Tác giả: Lim Tean | Bản tin “Bàn Cờ Lớn” (The Great Game) — Địa chính trị cho đại chúng
Một bộ trưởng Israel vừa thẳng thừng gọi tên cục diện Trung Đông mới trên sóng phát thanh trực tiếp — và ông ta gọi tên nó trong sự hoảng loạn. Cái mà Amichai Chikli gọi là “trục Thổ Nhĩ Kỳ – Qatar – Pakistan” không phải là một mối đe dọa đơn thuần. Đó là kiến trúc của một trật tự khu vực mới. Và một khi bạn đã nhìn ra logic của nó, bạn không thể không thừa nhận nó. Dưới đây là ý nghĩa thực sự của trục này — và những hệ lụy đối với nước Mỹ.
Lời tự thú trong sự hoảng loạn
Khi Bộ trưởng Bộ các vấn đề Kiều dân Israel Amichai Chikli lên sóng đài phát thanh 103 FM của Israel tuần này để cảnh báo về sự trỗi dậy của một “trục Thổ Nhĩ Kỳ – Qatar – Pakistan”, ông không phải đang đưa ra một dự báo. Ông đang đưa ra một lời tự thú. Sự hoảng loạn của đối thủ luôn là minh chứng đáng tin cậy nhất cho thấy một sự dịch chuyển cấu trúc đã diễn ra — và những gì Chikli gọi tên trong sự lo âu, chúng ta giờ đây phải mổ xẻ nó với một nhãn quan sáng suốt.
Trung Đông của trật tự cũ đã biến mất. Thứ đang trỗi dậy thay thế là một kiến trúc thượng tầng mà chưa một bộ máy đối ngoại phương Tây nào thực sự tính toán tới — một trật tự mà ở đó vai trò độc tôn của Mỹ đã bị gạt sang bên, vị thế thống trị quân sự của Israel bị phơi bày là không đủ, và hai cường quốc bản địa vĩ đại của khu vực, Iran và Thổ Nhĩ Kỳ, đang nổi lên như hai cực song sinh của một trật tự mới.
Khoảnh khắc trật tự cũ sụp đổ
Sự kiện trực tiếp kích hoạt cục diện này chính là Thỏa thuận khung (MoU) Mỹ – Iran — hiện đã được ký kết và có hiệu lực. Trump đã ký nó tại Cung điện Versailles trong bữa tối với Macron vào tối thứ Tư, còn Pezeshkian ký từ Tehran. Nhưng cách thức thỏa thuận này ra đời cũng quan trọng và mang tính định hình không kém gì nội dung của chính nó.
Washington và Tehran đạt được lệnh ngừng bắn tạm thời vào ngày 8 tháng 4 thông qua vai trò trung gian của Pakistan. Bản thân thỏa thuận khung được nhào nặn bởi Pakistan, Qatar và Thổ Nhĩ Kỳ — ba quốc gia đóng các “vai trò khác nhau nhưng mang tính bổ trợ cho nhau”. Qatar là nơi đón tiếp các quan chức cấp cao Iran và duy trì các kênh liên lạc. Thổ Nhĩ Kỳ cung cấp sự hậu thuẫn ngoại giao nhất quán và liên tục kêu gọi một giải pháp thương lượng. Thống chế Asim Munir, Tư lệnh Lục quân Pakistan, chính là cây cầu nối quyết định, duy trì liên lạc đồng thời với cả Washington và Tehran.
Hãy chú ý xem ai là người vắng mặt trong cấu trúc này: Israel. Và hãy chú ý xem ai cũng vắng mặt: UAE, Bahrain, Ả Rập Xê Út — những quốc gia vùng Vịnh vốn là đồng minh truyền thống của Mỹ, những nước cùng với Washington định hình trật tự khu vực suốt ba thập kỷ qua.
Chính Netanyahu cũng phải thừa nhận mức độ bị cô lập của mình. Tại cuộc họp báo đầu tiên sau ba tháng, ông thừa nhận mình hoàn toàn không biết những gì thực sự được viết trong thỏa thuận. Nhà lãnh đạo của lực lượng quân sự mạnh nhất Trung Đông, người sở hữu kho vũ khí hạt nhân chưa tuyên bố, đã bị biến thành một kẻ đứng ngoài lề nhìn người ta định đoạt tương lai của khu vực mà không có sự tham gia của mình.
