Khi cơ quan lập pháp có quyền giám sát nhưng thiếu ý chí hoặc công cụ để buộc hành pháp giải trình, nguyên tắc phân quyền có thể vẫn tồn tại trên giấy trong khi cán cân quyền lực nghiêng dần về Nhà Trắng.
Trong thiết kế hiến pháp Mỹ, Tổng thống không phải người nắm toàn bộ quyền lực nhà nước. Quốc hội làm luật, quyết định ngân sách, phê chuẩn nhiều chức vụ quan trọng và giám sát hoạt động của hành pháp. Tòa án giải quyết các tranh chấp pháp lý và xem xét tính hợp hiến của những hành động thuộc thẩm quyền xét xử. Các cơ quan độc lập, báo chí và xã hội dân sự góp phần phát hiện sai phạm và buộc chính quyền giải trình.
Hệ thống ấy không được xây dựng trên giả định rằng người nắm quyền luôn hành động đúng. Nó được xây dựng chính vì không thể bảo đảm điều đó.
Nhưng một hệ thống kiểm soát quyền lực có thể suy yếu mà không cần Quốc hội chính thức bị giải thể, Hiến pháp bị đình chỉ hay bầu cử bị hủy bỏ. Sự suy yếu có thể diễn ra khi các nghị sĩ đặt lợi ích đảng phái lên trên trách nhiệm thể chế; khi quyền điều tra không được sử dụng; khi các yêu cầu cung cấp tài liệu bị kéo dài qua nhiều năm; khi quyền quyết định ngân sách không được dùng để bảo vệ vai trò lập pháp; hoặc khi những cơ chế giám sát độc lập bị thu hẹp.
Trong bối cảnh nước Mỹ tiến đến cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ ngày 3/11/2026, câu hỏi về vai trò của Quốc hội trở nên đặc biệt quan trọng. Kết quả bầu cử không chỉ quyết định đảng nào nắm đa số. Nó còn quyết định liệu nhánh lập pháp có đủ động lực chính trị để giám sát Tổng thống Donald Trump trong hai năm cuối nhiệm kỳ hay không.
Vấn đề sâu xa hơn một cuộc tranh giành ghế nghị sĩ là: Một nền dân chủ có thể duy trì sự cân bằng quyền lực đến đâu nếu cơ quan được giao nhiệm vụ kiểm soát hành pháp ngày càng hành động theo logic của cuộc chiến đảng phái?
1. Quốc hội không chỉ làm luật — Quốc hội phải kiểm soát người thi hành luật
Điều I của Hiến pháp Mỹ trao quyền lập pháp cho Quốc hội. Điều II trao quyền hành pháp cho Tổng thống. Sự phân chia này không có nghĩa hai nhánh hoàn toàn tách biệt, không liên quan đến nhau. Ngược lại, Hiến pháp tạo ra những điểm giao nhau để mỗi nhánh có thể kiểm soát một phần quyền lực của nhánh kia.
Quốc hội có thể điều tra cách các cơ quan liên bang thực thi luật, tổ chức điều trần, yêu cầu cung cấp hồ sơ, ban hành trát đòi tài liệu hoặc lời khai theo thẩm quyền, quyết định ngân sách và thông qua luật mới để điều chỉnh hoạt động của chính phủ.
Theo Congressional Research Service (CRS), cơ quan nghiên cứu phục vụ Quốc hội Mỹ, hoạt động giám sát có nhiều mục tiêu: đánh giá hiệu quả chương trình công, phát hiện lãng phí và lạm quyền, bảo vệ quyền hiến định, kiểm tra việc thực thi luật và ngăn hành pháp lấn át quyền hạn của cơ quan lập pháp. Đây là một phần thiết yếu của cơ chế kiểm soát và cân bằng quyền lực. (CRS, Congressional Oversight Manual, cập nhật 27/3/2026)
Điều đó có nghĩa giám sát không phải hoạt động phụ, chỉ được tiến hành khi có bê bối. Nó là chức năng thường xuyên của Quốc hội.
