HORMUZ: NƠI ĐỊA LÝ, TÔN GIÁO VÀ CÔNG NGHỆ GẶP NHAU

0
11
Hormuz 9-5-26

Từ “nút cổ chai” năng lượng đến chiến trường của một trật tự Trung Đông mới

Bình luận – VietnamWeek

Có những địa danh trên bản đồ chỉ đơn giản là một tọa độ.

Và có những địa danh là một dạng quyền lực.

Eo biển Hormuz thuộc loại thứ hai.

Trong nhiều thập niên, dải nước hẹp giữa Iran và Oman đã giữ một vị trí đặc biệt trong hệ thống năng lượng toàn cầu. Trong nửa đầu năm 2025, trung bình khoảng 20,9 triệu thùng dầu mỗi ngày đi qua Hormuz, tương đương khoảng 20% lượng tiêu thụ dầu và chất lỏng dầu mỏ toàn cầu; hơn 20% thương mại LNG toàn cầu cũng đi qua eo biển này. Khoảng 89% dầu thô và condensate đi qua Hormuz trong thời kỳ đó hướng tới các thị trường châu Á.

Nhưng Hormuz không chỉ quan trọng vì dầu.

Nó quan trọng vì Iran có khả năng biến địa lý thành đòn bẩy chính trị.

Và chính khả năng đó đang tạo ra một nghịch lý: càng Hormuz được sử dụng như một công cụ cưỡng ép, các đối thủ của Iran càng có động lực đầu tư để làm giảm sự phụ thuộc vào Hormuz.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent vừa đưa ra một dự báo gây chú ý: trong khoảng hai năm, Hormuz có thể mất phần lớn vai trò hiện nay nếu 50–70% dòng năng lượng được chuyển sang các tuyến đường ống ngầm. Đây là một mục tiêu chiến lược đầy tham vọng, chứ chưa phải năng lực hạ tầng hiện hữu.

Nếu dự báo ấy thành hiện thực, câu chuyện sẽ không đơn giản là “Iran mất Hormuz”.

Điều sâu sắc hơn là:

Iran có thể mất một phần quyền lực mà địa lý từng trao cho mình.

Nhưng đó mới chỉ là một tầng của câu chuyện.

Tầng sâu hơn nằm ở sự thay đổi của chính cấu trúc quyền lực Trung Đông: một bên là Iran và mạng lưới đối tác vũ trang của Tehran; bên kia là những quốc gia Sunni đang tìm cách xây dựng năng lực phòng thủ tập thể mới.

Và ở giữa hai bên là một lịch sử lâu dài của cạnh tranh tôn giáo, dân tộc, quyền lực và chính danh.


I. HORMUZ KHÔNG PHẢI LÀ VŨ KHÍ. KHẢ NĂNG ĐE DỌA HORMUZ MỚI LÀ VŨ KHÍ

Một trong những sai lầm phổ biến khi phân tích Hormuz là nghĩ rằng sức mạnh của Iran nằm ở khả năng “đóng cửa eo biển”.

Không hẳn.

Sức mạnh thực sự nằm ở khả năng khiến thị trường tin rằng Hormuz có thể bị gián đoạn.

Đó là khác biệt rất lớn.

Một cuộc phong tỏa kéo dài sẽ gây thiệt hại cho Iran không kém các nước khác. Iran cũng cần xuất khẩu và nhập khẩu qua hệ thống hàng hải của vùng Vịnh.

Nhưng Tehran không nhất thiết phải đóng Hormuz lâu dài để đạt được hiệu quả chiến lược.

Chỉ cần tạo ra rủi ro.

Rủi ro đó lập tức chuyển thành phí bảo hiểm.

Thời gian vận chuyển tăng.

Tàu biển đổi tuyến.

Các nhà máy lọc dầu tìm nguồn thay thế.

Các chính phủ tăng dự trữ.

Thị trường dầu cộng thêm “risk premium”.

Vì vậy, Hormuz là một công cụ cưỡng ép kinh tế ngay cả khi nó vẫn mở cửa.

Đây là lý do địa lý có thể trở thành quyền lực.


