Đế chế dầu Nga trong bóng tối: Khi những ông trùm trung gian trở thành quyền lực đứng sau chiến tranh Ukraine

0
6
An oil terminal in the port of St. Petersburg, Russia. OLGA MALTSEVA/AFP/GETTY IMAGES

VIETNAMWEEK | PHÂN TÍCH ĐỊA CHÍNH TRỊ – KINH TẾ

Từ một chuyến tàu chở dầu diesel thất bại ở Brazil đến cuộc chiến pháp lý hàng trăm triệu USD tại Dubai: Mạng lưới vận tải dầu Nga phơi bày những giới hạn của trừng phạt phương Tây và sự hình thành một hệ thống quyền lực kinh tế xuyên biên giới.

VietnamWeek | Ngày 25/10/2026

1. Một chuyến tàu không đến đích và cuộc chiến hàng trăm triệu USD

Một vụ tranh chấp thương mại tưởng như chỉ liên quan đến một lô dầu diesel đã mở ra bức tranh lớn hơn về cơ chế vận hành nền kinh tế chiến tranh của Nga.

Theo bài điều tra của The Wall Street Journal ngày 25/10/2026, Igor Soglayev, cựu lãnh đạo tại Deutsche Bank và từng hoạt động trong ngành năng lượng Nga, đã hợp tác với một nhóm thương nhân dầu mỏ Nga và Azerbaijan được gọi là mạng lưới Coral từ đầu năm 2024.

Mối quan hệ này kết thúc trong tranh chấp sau khi một tàu chở dầu diesel trị giá hàng chục triệu USD không thể giao hàng tại Brazil. Các nhà khai thác cảng Brazil từ chối tiếp nhận con tàu cũ kỹ, dẫn đến những khoản chi phí phát sinh, trì hoãn và tranh chấp thanh toán.

Hai bên hiện đối đầu tại các tòa án ở Brazil và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE).

Theo hồ sơ được WSJ xem xét, các công ty liên quan đến Coral đã giành được phán quyết trọng tài tại Dubai, yêu cầu Soglayev thanh toán 42 triệu USD. Soglayev sau đó kiện ngược, cáo buộc mạng lưới này phá hoại hoạt động kinh doanh, chiếm đoạt khách hàng và gây thiệt hại hơn 500 triệu USD. Ông cũng báo cáo những lời đe dọa mà ông cho là đe dọa tính mạng.

Tháng 6/2026, một thẩm phán Dubai ra lệnh phong tỏa tài sản của các bị đơn với giá trị lên tới 704 triệu USD. Tuy nhiên, tranh chấp về thẩm quyền xét xử đang đe dọa tiến trình vụ kiện. Soglayev kháng cáo để vụ việc tiếp tục được giải quyết tại Trung tâm Tài chính Quốc tế Dubai (DIFC). Vụ kiện ở Brazil vẫn đang diễn ra.

WSJ cho biết tòa án Dubai xử lý vụ việc chính chưa công khai các thủ tục tố tụng.

Cần nhấn mạnh: những cáo buộc phá hoại kinh doanh, chiếm đoạt khách hàng và đe dọa tính mạng hiện phải được phân biệt với các sự kiện tố tụng đã được báo cáo. Tranh chấp dân sự và phán quyết trọng tài không đồng nghĩa với một kết luận hình sự về hoạt động né tránh trừng phạt.

Nguồn: The Wall Street Journal – Death Threats, Lawsuits and Billions in Play.

Vụ kiện trở nên đáng chú ý không chỉ vì số tiền tranh chấp. Nó cho thấy một đặc điểm của nền kinh tế dầu mỏ Nga sau năm 2022: những người có khả năng tổ chức vận tải, tài chính, bảo hiểm, thương mại và chuyển giao hàng hóa có thể nắm giữ quyền lực lớn, ngay cả khi họ không sở hữu mỏ dầu hay nhà máy lọc dầu.

2. Coral: Một mạng lưới thương mại hay một cấu trúc quyền lực song song?

Theo WSJ, mạng lưới Coral gắn với hai thương nhân Etibar Eyyub và Tahir Garayev, được các nguồn phương Tây mô tả là những trung gian quan trọng trong hoạt động xuất khẩu dầu Nga.

