SỰ TRỞ LẠI CỦA CÁC TÀI LIỆU CHIẾN TRANH VỀ “CUỘC BẦU CỬ BỊ ĐÁNH CẮP”: TỪ TOMOTLEY ĐẾN NHÀ TRẮNG

0
13
Patrick Byrne

Chiến lược Lệnh Hành pháp về Bầu cử của ông Trump đã được xây dựng, dự báo và thực thi như thế nào—Dựa trên các báo cáo và phát hiện từ cuốn *The Breach* cùng các Lệnh Hành pháp hiện hành. Và, Lệnh Hành pháp mang tính “Nước đi Cuối cùng” (Endgame) của Donald Trump có thể sẽ trông như thế nào.
DENVER RIGGLEMAN
16 tháng 4, 2026

PHẦN MỘT: NHỮNG GÌ VỤ ĐỘT NHẬP ĐÃ TIẾT LỘ — VÀ NHỮNG GÌ DỮ LIỆU ĐÃ XÁC NHẬN

Tóm tắt các Phát hiện: Chương 10 và 11 của cuốn *The Breach*

Kết quả trong quá khứ là dấu hiệu báo trước cho kết quả trong tương lai. Những con số 0 và 1 chính là những nhân chứng đáng tin cậy nhất.

Hai nguyên tắc đó đã dẫn dắt công tác điều tra của tôi cho Ủy ban Đặc biệt Hạ viện về sự kiện ngày 6 tháng 1, và chúng cũng là mạch logic xuyên suốt cho mọi nội dung được trình bày sau đây. Câu chuyện về việc giới thân cận của Donald Trump đã tìm cách biến quyền hành pháp thành vũ khí để lật ngược kết quả cuộc bầu cử năm 2020 như thế nào — và cách mà chính kịch bản cũ ấy đã được phủi bụi, tinh chỉnh, rồi đang được triển khai ngay trong thời điểm hiện tại ra sao — không phải là những lời suy đoán vô căn cứ. Tất cả đều đã được ghi chép lại bằng văn bản. Những tài liệu đó chưa bao giờ bị che giấu. Những kẻ này đã để lại một chuỗi dấu vết dài dằng dặc, và thậm chí còn huênh hoang khoe khoang về những việc mình làm.

Chương 10 và 11 của cuốn *The Breach* thiết lập nền tảng thực tế cho những sự kiện mà chúng ta đang chứng kiến ​​diễn ra ngay trước mắt trong ngày hôm nay. Trong chương “The Byrne Identity” (Bản sắc của Byrne), tôi đã giới thiệu với độc giả về Patrick Byrne — cựu CEO của Overstock.com, người tình một thời của Maria Butina, kẻ đồng mưu trong sự kiện ngày 6 tháng 1, và có lẽ là một trong những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn nhất nhưng lại ít được thấu hiểu nhất trong nỗ lực nhằm đập tan nền dân chủ Mỹ. Byrne không phải là một người kể chuyện đáng tin cậy. Trang web của ông ta — Deep Capture — là một “vũng lầy” hỗn độn, nơi tràn ngập những lời tự đề cao bản thân và những ảo tưởng hoang tưởng đầy bệnh hoạn. Tuy nhiên, Byrne đã mắc một sai lầm chết người về mặt an ninh tác chiến: ông ta đã công bố tất cả mọi thứ. Ông ta viết lại toàn bộ sự việc. Ông ta đăng tải chúng lên mạng. Từ các bản thảo, các bản ghi nhớ, biên bản tóm tắt cuộc họp, cho đến các lý thuyết pháp lý — tất cả đều được đưa lên trang DeepCapture.com, nơi mà các chuyên gia phân tích tình báo nguồn mở (OSINT) của tôi cùng tôi đã tìm thấy chúng.

Đó chính là cách mà các tài liệu chiến tranh nói trên dần hiện rõ. Byrne, làm việc bên cạnh Sidney Powell và Michael Flynn, đã xây dựng nên khung pháp lý cốt lõi để sử dụng Sắc lệnh Hành pháp 13848 — sắc lệnh năm 2018 của ông Trump về sự can thiệp của nước ngoài vào bầu cử — như một cơ sở kích hoạt các biện pháp hành pháp khẩn cấp. Lý thuyết này đơn giản nhưng đầy táo bạo: tìm kiếm (hoặc ngụy tạo) đủ bằng chứng về sự can thiệp của nước ngoài, tuyên bố rằng Sắc lệnh 13848 đã được kích hoạt, và sử dụng các quyền lực khẩn cấp quốc gia phát sinh từ đó để điều động các đặc vụ liên bang hoặc quân đội đến các bang dao động nhằm tịch thu máy bỏ phiếu, bổ nhiệm Sidney Powell làm cố vấn đặc biệt, và chặn đứng quá trình chuyển giao quyền lực một cách hòa bình. Vào ngày 18 tháng 12 năm 2020, Byrne, Powell và Flynn đã xông thẳng vào Phòng Bầu dục để trực tiếp trình bày kế hoạch này với ông Trump. Cố vấn Nhà Trắng Pat Cipollone đã phản đối kịch liệt. Chánh văn phòng Mark Meadows lại tỏ ra khá hờ hững. Còn ông Trump — đúng với phong cách thường thấy — lại tỏ ra vô cùng thích thú; ông thậm chí đã tuyên bố miệng bổ nhiệm Powell vào vị trí cố vấn đặc biệt tại Nhà Trắng, trước khi kế hoạch này bị rút lại vài ngày sau đó.

Dòng thời gian tại Tomotley: Nơi âm mưu được thai nghén

Trụ sở thực tế của âm mưu này là Tomotley Plantation — một điền trang lịch sử rộng hơn 1.000 mẫu Anh tại South Carolina, thuộc sở hữu của luật sư bảo thủ Lin Wood, người đã mua lại nó với giá xấp xỉ 7,9 triệu đô la. Chính Wood là người đầu tiên công khai xác nhận các chi tiết về những gì đã diễn ra tại đó, trong một cuộc phỏng vấn với CNBC vào tháng 12 năm 2021 — dường như là một phần trong cuộc xích mích giữa ông và các đồng nghiệp cũ. Powell đã đến Tomotley ngay sau cuộc bầu cử ngày 3 tháng 11, và đề nghị được sử dụng điền trang này “để thực hiện công việc liên quan đến các vụ kiện bầu cử”. Nhóm của bà đã thiết lập máy tính và bảng trắng ngay trong phòng khách của Wood cùng một phòng nắng liền kề. Theo lời mô tả của chính Wood, “nơi đó trông hệt như một trung tâm chỉ huy bầu cử”. Flynn và Byrne đã đến Tomotley vài ngày sau Powell; sau đó, Flynn đã lưu trú lại đây ít nhất cho đến dịp Lễ Tạ ơn — ngày 26 tháng 11 năm 2020 — và thậm chí còn đích thân cắt thịt gà tây trong bữa tiệc tại điền trang Cotton Hall nằm ngay cạnh đó. Ngoài ra, vào nhiều thời điểm khác nhau, những người có mặt tại đây còn bao gồm Doug Logan — Giám đốc điều hành của công ty an ninh mạng Cyber ​​Ninjas; Jim Penrose — cựu nhân viên NSA; và Seth Keshel — cựu đại úy Lục quân, người chuyên lan truyền các thông tin sai lệch về kết quả bầu cử. Một cựu đặc nhiệm Navy SEAL, người từng thiết lập cơ sở hạ tầng internet và giám sát tại khu đồn điền này, sau đó đã xác nhận rằng các nhật ký mạng cho thấy Flynn, Powell và Logan đều đã kết nối vào mạng lưới Tomotley trong khoảng thời gian nói trên. Bản thân ông Trump cũng đã ít nhất một lần gọi điện thoại trao đổi với các luật sư đang có mặt tại đồn điền. Chiến dịch này đã diễn ra từ đầu tháng 11 cho đến ít nhất là cuối tháng 11 năm 2020; trong đó, chiến lược pháp lý và vận hành được xây dựng tại đây đã trở thành xương sống cho những nội dung được trình bày trước ông Trump tại cuộc họp ở Phòng Bầu dục vào ngày 18 tháng 12 — một cuộc họp mà sau này Byrne đã mô tả với chương trình FRONTLINE là đỉnh điểm của mọi nỗ lực mà họ đã dày công gây dựng kể từ sau cuộc bầu cử. Tomotley không chỉ đơn thuần là một địa điểm họp mặt. Đó chính là “phòng chiến lược” nguyên thủy cho âm mưu lật ngược kết quả bầu cử dưới vỏ bọc bảo vệ sự liêm chính của cuộc bầu cử — một khu đồn điền nơi bản thiết kế nhằm lật đổ nền dân chủ Mỹ đã được soạn thảo bởi chính những kẻ tự huyễn hoặc bản thân rằng họ đang làm nhiệm vụ giải cứu nền dân chủ ấy.

Dấu vết OSINT: Cách tôi tìm ra các tài liệu chiến tranh

Bước đột phá phân tích mang tính then chốt trong công việc tại ủy ban của tôi đã đến khi các đồng nghiệp chuyên về OSINT (tình báo nguồn mở) bên ngoài giới thiệu cho tôi trang web Deep Capture của Byrne. Byrne đã đăng tải các dự thảo sắc lệnh hành pháp của Sidney Powell dưới dạng gần như hoàn chỉnh — chính là những tài liệu tạo nên hạt nhân pháp lý của cuộc họp tại Phòng Bầu dục vào ngày 18 tháng 12, cũng như các hồ sơ khởi kiện mà Powell đệ trình lên tòa án sau đó. Điều quan trọng là Deep Capture còn chứa đựng các tài liệu kỹ thuật giả mạo do Phil Waldron soạn thảo — bao gồm những tư liệu liên quan đến chiến lược mang phong cách “tác chiến tâm lý” (PSYOPS) của ông ta nhằm sử dụng Sắc lệnh Hành pháp 13848 (EO 13848) như một cơ sở pháp lý để kích hoạt hành động, cùng các bản phân tích “giả kỹ thuật” mà ông ta dựng lên để tạo vẻ ngoài giống như bằng chứng giám định pháp y về sự can thiệp của nước ngoài, trong khi thực tế chẳng hề có bằng chứng nào tồn tại. Đây chính là những tài liệu lập kế hoạch và ngụy tạo mà Waldron ưa dùng, và chúng hoàn toàn có thể tiếp cận được đối với bất kỳ ai có kết nối Internet. Những tài liệu này không hề thuộc diện mật. Chúng cũng không phải là đồ bị đánh cắp. Đây chính là tình báo nguồn mở — hoàn toàn công khai và dễ dàng tiếp cận — được đăng tải bởi những kẻ hoặc tin rằng mình “bất khả xâm phạm”, hoặc đơn giản là không thể kìm nén được thói quen công khai chiến lược của chính mình.

Vào tháng 1 năm 2022, tôi đã báo cáo về cả các dự thảo sắc lệnh hành pháp của Powell lẫn các tài liệu tác chiến của Waldron cho “Đội Gold” (Gold Team) thuộc ủy ban — nhóm chuyên trách tập trung điều tra các cộng sự và cố vấn của ông Trump. Tôi đã làm rõ rằng Sắc lệnh Hành pháp 13848 chính là công cụ lập kế hoạch trọng tâm — văn bản ủy quyền cho nhiệm vụ, trong đó xác định rõ cần phải thu thập những loại thông tin tình báo nào để kích hoạt hành động, và những hành động nào sẽ được phép thực hiện một khi các thông tin tình báo đó được thu thập đầy đủ. Tôi cũng đặc biệt lưu ý đến những tài liệu kỹ thuật giả mạo cụ thể của Waldron đã xuất hiện trên trang Deep Capture — bao gồm các bản phân tích “giả giám định pháp y” được dựng lên nhằm tạo bằng chứng giả về sự can thiệp của nước ngoài; các tài liệu liên quan đến “Yêu cầu điều động Tài sản Quốc gia nhằm hỗ trợ thực thi EO 13848” của ông ta; cũng như khuôn khổ tác chiến tổng thể nhằm sử dụng các cáo buộc giả tạo về sự can thiệp của nước ngoài làm cái cớ để lật ngược kết quả cuộc bầu cử. Đội Gold tỏ ra vô cùng hứng thú với phát hiện này, cũng giống như tôi vậy. Sau đó, họ đã triệu tập Byrne đến để lấy lời khai — một phiên điều trần được cho là đã kéo dài xấp xỉ tám tiếng đồng hồ.

