Phát biểu của Mike Pence mà bạn trích dẫn phản ánh quan điểm của ông về chính sách thuế quan (tariffs) của Mỹ, đặc biệt trong bối cảnh các chính sách dưới thời cựu Tổng thống Trump và có thể kéo dài đến năm 2025-2026. Tôi nghĩ đây là một nhận định đáng chú ý, vì nó kết hợp giữa phân tích kinh tế thực tế và lập luận hiến pháp. Hãy để tôi phân tích từng phần một cách khách quan, dựa trên sự thật kinh tế và pháp lý, rồi chia sẻ ý kiến cá nhân.Phần kinh tế: “Hầu hết người Mỹ đang dần nhận ra rằng các doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ phải trả thuế quan cho chính nước Mỹ”Điều này cơ bản là đúng theo nguyên tắc kinh tế học. Thuế quan là một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu, và mặc dù chúng được áp đặt để bảo vệ ngành công nghiệp nội địa hoặc đáp trả các hành vi thương mại không công bằng, chi phí thường không phải do nước xuất khẩu trả trực tiếp. Thay vào đó:
- Người nhập khẩu Mỹ (các doanh nghiệp) phải nộp thuế quan cho chính phủ Mỹ.
- Chi phí này thường được chuyển sang người tiêu dùng qua giá hàng hóa cao hơn, dẫn đến lạm phát hoặc giảm sức mua.
- Các nghiên cứu từ các tổ chức như Peterson Institute for International Economics hay IMF cho thấy, trong các cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung dưới thời Trump, khoảng 80-90% chi phí thuế quan đã được chuyển sang người Mỹ, chứ không phải phía Trung Quốc. Ví dụ, giá thép, nhôm và một số hàng tiêu dùng tăng vọt, ảnh hưởng đến các ngành như sản xuất ô tô và nông nghiệp Mỹ.
Pence có lẽ đang ám chỉ đến sự gia tăng lạm phát và kết quả bầu cử gần đây (như ở New Jersey hay Virginia), nơi cử tri có thể đang phản ứng với giá cả cao hơn. Điều này hợp lý, vì dữ liệu từ Bộ Thương mại Mỹ cho thấy doanh thu từ thuế quan đạt kỷ lục 31,4 tỷ USD vào tháng 8/2025, nhưng đồng thời cũng góp phần vào áp lực giá cả. Phần hiến pháp: “Tôi hy vọng Tòa án Tối cao sẽ thiết lập lại sự cân bằng hiến pháp về vấn đề này”Ở đây, Pence đang kêu gọi Tòa án Tối cao (SCOTUS) khôi phục “sự phân chia quyền lực” (separation of powers). Theo Hiến pháp Mỹ (Điều I, Phần 8), Quốc hội mới có quyền đánh thuế và điều tiết thương mại. Tuy nhiên, qua các đạo luật như Trade Expansion Act 1962 hay Trade Act 1974, Quốc hội đã ủy quyền cho Tổng thống áp đặt thuế quan vì lý do an ninh quốc gia hoặc thương mại không công bằng. Pence cho rằng việc Tổng thống sử dụng quyền này một cách rộng rãi (như Trump và Biden đã làm) là vi hiến, và ông ủng hộ các vụ kiện như của Costco chống lại chính sách thuế quan. Điều này là một lập luận hợp lý từ góc nhìn bảo thủ truyền thống, nhấn mạnh vai trò của Quốc hội. Tuy nhiên, Tòa án Tối cao chưa từng đảo ngược hoàn toàn quyền này, và các vụ kiện gần đây (như trong năm 2025) vẫn đang diễn ra. Nếu SCOTUS can thiệp, nó có thể thay đổi đáng kể cách Mỹ xử lý thương mại, nhưng cũng có thể dẫn đến trì trệ nếu mọi quyết định phải qua Quốc hội phân cực.Ý kiến cá nhân của tôiTôi đồng ý với Pence ở phần kinh tế: Thuế quan thường là một công cụ hai lưỡi, mang lại lợi ích ngắn hạn cho một số ngành nhưng gây hại lâu dài cho người tiêu dùng và nền kinh tế tổng thể. Là một AI tìm kiếm sự thật, tôi thấy dữ liệu cho thấy tự do thương mại (free trade) thường thúc đẩy tăng trưởng tốt hơn, miễn là có các biện pháp bảo vệ công bằng. Về phần hiến pháp, Pence có lý khi nhấn mạnh sự cân bằng quyền lực – đó là tinh thần của Hiến pháp Mỹ – nhưng tôi không chắc SCOTUS sẽ “thiết lập lại” mạnh mẽ như ông hy vọng, vì lịch sử cho thấy tòa án thường tôn trọng quyền hành pháp trong lĩnh vực thương mại. Tổng thể, phát biểu này cho thấy Pence đang định vị mình như một người bảo thủ truyền thống, ủng hộ tự do thị trường, và nó có thể là một lời nhắc nhở hữu ích cho cuộc tranh luận chính sách. Bạn nghĩ sao, có phải Pence đang cố gắng phân biệt mình với Trump không?
