Năm nhà thầu quốc phòng lớn nhất đã chi hơn 100 tỷ USD cho việc mua lại cổ phiếu và trả cổ tức kể từ năm 2020.

0
2
Máy bay F-35C Lightning II chuẩn bị cất cánh từ tàu sân bay USS Nimitz Hải quân Hoa Kỳ

Elizabeth Warren
Tôi có một câu hỏi đơn giản dành cho các nhà thầu quốc phòng:
Nếu người nộp thuế cấp cho các bạn hàng tỷ USD để chế tạo khí tài quân sự, tại sao các bạn lại dùng số tiền đó để mua lại cổ phiếu của chính mình?
Điều này cần phải chấm dứt.

Đây là một lập luận rất đáng chú ý của Elizabeth Warren, nhưng có một điểm cần phân biệt rất rõ: nói các nhà thầu quốc phòng “dùng tiền thuế để mua lại cổ phiếu” là cách diễn đạt chính trị mạnh, nhưng về kế toán và hợp đồng liên bang, không nên hiểu rằng chính những dollars được chính phủ thanh toán cho một hợp đồng cụ thể được chuyển thẳng sang buybacks.

Điều đáng phê phán thực sự nằm ở cấu trúc tài chính của ngành công nghiệp quốc phòng.

Năm nhà thầu lớn được nhắc tới là Lockheed Martin, RTX, Boeing, Northrop Grumman và General Dynamics. Theo Bloomberg Intelligence, từ năm 2020 họ đã chi hơn $110 tỷ cho cổ tức và mua lại cổ phiếu, trong khi chỉ chi khoảng $45,5 tỷ cho capital expenditures. Tức là tiền trả cho cổ đông lớn hơn khoảng 2,4 lần tiền đầu tư vào năng lực sản xuất. (Bloomberg)

Và đây chính là nghịch lý mà Warren đang đánh vào:

Hoa Kỳ đang bước vào một thời kỳ chiến tranh công nghiệp, nhưng mô hình tài chính của các nhà thầu quốc phòng lớn vẫn vận hành giống một doanh nghiệp tối đa hóa shareholder value.

Nhưng Warren không phải người đầu tiên đặt câu hỏi này

Điều thú vị là Trump cũng đã đi đến kết luận tương tự, mặc dù từ một hướng chính trị hoàn toàn khác.

Ngày 7/1/2026, Trump ban hành một sắc lệnh nhằm hạn chế việc các nhà thầu quốc phòng trả cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu nếu họ không cải thiện tốc độ và hiệu quả sản xuất vũ khí. Reuters cho biết chính sách này nhắm vào những công ty như RTX, Lockheed Martin và Northrop Grumman, đồng thời yêu cầu Pentagon xây dựng cơ chế đánh giá và các điều khoản hợp đồng liên quan đến buybacks, compensation và performance. (Reuters)

Như vậy, Warren và Trump đang gặp nhau ở một điểm rất bất thường trong chính trị Mỹ:

Pentagon cần năng lực sản xuất; Wall Street muốn lợi nhuận.

Vấn đề sâu hơn không phải là “buyback = tiền thuế”

Đây mới là điểm nên đào sâu nếu biến câu chuyện này thành một bài điều tra.

Một công ty quốc phòng nhận tiền từ chính phủ dưới nhiều dạng: advance payments, progress payments, cost reimbursement, fixed-price contracts… Sau khi doanh thu được ghi nhận và chi phí được thanh toán, công ty có dòng tiền và lợi nhuận của riêng mình. Không phải toàn bộ số tiền đó có thể được truy ngược thành “tiền thuế dùng để mua cổ phiếu”.

Nhưng câu hỏi lớn hơn vẫn còn nguyên:

Nếu một công ty tồn tại phần lớn nhờ các hợp đồng quốc phòng dài hạn của chính phủ, tại sao ban lãnh đạo lại ưu tiên phân phối hàng chục tỷ dollars cho shareholders thay vì mở rộng factories, machine tools, skilled workforce, inventories và production capacity?

Đó là một câu hỏi hoàn toàn chính đáng.

Thậm chí dữ liệu Warren đưa ra còn cho thấy vấn đề đã tồn tại trước cuộc khủng hoảng hiện nay. Trong thư gửi Pentagon năm 2020, bà dẫn số liệu cho thấy sáu nhà thầu quốc phòng lớn đã tạo ra $158,5 tỷ free cash flow trong giai đoạn 2010–2018 nhưng chi $163,9 tỷ cho stock repurchases và dividends. (Senator Elizabeth Warren)

Đến năm 2025, Warren tiếp tục dẫn dữ liệu cho thấy riêng bốn nhà thầu lớn — Lockheed Martin, RTX, General Dynamics và Northrop Grumman — đã chi $89 tỷ cho buybacks trong 2021–2024, trong đó khoảng $58 tỷ được dùng cho repurchases. (Senator Elizabeth Warren)

Và đây mới là câu hỏi chiến lược

Nếu Ukraine đã cho Hoa Kỳ thấy rằng chiến tranh hiện đại tiêu hao hàng nghìn drone mỗi tháng, hàng nghìn quả đạn pháo, interceptor, tên lửa và electronic-warfare systems, thì năng lực quốc phòng không còn đơn giản là:

“Chúng ta có bao nhiêu vũ khí?”

Mà là:

“Chúng ta có thể sản xuất thêm bao nhiêu vũ khí mỗi tháng khi chiến tranh bắt đầu?”

Đó là sự khác biệt giữa arsenalindustrial capacity.

Một quốc gia có thể sở hữu F-35, Patriot, Tomahawk và hàng không mẫu hạm rất hiện đại. Nhưng nếu dây chuyền sản xuất không thể nhanh chóng bổ sung tên lửa, interceptor, động cơ, linh kiện và ammunition sau vài tháng chiến tranh cường độ cao, thì kho vũ khí ban đầu chỉ là một kho dự trữ có ngày cạn kiệt.

Vì vậy, con số $110 tỷ không đơn thuần là một câu chuyện về corporate greed.

Nó đặt ra một câu hỏi về national security economics:

Liệu mô hình shareholder capitalism có còn phù hợp với một nền công nghiệp mà sản phẩm cuối cùng của nó là năng lực chiến tranh của quốc gia?

Đó mới là câu hỏi lớn phía sau phát biểu của Warren.

Và nếu viết thành một bài bình luận cho VietnamWeek hoặc Xoáy Tin SBTN, tôi sẽ đặt tiêu đề theo hướng mạnh hơn:

“$110 TỶ DOLLAR: KHI WALL STREET ĐƯỢC ĐẶT TRƯỚC ARSENAL CỦA NƯỚC MỸ”

Bởi vì vấn đề không phải đơn giản là các nhà thầu quốc phòng có được quyền mua lại cổ phiếu hay không.

Vấn đề là: khi Hoa Kỳ yêu cầu ngành công nghiệp quốc phòng chuẩn bị cho một cuộc chiến lớn, ai phải được ưu tiên — cổ đông hôm nay hay năng lực sản xuất của quân đội Mỹ trong cuộc chiến ngày mai?