II. NHƯNG CHÍNH QUYỀN LỰC ĐÓ ĐANG TẠO RA PHẢN ỨNG NGƯỢC

Hormuz càng trở nên nguy hiểm, nhu cầu xây dựng các tuyến thay thế càng lớn.

Saudi Arabia đã có East-West Pipeline đưa dầu từ vùng Vịnh tới các cảng trên Biển Đỏ.

UAE có đường ống Abu Dhabi–Fujairah giúp một phần dầu tránh Hormuz.

Theo EIA, hai hệ thống Saudi Arabia và UAE có tổng công suất bypass khoảng 4,7 triệu thùng/ngày – rất nhỏ so với khoảng 20,9 triệu thùng/ngày từng đi qua Hormuz trong nửa đầu năm 2025.

Điều này cho thấy một sự thật quan trọng:

Hormuz chưa thể bị thay thế trong một sớm một chiều.

Nhưng nó cũng cho thấy hướng đi của chiến lược.

Không cần phá hủy Hormuz.

Chỉ cần làm cho Hormuz không còn là con đường duy nhất.

Đó chính là logic của strategic redundancy – khả năng dự phòng chiến lược.


III. BESSENT ĐANG NÓI VỀ MỘT CUỘC CÁCH MẠNG HẠ TẦNG

Nếu 50–70% năng lượng hiện đi qua Hormuz thực sự được chuyển sang các tuyến khác trong vài năm tới, đó sẽ là một cuộc tái cấu trúc lớn.

Nhưng cần phân biệt giữa mục tiêuthực tế.

Năng lực hiện có còn cách rất xa con số đó.

Hơn nữa, đường ống chỉ giải quyết một phần bài toán.

Hormuz không chỉ vận chuyển dầu thô.

Nó còn vận chuyển LNG, sản phẩm dầu mỏ và nhiều loại hàng hóa khác. Trong nửa đầu năm 2025, khoảng 11,4 tỷ feet khối LNG mỗi ngày – hơn 20% thương mại LNG toàn cầu – đi qua Hormuz, phần lớn là LNG của Qatar.

Không thể chỉ xây đường ống dầu rồi tuyên bố Hormuz đã trở thành “một vùng nước bình thường”.

Vì vậy, tuyên bố của Bessent nên được hiểu như một mục tiêu chiến lược nhằm làm giảm tính dễ tổn thương của hệ thống năng lượng, chứ chưa phải mô tả về một thực tế đã hình thành.


IV. VÀ ĐÂY LÀ LÚC HORMUZ CHUYỂN TỪ ĐỊA LÝ SANG CÔNG NGHỆ

Nếu thế kỷ XX đặt câu hỏi:

Ai kiểm soát eo biển?

thì chiến tranh thế kỷ XXI ngày càng đặt một câu hỏi khác:

Ai kiểm soát mạng lưới thay thế khi một nút bị tấn công?

Đường ống.

Kho dự trữ.

Cảng.

Nhà máy lọc dầu.

Mạng điện.

Satellite ISR.

Cybersecurity.

AI.

UAV.

Hệ thống phòng không.

Tất cả trở thành một phần của bài toán Hormuz.

Một đường ống không chỉ là một đường ống.

Nó là một node trong hệ thống năng lượng.

Một cảng không chỉ là một cảng.

Nó là một node logistics.

Một vệ tinh không chỉ là một vệ tinh.

Nó là một node của hệ thống ISR.

Đó là sự thay đổi căn bản từ platform warfare sang network warfare.


V. NHƯNG HORMUZ CÒN CÓ MỘT TẦNG KHÁC: TÔN GIÁO

Nếu chỉ nhìn Hormuz qua dầu mỏ và quân sự, chúng ta vẫn chưa nhìn thấy toàn bộ bức tranh.

Bởi cuộc cạnh tranh hiện nay còn diễn ra trong một không gian lịch sử đặc biệt:

thế giới Sunni và Shia.

Nhưng ở đây phải cực kỳ thận trọng.

Nói rằng cuộc xung đột hiện nay đơn giản là “Sunni chống Shia” là một cách giải thích quá nghèo nàn.