Một chương trình cắt giảm ngân sách có thể được quảng bá là tiết kiệm tiền thuế. Nhưng Quốc hội vẫn phải có khả năng xác định khoản tiết kiệm được tính như thế nào, dịch vụ nào bị cắt, tài sản công có bị sử dụng sai mục đích hay không và quyết định có tuân thủ luật mà Quốc hội đã ban hành hay không.
Một chiến dịch quân sự có thể được Tổng thống mô tả là cần thiết cho an ninh quốc gia. Nhưng Quốc hội vẫn phải có khả năng chất vấn căn cứ pháp lý, mục tiêu, chi phí, nguy cơ leo thang và giới hạn thời gian của chiến dịch.
Một chính sách thuế hoặc thuế quan có thể được Nhà Trắng biện minh bằng lợi ích kinh tế. Nhưng Quốc hội vẫn phải xem xét cơ sở pháp lý, tác động lên người tiêu dùng, doanh nghiệp và ngân sách liên bang.
Nếu Quốc hội chỉ điều tra những vấn đề gây bất lợi cho đối thủ chính trị, còn bỏ qua những vấn đề liên quan đến đồng minh của mình, hoạt động giám sát sẽ mất đi tính nhất quán. Khi ấy, công cụ được thiết kế để kiểm soát quyền lực công có nguy cơ trở thành công cụ của cạnh tranh đảng phái.
2. Khi đa số đảng phái lấn át vai trò của Quốc hội
Một trong những đặc điểm của hệ thống Mỹ là Tổng thống và Quốc hội được bầu theo những quy trình riêng. Tổng thống có nhiệm kỳ cố định; các nghị sĩ Hạ viện phải tái tranh cử mỗi hai năm; Thượng viện có nhiệm kỳ sáu năm với khoảng một phần ba số ghế được bầu lại sau mỗi hai năm.
Cấu trúc này cho phép cử tri kiểm soát các nhánh quyền lực bằng những cuộc bầu cử khác nhau. Nhưng nó cũng tạo ra động lực đảng phái mạnh mẽ.
Khi cùng một đảng kiểm soát Nhà Trắng và Quốc hội, các nghị sĩ thuộc đảng của Tổng thống có thể phải lựa chọn giữa hai nghĩa vụ: bảo vệ chương trình nghị sự của đảng hoặc thực hiện vai trò giám sát độc lập của nhánh lập pháp.
Sự hợp tác giữa Tổng thống và Quốc hội tự nó không phải vấn đề. Một chính phủ cần có khả năng thông qua ngân sách, thực hiện chính sách và phản ứng trước khủng hoảng. Vấn đề phát sinh khi sự trung thành với Tổng thống trở thành lý do để không điều tra những cáo buộc đáng tin cậy, không yêu cầu tài liệu cần thiết hoặc không xem xét những hành động có thể vượt quá thẩm quyền pháp luật.
Ngược lại, khi hai đảng kiểm soát hai nhánh khác nhau, hoạt động giám sát có thể tăng lên nhưng cũng có nguy cơ biến thành cuộc điều tra mang tính trả đũa. Quốc hội có thể tổ chức nhiều phiên điều trần mà vẫn không đạt được kết luận đáng tin cậy nếu câu hỏi được thiết kế chỉ để tạo ra hình ảnh chính trị.
Vì vậy, không nên đo chất lượng giám sát chỉ bằng số lượng phiên điều trần hoặc số trát đòi được ban hành. Cần xem xét những câu hỏi sâu hơn:
- Quốc hội có điều tra các vấn đề quan trọng bất kể ai là người bị chất vấn hay không?
- Các kết luận có dựa trên tài liệu, lời khai và bằng chứng kiểm chứng được không?
- Các ủy ban có công bố kết quả điều tra một cách đầy đủ và công bằng không?
- Những phát hiện về sai phạm có dẫn đến sửa luật, thay đổi ngân sách hoặc biện pháp khắc phục cụ thể không?