Bài học mà những tài liệu này đã dạy cho chúng ta — và cũng là bài học mà tôi đã lồng ghép vào cuốn sách *The Breach* — là một điều mà bối cảnh hiện tại buộc chúng ta phải luôn ghi nhớ: những kẻ chủ mưu này luôn duy trì một mức độ bảo mật tác chiến (OPSEC) cực kỳ kém cỏi. Chúng khoe khoang. Chúng xuất bản tài liệu. Chúng đăng tải thông tin tràn lan. Dấu vết bằng chứng mà chúng để lại không phải là kết quả của sự tình cờ ngẫu nhiên — mà chính là sản phẩm của một phong trào tin rằng sự “chính nghĩa” tự phong của chúng sẽ giúp chúng tránh né được mọi trách nhiệm giải trình trước pháp luật. Và cho đến tận lúc này, niềm tin ấy của chúng vẫn đúng… một phần nào đó. Nhưng những dữ liệu không hề biết nói dối, và mô hình này đã hiện rõ. Chiến lược được thai nghén tại Tomotley vào tháng 11 năm 2020 nay đã được thể chế hóa. Điều từng chỉ là một âm mưu đảo chính do những kẻ theo thuyết âm mưu thực hiện từ một đồn điền, giờ đây đã trở thành chính sách của Nhà Trắng.

Kiến trúc Cốt lõi

Nhận định then chốt mà tôi đúc kết được trong thời gian làm chuyên viên hoạch định nhiệm vụ tại Không quân—và cũng là điều tôi ghi lại trong Chương 11 của cuốn sách *The Breach*—chính là việc Sắc lệnh Hành pháp 13848 (EO 13848) đã đóng vai trò như một văn kiện hoạch định tác chiến. Đây là loại văn kiện vạch rõ những thông tin tình báo nào là cần thiết để cấp phép sử dụng vũ lực, cũng như xác định những mục tiêu nào cần bị tấn công ngay khi lệnh cấp phép được ban hành. Các đồng minh của ông Trump đã thấu hiểu điều này một cách tường tận. Phil Waldron đã phát tán một bản trình chiếu PowerPoint mang tựa đề “Các phương án cho ngày 6 tháng 1”, trong đó mô tả một chuỗi hành động mà đỉnh điểm là việc tuyên bố hệ thống bỏ phiếu điện tử tại tất cả các tiểu bang là vô hiệu. Một bản ghi nhớ cũng đã lộ diện, trong đó yêu cầu cung cấp dữ liệu tín hiệu thô từ Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) nhằm tạo cơ sở cho một “kết luận pháp lý mật của Bộ Quốc phòng”—một kết luận được dùng để biện minh cho việc áp dụng các biện pháp quân sự nhằm “đảo ngược kết quả gian lận”. Buổi phát sóng của Flynn trên kênh Newsmax vào ngày 17 tháng 12 năm 2020 chính là một sự công bố công khai về kế hoạch tác chiến này: tịch thu các máy bỏ phiếu, điều động quân đội can thiệp, và tổ chức bầu cử lại tại các tiểu bang dao động (swing states).

HÃY TỰ MÌNH KIỂM CHỨNG: Bản thuyết trình của Phil Waldron — Các phương án cho ngày 6 tháng 1

Họ đã thất bại—không phải vì kế hoạch đó bất khả thi về mặt pháp lý, mà bởi khâu thực thi quá thiếu tổ chức; bà Powell đã bị lộ quá nhiều sơ hở sau những thất bại liên tiếp tại tòa án; và bởi vẫn còn một số ít luật sư trong Nhà Trắng giữ được lương tâm nghề nghiệp. Tôi đã viết ở phần kết của Chương 11 rằng: “Vào ngày 6 tháng 1, ông Trump đã đặt sẵn phương án quân sự trên bàn cân. Nước Mỹ khi ấy đã đứng ngay bên bờ vực thẳm.”

Tomotley mới giờ đây chính là số 1600 Đại lộ Pennsylvania. Và lần này, sẽ chẳng còn một Pat Cipollone nào đứng chặn ngay ngưỡng cửa nữa.

Pat Cipollone

PHẦN HAI: DÒNG THỜI GIAN CÁC SẮC LỆNH HÀNH PHÁP — TỪ BẢN THẢO ĐẾN KHI TRIỂN KHAI

Phần dưới đây liệt kê toàn bộ bốn sắc lệnh hành pháp và dự thảo sắc lệnh có liên quan. Trong đó, hai văn bản là bản dự thảo chưa từng được ký ban hành chính thức. Hai văn bản còn lại là các sắc lệnh hành pháp đã được công bố, mang đầy đủ hiệu lực của một hành động tổng thống. Khi đặt cạnh nhau, chúng phác họa một lộ trình leo thang liên tục kéo dài hơn năm năm — khởi đầu từ một nỗ lực tuyệt vọng, mang tính “đòn chót” nhằm lật ngược kết quả của một cuộc bầu cử đã thất bại, cho đến một nỗ lực có hệ thống nhằm tái cấu trúc toàn bộ kiến ​​trúc bầu cử trước thềm các năm 2026 và 2028.

TÀI LIỆU 1 [BẢN DỰ THẢO — CHƯA TỪNG ĐƯỢC KÝ]

Tiêu đề: Các Kết luận của Tổng thống nhằm Bảo quản, Thu thập và Phân tích Thông tin An ninh Quốc gia liên quan đến Cuộc Tổng tuyển cử năm 2020. Ngày: 16 tháng 12 năm 2020. Tác giả: Sidney Powell, cùng với Patrick Byrne và Michael Flynn; được Byrne đăng tải rải rác thành nhiều phần trên trang DeepCapture.com — đây chính là cách tôi tìm thấy tài liệu này, và có lẽ cũng là cách mà các cơ quan truyền thông đại chúng đã tiếp cận được nó.

Tình trạng: BẢN DỰ THẢO — Chưa từng được ký ban hành; đã được trình lên Tổng thống Trump tại cuộc họp diễn ra trong Phòng Bầu dục vào ngày 18 tháng 12 năm 2020.

Tóm tắt: Đây chính là văn bản mang tính “tuyên chiến” nguyên bản — bản mẫu tác chiến nhằm tận dụng bộ máy quyền lực của chức vụ tổng thống để lật ngược kết quả cuộc bầu cử năm 2020. Được soạn thảo dưới danh nghĩa của Tổng thống Trump và viện dẫn Điều II của Hiến pháp, các Sắc lệnh Hành pháp (EO) số 13848, các Chỉ thị Chính sách An ninh Quốc gia (NSPM) số 13 và 21, Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), cùng Đạo luật Tình trạng Khẩn cấp Quốc gia; văn bản này tuyên bố rằng cuộc phân tích pháp y đối với các máy bỏ phiếu tại Quận Antrim, bang Michigan, đã đưa ra “cơ sở hợp lý” (probable cause) để nghi ngờ sự can thiệp từ nước ngoài. Văn bản này nêu đích danh các công ty Dominion Voting Systems, Smartmatic, Hart InterCivic cùng các nhà cung cấp liên quan là những thực thể đã bị các thế lực nước ngoài thâm nhập và thao túng — dựa trên báo cáo phân tích pháp y tại Quận Antrim, một báo cáo mà sau đó đã bị một ủy ban Thượng viện bang Michigan (do phe Cộng hòa lãnh đạo) bác bỏ vì có phương pháp luận không hợp lệ. Sắc lệnh này chỉ thị cho Bộ trưởng Quốc phòng tiến hành tịch thu toàn bộ máy bỏ phiếu, thiết bị và hồ sơ bầu cử tại các “địa điểm được chỉ định” (nhưng không nêu tên cụ thể). Văn bản cũng kêu gọi bổ nhiệm một Công tố viên Đặc biệt — một vị trí được thiết kế dành riêng cho Sidney Powell — với thẩm quyền khởi xướng mọi quy trình tố tụng hình sự và dân sự dựa trên các bằng chứng đã thu thập được. Toàn bộ thông tin tình báo làm nền tảng cho mọi tuyên bố thực tế trong tài liệu này đều là sản phẩm bịa đặt hoặc đã bị bóp méo nghiêm trọng. Chính bản đánh giá của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ — được công bố vào tháng 3 năm 2021 — đã xác nhận rằng không có bất kỳ tác nhân nước ngoài nào từng nỗ lực thay đổi bất kỳ khía cạnh kỹ thuật nào của quy trình bỏ phiếu. Tầm quan trọng: Tài liệu này đóng vai trò là nền tảng di truyền cho mọi sắc lệnh hành pháp về bầu cử được ban hành sau đó. Lập luận cốt lõi của nó — coi sự can thiệp từ nước ngoài là yếu tố kích hoạt tình trạng khẩn cấp, sử dụng quyền hạn khẩn cấp để vượt qua các quy định hiến định, và thiết lập Bộ trưởng Quốc phòng cùng một Cố vấn Đặc biệt của Tổng thống làm cơ chế thực thi — đều tái xuất hiện dưới những hình thức đã được điều chỉnh trong mọi văn bản kế tiếp.

TÀI LIỆU 2 [BẢN NHÁP — ĐANG LƯU HÀNH, CHƯA ĐƯỢC KÝ TÍNH ĐẾN THÁNG 4 NĂM 2026]

Tiêu đề: Thiết lập An ninh, Tính toàn vẹn và Sự minh bạch cho các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ, kèm theo các biện pháp bảo vệ chống lại sự can thiệp từ nước ngoài. Ngày: 12 tháng 4 năm 2025. Tác giả chính: Peter Ticktin (Luật sư tại Florida, cựu bạn học nội trú của ông Trump tại Học viện Quân sự New York từ năm 15 tuổi); phối hợp cùng Jerome Corsi, Michael Flynn, Mike Lindell và Patrick Byrne.

Tình trạng: BẢN NHÁP — Đang được lưu hành trong các nhóm phản đối bầu cử và các mạng lưới có quan hệ mật thiết với Nhà Trắng kể từ mùa xuân năm 2025; được Democracy Docket công bố vào đầu năm 2026.

Mạng lưới Ticktin-Byrne-Flynn:

Peter Ticktin không phải là một nhân vật bên lề. Ông từng giữ vai trò luật sư địa phương cho Patrick Byrne trong vụ kiện phỉ báng liên quan đến công ty Dominion. Ông cũng là luật sư chính thức đại diện cho Tina Peters — cựu thư ký quận tại Colorado, người đã bị kết án vì hành vi đột nhập vào hệ thống thiết bị bỏ phiếu và sau đó được ông Trump ân xá. Ticktin đã xác nhận với đài ABC News rằng ông vẫn duy trì liên lạc với Flynn, Lindell và Byrne trong suốt quá trình soạn thảo văn bản này; ông cũng thừa nhận đã có “sự phối hợp nhất định” với các quan chức Nhà Trắng, nhưng từ chối nêu tên những người mà ông đã tiếp xúc vì lý do lo ngại cho sự an toàn cá nhân. Đây chính là mạng lưới cũ — bao gồm Flynn, Byrne và toàn bộ bộ máy chuyên phủ nhận kết quả bầu cử — từng tụ họp tại Tomotley vào tháng 11 năm 2020 và đã xông thẳng vào Phòng Bầu dục vào ngày 18 tháng 12 cùng năm. Những gương mặt tham gia vẫn không hề thay đổi. Chỉ có mẫu giấy tiêu đề văn bản là đã khác đi.

Peter Ticktin

Tóm tắt: Bản dự thảo dài 17 trang này viện dẫn Đạo luật Tình trạng Khẩn cấp Quốc gia, FISMA, Đạo luật Sản xuất Quốc phòng, Sắc lệnh Hành pháp 13848 và 14248; đồng thời tuyên bố rằng “bằng chứng rõ ràng và thuyết phục” đã xác nhận các tác nhân nước ngoài đã lợi dụng cơ sở hạ tầng bầu cử thông qua “truy cập từ xa trái phép” — một tuyên bố mâu thuẫn trực tiếp với Đánh giá của Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ.