Hội đồng Quan hệ Đối ngoại Mỹ từng nhận định rằng cạnh tranh Saudi–Iran, dù có nguồn gốc lịch sử và tôn giáo, đã phát triển thành một cuộc cạnh tranh địa-chính trị. Yếu tố giáo phái là một trong những lăng kính để hiểu xung đột, nhưng không thể giải thích toàn bộ các động lực chính trị, kinh tế và chiến lược.

Đây chính là điểm cần phân biệt.

Tôn giáo không thay thế địa-chính trị.

Nhưng tôn giáo có thể làm cho địa-chính trị sâu sắc hơn.


VI. IRAN VÀ SAUDI ARABIA KHÔNG CHỈ TRANH GIÀNH QUYỀN LỰC

Iran là một cường quốc Shia.

Saudi Arabia là cường quốc Sunni và là nơi có Mecca và Medina – hai địa điểm thiêng liêng nhất của Islam.

Vì vậy, cạnh tranh giữa Riyadh và Tehran mang một tầng ý nghĩa mà cuộc cạnh tranh giữa hai quốc gia bình thường không có.

Đó không chỉ là:

Ai kiểm soát dầu?

Mà còn là:

Ai có quyền định hình trật tự Trung Đông?

Ai có khả năng tập hợp các đồng minh?

Ai có ảnh hưởng tại Iraq?

Ai có tiếng nói tại Lebanon?

Ai có ảnh hưởng ở Yemen?

Ai có khả năng định hình an ninh vùng Vịnh?

Và sâu hơn nữa:

Ai có thể tự trình bày mình như một trung tâm quyền lực của thế giới Hồi giáo?

Chính ở đây, bản sắc tôn giáo trở thành một nguồn legitimacy – tính chính danh.


VII. NHƯNG GIÁO PHÁI KHÔNG PHẢI LÀ MỘT BỨC TƯỜNG TUYỆT ĐỐI

Đây là điểm mà báo chí thường bỏ qua.

Không phải mọi Shia đều đứng về Iran.

Không phải mọi Sunni đều đứng về Saudi Arabia.

Và không phải mọi đồng minh của Iran đều là Shia.

Mạng lưới khu vực của Tehran có cả những lực lượng Sunni, trong đó có Hamas và các đối tác Sunni khác, bên cạnh những lực lượng Shia ở Iraq và Lebanon. CFR lưu ý rằng mạng lưới vũ trang của Iran không thuần túy là một mạng lưới Shia; Hezbollah là trung tâm của mạng lưới nhưng Iran cũng xây dựng quan hệ với các lực lượng ngoài phạm vi Shia.

Điều này rất quan trọng.

Nó cho thấy Iran không sử dụng tôn giáo một cách máy móc.

Tehran sử dụng ý thức hệ, lợi ích an ninh, quan hệ lịch sử, tiền bạc, vũ khí và sự đồng thuận chiến lược để xây dựng ảnh hưởng.

Tôn giáo là một chất kết dính quan trọng.

Nhưng không phải chất kết dính duy nhất.


VIII. IRAN ĐÃ XÂY DỰNG “CHIỀU SÂU CHIẾN LƯỢC” BẰNG MẠNG LƯỚI ỦY NHIỆM

Đây là nơi yếu tố tôn giáo kết nối trực tiếp với học thuyết quân sự.

Iran không có khả năng đối đầu đối xứng với Mỹ trong một cuộc chiến tranh quy ước kéo dài.

Tehran vì vậy đã xây dựng một hệ thống các lực lượng đối tác và đồng minh vũ trang có khả năng gây áp lực ở nhiều địa bàn.

Lebanon.

Iraq.

Yemen.

Gaza.

Và trong quá khứ là Syria.

Những mạng lưới này giúp Iran chuyển một phần cuộc cạnh tranh ra khỏi lãnh thổ của mình.

Đó là strategic depth.

Nếu Iran bị đe dọa từ một hướng, đối phương có thể phải đối mặt với những vấn đề ở nhiều hướng khác.

Các lực lượng vũ trang Iraq được Iran hậu thuẫn, chẳng hạn, đã trở thành một thành tố quan trọng trong cấu trúc chính trị–quân sự của Iraq; Reuters gần đây mô tả các nhóm này là một phần quan trọng trong mạng lưới khu vực của Tehran.

