Bình luận bởi: Daniel Byman
Ngày xuất bản: 20 tháng 4, 2026
(Cơ quan xuất bản: Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế – CSIS)
Cuộc đối đầu hiện nay giữa Mỹ và Iran không còn là một cuộc đụng độ về năng lực quân sự, mà đã trở thành một cuộc chiến về sức bền chính trị và đòn bẩy trên bàn đàm phán. Mỹ bắt đầu cuộc xung đột với các mục tiêu rộng lớn nhưng thường thiếu rõ ràng: ngăn chặn chương trình hạt nhân của Iran, làm suy yếu năng lực tên lửa và quân sự truyền thống của nước này, và cả việc thay đổi chế độ. Hiện tại, đây là một cuộc tranh chấp bao gồm các hành vi cưỡng ép trên biển, những hạn chế về chính trị nội địa, và thậm chí là sự cạnh tranh giữa các cường quốc. Kết quả là cục diện chiến tranh ít được định hình bởi các diễn biến trên chiến trường hơn là bởi kỳ vọng của mỗi bên về khả năng chịu đựng chi phí của phía đối phương.
Ở cấp độ tác chiến, cuộc xung đột đã rơi vào một thế cân bằng nghịch lý: Iran tìm cách làm gián đoạn dòng chảy năng lượng toàn cầu bằng một đợt phong tỏa trên thực tế (de facto) đối với eo biển Hormuz; trong khi Mỹ đáp trả bằng cách “phong tỏa ngược lại bên phong tỏa”, tức ngăn chặn tàu thuyền ra vào các cảng của Iran. Bộ công cụ của Tehran — bao gồm drone, thủy lôi, và bầy đàn xuồng máy tấn công nhanh — tạo ra nhiều rủi ro và sự bất định, dù chúng không phải là đối thủ của Hải quân Mỹ. Trong khi đó, đòn phong tỏa của Mỹ đang gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho một quốc gia vốn đã phải đối mặt với tình hình kinh tế thảm họa ngay cả trước khi chiến tranh nổ ra.
Washington vẫn duy trì đầy đủ năng lực để rà phá thủy lôi, hộ tống tàu thuyền, và chế áp các lực lượng hải quân Iran bằng Thủy quân Lục chiến cùng lực lượng tác chiến đặc biệt. Tuy nhiên, đây không phải là một phương án không tốn kém. Tổng thống Donald Trump lo lắng — và điều này hoàn toàn có cơ sở — rằng ngay cả những tổn thất nhỏ về sinh mạng của lính bộ binh Mỹ trong các chiến dịch như vậy cũng có thể trở thành một thảm họa chính trị đối với ông.
Giới lãnh đạo Iran — đặc biệt là trong Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) — dường như tin tưởng, với những lý do khá hợp lý, rằng họ có thể chịu đựng áp lực kinh tế và quân sự lâu hơn Mỹ. Cuộc xung đột này đã chứng minh năng lực đe dọa eo biển Hormuz của Iran. Trước chiến tranh, năng lực này thường chỉ được thảo luận trên lý thuyết chứ chưa từng được kiểm chứng; nhưng giờ đây, nó lại trở thành đòn bẩy tốt nhất của Iran để gây áp lực lên Mỹ trong các cuộc đàm phán. Đối với chính quyền Iran, cuộc xung đột mang tính sinh tồn; nhưng đối với hầu hết người dân Mỹ, tốt nhất là nó nên kết thúc và nhanh chóng bị quên đi, cùng hy vọng rằng giá xăng tại bãi bơm sẽ sớm hạ nhiệt.
Sự bất đồng về góc nhìn này định hình các kỳ vọng về sự leo thang xung đột. Nếu các bên Iran cho rằng Washington rốt cuộc sẽ tìm đường rút lui, họ sẽ có động lực để kéo dài cuộc đối đầu, đặt cược rằng áp lực gia tăng dần dần sẽ buộc Mỹ phải nhượng bộ. Ngược lại, các nhà hoạch định chính sách Mỹ lại rơi vào “bẫy uy tín”: Những lời đe dọa leo thang hơn nữa phải được cân nhắc kỹ lưỡng với rủi ro rằng việc thực thi chúng sẽ làm sâu sắc thêm một cuộc xung đột mà công chúng trong nước chưa chắc đã ủng hộ. Hành vi tung đòn giương đông kích tây (bluffing) — điều mà ông Trump rất hay làm — chỉ càng khiến người Iran tin rằng các “ranh giới đỏ” của Mỹ là không đời nào có thật.
