proxy statements và Reuters/LSEG. Ví dụ, Lockheed Martin xác nhận authorization buyback còn lại $7,1 tỷ vào cuối Q3/2025 và được tăng lên $9,1 tỷ sau đó. RTX xác nhận buybacks và dividends là một phần của capital-allocation strategy, được tài trợ từ nhiều nguồn gồm operating free cash flow, borrowings và divestitures.
Dữ liệu về cost overruns và schedule delays dựa trên Government Accountability Office, không phải tuyên bố chính trị. GAO báo cáo năm 2025 rằng tổng dự toán chi phí của 30 MDAPs tăng $49,3 tỷ và thời gian trung bình đạt initial capability gần 12 năm; báo cáo tháng 7/2026 tiếp tục cho thấy thời gian trung bình đã vượt 12 năm.
Executive order của Trump được kiểm tra trực tiếp từ White House, trong đó quy định rõ hạn chế buybacks/dividends đối với contractors underperforming và yêu cầu future contracts gắn executive incentives với production, delivery và investment.
Phân tích mới nhất ngày 11/8/2026 của Warren–Lee cho thấy Lockheed Martin, RTX, Northrop Grumman và General Dynamics giảm tổng buybacks/dividends từ $4,2 tỷ trong Q1/2025 xuống $2,7 tỷ trong Q1/2026, tương đương khoảng 36%.







































