Tác giả: ENRICO FARDELLA và SERGEY RADCHENKO
Sau các chuyến thăm cấp nhà nước liên tiếp tới Trung Quốc trong tháng 5 của Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Nga Vladimir Putin, nhiều nhà bình luận ở Mỹ và châu Âu nhận định rằng các cuộc gặp thượng đỉnh này hầu như không đem lại kết quả thực chất. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của Bắc Kinh, điều đó không phải là vấn đề. Điều quan trọng là những hình ảnh được truyền thông nhà nước Trung Quốc phát sóng: giống như các hoàng đế thời xưa, Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình đang tiếp đón những phái đoàn triều cống đến từ các quân chủ quyền lực nhất thế giới. Về mặt biểu tượng, những chuyến thăm này củng cố thông điệp của Bắc Kinh rằng Trung Quốc đã vượt lên trên các đối thủ và một lần nữa trở thành trung tâm của thế giới.
Đằng sau tầm nhìn đầy tính khải hoàn ấy là lập luận của Trung Quốc rằng, trong khi Liên Xô đã quản lý sai lầm chủ nghĩa xã hội và Mỹ làm tha hóa chủ nghĩa tư bản, thì chỉ có Trung Quốc mới tìm ra công thức dung hòa quyền lực nhà nước với động lực của thị trường, đồng thời khôi phục sự hài hòa trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, câu chuyện mang đậm màu sắc dân tộc chủ nghĩa này lại che khuất một thực tế lịch sử cơ bản: sự trỗi dậy của Trung Quốc không diễn ra bên ngoài những hệ thống do các đối thủ của họ xây dựng, mà chính nhờ khai thác chúng một cách hết sức khéo léo. Trong những thập niên đầu sau khi thành lập, Trung Quốc cộng sản dựa vào Liên Xô để xây dựng nền móng phát triển. Và kể từ khi chính sách “cải cách và mở cửa” của Đặng Tiểu Bình đưa Trung Quốc hội nhập với nền kinh tế toàn cầu vào cuối thập niên 1970, Bắc Kinh đã tận dụng khả năng tiếp cận các thị trường phương Tây để từng bước trở thành một siêu cường kinh tế và quân sự.
Tuy nhiên, Bắc Kinh dường như không nhận ra rằng thành công lâu dài của họ vẫn phụ thuộc vào chính trật tự quốc tế do Mỹ dẫn dắt. Trong những năm gần đây, Trung Quốc không ngừng củng cố quyền kiểm soát đối với các chuỗi cung ứng và giành được lợi thế chưa từng có trước các đối tác thương mại. Nước này cũng ngày càng quyết liệt theo đuổi mục tiêu thống trị các ngành công nghiệp, bất chấp những phàn nàn từ châu Âu và Mỹ rằng tình trạng dư thừa công suất của Trung Quốc đang làm suy yếu nền sản xuất của họ. Chẳng hạn, tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Đại Liên, thay vì thừa nhận Trung Quốc phụ thuộc vào thiện chí của các quốc gia – chủ yếu là các nước phương Tây – trong việc tiếp tục hấp thụ lượng hàng hóa dư thừa của mình, Thủ tướng Lý Cường lại khẳng định rằng Trung Quốc đơn giản chỉ có sức cạnh tranh vượt trội nhờ đầu tư mạnh vào đổi mới sáng tạo. Việc Bắc Kinh từ chối thừa nhận, chứ chưa nói đến giải quyết, vấn đề dư thừa sản xuất đã đẩy các đối tác thương mại chủ chốt của Trung Quốc – vốn đều là những nền kinh tế lớn của phương Tây – đến giới hạn chịu đựng.