Một Quốc hội có thể hoạt động rất sôi nổi trên truyền hình nhưng vẫn yếu trong chức năng kiểm soát quyền lực. Ngược lại, những cuộc điều tra ít được chú ý có thể tạo ra kết quả thể chế quan trọng nếu chúng làm sáng tỏ sai phạm và thay đổi cách chính phủ vận hành.
3. DOGE và câu hỏi ai giám sát người cắt giảm chính phủ?
Trường hợp Bộ Hiệu quả Chính phủ (DOGE), được thành lập theo sắc lệnh hành pháp khi Trump trở lại Nhà Trắng vào tháng 1/2025 và ban đầu do Elon Musk dẫn dắt, minh họa một vấn đề lớn hơn: làm thế nào để giám sát những cơ cấu được giao nhiệm vụ tái tổ chức chính phủ, cắt giảm chi tiêu và thay đổi hoạt động của các cơ quan liên bang?
Mục tiêu tiết kiệm ngân sách có thể chính đáng. Chính phủ có trách nhiệm giảm lãng phí và sử dụng tiền thuế hiệu quả. Nhưng một mục tiêu được tuyên bố là tốt không tự động bảo đảm rằng mọi phương pháp thực hiện đều hợp pháp, chính xác hoặc có trách nhiệm.
Muốn đánh giá một chương trình cắt giảm chi phí, Quốc hội và công chúng cần biết những khoản tiết kiệm được xác định theo phương pháp nào, dữ liệu gốc có thể kiểm tra hay không, ai được quyền truy cập thông tin liên bang, những dịch vụ nào bị ảnh hưởng và cơ chế nào chịu trách nhiệm sửa sai.
Ngày 13/10/2026, Reuters đưa tin Tối cao Pháp viện Mỹ đã đồng ý xem xét tranh chấp về việc chính quyền Trump muốn giữ kín một số hồ sơ liên quan đến DOGE. Vụ kiện do tổ chức giám sát Citizens for Responsibility and Ethics in Washington (CREW) khởi xướng theo Đạo luật Tự do Thông tin (FOIA). Một thẩm phán liên bang trước đó kết luận rằng DOGE có khả năng thuộc phạm vi điều chỉnh của FOIA trong bối cảnh vụ kiện, và các tòa cấp dưới đã yêu cầu công bố một số tài liệu cùng việc lấy lời khai của một quan chức. Chính quyền phản đối, lập luận rằng DOGE chỉ là cơ quan cố vấn và không thuộc phạm vi phải công khai theo cách mà bên kiện yêu cầu. (Reuters, 13/10/2026)
Việc Tối cao Pháp viện nhận xem xét vụ án không đồng nghĩa tòa đã kết luận chính quyền vi phạm pháp luật. Kết quả cuối cùng vẫn phải chờ phán quyết. Nhưng tranh chấp này cho thấy câu hỏi về minh bạch và trách nhiệm giải trình có ý nghĩa thực tế như thế nào khi một cơ cấu có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của chính phủ hoạt động dưới những quy tắc pháp lý đang bị tranh chấp.
Cũng cần phân biệt vai trò của các thiết chế: vụ kiện DOGE là một cuộc tranh chấp về quyền tiếp cận thông tin theo FOIA, không phải bản thân một cuộc điều tra của Quốc hội. Tuy nhiên, nó phản ánh cùng một vấn đề về kiểm soát quyền lực: liệu những quyết định có ảnh hưởng lớn đến tiền thuế và hoạt động của nhà nước có thể được kiểm tra độc lập hay không?
Quốc hội không thể thực hiện đầy đủ chức năng giám sát nếu thiếu dữ liệu đáng tin cậy. Khi cơ quan hành pháp kiểm soát thông tin, còn các cơ chế yêu cầu cung cấp tài liệu bị tranh chấp hoặc trì hoãn, khả năng đánh giá độc lập của cơ quan lập pháp có thể suy giảm.
