KHI TIỀN CỦA QUỐC HỘI TRỞ THÀNH QUÂN BÀI MẶC CẢ CỦA TỔNG THỐNG

0
6
Nguồn ảnh: Getty Images

Khi quyền kiểm soát tiền của Quốc hội trở thành công cụ mặc cả của tổng thống, điều gì xảy ra với hệ thống “checks and balances” và niềm tin của đồng minh?

Từ ngân sách trong nước đến vũ khí Đài Loan, một câu hỏi đang ngày càng rõ: Quốc hội quyết định nước Mỹ sẽ chi tiền vào đâu, nhưng ai quyết định khi nào và với điều kiện nào số tiền đó thực sự được sử dụng?

Câu chuyện bắt đầu bằng một câu hỏi tưởng như khó tin.

Đại sứ Mỹ tại Trung Quốc David Perdue nói rằng Tổng thống Donald Trump từng hỏi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình liệu Trung Quốc có muốn mua vũ khí Mỹ hay không.

Sau đó, Trump lại phủ nhận rằng ông đã đưa ra đề nghị ấy. Ông nói ông không nhớ chuyện đó, rồi để ngỏ rằng Trung Quốc có thể muốn mua vũ khí Mỹ vì Mỹ “làm ra thiết bị tốt hơn”.

Nhưng vấn đề lớn hơn nằm ở chỗ khác.

Trong khi câu chuyện bán vũ khí cho Trung Quốc vẫn chưa phải là một chính sách chính thức — và luật Mỹ hiện cấm bán vũ khí cho Trung Quốc — chính quyền Trump đang giữ lại một gói vũ khí trị giá khoảng 14 tỷ USD dành cho Đài Loan. Chính Trump trước đó đã gọi gói vũ khí này là một “quân bài mặc cả rất tốt” trong đàm phán với Bắc Kinh.

Và đó là nơi hai câu chuyện tưởng như khác nhau bắt đầu nối lại:

Tiền Quốc hội cấp trong nước và vũ khí Quốc hội phê chuẩn cho đồng minh đều có thể trở thành những công cụ mà hành pháp giữ lại để tạo thêm đòn bẩy chính trị.

Đây không còn đơn thuần là chuyện ngân sách.

Đây là câu chuyện về quyền lực.


Quốc hội có quyền kiểm soát ngân sách, nhưng tổng thống giữ chiếc van

Hiến pháp Mỹ trao cho Quốc hội quyền quyết định việc chi tiêu công. Đó là một trong những cơ chế quan trọng nhất để kiểm soát quyền lực hành pháp.

Tổng thống có thể đề xuất.

Tổng thống có thể phủ quyết.

Nhưng khi Quốc hội đã thông qua ngân sách và luật được ban hành, câu hỏi đặt ra là liệu tổng thống có thể đơn phương giữ lại số tiền đó để thực hiện những mục tiêu chính sách mà Quốc hội chưa chấp thuận hay không.

Đây chính là cuộc tranh chấp đã diễn ra từ đầu nhiệm kỳ thứ hai của Trump.

Năm 2025, chính quyền Trump từng đóng băng hàng chục tỷ USD từ các chương trình mà Quốc hội đã phê chuẩn, từ cơ sở hạ tầng, năng lượng sạch đến bảo tồn nông nghiệp. Chính quyền lập luận rằng tổng thống có quyền xem xét và ngăn những khoản chi mà ông cho là lãng phí hoặc trái với chương trình nghị sự của mình. Những người phản đối gọi đó là impoundment — hành vi tổng thống từ chối chi số tiền mà Quốc hội đã quyết định sử dụng.

Đến ngày 25/9/2026, chính quyền Trump tiếp tục tìm cách giữ lại hơn 800 triệu USD mà Quốc hội đã phê chuẩn, sử dụng một kỹ thuật gọi là “pocket rescission”. Chủ tịch Ủy ban Chuẩn chi Thượng viện Susan Collins, một thành viên Cộng hòa, cho rằng việc hủy các khoản tiền mà không có sự đồng ý của Quốc hội xâm phạm quyền “kiểm soát ngân sách” của cơ quan lập pháp.

Một vụ việc khác còn cho thấy cách thức này có thể biến tiền ngân sách thành điều kiện chính trị.