Nhưng mạng lưới ấy không phải bất biến.

Nó đang thay đổi.


IX. “TRỤC KHÁNG CỰ” ĐANG TÁI CẤU TRÚC

Những tổn thất của Iran và các đồng minh tại Syria và Lebanon đã làm thay đổi cấu trúc mạng lưới khu vực của Tehran.

Một phân tích gần đây của Le Monde cho rằng sau những thất bại ở Syria và Lebanon, Iran đang tái tổ chức mạng lưới với trọng tâm lớn hơn vào Iraq và Yemen. Điều đáng chú ý là cấu trúc này có xu hướng trở nên phân tán hơn, thay vì hoàn toàn phụ thuộc vào một trung tâm chỉ huy duy nhất.

Nếu đúng như vậy, đây lại là một bài học của chiến tranh mạng lưới:

mạng lưới càng phân tán, càng khó tiêu diệt hoàn toàn.

Nhưng đồng thời,

càng phân tán, càng khó kiểm soát hoàn toàn.

Đây là bài toán mà Tehran sẽ phải đối mặt trong những năm tới.


X. VÀ BÂY GIỜ XUẤT HIỆN MỘT CẤU TRÚC SUNNI MỚI

Ngày 7/8/2026, Saudi Arabia, Türkiye và Pakistan ký Mecca Joint Defence Agreement.

Văn kiện quy định rằng một cuộc tấn công vào một thành viên được xem là một cuộc tấn công vào cả ba. Reuters xem đây là một bước đi quan trọng trong bối cảnh các nước khu vực ngày càng muốn xây dựng những giải pháp an ninh ít phụ thuộc hơn vào bên ngoài.

Điều đáng chú ý là ba nước đại diện cho ba nguồn sức mạnh rất khác nhau.

Saudi Arabia:

tiền bạc,

năng lượng,

vị thế Arab,

khả năng mua sắm và phát triển quốc phòng.

Türkiye:

quân đội lớn,

công nghiệp quốc phòng,

UAV,

tên lửa,

năng lực tác chiến,

và vị trí trong NATO.

Pakistan:

quân đội,

tên lửa,

kinh nghiệm chiến tranh,

và năng lực răn đe hạt nhân.

Đây là sự bổ sung năng lực.

Không phải sự đồng nhất.


XI. ĐỪNG VỘI GỌI ĐÓ LÀ “NATO SUNNI”

Cụm từ này rất hấp dẫn về truyền thông.

Nhưng nó cần được sử dụng thận trọng.

NATO có một cấu trúc chỉ huy tích hợp, cơ chế hoạch định quân sự, tiêu chuẩn hóa lực lượng và một lịch sử thể chế hóa sâu rộng.

Thỏa thuận Mecca hiện chưa đạt mức đó.

Các bên cũng nhấn mạnh rằng đây là một thỏa thuận phòng thủ và không nhằm vào một quốc gia cụ thể.

Nhưng điều đó không làm giảm ý nghĩa chiến lược của nó.

Bởi điều quan trọng không phải là nó đã trở thành NATO hay chưa.

Điều quan trọng là:

các quốc gia Sunni đang bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc hơn về việc tự tổ chức năng lực an ninh khu vực.

Nếu cấu trúc này tiếp tục mở rộng, được thể chế hóa và gắn kết với năng lực quân sự thực tế, nó có thể trở thành một biến số mới trong cán cân quyền lực Trung Đông.


XII. IRAN ĐANG ĐỐI DIỆN VỚI MỘT “VÒNG CUNG SỨC ÉP”

Hãy nhìn bản đồ.

Phía nam:

Saudi Arabia.

Phía tây:

Türkiye.

Phía đông:

Pakistan.

Bên ngoài:

Mỹ.

Và ở một hướng khác:

Israel.

Không thể gọi đây là một vòng vây quân sự hoàn chỉnh.

Các quốc gia này không có cùng lợi ích.

Họ không cùng chiến lược.

Thậm chí họ có thể bất đồng sâu sắc về cách xử lý Iran.

Nhưng Tehran phải tính đến một thực tế mới:

nhiều trung tâm quyền lực đang cùng lúc có khả năng làm giảm không gian chiến lược của Iran.