Mạng lưới này được cho là vận chuyển lượng dầu trị giá hàng chục tỷ USD mỗi năm, thông qua các công ty đăng ký ở nhiều khu vực pháp lý và một đội tàu chở dầu thuộc hệ thống thường được gọi là shadow fleet — hạm đội tàu bóng tối. (The Wall Street Journal)

Muốn hiểu quy mô của vấn đề, cần nhìn lại những cuộc điều tra trước đó.

Năm 2024, Le Monde công bố điều tra về Coral Energy, sau này được biết đến với tên 2Rivers, mô tả một cấu trúc hoạt động gồm các doanh nghiệp giao dịch công khai và những công ty ít minh bạch hơn.

Theo cuộc điều tra, mạng lưới này đã tham gia mua bán các lô sản phẩm dầu Nga, sử dụng những phương thức như trung chuyển giữa các tàu, thay đổi chuỗi giao dịch và cấu trúc doanh nghiệp để che khuất nguồn gốc hàng hóa.

Le Monde đưa ra hồ sơ về những lô hàng có dấu hiệu vượt mức giá trần, cũng như các mối liên hệ thương mại với những tổ chức tài chính và doanh nghiệp năng lượng quốc tế.

Tuy nhiên, những cáo buộc liên quan đến các giao dịch cụ thể cần được phân biệt với kết luận pháp lý đối với từng cá nhân, doanh nghiệp. Các bên được nhắc đến đã phủ nhận hoặc phản bác một số nội dung; Coral từng tuyên bố đã chấm dứt hoạt động kinh doanh dầu Nga từ năm 2022.(Le Monde.fr)

Điều này dẫn đến một câu hỏi quan trọng: Nếu một mạng lưới thương nhân có thể tiếp tục tổ chức dòng chảy dầu Nga bất chấp các biện pháp trừng phạt, quyền lực thực sự nằm ở đâu?

Không chỉ nằm trong Điện Kremlin.

Nó còn nằm ở những tổ chức có khả năng kết nối:

  • Các nhà sản xuất dầu và các tập đoàn năng lượng Nga.

  • Chủ tàu, công ty quản lý tàu và các đơn vị môi giới.

  • Các nhà máy lọc dầu và người mua tại những thị trường nhập khẩu.

  • Các tổ chức tài chính, thanh toán và bảo hiểm.

  • Các công ty đăng ký ở những khu vực pháp lý khác nhau.

Đây là một mạng lưới quyền lực phân tán, có khả năng thích nghi với các biện pháp kiểm soát của phương Tây.

Nhưng cũng cần tránh một cách diễn đạt dễ gây hiểu nhầm: shadow fleet không đồng nghĩa mọi con tàu đều thuộc sở hữu của Nga, mọi giao dịch đều bất hợp pháp hoặc mọi hoạt động đều do nhà nước Nga trực tiếp điều hành.

Khái niệm này bao gồm nhiều cấu trúc sở hữu, đăng ký, bảo hiểm và vận hành khác nhau. Một số tàu vi phạm lệnh trừng phạt; những tàu khác có thể hoạt động trong vùng xám hoặc nằm ngoài các cơ chế dịch vụ hàng hải của G7.

3. Hạm đội bóng tối đang làm suy yếu chiến lược trừng phạt như thế nào?

Chiến lược áp giá trần dầu Nga của G7 được xây dựng trên một sự cân bằng:

Hạn chế nguồn thu của Moscow, nhưng tránh làm sụt giảm đột ngột nguồn cung dầu thế giới.

Cơ chế này sử dụng đòn bẩy từ dịch vụ hàng hải, bảo hiểm, tài chính và vận tải của các nước tham gia.

Vấn đề là Nga đã mở rộng một hệ thống vận tải không phụ thuộc hoàn toàn vào các dịch vụ phương Tây.

