CÁC NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG TỪ BỎ ĐỒNG USD

0
4
Treasury Secretary Scott Bessent in the Oval Office. Photo: Getty Images, via Fortune
Dưới đây là bản dịch bài báo của Zev Shalev cùng bài phân tích chuyên sâu kết nối sự kiện này với bức tranh toàn cảnh: xu hướng gom vàng của các ngân hàng trung ương, áp lực nợ công Mỹ, lạm phát và nguy cơ sụt giảm vị thế của đồng USD.
Tác giả: Zev Shalev | Ngày: 19 tháng 8, 2026
Các ngân hàng trung ương nước ngoài từng nắm giữ 50.2% lượng nợ Mỹ do nước ngoài sở hữu vào năm 2023. Đến tháng 6, con số này chỉ còn 40.6%. Những nhà giao dịch thế chỗ họ đang định giá lại mỗi sáng, và lợi suất trái phiếu 30 năm vừa chạm mức cao nhất kể từ năm 2007.
Nợ của Mỹ đã chạm mốc 39.99 nghìn tỷ USD vào thứ Hai — chỉ còn thiếu 13 tỷ USD là tròn 40 nghìn tỷ USD — và các chủ nợ của nước Mỹ vừa tăng giá khoản vay.
Mỗi tháng vẫn có người cho Mỹ vay tiền. Chỉ là không còn là những chủ nợ cũ nữa.
Những chủ nợ cũ là các ngân hàng trung ương nước ngoài — Nhật Bản, Trung Quốc, những thể chế gửi gắm tiền tiết kiệm quốc gia vào một nơi an toàn và để yên ở đó suốt 30 năm mà không mặc cả về giá. Họ mua trái phiếu chính phủ Mỹ vì chính phủ của họ cần sẵn USD trong tay, chứ không phải vì lợi nhuận tốt. Tháng 1 năm 2023, họ nắm giữ 50.2% tổng nợ chính phủ Mỹ do nước ngoài sở hữu. Một năm trước, con số này là 42.8%. Đến tháng 6, chỉ còn 40.6%. Lượng nắm giữ của họ đã giảm 114 tỷ USD trong 12 tháng.
Dòng tiền không mất đi. Nó chỉ đổi chủ.
Nhìn chung, người nước ngoài mua nhiều hơn chứ không ít đi: tổng lượng nắm giữ đã tăng 205 tỷ USD trong năm, lên mức 9.3 nghìn tỷ USD, theo báo cáo hàng tháng của Bộ Tài chính Mỹ công bố hôm thứ Hai về việc ai ở nước ngoài đang sở hữu nợ Mỹ. Các quỹ đầu cơ, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí và các quản lý tài sản đã lấp vào khoảng trống mà các ngân hàng trung ương để lại. Họ sẵn sàng cho Washington vay bất cứ số tiền nào chính phủ muốn. Có điều, họ định giá lại khoản vay đó vào mỗi buổi sáng.

BÀI PHÂN TÍCH: BƯỚC NGOẶT CỦA ĐỒNG USD KHI THỊ TRƯỜNG LẾP VẾ THỂ CHẾ

Báo cáo tài chính mới nhất từ Bộ Tài chính Mỹ phản ánh một sự chuyển dịch âm thầm nhưng mang tính bước ngoặt trong cấu trúc tài chính toàn cầu: Sự rút lui chiến lược của các ngân hàng trung ương khỏi nợ công Mỹ, nhường chỗ cho các quỹ tài chính tư nhân.
Sự thay đổi này diễn ra trong bối cảnh nợ công Mỹ chạm mốc kỷ lục 40 nghìn tỷ USD, lạm phát dai dẳng làm kinh tế trầm lắng, và xu hướng phi USD hóa (de-dollarization) thông qua việc thu gom vàng đang tăng tốc.
 [Ngân hàng Trung ương]                 [Quỹ tư nhân / Hedge Funds]
 (Nắm giữ lâu dài, chấp nhận lợi suất thấp)  ----> (Mua ngắn hạn, đòi lợi suất đắt đỏ)
                  \                             /
                   \                           /
                    [Nợ công Mỹ chạm $40 Trillion]