Đó là điều quan trọng hơn việc đặt cho liên minh mới một cái tên.


XIII. NGHỊCH LÝ CỦA CHỦ NGHĨA GIÁO PHÁI HÓA

Có một vòng lặp nguy hiểm ở đây.

Iran củng cố mạng lưới các lực lượng đối tác.

Các nước Sunni cảm thấy bị đe dọa.

Họ tăng hợp tác an ninh.

Iran cảm thấy bị bao vây.

Tehran càng dựa vào mạng lưới đối tác.

Các đối thủ càng thúc đẩy liên minh.

Đó là một security dilemma.

Mỗi bên có thể tin rằng mình đang hành động phòng thủ.

Nhưng hành động phòng thủ của bên này lại trở thành bằng chứng về ý định tấn công của bên kia.

Và khi bản sắc tôn giáo được đưa vào câu chuyện, sự nghi kỵ càng khó đảo ngược.

CFR đã nhiều lần cảnh báo rằng xung đột Sunni–Shia không thể giải thích toàn bộ chính trị Trung Đông, nhưng sự phân cực giáo phái đã trở thành một trong những yếu tố làm sâu sắc các cuộc xung đột khu vực.


XIV. VÌ VẬY, ĐÂY KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CUỘC CHIẾN “SUNNI CHỐNG SHIA”

Đó là một tiêu đề hấp dẫn.

Nhưng nó không đủ chính xác.

Đúng hơn phải nói:

Đây là một cuộc cạnh tranh địa-chính trị trong đó bản sắc Sunni–Shia cung cấp một phần tính chính danh, khả năng huy động và cấu trúc liên minh.

Iran không chỉ là Shia.

Iran còn là Ba Tư.

Là một quốc gia có lịch sử đế chế.

Là một chế độ cách mạng.

Là một cường quốc khu vực.

Và là một quốc gia có lợi ích an ninh riêng.

Saudi Arabia không chỉ là Sunni.

Saudi Arabia còn là Arab.

Là một quân chủ dầu mỏ.

Là nơi đặt hai thánh địa.

Là một đối tác an ninh của Mỹ.

Và là một quốc gia đang muốn biến mình thành trung tâm kinh tế và công nghệ của khu vực thông qua Vision 2030.

Türkiye lại là một trường hợp khác.

Nó vừa là quốc gia Sunni đa số,

vừa là thành viên NATO,

vừa muốn duy trì quyền tự chủ chiến lược,

và vừa muốn trở thành một cường quốc quốc phòng độc lập.

Pakistan cũng vậy.

Nó có quan hệ đặc biệt với Saudi Arabia nhưng đồng thời phải cân bằng với Iran, Afghanistan, Ấn Độ, Trung Quốc và Mỹ.

Không có “khối Sunni” đơn nhất.

Có những lợi ích Sunni giao nhau.

Đó là khác biệt rất lớn.


XV. VÀ ĐÓ CŨNG LÀ ĐIỂM YẾU CỦA CẤU TRÚC MỚI

Nếu một liên minh chỉ được xây dựng trên cơ sở “chống Iran”, nó có thể nhanh chóng gặp giới hạn.

Saudi Arabia có thể muốn kiềm chế Iran nhưng không muốn một cuộc chiến tổng lực.

Türkiye có thể muốn Iran suy yếu ở một số mặt nhưng không muốn bất ổn lan tới biên giới.

Pakistan có thể muốn bảo vệ Saudi Arabia nhưng không muốn biến mình thành chiến trường của một cuộc chiến Trung Đông.

Mỹ lại có những ưu tiên khác.

Israel có những ưu tiên khác nữa.

Vì vậy, câu hỏi không phải:

“Họ có cùng kẻ thù hay không?”

Mà là:

“Họ có cùng mức độ sẵn sàng trả giá để đối đầu với kẻ thù đó hay không?”

Đây mới là phép thử thật sự của mọi liên minh.


XVI. HORMUZ VÀ BAB EL-MANDEB: HAI NÚT CỔ CHAI, MỘT MẠNG LƯỚI

Nếu Hormuz là cửa ra của Vịnh Ba Tư,

thì Bab el-Mandeb là cửa vào của Biển Đỏ.

