TRUMP–TẬP BẮT TAY: ĐÌNH CHIẾN THƯƠNG MẠI HAY CHỈ ĐANG MUA THÊM THỜI GIAN?

0
5
Nguồn ảnh: Getty Images

Từ thuế quan, đất hiếm, chip AI đến dầu Iran: cuộc gặp tại Nhà Trắng cho thấy Mỹ và Trung Quốc đang học cách quản lý cạnh tranh, thay vì giải quyết cạnh tranh.

Hình ảnh Donald Trump và Tập Cận Bình bắt tay tại Nhà Trắng ngày 24/9/2026 mang tất cả những yếu tố của một cuộc gặp thượng đỉnh lịch sử: nghi lễ cấp nhà nước, quốc yến, quân nhạc, máy bay chiến đấu bay qua Washington và những lời lẽ thân thiện hơn rất nhiều so với ngôn ngữ đối đầu mà hai bên từng sử dụng.

Nhưng phía sau những hình ảnh đó là một thực tế khác.

Hai nước chưa giải quyết được những bất đồng căn bản. Họ chỉ vừa mua thêm thời gian.

Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho biết Washington và Bắc Kinh đã gia hạn đình chiến thương mại thêm khoảng hai tháng. Điều đó có nghĩa là những vấn đề khó nhất — thuế quan, lượng hàng Trung Quốc mua của Mỹ, đất hiếm, công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường — vẫn được chuyển sang vòng thương lượng tiếp theo.

Đây là một thỏa thuận quản lý xung đột nhiều hơn là một thỏa thuận chấm dứt xung đột.

Và chính chữ “thời gian” mới là chìa khóa để hiểu cuộc gặp này.


1. Trump và Tập đều cần thời gian — nhưng để làm những việc khác nhau

Trump cần thời gian để giảm áp lực từ nhiều hướng cùng lúc: chiến tranh Iran, giá năng lượng, cạnh tranh công nghệ với Trung Quốc và những vấn đề kinh tế trong nước.

Tập Cận Bình cũng cần thời gian, nhưng Bắc Kinh có một lợi thế đặc biệt: Trung Quốc đã bước vào cuộc khủng hoảng năng lượng với một bộ đệm rất lớn.

Đó là dầu.

Theo ước tính của Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ, tồn kho dầu chiến lược của Trung Quốc đạt khoảng 1,397 tỷ thùng vào cuối năm 2025 và khoảng 1,541 tỷ thùng trong quý I/2026, trước khi giảm xuống khoảng 1,492 tỷ thùng trong quý II.

Những con số này phải được xem là ước tính, bởi Trung Quốc không công bố trực tiếp quy mô tồn kho.

Nhưng dữ liệu thương mại và lọc dầu lại cho thấy một điều quan trọng hơn: Trung Quốc đang sử dụng bộ đệm đó.

Trong tháng 8, lượng dầu các nhà máy lọc dầu Trung Quốc xử lý cao hơn khoảng 640.000 thùng/ngày so với lượng dầu có được từ nhập khẩu và sản xuất trong nước.

Nói cách khác, một phần dầu đang được lấy từ tồn kho.

Đây là một hình thức quản trị rủi ro rất đáng chú ý.

Mua tài sản chiến lược khi điều kiện thuận lợi; sử dụng tài sản đó khi thị trường trở nên bất lợi.


2. Trung Quốc không cần dự báo chính xác ngày chiến tranh xảy ra

Đây là điểm cần nhìn rất thận trọng.

Việc Trung Quốc tích lũy dầu trước chiến tranh Iran không chứng minh Bắc Kinh biết trước cuộc chiến sẽ xảy ra.

Tồn kho lớn có thể đơn giản là kết quả của chiến lược an ninh năng lượng dài hạn.

Nhưng ngay cả nếu không có khả năng dự báo chiến tranh cụ thể, chính sách đó vẫn tạo ra một lợi thế chiến lược.

Khi dầu tăng giá và nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn, Bắc Kinh không nhất thiết phải chạy theo thị trường để mua đủ lượng dầu cần thiết.

Họ có thể chờ.

Chờ giá giảm.

Chờ nguồn cung trở lại.

Chờ Hormuz ổn định.

Chờ chiến tranh kết thúc.

Và quan trọng nhất: chờ trong khi vẫn duy trì được hoạt động kinh tế.

Đây chính là giá trị thực sự của dự trữ.

Dự trữ không chỉ là dầu.

Dự trữ là thời gian.


3. Điều này làm thay đổi cách nhìn về sức mạnh của Trung Quốc

Trong một cuộc khủng hoảng, người ta thường nhìn vào số lượng tàu chiến, máy bay, tên lửa hoặc GDP.

Nhưng có một loại sức mạnh ít nhìn thấy hơn:

khả năng chịu đựng cú sốc.