Các điều khoản cốt lõi: tất cả cử tri bắt buộc phải đăng ký lại trực tiếp cho kỳ bầu cử năm 2026 kèm theo giấy tờ chứng minh quốc tịch; mọi máy bỏ phiếu điện tử đều bị cấm, thay vào đó bắt buộc sử dụng phiếu bầu giấy và kiểm phiếu thủ công; phiếu bầu vắng mặt phải được công chứng và gửi trả trước Ngày Bầu cử, đồng thời cấm sử dụng các thùng phiếu tập trung (drop boxes); mỗi khu vực bầu cử chỉ được giới hạn tối đa 1.500 cử tri đủ điều kiện; cấm mọi nguồn tài trợ tư nhân cho công tác quản lý bầu cử; việc kiểm phiếu thủ công phải hoàn tất trước nửa đêm của Ngày Bầu cử; thành lập một Văn phòng An ninh Bầu cử Liên bang trực thuộc Nhà Trắng và báo cáo trực tiếp lên Tổng thống.

Mục 7(c) tuyên bố rõ ràng rằng trong trường hợp có xung đột, các điều khoản khẩn cấp sẽ có hiệu lực ưu tiên hơn so với Đạo luật Đăng ký Cử tri Quốc gia, Đạo luật Hỗ trợ Bỏ phiếu tại Hoa Kỳ, và Đạo luật Quyền Bỏ phiếu.

Chính Ticktin cũng đã thừa nhận rào cản về mặt hiến pháp này với tờ Washington Post: “Theo Hiến pháp, chính các cơ quan lập pháp và các tiểu bang mới thực sự nắm quyền kiểm soát cách thức một tiểu bang tổ chức bầu cử, và Tổng thống không hề có thẩm quyền để thực hiện việc đó.” Giải pháp lách luật được đưa ra là: một tuyên bố tình trạng khẩn cấp dựa trên lý do can thiệp nước ngoài sẽ vô hiệu hóa sự phân bổ thẩm quyền nói trên. Một lý thuyết hoàn toàn tương tự.

Vẫn là cùng một sự đối đầu về hiến pháp. Vẫn là cùng một kết quả được đề xuất.

Ý nghĩa: Bản dự thảo này chính là phiên bản đã được phát triển và thể chế hóa của chiến lược Powell-Flynn-Byrne — tuy được khoác lên lớp vỏ pháp lý, nhưng về mặt cấu trúc lại hoàn toàn giống hệt với tài liệu mang tính “chiến tranh” hồi tháng 12 năm 2020. Cái cớ về sự can thiệp của nước ngoài, cơ chế tuyên bố tình trạng khẩn cấp, việc tái cơ cấu triệt để các quy trình bầu cử như những biện pháp khắc phục khẩn cấp — tất cả chỉ là bản tài liệu gốc được khoác lên mình bộ vest và cà vạt.

TÀI LIỆU 3 [ĐÃ CÔNG BỐ — SẮC LỆNH HÀNH CHÍNH]

Tiêu đề: Bảo tồn và Bảo vệ Tính toàn vẹn của Cuộc bầu cử Hoa Kỳ (Sắc lệnh Hành chính 14248)

Ngày: 25 tháng 3 năm 2025 Người ký: Tổng thống Donald J. Trump Tình trạng: ĐÃ CÔNG BỐ — Có hiệu lực; đang trong quá trình kiện tụng

Tóm tắt: Sắc lệnh hành chính về bầu cử đầu tiên được ký chính thức trong nhiệm kỳ thứ hai của Trump, được ban hành trong những tuần đầu tiên của chính quyền ông. Các điều khoản chính: Ủy ban Hỗ trợ Bầu cử phải yêu cầu bằng chứng quốc tịch trên mẫu đăng ký cử tri qua thư quốc gia trong vòng 30 ngày; Bộ An ninh Nội địa (DHS) phải đảm bảo các tiểu bang được truy cập miễn phí vào cơ sở dữ liệu nhập cư để xác minh tư cách cử tri; Cơ quan An sinh Xã hội phải cung cấp Hồ sơ Tử vong cho các quan chức bầu cử tiểu bang; Bộ Quốc phòng phải cập nhật các đơn đăng ký cử tri ở nước ngoài để yêu cầu giấy tờ chứng minh quốc tịch; EAC phải ràng buộc việc cấp kinh phí với việc các tiểu bang tuân thủ thời hạn nhận phiếu bầu trong Ngày Bầu cử; Bộ trưởng Tư pháp phải ưu tiên thực thi các luật cấm đăng ký của người không phải công dân, bao gồm cả việc giữ lại các khoản tài trợ từ các tiểu bang không hợp tác; Bộ An ninh Nội địa (DHS) và Cơ quan Quản lý Khẩn cấp Liên bang (FEMA) phải ưu tiên cấp kinh phí đảm bảo an ninh bầu cử cho các tiểu bang tuân thủ Hướng dẫn Hệ thống Bỏ phiếu; tất cả các hệ thống bỏ phiếu phải tạo ra hồ sơ giấy có thể xác minh được bởi cử tri với việc chứng nhận lại tất cả các thiết bị hiện có theo tiêu chuẩn mới; và Sắc lệnh Hành pháp 14019 của Biden về thúc đẩy quyền tiếp cận bỏ phiếu bị thu hồi. Sắc lệnh này thực thi phán quyết của Tòa án phúc thẩm khu vực số 5 trong vụ Republican National Committee kiện Wetzel (2024) yêu cầu các lá phiếu phải được bỏ và nhận trước Ngày Bầu cử — một điều khoản sẽ loại bỏ hàng triệu lá phiếu bầu qua thư hợp lệ ở các tiểu bang có chính sách phiếu bầu đến muộn. Nhiều thách thức pháp lý đã được đệ trình ngay lập tức.

Ý nghĩa: Sắc lệnh này cụ thể hóa các yêu cầu có cường độ thấp hơn từ bản dự thảo của Ticktin — cơ sở hạ tầng xác minh quốc tịch, các điều khoản truy cập cơ sở dữ liệu, các hạn chế về thời hạn bỏ phiếu qua thư — trong khi vẫn chưa đến mức khung quyền lực khẩn cấp. Nó xây dựng nền tảng cho những gì sẽ diễn ra tiếp theo.

TÀI LIỆU 4 [ĐÃ CÔNG BỐ — SẮC LỆNH HÀNH CHÍNH]

Tiêu đề: Đảm bảo Xác minh Quốc tịch và Tính Toàn vẹn trong Bầu cử Liên bang

Ngày: 31 tháng 3 năm 2026 Người ký: Tổng thống Donald J. Trump Tình trạng: ĐÃ CÔNG BỐ — Có hiệu lực; các thách thức pháp lý được đệ trình ngay lập tức; tiến độ thực hiện đang bị đặt câu hỏi.

Tóm tắt: Đây là tài liệu cụ thể nhất về mặt hoạt động trong số bốn tài liệu, được ký một năm sau Sắc lệnh Hành chính 14248 và thể hiện sự leo thang đáng kể. Bộ An ninh Nội địa (DHS), thông qua Cục Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS) phối hợp với Cơ quan An sinh Xã hội (SSA), phải biên soạn và chuyển đến mỗi tiểu bang một “Danh sách Công dân Tiểu bang” gồm những công dân Hoa Kỳ đã được xác nhận đủ điều kiện bỏ phiếu, được lấy từ các cơ sở dữ liệu liên bang, được gửi không muộn hơn 60 ngày trước mỗi cuộc bầu cử liên bang. Tổng Giám đốc Bưu điện phải bắt đầu ban hành quy định trong vòng 60 ngày yêu cầu tất cả các phong bì phiếu bầu qua thư phải có mã vạch Thư Thông minh duy nhất để theo dõi, và USPS bị cấm chuyển phiếu bầu qua thư cho những cá nhân không được đăng ký trong danh sách tham gia đã được xác minh cụ thể của tiểu bang được gửi cho USPS. Bộ trưởng Tư pháp phải ưu tiên điều tra và truy tố các quan chức bầu cử tiểu bang và địa phương đã phát hành phiếu bầu cho những cá nhân không đủ điều kiện theo các điều khoản về âm mưu hình sự, bao gồm Điều 18 USC 241 và 371. Các cơ quan được chỉ thị phải giữ lại nguồn tài trợ liên bang từ các tiểu bang không tuân thủ, với yêu cầu lưu giữ hồ sơ trong vòng 5 năm đối với tất cả các phong bì phiếu bầu. Các điều khoản về theo dõi mã vạch và danh sách đăng ký của USPS thể hiện sự tái cấu trúc cơ bản của việc bỏ phiếu qua thư thông qua hành động hành pháp, bỏ qua Quốc hội và các cơ quan lập pháp tiểu bang. Chủ tịch ủy ban bầu cử Wisconsin lưu ý rằng luật của Wisconsin cho phép cử tri yêu cầu phiếu bầu qua thư gần ngày bầu cử hơn nhiều so với yêu cầu đăng ký 60 ngày của lệnh này, và đặt câu hỏi: “Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ liên bang nói không? Điều gì sẽ xảy ra với những cử tri đó?”

Ý nghĩa: Lệnh này hoàn thành giai đoạn cơ sở hạ tầng hành chính: một cơ sở dữ liệu công dân liên bang do DHS kiểm soát, một hệ thống đăng ký bưu chính do USPS kiểm soát, thẩm quyền truy tố hình sự đối với các quan chức địa phương và nguồn tài trợ liên bang làm đòn bẩy thực thi. Tuyên bố tình trạng khẩn cấp vẫn chưa được ban hành — nhưng mọi thành phần cần thiết để kích hoạt nó hiện đã được tập hợp và hoạt động.

PHẦN BA: ĐƯỜNG DÂY XUYÊN SUỐT — TỪ TOMOTLEY ĐẾN NHÀ TRẮNG

Bốn tài liệu này, khi được xem xét cùng nhau, không phải là một loạt các quyết định chính sách độc lập. Chúng là các giai đoạn tuần tự của một chiến lược thống nhất được hình thành trong phòng khách của một đồn điền ở Nam Carolina vào tháng 11 năm 2020 và hiện đang được thực thi từ Phòng Bầu dục. Cấu trúc cốt lõi đã không thay đổi trong năm năm.

Cớ: Sự can thiệp của nước ngoài — có thật, phóng đại, hoặc được dàn dựng — là chìa khóa hiến pháp. Sắc lệnh hành pháp 13848 đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia thường trực về sự can thiệp của nước ngoài vào bầu cử năm 2018. Mọi chính quyền kế nhiệm, bao gồm cả chính quyền Biden, đều gia hạn nó. Các đồng minh của Trump hiểu rằng tình trạng khẩn cấp thường trực này, kết hợp với các tuyên bố tình báo đủ đáng báo động, về mặt lý thuyết có thể biện minh cho hành động hành pháp bất thường đối với các cuộc bầu cử do tiểu bang kiểm soát. Nhóm Powell-Flynn-Byrne muốn viện dẫn nó vào ngày 18 tháng 12 năm 2020. Ticktin và mạng lưới của ông đang chuẩn bị để viện dẫn nó trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026.

Quy trình tạo dựng thông tin tình báo: Năm 2020, Phil Waldron đã gửi cho Meadows một “Yêu cầu phân bổ tài sản quốc gia để hỗ trợ Sắc lệnh hành pháp 13848” yêu cầu dữ liệu tín hiệu thô của NSA để tạo ra kết luận về sự can thiệp của nước ngoài — và đăng tải các tài liệu kỹ thuật giả mạo của mình trên DeepCapture, chính xác là cách tôi tìm thấy chúng và báo cáo cho ủy ban cùng với các dự thảo sắc lệnh của Powell. Trong giai đoạn 2025-2026, Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia (ODNI) dưới sự lãnh đạo của Giám đốc Tình báo Quốc gia Tulsi Gabbard đã tịch thu các máy bỏ phiếu ở Puerto Rico và tham gia vào cuộc đột kích ở Quận Fulton, sau đó tuyên bố “các lỗ hổng cực kỳ đáng lo ngại” mà không cung cấp bằng chứng hỗ trợ. Chức năng hoàn toàn giống với hoạt động năm 2020 của Waldron: tạo ra một kết luận về sự can thiệp của nước ngoài đủ để kích hoạt quyền hạn khẩn cấp (ai có thể quên JD Vance đứng về phía cựu Thủ tướng Hungary Viktor Orban và cáo buộc Ukraine can thiệp vào cuộc bầu cử Mỹ). Người đứng đầu đã thay đổi từ Waldron sang Gabbard. Nhiệm vụ thì không. Về phần mình, Patrick Byrne nói rằng cuộc đột kích ở hạt Fulton là “chính xác những gì chúng tôi đã yêu cầu Trump làm” vào năm 2020. Hãy đọc lại câu đó một lần nữa.