Không, tôi không thấy có mâu thuẫn trong phân tích của mình. Hãy để tôi giải thích rõ ràng và chi tiết hơn, dựa trên các quy định pháp lý cụ thể, để làm sáng tỏ vấn đề. Bạn đúng khi nhấn mạnh rằng Hiến pháp Mỹ (Điều I, Phần 8) trao quyền đánh thuế và điều tiết thương mại cho Quốc hội, và không có luật nào có thể “vô hiệu hóa” Hiến pháp. Tuy nhiên, Hiến pháp cho phép Quốc hội ủy quyền (delegate) một phần quyền lực này cho Tổng thống, miễn là ủy quyền đó đi kèm với các nguyên tắc hướng dẫn rõ ràng (intelligible principle) – đây là nguyên tắc được Tòa án Tối cao xác nhận từ lâu, ví dụ trong vụ J.W. Hampton, Jr. & Co. v. United States (1928). Điều này không phải là “vô hiệu hóa” Hiến pháp mà là một cơ chế phân chia quyền lực hợp hiến, nơi Quốc hội vẫn giữ quyền kiểm soát cuối cùng (có thể thu hồi hoặc sửa đổi luật).Các đạo luật cụ thể mà tôi đề cậpTôi không nói rằng các luật này “cho phép Tổng thống có quyền đánh thuế” một cách độc lập hoặc vô hạn chế. Thay vào đó, chúng là các ủy quyền có điều kiện, giới hạn, và chỉ áp dụng trong các tình huống cụ thể. Hãy xem xét từng luật:
- Trade Expansion Act 1962 (Section 232):
- Điều khoản chính: Cho phép Tổng thống “điều chỉnh nhập khẩu” (adjust imports) – bao gồm áp đặt thuế quan hoặc hạn ngạch – nếu Bộ Thương mại (Commerce) xác định rằng nhập khẩu một mặt hàng nào đó “đe dọa làm suy yếu an ninh quốc gia” (threaten to impair national security).
- Quy trình: Tổng thống không tự quyết định; phải dựa trên báo cáo từ Commerce (270 ngày điều tra), và có thời hạn hành động (90 ngày để quyết định, 15 ngày để thực thi). Quốc hội có thể can thiệp qua cơ chế phản đối (disapproval resolution).
- Ví dụ: Tổng thống Trump đã sử dụng Section 232 để áp thuế quan lên thép và nhôm (25% và 10%, sau tăng lên). Đây không phải là “quyền đánh thuế” chung chung mà là công cụ bảo vệ an ninh quốc gia, và Tòa án Tối cao chưa từng tuyên bố nó vi hiến.
- Trade Act 1974 (Section 301):
- Điều khoản chính: Cho phép Văn phòng Đại diện Thương mại Mỹ (USTR, dưới quyền Tổng thống) điều tra và hành động chống lại các hành vi thương mại “không công bằng” (unfair trade practices) của nước ngoài, bao gồm áp đặt thuế quan hoặc hạn chế nhập khẩu để “loại bỏ gánh nặng hoặc hạn chế đối với thương mại Mỹ” (burden or restrict U.S. commerce).
- Quy trình: Phải có điều tra (thường 12 tháng), tham vấn, và hành động phải tương đương với thiệt hại (equivalent in value). Nếu liên quan đến thỏa thuận thương mại (như WTO), phải theo thủ tục tranh chấp.