Bài học ở đây không phải là mọi chương trình tinh giản chính phủ đều sai. Bài học là quyền được tái tổ chức chính phủ không thể thay thế nghĩa vụ giải trình về cách quyền ấy được sử dụng.
4. Khi trát đòi không còn bảo đảm được câu trả lời
Quốc hội có thể ban hành trát đòi tài liệu hoặc yêu cầu nhân chứng ra điều trần. Nhưng công cụ pháp lý này không tự thực thi được chính nó.
Nếu một cơ quan hành pháp từ chối cung cấp tài liệu, Quốc hội có thể sử dụng các cơ chế như thủ tục khinh thường Quốc hội, kiện tụng hoặc thương lượng để giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, mỗi con đường đều có giới hạn.
Theo phân tích của CRS về quyền giám sát và điều tra, việc thực thi trát đòi và giải quyết tranh chấp giữa Quốc hội với hành pháp có thể kéo dài; một số cơ chế thực thi phụ thuộc vào những cơ quan khác của chính phủ, và các tranh chấp về quyền hành pháp hoặc đặc quyền bảo mật có thể phải được tòa án giải quyết. (CRS, Congressional Oversight and Investigations)
Điều này tạo ra một nghịch lý: Quốc hội có thể có quyền yêu cầu thông tin nhưng không phải lúc nào cũng có phương tiện nhanh chóng để buộc hành pháp cung cấp thông tin đó.
Trong khi tranh chấp pháp lý diễn ra, thời gian vẫn trôi qua. Nhân chứng có thể rời chức vụ, chương trình có thể hoàn thành, tài liệu có thể khó thu thập hơn và nhiệm kỳ Quốc hội có thể kết thúc. Một cuộc điều tra chỉ mang lại câu trả lời sau nhiều năm có thể vẫn có giá trị lịch sử, nhưng không còn đủ sức ngăn chặn một quyết định đang được thực hiện.
Điểm yếu ấy không chỉ thuộc riêng một chính quyền. Nó là vấn đề cấu trúc của hệ thống kiểm soát quyền lực khi các nhánh chính phủ bất đồng về phạm vi thẩm quyền và không có một cơ chế giải quyết nhanh, nhất quán cho mọi trường hợp.
Vì vậy, cải cách giám sát không thể chỉ kêu gọi nghị sĩ “mạnh mẽ hơn”. Cần xem xét thời hạn phản hồi yêu cầu thông tin, quy trình giải quyết tranh chấp, nguồn lực điều tra độc lập và cách bảo đảm các cơ quan thực thi pháp luật không trở thành công cụ phục vụ lợi ích của một nhánh chính phủ.
5. Khi các cơ quan độc lập mất dần khả năng độc lập
Quốc hội không phải cơ chế kiểm soát duy nhất. Những cơ quan điều tiết độc lập, tổng thanh tra, kiểm toán viên chính phủ và công chức chuyên môn cũng có vai trò phát hiện sai phạm, thực thi luật và bảo vệ tính liên tục của nhà nước.
Một trong những câu hỏi hiến định lớn của nhiệm kỳ Trump là phạm vi quyền lực của Tổng thống trong việc sa thải những người đứng đầu hoặc thành viên các cơ quan độc lập.
Ngày 19/10/2026, Reuters đưa tin Tối cao Pháp viện từ chối xem xét đơn kháng cáo của Gwynne Wilcox, thành viên Hội đồng Quan hệ Lao động Quốc gia (NLRB) do Tổng thống Joe Biden bổ nhiệm, về việc Trump sa thải bà vào tháng 1/2025. Quyết định này để nguyên phán quyết của tòa cấp dưới có lợi cho Tổng thống, trong bối cảnh Tối cao Pháp viện đã có quyết định vào tháng 6/2026 ủng hộ quyền sa thải Rebecca Slaughter khỏi Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC), làm thay đổi tiền lệ lâu đời từ vụ Humphrey’s Executor năm 1935 về giới hạn quyền sa thải một số thành viên cơ quan điều tiết độc lập. (Reuters, 19/10/2026)
Đây là một thay đổi pháp lý đáng chú ý, nhưng cần diễn đạt chính xác: Tối cao Pháp viện không xem xét lại vụ Wilcox không có nghĩa tòa đã đưa ra một phán quyết mới về mọi giới hạn quyền sa thải. Quyết định của tòa phải được đọc trong bối cảnh các phán quyết và học thuyết pháp lý liên quan.
