AI KIỂM SOÁT QUYỀN LỰC TRUMP SAU THẤT BẠI BẦU CỬ?

0
4
Ứng cử viên thống đốc đảng Dân chủ Hạ nghị sĩ bang Texas Gina Hinojosa, trái, và ứng cử viên Thượng viện đảng Dân chủ Hạ nghị sĩ bang Texas James Talarico, phải, tổ chức một cuộc vận động tranh cử ở Austin, Texas, Thứ Hai, ngày 2 tháng 11 năm 2026. (Ảnh AP / Eric Gay)

Trump và Vance thừa nhận chiến tranh Iran khiến Cộng hòa thất bại. Nhưng ai có quyền buộc Tổng thống phải chấm dứt cuộc chiến?

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11/2026 đã tạo ra một thay đổi lớn trong cán cân quyền lực tại Washington. Đảng Dân chủ giành quyền kiểm soát cả Hạ viện lẫn Thượng viện, chấm dứt tình trạng Đảng Cộng hòa kiểm soát toàn bộ Quốc hội trong thời gian đầu nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump.

Nhưng điều đáng chú ý hơn kết quả bầu cử là phản ứng của chính những người đứng đầu chính quyền.

Phó Tổng thống JD Vance công khai thừa nhận: “The reason we lost is the war” – lý do chúng ta thất bại là cuộc chiến. Ông đặt câu hỏi liệu việc mất quyền kiểm soát Thượng viện trong sáu năm tới có đáng để đánh đổi lấy cuộc chiến Iran hay không.

Tổng thống Trump cũng thừa nhận chiến tranh Iran là một trong những nguyên nhân khiến Cộng hòa thất bại, nhưng không nhận sai về quyết định quân sự. Ông nói mình đã làm điều đúng đắn và nếu phải quyết định lại, ông vẫn sẽ làm như vậy.

Hai phát biểu cho thấy một sự khác biệt đáng kể trong cách nhìn nhận hậu quả chính trị của cuộc chiến. Vance nhấn mạnh cái giá mà Đảng Cộng hòa phải trả; Trump bảo vệ quyết định quân sự bất chấp kết quả bầu cử.

Câu hỏi lúc này không còn chỉ là vì sao Cộng hòa thất bại. Câu hỏi quan trọng hơn là: sau khi cử tri thay đổi cán cân quyền lực tại Quốc hội, ai có thể buộc Tổng thống phải chịu trách nhiệm về một cuộc chiến mà chính ông và cấp phó đã thừa nhận gây tổn thất chính trị nghiêm trọng cho đảng cầm quyền?

1. Cuộc chiến Iran trở thành phép thử đối với quyền lực Tổng thống

Cuộc chiến Iran bắt đầu từ cuối tháng 2/2026, sau khi Mỹ và Israel tiến hành chiến dịch quân sự nhằm vào Iran.

Ban đầu, Trump từng dự báo cuộc chiến chỉ kéo dài khoảng bốn đến năm tuần. Nhưng đến tháng 11, xung đột đã kéo dài sang tháng thứ chín, gây áp lực lên giá năng lượng, chi phí sinh hoạt và ngân sách quốc phòng.

Trong chiến dịch tranh cử giữa nhiệm kỳ, các ứng cử viên Dân chủ liên tục đưa chiến tranh Iran vào trung tâm thông điệp chính trị. Họ liên hệ chi phí chiến tranh với giá xăng, lạm phát và sự thiếu tập trung của chính quyền vào những vấn đề kinh tế trong nước.

Điều đáng chú ý là Vance không chỉ thừa nhận chiến tranh có ảnh hưởng đến kết quả bầu cử. Ông còn cho rằng nhiều cử tri từng bỏ phiếu cho Trump và Vance năm 2024 đã chuyển sang ủng hộ Dân chủ năm 2026 vì muốn chấm dứt chiến tranh, tập trung vào chi phí sinh hoạt, chính sách “America First” và thay đổi quan hệ của Mỹ với Israel.

Đây là một lời thừa nhận chính trị đáng kể từ chính Phó Tổng thống.

Nhưng Trump lại không thay đổi lập trường. Ông tiếp tục khẳng định Iran không được phép sở hữu vũ khí hạt nhân và tuyên bố cuộc chiến sẽ kết thúc khi ông quyết định.

Vấn đề nằm ở chỗ: một Tổng thống có thể bảo vệ quyết định quân sự của mình, nhưng trong một nền cộng hòa lập hiến, ông không thể tự mình quyết định vô thời hạn việc sử dụng sinh mạng quân nhân, ngân sách và nguồn lực quốc gia mà không phải đối diện với vai trò giám sát của Quốc hội.