Tại hội nghị thượng đỉnh G7 ở Pháp, Trump đã công khai mô tả Netanyahu là kẻ “điên rồ” và nói rằng “nếu không có tôi, sẽ không có Israel”. Gạt bỏ đi thói vĩ cuồng quen thuộc của Trump, một sự thật chiến lược tàn khốc vẫn lộ ra: An ninh của Israel chưa bao giờ tự đứng vững trên đôi chân của mình, mà luôn dựa vào sự bảo trợ của Mỹ. Và sự bảo trợ đó hiện đang bị tái định hình một cách căn bản.
Đối với các độc giả Mỹ, điều này đòi hỏi một khoảng lặng để nhìn nhận thực tế một cách trung thực. Hoa Kỳ đã chi hàng nghìn tỷ đô la và tiêu tốn hàng thập kỷ năng lượng chiến lược để xây dựng một trật tự Trung Đông dựa trên sự áp đảo quân sự của Israel và sự ổn định của các vương triều vùng Vịnh. Trật tự đó không bị phá hủy bởi một chiến thắng quân sự của đối thủ trên chiến trường. Nó đã bị thay thế một cách lặng lẽ — bởi một nền ngoại giao được tiến hành qua các kênh mà Mỹ không kiểm soát, bởi các bên mà Mỹ không hề mời, tạo ra một kết quả mà Mỹ không hề thiết kế. Đó là một sự dịch chuyển và đào thải sâu sắc hơn nhiều so với một thất bại trong một trận chiến.
Kiến trúc Lưỡng cực Cường quyền (Dual-Hegemon)
Thứ đang định hình không phải là một chương hòa bình mới do một thế lực bên ngoài áp đặt — không phải của Trung Quốc, không phải của Nga, hay của bất kỳ cường quốc ngoại bang nào khác. Đó là một thứ hiếm hoi và bền vững hơn: một trật tự khu vực được neo giữ bởi các cường quốc bản địa.
Thổ Nhĩ Kỳ và Iran chính là hai cực song sinh đó. Giữa họ là chiều sâu quân sự, trọng lượng nhân khẩu học, vị trí trung tâm địa lý và năng lực đối ngoại độc lập mà không một quốc gia nào trong khu vực có thể sánh bằng. Iran kiểm soát vòng cung phía Đông — Iraq, Syria, Lebanon, Yemen — thông qua mạng lưới các phong trào đồng minh và các mối quan hệ nhà nước. Thổ Nhĩ Kỳ nắm quyền chỉ huy dải phía Bắc, áp đặt quyền lực vào Syria, duy trì tư cách thành viên NATO như một công cụ phòng ngừa chiến lược, và đã nổi lên như một nhà môi giới ngoại giao có tầm ảnh hưởng lớn nhất khu vực.
Đây không phải là một mối quan hệ đối tác hòa hợp hoàn hảo. Thổ Nhĩ Kỳ và Iran là hai cường quốc văn minh đối địch với một lịch sử cọ xát chiến lược lâu đời. Cấu trúc chính xác hơn ở đây là “sự lưỡng cực có quản lý” (managed bipolarity) — hai cường quốc có chung lợi ích cốt lõi trong việc kiềm chế chủ nghĩa bành trướng của Israel để hợp tác ngoại giao, trong khi vẫn cạnh tranh ảnh hưởng tại các khoảng trống địa lý của thế giới Ả Rập.
Tổng thống Erdoğan đã làm rõ lập trường của Thổ Nhĩ Kỳ. Phát biểu trước quốc hội, ông tuyên bố rằng hành vi hung hăng của Israel ở Lebanon và Syria đã đạt đến mức đe dọa trực tiếp đến Thổ Nhĩ Kỳ, và gọi Israel là rào cản lớn nhất đối với hòa bình khu vực. Ngoại trưởng Thổ Nhĩ Kỳ Hakan Fidan, khi phát biểu cùng với Sergey Lavrov của Nga tại Moscow — một bối cảnh mang đầy tính biểu tượng — đã hoan nghênh thỏa thuận Mỹ – Iran nhưng nhấn mạnh yêu cầu thỏa thuận này phải phát triển thành “một kiến trúc an ninh mang tính cấu trúc và lâu dài chứ không phải là một giai đoạn yên bình tạm thời”.
Cụm từ đó chính là chìa khóa để hiểu rõ tham vọng của Ankara. Thổ Nhĩ Kỳ không quan tâm đến việc quản lý khủng hoảng theo từng giai đoạn. Họ đang tìm cách thể chế hóa một trật tự khu vực mới, nơi họ là người thiết lập luật chơi vĩnh viễn — một sự tái định hình di sản Ottoman cho thế kỷ 21.