Vấn đề thể chế nằm ở chỗ nào?
Các cơ quan độc lập được thiết kế để thực thi những nhiệm vụ chuyên môn theo luật, đôi khi cần có một mức độ độc lập nhất định trước áp lực chính trị trực tiếp. Nếu Tổng thống có thể sa thải thành viên của những cơ quan ấy với ít giới hạn hơn, quyền kiểm soát của Nhà Trắng đối với bộ máy điều tiết có thể tăng lên.
Những người ủng hộ quyền kiểm soát mạnh của Tổng thống lập luận rằng cử tri bầu Tổng thống để điều hành nhánh hành pháp, và Tổng thống phải có khả năng bảo đảm các cơ quan thực thi chương trình của mình. Theo quan điểm này, những quan chức có quyền hành pháp quan trọng không nên được bảo vệ quá mức khỏi trách nhiệm trước người đứng đầu nhánh hành pháp.
Ngược lại, những người ủng hộ tính độc lập của cơ quan điều tiết lo ngại rằng việc mở rộng quyền sa thải có thể làm suy giảm khả năng thực thi luật một cách nhất quán, đặc biệt khi các quyết định liên quan đến lao động, cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng hoặc giám sát tài chính có thể tác động đến lợi ích chính trị và kinh tế lớn.
Đây không phải cuộc tranh luận giữa một bên ủng hộ dân chủ và một bên chống dân chủ. Đó là tranh luận về cách cân bằng trách nhiệm dân cử với tính độc lập chuyên môn. Câu hỏi cần đặt ra là: nếu một cơ quan được Quốc hội thiết kế để thực hiện nhiệm vụ theo luật, những giới hạn nào cần tồn tại để bảo đảm nhiệm vụ ấy không bị thay đổi hoàn toàn theo ý chí cá nhân của Tổng thống?
Quốc hội có trách nhiệm xem xét câu hỏi đó khi xây dựng luật, thiết kế cơ quan và giám sát việc thực thi. Nếu cơ quan lập pháp không đánh giá lại hậu quả của sự tập trung quyền lực hành pháp, phần cân bằng còn lại có thể ngày càng phụ thuộc vào tòa án và những tranh chấp pháp lý sau khi quyết định đã được thực hiện.
6. Tòa án có thể chặn hành pháp, nhưng không thể thay thế Quốc hội
Khi Quốc hội không hành động hoặc không thể đạt đồng thuận, tòa án thường trở thành nơi cuối cùng để giải quyết những tranh chấp về giới hạn quyền lực.
Trong nhiều trường hợp, tòa án có thể tạm dừng một chính sách, yêu cầu chính quyền tuân thủ luật hoặc xem xét liệu hành pháp có vi phạm quyền hiến định hay không. Nhưng tòa án không phải cơ quan lập pháp và không được thiết kế để điều hành toàn bộ hoạt động chính phủ.
Một vụ kiện thường bắt đầu sau khi có người bị ảnh hưởng đủ điều kiện khởi kiện, tìm được luật sư, thu thập bằng chứng và chứng minh cơ sở pháp lý. Quá trình này có thể mất nhiều tháng hoặc nhiều năm. Không phải mọi tranh chấp đều đáp ứng điều kiện để được tòa xét xử; cũng không phải mọi quyết định chính sách gây tranh cãi đều vi phạm pháp luật.