Những người liên quan: Cùng một mạng lưới đã tập hợp tại Tomotley — Flynn, Byrne, bộ máy phủ nhận kết quả bầu cử — hiện đang phối hợp với Nhà Trắng về sắc lệnh hành pháp tiếp theo. Ticktin đã xác nhận điều đó. Byrne đang công khai hoan nghênh các hoạt động của Gabbard. Flynn vẫn là người tham gia tích cực vào mạng lưới soạn thảo. Những gương mặt này không thay đổi. Chỉ có sự gần gũi của họ với quyền lực là thay đổi.

Mô hình leo thang: Sắc lệnh hành pháp 14248 (tháng 3 năm 2025) đã xây dựng khung pháp lý. Sắc lệnh tháng 3 năm 2026 đã bổ sung các công cụ hoạt động — cơ sở dữ liệu công dân, hệ thống mã vạch USPS (một cách kỳ lạ, nằm cạnh thuyết âm mưu về phiếu bầu QFS kỳ quặc của Ginni Thomas và những gì Trump ĐÃ làm để bỏ tù Gia đình Tội phạm Biden — xem tin nhắn của bà ấy với Mark Meadows), thẩm quyền truy tố. Bản dự thảo của Ticktin thể hiện bước tiếp theo hợp lý: một tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia vượt quyền hạn của tiểu bang hoàn toàn, cấm bỏ phiếu qua thư và máy bỏ phiếu điện tử, bắt buộc kiểm phiếu bằng tay và tạo ra một bộ máy an ninh bầu cử do Nhà Trắng kiểm soát. Sự leo thang này không phải là giả thuyết. Nó đã được ghi nhận. Những con số 0 và 1 không biết nói dối.

PHẦN BA: ĐƯỜNG DÂY XUYÊN SUỐT — TỪ TOMOTLEY ĐẾN NHÀ TRẮNG

Bốn tài liệu này, khi được xem xét cùng nhau, không phải là một loạt các quyết định chính sách độc lập. Chúng là các giai đoạn tuần tự của một chiến lược thống nhất được hình thành trong phòng khách của một đồn điền ở Nam Carolina vào tháng 11 năm 2020 và hiện đang được thực thi từ Phòng Bầu dục. Cấu trúc cốt lõi đã không thay đổi trong năm năm.

Cớ: Sự can thiệp của nước ngoài — có thật, phóng đại, hoặc được dàn dựng — là chìa khóa hiến pháp. Sắc lệnh hành pháp 13848 đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia thường trực về sự can thiệp của nước ngoài vào bầu cử năm 2018. Mọi chính quyền kế nhiệm, bao gồm cả chính quyền Biden, đều gia hạn nó. Các đồng minh của Trump hiểu rằng tình trạng khẩn cấp thường trực này, kết hợp với các tuyên bố tình báo đủ đáng báo động, về mặt lý thuyết có thể biện minh cho hành động hành pháp bất thường đối với các cuộc bầu cử do tiểu bang kiểm soát. Nhóm Powell-Flynn-Byrne muốn viện dẫn nó vào ngày 18 tháng 12 năm 2020. Ticktin và mạng lưới của ông đang chuẩn bị để viện dẫn nó trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026.

Quy trình tạo dựng thông tin tình báo: Năm 2020, Phil Waldron đã gửi cho Meadows một “Yêu cầu phân bổ tài sản quốc gia để hỗ trợ Sắc lệnh hành pháp 13848” yêu cầu dữ liệu tín hiệu thô của NSA để tạo ra kết luận về sự can thiệp của nước ngoài — và đăng tải các tài liệu kỹ thuật giả mạo của mình trên DeepCapture, chính xác là cách tôi tìm thấy chúng và báo cáo cho ủy ban cùng với các dự thảo sắc lệnh của Powell. Trong giai đoạn 2025-2026, Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia (ODNI) dưới sự lãnh đạo của Giám đốc Tình báo Quốc gia Tulsi Gabbard đã tịch thu các máy bỏ phiếu ở Puerto Rico và tham gia vào cuộc đột kích ở Quận Fulton, sau đó tuyên bố “các lỗ hổng cực kỳ đáng lo ngại” mà không cung cấp bằng chứng hỗ trợ. Chức năng hoàn toàn giống với hoạt động năm 2020 của Waldron: tạo ra một kết luận về sự can thiệp của nước ngoài đủ để kích hoạt quyền hạn khẩn cấp (ai có thể quên JD Vance đứng về phía cựu Thủ tướng Hungary Viktor Orban và cáo buộc Ukraine can thiệp vào cuộc bầu cử Mỹ). Người đứng đầu đã thay đổi từ Waldron sang Gabbard. Nhiệm vụ thì không. Về phần mình, Patrick Byrne nói rằng cuộc đột kích ở hạt Fulton là “chính xác những gì chúng tôi đã yêu cầu Trump làm” vào năm 2020. Hãy đọc lại câu đó một lần nữa.

PHẦN BỐN: SẮC LỆNH HÀNH CHÍNH DỰ KIẾN CỦA RIGGLEMAN

Ôi trời ơi. Tôi sẽ thử một điều gì đó ở đây! Sau đây là một dự đoán phân tích — một bản tổng hợp phỏng đoán tốt nhất về sắc lệnh hành chính mà bằng chứng được ghi nhận cho thấy mạng lưới của Trump đang hướng tới. ĐÂY KHÔNG PHẢI LÀ TÀI LIỆU BỊ RÒ RỈ. Nó không phải là một tài liệu chính thức của chính phủ dưới bất kỳ hình thức nào. Nó là một tập hợp các ý tưởng điên rồ chưa được đưa vào bất kỳ sắc lệnh nào đã được công bố: các điều khoản từ bản dự thảo Powell chưa bao giờ được ký, các yêu cầu trọng tâm của bản dự thảo Ticktin, logic hoạt động của các chiến dịch tình báo Gabbard, và ý định đã nêu của những người đã xây dựng chiến lược này kể từ thời Tomotley. Mỗi điều khoản đều được trích dẫn từ các tài liệu công khai đã được ghi nhận. Thực tế đáng lo ngại là dựa trên tất cả những gì tôi đã thấy — từ các tài liệu chiến tranh gốc về DeepCapture đến các hành động của chính quyền hiện tại — sắc lệnh này, hoặc một cái gì đó rất gần với nó, hoàn toàn có thể xảy ra.

— Denver Riggleman

SẮC LỆNH HÀNH CHÍNH

TUYÊN BỐ TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP AN NINH BẦU CỬ QUỐC GIA VÀ THIẾT LẬP THẨM QUYỀN LIÊN BANG ĐỂ BẢO VỆ TÍNH TOÀN VẸN CỦA CÁC CUỘC BẦU CỬ HOA KỲ KHỎI SỰ CAN THIỆP CỦA NƯỚC NGOÀI

[DỰ ĐOÁN PHÂN TÍCH — KHÔNG PHẢI LÀ VĂN BẢN CHÍNH THỨC CỦA CHÍNH PHỦ] [Được biên soạn và tạo ra như một dự đoán về các Sắc lệnh Hành chính tiếp theo bởi Denver Riggleman / sử dụng các nguồn công khai đã được ghi chép]

─────────────────────────────────────────

Theo thẩm quyền được Hiến pháp và pháp luật của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ trao cho tôi với tư cách là Tổng thống Hoa Kỳ, bao gồm Điều II, Mục 1; Điều IV, Mục 4; Đạo luật Tình trạng Khẩn cấp Quốc gia (50 U.S.C. 1601 và các mục tiếp theo); Đạo luật Thẩm quyền Kinh tế trong Tình trạng Khẩn cấp Quốc tế (50 U.S.C. 1701 và các mục tiếp theo); Sắc lệnh số 13848 (ngày 12 tháng 9 năm 2018), đã được gia hạn và sửa đổi; Sắc lệnh số 14248 (ngày 25 tháng 3 năm 2025); Sắc lệnh về việc Đảm bảo Xác minh Quốc tịch và Tính toàn vẹn trong các Cuộc bầu cử Liên bang (ngày 31 tháng 3 năm 2026); Đạo luật Sản xuất Quốc phòng (50 U.S.C. 4501 và các mục tiếp theo); Đạo luật Hiện đại hóa An ninh Thông tin Liên bang (44 U.S.C. 3551 và các mục tiếp theo); và Mục 301 thuộc Tiêu đề 3, Bộ luật Hoa Kỳ:

─────────────────────────────────────────

LỜI MỞ ĐẦU: NHỮNG PHÁT HIỆN CỦA TỔNG THỐNG

─────────────────────────────────────────

Tôi, Donald J. Trump, Tổng thống Hoa Kỳ, nhận định như sau:

Vào ngày 12 tháng 9 năm 2018, tôi đã ban hành Sắc lệnh Hành pháp số 13848, tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia nhằm giải quyết mối đe dọa từ sự can thiệp của nước ngoài vào các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ. Tình trạng khẩn cấp đó vẫn chưa bao giờ được giải quyết dứt điểm. Mọi đời Tổng thống kể từ khi sắc lệnh này được ban hành đều đã gia hạn nó — qua đó khẳng định rằng mối đe dọa này là có thật, diễn ra liên tục và chưa hề suy giảm.

Chính quyền của tôi đã thực hiện những bước đi quan trọng nhằm giải quyết tình trạng khẩn cấp này. Vào ngày 25 tháng 3 năm 2025, tôi đã ban hành Sắc lệnh Hành pháp số 14248, yêu cầu phải có bằng chứng tài liệu chứng minh quốc tịch khi đăng ký cử tri, tăng cường công tác quản lý danh sách cử tri, đồng thời chỉ đạo các cơ quan liên bang chia sẻ thông tin cơ sở dữ liệu có liên quan với các quan chức cấp tiểu bang. Vào ngày 31 tháng 3 năm 2026, tôi đã ban hành một sắc lệnh chỉ đạo Bộ An ninh Nội địa — phối hợp cùng Cơ quan An sinh Xã hội — biên soạn Danh sách Công dân Tiểu bang cho từng tiểu bang, đồng thời chỉ đạo Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ thiết lập một hệ thống đăng ký bỏ phiếu qua thư đã được xác minh, có kèm theo các mã định danh theo dõi duy nhất.

Những biện pháp này là cần thiết nhưng vẫn chưa đủ. Các đánh giá tình báo mới nhất; các bằng chứng (bao gồm cả tài liệu mật và tài liệu đã giải mật) được thu thập theo chỉ đạo của tôi; các phân tích pháp y đối với cơ sở hạ tầng bầu cử do Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia thực hiện; cùng các cuộc điều tra đang diễn ra của Cục Điều tra Liên bang và Bộ Tư pháp đã xác nhận rằng mối đe dọa từ sự can thiệp của nước ngoài vào các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ đã gia tăng mức độ nghiêm trọng và vẫn chưa được giải quyết một cách thỏa đáng thông qua các hành động ở cấp liên bang hay cấp tiểu bang.

Cụ thể, tôi nhận định như sau:

(1) Giám đốc Tình báo Quốc gia — hành động theo thẩm quyền pháp định của mình trong việc điều phối, tổng hợp và phân tích các thông tin tình báo liên quan đến an ninh bầu cử — đã tiến hành phân tích pháp y đối với cơ sở hạ tầng bỏ phiếu điện tử và xác định được những lỗ hổng an ninh mạng; những lỗ hổng này cấu thành một rủi ro hiện hữu và không thể chấp nhận được đối với sự toàn vẹn của các cuộc bầu cử liên bang. Các lỗ hổng này bao gồm khả năng truy cập từ xa trái phép, các thành phần trong chuỗi cung ứng phần mềm chưa được xác minh, và các cấu hình mạng khiến cho hệ thống kiểm phiếu dễ bị các thế lực nước ngoài lợi dụng.