Iran, dù bị suy yếu về quân sự sau chiến dịch tấn công kéo dài sáu tuần của Israel, nhưng lại được phục hồi vị thế ngoại giao nhờ thỏa thuận, đang nổi lên ở một vị thế mạnh mẽ đến nghịch lý. Họ đã đổi sự đối đầu quân sự lấy tính chính danh quốc tế, đảm bảo sự phục hồi của nền kinh tế, và — quan trọng nhất — giữ nguyên vẹn mạng lưới ảnh hưởng khu vực của mình. Thỏa thuận không hề phá bỏ năng lực áp đặt quyền lực của Iran. Nó đưa Iran trở lại hệ thống quốc tế trong khi để nguyên chiều sâu chiến lược của nước này.
Pakistan: Đá tảng hạt nhân (The Nuclear Keystone)
Cực thế lực thường bị đánh giá thấp nhất trong các phân tích của phương Tây là Pakistan — thế nhưng Pakistan lại có thể là viên đá tảng then chốt giữ thăng bằng cho toàn bộ kiến trúc mới này.
Pakistan là quốc gia có đa số dân theo đạo Hồi duy nhất trên thế giới sở hữu vũ khí hạt nhân. Tư lệnh Lục quân của nước này đã đích thân làm cầu nối giữa Washington và Tehran để tạo ra lệnh ngừng bắn ngày 8 tháng 4. Nước này nằm ở trung tâm của trục ngoại giao Thổ Nhĩ Kỳ – Qatar – Pakistan. Và gần đây, họ đã chính thức hóa một hiệp ước quốc phòng với Ả Rập Xê Út.
Điểm cuối cùng này đòi hỏi sự chú ý kỹ lưỡng — và nó chứa đựng một sự mỉa mai sâu sắc dành cho các độc giả Mỹ.
Nỗi lo sợ chiến lược của Ả Rập Xê Út hiện đang rất nghiêm trọng. Nếu vị thế độc tôn của Mỹ trong khu vực suy giảm, Riyadh cần một sự đảm bảo an ninh thay thế. Cụ thể, họ cần một chiếc ô hạt nhân bảo vệ. Trung Quốc từng được đề xuất như một bên bảo trợ tiềm năng. Nhưng Pakistan mới là câu trả lời hợp lý hơn về mặt cấu trúc — và là câu trả lời có nguồn gốc lịch sử sâu rễ bền gốc nhất.
Tiền của Ả Rập Xê Út chính là nguồn tài chính cốt lõi tài trợ cho chương trình hạt nhân của Pakistan trong những năm 1970 và 1980. Đây chưa bao giờ là bí mật trong giới chiến lược. Ý niệm ban đầu của Zulfikar Ali Bhutto về “quả bom Hồi giáo” luôn được định hình với mục tiêu hướng tới thế giới Hồi giáo rộng lớn hơn — và ngầm hiểu là hướng tới Ả Rập Xê Út. Hiệp ước quốc phòng Ả Rập Xê Út – Pakistan gần đây không phải là một ghi chú bên lề song phương mờ nhạt. Đó là sự thể chế hóa chính thức một mối quan hệ an ninh mà khía cạnh hạt nhân của nó đã luôn hiển hiện.
Và đây là sự mỉa mai đối với nước Mỹ: Washington đã tài trợ, vũ trang và duy trì sự sống cho Pakistan trong suốt nhiều thập kỷ Chiến tranh Lạnh và Cuộc chiến chống khủng bạt. Người đóng thuế Mỹ đã cấp vốn cho bộ máy quân sự Pakistan để rồi chính bộ máy đó xây dựng nên kho vũ khí hạt nhân đầu tiên của thế giới Hồi giáo. Kho vũ khí đó giờ đây lại đang phục vụ như một công cụ để Ả Rập Xê Út lặng lẽ bước ra khỏi chiếc ô an ninh của Mỹ — thay thế nó bằng một khuôn khổ đoàn kết Hồi giáo mang tính chính danh nội bộ tại Riyadh cao hơn nhiều so với bất kỳ sự đảm bảo nào từ Washington.
Lịch sử luôn có một sự mỉa mai sắc lẹm. Nước Mỹ đã tự tay đúc nên những công cụ để đào thải chính mình.
Lebanon: Bãi thử nghiệm
Lebanon không phải là một phần chú thích mờ nhạt cho sự dịch chuyển cấu trúc này. Đó là bãi thử nghiệm trực tiếp và rõ ràng nhất — một chiến trường nơi quá trình chuyển giao từ trật tự cũ sang trật tự mới đang được thử lửa theo thời gian thực.