Những hệ lụy nội bộ đối với Iran cũng quan trọng không kém, mặc dù khó có thể đánh giá một cách chắc chắn. Chiến tranh đã làm cán cân quyền lực nghiêng về phía các thành phần diều hâu cứng rắn hơn trong hệ thống chính trị Iran. Tuy nhiên, bộ máy chính trị Iran chưa bao giờ là một khối thống nhất, và giờ đây nó còn hỗn loạn hơn: Trong vòng đàm phán đầu tiên, các trung gian hòa giải Pakistan đã phải tốn nhiều thời gian giúp các bên nội bộ Iran tự thương lượng với nhau hơn là thời gian họ dành cho các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran.
Một kết quả có khả năng xảy ra là sự quay trở lại của một thỏa thuận tương tự như Kế hoạch Hành động Chung Tay đôi (JCPOA) — thỏa thuận năm 2015 giữa Mỹ và Iran, nơi Iran chấp nhận các giới hạn nghiêm ngặt và có thể kiểm chứng đối với chương trình hạt nhân của mình để đổi lấy việc gỡ bỏ cấm vận từ Mỹ, Liên minh Châu Âu và các cường quốc khác — dù sẽ có những sửa đổi. Mỹ đang thúc đẩy việc đóng băng hoạt động làm giàu uranium trong 20 năm, trong khi Iran đề xuất mức ở ngưỡng một chữ số: một khoảng cách lớn, nhưng hoàn toàn có thể thu hẹp để đạt thỏa thuận. Một sự sắp xếp như vậy sẽ đại diện cho một bước tiến có ý nghĩa, dù chỉ là một phần. Tuy nhiên, nó lại gợi nhớ đến thỏa thuận thời Obama mà ông Trump từng chỉ trích gay gắt trong chiến dịch bầu cử và rốt cuộc đã hủy bỏ trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình.
Những chia rẽ nội bộ của Iran làm phức tạp thêm các cuộc đàm phán — vốn dĩ chỉ đang diễn ra trập trùng, gián đoạn và nhiều khả năng sẽ tiếp tục như vậy. Iran trong quá khứ đã là một đối tác đàm phán khó khăn; và các đồng minh, bao gồm Israel, e ngại rằng Mỹ có thể xử lý kém các cuộc đàm phán do đội ngũ đàm phán thiếu kinh nghiệm và một vị tổng thống thường xuyên thay đổi lập trường.
Sự khác biệt về ưu tiên giữa Mỹ và Israel càng làm phức tạp thêm cả tiến trình chiến tranh lẫn giải pháp tiềm năng của nó. Mặc dù cả hai nước đều chia sẻ mục tiêu cốt lõi là kiềm chế chương trình hạt nhân của Iran, nhưng cảm nhận về mối đe dọa của họ lại khác nhau theo những cách quan trọng. Đối với Israel, năng lực của Iran — đặc biệt là tên lửa đạn đạo tầm trung và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm, nhất là Hezbollah — là những mối lo ngại mang tính sinh tồn. Các đợt tập kích tên lửa dồn dập của Iran trong suốt cuộc chiến càng củng cố góc nhìn này của Israel. Tương phản lại, Mỹ đặt trọng tâm lớn hơn vào năng lực quân sự khu vực của Iran, bao gồm lực lượng hải quân, khả năng đe dọa eo biển Hormuz, và các tên lửa tầm ngắn hướng vào các đối tác ở Vùng Vịnh.