DẦU THÔ XUẤT KHẨU BẰNG ĐƯỜNG BIỂN CỦA NGA

67%

Được vận chuyển bởi tàu bóng tối đã bị trừng phạt trong tháng 9/2026

30%

Tàu thuộc sở hữu hoặc được bảo hiểm bởi các nước G7+

3%

Tàu bóng tối chưa bị trừng phạt

Nguồn: Centre for Research on Energy and Clean Air (CREA), phân tích tháng 9/2026. Các tỷ lệ trên là cơ cấu vận chuyển dầu thô bằng đường biển, không phải toàn bộ xuất khẩu dầu của Nga.(CREA)

Con số này có ý nghĩa đặc biệt.

Nếu gần hai phần ba lượng dầu thô Nga xuất khẩu bằng đường biển được vận chuyển bởi các tàu bóng tối đã bị trừng phạt, điều đó cho thấy những biện pháp nhắm vào từng con tàu chưa đủ để phá vỡ hệ thống vận tải.

Mặt khác, không thể kết luận các biện pháp trừng phạt hoàn toàn thất bại.

Theo CREA, trong tháng 9/2026, giá Urals trung bình đạt 90,7 USD/thùng, trong khi mức giá trần dầu thô của EU và Anh là 44,10 USD/thùng. Mức giá trần của Mỹ vẫn là 60 USD/thùng.

CREA ước tính nếu áp dụng đầy đủ mức trần 30 USD/thùng đối với dầu thô, cùng các mức trần thấp hơn đối với sản phẩm dầu, doanh thu xuất khẩu dầu bằng đường biển của Nga trong tháng đó có thể thấp hơn 2,7 tỷ euro, tương đương 26%. Đây là mô hình phản thực tế của CREA, không phải số tiền thực tế đã bị thu hồi hoặc thất thoát.(CREA)

Như vậy, bài toán không phải là có hay không có hiệu quả trừng phạt.

Bài toán là hiệu quả ấy đang bị giới hạn bởi khả năng Nga xây dựng hệ thống vận tải và giao dịch thay thế.

Nghịch lý của áp giá trần

Phương Tây muốn làm giảm giá dầu Nga, nhưng không muốn loại bỏ quá nhiều dầu Nga khỏi thị trường.

Nếu trừng phạt quá mạnh mà không có phương án điều tiết nguồn cung, giá năng lượng toàn cầu có thể tăng. Người tiêu dùng Mỹ và châu Âu phải trả thêm chi phí, trong khi Nga có thể hưởng lợi từ mức giá thế giới cao hơn.

Ngược lại, nếu thực thi quá lỏng lẻo, Moscow tiếp tục thu nguồn ngoại tệ để tài trợ chiến tranh.

Đây là mâu thuẫn cấu trúc của chiến lược trừng phạt năng lượng.

4. Đòn bẩy của Nga không chỉ là dầu: Đó là quyền kiểm soát những mắt xích trung gian

Vụ kiện Soglayev–Coral có một ý nghĩa vượt khỏi tranh chấp thương mại.

Nó cho thấy việc vận chuyển dầu Nga không chỉ là câu chuyện tìm một con tàu và một người mua.

Đó là hoạt động tổ chức rủi ro xuyên biên giới.

Một chuyến hàng có thể đòi hỏi:

  • Tổ chức nguồn vốn và tín dụng thương mại.

  • Thu xếp tàu, cảng, lịch trình và bảo hiểm.

  • Xác định pháp nhân ký hợp đồng và chịu trách nhiệm.

  • Xử lý tranh chấp về chất lượng, giao nhận và thanh toán.

  • Chuyển đổi đối tác khi một mắt xích bị trừng phạt.

Những người có năng lực điều phối các hoạt động đó có thể thu lợi nhuận rất lớn.

Nhưng họ cũng trở thành mục tiêu của tranh chấp, trả đũa và những xung đột lợi ích.

Trường hợp Soglayev đặc biệt đáng chú ý bởi chính sự đổ vỡ giữa những người tham gia mạng lưới đã đưa các hoạt động vốn ít được công khai ra trước tòa án.

Thông thường, các giao dịch dầu mỏ được bảo vệ bởi những cấu trúc pháp nhân phức tạp, các thỏa thuận bảo mật và các cơ chế giải quyết tranh chấp ở nhiều quốc gia.

Khi một bên cáo buộc bên kia chiếm đoạt tài sản hoặc phá hoại hoạt động kinh doanh, hồ sơ kiện tụng có thể trở thành một nguồn dữ liệu hiếm hoi để hiểu hệ thống đó vận hành như thế nào.