Việc Israel tiếp tục các cuộc không kích vào miền nam Lebanon, ngay cả sau khi thỏa thuận khung Mỹ – Iran được công bố, đã để lộ ra sự xung đột cốt lõi của giai đoạn chuyển giao này. Netanyahu, kẻ bị gạt ra ngoài lề thỏa thuận và đang đối mặt với những chỉ trích dữ dội trong nước, đang sử dụng Lebanon như một chiến trường duy nhất mà ông ta còn có thể áp đặt hành động. Nhưng khi làm như vậy, ông ta lại đang đẩy nhanh chính cái động lực cô lập Israel sâu hơn nữa khỏi trật tự mới đang hình thành.
Phản ứng của Erdoğan rất trực diện và mang tính lịch sử: Các cuộc tấn công của Israel vào Lebanon và Syria đã đạt đến mức đe dọa trực tiếp đến Thổ Nhĩ Kỳ, và an ninh của Ankara giờ đây được gắn chặt với hai quốc gia láng giềng này. Đó là một tuyên bố phi thường từ một thành viên NATO — về mặt bản chất, nó đã vẽ ra một lằn ranh đỏ chiến lược của Thổ Nhĩ Kỳ lên trên lãnh thổ của Lebanon và Syria. Dưới trật tự cũ do Mỹ định hình, không một lằn ranh đỏ nào như vậy tồn tại. Lebanon luôn bị hy sinh, một quốc gia yếu ớt không có một thế lực khu vực nào bảo vệ đủ năng lực để bắt Israel phải trả giá cho các chiến dịch quân sự của mình. Nhưng bài toán đó giờ đây đã thay đổi.
Hezbollah trỗi dậy dù bị suy yếu về quân sự nhưng lại được che chắn về mặt chiến lược. Sự phục hồi ngoại giao của Iran không đòi hỏi Hezbollah phải giải giáp vũ khí — nó đòi hỏi sự ổn định của Lebanon như một quốc gia đệm trong trật tự mới. Thỏa thuận tạo ra áp lực cho một lệnh ngừng bắn, chứ không phải cho việc phá dỡ mạng lưới mang lại cho Iran chiều sâu chiến lược tại Lebanon. Đối với Israel, đây là thế tiến thoái lưỡng nan cốt lõi: các chiến dịch quân sự ở Lebanon vốn từng có chi phí chấp nhận được thì nay có nguy cơ kích hoạt một phản ứng khu vực trên diện rộng hơn — điều mà kiến trúc mới lần đầu tiên tạo ra sự liên kết mang tính cấu trúc chặt chẽ.
Cuộc thanh lọc sắp tới: Bahrain, UAE và Hiệp định Abraham
Các quốc gia phải đối mặt với rủi ro chiến lược nghiêm trọng nhất trong kiến trúc mới này là Bahrain và UAE — hai quốc gia Ả Rập ký kết Hiệp định Abraham, những nước hội nhập sâu nhất vào trục Israel – Mỹ.
Họ ký kết các hiệp định đó vào năm 2020 dựa trên một ván bài địa chính trị cụ thể: rằng vị thế độc tôn quân sự của Mỹ là bền vững, rằng sự áp đảo quân sự của Israel là không thể lay chuyển, và việc bình thường hóa quan hệ với Tel Aviv là tấm vé vàng dẫn đến an ninh khu vực và hiện đại hóa kinh tế. Mỗi một giả định đó giờ đây đã bị lung lay đến tận gốc rễ.
Vị thế độc tôn của Mỹ đã lùi lại một cách rõ rệt — được chứng minh không phải bằng bất kỳ tuyên bố nào, mà bằng một sự thật đơn giản là thỏa thuận khu vực quan trọng nhất trong một thế hệ đã được đàm phán mà không có Mỹ đóng vai trò chủ đạo, và với việc Washington loại bỏ Israel một cách rõ ràng khỏi tiến trình. Sức mạnh quân sự của Israel, dù vẫn đáng gờm, đã lộ rõ những giới hạn chiến lược. Và việc bình thường hóa quan hệ với Israel giờ đây mang lại những cái giá về uy tín và an ninh chưa từng được tính toán trong ván bài ban đầu của Hiệp định Abraham.