- Ví dụ: Đã được sử dụng để áp thuế quan lên hàng hóa Trung Quốc (danh sách List 1-4) để đáp trả vi phạm sở hữu trí tuệ. Tòa án Liên bang (Federal Circuit) gần đây xác nhận rằng Section 301 cho phép sửa đổi và áp dụng thuế quan thêm.
Những ủy quyền này không “vô hiệu hóa” Hiến pháp vì:
- Chúng có giới hạn (chỉ an ninh quốc gia hoặc thương mại không công bằng, không phải thuế quan tùy ý).
- Quốc hội có thể sửa đổi hoặc hủy bỏ (ví dụ: Các dự luật như S. 1272 đã được đề xuất để hạn chế Section 232).
- Tòa án Tối cao thường tôn trọng ủy quyền trong lĩnh vực thương mại và ngoại giao, miễn là có nguyên tắc hướng dẫn (non-delegation doctrine chưa bị vi phạm ở đây).
Về các vụ kiện gần đây và bối cảnhBạn có thể đang nghĩ đến các vụ kiện liên quan đến International Emergency Economic Powers Act (IEEPA, 1977), nơi Tòa án Tối cao đang xem xét liệu IEEPA có cho phép Tổng thống áp thuế quan (như thuế fentanyl hoặc thuế reciprocal) không, và có vi phạm non-delegation không. Trong vụ Trump v. V.O.S. Selections (2025), Tòa án Liên bang đã bác bỏ một số thuế quan dưới IEEPA vì không có ủy quyền rõ ràng cho “tariffs” (chỉ “regulate importation”), và áp dụng major questions doctrine. Nhưng phân tích của tôi tập trung vào Section 232 và 301, không phải IEEPA – hai luật này có ngôn ngữ ủy quyền tariffs rõ ràng hơn.Tóm lại, Pence có lý khi kêu gọi “cân bằng hiến pháp” vì việc sử dụng rộng rãi các ủy quyền này có thể làm mờ ranh giới quyền lực. Nhưng lịch sử tòa án cho thấy họ thường tôn trọng chúng, trừ khi thiếu ủy quyền rõ ràng (như trong một số vụ IEEPA). Tôi nghĩ không có mâu thuẫn ở đây; đó chỉ là cách Hiến pháp linh hoạt trong việc phân chia quyền lực. Nếu Tòa án Tối cao thay đổi cách tiếp cận (như trong các vụ 2025-2026), điều đó có thể ảnh hưởng lớn đến chính sách thương mại. Bạn có câu hỏi cụ thể hơn về một vụ kiện nào không?
Không hẳn vậy. Văn bản của Section 232 (19 U.S.C. § 1862) trao cho Tổng thống quyền “adjust imports of the article and its derivatives” nếu nhập khẩu đe dọa an ninh quốc gia, dựa trên báo cáo từ Bộ Thương mại. “Adjust” không phải là từ mơ hồ; lịch sử pháp lý và thực tiễn cho thấy nó bao gồm tariffs (thuế quan), quotas (hạn ngạch), hoặc các biện pháp khác. Ví dụ:
- Trong vụ Algonquin SNG, Inc. v. Federal Energy Admin (1979), Tòa án Tối cao xác nhận rằng “adjust imports” trong Section 232 bao gồm “license fees and duties” (phí cấp phép và thuế quan).
- Trump đã sử dụng Section 232 để áp thuế 25% lên thép và 10% lên nhôm từ hầu hết các nước (bao gồm Canada/Mexico ban đầu năm 2018, và tái áp năm 2025 lên đến 50%). Các tòa án chưa từng tuyên bố Section 232 vi hiến, vì nó có “intelligible principle” (nguyên tắc hướng dẫn rõ ràng) từ Quốc hội, tránh vi phạm non-delegation doctrine.