Chính quyền Trump đã tìm cách giữ lại 20% trong khoảng 1,1 tỷ USD tiền tài trợ chống khủng bố cho các tiểu bang và địa phương nếu họ không chấp nhận một số thay đổi về quản lý bầu cử. Ngày 28/9/2026, một thẩm phán liên bang phán rằng FEMA không có thẩm quyền đặt những điều kiện như vậy vào chương trình tài trợ chống khủng bố.

Vấn đề ở đây là:

“Tổng thống có thể lấy một khoản tiền mà Quốc hội đã dành cho mục đích A, rồi biến việc giải ngân nó thành điều kiện để các bang hoặc địa phương thực hiện chính sách B hay không?”

Đó là một câu hỏi hiến định rất lớn.


Và rồi mô hình ấy xuất hiện ở Đài Loan

Đối với Đài Loan, vấn đề còn nhạy cảm hơn rất nhiều.

Bốn thượng nghị sĩ Cộng hòa — Mitch McConnell, John Cornyn, Lisa Murkowski và Thom Tillis — vừa yêu cầu chính quyền Trump giải thích việc trì hoãn hơn 15 tỷ USD hỗ trợ an ninh cho Đài Loan.

Trong đó có:

  • 300 triệu USD tài trợ quân sự mà Quốc hội đã cấp nhưng chưa được cam kết;
  • 1 tỷ USD thuộc chương trình Taiwan Security Cooperation Initiative;
  • và gói bán vũ khí trị giá khoảng 14 tỷ USD vẫn bị đình lại.

Điều đáng chú ý là chính Trump từng gọi gói 14 tỷ USD này là một “quân bài mặc cả rất tốt” với Trung Quốc.

Như vậy, một tài sản được tạo ra để phục vụ khả năng phòng thủ của Đài Loan đồng thời trở thành một tài sản có giá trị trong đàm phán với Bắc Kinh.

Hai mục tiêu này không nhất thiết mâu thuẫn.

Một tổng thống hoàn toàn có thể lập luận:

Tôi không từ bỏ Đài Loan. Tôi chỉ sử dụng những gì Mỹ có trong tay để đạt được một thỏa thuận lớn hơn với Trung Quốc.

Đó chính là logic của ngoại giao giao dịch.

Nhưng ngoại giao giao dịch có một vấn đề đặc biệt với các liên minh.

Một món hàng có thể đem ra mặc cả. Một cam kết thì khó hơn.


Đài Loan không chỉ cần vũ khí. Đài Loan cần biết Mỹ sẽ làm gì khi tình thế thay đổi

Đài Loan hiện không phải đồng minh theo một hiệp ước phòng thủ song phương kiểu NATO.

Quan hệ Mỹ–Đài Loan có một cấu trúc pháp lý đặc biệt. Washington không công nhận Đài Loan là một quốc gia độc lập, nhưng Đạo luật Quan hệ Đài Loan tạo cơ sở cho việc cung cấp phương tiện để Đài Loan tự vệ.

Do đó, tính toán của Đài Loan phụ thuộc rất lớn vào độ tin cậy của tín hiệu từ Washington.

Và đây là con số đáng suy nghĩ:

Một nghiên cứu mới của Brookings cho thấy chỉ 24% cử tri Đài Loan được khảo sát coi Mỹ là một đồng minh đáng tin cậy. Khoảng 40% cho rằng khả năng Mỹ can thiệp nếu Trung Quốc tấn công Đài Loan là thấp, trong khi khoảng 35% cho rằng khả năng đó là cao.

Điều này không có nghĩa quan hệ Mỹ–Đài Loan đã sụp đổ.

Một nghiên cứu khác của Brookings nhấn mạnh rằng quan hệ Mỹ–Đài Loan về mặt thể chế, quốc phòng, thương mại và công nghệ vẫn rất sâu rộng, và không nên dùng một cuộc thăm dò để kết luận toàn bộ quan hệ song phương đang suy yếu.

Nhưng 24% vẫn là một tín hiệu về niềm tin.

Và trong chiến lược răn đe, niềm tin là một loại tài sản.


Răn đe không chỉ dựa trên số lượng tên lửa

Giả sử Đài Loan có thêm 14 tỷ USD vũ khí.

Điều đó làm tăng năng lực quân sự.

Nhưng Bắc Kinh không chỉ nhìn vào số lượng vũ khí.

Bắc Kinh cũng phải tính:

Nếu xảy ra khủng hoảng, Mỹ có thực sự sử dụng sức mạnh của mình để hỗ trợ Đài Loan hay không?

