VENEZUELA: AI NẮM QUYỀN LỰC THẬT SỰ?

0
5
Trump, dầu mỏ và cuộc bầu cử chưa hẹn ngày

VietnamWeek | Bình luận chính trị

Venezuela đang bước vào một giai đoạn chuyển tiếp đặc biệt, nơi tương lai chính trị của một quốc gia giàu tài nguyên không chỉ được quyết định tại Caracas, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Washington, các doanh nghiệp dầu khí và những thỏa thuận kinh tế có thể kéo dài nhiều thập niên.

Một bên là lời hứa về phục hồi kinh tế, ổn định và chuyển tiếp dân chủ. Một bên là một thỏa thuận dầu mỏ trao cho chính phủ Mỹ những quyền lợi kinh tế và quản trị đặc biệt, trong khi con đường để người dân Venezuela lựa chọn chính quyền của mình vẫn chưa có thời hạn rõ ràng.

Đó là nghịch lý lớn nhất của Venezuela hôm nay: quyền tiếp cận tài nguyên đang được thiết lập bằng hợp đồng, trong khi quyền lực chính trị vẫn chưa được xác lập bằng một cuộc bầu cử tự do, công bằng.

Câu hỏi không chỉ là Donald Trump muốn gì ở Venezuela. Câu hỏi quan trọng hơn là ai đang thực sự quyết định tương lai đất nước này, và cơ chế nào buộc những người nắm quyền phải chịu trách nhiệm trước công chúng?

1. Từ sự trở về của Machado đến một trật tự chính trị chưa hoàn chỉnh

Sự trở về Venezuela của María Corina Machado là một diễn biến có ý nghĩa chính trị lớn.

Sau gần một năm ở nước ngoài, lãnh đạo đối lập và người đoạt giải Nobel Hòa bình này trở về Caracas trong bối cảnh đất nước đang trải qua một tiến trình chuyển tiếp dưới chính quyền lâm thời Delcy Rodríguez, sau chiến dịch quân sự của Mỹ bắt giữ Nicolás Maduro hồi tháng 1/2026.

Machado đại diện cho một lực lượng đối lập có cơ sở xã hội đáng kể. Phong trào của bà khẳng định ứng viên Edmundo González đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử gây tranh cãi năm 2024, nhưng kết quả đó không được chính quyền Maduro thừa nhận.

Sự trở về của Machado vì vậy không đơn thuần là một sự kiện cá nhân. Nó đưa trở lại trung tâm chính trị Venezuela câu hỏi về tính chính danh, quyền đại diện và quyền lựa chọn chính quyền.

Tuy nhiên, sự trở về không đồng nghĩa với việc con đường giành quyền lực qua bầu cử đã được mở ra.

Theo Reuters ngày 26/10/2026, Washington đang ủng hộ các cuộc thương lượng giữa chính quyền lâm thời và một bộ phận đối lập về cải tổ hệ thống tư pháp và cơ quan bầu cử. Phong trào Vente Venezuela của Machado không tham gia tiến trình này. Ngoại trưởng Marco Rubio nói hệ thống bầu cử cần được thay đổi trước khi có thể tổ chức một cuộc bầu cử chính đáng. Chính quyền Mỹ chưa đưa ra lịch bầu cử cụ thể.

Machado kêu gọi tổ chức bầu cử trước tháng 7/2027. Nhưng lời kêu gọi đó chưa phải một lịch trình được các bên thống nhất.

Nguồn: Reuters, 26/10/2026.

Điều này tạo ra một nghịch lý chính trị: một tiến trình mang danh chuyển tiếp dân chủ lại đang được thương lượng giữa chính quyền lâm thời, Washington và những lực lượng đối lập được lựa chọn tham gia.

Nếu một bộ phận đối lập được ngồi vào bàn đàm phán, còn lực lượng có khả năng huy động đông đảo cử tri lại đứng ngoài, thì câu hỏi về tính đại diện không thể bị xem nhẹ.