Chiến tranh Iran vì thế trở thành phép thử đối với nguyên tắc phân quyền của Hiến pháp Mỹ.

2. Quyền chiến tranh thuộc về ai: Tổng thống hay Quốc hội?

Hiến pháp Mỹ không trao toàn bộ quyền quyết định chiến tranh cho Tổng thống.

Điều I, Khoản 8 trao cho Quốc hội quyền tuyên chiến, cấp ngân sách cho quân đội, duy trì hải quân và đặt ra các quy tắc điều chỉnh lực lượng vũ trang.

Trong khi đó, Điều II quy định Tổng thống là Tổng tư lệnh các lực lượng vũ trang.

Sự phân chia này không phải một chi tiết kỹ thuật. Nó phản ánh ý định của những người lập quốc: không để một cá nhân có thể tự mình quyết định mọi vấn đề liên quan đến chiến tranh và hòa bình.

Quốc hội có quyền quyết định việc tuyên chiến và cấp ngân sách. Tổng thống có quyền chỉ huy quân đội và thực hiện các hoạt động quân sự trong phạm vi quyền hạn hiến định và luật pháp hiện hành.

Tuy nhiên, trong thực tế, ranh giới giữa hai nhánh quyền lực đã nhiều lần trở thành tranh chấp.

Các Tổng thống Mỹ thường viện dẫn quyền Tổng tư lệnh để tiến hành những chiến dịch quân sự giới hạn mà không có một tuyên bố chiến tranh chính thức. Quốc hội nhiều lần phản đối, nhưng không phải lúc nào cũng sử dụng đầy đủ quyền lực của mình.

Đó là lý do Quốc hội thông qua War Powers Resolution năm 1973, sau cuộc chiến Việt Nam.

Đạo luật này thiết lập một số giới hạn và nghĩa vụ quan trọng:

  • Tổng thống phải tham vấn Quốc hội trong mọi trường hợp có thể trước khi đưa quân vào tình huống chiến sự.
  • Khi đưa quân vào chiến sự hoặc tình huống có nguy cơ chiến sự rõ ràng mà không có tuyên chiến hay sự cho phép cụ thể của Quốc hội, Tổng thống phải báo cáo trong vòng 48 giờ.
  • Theo cơ chế của đạo luật, việc sử dụng lực lượng vũ trang phải chấm dứt trong vòng 60 ngày kể từ thời điểm báo cáo hoặc thời điểm đáng lẽ phải báo cáo, trừ khi Quốc hội tuyên chiến, ban hành sự cho phép cụ thể, gia hạn bằng luật, hoặc xảy ra ngoại lệ được quy định.
  • Tổng thống có thể gia hạn thêm tối đa 30 ngày nếu chứng nhận bằng văn bản rằng nhu cầu quân sự không thể tránh khỏi liên quan đến an toàn của lực lượng Mỹ đòi hỏi phải tiếp tục sử dụng quân đội trong quá trình rút quân.

Như vậy, đạo luật không đơn giản nói rằng Tổng thống phải xin Quốc hội cho phép trước mọi hoạt động quân sự. Nhưng nó tạo ra một khung pháp lý để Quốc hội có thể can thiệp khi chiến dịch vượt quá giới hạn được luật định.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với cuộc chiến Iran.

Nếu chiến dịch quân sự đã kéo dài nhiều tháng mà chưa có sự cho phép cụ thể của Quốc hội, câu hỏi về căn cứ pháp lý, thời điểm báo cáo và việc áp dụng War Powers Resolution phải được đặt ra công khai.

Không thể chỉ viện dẫn quyền Tổng tư lệnh để bỏ qua vai trò lập pháp và quyền kiểm soát ngân sách của Quốc hội.

3. Quốc hội có thể làm gì để buộc Trump kiềm chế chiến tranh Iran?

Chiến thắng của Dân chủ không tự động chấm dứt chiến tranh. Nhưng quyền kiểm soát cả hai viện trao cho họ nhiều công cụ hiến định và lập pháp để gây sức ép lên chính quyền.

Có ít nhất năm công cụ quan trọng.

Thứ nhất: sử dụng War Powers Resolution.

Quốc hội có thể thúc đẩy một nghị quyết hoặc dự luật yêu cầu chấm dứt hay giới hạn việc sử dụng lực lượng Mỹ tại Iran nếu chiến dịch không có sự cho phép hợp lệ.

Hạ viện và Thượng viện có thể tổ chức bỏ phiếu về việc tiếp tục hoặc chấm dứt hoạt động quân sự.