Tuy nhiên, cũng không nên mặc định rằng các vụ kiện dân sự sẽ phơi bày toàn bộ mạng lưới. Những tranh chấp này có thể bị giới hạn bởi thỏa thuận bảo mật, thẩm quyền tòa án, quyền tiếp cận chứng cứ và lợi ích của các bên.

5. Tại sao Dubai và Brazil trở thành những địa điểm quan trọng?

Một đặc điểm nổi bật của nền kinh tế toàn cầu là hàng hóa có thể được sản xuất tại một nước, mua bán qua pháp nhân ở nước thứ hai, tài trợ bởi tổ chức ở nước thứ ba và giao nhận tại một cảng cách xa nơi khai thác.

Đối với dầu Nga, cấu trúc đó tạo ra những thách thức cho thực thi trừng phạt.

Dubai có vai trò trong tài chính và thương mại quốc tế. Brazil là một thị trường hàng hóa lớn, có hệ thống cảng và hoạt động thương mại năng lượng riêng.

Việc tranh chấp được giải quyết tại các khu vực pháp lý khác nhau đặt ra những câu hỏi:

  • Tòa án nào có thẩm quyền đối với hợp đồng?

  • Phán quyết trọng tài được công nhận và thi hành ở đâu?

  • Tài sản bị phong tỏa thuộc pháp nhân nào?

  • Chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng là ai?

  • Có chứng cứ nào xác định hành vi vi phạm trừng phạt?

Lệnh phong tỏa tài sản lên tới 704 triệu USD trong vụ việc này không nên được hiểu là số tiền đã được thu hồi, cũng không phải bằng chứng rằng toàn bộ tài sản đó là tiền bất hợp pháp.

Phong tỏa tài sản là biện pháp bảo toàn khả năng thi hành phán quyết hoặc bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp, tùy cơ sở pháp lý và quyết định của tòa.

Sự phân biệt này rất quan trọng nếu muốn đánh giá chính xác mức độ nghiêm trọng của vụ án.

6. Nga đang xây dựng một hệ thống kinh tế chiến tranh có khả năng thích nghi

Hạm đội bóng tối không chỉ giúp Nga xuất khẩu dầu.

Nó còn góp phần hình thành một hạ tầng thương mại song song.

Theo phân tích của Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) tháng 9/2026, sau các hoạt động kiểm tra và bắt giữ tàu của châu Âu, nhiều tàu bóng tối thay đổi tuyến đường, chuyển hướng quanh phía bắc Scotland hoặc điều chỉnh cách đăng ký.

IISS nhận định những hoạt động thực thi đơn lẻ có thể làm tăng thời gian và chi phí vận tải nhưng khó làm suy giảm đáng kể năng lực xuất khẩu dầu Nga nếu không có một chiến dịch phối hợp rộng hơn.(IISS)

Một xu hướng khác là sự chuyển đổi đăng ký tàu.

CREA ghi nhận số tàu bóng tối mang cờ giả giảm từ 120 chiếc vào cuối tháng 9/2025 xuống còn 48 chiếc vào cuối tháng 9/2026.

Nhưng cùng thời gian đó, số tàu bóng tối mang cờ Nga vận chuyển dầu tăng từ 22 lên 50 chiếc. Những thay đổi này cho thấy một phần mạng lưới đang chuyển từ che giấu quốc tịch đăng ký sang sử dụng trực tiếp đăng ký Nga, trong khi các phương thức né tránh khác vẫn có thể tồn tại.(CREA)

Điều này có một hệ quả chính trị.

Khi phương Tây tăng cường thực thi, Nga không nhất thiết từ bỏ hệ thống vận tải. Moscow có thể tái cấu trúc hệ thống, chuyển quyền sở hữu, thay đổi tuyến đường, sử dụng các quốc gia đăng ký khác hoặc chấp nhận chi phí cao hơn.

Trừng phạt vì thế trở thành một cuộc cạnh tranh về khả năng thích nghi của thể chế và mạng lưới kinh tế.