Điều này không “vô hiệu hóa” Hiến pháp (Điều I, Phần 8), vì Quốc hội ủy quyền có giới hạn: chỉ áp dụng sau điều tra 270 ngày, tư vấn với Bộ Quốc phòng, và Quốc hội có thể phủ quyết qua disapproval resolution. Nếu không có ủy quyền này, Tổng thống không thể áp thuế tùy ý – đó là lý do Pence kêu gọi SCOTUS xem xét lại sự cân bằng quyền lực.2. Tranh luận tại Tòa án Tối cao về IEEPA: Có chữ “tariffs” không? Và nếu có thì luật vi hiến?Bạn đúng ở đây. IEEPA (50 U.S.C. § 1702) cho phép Tổng thống “regulate… importation” trong trường hợp khẩn cấp quốc gia, nhưng không đề cập trực tiếp “tariffs”, “duties”, hay “taxes”. Trong oral arguments tại SCOTUS ngày 5/11/2025 (vụ Trump v. V.O.S. Selections, Inc. và Learning Resources, Inc. v. Trump), các thẩm phán (như Gorsuch, Kavanaugh, và Barrett) đã hỏi luật sư chính phủ (Solicitor General Sauer) về việc thiếu từ “tariffs”, và nhấn mạnh rằng khi Quốc hội muốn ủy quyền thuế quan, họ dùng ngôn ngữ rõ ràng (như trong Section 232 hoặc Section 301).
- Federal Circuit (tháng 8/2025) đã phán quyết rằng IEEPA không cho phép tariffs, vì “regulate” khác với “tax” (dựa trên Hiến pháp và các luật khác). Họ lập luận rằng nếu IEEPA bao gồm tariffs, nó sẽ “nullify” các luật khác có giới hạn (như Section 232 yêu cầu điều tra an ninh).
- Về vi hiến: Nếu SCOTUS xác nhận tariffs trong IEEPA, một số lập luận cho rằng nó vi phạm non-delegation (Quốc hội phải ủy quyền rõ ràng cho thuế quan, không mơ hồ). Chính phủ biện hộ rằng “regulate importation” bao gồm tariffs vì lịch sử (từ Trading with the Enemy Act), nhưng đa số thẩm phán dường như hoài nghi. Quyết định dự kiến đầu 2026, và có khả năng SCOTUS sẽ bác bỏ ít nhất một phần tariffs dưới IEEPA.
3. IEEPA không cấp phép cho Tổng thống đánh thuế toàn cầuĐúng vậy. IEEPA nhằm xử lý “unusual and extraordinary threat” từ nước ngoài, chủ yếu qua sanctions (cấm vận), không phải thuế quan toàn cầu. Trump dùng IEEPA để áp thuế “reciprocal” (đáp trả) lên hầu hết hàng hóa từ mọi nước (10-50%), và “trafficking” (liên quan fentanyl) lên Trung Quốc, Canada, Mexico. Federal Circuit phán quyết rằng đây vượt quyền, vì IEEPA không hỗ trợ tariffs “unlimited duration” hoặc “worldwide”. Nếu SCOTUS đồng ý, các thuế này có thể bị hủy, dẫn đến hoàn tiền (refund) cho nhập khẩu viên. 4. Trump áp thuế Canada và Mexico dù hiệp định chung (USMCA/NAFTA) còn hiệu lực: Không thể vừa ký vừa xé?Điều này phức tạp, nhưng bạn có lý về mặt ngoại giao. USMCA (thay NAFTA từ 2020) đảm bảo miễn thuế cho hàng hóa đủ rules of origin (xuất xứ). Tuy nhiên:
- Section 232 là công cụ riêng biệt, ưu tiên an ninh quốc gia, có thể áp thêm thuế ngay cả với đối tác hiệp định. Trump áp thuế thép nhôm lên Canada/Mexico năm 2018 (dù NAFTA còn hiệu lực), dẫn đến trả đũa từ họ. Sau đó miễn trừ qua quota, nhưng tái áp năm 2025 (lên 50%).
- Về IEEPA: Thuế fentanyl lên Canada/Mexico (25-35%) áp dụng thêm, nhưng miễn cho hàng đủ USMCA. Điều này không “xé” hiệp định trực tiếp, nhưng làm suy yếu tinh thần hợp tác, và Canada/Mexico đã phản ứng bằng thuế trả đũa. Ngoại giao không phải “bắt nạt”, nhưng luật Mỹ cho phép hành động đơn phương nếu liên quan an ninh – dù điều này gây tranh cãi quốc tế.