Và đây là nơi mạng lưới ủy nhiệm của Iran trở nên quan trọng.

Houthi không kiểm soát Hormuz.

Nhưng họ có khả năng gây áp lực lên tuyến hàng hải ở phía nam bán đảo Arab.

Điều đó có nghĩa:

giảm phụ thuộc vào Hormuz không đồng nghĩa với loại bỏ rủi ro địa-chính trị.

Rủi ro có thể dịch chuyển.

Từ Hormuz sang Bab el-Mandeb.

Từ biển sang đường ống.

Từ tàu chở dầu sang cơ sở hạ tầng.

Từ tên lửa sang cyber.

Đó chính là lý do chiến tranh thế kỷ XXI ngày càng trở thành cuộc chiến của hệ thống.


XVII. ĐƯỜNG ỐNG CÓ THỂ TRÁNH HORMUZ, NHƯNG KHÔNG THỂ TRÁNH ĐỊA-CHÍNH TRỊ

Đây là giới hạn quan trọng nhất của chiến lược bypass.

Một đường ống ngầm khó bị đe dọa theo cách một tàu dầu bị đe dọa.

Nhưng nó vẫn có các trạm bơm.

Có cảng đầu cuối.

Có mạng điện.

Có hệ thống điều khiển.

Có điểm giao nhận.

Có hạ tầng phụ trợ.

Tất cả đều có thể trở thành mục tiêu.

Do đó, chiến lược năng lượng mới không thể chỉ là:

“xây thêm đường ống.”

Nó phải là:

“xây một hệ thống năng lượng có khả năng phục hồi sau khi bị tấn công.”

Đây chính là khái niệm resilience.

Và đây cũng là nơi công nghệ quân sự gặp chính sách năng lượng.


XVIII. HORMUZ ĐANG TRỞ THÀNH PHÒNG THÍ NGHIỆM CỦA CHIẾN TRANH THẾ KỶ XXI

Trong chiến tranh cũ, mục tiêu có thể là chiếm một thành phố.

Trong chiến tranh hiện đại, mục tiêu có thể là làm tê liệt một mạng lưới.

Một vệ tinh.

Một cảng.

Một tuyến cáp.

Một trạm bơm.

Một trung tâm dữ liệu.

Một radar.

Một node chỉ huy.

Một kho nhiên liệu.

Không cần phá hủy toàn bộ hệ thống.

Chỉ cần làm nó mất khả năng phối hợp.

Đó là lý do AI, UAV, satellite ISR, electronic warfare, cyber và precision strike ngày càng gắn chặt với nhau.

AI giúp xử lý dữ liệu.

Satellite cung cấp dữ liệu.

Drone thu thập dữ liệu.

EW phá dữ liệu.

Cyber phá hệ thống.

Tên lửa tấn công node.

Và command network kết nối tất cả.

Đó là chiến tranh mạng lưới.


XIX. TỪ “AI CHIẾN ĐẤU” ĐẾN “AI TỔ CHỨC CHIẾN TRƯỜNG”

Một trong những hiểu lầm lớn về AI quân sự là nghĩ rằng AI chủ yếu để tạo ra những robot chiến đấu.

Không.

Giá trị lớn hơn của AI nằm ở:

speed.

Ai phát hiện trước?

Ai xác định mục tiêu trước?

Ai phân loại tín hiệu trước?

Ai quyết định trước?

Ai phân bổ nguồn lực trước?

Ai hoàn thành vòng OODA trước?

Trong môi trường như Hormuz, nơi hàng nghìn cảm biến, tàu, máy bay, UAV và hệ thống điện tử cùng hoạt động, lợi thế không chỉ thuộc về bên có vũ khí mạnh nhất.

Nó có thể thuộc về bên kết nối dữ liệu nhanh nhất và chuyển dữ liệu thành quyết định nhanh nhất.


XX. ĐÂY LÀ ĐIỂM GIAO NHAU GIỮA TÔN GIÁO VÀ CÔNG NGHỆ

Thoạt nhìn, hai thứ dường như không liên quan.

Một bên là Sunni–Shia.