Một quốc gia thiếu bộ đệm phải phản ứng ngay.

Một quốc gia có bộ đệm có thể trì hoãn quyết định.

Và trong địa chính trị, người có khả năng trì hoãn đôi khi có thêm rất nhiều lựa chọn.

Đây cũng là lý do không nên nhìn chính sách dầu của Trung Quốc chỉ dưới góc độ thương mại.

Bắc Kinh đang biến một phần hàng hóa chiến lược thành bảo hiểm địa chính trị.

Chiến tranh Iran càng kéo dài, giá trị của bảo hiểm đó càng tăng.


4. Và Trung Quốc có thêm một loại bộ đệm khác: đất hiếm

Nếu dầu là bộ đệm năng lượng của Trung Quốc thì đất hiếm là một dạng đòn bẩy công nghiệp.

Mỹ đang tăng sản lượng khai thác và chế biến đất hiếm, nhưng theo dữ liệu được Reuters dẫn lại, Mỹ hiện mới đáp ứng khoảng 42% nhu cầu của mình đối với hai loại đất hiếm phổ biến nhất; trong khoảng năm năm tới, Mỹ vẫn có thể phải nhập gần một phần tư nhu cầu.

Điều này có nghĩa là ngay cả khi Washington áp dụng thuế quan, hạn chế công nghệ hoặc tìm cách tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Trung Quốc vẫn còn một quân bài rất quan trọng.

Đó là khả năng kiểm soát một số mắt xích mà nền công nghiệp Mỹ chưa thể nhanh chóng thay thế.

Đất hiếm đi vào nam châm.

Nam châm đi vào xe điện, điện tử, động cơ và các hệ thống quốc phòng.

Vì vậy, cuộc tranh chấp không còn đơn giản là:

Mỹ bán được bao nhiêu hàng cho Trung Quốc?

Mà là:

Mỗi bên kiểm soát bao nhiêu mắt xích của nền kinh tế mà bên kia không thể dễ dàng thay thế?


5. AI mới là chiến trường dài hạn

Nếu dầu là cuộc chiến về năng lượng và đất hiếm là cuộc chiến về nguyên liệu công nghiệp, thì AI là cuộc chiến về năng lực sản xuất của tương lai.

Mỹ vẫn sở hữu những lợi thế rất lớn về chip tiên tiến, thiết kế bán dẫn, phần mềm, vốn và hệ sinh thái công nghệ.

Nhưng Trung Quốc đang thu hẹp khoảng cách về mô hình AI và phát triển năng lực chip nội địa.

Vì thế, Washington đứng trước một bài toán rất khó:

Nếu bán công nghệ tiên tiến cho Trung Quốc, Mỹ có thể kiếm tiền từ thị trường lớn nhất thế giới nhưng có nguy cơ làm giảm khoảng cách công nghệ.

Nếu cắt hoàn toàn, Mỹ bảo vệ được một phần lợi thế chiến lược nhưng lại tự hạn chế doanh thu của các công ty công nghệ Mỹ và thúc đẩy Trung Quốc phát triển hệ sinh thái độc lập nhanh hơn.

Đó là lý do cuộc thảo luận AI giữa hai nước ngày càng chuyển sang một tầng khác.

Không chỉ là:

“Có bán chip hay không?”

Mà là:

“Có thể vừa thương mại hóa AI vừa kiểm soát rủi ro an ninh quốc gia hay không?”

Hai bên thậm chí đã thảo luận về một cơ chế thông báo các sự cố AI có thể ảnh hưởng đến an ninh quốc gia.

Đây là dấu hiệu quan trọng.

Ngay cả trong một cuộc cạnh tranh công nghệ gay gắt, hai cường quốc vẫn cần một đường dây liên lạc để tránh một sự cố AI biến thành khủng hoảng chiến lược.


6. Boeing cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở thuế quan

Một ví dụ khác là Boeing.

Trước cuộc gặp, Trung Quốc đã cam kết mua số lượng lớn máy bay Boeing, nhưng việc biến cam kết thành đơn hàng thực tế vẫn tiến triển chậm.

Điều này cho thấy thương mại Mỹ–Trung không thể chỉ đo bằng mức thuế.

Một chiếc máy bay Boeing kéo theo hàng nghìn nhà cung cấp, động cơ, linh kiện, phần mềm, dịch vụ bảo trì và tài chính.

Vì vậy, mỗi đơn hàng lớn giữa Mỹ và Trung Quốc đồng thời là:

thương mại + việc làm + chuỗi cung ứng + công nghệ + ảnh hưởng địa chính trị.

Đó là lý do những cuộc mặc cả về Boeing, chip AI, đất hiếm hay nông sản đều có ý nghĩa lớn hơn giá trị của chính món hàng.


