
Khi Washington cố gắng biến phụ thuộc thương mại thành công cụ ép buộc, Ottawa đã chứng minh rằng trong một nền kinh tế toàn cầu gắn kết, ranh giới giữa vũ khí tài chính và sự tự sát kinh tế là vô cùng mong manh.
Bởi Vietnamweek Analysis
Trong nhiều thập kỷ, mối quan hệ xuyên biên giới giữa Mỹ và Canada được xây dựng trên một giả định ngầm nhưng vững chắc: sự phụ thuộc lẫn nhau là bảo chứng cho sự ổn định. Chiều dài đường biên giới không phòng thủ dài nhất thế giới không chỉ là biểu tượng của địa lý, mà còn là một mạch máu kinh tế nơi linh kiện ô tô, năng lượng và hàng hóa lưu thông mà không gặp trở ngại.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của các chính sách bảo hộ mới từ Washington đã làm nổ tung giả định đó. Bằng việc đe dọa áp mức thuế $50\%$ và đưa vào các điều khoản “Snapback” đơn phương, Nhà Trắng đã nỗ lực biến sự phụ thuộc kinh tế của Canada thành một đòn bẩy phục vụ cho các mục đích chính trị nội địa. Nhưng như một quy luật vật lý trong địa chính trị, khi lực ép vượt quá giới hạn chịu đựng, công cụ ép buộc sẽ quay trở lại tấn công chính người cầm nó.
Sự sụp đổ của một ảo tưởng
Ý niệm cho rằng Mỹ có thể đơn phương áp đặt các điều khoản thương mại lên Canada mà không chịu hậu quả bắt nguồn từ một phép tính số học đơn giản: quy mô nền kinh tế Mỹ vượt trội so với người hàng xóm phía Bắc. Nhưng trong địa tài chính (geofinance) hiện đại, quy mô không phải là yếu tố duy nhất quyết định quyền lực.
Khi Thủ tướng Mark Carney tuyên bố rút khỏi bàn đàm phán và kích hoạt gói trả đũa “đô-la đổi đô-la”, Ottawa không chỉ đưa ra một phản ứng thương mại thông thường. Đó là một tuyên bố về chủ quyền. Phản ứng của Canada dựa trên một thực tế mà Washington dường như đã bỏ qua:
-
Chuỗi cung ứng đan xen: Các nhà máy sản xuất tại vùng Rust Belt của Mỹ phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn nguyên liệu thô, năng lượng và linh kiện từ Canada. Việc đánh thuế $50\%$ lên hàng hóa Canada không làm tổn thương Ottawa đơn độc; nó trực tiếp bóp nghẹt các doanh nghiệp Mỹ.
-
Đòn bẩy tài chính thầm lặng: Vị thế là chủ nợ và đối tác thương mại chiến lược của Canada đồng nghĩa với việc bất kỳ sự bất ổn nào tạo ra cho Ottawa cũng sẽ lan truyền ngược lại thị trường tài chính và lãi suất tại Mỹ.
Khi “đòn bẩy” hóa thành boomerang
Bi kịch của chính sách thương mại mang tính ép buộc là nó thường nhầm lẫn giữa khả năng gây tổn thương và khả năng khuất phục.
Bằng cách đe dọa áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế bất ngờ, Washington không ép được Canada đầu hàng; ngược lại, nó đã triệt tiêu dư địa chính trị của những người ủng hộ thỏa thuận tại Ottawa. Khi các điều khoản được đưa ra bị coi là “bất công và phi kinh tế”, việc chấp nhận chúng sẽ đồng nghĩa với sự tự sát về mặt chính trị đối với bất kỳ nhà lãnh đạo Canada nào.
Hậu quả là một đòn boomerang toàn diện về mặt chiến lược đối với Mỹ:
-
Sự hợp lực nội bộ của Canada: Áp lực từ bên ngoài đã tạo ra một làn sóng đoàn kết chính trị hiếm có giữa chính phủ liên bang và các tỉnh bang Canada, củng cố quyết tâm đáp trả cứng rắn.
-
Sự đa dạng hóa chiến lược: Đe dọa từ Mỹ đẩy nhanh quá trình Canada dịch chuyển thương mại sang các thị trường tự do khác ở Châu Âu và Châu Á-Thái Bình Dương, làm giảm dần tầm ảnh hưởng lâu dài của Washington.
-
Xói mòn niềm tin thể chế: Việc lạm dụng các điều khoản tự động trừng phạt làm suy giảm uy tín của Mỹ như một đối tác thương mại đáng tin cậy, buộc các đồng minh khác phải tìm kiếm các phương án phòng hộ tài chính.
Bức tranh toàn cảnh
Cuộc khủng hoảng thương mại Mỹ–Canada không chỉ là một tranh chấp thuế quan đơn thuần. Nó đánh dấu một bước ngoặt trong trật tự Bắc Mỹ. Khi “đòn bẩy” kinh tế trở thành một thứ vũ khí được sử dụng tùy tiện, nó sẽ mất đi hiệu lực răn đe và trở thành một mảnh boomerang quay ngược lại đe dọa sự ổn định của chính nền kinh tế Mỹ.
Bài học từ Ottawa rất rõ ràng: trong một thế giới gắn kết chặt chẽ, không một quốc gia nào — dù lớn mạnh đến đâu — có thể cô lập đối tác thương mại lớn nhất của mình mà không tự làm tổn thương chính mình.





