Đây là nơi credibility — độ tin cậy trở thành một phần của sức mạnh quân sự.

Một đồng minh có thể có hàng trăm hệ thống vũ khí nhưng vẫn cảm thấy không an toàn nếu họ tin rằng quyết định sử dụng những hệ thống ấy phụ thuộc vào một cuộc mặc cả chính trị khác.

Ngược lại, một cam kết đáng tin cậy có thể làm thay đổi tính toán của đối thủ trước khi chiến tranh xảy ra.

Vì vậy, khi Trump giữ lại vũ khí và nói đó là một “quân bài mặc cả”, vấn đề không chỉ nằm ở việc Đài Loan nhận vũ khí muộn vài tháng.

Vấn đề là tín hiệu mà Bắc Kinh và Đài Bắc cùng nhận được.


Từ Ukraine đến Đài Loan: một bài học mà đồng minh rất khó bỏ qua

Đây cũng không phải lần đầu việc giải ngân viện trợ quân sự của Mỹ trở thành một công cụ gây tranh cãi về quyền lực tổng thống.

Trong nhiệm kỳ đầu của Trump, việc giữ lại 391 triệu USD viện trợ quân sự cho Ukraine trở thành trung tâm của cuộc điều tra luận tội đầu tiên. Báo cáo của Ủy ban Tư pháp Hạ viện khi đó cáo buộc Trump đã dùng việc đình chỉ viện trợ để gây sức ép buộc Ukraine công bố các cuộc điều tra có lợi cho lợi ích chính trị của ông.

Những người ủng hộ Trump khi ấy có cách nhìn khác về quyền lực của tổng thống và điều kiện của viện trợ.

Nhưng bài học về mặt thể chế rất rõ:

Khi một đồng minh biết rằng viện trợ có thể bị giữ lại, câu hỏi tiếp theo không còn là “Mỹ có viện trợ không?” mà là “Mỹ sẽ đòi hỏi điều gì để giải ngân?”

Đó là sự thay đổi rất lớn trong cách một đồng minh nhìn Washington.


Và đó cũng là lý do câu hỏi “Tập có muốn mua vũ khí Mỹ không?” gây chấn động

Nếu câu chuyện của Perdue chỉ là một câu nói đùa, nó vẫn phản ánh một phong cách ngoại giao rất khác.

Nếu đó là một ý tưởng nghiêm túc, nó lại là một vấn đề lớn hơn rất nhiều.

Bởi Trung Quốc không phải một khách hàng quốc phòng bình thường.

Trung Quốc là đối thủ chiến lược của Mỹ, đồng thời là quốc gia mà Washington đang hạn chế xuất khẩu công nghệ quân sự.

Trump hiện đã phủ nhận rằng ông đề nghị Tập mua vũ khí Mỹ; Bộ Ngoại giao cũng khẳng định luật Mỹ không cho phép bán vũ khí cho Trung Quốc và không có kế hoạch thay đổi điều đó.

Do đó, không thể kết luận rằng Trump đang chuẩn bị bán vũ khí cho Trung Quốc.

Nhưng câu chuyện vẫn cho thấy một điều đáng chú ý:

Trong tư duy ngoại giao giao dịch, ngay cả những vấn đề vốn được coi là cấu trúc của an ninh quốc gia cũng có thể được đưa lên bàn thương lượng.

Đài Loan.

Vũ khí.

Thuế quan.

Boeing.

TikTok.

Nông sản.

Công nghệ.

Tất cả có thể trở thành những “con bài”.


Nhưng có một cái giá mà ngoại giao giao dịch khó tính vào bảng Excel

Trong một thương vụ thương mại, nếu đối tác không thực hiện điều khoản, người bán có thể ngừng giao hàng.

Trong quan hệ đồng minh, mọi chuyện khác hẳn.

Một quốc gia đồng minh không chỉ mua vũ khí Mỹ.

Họ còn xây dựng:

  • học thuyết quân sự dựa trên khả năng hỗ trợ của Mỹ;
  • chuỗi cung ứng dựa trên công nghệ Mỹ;
  • ngân sách quốc phòng dựa trên giả định về sự hỗ trợ của Mỹ;
  • chính sách đối ngoại dựa trên cam kết của Mỹ;
  • và quan trọng nhất, tính toán rủi ro chiến tranh dựa trên mức độ đáng tin cậy của Washington.