Tòa án có thể xác định một hành động vượt quá thẩm quyền. Nhưng tòa án không thể thay Quốc hội xây dựng một hệ thống ngân sách hoàn chỉnh, điều tra mọi quyết định hành chính hoặc liên tục giám sát việc thực thi từng chương trình liên bang.
Khi Quốc hội không thực hiện đầy đủ vai trò của mình, gánh nặng kiểm soát quyền lực có thể chuyển sang tòa án. Điều đó khiến những vấn đề lẽ ra cần được giải quyết thông qua giám sát và lập pháp trở thành tranh chấp pháp lý.
Đây cũng là lý do không nên đánh giá sức khỏe của nền dân chủ chỉ bằng số vụ kiện mà chính quyền thắng hay thua. Một tòa án độc lập là điều kiện quan trọng, nhưng một hệ thống khỏe mạnh còn cần Quốc hội chủ động yêu cầu thông tin, tranh luận công khai và sửa đổi luật khi phát hiện những lỗ hổng thể chế.
Tòa án có thể là hàng rào pháp lý cuối cùng; nó không thể là người thay thế thường trực cho một Quốc hội không muốn hoặc không thể giám sát.
7. Bầu cử giữa nhiệm kỳ: Cơ hội khôi phục giám sát hay chỉ là đổi người nắm quyền?
Cuộc bầu cử ngày 3/11/2026 sẽ quyết định quyền kiểm soát Hạ viện và Thượng viện trong hai năm cuối nhiệm kỳ của Trump. Theo Reuters ngày 19/10, đảng Dân chủ cần giành thêm bốn ghế ở mỗi viện để chuyển quyền kiểm soát cả hai viện; các dự báo khi ấy cho thấy khả năng đảng Dân chủ giành Hạ viện được đánh giá cao hơn, trong khi cuộc đua Thượng viện vẫn chưa ngã ngũ. (Reuters, 19/10/2026)
Nếu đảng đối lập giành Hạ viện, họ sẽ có khả năng quyết định chương trình nghị sự của các ủy ban và sử dụng quyền điều tra để xem xét hoạt động của chính quyền. Nếu giành cả hai viện, họ còn có thêm công cụ lập pháp và quyền lực trong quy trình ngân sách, dù vẫn phải đối mặt với quyền phủ quyết của Tổng thống và những rào cản thủ tục tại Thượng viện.
Nhưng thay đổi đa số không tự động đồng nghĩa với khôi phục cơ chế kiểm soát quyền lực.
Nếu đảng đối lập sử dụng quyền điều tra chỉ để tìm kiếm những sai phạm của Tổng thống thuộc phe kia, còn bỏ qua những vấn đề tương tự khi chính đảng mình nắm quyền, thì bản chất của vấn đề vẫn chưa được giải quyết. Một cuộc điều tra có thể hợp pháp nhưng thiếu tính thuyết phục nếu chỉ lựa chọn bằng chứng có lợi cho một kết luận định trước.
Tương tự, nếu đảng của Tổng thống tiếp tục kiểm soát Quốc hội nhưng các nghị sĩ trong đảng vẫn có thể giám sát chính quyền một cách độc lập, yêu cầu cung cấp tài liệu và phản đối những hành động vượt quá luật định, thì Quốc hội vẫn có thể thực hiện chức năng kiểm soát của mình.
Vì vậy, điều cần theo dõi sau bầu cử không chỉ là màu sắc đảng phái của Quốc hội. Cần theo dõi cách các ủy ban lựa chọn đối tượng điều tra, việc công bố tài liệu, khả năng bảo vệ nhân chứng, mức độ hợp tác với các cơ quan giám sát và kết quả thực chất của những cuộc điều tra.
Bầu cử có thể thay đổi người nắm quyền giám sát. Nhưng chỉ những quy tắc và tập quán thể chế vững chắc mới có thể bảo đảm quyền giám sát không bị biến thành đặc quyền của đảng đang nắm đa số.