(2) Cục Điều tra Liên bang — trong quá trình thực thi các lệnh khám xét hợp pháp tại nhiều khu vực pháp lý khác nhau — đã thu thập được các hồ sơ và tài liệu liên quan đến những cuộc bầu cử liên bang trước đây; các tài liệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng nhằm xác định xem liệu có xảy ra tình trạng thao túng cơ sở hạ tầng bầu cử theo chỉ đạo hoặc với sự hỗ trợ của nước ngoài hay không, và liệu những lỗ hổng tương tự có còn tồn tại và đe dọa đến các cuộc bầu cử trong tương lai hay không. (3) Các Danh sách Công dân Tiểu bang được biên soạn theo Sắc lệnh hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026 đã hé lộ những sự chênh lệch đáng kể giữa hồ sơ công dân liên bang và cơ sở dữ liệu đăng ký cử tri cấp tiểu bang tại nhiều tiểu bang khác nhau; điều này cho thấy các cá nhân không đủ điều kiện có thể đã được đăng ký tham gia bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử liên bang trên diện rộng.

(4) Nhiều tiểu bang đã từ chối tuân thủ các yêu cầu của Sắc lệnh hành pháp ngày 25 tháng 3 năm 2025 và ngày 31 tháng 3 năm 2026, tạo ra những lỗ hổng dai dẳng trong quy trình bỏ phiếu vắng mặt và bỏ phiếu qua thư—những lỗ hổng mà các tác nhân nước ngoài cùng các đồng phạm trong nước có thể lợi dụng.

(5) Các thế lực thù địch nước ngoài—bao gồm Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Liên bang Nga, cùng các tổ chức đại diện phi nhà nước có liên hệ với họ—đã tiếp tục thực hiện các chiến dịch gây ảnh hưởng, thăm dò cơ sở hạ tầng, và tung tin giả nhằm vào sự toàn vẹn của các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ; trong đó bao gồm cả những chiến dịch được nhắm mục tiêu cụ thể vào chu kỳ bầu cử liên bang năm 2026.

(6) Một số quan chức bầu cử cấp tiểu bang và địa phương đã cản trở các nỗ lực của liên bang nhằm xác minh độ chính xác của danh sách cử tri, tuân thủ các yêu cầu xác minh tư cách công dân, cũng như hợp tác với các cuộc điều tra hợp pháp của liên bang về những bất thường trong bầu cử—những hành động vốn tạo điều kiện thuận lợi cho sự can thiệp liên tục từ nước ngoài. Những phát hiện này khẳng định rằng tình trạng khẩn cấp quốc gia được tuyên bố trong Sắc lệnh hành pháp số 13848 vẫn đang tiếp diễn, rằng các biện pháp khắc phục trước đây là chưa đủ, và rằng cần phải áp dụng các biện pháp đặc biệt để bảo vệ sự toàn vẹn của chu kỳ bầu cử liên bang năm 2026 cũng như tất cả các cuộc bầu cử liên bang trong tương lai.

Theo đó, tôi xin ra lệnh như sau:

─────────────────────────────────────────

PHẦN 1. TUYÊN BỐ TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP QUỐC GIA CHÍNH THỨC

─────────────────────────────────────────

(a) Tôi xin chính thức viện dẫn tình trạng khẩn cấp quốc gia đã được tuyên bố trong Sắc lệnh Hành pháp số 13848 như là thẩm quyền khẩn cấp có hiệu lực đối với Sắc lệnh này; đồng thời gia hạn và mở rộng phạm vi của tình trạng khẩn cấp đó để bao trùm các mối đe dọa và điểm yếu đã được xác định trong Phần Mở đầu của Sắc lệnh này. (b) Tình trạng khẩn cấp được tuyên bố trong Sắc lệnh này sẽ tiếp tục có hiệu lực cho đến khi tôi xác định rằng đã có đủ các biện pháp bảo vệ nhằm duy trì sự toàn vẹn của các cuộc bầu cử tại Hoa Kỳ trước sự can thiệp từ nước ngoài cũng như sự tiếp tay từ trong nước đối với hành vi đó, theo định nghĩa tại Mục 8 của Sắc lệnh này. (c) Trong vòng 30 ngày kể từ ngày ban hành Sắc lệnh này, Giám đốc Tình báo Quốc gia có trách nhiệm đệ trình lên Tổng thống một bản đánh giá mật toàn diện về tất cả các mối đe dọa từ nước ngoài đã được xác định đối với chu kỳ bầu cử liên bang năm 2026, cùng với các khuyến nghị về những hoạt động thu thập và phân tích tình báo cần thiết nhằm giám sát và đối phó với các mối đe dọa đó trên cơ sở thời gian thực trong suốt thời gian diễn ra bầu cử.

─────────────────────────────────────────

MỤC 2. CẤM KIỂM PHIẾU BẰNG PHƯƠNG TIỆN ĐIỆN TỬ — BẮT BUỘC KIỂM PHIẾU GIẤY BẰNG TAY

─────────────────────────────────────────

(a) Có hiệu lực ngay lập tức đối với chu kỳ bầu cử liên bang năm 2026 và tất cả các cuộc bầu cử liên bang tiếp theo cho đến khi các biện pháp khắc phục được quy định tại Mục 7 của sắc lệnh này được hoàn tất: (i) Không phiếu bầu nào được bỏ trong bất kỳ cuộc bầu cử liên bang nào được kiểm đếm bằng bất kỳ máy bỏ phiếu điện tử, hệ thống kiểm đếm bằng máy tính, hoặc thiết bị đánh dấu phiếu bầu nào chưa được tái chứng nhận theo các tiêu chuẩn được thiết lập trong mục này. (ii) Tất cả phiếu bầu trong các cuộc bầu cử liên bang phải là phiếu giấy được đánh dấu bằng tay, có chứa tên của tất cả các ứng cử viên cho mọi vị trí liên bang đang tranh cử. Việc hỗ trợ đánh dấu phiếu bầu bằng phương tiện điện tử dành cho cử tri khuyết tật chỉ được phép thực hiện với mục đích duy nhất là tạo ra một bản ghi trên giấy mà cử tri có thể tự kiểm chứng; bản ghi này sẽ được coi là phiếu bầu chính thức cho mọi mục đích kiểm đếm. (iii) Tất cả phiếu bầu được bỏ trong các cuộc bầu cử liên bang phải được kiểm đếm bằng tay một cách công khai tại cấp khu vực bầu cử ngay trong Đêm Bầu cử. Không kết quả kiểm đếm điện tử nào của các cuộc đua liên bang được phép báo cáo, chứng nhận, hoặc chuyển tiếp đến bất kỳ cơ quan cấp tiểu bang hay cấp hạt nào cho đến khi việc kiểm đếm bằng tay công khai đã hoàn tất và được đối chiếu tại cấp khu vực bầu cử. (iv) Ủy ban Hỗ trợ Bầu cử (EAC) phải, trong vòng 45 ngày kể từ khi sắc lệnh này được ban hành, công bố các tiêu chuẩn tái chứng nhận khẩn cấp đối với các hệ thống bỏ phiếu, phù hợp với tiểu mục (a)(i). Bất kỳ hệ thống nào không thể được tái chứng nhận sẽ không được phép sử dụng trong bất kỳ cuộc bầu cử liên bang nào được tiến hành theo sắc lệnh này. (b) Bộ trưởng Bộ An ninh Nội địa, phối hợp với Giám đốc Tình báo Quốc gia và Giám đốc Cục Điều tra Liên bang (FBI), phải thành lập một Nhóm Đặc nhiệm về An ninh Hệ thống Bỏ phiếu trong vòng 15 ngày. Nhóm Đặc nhiệm này có nhiệm vụ tiến hành các cuộc rà soát an ninh pháp chứng đối với phần cứng và phần mềm của máy bỏ phiếu tại bất kỳ khu vực pháp lý nào được xác định là có nguy cơ cao; phối hợp với EAC để xác định các hệ thống không đạt chuẩn; và báo cáo các phát hiện lên Tổng thống trong vòng 60 ngày.

─────────────────────────────────────────

MỤC 3. NHẬN DIỆN CỬ TRI VÀ XÁC MINH QUỐC TỊCH BẮT BUỘC

─────────────────────────────────────────

(a) Đối với chu kỳ bầu cử liên bang năm 2026, mọi cá nhân có nguyện vọng bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử liên bang đều phải xuất trình, vào thời điểm bỏ phiếu hoặc khi yêu cầu phiếu bầu vắng mặt, bằng chứng tài liệu chứng minh quốc tịch Hoa Kỳ cùng một giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp, trong đó có ghi đầy đủ họ tên hợp pháp, địa chỉ cư trú hiện tại và ngày tháng năm sinh của cá nhân đó. (b) Các bằng chứng tài liệu về quốc tịch được chấp nhận bao gồm hộ chiếu Hoa Kỳ, giấy tờ tùy thân tuân thủ tiêu chuẩn REAL ID có ghi rõ quốc tịch, giấy tờ tùy thân chính thức của quân đội có ghi rõ quốc tịch, hoặc giấy khai sinh đi kèm với một giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp. (c) Mọi tiểu bang đều phải đối chiếu danh sách cử tri đủ điều kiện của mình với Danh sách Quốc tịch Tiểu bang do Bộ An ninh Nội địa (DHS) gửi đến theo Sắc lệnh Hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026; việc đối chiếu này phải được hoàn tất chậm nhất là 45 ngày trước cuộc bầu cử liên bang năm 2026. Bất kỳ cử tri đã đăng ký nào mà quốc tịch không thể được xác nhận thông qua quy trình này sẽ bị xếp vào diện “tạm thời” và chỉ được bỏ phiếu bằng phiếu bầu tạm thời, tùy thuộc vào việc thẩm định sau bầu cử. (d) Không một tiểu bang nào được phép thêm bất kỳ cá nhân nào vào danh sách cử tri đủ điều kiện của mình sau thời hạn đối chiếu 45 ngày trước bầu cử được quy định tại tiểu mục (c), ngoại trừ thông qua quy trình bỏ phiếu tạm thời. (e) Tổng chưởng lý có trách nhiệm ưu tiên thực thi các biện pháp chế tài đối với các quan chức tiểu bang và địa phương không tuân thủ các yêu cầu xác minh quốc tịch được nêu trong mục này, bao gồm cả việc đình chỉ mọi khoản tài trợ, hợp đồng và hỗ trợ liên bang dành cho các địa phương không tuân thủ.

─────────────────────────────────────────

PHẦN 4. CÁC HẠN CHẾ VỀ PHIẾU BẦU VẮNG MẶT VÀ PHIẾU BẦU QUA THƯ

─────────────────────────────────────────

(a) Việc bỏ phiếu vắng mặt và bỏ phiếu qua thư trong các cuộc bầu cử liên bang chỉ được phép đối với: (i) Các quân nhân đang tại ngũ và các thành viên trong gia đình trực hệ của họ đang tạm trú ở xa địa chỉ thường trú; (ii) Những cử tri không thể trực tiếp đến bỏ phiếu do tình trạng sức khỏe đã được ghi nhận trong hồ sơ y tế, được chứng nhận bởi một bác sĩ có giấy phép hành nghề và được nộp kèm theo đơn yêu cầu cấp phiếu bầu vắng mặt; (iii) Những cử tri sẽ vắng mặt tại quận nơi đăng ký bầu cử vào Ngày Bầu cử do phải đi lại vì yêu cầu công việc hoặc học tập, được chính cử tri đó xác nhận dưới hình thức cam kết chịu trách nhiệm hình sự về tội khai man; hoặc (iv) Những cử tri đang cư trú tại các viện dưỡng lão, cơ sở chăm sóc dài hạn, hoặc các cơ sở y tế lưu trú tương tự. (b) Tất cả các đơn yêu cầu cấp phiếu bầu vắng mặt và phiếu bầu qua thư phải được nộp ít nhất 30 ngày trước Ngày Bầu cử, kèm theo các tài liệu bắt buộc. Không đơn yêu cầu nào được nộp trong vòng chưa đầy 30 ngày trước Ngày Bầu cử sẽ được xử lý, ngoại trừ trường hợp quy định tại tiểu mục (a)(i). (c) Tất cả các phiếu bầu vắng mặt đã điền hoàn chỉnh phải được công chứng trước khi gửi trả lại. Việc sử dụng các thùng thư chuyên dụng (drop boxes) để gửi trả phiếu bầu vắng mặt bị nghiêm cấm tuyệt đối. Phiếu bầu vắng mặt chỉ được gửi trả thông qua Dịch vụ Bưu chính Hoa Kỳ (USPS) hoặc được nộp trực tiếp tại văn phòng bầu cử cấp quận trong giờ hành chính thông thường. (d) Tất cả các phiếu bầu vắng mặt và phiếu bầu qua thư phải được văn phòng bầu cử cấp quận tiếp nhận chậm nhất là vào thời điểm đóng cửa các điểm bỏ phiếu trong Ngày Bầu cử. Không phiếu bầu nào được tiếp nhận sau thời hạn này sẽ được tính, bất kể ngày đóng dấu bưu điện là ngày nào. (e) USPS sẽ không chuyển phát phiếu bầu đến bất kỳ cử tri nào không có tên trong Danh sách Tham gia Bỏ phiếu qua Thư và Bỏ phiếu Vắng mặt dành riêng cho từng Tiểu bang, được thiết lập theo Lệnh Hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026. Quy định về thủ tục của USPS được chỉ đạo trong lệnh hành pháp nói trên phải được hoàn thiện trong vòng 45 ngày kể từ ngày ban hành lệnh hành pháp này.