Hiện tại, có vẻ như Trung Quốc đang nắm thế thượng phong khi giành được vị trí thống trị trong một số ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng toàn cầu mang tính chiến lược. Đặc biệt, các quốc gia châu Âu đang chịu sức ép ngày càng lớn từ sự cạnh tranh của Trung Quốc. Việc Liên minh châu Âu (EU) không thể xây dựng một chiến lược thống nhất đối với Bắc Kinh còn có nguy cơ làm suy yếu sự gắn kết kinh tế, thậm chí cả sự đoàn kết chính trị, trong nội khối. Tuy nhiên, về lâu dài, kết cục có thể rất khác với những gì giới lãnh đạo Trung Quốc kỳ vọng. Sự bất mãn ngày càng gia tăng đối với Trung Quốc đã thúc đẩy Mỹ và châu Âu triển khai các biện pháp mạnh mẽ nhằm bảo vệ nền công nghiệp của mình. Bởi vậy, Bắc Kinh đang bỏ qua nghịch lý cốt lõi làm nên thành công của chính họ: sự trỗi dậy của Trung Quốc vẫn phụ thuộc vào sự cởi mở của những nền kinh tế mà nước này muốn vượt qua. Con đường hướng tới một trật tự hậu phương Tây vẫn phải đi qua chính phương Tây.
SỰ TRỖI DẬY VÀ SỰ PHỤ THUỘC
Tham vọng của một cường quốc phản ánh cách quốc gia đó nhìn nhận vị thế của mình trong thế giới. Kể từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập năm 1949, mục tiêu chiến lược của Trung Quốc luôn là khôi phục vị thế mà giới lãnh đạo nước này tin rằng đất nước mình vốn xứng đáng được giữ tại trung tâm của trật tự quốc tế. Trong thế giới quan đó, quyền bá chủ của phương Tây là trở ngại lớn nhất ngăn cản nền văn minh Trung Hoa trở lại vị trí trung tâm tự nhiên của mình, đồng thời cản trở việc khôi phục sự hài hòa của trật tự toàn cầu.
Tuy nhiên, Bắc Kinh không theo đuổi mục tiêu này bằng cách phủ nhận hoàn toàn các trật tự quốc tế hiện hữu. Thay vào đó, họ tận dụng những trật tự ấy để đẩy nhanh sự trỗi dậy của mình, rồi từng bước thách thức chúng từ bên trong khi sức mạnh quốc gia ngày càng gia tăng. Cả trật tự do Liên Xô lẫn trật tự do Mỹ dẫn dắt đều được Bắc Kinh xem như công cụ phục vụ mục tiêu chiến lược và được khai thác một cách thực dụng, có chọn lọc nhằm tối đa hóa lợi ích chính trị và kinh tế, đồng thời duy trì và mở rộng không gian chiến lược cho Trung Quốc.
Chiến lược này thể hiện rõ nhất qua việc Trung Quốc tham gia vào trật tự tự do do phương Tây kiến tạo. Chính sách “cải cách và mở cửa” của Đặng Tiểu Bình phản ánh một quyết định mang tính thực dụng: tận dụng trật tự tự do để phục vụ sự phát triển của Trung Quốc. Tuy nhiên, từ thập niên 1990 trở đi, ngay cả khi hội nhập ngày càng sâu vào nền kinh tế toàn cầu, giới lãnh đạo Trung Quốc vẫn xem ưu thế của Mỹ là trở ngại lâu dài lớn nhất đối với mục tiêu phục hưng dân tộc. Họ lo ngại rằng việc gắn kết quá sâu với phương Tây trong thời gian dài có thể thúc đẩy quá trình tự do hóa chính trị, từ đó làm suy yếu sự độc quyền lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Vì vậy, Bắc Kinh theo đuổi một chiến lược hai mặt: vừa tận dụng sự cởi mở của trật tự hiện hành, vừa từng bước làm xói mòn chính nền tảng của trật tự đó. Dưới thời Tập Cận Bình, xu hướng này càng trở nên rõ nét. Sáng kiến Vành đai và Con đường là ví dụ tiêu biểu. Được khởi động năm 2013, chương trình phát triển hạ tầng và kết nối kinh tế quy mô toàn cầu này hiện đã mở rộng tới hơn 150 quốc gia. Thông qua việc kết nối các nền kinh tế đang phát triển và phát triển – bao gồm cả nhiều nước châu Âu – bằng một mạng lưới lấy Trung Quốc làm trung tâm, được hỗ trợ bởi các tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng và mạng lưới tài chính của chính Trung Quốc, Bắc Kinh tìm cách dịch chuyển trọng tâm của nền kinh tế quốc tế ra khỏi các thể chế vốn là nền tảng của vai trò lãnh đạo Mỹ kể từ sau Thế chiến II.