Tất nhiên, không phải mọi cuộc thương lượng đều phải có sự tham gia của tất cả các tổ chức chính trị. Nhưng nếu mục tiêu là tổ chức một cuộc bầu cử có tính chính danh, cơ chế tham gia không thể chỉ dựa vào sự thuận tiện của những người đang nắm quyền.

Một cuộc chuyển tiếp dân chủ cần có tiêu chuẩn rõ ràng: ai được tranh cử, ai được vận động, ai được tiếp cận truyền thông, ai giám sát kiểm phiếu và ai có quyền khiếu nại kết quả.

Nếu những câu hỏi đó chưa được giải quyết, lời hứa về bầu cử vẫn chỉ là một mục tiêu chính trị.

2. Dầu mỏ: Quyền lực được thiết kế bằng hợp đồng

Ngày 31/8/2026, Nhà Trắng công bố thỏa thuận dầu mỏ giữa chính phủ Mỹ và North American Blue Energy Partners, gọi đây là một bước tiến lịch sử nhằm bảo đảm vị thế thống trị năng lượng của Mỹ và phục hồi kinh tế Venezuela.

Nhưng cuộc điều tra của ProPublica công bố ngày 20/10, dựa trên bản thỏa thuận chiến lược dài 18 trang mà cơ quan này cho biết đã xem xét, cho thấy cấu trúc giao dịch phức tạp hơn nhiều so với thông điệp chính trị ban đầu.

Theo tài liệu được ProPublica tường thuật, thỏa thuận có những điều khoản đáng chú ý:

  • Chính phủ Mỹ được quyền nắm 35% cổ phần tại công ty mẹ của NABEP thông qua một cơ cấu đăng ký ở Barbados.
  • Mỹ có quyền mua 20% sản lượng dầu với mức giá ưu đãi được nêu là 30 USD/thùng.
  • Washington có quyền ưu tiên mua phần sản lượng còn lại trong 50 năm.
  • Trong trường hợp Mỹ tuyên bố tình trạng khẩn cấp quốc gia, thỏa thuận quy định quyền mua toàn bộ sản lượng của doanh nghiệp.
  • Chính phủ Mỹ có quyền phủ quyết việc bổ nhiệm thành viên hội đồng quản trị; đa số thành viên hội đồng phải là công dân Mỹ.
  • Alejandro Betancourt được bảo vệ vị trí CEO theo những điều kiện biểu quyết đặc biệt.

Những điều khoản này cho thấy đây không chỉ là một thỏa thuận mua dầu thông thường.

Nó tạo ra một cấu trúc kết hợp giữa sở hữu vốn, quyền tiếp cận tài nguyên, quyền quản trị và quyền ưu tiên thương mại.

Nhà Trắng nói thỏa thuận có thể đem lại lợi ích rất lớn cho Mỹ, bao gồm khả năng mở rộng nguồn dự trữ dầu và bảo đảm nguồn cung năng lượng dài hạn.

Nhưng một vấn đề căn bản xuất hiện: những lợi ích được quảng bá có tương xứng với những nghĩa vụ mà hợp đồng thực sự bảo đảm hay không?

ProPublica cho biết văn bản không quy định rõ nghĩa vụ thanh toán khoản ước tính 200 tỷ USD tiền thuế và tiền bản quyền cho Venezuela như con số được Nhà Trắng quảng bá.

Sự khác biệt này rất quan trọng.

Một dự báo kinh tế không phải là nghĩa vụ hợp đồng. Một lời hứa đầu tư không phải là khoản tiền đã chuyển. Và một quyền mua dầu không đồng nghĩa với việc dầu sẽ được khai thác đủ nhanh để tạo ra nguồn thu như kỳ vọng.

Nguồn: ProPublica, “The Secret Terms of Trump’s Venezuelan Oil Deal”, ngày 20/10/2026.

3. Ai thực sự được hưởng lợi?

Chính quyền Trump có thể lập luận rằng Mỹ cần bảo đảm nguồn cung năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào các đối thủ và tăng cường an ninh chiến lược tại Tây Bán cầu.

Đó là những mục tiêu chính sách có thể biện minh được.