8. Làm thế nào để Quốc hội lấy lại vai trò kiểm soát quyền lực?
Một chương trình cải cách cần đi xa hơn lời kêu gọi các nghị sĩ thể hiện bản lĩnh. Nó phải tăng khả năng để Quốc hội thực hiện chức năng hiến định, bất kể đảng nào nắm đa số.
Thứ nhất, tăng tính độc lập của các ủy ban giám sát. Các cuộc điều tra về những vấn đề nghiêm trọng cần dựa trên tiêu chí được công bố, có hồ sơ chứng cứ và có cơ chế để thành viên của cả hai đảng tham gia kiểm tra kết luận. Không phải mọi cuộc điều tra đều cần đồng thuận lưỡng đảng, nhưng quy trình phải đủ minh bạch để công chúng đánh giá độ tin cậy.
Thứ hai, cải thiện khả năng tiếp cận thông tin. Quốc hội cần có đội ngũ chuyên môn, năng lực phân tích dữ liệu và quy trình xử lý tranh chấp về tài liệu nhanh hơn. Các yêu cầu cung cấp thông tin cần có thời hạn hợp lý; những trường hợp từ chối phải nêu căn cứ cụ thể và có cơ chế xem xét độc lập.
Thứ ba, bảo vệ quyền ngân sách của Quốc hội. Quốc hội phải có khả năng xác định mục đích sử dụng ngân sách, giám sát việc chi tiêu và đánh giá những quyết định điều chuyển hoặc cắt giảm có ảnh hưởng lớn. Quyền quyết định ngân sách không nên chỉ là công cụ mặc cả trong những cuộc khủng hoảng chính trị định kỳ.
Thứ tư, củng cố các thiết chế kiểm toán và tổng thanh tra. Những cơ quan có nhiệm vụ phát hiện lãng phí, gian lận và sai phạm cần có khả năng hoạt động mà không bị gây sức ép để che giấu kết quả. Khi nhân sự giám sát bị thay đổi, Quốc hội cần xem xét liệu những thay đổi ấy có ảnh hưởng đến khả năng điều tra độc lập hay không.
Thứ năm, cải thiện trách nhiệm giải trình về hành động quân sự. Những quyết định liên quan đến sử dụng lực lượng, hỗ trợ quân sự, tình báo và cam kết đối ngoại cần được giám sát tương xứng với mức độ rủi ro. Bảo vệ bí mật quốc gia là cần thiết, nhưng không nên trở thành lý do để loại bỏ hoàn toàn sự giám sát của Quốc hội.
Thứ sáu, giảm động lực đảng phái trong giám sát. Các quy tắc về công bố báo cáo, bảo vệ người cung cấp thông tin và tiếp cận chứng cứ nên được thiết kế để hạn chế khả năng một đa số đơn giản sử dụng cơ chế điều tra nhằm che chắn cho đồng minh hoặc gây bất lợi cho đối thủ. Không có quy tắc nào loại bỏ hoàn toàn tính chính trị, nhưng thiết kế tốt có thể làm tăng chi phí của việc lạm dụng.
Thứ bảy, đánh giá kết quả bằng hành động khắc phục. Một cuộc điều tra có ý nghĩa không chỉ tạo ra tiêu đề báo chí. Nó cần dẫn đến câu trả lời về trách nhiệm, sửa chữa lỗ hổng pháp lý, cải thiện quy trình hoặc công khai những phát hiện có thể kiểm chứng. Khi không có sai phạm, kết luận đó cũng cần được trình bày rõ ràng.
Mục tiêu không phải là làm cho Tổng thống không thể điều hành. Mục tiêu là bảo đảm Tổng thống có thể hành động trong phạm vi luật pháp, còn Quốc hội có đủ công cụ để phát hiện và xử lý khi giới hạn ấy bị vượt qua.
Kết luận: Quyền lực chỉ được kiểm soát khi có người sẵn sàng sử dụng quyền giám sát
Một nền dân chủ không được bảo vệ chỉ bằng việc phân chia quyền lực trên giấy. Nó cần những con người và thiết chế sẵn sàng thực hiện những trách nhiệm đi kèm quyền hạn của mình.