Một bên là AI và UAV.

Nhưng trên chiến trường hiện đại, chúng gặp nhau.

Tôn giáo giúp tạo ra:

identity.

Identity tạo ra:

loyalty.

Loyalty tạo ra:

network.

Network tạo ra:

strategic depth.

Công nghệ lại biến network đó thành năng lực quân sự.

Đó là lý do cuộc cạnh tranh hiện nay không thể chỉ được phân tích bằng một biến số.

Nó là sự hội tụ của:

identity + geography + money + technology + military power + networks.


XXI. HORMUZ CÓ THỂ MẤT ĐỘC QUYỀN, NHƯNG KHÔNG MẤT Ý NGHĨA

Đây là kết luận cần thận trọng nhất.

Hormuz có thể mất một phần giá trị chiến lược nếu các tuyến bypass được mở rộng.

Nhưng nó sẽ không biến mất khỏi hệ thống quốc tế.

Dầu vẫn đi qua.

LNG vẫn đi qua.

Hàng hóa vẫn đi qua.

Và quan trọng nhất:

Iran vẫn nằm bên cạnh Hormuz.

Địa lý không thể thay đổi.

Một tuyến đường ống có thể thay đổi luồng dầu.

Nhưng không thể di chuyển Iran khỏi vị trí của nó.

Do đó, mục tiêu thực tế không phải là làm Hormuz “vô nghĩa”.

Mà là:

làm cho việc Iran gây gián đoạn Hormuz không còn đủ sức gây chấn động toàn bộ nền kinh tế thế giới.

Đó là mục tiêu khả thi hơn.


XXII. ĐÂY CŨNG LÀ PHÉP THỬ ĐỐI VỚI LIÊN MINH SUNNI MỚI

Thỏa thuận Mecca có thể trở thành một bước ngoặt.

Nhưng chỉ khi nó vượt qua được ba phép thử.

Thứ nhất: thể chế hóa

Có cơ chế chỉ huy chung hay không?

Có chia sẻ tình báo hay không?

Có kế hoạch tác chiến chung hay không?

Có tiêu chuẩn hóa và huấn luyện chung hay không?

Thứ hai: chia sẻ chi phí

Saudi Arabia có thể cung cấp tài chính.

Türkiye có công nghệ.

Pakistan có nhân lực quân sự và năng lực răn đe.

Nhưng ai sẽ chịu chi phí khi chiến tranh thực sự xảy ra?

Thứ ba: thống nhất về mức độ đối đầu với Iran

Đây là phép thử khó nhất.

Một liên minh có thể đồng ý rằng Iran là một thách thức.

Nhưng có thể không đồng ý về câu hỏi:

“Chúng ta sẵn sàng đi xa đến đâu để đối phó với Iran?”

Đó là nơi nhiều liên minh trong lịch sử bắt đầu nứt.


XXIII. IRAN CŨNG ĐANG ĐỨNG TRƯỚC MỘT PHÉP THỬ

Tehran từng dựa vào một công thức rất hiệu quả:

bất đối xứng + mạng lưới ủy nhiệm + địa lý + tên lửa + UAV.

Nhưng nếu đối thủ xây dựng được:

liên minh + bypass năng lượng + phòng thủ tên lửa + AI + ISR + công nghiệp quốc phòng + năng lực tài chính

thì hiệu quả của chiến lược cũ sẽ giảm.

Iran sẽ phải lựa chọn:

Tiếp tục mở rộng mạng lưới?

Hay giảm căng thẳng để phục hồi kinh tế?

Tiếp tục sử dụng Hormuz?

Hay giữ Hormuz mở để bảo vệ chính nền kinh tế Iran?

Tiếp tục đầu tư vào tên lửa và UAV?

Hay ưu tiên tái thiết hạ tầng?

Đây không phải những lựa chọn dễ dàng.


XXIV. BÀI HỌC CHO BIỂN ĐÔNG

Và đây là lý do câu chuyện Hormuz không chỉ thuộc về Trung Đông.

Biển Đông cũng có các chokepoint.

Có tuyến thương mại.

Có năng lượng.

Có đảo.

Có căn cứ.

Có mạng lưới cảm biến.