Nếu hai viện thông qua một văn bản pháp luật có hiệu lực, Tổng thống vẫn có quyền phủ quyết. Nhưng Quốc hội có thể tìm cách vượt qua quyền phủ quyết bằng đa số hai phần ba tại mỗi viện.

Đây là một cuộc đấu tranh về quyền lực hiến định, không chỉ là tranh luận chính trị.

Thứ hai: kiểm soát ngân sách chiến tranh.

Đây có thể là công cụ có tác động thực tế lớn nhất.

Theo Hiến pháp, không một khoản tiền nào được rút khỏi ngân khố liên bang nếu không có sự phân bổ ngân sách theo luật của Quốc hội.

Quốc hội có thể:

  • Không cấp thêm ngân sách cho các hoạt động quân sự tại Iran.
  • Giới hạn mục đích sử dụng ngân sách quốc phòng.
  • Đặt điều kiện về thời hạn, phạm vi và mục tiêu của chiến dịch.
  • Yêu cầu báo cáo chi tiết về chi phí chiến tranh.
  • Không phê duyệt những khoản ngân sách bổ sung nếu chính quyền không đáp ứng yêu cầu giám sát.

Đây là quyền lực rất thực tế. Một Tổng thống có thể ra lệnh cho quân đội, nhưng không thể tự mình tạo ra ngân sách vô hạn để duy trì một cuộc chiến.

Tuy nhiên, Quốc hội không thể chỉ tuyên bố cắt tiền rồi mặc nhiên chấm dứt mọi hoạt động quân sự ngay lập tức. Các khoản ngân sách đã được phê chuẩn, những nghĩa vụ hợp đồng, chi phí bảo vệ quân nhân và các hoạt động được cấp phép trước đó vẫn phải được xử lý theo luật.

Vì thế, nếu muốn hạn chế chiến tranh Iran, Quốc hội cần thiết kế các điều khoản phân bổ ngân sách cụ thể, thay vì chỉ thông qua những tuyên bố chính trị.

Thứ ba: điều tra và buộc chính quyền giải trình.

Các ủy ban Quốc hội có thể yêu cầu Bộ Quốc phòng, Bộ Ngoại giao và Hội đồng An ninh Quốc gia cung cấp thông tin về:

  • Căn cứ pháp lý để mở chiến dịch.
  • Mục tiêu quân sự ban đầu và mục tiêu hiện tại.
  • Chi phí đã chi và dự toán chi phí tiếp theo.
  • Số quân nhân thiệt mạng, bị thương và những rủi ro còn lại.
  • Tác động đến an ninh của các đồng minh và căn cứ Mỹ tại Trung Đông.
  • Khả năng Iran mở rộng xung đột thông qua các lực lượng đồng minh trong khu vực.
  • Kế hoạch rút quân hoặc chuyển sang đàm phán.

Quốc hội cũng có thể tổ chức điều trần công khai, yêu cầu các quan chức chịu trách nhiệm giải thích những quyết định đã được đưa ra.

Điều tra không tự động chấm dứt chiến tranh, nhưng nó làm giảm khả năng một chính quyền tiếp tục hoạt động quân sự mà không phải công khai căn cứ và chi phí.

Thứ tư: kiểm soát các đề cử và nhân sự an ninh quốc gia.

Thượng viện có quyền xem xét và phê chuẩn nhiều chức vụ cấp cao trong chính quyền.

Một Thượng viện do Dân chủ kiểm soát có thể trì hoãn hoặc không phê chuẩn các đề cử nếu ứng viên không giải trình thỏa đáng về chính sách chiến tranh, ngân sách quốc phòng và trách nhiệm chỉ huy.

Đây không phải quyền trực tiếp cách chức Bộ trưởng Quốc phòng hoặc Tổng thống, nhưng là công cụ gây sức ép đối với đội ngũ điều hành chính sách quân sự.

Thứ năm: giám sát việc sử dụng quyền khẩn cấp và các khoản ngân sách ngoài dự kiến.

Chính quyền có thể tìm cách sử dụng các khoản ngân sách đã được cấp, quyền khẩn cấp hoặc các cơ chế pháp lý khác để tiếp tục hoạt động quân sự.

Quốc hội có thể kiểm tra những cơ chế đó, yêu cầu giải trình và ban hành luật giới hạn việc sử dụng chúng.

Điểm quan trọng là phải ngăn việc biến những khoản ngân sách được cấp cho mục đích quốc phòng chung thành một nguồn tài chính không giới hạn cho một cuộc chiến mà Quốc hội chưa cho phép.