─────────────────────────────────────────

MỤC 5. VĂN PHÒNG AN NINH BẦU CỬ LIÊN BANG — THÀNH LẬP VÀ THẨM QUYỀN

─────────────────────────────────────────

(a) Theo đây, một Văn phòng An ninh Bầu cử Liên bang (OFES) được thành lập trực thuộc Văn phòng Điều hành của Tổng thống. Giám đốc OFES sẽ do Tổng thống bổ nhiệm và báo cáo trực tiếp với Tổng thống. Giám đốc phải có giấy phép tiếp cận thông tin Tối mật/SCI và có thẩm quyền tiếp cận mọi đánh giá tình báo mật liên quan đến an ninh bầu cử. (b) OFES có thẩm quyền: (i) Phối hợp mọi hoạt động của các cơ quan liên bang liên quan đến an ninh bầu cử, bao gồm các hoạt động của DHS, DOJ, FBI, ODNI, EAC và USPS; (ii) Triển khai nhân sự và nguồn lực liên bang đến bất kỳ tiểu bang, hạt hoặc khu vực pháp lý nào mà tại đó thông tin tình báo đáng tin cậy cho thấy nguy cơ can thiệp từ nước ngoài hoặc sự tiếp tay từ trong nước đối với hành vi gian lận bầu cử; (iii) Kiến nghị Tổng thống viện dẫn các thẩm quyền khẩn cấp bổ sung theo Đạo luật Tình trạng Khẩn cấp Quốc gia và IEEPA để ứng phó với các mối đe dọa an ninh bầu cử đã được xác định; (iv) Thiết lập và duy trì một Hệ thống Báo cáo Sự cố Bầu cử quốc gia, thông qua đó bất kỳ công dân, quan chức bầu cử hoặc nhân viên liên bang nào cũng có thể gửi bằng chứng về các nghi vấn gian lận bầu cử, can thiệp từ nước ngoài hoặc vi phạm luật bầu cử liên bang; (v) Chuyển giao bằng chứng về các vi phạm luật bầu cử liên bang cho Tổng chưởng lý để điều tra và truy tố; và (vi) Phối hợp với Giám đốc Tình báo Quốc gia về việc giải mật và công bố công khai các thông tin tình báo liên quan đến các mối đe dọa an ninh bầu cử, theo chỉ đạo của Tổng thống. (c) Một Cố vấn Đặc biệt về Liêm chính Bầu cử sẽ được Tổng thống bổ nhiệm để tiến hành một cuộc điều tra toàn diện đối với tất cả các cuộc bầu cử liên bang diễn ra từ năm 2020 đến nay, trong đó đã xác định được bằng chứng đáng tin cậy về sự can thiệp từ nước ngoài hoặc sự tiếp tay từ trong nước đối với sự can thiệp đó. Cố vấn Đặc biệt có thẩm quyền triệu tập đại bồi thẩm đoàn, ban hành trát đòi hầu tòa, và tiến hành các thủ tục tố tụng hình sự cũng như dân sự khi thích hợp. Cố vấn Đặc biệt sẽ báo cáo trực tiếp với Tổng thống và được cung cấp mọi nguồn lực cần thiết để thực hiện nhiệm vụ này.

─────────────────────────────────────────

MỤC 6. TRIỂN KHAI BẮT BUỘC QUAN SÁT VIÊN LIÊN BANG

─────────────────────────────────────────

(a) Tổng chưởng lý, phối hợp với Giám đốc OFES và Bộ trưởng An ninh Nội địa, sẽ điều động các quan sát viên bầu cử liên bang đến bất kỳ tiểu bang hoặc khu vực pháp lý nào: (i) Được xác định trong một bản đánh giá tình báo (dù được phân loại hay giải mật) là có nguy cơ cao bị nước ngoài can thiệp vào cơ sở hạ tầng bầu cử; (ii) Đã không tuân thủ các yêu cầu xác minh tư cách công dân theo Lệnh này hoặc các lệnh hành pháp về bầu cử trước đó; (iii) Đã từ chối cung cấp hồ sơ đăng ký cử tri hoặc hồ sơ quản lý bầu cử theo yêu cầu của Bộ Tư pháp; (iv) Đã từ chối chuyển Danh sách Người tham gia Bầu cử qua Thư và Bầu cử Vắng mặt cho USPS theo yêu cầu của Lệnh Hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026; hoặc (v) Được Hệ thống Báo cáo Sự cố Bầu cử của OFES xác định là đối tượng của các cáo buộc đáng tin cậy, cụ thể và nghiêm trọng về gian lận bầu cử hoặc sự can thiệp của nước ngoài. (b) Các quan sát viên bầu cử liên bang được điều động theo mục này sẽ có quyền quan sát mọi khía cạnh của công tác quản lý bầu cử và được tiếp cận tất cả các hồ sơ, tài liệu và cơ sở vật chất bầu cử cần thiết để thực hiện chức năng giám sát của mình. (c) Bộ trưởng Quốc phòng có thể, theo chỉ đạo của Tổng thống, cho phép sử dụng các đơn vị Vệ binh Quốc gia đang ở trạng thái liên bang để hỗ trợ bảo vệ cơ sở hạ tầng bầu cử tại các tiểu bang và khu vực pháp lý có nguy cơ cao bị nước ngoài can thiệp, như đã được xác định theo tiểu mục (a).

─────────────────────────────────────────

PHẦN 7. YÊU CẦU CHỨNG NHẬN VÀ THẨM QUYỀN XEM XÉT CỦA LIÊN BANG

─────────────────────────────────────────

(a) Không một kết quả bầu cử liên bang nào được cơ quan thẩm quyền cấp tiểu bang chứng nhận cho đến khi: (i) Tiểu bang đó đã hoàn tất và công bố công khai bản đối chiếu đầy đủ ở cấp khu vực bầu cử giữa số lượng cử tri đã đi bầu và số lượng phiếu bầu thực tế được bỏ; (ii) Tiểu bang đó đã xác nhận rằng tất cả các phiếu bầu được kiểm đếm đều do các cử tri thuộc danh sách cử tri hợp lệ (được thiết lập theo Mục 3(c) của sắc lệnh này) bỏ; và (iii) Tiểu bang đó đã đệ trình Giấy chứng nhận tuân thủ mọi quy định của sắc lệnh này lên Giám đốc OFES. (b) Nếu Giám đốc OFES, sau khi tham vấn với Giám đốc Tình báo Quốc gia và Tổng chưởng lý, xác định rằng kết quả bầu cử của một tiểu bang có thể đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự can thiệp từ nước ngoài hoặc do việc tiểu bang đó không tuân thủ các yêu cầu của sắc lệnh này, thì Giám đốc sẽ thông báo cho Tổng thống; khi đó, Tổng thống có thể chỉ đạo Tổng chưởng lý tìm kiếm biện pháp cứu trợ tư pháp khẩn cấp nhằm trì hoãn việc chứng nhận các kết quả bị ảnh hưởng đó trong khi chờ tiến hành rà soát thêm. (c) Trong vòng 45 ngày kể từ sau mỗi cuộc bầu cử liên bang được tổ chức theo sắc lệnh này, Giám đốc Tình báo Quốc gia có trách nhiệm đệ trình lên Tổng thống một bản đánh giá mật toàn diện về bất kỳ bằng chứng nào cho thấy sự can thiệp từ nước ngoài vào kết quả của cuộc bầu cử đó, phù hợp với các yêu cầu của Sắc lệnh Hành pháp số 13848.

─────────────────────────────────────────

MỤC 8. BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC ĐỂ DỠ BỎ TÌNH TRẠNG KHẨN CẤP

─────────────────────────────────────────

Tình trạng khẩn cấp quốc gia được tuyên bố và viện dẫn trong văn bản này sẽ tiếp tục có hiệu lực cho đến khi Tổng thống xác định rằng tất cả các điều kiện sau đây đã được đáp ứng: (a) Tất cả các hệ thống bỏ phiếu được sử dụng trong các cuộc bầu cử liên bang đã được chứng nhận theo các tiêu chuẩn an ninh được thiết lập theo Mục 2 và được xác định là không còn các lỗ hổng dễ bị thế lực nước ngoài lợi dụng; (b) Tất cả các tiểu bang đã triển khai đầy đủ hệ thống xác minh tư cách công dân của cử tri được thiết lập theo Mục 3 và đã chứng minh được sự tuân thủ bền vững; (c) Tất cả các tiểu bang đã triển khai hệ thống đăng ký và theo dõi phiếu bầu qua thư được thiết lập theo Sắc lệnh hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026 và sắc lệnh này; (d) Quốc hội đã ban hành luật thiết lập các tiêu chuẩn liên bang lâu dài về nhận diện cử tri, xác minh tư cách công dân, an ninh hệ thống bỏ phiếu và quản lý bầu cử, phù hợp với các quy định của sắc lệnh này; và (e) Cố vấn Đặc biệt được bổ nhiệm theo Mục 5(c) đã hoàn tất việc điều tra tất cả các cuộc bầu cử liên bang từ năm 2020 đến nay và đã xác định rằng không còn bất kỳ trường hợp can thiệp nào của nước ngoài gây ảnh hưởng trọng yếu đến kết quả bầu cử mà chưa được giải quyết.

─────────────────────────────────────────

MỤC 9. ƯU TIÊN ÁP DỤNG CỦA CÁC ĐIỀU KHOẢN KHẨN CẤP

─────────────────────────────────────────

Trong trường hợp xảy ra bất kỳ sự xung đột nào giữa các điều khoản khẩn cấp của sắc lệnh này với các điều khoản của Đạo luật Đăng ký Cử tri Quốc gia (Luật Công 103-31), Đạo luật Hỗ trợ Hoa Kỳ Bỏ phiếu (Luật Công 107-252), Đạo luật Quyền Bỏ phiếu (Luật Công 89-110), Đạo luật Bỏ phiếu Vắng mặt của Công dân Phục vụ trong Lực lượng Vũ trang và Công dân ở Nước ngoài (Luật Công 99-410), hoặc bất kỳ luật tiểu bang nào quy định về công tác quản lý bầu cử, thì các điều khoản khẩn cấp của sắc lệnh này sẽ được ưu tiên áp dụng thay thế các điều khoản xung đột đó trong suốt thời gian diễn ra tình trạng khẩn cấp quốc gia được tuyên bố trong sắc lệnh này. Không có nội dung nào trong mục này được hiểu là nhằm sửa đổi hoặc bãi bỏ vĩnh viễn bất kỳ đạo luật liên bang nào.

─────────────────────────────────────────

MỤC 10–12. THỰC THI / TÍNH ƯU VIỆT VÀ TÍNH TÁCH BIỆT / CÁC QUY ĐỊNH CHUNG

─────────────────────────────────────────

Người đứng đầu tất cả các bộ và cơ quan hành pháp có liên quan có trách nhiệm thực hiện mọi biện pháp hợp pháp để buộc tuân thủ, bao gồm việc tạm giữ các khoản tài trợ và hợp đồng liên bang đối với các tiểu bang và địa phương không tuân thủ, chuyển giao bằng chứng về sự không tuân thủ cho Tổng chưởng lý, và yêu cầu áp dụng các biện pháp ngăn chặn khẩn cấp khi cần thiết. Lệnh này thay thế và hợp nhất bằng cách dẫn chiếu tới Lệnh Hành pháp số 13848, Lệnh Hành pháp số 14248, và Lệnh Hành pháp ngày 31 tháng 3 năm 2026 về việc xác minh quốc tịch. Các quy định tiêu chuẩn về tính tách biệt và các điều khoản chung được áp dụng.