Có tranh chấp chủ quyền.

Bài học lớn nhất không phải là:

xây thật nhiều tàu chiến.

Mà là:

xây một hệ thống không thể bị bóp nghẹt chỉ bằng một đòn đánh vào một điểm.

Năng lượng cần đa dạng hóa.

Cảng cần dự phòng.

Thông tin cần nhiều lớp.

ISR cần phân tán.

C2 cần resilient.

Căn cứ cần distributed.

Drone cần swarm.

AI cần kết nối dữ liệu.

Và các đồng minh cần khả năng phối hợp.

Đó là bài học chiến lược lớn nhất mà Hormuz đang gửi tới những khu vực khác trên thế giới.


XXV. HORMUZ KHÔNG CHỈ LÀ MỘT EO BIỂN

Nhìn từ xa, cuộc khủng hoảng Hormuz có vẻ là câu chuyện về dầu.

Nhìn gần hơn, đó là câu chuyện về Iran.

Nhìn sâu hơn nữa, đó là câu chuyện về cạnh tranh Sunni–Shia.

Nhìn rộng hơn, đó là câu chuyện về sự hình thành của một cấu trúc an ninh mới tại Trung Đông.

Và nhìn từ tương lai, đó là câu chuyện về chiến tranh mạng lưới.

Tôn giáo cung cấp một phần bản sắc và tính chính danh.

Địa lý cung cấp đòn bẩy.

Dầu mỏ cung cấp nguồn lực.

Tiền bạc tạo ra sức mạnh.

Công nghệ tạo ra năng lực.

Liên minh tạo ra răn đe.

Mạng lưới ủy nhiệm tạo ra chiều sâu chiến lược.

Và AI làm tất cả những thứ đó vận hành nhanh hơn.


KẾT LUẬN

Khi một eo biển trở thành phép thử của cả một trật tự

Hormuz có thể không còn là chokepoint tuyệt đối của thế giới trong tương lai.

Nhưng chính nguy cơ đó đang làm nó trở thành một trong những phòng thí nghiệm quan trọng nhất của chiến tranh thế kỷ XXI.

Iran đã chứng minh rằng địa lý có thể trở thành vũ khí.

Các nước vùng Vịnh đang tìm cách chứng minh rằng công nghệ và hạ tầng có thể làm giảm sức mạnh của địa lý.

Mỹ muốn biến sự phụ thuộc vào Hormuz thành một bài toán có thể quản trị.

Saudi Arabia muốn xây dựng năng lực tự chủ hơn.

Türkiye muốn sử dụng công nghiệp quốc phòng để mở rộng ảnh hưởng.

Pakistan muốn bảo vệ vị thế chiến lược của mình.

Israel muốn phá vỡ khả năng Iran xây dựng chiều sâu quân sự quanh mình.

Và tất cả các bên đều đang phải tính toán lại vai trò của các lực lượng ủy nhiệm.

Trong bức tranh đó, yếu tố Sunni–Shia không phải là toàn bộ câu chuyện.

Nhưng nó cũng không thể bị bỏ qua.

Nó là một lớp của lịch sử, bản sắc và tính chính danh chồng lên cuộc cạnh tranh quyền lực.

Đó là lý do không thể hiểu Trung Đông nếu chỉ nhìn vào những đường biên giới trên bản đồ.

Và cũng không thể hiểu Hormuz nếu chỉ nhìn vào những con số về dầu.

Hormuz là nơi địa lý gặp tôn giáo; tôn giáo gặp địa-chính trị; địa-chính trị gặp công nghệ; và công nghệ gặp chiến tranh.

Đó là lý do câu hỏi quan trọng nhất trong những năm tới có lẽ không phải:

“Iran có thể đóng Hormuz hay không?”

Mà là:

“Nếu Iran đóng Hormuz, thế giới có còn bị buộc phải dừng lại hay không?”

Nếu câu trả lời trong tương lai là không, thì Iran sẽ không mất eo biển.

Nhưng Tehran sẽ mất một phần thứ còn quan trọng hơn:

quyền lực mà eo biển từng trao cho mình.

Và đó có thể là sự thay đổi chiến lược lớn nhất của Trung Đông trong thập niên tới.