Sự gia tăng nhanh chóng về ảnh hưởng chính trị và kinh tế cũng củng cố niềm tin trong giới lãnh đạo Trung Quốc rằng quyền bá chủ của Mỹ đối với trật tự quốc tế đang bước vào giai đoạn suy thoái không thể đảo ngược. Trong những năm gần đây, Tập Cận Bình công khai sử dụng khẩu hiệu “Đông tăng, Tây giảm”. Tuy nhiên, nền tảng tư duy của khẩu hiệu này có thể được truy nguyên từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giai đoạn 2007–2008, sự kiện mà nhiều học giả Trung Quốc xem là bằng chứng cho những điểm yếu mang tính cấu trúc của trật tự tự do phương Tây.
Kể từ cuối năm 2025, những meme lan truyền trên mạng xã hội Trung Quốc như “đường kẻ giết người Mỹ” – hàm ý rằng người Mỹ bình thường chỉ cách bờ vực sụp đổ một cuộc khủng hoảng – đã góp phần lan truyền nhận thức về sự suy thoái kinh tế, xã hội và chính trị của nước Mỹ. Đối với nhiều người trẻ Trung Quốc đang phải đối mặt với nền kinh tế tăng trưởng chậm và cơ hội ngày càng thu hẹp, những câu chuyện về sự suy tàn của Mỹ mang lại cảm giác an tâm rằng các khó khăn của Trung Quốc chỉ mang tính tạm thời, còn những vấn đề của phương Tây mới là mang tính cấu trúc.
Trong khi đó, các chiến lược gia và chuyên gia chính sách đối ngoại Trung Quốc ngày càng mô tả phương Tây như một thực thể đang suy kiệt cả về đạo đức lẫn chính trị, đồng thời trình bày Trung Quốc như nguồn cung cấp ổn định, trật tự và đổi mới về mặt văn minh. Những học giả như Kim Xán Vinh của Đại học Nhân dân Trung Quốc cho rằng trọng tâm của thế giới đang dần dịch chuyển từ khu vực xuyên Đại Tây Dương sang châu Á, mà trung tâm là Trung Quốc. Thực tế, lập luận này đã nhận được sự hưởng ứng nhất định ở nhiều quốc gia ngoài phương Tây, từ Campuchia, Zimbabwe và Iran cho đến cả Saudi Arabia, nơi một bộ phận giới tinh hoa chính trị coi chủ nghĩa tự do phương Tây là mang tính áp đặt, đạo đức giả hoặc đã lỗi thời, trong khi xem Trung Quốc là đối tác của sự ổn định, chủ quyền và phát triển.
Lập luận của Bắc Kinh cũng tìm được tiếng vang trong một số bộ phận của xã hội phương Tây. Những nhà lãnh đạo như cựu Thủ tướng Hungary Viktor Orbán và Thủ tướng Slovakia Robert Fico đều mô tả Trung Quốc như một hình mẫu của sự ổn định và là một lựa chọn thay thế mang tính chiến lược cho chủ nghĩa tự do phương Tây. Tại Pháp và Italy, nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong giới doanh nghiệp và chính trị từ lâu đã ủng hộ việc tăng cường quan hệ với Bắc Kinh như một nguồn mang lại cơ hội kinh tế và quyền tự chủ chiến lược. Ngay cả ở Đức, nơi quan điểm đối với Trung Quốc đã trở nên cứng rắn hơn, một bộ phận giới công nghiệp vẫn tiếp tục ưu tiên duy trì gắn kết kinh tế thay vì đối đầu. Trong khi đó, những bất đồng định kỳ giữa Tổng thống Trump và các nhà lãnh đạo châu Âu về thương mại, chi tiêu quốc phòng, NATO và thuế quan càng củng cố niềm tin của Bắc Kinh rằng mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương rất mong manh và châu Âu cuối cùng sẽ tìm cách tạo khoảng cách lớn hơn với Washington.