DONALD J. TRUMP

TỔNG THỐNG HỢP CHỦNG QUỐC HOA KỲ — NHÀ TRẮNG, [Ngày chưa xác định]

***********************************************************************

PHẦN NĂM: CÁC TÒA ÁN LIÊN TỤC BÁC BỎ — TRUMP VẪN CỨ TIẾP TỤC BAN HÀNH SẮC LỆNH

Hồ sơ pháp lý xoay quanh các sắc lệnh hành pháp này không chỉ là một chi tiết phụ. Đó là bằng chứng trọng tâm.

Mỗi khi một tòa án liên bang ngăn chặn một điều khoản trong các sắc lệnh này, họ đều làm vậy bằng cách khẳng định chính xác lập luận hiến pháp làm nền tảng cho văn bản đó: rằng Tổng thống không có thẩm quyền đơn phương đối với các cuộc bầu cử do cấp tiểu bang quản lý; rằng các tuyên bố tình trạng khẩn cấp không thể tự nhiên mà tạo ra thẩm quyền đó từ hư không; và rằng tác động thực tế của các sắc lệnh này là tước bỏ quyền bầu cử của những cử tri Mỹ hợp lệ. Các tòa án đã tuyên bố điều này một cách rõ ràng, lặp đi lặp lại, ở nhiều cấp độ khác nhau trong hệ thống tư pháp liên bang, với sự tham gia của các thẩm phán do Tổng thống thuộc cả hai đảng bổ nhiệm.

Đáp lại mỗi lần như vậy, Trump lại ban hành một sắc lệnh khác.

Kiểu hành vi đó không phải là cách hành xử của một người đứng đầu hành pháp tin rằng cuối cùng mình sẽ giành phần thắng trước tòa. Đó là cách hành xử của một người đứng đầu hành pháp hiểu rõ rằng quá trình tố tụng pháp lý cần nhiều thời gian; rằng sự hoang mang và hỗn loạn sẽ làm giảm tỷ lệ cử tri đi bầu bất kể kết quả pháp lý cuối cùng ra sao; và rằng mỗi sắc lệnh mới được ban hành sẽ giúp hoàn thiện bộ máy này thêm một bước nữa, ngay cả khi một số phần trong đó bị ngăn chặn. Mục tiêu không phải là giành chiến thắng trước tòa. Mục tiêu chính là xây dựng bộ máy đó, bình thường hóa vai trò của chính quyền liên bang trong công tác quản lý bầu cử, và chuẩn bị sẵn sàng khuôn khổ tuyên bố tình trạng khẩn cấp để có thể viện dẫn bất cứ khi nào thời điểm chính trị đòi hỏi.

EO 14248 (Ngày 25 tháng 3 năm 2025) — Cơn bão kiện tụng

Các thách thức pháp lý đối với EO 14248 đã nổ ra chỉ vài ngày sau khi sắc lệnh này được ký ban hành, châm ngòi cho một loạt các phán quyết phản bác từ tòa án diễn ra liên tục trên nhiều mặt trận, qua đó tước bỏ những điều khoản mang tính trọng yếu nhất về mặt vận hành của sắc lệnh này.

Vào ngày 24 tháng 4 năm 2025, Thẩm phán Tòa án Quận Hoa Kỳ Colleen Kollar-Kotelly đã ban hành một lệnh cấm sơ bộ, ngăn chặn Ủy ban Hỗ trợ Bầu cử thực thi yêu cầu về việc xuất trình giấy tờ chứng minh quốc tịch đối với mẫu đơn đăng ký cử tri liên bang — điều khoản được xem là trọng tâm của sắc lệnh này. Tòa án nhận định rằng các nguyên đơn — bao gồm Liên đoàn Công dân Mỹ gốc Latinh và Liên đoàn Cử tri Nữ giới — có nhiều khả năng sẽ thắng kiện với lập luận cho rằng Tổng thống Trump đã vượt quá thẩm quyền hiến định của mình. Phán quyết này đã trích dẫn trực tiếp từ một tiền lệ của Tòa án Tối cao: “quyền hạn của Tổng thống trong việc đảm bảo các đạo luật được thi hành một cách trung thực đã bác bỏ quan điểm cho rằng ông có vai trò là một nhà lập pháp.”

Vào tháng 6 năm 2025, Tòa án Quận thuộc Quận Massachusetts đã ban hành một lệnh cấm riêng biệt, ngăn chặn thêm các điều khoản khác trong vụ kiện do bang California và một liên minh các bang khởi xướng. Washington và Oregon cũng đệ đơn phản đối riêng; Thẩm phán Tòa án Quận Hoa Kỳ John Chun sau đó đã ban hành một phán quyết sâu rộng dài 75 trang vào tháng 1 năm 2026, theo đó vĩnh viễn đình chỉ việc thực thi các phần trọng yếu của Sắc lệnh Hành pháp (EO) 14248. Phán quyết này nhận định rằng sắc lệnh nói trên đã vi phạm Hiến pháp do nỗ lực tập trung quyền lực bầu cử vào tay Tổng thống — một động thái mà vị thẩm phán cảnh báo là mối đe dọa trực tiếp đối với nền dân chủ.

Vào ngày 31 tháng 10 năm 2025, Thẩm phán Kollar-Kotelly đã vĩnh viễn ngăn chặn yêu cầu phải có giấy tờ chứng minh quốc tịch, bằng cách ban hành phán quyết tóm tắt nghiêng về phía các nguyên đơn. Tòa án khẳng định rằng: “Hiến pháp trao phó cho Quốc hội và các bang — chứ không phải Tổng thống — thẩm quyền điều chỉnh các cuộc bầu cử liên bang.” Bộ Tư pháp đã kháng cáo vào tháng 12 năm 2025; đơn kháng cáo này hiện đang được Tòa Phúc thẩm Khu vực 1 xem xét.

Vào ngày 30 tháng 1 năm 2026, Thẩm phán Kollar-Kotelly đã bác bỏ thêm hai điều khoản khác — Điều 2(d), yêu cầu các cơ quan liên bang quản lý chương trình hỗ trợ công phải thẩm định quốc tịch trước khi cung cấp mẫu đơn đăng ký cử tri; và Điều 3(d), yêu cầu phải có giấy tờ chứng minh quốc tịch trên mẫu đơn đăng ký qua bưu điện cấp liên bang dành cho cử tri quân nhân và cử tri ở nước ngoài — đồng thời tuyên bố cả hai điều khoản này đều “không phù hợp với nguyên tắc phân chia quyền lực theo Hiến pháp và không thể được thực thi một cách hợp pháp.” Như Elias Law Group — đơn vị đại diện cho các lãnh đạo lập pháp thuộc Đảng Dân chủ trong vụ kiện này — đã tuyên bố: tòa án đã “một lần nữa khẳng định rằng Tổng thống Trump không thể vượt qua Quốc hội và các bang để áp đặt những rào cản mới đối với việc đăng ký cử tri.”

Tính đến đầu năm 2026, các tòa án đã vĩnh viễn ngăn chặn hoặc ban hành lệnh cấm sơ bộ đối với mọi điều khoản thực thi chủ chốt của Sắc lệnh Hành pháp 14248. Như tổ chức Just Security đã tổng kết trong một bài phân tích vào tháng 4 năm 2026: “các tòa án đều nhất trí ngăn chặn các điều khoản thực thi chính, nhận định rằng chúng nằm ngoài phạm vi quyền hạn của Tổng thống theo Hiến pháp do thiếu cơ sở pháp lý theo luật định.”

Sắc lệnh hành pháp — Ngày 31 tháng 3 năm 2026 — Những thách thức tức thời, những lập luận quen thuộc

Ông Trump đã ký sắc lệnh về việc xác minh tư cách công dân và bỏ phiếu qua thư qua dịch vụ USPS vào ngày 31 tháng 3 năm 2026, và mô tả với các phóng viên rằng sắc lệnh này là “bất khả xâm phạm” (foolproof). Những thách thức pháp lý đã nổ ra chỉ trong vòng 72 giờ sau đó.

Vào ngày 3 tháng 4 năm 2026, Tổng chưởng lý bang New York, bà Letitia James—cùng với 22 tổng chưởng lý khác và Thống đốc bang Pennsylvania—đã đệ đơn kiện lên tòa án liên bang. Họ lập luận rằng sắc lệnh này đã vi hiến khi tước đoạt quyền kiểm soát các cuộc bầu cử khỏi tay các tiểu bang và Quốc hội; chỉ đạo USPS chặn việc chuyển phát phiếu bầu dựa trên các tiêu chí liên bang nằm ngoài tầm kiểm soát của các tiểu bang; đe dọa truy tố các quan chức bầu cử vì tuân thủ luật pháp tiểu bang; và sẽ gây ra “sự hoang mang và hỗn loạn trên diện rộng” do buộc phải thực hiện những thay đổi vào phút chót đối với hệ thống bầu cử, chỉ vài tuần trước thềm các cuộc bầu cử sơ bộ. Liên minh này lập luận rằng sắc lệnh nói trên “có nguy cơ tước bỏ quyền bầu cử của những cử tri hợp lệ” thông qua các lỗi dữ liệu trong hệ thống liên bang—những lỗi mà các nhà quản lý bầu cử đã ghi nhận là không đáng tin cậy. Chương trình SAVE—công cụ xác minh tư cách công dân mà sắc lệnh này dựa vào—trước đó đã bị nhiều quan chức bầu cử cấp tiểu bang cảnh báo là tạo ra các kết quả sai lệch, dẫn đến việc đánh dấu nhầm những cử tri hợp lệ là người không có tư cách công dân.

Các liên minh bảo vệ quyền công dân cũng đã đệ đơn kiện riêng biệt tại bang Massachusetts; vụ kiện này được giao cho Thẩm phán Tòa án Quận Indira Talwani—người trước đó từng ra phán quyết rằng sắc lệnh hành pháp về bầu cử năm 2025 của ông Trump là vi hiến. Chuyên gia luật bầu cử Rick Hasen thuộc Đại học UCLA nhận định sắc lệnh tháng 3 năm 2026 này “nhiều khả năng là vi hiến”, và—điểm mấu chốt là—ông cho rằng thời điểm ban hành sắc lệnh “khiến cho việc triển khai nó kịp thời cho các cuộc bầu cử vào tháng 11 tới trở nên gần như bất khả thi.” Ông phát biểu một cách thẳng thắn: nếu chính quyền vẫn cố tình thúc đẩy việc thực hiện sắc lệnh này, thì “các tòa án sẽ ngăn chặn điều đó.” Bà Danielle Lang thuộc Trung tâm Pháp lý Chiến dịch (Campaign Legal Center)—người từng đại diện cho các nguyên đơn trong vụ kiện liên quan đến Sắc lệnh hành pháp số 14248—tuyên bố rằng các phán quyết trước đó của tòa án “đã cung cấp một lộ trình rõ ràng” cho việc thách thức sắc lệnh mới này: “Tổng thống không hề có quyền chỉ đạo việc lập ra bất kỳ danh sách nào trong số này, cũng như không có quyền hạn chế việc chuyển phát phiếu bầu qua thư tới bất kỳ danh sách cụ thể nào.”

Những gì hồ sơ pháp lý chứng minh

Hồ sơ pháp lý không hề làm phức tạp thêm lập luận được trình bày trong tài liệu này. Điều này được khẳng định một cách toàn diện, từ nhiều khu vực pháp lý khác nhau, dưới bàn tay của các thẩm phán đã đọc cùng một văn bản hiến pháp và đi đến cùng một kết luận: tổng thống không có quyền đơn phương đối với việc quản lý các cuộc bầu cử liên bang, các tuyên bố khẩn cấp không tạo ra quyền hạn đó, và các sắc lệnh này được thiết kế để tước quyền bầu cử của các cử tri đủ điều kiện.