Nhưng việc lựa chọn đối tác và cấu trúc giao dịch phải được đánh giá bằng các tiêu chuẩn khác: hiệu quả kinh tế, tính minh bạch, xung đột lợi ích và khả năng giám sát.

NABEP do doanh nhân Venezuela Alejandro Betancourt kiểm soát. Theo ProPublica, Betancourt từng là đối tượng của những cuộc điều tra liên quan đến rửa tiền tại nhiều quốc gia. Những cuộc điều tra hoặc nghi vấn đó không đồng nghĩa với kết luận có tội. Người phát ngôn NABEP phủ nhận các cáo buộc và nói Betancourt cùng Orlando Alvarado chưa bị kết án hay truy tố về những hành vi được nêu.

Vấn đề không phải là mặc nhiên coi một doanh nhân có tranh cãi là không đủ điều kiện làm đối tác.

Vấn đề là tại sao chính phủ Mỹ lựa chọn doanh nghiệp này, tiêu chí nào được áp dụng, và vì sao một cấu trúc có nhiều quyền lợi dài hạn lại được thiết kế với mức độ bảo mật cao.

ProPublica cho biết một số nhà đầu tư có thể không phải công khai danh tính thông qua công ty mẹ tại Barbados. Văn bản cũng yêu cầu các cơ chế kiểm soát chống rửa tiền, kiểm toán bên ngoài, thanh tra hồ sơ và cung cấp báo cáo tài chính cho chính phủ Mỹ.

Đây là những cơ chế kiểm soát có ý nghĩa. Nhưng câu hỏi vẫn còn: các báo cáo đó có được công khai hay chỉ nằm trong tay chính quyền?

Một giao dịch có thể hợp pháp nhưng vẫn thiếu minh bạch. Một doanh nghiệp có thể được lựa chọn đúng quy trình nhưng vẫn tạo ra lợi ích tập trung. Một thỏa thuận có thể có lợi cho ngân sách Mỹ nhưng không nhất thiết tối ưu hóa lợi ích cho người dân Venezuela.

Do đó, cần đánh giá riêng ba vấn đề:

Thứ nhất, lợi ích công của Mỹ: Người đóng thuế có nhận được giá trị tương xứng với quyền sở hữu và các cam kết của chính phủ hay không?

Thứ hai, lợi ích của Venezuela: Quốc gia sở hữu tài nguyên có được bảo đảm nguồn thu, việc làm, tái đầu tư và quyền kiểm soát hợp pháp hay không?

Thứ ba, lợi ích của các nhà đầu tư: Ai nhận cổ tức, ai được bảo vệ trước thay đổi chính sách và ai có thể hưởng lợi từ giá trị doanh nghiệp tăng lên?

Khi ba câu hỏi này không được trả lời bằng dữ liệu có thể kiểm chứng, tuyên bố về lợi ích quốc gia chưa đủ sức thuyết phục.

4. Chủ quyền tài nguyên và giới hạn của quyền lực Mỹ

Một chi tiết đặc biệt đáng chú ý trong điều tra ProPublica là sự khác biệt giữa những gì Nhà Trắng công bố và những gì hợp đồng quy định.

Nhà Trắng nói các cơ quan lâm thời Venezuela đã trao cho NABEP các nhượng quyền khai thác 100 năm đối với 17 mỏ dầu, với trữ lượng được nêu khoảng 65 tỷ thùng.

Nhưng ProPublica nhận thấy thời hạn này không được phản ánh tương ứng trong thỏa thuận chiến lược mà họ xem xét và có thể mâu thuẫn với quy định của Venezuela về giới hạn thời gian nhượng quyền dầu khí.

Đây là vấn đề pháp lý lớn, không thể giải quyết bằng tuyên bố chính trị.

Nếu một thỏa thuận được thiết kế để tồn tại qua nhiều đời chính phủ, câu hỏi phải là liệu những người ký kết có thẩm quyền trao các quyền đó hay không, và những quyền ấy có phù hợp với pháp luật quốc gia sở tại hay không.