Một thỏa thuận làm hài lòng Washington bằng cách giải quyết các mối đe dọa hàng hải và hạn chế hạt nhân có thể sẽ không đáp ứng được các yêu cầu của Israel nếu nó để nguyên kho tên lửa và mạng lưới ủy nhiệm của Iran. Ngược lại, những nỗ lực nhằm triệt phá hoàn toàn các năng lực đó sẽ đòi hỏi một mức độ leo thang mà Washington không sẵn lòng duy trì hay thậm chí là hỗ trợ. Lịch trình bầu cử nội bộ — cả hai nước đều đối mặt với các cuộc bầu cử vào mùa thu — lại thêm một lớp phức tạp khác. Lãnh đạo ở cả hai thủ đô sẽ tìm cách trưng ra các kết quả có thể được đóng khung như những chiến thắng, nhưng đặt cược chính trị ở Israel cao hơn nhiều, nơi sự nhạy cảm của công chúng đối với các mối đe dọa từ Iran gay gắt hơn.
Vai trò của Trung Quốc mang đến một chiều kích chiến lược bổ sung. Với tư cách là bên mua dầu lớn của Iran và là một kênh tiềm năng cho thương mại phi pháp, Bắc Kinh có năng lực làm giảm bớt áp lực kinh tế do các đòn trừng phạt của Mỹ gây ra. Trung Quốc cũng cho phép bán các hình ảnh vệ tinh thương mại cho Iran và cung cấp các hóa chất có thể được sử dụng làm nhiên liệu phóng tên lửa. Bắc Kinh cũng được báo cáo là đang xem xét cung cấp các hệ thống phòng không cho Iran, nhưng Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth tuyên bố rằng Bắc Kinh đã quả quyết với ông rằng các báo cáo này là sai sự thật.
Mỹ phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn trong việc đáp trả sự dính dấp của Trung Quốc, ngay cả khi nó chỉ dừng lại ở việc mua dầu của Iran. Việc đánh chặn các tàu treo cờ Trung Quốc sẽ có rủi ro leo thang xung đột với một đối thủ ngang tầm (peer competitor). Ngay cả đe dọa thực hiện các hành động như vậy cũng mang lại những hệ lụy nghiêm trọng cho thương mại toàn cầu và các mối quan hệ liên minh.
Mỹ hiện phải hòa giải giữa những tham vọng tối đa với các phương tiện hạn chế và những ràng buộc chính trị. Kết quả có khả năng xảy ra nhất không phải là một chiến thắng quyết định hay một thất bại rõ ràng, mà là một giải pháp thương lượng được định hình bởi cảm nhận về sức bền và quyết tâm cũng nhiều như bởi cán cân lực lượng trên thực địa.
Nhìn xa hơn cuộc xung đột trước mắt, Iran đã chứng minh rằng họ có thể gây ra thiệt hại cho thị trường năng lượng toàn cầu thông qua sự gián đoạn có hạn chế. Cho dù điều này diễn ra dưới hình thức phong tỏa trắng trợn, quấy rối ngắt quãng, hay thậm chí là việc thu “phí” mang tính bán-chính thức đối với tàu thuyền ở Vùng Vịnh, thì tiền lệ giờ đây đã được thiết lập. Nếu Mỹ không phát triển được năng lực và uy tín để quản lý mối đe dọa này, những gì hiện đang là một sự gián đoạn ngắn hạn dù đau đớn sẽ đóng băng thành một đặc tính bền vững của hệ thống năng lượng toàn cầu — làm tăng chi phí dài hạn của cả cuộc chiến lẫn hòa bình theo sau đó.
-
Về tác giả: Daniel Byman là Giám đốc Chương trình Tác chiến, Mối đe dọa Bất hợp quy và Khủng bố tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) ở Washington, D.C. Ông cũng là Giáo sư tại Trường Đối ngoại thuộc Đại học Georgetown.
-
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Các bài bình luận được sản xuất bởi CSIS, một tổ chức tư nhân, miễn thuế, tập trung vào các vấn đề chính sách công quốc tế. Các nghiên cứu của CSIS mang tính phi đảng phái và độc lập. CSIS không đưa ra các lập trường chính sách cụ thể.







