Nếu tất cả những thứ đó đều có thể được điều chỉnh trong một cuộc mặc cả giữa hai nhà lãnh đạo, thì đồng minh sẽ phải tính thêm một biến số mới:

“Nếu tổng thống Mỹ thay đổi ý định, chúng ta còn gì?”

Đây chính là nơi con số 24% trở nên đáng chú ý.

Không phải vì nó chứng minh rằng Mỹ đã mất Đài Loan.

Nó cho thấy rằng niềm tin không tự động đi cùng với sức mạnh.

Mỹ có thể vẫn là nước cung cấp vũ khí quan trọng nhất cho Đài Loan.

Mỹ có thể vẫn có quan hệ quốc phòng sâu rộng với Đài Loan.

Nhưng nếu người dân Đài Loan ngày càng không chắc chắn về việc Mỹ có thực hiện cam kết trong thời điểm khủng hoảng, thì chính sách răn đe phải đối mặt với một vấn đề khác: sự bất định.


Quốc hội đang bảo vệ quyền chi tiền — hay đang bảo vệ uy tín của nước Mỹ?

Đây là điểm quan trọng nhất.

Cuộc tranh chấp giữa Quốc hội và Nhà Trắng về ngân sách thường được nhìn như một cuộc đấu quyền lực nội bộ Washington.

Nhưng khi khoản tiền đó là viện trợ quân sự, nó trở thành vấn đề đối ngoại.

Quốc hội nói:

Chúng tôi đã cấp tiền.

Nhà Trắng nói:

Chúng tôi cần quyền quyết định cách sử dụng nó để thực hiện chính sách của tổng thống.

Đài Loan nhìn vào và hỏi:

Vậy cam kết của Mỹ nằm ở đâu?

Bắc Kinh nhìn vào và hỏi:

Washington có thể bị thuyết phục bằng một thỏa thuận khác đến mức nào?

Các đồng minh khác nhìn vào và tự hỏi:

Nếu một ngày chúng ta cần Mỹ, viện trợ dành cho chúng ta có trở thành một quân bài mặc cả hay không?

Đó là lý do cuộc tranh chấp ngân sách tưởng như rất kỹ thuật lại có thể tạo ra hậu quả chiến lược.


Sức mạnh của Mỹ không chỉ nằm trong kho vũ khí

Trump có một lập luận rất dễ hiểu:

Mỹ có sức mạnh. Nếu không sử dụng sức mạnh ấy làm đòn bẩy thì sức mạnh đó để làm gì?

Nhưng một quốc gia có hai loại sức mạnh.

Một loại nằm trong kho vũ khí.

Loại kia nằm trong niềm tin của những người đang đứng bên cạnh mình.

Vũ khí có thể được bán.

Tiền có thể được giải ngân.

Thuế quan có thể được tăng hoặc giảm.

Một thương vụ có thể được ký rồi hủy.

Nhưng uy tín chiến lược mất nhiều năm để xây dựng và có thể mất rất nhanh nếu các đối tác tin rằng mọi cam kết đều có một cái giá mới trong mỗi cuộc thương lượng.

Đó là nghịch lý lớn nhất của “ngoại giao giao dịch”.

Một tổng thống có thể giành thêm đòn bẩy trong một cuộc thương lượng bằng cách giữ lại tiền hoặc vũ khí. Nhưng nếu mọi đồng minh bắt đầu định giá lại lời hứa của Mỹ, thì chính nước Mỹ cũng phải trả một khoản chi phí chiến lược — dù khoản chi phí đó không xuất hiện trong bất kỳ dự toán ngân sách nào.

Và có lẽ đó mới là câu hỏi quan trọng nhất phía sau chuyện Trump hỏi Tập:

Nếu vũ khí dành cho Đài Loan có thể trở thành quân bài mặc cả với Trung Quốc, thì các đồng minh khác của Mỹ sẽ nhìn vào quân bài ấy như thế nào?

Bởi cuối cùng, một cường quốc không chỉ được đánh giá bằng số tiền mà Quốc hội có thể chi, hay số vũ khí mà Pentagon có thể bán.

Nó còn được đánh giá bằng một câu hỏi đơn giản hơn:

Khi một đồng minh đặt cược an ninh của mình vào lời hứa của Washington, liệu họ có tin rằng lời hứa ấy vẫn còn giá trị khi cuộc mặc cả bắt đầu?