Quốc hội Mỹ có những công cụ quan trọng để kiểm soát hành pháp: điều tra, trát đòi, quyền ngân sách, lập pháp và giám sát việc thực thi luật. Nhưng công cụ chỉ có giá trị khi được sử dụng nhất quán, có cơ sở chứng cứ và không phụ thuộc hoàn toàn vào lợi ích của đảng đang nắm quyền.
Khi các nghị sĩ coi việc bảo vệ Tổng thống cùng đảng quan trọng hơn việc bảo vệ quyền hạn của Quốc hội, nhánh lập pháp có thể tự làm suy yếu mình. Khi các cuộc điều tra chỉ nhắm vào đối thủ, cơ chế giám sát mất đi tính chính danh. Khi những tranh chấp về tài liệu kéo dài và các cơ quan độc lập bị thu hẹp khả năng hoạt động, gánh nặng kiểm soát chuyển sang tòa án và các thiết chế khác — những nơi không thể thay thế hoàn toàn vai trò của Quốc hội.
Đây là lý do sự suy yếu của cơ chế kiểm soát quyền lực không nhất thiết biểu hiện bằng một cuộc khủng hoảng hiến pháp đột ngột. Nó có thể diễn ra từng bước, qua những quyết định riêng lẻ, những tiền lệ mới và những lần Quốc hội lựa chọn không sử dụng thẩm quyền của mình.
Bầu cử giữa nhiệm kỳ có thể tạo ra một cơ hội thay đổi cán cân quyền lực. Nhưng cơ hội ấy chỉ có ý nghĩa nếu Quốc hội coi việc giám sát hành pháp là trách nhiệm hiến định, chứ không phải một vũ khí chỉ được sử dụng khi đối thủ đang cầm quyền.
Một Tổng thống mạnh không tự động làm nền dân chủ suy yếu. Một Quốc hội yếu trong việc kiểm soát Tổng thống mới là rủi ro thể chế cần được quan tâm.
Nếu bài 1 đặt câu hỏi quyền lực tư nhân có thể vượt khỏi lá phiếu như thế nào, bài 2 phân tích sự lệ thuộc vào hạ tầng công nghệ, bài 3 xem xét quyền lực kiểm soát không gian thông tin, và bài 4 phân tích sức mạnh của tiền bạc trong bầu cử, thì bài 5 chỉ ra một mắt xích quyết định: ai có đủ quyền hạn, thông tin và ý chí để kiểm tra những quyền lực ấy?
Câu trả lời của Hiến pháp Mỹ là Quốc hội, cùng với tòa án và những cơ chế kiểm soát khác. Nhưng câu trả lời trong thực tế phụ thuộc vào cách những thiết chế đó vận hành.
Một nền dân chủ không thể chỉ trông chờ vào việc người nắm quyền tự giới hạn mình. Nó phải có những cơ chế đủ mạnh để buộc quyền lực giải trình — kể cả khi người bị giám sát thuộc chính đảng đang nắm đa số.
Nguồn tham khảo chính
- Congressional Research Service (CRS), cập nhật 27/3/2026: Congressional Oversight Manual — quyền hạn, thủ tục và những khó khăn trong hoạt động giám sát của Quốc hội.
- Reuters, 13/10/2026: Tối cao Pháp viện xem xét tranh chấp về việc chính quyền Trump giữ kín hồ sơ DOGE.
- Reuters, 19/10/2026: Tối cao Pháp viện từ chối xem xét vụ sa thải thành viên NLRB của Trump.
- Reuters, 19/10/2026: Các kịch bản bầu cử giữa nhiệm kỳ có thể định hình hai năm cuối nhiệm kỳ Trump.
- Congressional Research Service: Congressional Oversight and Investigations — các hình thức giám sát, điều tra và giới hạn thực thi quyền giám sát.









