Điều mà hồ sơ kiện tụng bổ sung, và điều khiến mô hình này thực sự đáng báo động, là bằng chứng cho thấy sự khiển trách của tòa án không ngăn cản việc ban hành. Sắc lệnh hành pháp 14248 đã bị các tòa án vô hiệu hóa trên thực tế từ tháng 4 đến tháng 10 năm 2025. Trump đã ký một sắc lệnh tiếp theo vào tháng 3 năm 2026, sử dụng cùng một lý thuyết hiến pháp, viện dẫn cùng một quyền hạn khẩn cấp và nhắm mục tiêu vào cùng một nhóm cử tri — cử tri bỏ phiếu qua thư, cử tri không có bằng chứng quốc tịch, cử tri ở các tiểu bang có thời hạn bỏ phiếu kéo dài. Mọi điểm yếu về hiến pháp mà các tòa án đã xác định trong sắc lệnh đầu tiên đều có mặt trong sắc lệnh thứ hai. Mọi điểm yếu về hiến pháp trong cả hai sắc lệnh đã được công bố đều có mặt trong bản dự thảo của Trump và trong tuyên bố khẩn cấp dự kiến ​​được phân tích trong Phần Bốn.

Trump đã nói với các phóng viên rằng sắc lệnh mới nhất này là “bất khả xâm phạm” (foolproof). Về cơ bản, ông cũng từng nói điều tương tự về Sắc lệnh Hành pháp (EO) 14248 trước khi các tòa án bóc tách và vô hiệu hóa từng điều khoản một của sắc lệnh đó. Mô hình hành xử ở đây không cho thấy hình ảnh một vị tổng thống tin rằng mình đang hoạt động trong khuôn khổ hiến pháp; thay vào đó, đó là hình ảnh một vị tổng thống đã đi đến kết luận rằng các tòa án chỉ là một trở ngại có thể kiểm soát được — chậm chạp hơn một chu kỳ bầu cử, có thể xoay xở thông qua các quy trình kháng cáo, và trở nên vô nghĩa một khi cơ sở hạ tầng phục vụ việc tuyên bố tình trạng khẩn cấp đã được thiết lập hoàn chỉnh và bộ máy vận hành đã đi vào hoạt động.

Đó chính là hàm ý đáng lo ngại nhất rút ra từ hồ sơ các vụ kiện tụng: không phải là việc các tòa án đã thất bại trong việc ngăn chặn các sắc lệnh này, mà là việc Trump đã quyết định rằng ông không cần phải bận tâm đến việc ngăn chặn các tòa án. Ông chỉ cần tiếp tục ban hành các sắc lệnh cho đến khi sắc lệnh mà trên thực tế không thể bị đảo ngược kịp thời gian cuối cùng được ký ban hành.

CHÚ THÍCH PHÂN TÍCH: TẠI SAO ĐÂY LẠI LÀ SẮC LỆNH MÀ TRUMP THỰC SỰ MONG MUỐN

Những gì các sắc lệnh tháng 3 năm 2025 và tháng 3 năm 2026 đã thực hiện: Xây dựng cơ sở hạ tầng. Cơ sở dữ liệu. Mã vạch theo dõi. Thẩm quyền truy tố. Đòn bẩy tài chính. Những sắc lệnh đó đã lắp ráp hoàn chỉnh bộ máy vận hành mà chưa thực sự “bóp cò” (kích hoạt hành động).

Những gì bản dự thảo sắc lệnh của tôi — được “hình dung dựa trên các nguồn tin” — thực hiện: “Bóp cò” (kích hoạt hành động).

Việc tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia sẽ kích hoạt khung thẩm quyền toàn diện của Sắc lệnh Hành pháp 13848, vốn đã nằm ở trạng thái “chờ nóng” (sẵn sàng kích hoạt ngay lập tức) kể từ năm 2018. Chiến dịch do ODNI (Văn phòng Giám đốc Tình báo Quốc gia) dưới thời Gabbard chỉ đạo — bao gồm việc tịch thu máy móc tại Puerto Rico, cuộc đột kích tại Quận Fulton, và tuyên bố về “những lỗ hổng cực kỳ đáng lo ngại” được đưa ra mà không kèm theo bằng chứng xác thực — chính là một chiến dịch thu thập thông tin tình báo được thiết kế nhằm cung cấp dữ liệu để điền vào các “phát hiện” được nêu trong Phần Mở đầu của sắc lệnh này. Đây chính là bản ghi nhớ NSPM-13 từ tháng 12 năm 2020 được hiện thực hóa: thu thập thông tin tình báo, đưa ra kết luận/phát hiện, và cấp thẩm quyền cho các hành động thực thi pháp luật cũng như hành động quân sự. Vào năm 2020, Phil Waldron đã gửi cho Meadows một “Yêu cầu điều phối tài sản quốc gia nhằm hỗ trợ Sắc lệnh Hành pháp 13848”, trong đó đề nghị cung cấp dữ liệu tín hiệu thô từ NSA (Cơ quan An ninh Quốc gia) để tạo dựng một kết luận về sự can thiệp từ nước ngoài. Trong giai đoạn 2025-2026, ODNI dưới sự lãnh đạo của Gabbard đã áp dụng đúng chiến thuật đó, nhưng lần này là với việc sử dụng các nguồn lực thực tế của chính phủ.

Năm điều khoản hiện chưa xuất hiện trong bất kỳ sắc lệnh nào đã được công bố — và lý do tại sao mỗi điều khoản đó lại mang tính then chốt:

Lệnh cấm sử dụng máy bỏ phiếu điện tử đi kèm với quy định bắt buộc phải kiểm phiếu thủ công chính là ưu tiên hàng đầu đã được Ticktin công bố. Tuy nhiên, việc kiểm phiếu thủ công không hề chính xác hơn so với việc kiểm phiếu bằng máy — phương pháp này chậm hơn, ồn ào hơn và dễ bị thao túng hơn nhiều bởi các quan sát viên mang nặng tư tưởng đảng phái tại cấp khu vực bầu cử. Việc cố tình gây ra sự hỗn loạn và chậm trễ trong quy trình kiểm phiếu vào Đêm Bầu cử không phải là một khiếm khuyết; đó chính là một tính năng chủ chốt. Nó tạo ra những tiền đề cần thiết để gây tranh cãi về kết quả bầu cử.

Vị trí Cố vấn Đặc biệt báo cáo trực tiếp lên Tổng thống chính là đề xuất bổ nhiệm của Sidney Powell, được đưa ra trong cuộc họp tại Phòng Bầu dục vào ngày 18 tháng 12 năm 2020. Ý tưởng này đã ăn sâu vào “DNA” của chiến lược nói trên ngay từ thời điểm sự kiện Tomotley diễn ra. Một Cố vấn Đặc biệt báo cáo trực tiếp lên Tổng thống — người được trao quyền triệu tập bồi thẩm đoàn lớn và quyền chuyển hồ sơ hình sự đối với các quan chức bầu cử cấp tiểu bang — không phải là một cơ chế giám sát; đó thực chất là một thứ vũ khí chĩa thẳng vào bất kỳ ai từ chối hợp tác.

Thẩm quyền điều động Lực lượng Vệ binh Quốc gia chính là nội dung từ buổi phát sóng của Flynn trên kênh Newsmax vào ngày 17 tháng 12 năm 2020, được chuyển hóa thành văn bản pháp lý. “Ông ấy có thể huy động các năng lực quân sự, triển khai chúng tới các tiểu bang đó, và về cơ bản là tổ chức bầu cử lại tại từng tiểu bang một.” Việc đặt các đơn vị Vệ binh Quốc gia vào trạng thái phục vụ liên bang sẽ giúp né tránh được một số rào cản hiến pháp đối với việc điều động quân đội trực tiếp, trong khi vẫn đạt được hiệu quả tác chiến tương đương.

Quyền trì hoãn chứng nhận trong Mục 7(b) là yêu cầu cốt lõi của văn kiện chiến tranh tháng 12 năm 2020: quyền của tổng thống để kết luận rằng kết quả có thể đã bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự can thiệp của nước ngoài và chỉ đạo Bộ trưởng Tư pháp tìm kiếm biện pháp cứu trợ khẩn cấp để trì hoãn việc chứng nhận. Năm 2020, điều này đòi hỏi phải tịch thu máy móc mà không có thẩm quyền pháp lý. Trong lệnh này, nó chỉ yêu cầu một kết luận của Giám đốc OFES — một quan chức được tổng thống bổ nhiệm và báo cáo trực tiếp — sau khi tham vấn với một Giám đốc Tình báo Quốc gia (DNI) người đã chứng minh rằng bà ta sẽ đưa ra những kết luận mà tổng thống mong muốn.

Các điều kiện bãi nhiệm trong Mục 8 là yếu tố đáng báo động nhất về mặt hiến pháp trong toàn bộ văn bản. Điều kiện (e) — Cố vấn Đặc biệt phải hoàn thành việc điều tra tất cả các cuộc bầu cử từ năm 2020 đến nay trước khi tình trạng khẩn cấp kết thúc — có nghĩa là tình trạng khẩn cấp không có ngày kết thúc thực tế. Tổng thống kiểm soát cả thời điểm Cố vấn Đặc biệt bắt đầu và thời điểm Cố vấn Đặc biệt kết thúc. Đây là một tình trạng khẩn cấp vĩnh viễn về mặt cấu trúc được viết dưới dạng có điều kiện. Tình trạng khẩn cấp kết thúc khi tổng thống nói rằng nó kết thúc.

Việc ghi đè Đạo luật Quyền Bầu cử trong Mục 9 là kết cục hiến pháp cuối cùng. Mỗi mệnh lệnh trong chuỗi này đều hướng đến một đích đến duy nhất: một tuyên bố của tổng thống bác bỏ khuôn khổ pháp lý bảo vệ quyền bầu cử miễn là tổng thống muốn duy trì tình trạng khẩn cấp. Thời hạn được xác định hoàn toàn bởi các điều kiện trong Mục 8. Các điều kiện trong Mục 8 hoàn toàn do tổng thống kiểm soát. Năm 2020, Pat Cipollone đứng ở cửa Phòng Bầu dục và nói: “Chưa bao giờ trong lịch sử nước Mỹ lại có một thách thức nào đối với một cuộc bầu cử như thế này!”

Giờ đây không còn Cipollone nữa. Kế hoạch đã được hoàn thiện trong năm năm. Những người đã xây dựng nó hiện đang điều hành chính phủ. Và cơ sở hạ tầng mà họ cần — cơ sở dữ liệu công dân, hệ thống đăng ký của Bưu điện Hoa Kỳ, hoạt động pháp y của ODNI, quyền truy tố của Bộ trưởng Tư pháp — đã được thiết lập — hoặc ít nhất, những người đang định hình chiến trường sắc lệnh hành pháp này cho Trump đang cố gắng đảm bảo điều đó.

Hiệu quả trong quá khứ là chỉ báo cho hiệu quả trong tương lai.

Những con số 0 và 1 không biết nói dối.

Substack này được độc giả ủng hộ. Để nhận được các bài đăng mới và ủng hộ công việc của tôi, hãy cân nhắc trở thành người đăng ký miễn phí hoặc trả phí.

Denver Riggleman là cựu Hạ nghị sĩ Hoa Kỳ đại diện cho Khu vực bầu cử số 5 của bang Virginia (2019–2021), một cựu chiến binh kỳ cựu trong lĩnh vực tình báo thuộc Không quân và NSA, đồng thời là Giám đốc điều hành của RIIG (Riggleman Information and Intelligence Group). Ông từng đảm nhiệm vai trò Cố vấn kỹ thuật cấp cao cho Ủy ban Đặc biệt Hạ viện về sự kiện ngày 6 tháng 1, và là tác giả cuốn sách bán chạy nhất theo bình chọn của tờ New York Times mang tựa đề *The Breach*.

Tài liệu này được biên soạn nhằm phục vụ các mục đích nghiên cứu, xuất bản và giáo dục công chúng. Bản dự thảo sắc lệnh hành pháp được đề cập tại đây là một tổng hợp phân tích, được xây dựng hoàn toàn dựa trên các nguồn công khai đã được ghi nhận, bao gồm các sắc lệnh hành pháp đã ban hành, các bản dự thảo sắc lệnh đã được xác thực, các tuyên bố công khai từ giới chức chính quyền, các thông tin được báo cáo về hoạt động của cộng đồng tình báo, cũng như các hồ sơ tòa án. Tài liệu này không đại diện cho bất kỳ sắc lệnh hành pháp thực tế hay hành động chính thức nào của chính phủ. Danh mục nguồn tham khảo đầy đủ sẽ được cung cấp theo yêu cầu.