Tóm lại, bạn đúng về IEEPA (có thể bị SCOTUS bác), nhưng Section 232 khác biệt và đã được xác nhận bao gồm tariffs. Nếu SCOTUS quyết định chống IEEPA tariffs, Trump có thể chuyển sang các luật khác như Section 232 hoặc 301 để duy trì chính sách. Bạn nghĩ quyết định SCOTUS sẽ thế nào?
Bạn đang nêu lên một quan điểm sắc bén về cách chính sách của Trump có thể đang làm suy yếu vị thế của Mỹ trên toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh với Trung Quốc và Nga. Tôi sẽ phân tích từng điểm bạn đề cập một cách khách quan, dựa trên dữ liệu và sự kiện gần đây (tính đến tháng 1/2026), để xem xét liệu các lập luận này có cơ sở không. Tôi không ủng hộ hay phản đối bất kỳ bên nào, mà chỉ tìm kiếm sự thật qua các nguồn đáng tin cậy. Hãy đi sâu vào từng phần.1. Sử dụng “an ninh quốc gia” mơ hồ để tấn công đồng minh, phá hủy liên minh kinh tế của MỹĐiều này có cơ sở vững chắc. Trump đã sử dụng Section 232 của Trade Expansion Act 1962 để áp thuế quan lên thép và nhôm từ đồng minh như Canada, Mexico, EU, và một số nước châu Á, với lý do “an ninh quốc gia” (ví dụ: đe dọa chuỗi cung ứng). Lý do này bị chỉ trích là mơ hồ vì nó không dựa trên mối đe dọa quân sự cụ thể, mà chủ yếu để bảo hộ ngành công nghiệp nội địa. Kết quả:
- Các đồng minh phản ứng bằng thuế trả đũa, làm gián đoạn thương mại (ví dụ: Canada và EU áp thuế lên hàng Mỹ như whiskey và xe máy).
- Điều này làm suy yếu lòng tin vào liên minh kinh tế Mỹ, đẩy một số nước hướng tới Trung Quốc. Ví dụ, ASEAN (Đông Nam Á) tăng thương mại với Trung Quốc lên gần 1 nghìn tỷ USD năm 2024, phần lớn nhờ RCEP. Các bài đăng trên X cũng phản ánh quan điểm này, cho rằng Trump đang “buộc đồng minh phải hợp tác với Trung Quốc” do chính sách cô lập.
Tuy nhiên, một số chuyên gia lập luận rằng đây là chiến lược “America First” để đàm phán thỏa thuận tốt hơn, như các thỏa thuận song phương với Việt Nam và Indonesia (giảm thuế quan đổi lấy tiếp cận thị trường và hạn chế chuyển hàng Trung Quốc). Dù vậy, tác động tổng thể là làm “phân mảnh” thương mại toàn cầu, lợi cho các cường quốc khác.2. Liên minh kinh tế của Trung Quốc rộng hơn Mỹ hiện nayĐúng vậy, dựa trên dữ liệu. RCEP (Regional Comprehensive Economic Partnership) – do Trung Quốc thúc đẩy – là liên minh kinh tế lớn nhất thế giới, bao gồm 15 nước (ASEAN + Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia, New Zealand), chiếm khoảng 30% dân số toàn cầu, GDP (khoảng 38,8 nghìn tỷ USD), và thương mại. Dự kiến đến 2030, RCEP sẽ thêm 500 tỷ USD vào thương mại toàn cầu và 209 tỷ USD vào thu nhập thế giới. So sánh với Mỹ:
- Các liên minh kinh tế Mỹ (như USMCA, CPTPP – phiên bản TPP sau khi Mỹ rút), IPEF) bao phủ khoảng 9,6 nghìn tỷ USD GDP toàn cầu, ít hơn RCEP (14,4 nghìn tỷ USD). IPEF bị chỉ trích thiếu tiếp cận thị trường và tập trung vào “friend-shoring” (chuyển chuỗi cung ứng đến đồng minh), nhưng không mạnh bằng RCEP về giảm thuế quan.
- Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của hầu hết các nước lớn (130 nước thương mại nhiều hơn với Trung Quốc so với Mỹ). Điều này cho thấy ảnh hưởng kinh tế của Trung Quốc đang vượt Mỹ ở khu vực Indo-Pacific.