Bahrain và UAE sở hữu các quỹ tài sản chủ quyền, cơ sở hạ tầng và các mối quan hệ vẫn giữ nguyên giá trị trong bất kỳ cấu trúc khu vực nào. Nhưng họ hiện đang bị lộ sườn ở nhiều phía cùng một lúc — bị kẹt giữa một bên bảo trợ Mỹ đang tính toán lại các cam kết của mình, một đối tác Israel ngày càng bị cô lập khỏi sự đồng thuận khu vực mới, và một trật tự mới đang được xây dựng quanh các trục mà họ hoàn toàn vắng mặt.
Con đường khả dĩ nhất của họ là lặng lẽ phòng thủ từ xa (hedging) chứ không phải là một sự xoay trục vội vã đầy kịch tính. Hãy chuẩn bị chứng kiến cả hai quốc gia bắt đầu làm giảm nhẹ sự đồng điệu công khai của họ với các lập trường của Israel, làm sâu sắc thêm quan hệ kinh tế với Thổ Nhĩ Kỳ và mở rộng các tiếp xúc cửa sau với Tehran, đồng thời sử dụng các quỹ tài sản chủ quyền của mình như những công cụ tái định vị chiến lược — những khoản đầu tư phát đi tín hiệu thích ứng với trật tự mới mà không đòi hỏi một sự rạn nứt chính thức với Washington. Abu Dhabi, nói riêng, sẽ tìm cách tỏ ra hữu dụng với tất cả các bên cùng một lúc. Nhưng cánh cửa cho việc phòng thủ nước đôi một cách thoải mái đang hẹp lại. Bahrain và UAE càng gắn mình lâu với một trật tự đang rút lui, họ sẽ càng có ít đòn bẩy hơn khi họ buộc phải tìm kiếm các điều khoản nhân nhượng với trật tự đang trỗi dậy.
Oman và Qatar nằm ở đầu ngược lại của quang phổ. Vai trò lịch sử của Oman như một kênh cửa sau lặng lẽ với Iran — vốn là nơi tạo điều kiện cho các cuộc đối thoại hạt nhân ban đầu thời kỳ Obama dẫn đến thỏa thuận JCPOA — mang lại cho họ vị thế và uy tín trong trật tự mới. Vai trò của Qatar trong cuộc trung gian hiện tại, đón tiếp các quan chức cấp cao Iran và ủng hộ rõ ràng cho nền ngoại giao do Pakistan dẫn dắt, đã giúp họ có được thiện chí lớn từ Tehran. Cả hai quốc gia sẽ vượt qua giai đoạn chuyển giao này một cách tương đối dễ dàng.
Bước xoay trục tất yếu của Ả Rập Xê Út
Vị thế của Ả Rập Xê Út là quan trọng nhất và cũng là nhạy cảm nhất.
Thái tử Mohammed bin Salman (MBS) đã xây dựng tầm nhìn khu vực của mình trên ba trụ cột: Sự đảm bảo an ninh của Mỹ, hiện đại hóa kinh tế thông qua Tầm nhìn 2030 (Vision 2030) dựa vào dòng vốn đầu tư từ phương Tây và các bên thân cận với Israel, và một thỏa thuận bình thường hóa quan hệ sắp tới với Israel — thứ vốn được coi là viên đá đỉnh vòm cho kiến trúc Hiệp định Abraham. Viên đá đỉnh vòm đó giờ đây trông không chỉ bị trì hoãn mà là bất khả thi về mặt cấu trúc.
Bước xoay trục hướng về phía Iran và trật tự khu vực mới không phải là một lựa chọn mà Riyadh đưa ra từ thế mạnh. Đó là một phản ứng trước sự sụp đổ của giải pháp chiến lược thay thế. Sự kiện bình thường hóa quan hệ Ả Rập Xê Út – Iran do Bắc Kinh làm trung gian năm 2023 là tín hiệu rõ ràng đầu tiên. Kiến trúc mới hiện đang tăng tốc quanh trục Iran – Thổ Nhĩ Kỳ làm cho logic của bước xoay trục đó không chỉ mang tính hợp lý mà ngày càng trở nên cấp bách.
Ả Rập Xê Út không thể duy trì mãi một tư thế đối đầu với Iran trong khi bên bảo trợ Mỹ đang rút lui một cách rõ ràng, trong khi trật tự khu vực mới đang được xây dựng bởi các bên — Thổ Nhĩ Kỳ, Pakistan, Qatar — những nước mà Riyadh có mối quan hệ có thể hợp tác được và sâu đậm về mặt lịch sử, và trong khi bản năng đoàn kết Hồi giáo của chính người dân nước họ đi ngược lại với việc liên minh với một Israel đang tiến hành các chiến dịch quân sự khắp thế giới Hồi giáo.