Thỏa thuận còn quy định các tranh chấp giữa doanh nghiệp và Mỹ được giải quyết theo luật Mỹ, với cơ chế xét xử được nêu tại Tòa án Liên bang Khu vực Bắc Texas.

Điều này làm nảy sinh câu hỏi về quyền tài phán, khả năng thực thi và sự cân bằng giữa các bên.

Venezuela có thể giữ quyền sở hữu tài nguyên trên danh nghĩa, nhưng nếu quyền khai thác, quyền mua sản lượng, quyền quản trị và cơ chế giải quyết tranh chấp nằm trong một cấu trúc do phía Mỹ chi phối, thì quyền tự quyết kinh tế thực tế sẽ bị giới hạn đáng kể.

Tuy nhiên, cần thận trọng: quyền kiểm soát kinh tế không đồng nghĩa với việc Mỹ đã chính thức sở hữu toàn bộ dầu mỏ Venezuela. Sự khác biệt giữa chủ quyền tài nguyên, quyền khai thác và quyền mua sản phẩm phải được giữ rõ.

Điều cần kiểm tra là cấu trúc thực tế của quyền lực, chứ không chỉ những tuyên bố mang tính biểu tượng.

5. Một nền kinh tế có thể phục hồi mà chưa có dân chủ?

Đây là câu hỏi trung tâm của quá trình chuyển tiếp Venezuela.

Sau nhiều năm khủng hoảng kinh tế, quản trị yếu kém, suy giảm sản xuất và di cư quy mô lớn, Venezuela cần vốn, công nghệ, hạ tầng và một môi trường kinh doanh ổn định.

Dầu mỏ có thể cung cấp nguồn lực cho quá trình phục hồi.

Nhưng lịch sử của nhiều quốc gia giàu tài nguyên cho thấy tăng trưởng kinh tế không tự động tạo ra dân chủ.

Khi nguồn thu tập trung vào một số ít doanh nghiệp và cơ quan quyền lực, dầu mỏ có thể trở thành công cụ củng cố quyền lực chính trị thay vì cải thiện trách nhiệm giải trình.

Nếu doanh thu dầu khí tăng lên nhưng người dân không có quyền giám sát ngân sách, không có báo chí độc lập, không có tòa án đủ độc lập và không có cuộc bầu cử cạnh tranh, thì sự phục hồi kinh tế có thể chỉ tạo ra một hình thức ổn định mới.

Ổn định cho ai?

Ổn định cho các nhà đầu tư? Cho bộ máy hành chính? Cho các đối tác chiến lược của Mỹ?

Hay ổn định để người dân có thể thực hiện quyền chính trị của mình?

Đây là những câu hỏi không thể trả lời bằng số thùng dầu xuất khẩu.

Một tiến trình chuyển tiếp dân chủ đáng tin cậy phải bảo đảm ít nhất bốn điều kiện:

  1. Lịch trình bầu cử rõ ràng và có thể kiểm chứng.
  2. Cơ quan bầu cử độc lập, có sự giám sát đáng tin cậy.
  3. Quyền tham gia bình đẳng của các lực lượng chính trị.
  4. Tự do báo chí, tự do hội họp và quyền giám sát của xã hội dân sự.

Nếu thiếu những điều kiện đó, lời hứa về dân chủ có nguy cơ trở thành một phần của chiến lược tạo tính chính danh cho trật tự quyền lực hiện hữu.

6. Trump đang xây dựng một mô hình quyền lực mới?

Câu chuyện Venezuela còn có ý nghĩa vượt ra ngoài Tây Bán cầu.

Nó phản ánh một cách tiếp cận chính sách trong đó quyền lực nhà nước được sử dụng để tái cấu trúc thị trường, phân bổ cơ hội kinh tế và tạo ra những quan hệ phụ thuộc dài hạn.

Trong mô hình này, chính phủ không chỉ là người đặt ra luật chơi. Chính phủ có thể trở thành nhà đầu tư, cổ đông, người mua sản phẩm và đối tác quản trị.

Mô hình công–tư không tự thân là sai. Nhiều dự án chiến lược cần sự phối hợp giữa nhà nước và doanh nghiệp.