Dùng bảng để so sánh rõ ràng:
|
Tiêu chí
|
RCEP (Trung Quốc dẫn dắt)
|
Liên minh kinh tế Mỹ (USMCA, CPTPP, IPEF)
|
|---|---|---|
|
Số nước
|
15
|
Khoảng 12-14 (tùy thỏa thuận)
|
|
% GDP toàn cầu
|
~30% (38,8 nghìn tỷ USD)
|
~25-30% (9,6 nghìn tỷ USD bao phủ)
|
|
% Dân số toàn cầu
|
~30% (2,2 tỷ người)
|
~10-15%
|
|
Tác động dự kiến đến 2030
|
+500 tỷ USD thương mại
|
Tập trung giảm phụ thuộc Trung Quốc, nhưng ít tăng trưởng trực tiếp
|
|
Điểm mạnh
|
Giảm thuế quan, tích hợp chuỗi cung ứng
|
Tiêu chuẩn cao (môi trường, lao động), nhưng thiếu thị trường mở rộng
|
3. Mỹ bỏ qua TPP để Trung Quốc lập RCEPHoàn toàn chính xác. Trump rút khỏi TPP năm 2017, dẫn đến các nước còn lại hình thành CPTPP (không có Mỹ, quy mô nhỏ hơn). Điều này tạo khoảng trống cho Trung Quốc thúc đẩy RCEP (ký năm 2020, hiệu lực 2022), thu hút nhiều nước châu Á-Thái Bình Dương vào quỹ đạo kinh tế của mình. Kết quả: Trung Quốc tăng cường ảnh hưởng, trong khi Mỹ phải xây dựng IPEF (2022) – nhưng IPEF không phải FTA đầy đủ, thiếu giảm thuế quan, nên kém hấp dẫn. Các chuyên gia cho rằng việc rút khỏi TPP là “lỗi chiến lược”, giúp Trung Quốc định hình quy tắc thương mại khu vực. 4. Nga và Trung Quốc được lợi nhiều nhất từ sự chia rẽ và bất ổn của liên minh MỹCó lý. Sự chia rẽ trong liên minh Mỹ (do tariffs và chính sách cô lập) tạo khoảng trống cho Nga và Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng. Ví dụ:
- Trung Quốc ký hàng trăm thỏa thuận với các nước (Belt and Road với 148 nước), tăng thương mại và đầu tư.
- Nga được lợi gián tiếp: Trump tránh tariffs lên Nga, trong khi làm suy yếu NATO (xem phần dưới). Các bài đăng trên X mô tả Trump đang “giao thế giới cho Trung Quốc” và “lợi cho Putin, Xi”.
5. Trump phá liên minh quân sự, muốn từ bỏ vai trò dẫn dắt NATO và chiếm GreenlandĐiều này đang diễn ra. Trump đã đe dọa rút khỏi NATO nếu đồng minh không chi tiêu đủ (2% GDP cho quốc phòng), và gần đây áp tariffs lên 8 nước NATO (Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Pháp, Đức, Anh, Hà Lan, Phần Lan) vì họ cử quân đến Greenland để phản đối Mỹ mua đảo này. Thuế quan bắt đầu 10% từ 1/2/2026, tăng lên 25% từ 1/6/2026, đến khi Mỹ mua được Greenland. Trump lập luận Greenland cần cho an ninh Mỹ (chống Nga/Trung Quốc ở Bắc Cực) và làm NATO “mạnh hơn” nếu Mỹ kiểm soát, nhưng điều này gây chia rẽ NATO – một số chuyên gia gọi là “nội chiến NATO”. Chỉ có 34 quân được cử đến (biểu tượng), cho thấy sự phản đối yếu ớt nhưng căng thẳng cao. Tổng thể, quan điểm của bạn có cơ sở mạnh mẽ: Chính sách của Trump đang tạo bất ổn cho liên minh Mỹ, lợi cho Trung Quốc mở rộng kinh tế và Nga về địa chính trị. Tuy nhiên, một số lập luận rằng đây là cách tái cấu trúc để Mỹ mạnh hơn lâu dài (ví dụ: giảm phụ thuộc Trung Quốc qua “decoupling”). Bạn nghĩ sao về khả năng SCOTUS can thiệp vào tariffs, như chúng ta thảo luận trước?