4. Đảng Cộng hòa sẽ đứng ở đâu khi Trump muốn tiếp tục chiến tranh?

Đây là câu hỏi chính trị phức tạp nhất.

Sau bầu cử, Dân chủ kiểm soát cả hai viện. Nhưng Trump vẫn là Tổng thống, và Đảng Cộng hòa vẫn là đảng của ông.

Trong hai tháng cuối năm 2026, trước khi Quốc hội mới nhậm chức, các nghị sĩ Cộng hòa vẫn có quyền kiểm soát chương trình lập pháp và những cuộc bỏ phiếu ngân sách còn lại.

Reuters cho biết một trong những nhiệm vụ quan trọng trước mắt là thông qua ngân sách để duy trì hoạt động của chính phủ sau tháng 12. Đây là một trong những cơ hội cuối cùng để Cộng hòa sử dụng quyền kiểm soát Quốc hội trong giai đoạn chuyển tiếp.

Nhưng từ tháng 1/2027, tình hình sẽ thay đổi.

Các nghị sĩ Cộng hòa phải đối diện với một lựa chọn khó khăn: tiếp tục bảo vệ quyết định chiến tranh của Tổng thống, hay thừa nhận rằng cử tri đã phản đối cuộc chiến và yêu cầu thay đổi chính sách.

Vance đã công khai quy trách nhiệm thất bại cho chiến tranh Iran. Điều đó cho thấy ngay trong nội bộ chính quyền và Đảng Cộng hòa đã xuất hiện sức ép phải xem xét lại chiến lược.

Tuy nhiên, phát biểu của Vance không đồng nghĩa toàn bộ Cộng hòa sẽ quay lưng với Trump.

Một số nghị sĩ có thể tiếp tục ủng hộ Tổng thống vì lý do an ninh quốc gia, ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân hoặc bảo vệ Israel. Những người khác có thể yêu cầu giới hạn chiến dịch, đòi hỏi sự cho phép của Quốc hội và đặt câu hỏi về chi phí.

Sự chia rẽ này sẽ quyết định mức độ hiệu quả của quyền giám sát.

Nếu các nghị sĩ Cộng hòa tiếp tục ủng hộ Trump trong mọi cuộc bỏ phiếu, Dân chủ sẽ phải sử dụng quyền lập pháp, ngân sách và điều tra trong điều kiện đối đầu gay gắt.

Nhưng nếu một bộ phận Cộng hòa cùng Dân chủ yêu cầu chấm dứt chiến tranh, Quốc hội có thể hình thành một liên minh lưỡng đảng để giới hạn quyền sử dụng quân đội của Tổng thống.

Điều đáng chú ý là vấn đề này không chỉ liên quan đến tương lai của Trump. Nó còn liên quan đến tương lai của chính Đảng Cộng hòa và những người muốn kế nhiệm ông.

5. Ngân sách chiến tranh: nơi lời nói phải đối diện với trách nhiệm

Một cuộc chiến không chỉ được đo bằng số lượng bom đạn, máy bay và tàu chiến.

Nó còn được đo bằng số tiền người dân phải trả, chi phí cơ hội của những khoản ngân sách bị chuyển khỏi các nhu cầu trong nước, và những nghĩa vụ tài chính mà các thế hệ sau phải gánh chịu.

Khi chiến tranh Iran kéo dài, Quốc hội cần yêu cầu Bộ Quốc phòng công khai một bảng chi phí đầy đủ:

  • Chi phí không kích và sử dụng vũ khí chính xác.
  • Chi phí duy trì tàu sân bay, tàu chiến và lực lượng không quân.
  • Chi phí hậu cần, nhiên liệu và bảo vệ căn cứ.
  • Chi phí bổ sung đạn dược và thay thế trang thiết bị.
  • Chi phí chăm sóc quân nhân bị thương và hỗ trợ gia đình người thiệt mạng.
  • Chi phí bảo vệ các đồng minh và tuyến vận tải chiến lược.
  • Những khoản chi phí dài hạn nếu chiến tranh mở rộng hoặc phải duy trì hiện diện quân sự tại khu vực.

Không thể chỉ công bố một con số tổng quát rồi yêu cầu người dân chấp nhận.

Quốc hội cần biết chính xác tiền được chi cho mục đích gì, ai chịu trách nhiệm, mục tiêu quân sự có đạt được hay không và có phương án kết thúc chiến tranh hay chưa.

Đây là trách nhiệm của cơ quan đại diện cho người nộp thuế.

Một Tổng thống có thể tin rằng chiến tranh là cần thiết. Nhưng ông phải giải thích tại sao người dân phải tiếp tục trả tiền cho nó, và tại sao Quốc hội phải tiếp tục cấp ngân sách.