7. Washington cần thay đổi chiến lược như thế nào?

Nếu mục tiêu là làm giảm nguồn thu tài trợ chiến tranh của Nga mà không gây cú sốc lớn cho thị trường năng lượng, chính sách Mỹ và đồng minh cần chuyển từ tư duy trừng phạt từng con tàu sang kiểm soát toàn bộ hệ sinh thái hỗ trợ.

Tôi đề xuất năm hướng.

Một: Nhắm vào mạng lưới, không chỉ danh sách tàu

Cần phối hợp dữ liệu về:

  • Chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng.

  • Công ty quản lý tàu và đơn vị môi giới.

  • Ngân hàng, thanh toán và tín dụng thương mại.

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm hàng hải.

  • Nhà máy lọc dầu, người mua và trung gian giao dịch.

Một doanh nghiệp bị trừng phạt nhưng có thể tái lập dưới tên mới sẽ không tạo ra hiệu quả lâu dài.

Hai: Tăng tính minh bạch về bảo hiểm và trách nhiệm môi trường

Đây là một trong những đòn bẩy thực tế nhất.

CREA cảnh báo nhiều tàu bóng tối đã cũ, bảo trì kém và có bảo hiểm không đáng tin cậy. Trong tháng 9/2026, 45% số chuyến hàng trên tàu bóng tối được thống kê do tàu ít nhất 20 năm tuổi vận chuyển.

Tổ chức này ước tính chi phí xử lý và bồi thường một vụ tràn dầu nghiêm trọng có thể vượt 1 tỷ euro đối với các nước ven biển nếu bảo hiểm không đủ khả năng thanh toán.(CREA)

Các nước ven biển cần sử dụng luật hàng hải, tiêu chuẩn an toàn và yêu cầu chứng minh bảo hiểm một cách nhất quán.

Nhưng không thể lấy lệnh trừng phạt làm lý do tùy tiện bắt giữ mọi tàu có liên hệ với Nga. Việc kiểm tra, lên tàu hoặc tịch thu phải dựa trên căn cứ pháp lý thích hợp, bao gồm quy chế tàu, vùng biển, quyền tài phán và các nghĩa vụ quốc tế.

Ba: Bảo vệ các điểm nghẽn của mạng lưới tài chính

Mỹ và đồng minh nên tăng cường kiểm tra các giao dịch có dấu hiệu che giấu nguồn gốc hàng hóa, khai báo giá giả, sử dụng công ty bình phong hoặc làm giả chứng từ.

Trọng tâm cần là hành vi và chứng cứ, không phải quốc tịch của một doanh nghiệp.

Một hệ thống kiểm soát tốt phải phân biệt giữa giao dịch hợp pháp, giao dịch vi phạm lệnh trừng phạt và giao dịch có rủi ro cao cần điều tra thêm.

Bốn: Phối hợp thực thi giữa Mỹ, châu Âu, UAE và các thị trường nhập khẩu

Không thể giải quyết một mạng lưới xuyên quốc gia bằng các danh sách trừng phạt rời rạc.

Cần cơ chế chia sẻ thông tin về tàu, bảo hiểm, chủ sở hữu, các vụ vi phạm và tài sản có liên quan; đồng thời phối hợp trong công nhận và thi hành phán quyết theo luật.

Năm: Đánh giá hiệu quả bằng nguồn thu chiến tranh bị giảm, không phải số lượng tàu bị đưa vào danh sách

Một chính sách có thể công bố hàng trăm lệnh trừng phạt nhưng vẫn không tạo ra tác động tương xứng đối với ngân sách chiến tranh.

Các chỉ số nên bao gồm:

  • Mức giảm doanh thu xuất khẩu ròng của Nga.

  • Mức chiết khấu thực tế của dầu Nga.

  • Chi phí vận tải và bảo hiểm tăng thêm.

  • Khả năng duy trì các tuyến xuất khẩu thay thế.

  • Tác động đến giá dầu và chi phí của người tiêu dùng.

  • Tỷ lệ vi phạm được phát hiện, xử lý và truy thu.

Đó mới là cách đánh giá chính sách dựa trên kết quả.