Nhưng sự kết hợp đó trở nên nguy hiểm khi thiếu cơ chế kiểm soát quyền lực.

Nếu chính phủ vừa quyết định đối tác, vừa tham gia sở hữu, vừa tạo ra môi trường pháp lý cho giao dịch, thì ai giám sát xung đột lợi ích?

Nếu những người được lựa chọn có thể hưởng lợi từ một thỏa thuận được bảo vệ qua nhiều đời chính quyền, thì cơ chế dân chủ nào cho phép các chính phủ tương lai sửa đổi những quyết định sai lầm?

Nếu Quốc hội không được cung cấp đầy đủ hồ sơ, quyền lực giám sát hiến định sẽ bị suy yếu.

Đây không chỉ là vấn đề của Trump. Nó là vấn đề về cấu trúc quyền lực của nhà nước hiện đại, khi tài chính, công nghệ, năng lượng và an ninh quốc gia ngày càng đan xen.

Venezuela trở thành một trường hợp điển hình để kiểm nghiệm câu hỏi: quyền lực công có còn phục vụ lợi ích công khi nó trực tiếp tham gia vào những giao dịch tạo ra tài sản tư nhân khổng lồ?

7. Quốc hội Mỹ phải bắt đầu từ đâu?

Cuộc điều tra của ProPublica đã đưa ra những câu hỏi đủ nghiêm trọng để Quốc hội yêu cầu hồ sơ và tổ chức điều trần.

Trọng tâm không nên là một cuộc đấu khẩu giữa hai đảng, mà là kiểm chứng những điều khoản có thể ràng buộc lợi ích quốc gia trong nhiều thập niên.

Quốc hội cần yêu cầu:

Một, toàn bộ hợp đồng và phụ lục triển khai. Những phần cần bảo vệ an ninh có thể được biên tập hợp lý, nhưng không thể lấy bảo mật làm lý do loại bỏ giám sát.

Hai, danh tính chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng. Cần xác định ai sở hữu, ai kiểm soát và ai có quyền hưởng lợi từ công ty mẹ NABEP.

Ba, hồ sơ lựa chọn đối tác. Tại sao NABEP được lựa chọn thay vì các doanh nghiệp khác? Có quy trình cạnh tranh, thẩm tra và đánh giá rủi ro không?

Bốn, mô hình tài chính độc lập. Giá dầu ưu đãi có bao gồm chi phí vận tải, pha trộn, xử lý và các chi phí liên quan không? Giá trị thực của 35% cổ phần được tính như thế nào? Các khoản thu của Venezuela có được bảo đảm bằng nghĩa vụ hợp đồng hay chỉ là dự báo?

Năm, ý kiến pháp lý. Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan có thẩm quyền tham gia cấu trúc đầu tư này không? Những điều khoản về nhượng quyền, sở hữu và giải quyết tranh chấp có tương thích với luật Venezuela không?

Sáu, kiểm toán độc lập và công khai định kỳ. Người dân Mỹ phải biết nhà nước đang nắm giữ tài sản gì, chi phí và rủi ro bao nhiêu. Người dân Venezuela phải biết nguồn thu tài nguyên của họ được phân phối ra sao.

Đây là trách nhiệm của Quốc hội, không phải một lựa chọn chính trị tùy nghi.

8. Ba kịch bản cho Venezuela

Tương lai Venezuela vẫn chưa được định đoạt. Có thể hình dung ba kịch bản.

Kịch bản thứ nhất: Chuyển tiếp dân chủ thực chất.

Cải tổ tư pháp và cơ quan bầu cử dẫn tới một cuộc bầu cử cạnh tranh, có sự tham gia rộng rãi của các lực lượng đối lập. Thỏa thuận dầu mỏ được kiểm toán, điều chỉnh những điểm bất hợp pháp hoặc bất cân xứng, và nguồn thu được sử dụng cho phục hồi quốc gia.

Đây là kịch bản có triển vọng tạo tính chính danh và ổn định dài hạn.