1. Sự thoái vốn của các Ngân hàng Trung ương: Chuyển hướng sang Vàng

Sự sụt giảm tỷ lệ nắm giữ trái phiếu Mỹ của các ngân hàng trung ương nước ngoài (từ 50.2% xuống 40.6%) không đơn thuần là một quyết định tái cơ cấu danh mục tài sản ngắn hạn. Đó là một chiến lược phòng ngừa rủi ro thể chế.
  • Cơn sốt tích trữ vàng: Nhiều ngân hàng trung ương (đặc biệt là nhóm BRICS và các nước phát triển) đã liên tục gia tăng tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối. Vàng là tài sản phi rủi ro đối tác (counterparty-free asset), không thể bị phong tỏa hay chịu sự kiểm soát chính trị từ Washington.
  • Xói mòn niềm tin vào USD: Việc Mỹ gia tăng các biện pháp trừng phạt tài chính cùng với tốc độ in tiền và gia tăng nợ công không kiểm soát đã làm suy giảm vai trò “vịnh an toàn” của đồng USD. Khi giá vàng liên tục lập đỉnh mới, sức mua thực tế của đồng USD bị bào mòn đáng kể.

2. Sự nguy hiểm khi “Chủ nợ Bền vững” bị thay thế bởi “Dân Giao dịch”

Dù tổng lượng nợ Mỹ do nước ngoài nắm giữ vẫn tăng lên 9.3 nghìn tỷ USD nhờ sự tham gia của các quỹ đầu cơ (hedge funds), quỹ hưu trí và công ty bảo hiểm, bản chất của khoản nợ này đã hoàn toàn thay đổi:
  • Từ “Người gửi tiết kiệm” sang “Kẻ đầu cơ”: Các ngân hàng trung ương mua trái phiếu Mỹ để dự trữ và nắm giữ đến ngày đáo hạn mà không quan tâm đến biến động giá hàng ngày. Ngược lại, các quỹ tư nhân mua trái phiếu Mỹ nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận ngắn hạn và kinh doanh chênh lệch giá (arbitrage).
  • Định giá lại mỗi sáng (Repricing Every Morning): Các quỹ tư nhân không chấp nhận mức lợi suất thấp. Mỗi khi có tin tức xấu về lạm phát, thâm hụt ngân sách hay bất ổn địa chính trị, họ lập tức bán tháo hoặc yêu cầu mức lãi suất cao hơn mới chấp nhận cho Mỹ vay tiếp.
  • Lợi suất trái phiếu 30 năm tăng kỷ lục: Việc mất đi lực cầu cố định từ các ngân hàng trung ương đã đẩy lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 30 năm lên mức cao nhất kể từ năm 2007.

3. Vòng Xoáy Lạm Phát – Lãi Suất – Nợ Công ($40 Trillion Spiral)

Nền kinh tế Mỹ đang đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan đầy rủi ro:
  1. Thâm hụt chồng chất: Nợ công sắp vượt mốc 40 nghìn tỷ USD trong bối cảnh chính phủ phải gánh chi phí cho các chương trình an sinh, chi tiêu quân sự và các đợt cắt giảm thuế.
  2. Chi phí trả lãi phình to: Khi các chủ nợ mới (quỹ tư nhân) đòi hỏi lãi suất cao hơn, chi phí trả lãi nợ công của Chính phủ Mỹ tăng vọt, chiếm phần lớn thâm hụt ngân sách hàng năm.
  3. Kinh tế trầm lắng vì lạm phát: Giá năng lượng leo thang và chi phí đi vay đắt đỏ làm đình trệ các hoạt động đầu tư và tiêu dùng, đẩy nền kinh tế vào trạng thái “lạm phát đình trệ” (stagflation).

Lời kết

Việc các ngân hàng trung ương giảm tỷ trọng nắm giữ trái phiếu Mỹ không làm ngân khố Washington cạn tiền ngay lập tức, vì thị trường tư nhân vẫn sẵn sàng nhảy vào thế chỗ. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự biến mất của dòng vốn giá rẻ và ổn định.
Khi nước Mỹ phải vay tiền từ những nhà giao dịch “mặt lạnh” — những người sẵn sàng định giá lại khoản nợ mỗi sáng — gánh nặng tài khóa của Washington sẽ trở nên vô cùng mong mỏng. Sự kết hợp giữa nợ công 40 nghìn tỷ USD, đà tăng của giá vàng và thái độ quay lưng của các ngân hàng trung ương chính là lời cảnh báo rõ ràng nhất cho sự xói mòn vị thế độc tôn của đồng USD.