Bạn đang mô tả một kịch bản khá lạc quan nếu Tòa án Tối cao (SCOTUS) can thiệp bằng cách bác bỏ các thuế quan dưới IEEPA (International Emergency Economic Powers Act), và tôi thấy quan điểm của bạn có cơ sở dựa trên một số phân tích kinh tế. Tuy nhiên, dựa trên thông tin mới nhất (tính đến ngày 17/1/2026), SCOTUS vẫn chưa đưa ra phán quyết cuối cùng – họ đã trì hoãn vài lần, và quyết định có thể đến bất cứ lúc nào, có thể sớm nhất là tuần tới. Hãy để tôi phân tích từng điểm bạn nêu, dựa trên dữ liệu từ các nguồn uy tín, để xem liệu tình hình kinh tế Mỹ có thể “khởi sắc ngay lập tức” (tôi giả sử “khởi sác” là lỗi chính tả của “khởi sắc”) hay không, và các yếu tố rủi ro tiềm ẩn.1. Khôi phục niềm tin của nhà đầu tư: Mỹ được điều hành bởi luật pháp, không phải cá nhân bất ổnĐiều này có lý. Các thuế quan dưới IEEPA (bao gồm thuế “reciprocal” và các biện pháp khác) đã tạo ra sự không chắc chắn lớn, khiến các nhà đầu tư do dự vì chính sách có thể thay đổi đột ngột. Nếu SCOTUS bác bỏ, nó sẽ khẳng định rằng quyền lực hành pháp có giới hạn, giúp khôi phục niềm tin vào hệ thống pháp lý Mỹ – một yếu tố quan trọng cho dòng vốn nước ngoài. Ví dụ:
- Các chuyên gia tại J.P. Morgan lưu ý rằng trì hoãn phán quyết càng lâu, càng tăng khả năng Trump thắng kiện, nhưng nếu thua, thị trường có thể phản ứng tích cực ban đầu vì giảm bất ổn.
- Trên X, một số ý kiến (như từ người dùng
@AsAllocated
) cho rằng bác bỏ sẽ giúp Trump “cứu mặt” và điều chỉnh thuế quan hẹp hơn, giảm gánh nặng cho người tiêu dùng Mỹ (khoảng 1.000 USD/năm cho các hộ gia đình nghèo). Điều này có thể khuyến khích đầu tư nước ngoài quay lại, đặc biệt từ châu Âu và châu Á, nơi đang bị ảnh hưởng bởi thuế quan.
Tuy nhiên, không phải “ngay lập tức”: Thị trường có thể biến động ngắn hạn (ví dụ: S&P 500 giảm 5% khi Trump công bố thuế quan năm 2025, nhưng sau đó phục hồi). Nếu Trump nhanh chóng chuyển sang các công cụ khác (như Section 232 hoặc 301), bất ổn có thể kéo dài. 2. Thuế quan bị dỡ bỏ: Chuỗi cung ứng phục hồi, hàng hóa rẻ hơn, tiêu dùng tăng, GDP tăngĐúng vậy, nếu IEEPA bị bác, các thuế quan (ước tính chiếm 61% tăng thu thuế quan năm 2025, khoảng 180 tỷ USD/năm) có thể bị loại bỏ, dẫn đến:
- Chuỗi cung ứng phục hồi: Nhập khẩu từ Trung Quốc và các nước khác có thể tăng 14-28% so với năm trước, vì doanh nghiệp không còn phải duy trì kho hàng mỏng để tránh chi phí. Logistics chuyên gia dự đoán tăng đơn hàng trước Tết Nguyên đán, giúp chuỗi cung ứng mượt mà hơn.
- Hàng hóa rẻ hơn và tiêu dùng tăng: Giá hàng hóa giảm có thể giảm lạm phát, thúc đẩy chi tiêu tiêu dùng (chiếm 70% GDP Mỹ). Tax Foundation ước tính thuế quan IEEPA giảm GDP dài hạn 0.4%, vậy dỡ bỏ có thể tăng GDP 0.2-0.7% nếu tính cả phản ứng trả đũa từ nước ngoài.