Theo tính toán của Bắc Kinh, Trung Quốc có thể thay thế trật tự do Mỹ dẫn dắt không phải bằng một cuộc đối đầu trực diện, mà bằng cách tồn tại lâu hơn, thích nghi tốt hơn Mỹ và dần thuyết phục ngày càng nhiều quốc gia rằng sự lãnh đạo của Trung Quốc mang lại nền tảng chính danh hơn cho trật tự quốc tế. Trong tư duy chiến lược của Tập Cận Bình, cái gọi là “Bẫy Thucydides” có thể tránh được chính vì Mỹ được cho là sẽ suy yếu từ bên trong trước khi một cuộc xung đột thảm khốc trở nên không thể tránh khỏi. Củng cố thêm cho niềm tin này là quan điểm của Bắc Kinh rằng Trung Quốc có thể thành công theo cách mà Liên Xô từng thất bại. Nếu Liên Xô sụp đổ vì không đủ khả năng duy trì cuộc cạnh tranh kinh tế và tư tưởng với Mỹ, thì Trung Quốc, nhờ mô hình “chủ nghĩa xã hội mang đặc sắc Trung Quốc”, cùng bề dày văn minh, hệ thống chính trị có sức chống chịu cao và nền kinh tế năng động, sẽ có đủ năng lực thay thế quyền bá chủ của Mỹ và kiến tạo một trật tự quốc tế mới.
Tuy nhiên, câu chuyện đầy hào quang mà Trung Quốc tự kể về mình lại tồn tại một điểm mù căn bản. Thành công trong quá trình trỗi dậy của Trung Quốc phụ thuộc rất lớn vào trật tự quốc tế hiện nay, vốn mang lại cho nước này khả năng tiếp cận viện trợ, công nghệ, tri thức chuyên môn và cuối cùng là các thị trường. Khác với Liên Xô trước đây, Trung Quốc chưa bao giờ xây dựng được một trật tự thay thế toàn diện có khả năng thay thế các thể chế làm nền tảng cho hệ thống quốc tế do Mỹ dẫn dắt. Thay vào đó, Bắc Kinh dựa vào sự cởi mở của trật tự hiện hữu, đồng thời từng bước thách thức các quy tắc và thể chế của chính hệ thống đó từ bên trong. Vì vậy, Trung Quốc càng làm suy yếu trật tự tự do đã tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của mình, thì họ càng đối mặt với nguy cơ phá hủy chính nền tảng mà sự thịnh vượng của đất nước vẫn đang dựa vào.
GẬY ÔNG ĐẬP LƯNG ÔNG
Giới lãnh đạo Trung Quốc hoàn toàn nhận thức được những méo mó kinh tế quy mô lớn do mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu tạo ra. Trong những tháng gần đây, nhiều nhà kinh tế hàng đầu và các cựu lãnh đạo ngân hàng trung ương Trung Quốc đã đi đến đồng thuận rằng thách thức lớn nhất của nền kinh tế hiện nay là sự thiếu hụt nhu cầu trong nước. Theo họ, mô hình tăng trưởng dựa vào đầu tư đã tạo ra tình trạng tiết kiệm quá mức, tiêu dùng hộ gia đình yếu và sự thiếu hụt nhu cầu kéo dài. Ngày càng có nhiều ý kiến cho rằng nếu thu nhập của các hộ gia đình không được cải thiện và tiêu dùng không đóng vai trò lớn hơn trong tăng trưởng kinh tế, Trung Quốc sẽ tiếp tục tạo ra lượng hàng hóa và tiết kiệm dư thừa, kéo theo thặng dư cán cân vãng lai khổng lồ và sự phụ thuộc dai dẳng vào nhu cầu từ nước ngoài.
Tuy nhiên, các nhà kinh tế Trung Quốc hầu như không đề cập đến sự phụ thuộc của đất nước vào thiện chí của các thị trường nước ngoài trong việc hấp thụ lượng hàng hóa và tiết kiệm dư thừa đó. Trái lại, nhiều chuyên gia nước ngoài cũng đưa ra chẩn đoán tương tự về những mất cân đối trong nền kinh tế Trung Quốc, nhưng đồng thời nhấn mạnh các hệ quả sâu rộng mà chúng gây ra đối với kinh tế toàn cầu. Chẳng hạn, Michael Pettis, một nhà kinh tế đang làm việc tại Bắc Kinh, từ lâu đã lập luận rằng tiêu dùng trong nước bị kìm hãm cùng lượng tiết kiệm nội địa dư thừa buộc Trung Quốc phải xuất khẩu cả hàng hóa lẫn vốn. Điều đó đồng nghĩa với việc các nền kinh tế khác – trước hết là Mỹ – phải hấp thụ lượng thặng dư của Trung Quốc thông qua thâm hụt thương mại và dòng vốn chảy vào.
