VÒNG LẶP NGUY HIỂM CỦA CHỦ NGHĨA DÂN TÚY TÀI CHÍNH

0
4
Silicon Valley Bank

Khi việc nới lỏng quy định biến chính phủ thành “người bảo hiểm cuối cùng”

Một trong những nghịch lý lớn nhất của chính sách tài chính hiện đại là: những người cổ vũ cho việc giảm vai trò của Nhà nước trong thời kỳ tăng trưởng lại thường là những người đầu tiên trông chờ Nhà nước can thiệp khi hệ thống tài chính rơi vào khủng hoảng.

Đó chính là vòng lặp của chủ nghĩa dân túy tài chính.

Không phải vì chính phủ muốn giải cứu các ngân hàng, mà vì chính những chính sách nới lỏng giám sát đã từng bước đẩy chính phủ vào tình thế gần như không còn lựa chọn nào khác.

Bài học sau khủng hoảng 2008

Sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, nước Mỹ rút ra một bài học đắt giá: không thể tiếp tục để các ngân hàng tăng trưởng đến mức rủi ro của họ trở thành rủi ro của toàn xã hội.

Hàng nghìn tỷ USD đã được huy động để ổn định hệ thống tài chính. Dù nhiều khoản hỗ trợ sau đó được hoàn trả, cuộc khủng hoảng vẫn gây ra hàng triệu việc làm bị mất, hàng triệu căn nhà bị tịch biên và một cuộc suy thoái sâu rộng mà người dân Mỹ phải gánh chịu.

Điều đó dẫn đến một triết lý quản lý mới dưới thời Tổng thống Barack Obama.

Mục tiêu của các cải cách không phải là “trừng phạt” ngân hàng, mà là ngăn khủng hoảng xảy ra ngay từ đầu.

Các ngân hàng lớn phải chịu các bài kiểm tra sức chịu đựng (stress test), yêu cầu vốn cao hơn, yêu cầu thanh khoản chặt chẽ hơn và sự giám sát thường xuyên hơn của cơ quan quản lý.

Đây không phải là những thủ tục hành chính đơn thuần.

Chúng là những “hàng rào an toàn” nhằm phát hiện rủi ro trước khi một ngân hàng trở nên quá nguy hiểm đối với toàn bộ hệ thống.

Chi phí tuân thủ có thể cao hơn, nhưng đó là chi phí mà chính ngân hàng phải trả để không chuyển rủi ro sang xã hội.

Khi hàng rào được dỡ bỏ

Năm 2018, chính quyền Donald Trump cùng Quốc hội đã nới lỏng đáng kể các yêu cầu giám sát đối với nhiều ngân hàng cỡ trung, nâng ngưỡng áp dụng chế độ giám sát nghiêm ngặt từ 50 tỷ USD lên 250 tỷ USD tổng tài sản.

Lập luận được đưa ra rất hấp dẫn.

Giảm quy định.

Giảm chi phí.

Tăng khả năng cho vay.

Thúc đẩy tăng trưởng.

Đó là thông điệp dễ nhận được sự ủng hộ của doanh nghiệp và thị trường.

Nhưng điều ít được nói đến là rủi ro không hề biến mất.

Nó chỉ được chuyển từ bảng cân đối kế toán của ngân hàng sang bảng cân đối kế toán của Nhà nước.

“nới lỏng giám sát không chuyển rủi ro khỏi hệ thống mà chuyển trách nhiệm cuối cùng sang chính phủ và người nộp thuế”

Chính phủ bị đặt vào thế phải cứu

Về mặt pháp lý, không có đạo luật nào quy định rằng mọi ngân hàng có tài sản trên 250 tỷ USD đều bắt buộc phải được cứu trợ.

Nhưng về mặt thực tế, nếu một định chế tài chính đủ lớn sụp đổ và có nguy cơ gây hiệu ứng dây chuyền, chính phủ gần như luôn chịu áp lực phải can thiệp.

Lý do rất đơn giản.

Một cuộc đổ vỡ tài chính không chỉ làm cổ đông mất tiền.

Nó có thể khiến hàng triệu người gửi tiền hoảng loạn, thị trường tín dụng đóng băng, doanh nghiệp mất khả năng vay vốn và toàn bộ nền kinh tế rơi vào suy thoái.