8. Điều đáng lo ngại nhất: Thị trường có thể trở thành công cụ của chiến tranh

Vụ tranh chấp Soglayev–Coral gợi mở một vấn đề rộng hơn đối với trật tự quốc tế.

Các mạng lưới dầu mỏ, vận tải và tài chính không chỉ tạo ra lợi nhuận. Chúng có thể duy trì nguồn thu cho một quốc gia đang tiến hành chiến tranh, bất chấp những nỗ lực cô lập kinh tế.

Điều đó không có nghĩa mọi thương nhân dầu Nga đều là công cụ của Điện Kremlin.

Nhưng khi một mạng lưới có khả năng vận chuyển hàng chục tỷ USD hàng hóa, tổ chức dòng tiền xuyên biên giới và thích nghi với những lệnh trừng phạt, nó đã trở thành một chủ thể có ý nghĩa địa chính trị.

Quyền lực của nó nằm ở khả năng kết nối những gì các quốc gia muốn tách rời.

Đây cũng là một bài học có thể áp dụng cho những lĩnh vực khác: công nghệ không gian, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng dữ liệu và các hệ thống hậu cần quốc phòng.

Một quốc gia có thể áp đặt trừng phạt lên một doanh nghiệp, nhưng nếu không kiểm soát được mạng lưới cung ứng, tài chính, vận tải và các trung gian hỗ trợ, quyền lực pháp lý có thể không chuyển hóa thành kết quả chiến lược.

Kết luận: Cuộc chiến không chỉ diễn ra trên chiến trường Ukraine

Cuộc chiến Nga–Ukraine không chỉ được quyết định bởi số lượng xe tăng, tên lửa hay lãnh thổ kiểm soát.

Nó còn phụ thuộc vào khả năng duy trì nguồn thu của Moscow, năng lực huy động công nghệ và tài chính của Kyiv, và sự sẵn lòng của phương Tây trong việc thực thi các chính sách kinh tế.

Vụ kiện giữa Igor Soglayev và mạng lưới Coral cho thấy một nghịch lý: những người tổ chức dòng chảy hàng hóa trong nền kinh tế toàn cầu có thể nắm giữ quyền lực lớn, nhưng chính sự thiếu minh bạch và xung đột lợi ích trong mạng lưới ấy cũng tạo ra những điểm dễ tổn thương.

Phương Tây có thể làm tăng chi phí vận tải dầu Nga, thu hẹp nguồn thu và hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ quốc tế. Nhưng để đạt hiệu quả lâu dài, Washington và đồng minh phải vượt qua cách tiếp cận trừng phạt từng cá nhân hay từng con tàu.

Mục tiêu không phải là ngăn một chuyến tàu. Mục tiêu là làm suy giảm khả năng vận hành của hệ thống tài chính–thương mại giúp Nga biến dầu mỏ thành nguồn lực chiến tranh.

Và câu hỏi cuối cùng không chỉ dành cho Moscow:

Nếu những mạng lưới thương mại xuyên quốc gia có thể duy trì một nền kinh tế chiến tranh, liệu các nền dân chủ đã xây dựng được những thể chế đủ năng lực để kiểm soát quyền lực của chính những mạng lưới đang vận hành nền kinh tế toàn cầu hay chưa?

Ghi chú biên tập VietnamWeek

Phân biệt mức độ xác tín trong bài:

  • Thông tin được WSJ tường thuật: quan hệ kinh doanh, tranh chấp lô diesel tại Brazil, phán quyết 42 triệu USD, yêu cầu bồi thường hơn 500 triệu USD, lệnh phong tỏa tài sản lên tới 704 triệu USD và tranh chấp thẩm quyền.

  • Thông tin từ điều tra trước đó: các cáo buộc về vai trò và cấu trúc hoạt động của Coral/2Rivers; cần giữ quy thuộc nguồn, không trình bày mọi cáo buộc như phán quyết tư pháp.

  • Dữ liệu độc lập: số liệu vận tải, cơ cấu đội tàu và mô hình doanh thu từ CREA; phân tích thực thi hàng hải từ IISS.

  • Luận điểm phân tích: mạng lưới trung gian tạo ra quyền lực địa chính trị và làm giảm hiệu quả của các biện pháp trừng phạt.

Nguồn chính để đọc tiếp: