VÒNG LẶP NGUY HIỂM CỦA CHỦ NGHĨA DÂN TÚY TÀI CHÍNH

0
3
Bộ Tài chính đã thay thế một công chức lâu năm đã từ chối cấp quyền truy cập vào hệ thống thanh toán nhạy cảm cho đồng minh của Elon Musk. Rod Lamkey Jr. cho The New York Times

Từ bài học năm 2008 đến cuộc tranh luận trước bầu cử giữa kỳ 2026

Hoàng Việt
VietnamWeek

“The experts are ringing the alarm: the Trump Administration is sowing the seeds of the next financial crisis…”
Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren

Lời cảnh báo của Thượng nghị sĩ Elizabeth Warren trong những ngày gần đây không đơn thuần là một phát biểu công kích chính trị.

Đó là sự tiếp nối của một cuộc tranh luận kéo dài gần hai thập niên về một câu hỏi căn bản:

Làm thế nào để nước Mỹ tránh phải dùng tiền của người dân để giải cứu các ngân hàng khi khủng hoảng tài chính xảy ra?

Đằng sau cuộc tranh luận ấy là hai triết lý quản lý hoàn toàn khác nhau.

Một bên cho rằng giảm bớt quy định sẽ giúp ngân hàng hoạt động hiệu quả hơn, mở rộng tín dụng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Bên kia lập luận rằng nếu các hàng rào giám sát bị dỡ bỏ quá mức, tăng trưởng ngắn hạn sẽ được đánh đổi bằng một rủi ro dài hạn: Nhà nước và người nộp thuế cuối cùng sẽ phải gánh hậu quả khi hệ thống tài chính mất ổn định.

Đó chính là điều mà Elizabeth Warren gọi là “gieo mầm cho cuộc khủng hoảng tài chính tiếp theo.”


Bài học đắt giá của năm 2008

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn của nước Mỹ về vai trò của Nhà nước trong việc giám sát hệ thống ngân hàng.

Hàng loạt định chế tài chính lớn sụp đổ hoặc đứng bên bờ vực phá sản.

Nếu để mặc thị trường tự điều chỉnh, hậu quả có thể là sự sụp đổ dây chuyền của toàn bộ hệ thống tín dụng.

Chính phủ Mỹ buộc phải tung ra các chương trình cứu trợ khổng lồ nhằm ngăn nền kinh tế rơi vào một cuộc Đại suy thoái mới.

Sau cuộc khủng hoảng, nhiều khoản hỗ trợ đã được hoàn trả, nhưng cái giá mà nền kinh tế phải trả vẫn vô cùng lớn:

  • hàng triệu người mất việc làm;
  • hàng triệu gia đình mất nhà;
  • tăng trưởng suy giảm trong nhiều năm;
  • niềm tin vào hệ thống tài chính bị tổn hại nghiêm trọng.

Bài học lớn nhất không phải là “làm sao để cứu ngân hàng.”

Mà là:

làm sao để không phải cứu ngân hàng thêm một lần nữa.


Triết lý của Obama: Phòng bệnh thay vì chữa bệnh

Đó là lý do chính quyền Barack Obama thúc đẩy Đạo luật Dodd–Frank năm 2010.

Nhiều người thường nghĩ đạo luật này nhằm siết chặt hoạt động của các ngân hàng.

Thực ra, mục tiêu sâu xa hơn là bảo vệ Nhà nước khỏi việc buộc phải giải cứu các ngân hàng trong tương lai.

Triết lý của Dodd–Frank rất rõ ràng.

Không đợi ngân hàng mất khả năng thanh toán mới hành động.

Thay vào đó, cơ quan quản lý phải phát hiện rủi ro từ sớm thông qua:

  • kiểm tra sức chịu đựng (stress tests);
  • yêu cầu vốn tự có cao hơn;
  • yêu cầu thanh khoản chặt chẽ hơn;
  • giám sát thường xuyên các ngân hàng có khả năng gây rủi ro hệ thống.

Những quy định này làm tăng chi phí tuân thủ.

Nhưng đó là chi phí mà chính các ngân hàng phải bỏ ra để giảm nguy cơ xã hội phải trả giá sau này.


Khi hàng rào được hạ xuống

Năm 2018, Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật Economic Growth, Regulatory Relief, and Consumer Protection Act, được Tổng thống Donald Trump ký ban hành.

Đạo luật này nâng ngưỡng áp dụng tự động các biện pháp giám sát nghiêm ngặt từ 50 tỷ USD lên 250 tỷ USD tổng tài sản đối với nhiều ngân hàng.

Những người ủng hộ cho rằng các ngân hàng cỡ trung không nên bị áp cùng một gánh nặng quy định như những tập đoàn tài chính khổng lồ.

Giảm chi phí tuân thủ sẽ giúp họ mở rộng tín dụng và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Đó là một lập luận có cơ sở.

Tuy nhiên, các nhà phê bình, trong đó có Elizabeth Warren, cho rằng quyết định này đã làm suy yếu các hàng rào phòng ngừa được xây dựng sau cuộc khủng hoảng năm 2008.

Điều quan trọng cần hiểu là:

250 tỷ USD không phải là ngưỡng pháp lý buộc Chính phủ phải cứu trợ một ngân hàng.

Nhưng trên thực tế, khi một ngân hàng có quy mô đủ lớn để gây hiệu ứng lan truyền sụp đổ, Chính phủ thường rất khó đứng ngoài.

Không phải vì luật yêu cầu.

Mà vì cái giá của việc không can thiệp có thể lớn hơn rất nhiều.

Đó chính là logic của khái niệm “Too Big To Fail”.


Silicon Valley Bank: lời cảnh báo

Một chiếc xe tải bọc thép của Brinks đậu trước trụ sở Ngân hàng Thung lũng Silicon (SVB) đã bị đóng cửa vào ngày 10 tháng 3 năm 2023 tại Santa Clara, California. HÌNH ẢNH JUSTIN SULLIVAN/GETTY

Năm 2023, Silicon Valley Bank sụp đổ.

Ngân hàng này có tổng tài sản khoảng 209 tỷ USD — dưới ngưỡng 250 tỷ USD.

Tuy nhiên, trước nguy cơ lan truyền sang toàn hệ thống, giới chức Mỹ đã quyết định bảo vệ toàn bộ người gửi tiền.

Quyết định này được đưa ra nhằm bảo vệ niềm tin vào hệ thống ngân hàng chứ không phải để bảo vệ cổ đông.

Nhưng vụ SVB đồng thời đặt ra một câu hỏi lớn:

Nếu cuối cùng Chính phủ vẫn phải đứng ra bảo vệ hệ thống tài chính, thì liệu việc nới lỏng các cơ chế giám sát trước đó có phải là một lựa chọn đúng đắn?

Không ít chuyên gia cho rằng, nếu các quy định sau năm 2008 vẫn được áp dụng đầy đủ đối với SVB, những rủi ro về thanh khoản và lãi suất có thể đã được phát hiện sớm hơn.

Đây vẫn là vấn đề còn nhiều tranh luận, nhưng SVB đã trở thành một ví dụ điển hình trong cuộc tranh luận về cân bằng giữa giảm quy định và an toàn hệ thống.


Chủ nghĩa dân túy tài chính và vòng lặp của rủi ro

Điều đáng lo ngại nhất không nằm ở bản thân việc nới lỏng quy định.

Mà nằm ở cơ chế chuyển giao rủi ro.

Trong giai đoạn kinh tế tăng trưởng:

  • ngân hàng được hưởng lợi từ chi phí tuân thủ thấp hơn;
  • lợi nhuận tăng;
  • cổ đông hưởng lợi;
  • giá cổ phiếu tăng.

Nhưng nếu rủi ro tích tụ thành khủng hoảng:

  • Chính phủ chịu áp lực phải ổn định hệ thống;
  • ngân hàng trung ương phải bơm thanh khoản;
  • cơ quan bảo hiểm tiền gửi phải bảo vệ người gửi tiền;
  • nền kinh tế phải gánh chịu hậu quả.

Nói cách khác:

lợi nhuận được tư nhân hóa.

Rủi ro được xã hội hóa.

Đó chính là vòng lặp nguy hiểm của chủ nghĩa dân túy tài chính.

Không phải vì các nhà hoạch định chính sách muốn cứu ngân hàng.

Mà vì các quyết định nới lỏng giám sát khiến Chính phủ ngày càng khó tránh khỏi vai trò “người bảo hiểm cuối cùng”.


Cuộc bầu cử giữa kỳ 2026 không chỉ là câu chuyện chính trị

Cuộc tranh luận hiện nay không đơn thuần là sự đối đầu giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa.

Nó là cuộc tranh luận về thiết kế thể chế.

Một hệ thống tài chính lành mạnh không được đo bằng số lượng quy định nhiều hay ít.

Nó được đo bằng khả năng buộc người tạo ra rủi ro phải tự chịu trách nhiệm về rủi ro đó.

Quốc hội có trách nhiệm giám sát nhánh hành pháp.

Các cơ quan quản lý phải độc lập với áp lực chính trị và vận động hành lang.

Báo chí tự do có trách nhiệm điều tra và công khai những thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến lợi ích công.

Và cuối cùng, cử tri là người quyết định hướng đi của những chính sách đó thông qua lá phiếu của mình.

Trong một nền dân chủ, không có cơ chế giám sát nào hoạt động đơn lẻ.

Khi một mắt xích suy yếu, nguy cơ những quyết định mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng chuyển chi phí sang toàn xã hội sẽ gia tăng.


Kết luận

Cuộc khủng hoảng năm 2008 để lại một bài học đơn giản nhưng sâu sắc:

Mục tiêu của quản lý tài chính không phải là chuẩn bị để cứu ngân hàng.

Mà là xây dựng một hệ thống trong đó Chính phủ không bị buộc phải cứu ngân hàng.

Những hàng rào giám sát được thiết lập sau năm 2008 không phải để cản trở thị trường.

Chúng được xây dựng nhằm bảo vệ chính người nộp thuế khỏi việc phải trở thành “người bảo hiểm cuối cùng” cho các rủi ro do khu vực tài chính tạo ra.

Cuộc tranh luận hôm nay vì thế không chỉ là tranh luận về các ngân hàng.

Đó là cuộc tranh luận về việc ai sẽ chịu trách nhiệm khi rủi ro xuất hiện.

Nếu câu trả lời cuối cùng vẫn luôn là người dân, thì vòng lặp của chủ nghĩa dân túy tài chính vẫn chưa hề kết thúc.


Nguồn tham khảo

  1. Dodd–Frank Wall Street Reform and Consumer Protection Act (2010) – Văn bản luật của Quốc hội Hoa Kỳ.
  2. Economic Growth, Regulatory Relief, and Consumer Protection Act (2018) – Public Law 115–174.
  3. Federal ReserveSupervision and Regulation Reports (2019–2025).
  4. Federal Deposit Insurance Corporation (FDIC) – Báo cáo về sự sụp đổ của Silicon Valley Bank (2023).
  5. Federal Reserve Vice Chair for Supervision Michael BarrReview of the Federal Reserve’s Supervision and Regulation of Silicon Valley Bank (2023).
  6. Congressional Research Service (CRS) – Các báo cáo về Dodd–Frank và cải cách quy định ngân hàng.
  7. Elizabeth Warren – Các thông cáo báo chí và phát biểu tại Thượng viện về cải cách ngân hàng (2025–2026).
  8. The New York Times, The Wall Street Journal, Financial Times, Bloomberg – Các bài phân tích về việc nới lỏng quy định ngân hàng, vụ Silicon Valley Bank và tranh luận chính sách tài chính.
  9. Ben S. Bernanke, The Courage to Act (2015).
  10. Raghuram G. Rajan, Fault Lines (2010).
  11. Joseph E. Stiglitz, Freefall: America, Free Markets, and the Sinking of the World Economy (2010).

Theo tôi, đây là một bài phân tích có thể đứng vững cả về mặt học thuật lẫn báo chí. Nó không chỉ bình luận về một chính quyền hay một chính trị gia, mà đặt vấn đề trong một khung phân tích rộng hơn: quản trị rủi ro tài chính, trách nhiệm của Nhà nước và vai trò của các thiết chế dân chủ trong việc ngăn ngừa những cuộc khủng hoảng mà cuối cùng người dân phải trả giá.