Đó chính là bản chất của khái niệm “too big to fail”.

Không phải vì luật buộc phải cứu.

Mà vì chi phí của việc không cứu có thể còn lớn hơn rất nhiều.

Nói cách khác, việc nới lỏng giám sát không loại bỏ trách nhiệm của Nhà nước.

Ngược lại, nó khiến khả năng Nhà nước phải can thiệp trong tương lai trở nên lớn hơn.

Silicon Valley Bank là lời cảnh báo

Sự sụp đổ của Silicon Valley Bank năm 2023 là minh chứng rõ ràng.

Ngân hàng này không vượt ngưỡng 250 tỷ USD tài sản.

Tuy nhiên, khi khủng hoảng thanh khoản xảy ra, giới chức Mỹ vẫn phải bảo vệ toàn bộ người gửi tiền nhằm ngăn chặn sự hoảng loạn lan sang các ngân hàng khác.

Đó không đơn thuần là một quyết định cứu một ngân hàng.

Đó là quyết định cứu niềm tin đối với cả hệ thống.

Và cũng từ đây xuất hiện câu hỏi quan trọng.

Nếu cuối cùng Nhà nước vẫn phải đứng ra bảo vệ hệ thống, thì tại sao lại giảm các cơ chế giám sát vốn được thiết kế để ngăn khủng hoảng ngay từ đầu?

Rủi ro được tư nhân hóa hay xã hội hóa?

Đây mới là vấn đề cốt lõi.

Khi quy định được nới lỏng, ngân hàng được hưởng lợi trước.

Chi phí tuân thủ giảm.

Lợi nhuận tăng.

Giá cổ phiếu tăng.

Cổ đông và ban điều hành được hưởng thành quả.

Nhưng nếu rủi ro tích tụ thành khủng hoảng, gánh nặng không còn nằm trên vai họ.

Nó chuyển sang Nhà nước.

Và cuối cùng là người nộp thuế.

Ngay cả khi Chính phủ không trực tiếp dùng tiền ngân sách để cứu trợ, xã hội vẫn phải trả giá dưới nhiều hình thức khác nhau: bảo hiểm tiền gửi, các chương trình hỗ trợ khẩn cấp, nợ công tăng, chi phí vay mượn của Nhà nước cao hơn hoặc những tác động kinh tế kéo dài do suy thoái.

Đó là một sự chuyển giao rủi ro từ khu vực tư sang khu vực công.

Chính phủ cần được bảo vệ trước khi ngân hàng được cứu

Đây là điểm thường bị đảo ngược trong các cuộc tranh luận.

Nhiều người cho rằng các quy định tài chính được thiết kế để kiểm soát ngân hàng.

Thực ra, mục tiêu sâu xa hơn là bảo vệ chính phủ khỏi việc bị buộc phải cứu ngân hàng.

Một hệ thống giám sát hiệu quả giúp phát hiện rủi ro từ sớm, buộc các ngân hàng tự tăng vốn, giảm đòn bẩy và xử lý các điểm yếu trước khi chúng trở thành khủng hoảng mang tính hệ thống.

Nói cách khác, các hàng rào giám sát không nhằm cản trở thị trường.

Chúng nhằm bảo đảm rằng rủi ro do khu vực tư nhân tạo ra sẽ được khu vực tư nhân xử lý, thay vì chuyển hóa thành nghĩa vụ của Nhà nước.

Đó mới là tinh thần của các cải cách sau cuộc khủng hoảng năm 2008.

Kết luận

Một nền kinh tế thị trường lành mạnh không phải là nền kinh tế có ít quy định nhất.

Mà là nền kinh tế thiết kế đúng các cơ chế để người tạo ra rủi ro cũng phải chịu trách nhiệm về rủi ro đó.

Khi các hàng rào giám sát bị nới lỏng chỉ để đổi lấy tăng trưởng ngắn hạn, Nhà nước sẽ ngày càng bị đẩy vào vai trò “người bảo hiểm cuối cùng” cho khu vực tài chính.

Đó không còn là thị trường tự do.

Đó là một mô hình trong đó lợi nhuận được tư nhân hóa, còn rủi ro được xã hội hóa.

Và chính vòng lặp ấy mới là điều đáng lo ngại nhất của chủ nghĩa dân túy tài chính.