7. Và Iran khiến cuộc mặc cả Mỹ–Trung trở nên phức tạp hơn

Đây là biến số mới mà cuộc gặp Trump–Tập không thể tách rời.

Chiến tranh Iran đã làm thay đổi thị trường dầu toàn cầu.

Khi nguồn cung Trung Đông bị gián đoạn, Trung Quốc giảm mạnh nhập khẩu dầu đường biển và sử dụng một phần tồn kho.

Điều đó giúp Bắc Kinh giảm nhu cầu mua dầu trong thời kỳ giá cao.

Nhưng nó cũng tạo ra một nghịch lý:

Mỹ muốn gây sức ép lên Iran, trong khi Trung Quốc có lợi ích trực tiếp trong việc nguồn cung dầu toàn cầu ổn định trở lại.

Vì vậy, Trung Quốc không nhất thiết phải đối đầu trực tiếp với Mỹ để bảo vệ lợi ích của mình.

Chỉ cần Bắc Kinh có đủ khả năng chịu đựng để chờ.

Đó là một dạng quyền lực rất khác với sức mạnh quân sự.


8. Hai bên đang chuyển từ “đánh nhau” sang “quản lý sự cạnh tranh”

Đây có thể là ý quan trọng nhất của cuộc gặp Trump–Tập.

Mỹ và Trung Quốc vẫn cạnh tranh.

Nhưng cả hai dường như đều nhận ra rằng một cuộc đối đầu không kiểm soát sẽ quá đắt đỏ.

Mỹ cần thị trường Trung Quốc, chuỗi cung ứng toàn cầu và sự ổn định kinh tế.

Trung Quốc cần thị trường Mỹ, công nghệ, vốn và một môi trường quốc tế không bị đẩy vào trạng thái đối đầu toàn diện.

Do đó, họ tạo ra những vùng đệm:

  • đình chiến thương mại;
  • đối thoại AI;
  • cơ chế liên lạc trong khủng hoảng;
  • đàm phán về đất hiếm;
  • mua bán nông sản;
  • Boeing;
  • các kênh ngoại giao về những vấn đề an ninh.

Nhưng phía dưới những vùng đệm đó vẫn là cuộc cạnh tranh về công nghệ, quân sự, Đài Loan, chuỗi cung ứng và quyền lực kinh tế.

Đây không phải là hòa bình chiến lược.

Nó giống một cơ chế để hai bên có thể cạnh tranh mà không đẩy nhau qua ngưỡng không thể quay lại.


9. Vì vậy, câu hỏi không phải “Ai thắng?”

Câu hỏi quan trọng hơn là:

Hai bên đang dùng thời gian mua được để làm gì?

Trump cần thời gian để xử lý các vấn đề trước mắt và giữ đòn bẩy thương mại.

Tập cần thời gian để củng cố năng lực tự chủ công nghệ, duy trì chuỗi cung ứng và sử dụng những bộ đệm chiến lược mà Trung Quốc đã xây dựng từ trước.

Nếu nhìn như vậy, cuộc gặp ngày 24/9 không phải là điểm kết thúc của cuộc chiến thương mại.

Nó là một khoảng nghỉ chiến thuật trong một cuộc cạnh tranh cấu trúc dài hạn.


XOÁY TIN

Trump và Tập có thể bắt tay.

Thuế quan có thể tạm thời hạ nhiệt.

Đất hiếm có thể được đưa trở lại bàn thương lượng.

AI có thể mở thêm một kênh đối thoại.

Nhưng không có dấu hiệu cho thấy Mỹ và Trung Quốc đã giải quyết câu hỏi căn bản:

Ai sẽ kiểm soát những công nghệ, nguyên liệu và chuỗi cung ứng quyết định sức mạnh của thế kỷ XXI?

Và cuộc chiến Iran lại đưa thêm một yếu tố vào phương trình:

Ai có đủ dự trữ để chờ?

Trung Quốc đã tích lũy dầu khi thị trường thuận lợi.

Mỹ có SPR và đã từng bán dầu khi khủng hoảng rồi mua lại khi giá thấp.

Trung Quốc có đất hiếm.

Mỹ có chip, phần mềm và hệ sinh thái AI.

Trung Quốc có năng lực sản xuất quy mô lớn.

Mỹ có thị trường tài chính và công nghệ lõi.

Hai bên đều có quân bài.

Vì vậy, cuộc bắt tay tại Nhà Trắng có thể không phải là dấu hiệu cho thấy cạnh tranh Mỹ–Trung đang kết thúc.

Nó có thể là dấu hiệu cho thấy cả hai đã hiểu rằng cuộc cạnh tranh này sẽ kéo dài — và điều quan trọng lúc này không phải là thắng ngay, mà là mua đủ thời gian để chuẩn bị cho vòng tiếp theo.

Trump–Tập bắt tay: đình chiến thương mại, hay chỉ đang mua thêm thời gian?