6. Dân chủ thắng cử không có nghĩa chiến tranh sẽ tự kết thúc

Có một giới hạn cần nhìn nhận thẳng thắn.

Quốc hội mới chỉ chính thức bắt đầu nhiệm kỳ vào ngày 3/1/2027. Trong khoảng thời gian từ nay đến đó, Trump vẫn nắm quyền hành pháp và quyền chỉ huy quân đội.

Ngay cả sau khi Dân chủ kiểm soát hai viện, Tổng thống vẫn có quyền phủ quyết luật, điều hành ngoại giao và đưa ra những quyết định quân sự trong phạm vi quyền hạn mà ông cho là hợp hiến.

Reuters nhận định thất bại bầu cử làm suy yếu vị thế trong nước của Trump, nhưng không tự động tước bỏ quyền chủ động của ông trong chính sách đối ngoại và hoạt động quân sự.

Điều này tạo ra một nguy cơ cần được Quốc hội tính đến: một Tổng thống bị suy yếu trong nước có thể trở nên thận trọng hơn, nhưng cũng có thể tìm cách chứng minh sức mạnh trong chính sách đối ngoại.

Không thể mặc nhiên cho rằng thất bại bầu cử sẽ khiến Trump chấm dứt chiến tranh.

Ngược lại, việc tiếp tục leo thang quân sự sau khi cử tri đã thể hiện sự bất mãn sẽ làm tăng trách nhiệm giải trình của chính quyền.

Đó là lý do Quốc hội cần hành động bằng luật pháp và ngân sách, thay vì chỉ đưa ra những tuyên bố phản đối.

7. Phép thử của nền dân chủ Mỹ: Quốc hội có dám sử dụng quyền lực của mình?

Cuộc bầu cử năm 2026 đã thay đổi cán cân quyền lực tại Washington.

Nhưng chiến thắng của Dân chủ mới chỉ tạo ra cơ hội để thực hiện giám sát. Nó không bảo đảm rằng mọi quyết định của Tổng thống sẽ bị đảo ngược, cũng không tự động chấm dứt cuộc chiến Iran.

Quốc hội phải chứng minh rằng quyền tuyên chiến, quyền phân bổ ngân sách, quyền điều tra và quyền giám sát hành pháp không chỉ tồn tại trên giấy.

Đặc biệt, các nghị sĩ Cộng hòa cũng phải đối diện với trách nhiệm của mình.

Nếu họ đã thừa nhận cuộc chiến gây tổn thất chính trị nghiêm trọng, nhưng vẫn tiếp tục cấp tiền vô điều kiện, không yêu cầu báo cáo và không đặt ra giới hạn pháp lý, thì lời thừa nhận ấy sẽ không chuyển thành trách nhiệm chính trị thực chất.

Ngược lại, nếu các nghị sĩ của cả hai đảng cùng yêu cầu Tổng thống công khai căn cứ pháp lý, mục tiêu chiến tranh, chi phí và kế hoạch kết thúc, Quốc hội có thể khôi phục vai trò mà Hiến pháp đã trao cho mình.

Đây không phải là câu chuyện Dân chủ thắng hay Cộng hòa thua.

Đây là câu chuyện liệu quyền lực của một Tổng thống có thể bị giới hạn bằng các thiết chế dân chủ hay không.

Trump và Vance đã thừa nhận chiến tranh Iran là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến thất bại bầu cử. Nhưng sự thừa nhận đó chưa đủ để chấm dứt chiến tranh, cũng chưa đủ để bảo đảm không có thêm những quyết định quân sự đơn phương.

Cử tri đã sử dụng lá phiếu để thay đổi Quốc hội. Giờ đây, Quốc hội phải sử dụng quyền lực hiến định để buộc hành pháp giải trình.

Một nền dân chủ không được đo bằng việc Tổng thống có quyền lực lớn đến đâu. Nó được đo bằng việc các thiết chế đại diện cho nhân dân có đủ khả năng kiểm soát quyền lực ấy hay không.

Và câu hỏi cuối cùng dành cho Quốc hội mới là:

Nếu chính Tổng thống và Phó Tổng thống đã thừa nhận cuộc chiến Iran khiến đảng của họ thất bại, liệu Quốc hội có tiếp tục cấp tiền để cuộc chiến kéo dài, hay sẽ sử dụng quyền lực ngân sách và War Powers Resolution để buộc chính quyền phải đưa ra một con đường kết thúc?

Đó mới là phép thử thực sự của nền dân chủ Mỹ sau cuộc bầu cử năm 2026.