Các nhà phân tích châu Âu hiện mở rộng lập luận này sang trường hợp của Liên minh châu Âu (EU). Việc Trung Quốc chuyển hướng lượng hàng hóa dư thừa sang thị trường châu Âu – một xu hướng càng được thúc đẩy bởi nỗ lực của Mỹ nhằm giảm phụ thuộc vào hàng nhập khẩu từ Trung Quốc – có thể khiến EU phải đối mặt với áp lực phi công nghiệp hóa ngày càng lớn và sự cạnh tranh mang tính giảm phát. Nếu không được xử lý, những động lực này sẽ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao hơn, bất bình đẳng xã hội gia tăng và bất ổn về an ninh kinh tế ngày càng nghiêm trọng, qua đó tiếp thêm động lực cho các phong trào dân tộc chủ nghĩa và cực hữu trên khắp châu Âu.
Hiện nay, cách tiếp cận của Bắc Kinh đang thúc đẩy cả Mỹ lẫn châu Âu đẩy mạnh các biện pháp bảo hộ. Tại Washington, một sự đồng thuận lưỡng đảng đã hình thành xung quanh nhu cầu giảm sự phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng của Trung Quốc và đối phó với tác động của tình trạng dư thừa công suất được trợ cấp từ phía Trung Quốc. Trong khi đó, tại Brussels, Ủy ban châu Âu tuyên bố mối quan hệ kinh tế hiện nay giữa EU và Trung Quốc là “không bền vững”. Châu Âu hiện cũng đang cân nhắc một loạt biện pháp phối hợp sâu rộng nhằm ứng phó với thách thức mang tính hệ thống do Trung Quốc đặt ra.
Ngay cả nhiều quốc gia ngoài phương Tây cũng bắt đầu có những động thái tương tự. Trong khi cạnh tranh với Mỹ ở các ngành công nghệ cao, Trung Quốc vẫn tiếp tục trợ cấp mạnh cho các ngành sản xuất công nghệ thấp và trung bình, qua đó kìm hãm quá trình phát triển công nghiệp của những nước như Brazil, Ấn Độ, Indonesia và Thổ Nhĩ Kỳ. Điều này đã dẫn đến hàng loạt phản ứng đáp trả. Ấn Độ mở rộng các công cụ phòng vệ thương mại và cơ chế rà soát đầu tư đối với doanh nghiệp Trung Quốc; Brazil và Thổ Nhĩ Kỳ tăng cường các cuộc điều tra chống bán phá giá và thảo luận về các biện pháp bảo vệ những ngành công nghiệp chiến lược. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện tại Indonesia, nơi các nhà hoạch định chính sách ngày càng chú trọng giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa sản xuất nhập khẩu từ Trung Quốc và phát triển các chuỗi giá trị trong nước.
Bắc Kinh càng theo đuổi mục tiêu thống trị công nghiệp, họ càng thúc đẩy chủ nghĩa bảo hộ, các chiến lược giảm thiểu rủi ro và sự phân mảnh của chính hệ thống kinh tế quốc tế từng tạo điều kiện cho sự trỗi dậy của mình. Mô hình kinh tế của Trung Quốc hiện dường như đang mắc kẹt trong một vòng luẩn quẩn: chính những cơ chế từng tạo nên thành công phi thường của nước này lại đồng thời làm gia tăng sự phản kháng quốc tế và thúc đẩy quá trình phân mảnh của hệ thống toàn cầu, qua đó kìm hãm triển vọng phát triển trong tương lai.
BÃI XẢ HÀNG ĐƯỢC ƯA CHUỘNG NHẤT
Cho đến nay, Bắc Kinh vẫn bác bỏ những quan ngại từ Mỹ và châu Âu, cho rằng đó chỉ là nỗ lực đổ lỗi cho Trung Quốc về những khó khăn kinh tế của chính họ. Các quan chức Trung Quốc lập luận rằng thặng dư thương mại của nước này không phải là hệ quả của những mất cân đối trong nước, mà phản ánh lợi thế so sánh thực sự cùng sự lựa chọn tự nguyện của người tiêu dùng và doanh nghiệp phương Tây. Theo cách nhìn này, sự phản đối của phương Tây đối với quá trình mở rộng công nghiệp của Trung Quốc đơn thuần là một nỗ lực vô ích nhằm ngăn cản sự chuyển dịch không thể đảo ngược của cán cân quyền lực toàn cầu. Thông điệp mà Bắc Kinh muốn truyền tải rất rõ ràng: Mỹ và châu Âu nên thích nghi với sự trỗi dậy của Trung Quốc, thay vì tìm cách kìm hãm nó.
Lập luận của Bắc Kinh phản ánh một nỗ lực tinh tế nhưng có ý nghĩa sâu sắc nhằm tái định hình bản sắc của Trung Quốc: từ một cường quốc chống bá quyền thách thức trật tự hiện hữu trở thành một bá quyền trên thực tế đang tìm kiếm sự chấp nhận đối với trật tự mới do chính mình kiến tạo. Tuy nhiên, kỳ vọng rằng phần còn lại của thế giới sẽ chấp nhận vô thời hạn sự phụ thuộc ngày càng lớn vào năng lực công nghiệp của Trung Quốc là điều khó thực tế. Nếu Bắc Kinh tiếp tục đi theo con đường hiện nay, làn sóng phản ứng chống lại quyền thống trị công nghiệp của nước này sẽ chỉ ngày càng mạnh mẽ hơn. Trong kịch bản thuận lợi nhất, Trung Quốc chỉ có thể trì hoãn sự điều chỉnh tất yếu bằng cách khiến việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc trở nên tốn kém hơn đối với các đối tác thương mại. Đồng thời, Bắc Kinh có thể tìm cách làm suy yếu sự ủng hộ dành cho các chính sách thương mại và đầu tư cứng rắn hơn bằng cách tận dụng sức hấp dẫn của thị trường nội địa khổng lồ, cũng như huy động các doanh nghiệp nước ngoài và các lực lượng chính trị vẫn tiếp tục hưởng lợi từ quan hệ kinh tế với Trung Quốc.
Tuy nhiên, bất chấp áp lực ngày càng gia tăng đối với các nền kinh tế châu Âu, châu Âu có thể sẽ gặp nhiều khó khăn hơn Mỹ trong việc ứng phó với Trung Quốc. Như Michael Pettis và Enrico Fardella đã lập luận, Liên minh châu Âu vẫn tồn tại những điểm yếu mang tính cấu trúc do tiếp tục hấp thụ các mất cân đối kinh tế của Trung Quốc. Khu vực đồng euro kết hợp các nền kinh tế thặng dư dựa vào xuất khẩu như Đức và Hà Lan với các nền kinh tế phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu ở Nam Âu, từ đó tạo ra sự khác biệt về lợi ích trong quan hệ kinh tế với Bắc Kinh. Vì vậy, Trung Quốc có thể chuyển hóa lợi thế kinh tế đối ngoại của mình thành những chia rẽ chính trị ngay trong nội bộ châu Âu. Nguy cơ Bắc Kinh trả đũa nhằm vào những lĩnh vực dễ bị tổn thương – không chỉ ngành công nghiệp ô tô của Đức mà còn cả các ngành hàng xa xỉ, máy móc và sản xuất công nghệ cao – càng làm suy giảm khả năng của châu Âu trong việc xây dựng một chiến lược kinh tế thống nhất đối với Trung Quốc.
Những bất đồng ngày càng gia tăng giữa Brussels và Bắc Kinh phản ánh nhu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược châu Âu hiệu quả hơn. Ủy ban châu Âu đang nỗ lực tăng cường năng lực xử lý các mất cân đối kinh tế đối ngoại và bảo vệ sự ổn định của nền kinh tế châu Âu. Trong khi đó, đối với Bắc Kinh, việc duy trì quyền tiếp cận thị trường châu Âu có ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Khi Mỹ chuyển sang hạn chế hàng hóa Trung Quốc tiếp cận thị trường và giảm sự phụ thuộc mang tính chiến lược vào hàng nhập khẩu từ nước này, châu Âu đang trở thành “bãi xả hàng” lớn cuối cùng đối với lượng hàng hóa dư thừa của Trung Quốc. Nếu tình trạng mất cân bằng thương mại với Trung Quốc tiếp diễn, nó sẽ tiếp tục làm gia tăng nợ, thúc đẩy quá trình phi công nghiệp hóa và làm sâu sắc thêm sự phân hóa chính trị vốn đã hiện hữu trên khắp lục địa.
Cần lưu ý rằng Bắc Kinh không hoàn toàn phớt lờ những quan ngại này. Chính phủ Trung Quốc nhiều lần cam kết thúc đẩy nhu cầu trong nước, triển khai một số biện pháp hỗ trợ tiêu dùng và điều chỉnh phần nào thông điệp ngoại giao nhằm trấn an các chính phủ cũng như nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, những điều chỉnh đó vẫn còn quá hạn chế để giải quyết vấn đề cốt lõi: Trung Quốc vẫn tiếp tục ưu tiên mở rộng sản xuất hơn là kích thích tiêu dùng, ưu tiên chính sách công nghiệp hơn là nâng cao thu nhập hộ gia đình, và ưu tiên gia tăng xuất khẩu hơn là thực hiện một quá trình tái cân bằng kinh tế thực chất.
Vì vậy, Trung Quốc đang đối mặt với nguy cơ ngày càng phụ thuộc vào nhu cầu bên ngoài để tiêu thụ lượng hàng hóa dư thừa của mình, đúng vào thời điểm thế giới ngày càng ít sẵn sàng hấp thụ lượng dư thừa đó. Do đó, việc Bắc Kinh theo đuổi mục tiêu thống trị công nghiệp toàn cầu rất có thể sẽ phản tác dụng. Thay vì tạo điều kiện cho một quá trình chuyển đổi êm thấm sang trật tự hậu Mỹ, chiến lược này có nguy cơ làm xói mòn chính những điều kiện quốc tế từng tạo nền tảng cho sự trỗi dậy của Trung Quốc. Thách thức cấp bách nhất đối với giới lãnh đạo Trung Quốc có lẽ không phải là làm thế nào để vượt qua phương Tây, mà là làm thế nào để tái cân bằng nền kinh tế của mình trước khi thế giới buộc họ phải làm điều đó.
THAY ĐỔI MÔ HÌNH
Nếu châu Âu và Mỹ kiên quyết giành lại quyền kiểm soát đối với các cán cân kinh tế đối ngoại của mình, Trung Quốc sẽ phải đối mặt với một hạn chế mang tính nền tảng: các thị trường nước ngoài tiêu thụ lượng hàng hóa dư thừa của họ sẽ dần khép lại. Những nền kinh tế phát triển khác khó có thể thay thế các thị trường đó, trong khi phần lớn các nước đang phát triển không đủ năng lực tài chính để duy trì mức thâm hụt cần thiết nhằm hấp thụ lượng hàng hóa khổng lồ từ Trung Quốc. Trong hoàn cảnh ấy, sớm hay muộn Bắc Kinh cũng sẽ buộc phải tái cấu trúc mô hình tăng trưởng trong nước.
Về nguyên tắc, đây có thể là kết cục mang tính xây dựng nhất đối với tất cả các bên. Việc tái định hướng thành công mô hình tăng trưởng của Trung Quốc sẽ đòi hỏi phải chuyển một phần đáng kể thu nhập sang các hộ gia đình, qua đó thúc đẩy tiêu dùng, giảm bất bình đẳng trong nước và giúp tăng trưởng ít phụ thuộc hơn vào xuất khẩu cũng như đầu tư công nghiệp. Những chính sách tái phân phối như vậy sẽ bảo đảm rằng một phần lớn hơn thành quả tăng trưởng kinh tế thuộc về các hộ gia đình bình thường, thay vì chủ yếu rơi vào tay doanh nghiệp, chính quyền địa phương và các lĩnh vực được nhà nước ưu ái. Trớ trêu thay, để bảo vệ sự thịnh vượng lâu dài của người dân, Trung Quốc có thể sẽ phải quay trở lại nhấn mạnh yếu tố xã hội chủ nghĩa nhiều hơn – nhưng lần này không phải bằng cách xã hội hóa tư liệu sản xuất, mà bằng cách xã hội hóa sự thịnh vượng.
Một sự chuyển dịch như vậy cũng sẽ góp phần hạ nhiệt căng thẳng với Mỹ và châu Âu, làm giảm các mất cân đối toàn cầu và suy yếu logic của chủ nghĩa dân tộc kinh tế mang tính “hại người, lợi mình” mà Bắc Kinh đang theo đuổi. Tuy nhiên, trên thực tế, việc thay đổi mô hình kinh tế của Trung Quốc sẽ là một nhiệm vụ vô cùng khó khăn. Hơn nữa, để nâng đáng kể tỷ trọng thu nhập của hộ gia đình trong GDP, giới lãnh đạo Trung Quốc sẽ phải cắt giảm tương ứng nguồn lực hiện do doanh nghiệp và chính quyền địa phương nắm giữ – một sự điều chỉnh sẽ kéo theo những chi phí kinh tế và chính trị rất lớn đối với Bắc Kinh.
Nếu bài toán trước mắt của Bắc Kinh là làm thế nào để thuyết phục thế giới tiếp tục hấp thụ lượng hàng hóa dư thừa của mình, thì thách thức dài hạn lại là tìm ra con đường dẫn đến thịnh vượng mà không còn phải phụ thuộc vào những lượng dư thừa đó. Tương tự, nếu nhiệm vụ cấp bách của Mỹ và châu Âu là giành lại quyền kiểm soát các cán cân kinh tế đối ngoại và khôi phục năng lực sản xuất trong nước, thì mục tiêu lâu dài của họ là tìm ra cách cùng Trung Quốc định hình lại quá trình trỗi dậy của nước này theo hướng tương thích hơn với một trật tự quốc tế bền vững.
Cuối cùng, tương lai của sự ổn định kinh tế toàn cầu có thể phụ thuộc vào việc Trung Quốc có sẵn sàng xem xét lại chính logic đã làm nền tảng cho sự trỗi dậy của mình hay không. Kể từ năm 1949, chiến lược chống bá quyền của Đảng Cộng sản Trung Quốc đã đạt được thành công to lớn trong việc định hình lại môi trường quốc tế và tạo dựng không gian cho sự trỗi dậy vượt bậc của đất nước – một thành tựu trước hết được xây dựng trên sự cần cù, kỷ luật và bền bỉ của người dân Trung Quốc. Tuy nhiên, lịch sử cũng đưa ra một lời cảnh báo. Các cường quốc thường lâm vào hiểm họa khi không còn coi thành công của mình là kết quả của cả hoàn cảnh thuận lợi lẫn nỗ lực, mà bắt đầu xem đó là biểu hiện của một sứ mệnh lịch sử tất yếu. Nếu Bắc Kinh rơi vào cái bẫy ấy và phớt lờ những cảnh báo từ phương Tây, họ có thể sẽ châm ngòi cho một cuộc chiến tranh thương mại khốc liệt khiến cả thế giới trở nên nghèo hơn, đồng thời làm tan vỡ giấc mơ phục hưng dân tộc của chính Trung Quốc.
—
[*] ENRICO FARDELLA là Giáo sư tại Đại học Naples “L’Orientale”, Giáo sư kiêm nhiệm tại Đại học Johns Hopkins (SAIS Europe) và Phó Giám đốc Viện Guarini về Các vấn đề Công tại Đại học John Cabot.
[*] Sergey Radchenko là Giáo sư tại Đại học Johns Hopkins (SAIS Europe).
* Nguồn tiếng Anh: Enrico Fardella và Sergey Radchenko, “China Is Sabotaging the World That Enables Its Rise”, Foreign Affairs, 15/07/2026. Biên dịch: Viên Đăng Huy.
* Nguồn tiếng Việt: Nghiên cứu Quốc tế; Ngày 18/7/2026









