Chiếc ô hạt nhân của Pakistan chính là thứ làm cho bước xoay trục này khả thi về mặt chiến lược mà không rơi vào trạng thái trần trụi về an ninh. Nó cho phép Riyadh giảm bớt sự phụ thuộc vào chiếc ô răn đe mở rộng của Mỹ mà không bị hở sườn — và làm điều đó thông qua một khuôn khổ đoàn kết Hồi giáo mang lại tính chính danh nội bộ sâu sắc theo cái cách mà một sự đảm bảo từ Trung Quốc hay Nga không bao giờ có được. Một Ả Rập Xê Út được che chở bởi năng lực răn đe hạt nhân của Pakistan, hòa giải với Iran và đứng cùng hàng ngũ với trục Thổ Nhĩ Kỳ – Qatar là một Ả Rập Xê Út đã vượt qua giai đoạn chuyển giao một cách thành công mà không phải gánh chịu một sự đổ vỡ thảm khốc với bất kỳ ai.
Bước xoay trục sẽ không được công bố với những tiếng kèn vang dội. Nó sẽ diễn ra dần dần — thông qua việc tích lũy các tín hiệu ngoại giao, những định hướng lại dòng vốn đầu tư lặng lẽ, và sự giãn cách cẩn trọng khỏi các lập trường của Israel về Gaza, Lebanon và cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn. Đến khi nó hiển hiện rõ ràng trước các nhà phân tích phương Tây, nó đã là một tiến trình không thể đảo ngược.
Kết luận: Đọc hiểu dòng thủy triều
Cái mà Amichai Chikli gọi tên trong sự hoảng loạn tuần này, chúng ta nên gọi tên nó với một sự chính xác mang tính phân tích: Sự trỗi dậy của một trật tự Trung Đông mới được neo giữ bởi quyền lực bản địa, được định hình bởi sự đoàn kết Hồi giáo và sự khẳng định văn minh, và không còn được tổ chức quanh vị thế độc tôn của Mỹ hay sự áp đảo quân sự của Israel.
Iran và Thổ Nhĩ Kỳ sẽ không phải lúc nào cũng đồng thuận. Sự kình địch của họ là cổ xưa và sẽ tái xuất hiện trên nhiều chiến trường. Nhưng đối với câu hỏi nền tảng của khoảnh khắc lịch sử này — rằng trật tự cũ bị áp đặt từ bên ngoài phải được thay thế bằng một trật tự phản ánh chính sự cân bằng lực lượng của khu vực — họ đứng chung một chiến tuyến. Và sự đứng cùng hàng ngũ đó, được hậu thuẫn bởi năng lực hạt nhân của Pakistan, được bôi trơn bởi nền ngoại giao tài chính của Qatar, và ngày càng được thích ứng bởi một Ả Rập Xê Út đang xoay trục, là đủ để cấu thành một kiến trúc thực sự mới.
Đối với nước Mỹ, bài học không phải là họ đã bị đánh bại. Mà là họ đã bị thay thế — một trạng thái mang tính vĩnh viễn hơn. Những công cụ Mỹ xây dựng, những mối quan hệ Mỹ vun đắp, những kho vũ khí Mỹ tài trợ qua hàng thập kỷ Chiến tranh Lạnh và chiến lược chống khủng bố, đã bị tái sử dụng bởi các bên đang theo đuổi các lợi ích văn minh của chính họ. Đó không phải là một sự phản bội. Đó đơn giản là cách lịch sử vận hành khi dòng thủy triều chuyển hướng.
Các quốc gia đặt cược vào trật tự cũ — Bahrain, UAE, và trên hết là Israel — giờ đây phải đối mặt với một cuộc thanh lọc mà quy mô toàn diện của nó mới chỉ bắt đầu lộ diện. Các quốc gia định vị bản thân một cách khôn ngoan — Thổ Nhĩ Kỳ, Iran, Pakistan, Qatar, và sớm thôi là Ả Rập Xê Út — sẽ là những người định hình những gì diễn ra tiếp theo.
Lịch sử luôn ban thưởng cho những ai đọc hiểu dòng thủy triều một cách chính xác. Dòng thủy triều đã chuyển hướng. Câu hỏi duy nhất còn lại là ai sẽ di chuyển cùng với nó — và ai sẽ khăng khăng đứng yên khi nước đã dâng cao lên tới chân.







