Kịch bản thứ hai: Ổn định kinh tế nhưng quyền lực chính trị tập trung.

Sản xuất dầu tăng, vốn nước ngoài quay lại, quan hệ với Washington được củng cố. Nhưng cuộc bầu cử tiếp tục bị trì hoãn, cơ quan bầu cử thiếu độc lập và những lực lượng đối lập không được tham gia bình đẳng.

Đây là kịch bản có thể tạo ra tăng trưởng ngắn hạn nhưng để lại bất ổn chính trị sâu sắc.

Kịch bản thứ ba: Bế tắc và khủng hoảng niềm tin.

Những mâu thuẫn về tài nguyên, quyền lực và tính chính danh không được giải quyết. Các phe phái tranh chấp quyền kiểm soát, đầu tư bị đình trệ, xã hội phân cực và quá trình chuyển tiếp mất động lực.

Trong trường hợp đó, chính thỏa thuận dầu mỏ vốn được kỳ vọng tạo ổn định có thể trở thành nguồn gốc của tranh chấp mới.

Kết luận: Dầu mỏ không thể thay thế quyền lựa chọn của cử tri

Venezuela cần phục hồi kinh tế. Mỹ có quyền theo đuổi lợi ích năng lượng và an ninh của mình. Các doanh nghiệp có quyền tìm kiếm lợi nhuận trong khuôn khổ pháp luật.

Nhưng không bên nào có thể dùng những mục tiêu đó để thay thế câu hỏi về quyền tự quyết của người dân Venezuela.

Một thỏa thuận dầu mỏ có thể tạo ra hàng tỷ USD. Nó có thể mở rộng sản xuất, thu hút công nghệ và khôi phục nguồn thu ngân sách. Nhưng nó không thể tự tạo ra tính chính danh chính trị.

Một chính quyền chuyển tiếp có thể ký hợp đồng. Một doanh nghiệp có thể nắm quyền khai thác. Một cường quốc có thể bảo đảm quyền tiếp cận tài nguyên.

Nhưng quyền lực chính trị bền vững phải dựa trên sự ủy quyền của người dân.

Và đó là lý do cuộc bầu cử Venezuela không thể mãi là một lời hứa không có ngày tháng.

Nếu Washington thực sự muốn chứng minh rằng chính sách của mình phục vụ tự do và dân chủ, thì tiêu chuẩn không phải là bao nhiêu thùng dầu được đưa về Mỹ, bao nhiêu cổ phần được nắm giữ hay bao nhiêu nhà đầu tư được hưởng lợi.

Tiêu chuẩn phải là liệu người Venezuela có thể lựa chọn chính quyền của mình, giám sát tài nguyên của mình và yêu cầu những người nắm quyền chịu trách nhiệm hay không.

Dầu mỏ có thể mua thời gian, tạo ảnh hưởng và tái cấu trúc quyền lực. Nhưng chỉ một tiến trình dân chủ có tính chính danh mới có thể tạo nền tảng cho một tương lai ổn định.

Ghi chú biên tập trước khi đăng

Bài viết sử dụng hai nhóm nguồn chính:

Ba chi tiết nên giữ đặc biệt chính xác khi xuất bản:

  1. Quyền sở hữu 35% của Mỹ là quyền theo cấu trúc thỏa thuận; cần phân biệt thời điểm hoàn tất giao dịch và điều kiện đóng giao dịch. ProPublica cho biết thỏa thuận còn các điều kiện triển khai.

  2. Con số 200 tỷ USD là ước tính về thuế và tiền bản quyền được Nhà Trắng quảng bá, không phải khoản thu ngân sách Venezuela đã được bảo đảm đầy đủ theo hợp đồng.

  3. Cuộc bầu cử chưa có lịch chính thức. Tháng 7/2027 là mốc Machado kêu gọi, không phải thời hạn đã được các bên thống nhất.

Tôi khuyến nghị giữ tiêu đề hiện tại. Tiêu đề đặt ra câu hỏi về quyền lực thay vì áp đặt kết luận, phù hợp với trọng tâm điều tra và bình luận thể chế của VietnamWeek.