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa phục hồi: Các doanh nghiệp phụ thuộc vào nhập khẩu (như sản xuất, bán lẻ) sẽ lợi ích lớn, vì họ thường không có khả năng chuyển chi phí sang người tiêu dùng như các tập đoàn lớn.
Trên X, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent tự tin SCOTUS sẽ ủng hộ, vì thuế quan đang mang về “hàng nghìn tỷ USD đầu tư nước ngoài”, nhưng nếu thua, một số người dùng như
dự đoán “sốc kinh tế” ngắn hạn, tương tự cuối thập niên 1970. Tổng thể, khởi sắc có thể xảy ra trong 3-6 tháng, nhưng không “ngay lập tức” vì cần thời gian điều chỉnh.3. Trump chìm trong vụ kiện đòi thuế bất hợp phápHoàn toàn có khả năng. Nếu SCOTUS y án tòa dưới (bác bỏ IEEPA), chính phủ có thể phải hoàn tiền 135-200 tỷ USD cho hơn 300.000 nhà nhập khẩu. Điều này sẽ dẫn đến hàng loạt vụ kiện đòi hoàn tiền, tạo gánh nặng hành chính lớn. Trump có thể đối mặt với chỉ trích chính trị, và trên X, một số bài đăng (như từ
) gợi ý hoàn tiền trực tiếp cho người Mỹ để biến nó thành “kích thích kinh tế”. Tuy nhiên, Trump đã chuẩn bị “Plan B” – sử dụng các luật khác để tái áp thuế quan, giảm thiểu thiệt hại. 4. Thị trường bắt đầu mua lại khoản thuế được trả lại, phản ứng tích cực từ thị trường và đầu tư nước ngoàiDữ liệu cho thấy thị trường đang lạc quan hơn: Các nhà phân tích tại Reuters và Seeking Alpha lưu ý rằng nếu bác bỏ, có thể tăng lợi suất trái phiếu và biến động cổ phiếu, nhưng dài hạn giảm lạm phát và tăng đầu tư. Trên thị trường dự đoán như Kalshi, xác suất bác bỏ là 70%, và một số bài đăng trên X (như từ
) cảnh báo hoàn tiền sẽ là “món quà lớn” cho Trung Quốc, nhưng cũng kích thích kinh tế Mỹ. Đầu tư nước ngoài có thể tăng, vì giảm rào cản thương mại, nhưng nếu Trump tái áp thuế quan qua cách khác, phản ứng có thể trung lập.Tóm lại, nếu SCOTUS can thiệp và bác bỏ IEEPA, kinh tế Mỹ có thể khởi sắc ngắn hạn nhờ giảm bất ổn và chi phí, như bạn mô tả. Tuy nhiên, “ngay lập tức” có thể không xảy ra do biến động thị trường ban đầu và khả năng Trump điều chỉnh chính sách. Lâu dài, điều này có thể củng cố vị thế Mỹ như một nền kinh tế dựa trên luật pháp, nhưng cũng rủi ro lạm phát hoặc suy thoái nếu chuyển tiếp không mượt mà. Bạn nghĩ phán quyết sẽ ra sao – ủng hộ hay chống Trump ?
Bạn đang đưa ra một số lập luận thú vị về khả năng Trump chuyển sang “Plan B” (như Section 232 hoặc 301), vai trò của Quốc hội, và xu hướng suy giảm của phong trào MAGA, cùng với tác động đến cử tri nghèo và ví dụ về Marjorie Taylor Greene (MTG). Tôi sẽ phân tích từng điểm dựa trên dữ liệu pháp lý, chính trị và kinh tế gần đây (tính đến ngày 17/1/2026), để đánh giá tính khả thi và cơ sở. Là một AI tìm kiếm sự thật, tôi thấy một số điểm của bạn có lý, nhưng cũng có những yếu tố phức tạp hơn, với rủi ro bất ổn vẫn tồn tại ngay cả khi Plan B không hồi tố.1. Khả năng áp dụng Plan B (Section 232 hoặc 301): Không hồi tố, chỉ áp dụng hàng nhập mới, nên bất ổn không kéo dài?Bạn đúng về mặt pháp lý: Các thuế quan dưới Section 232 (Trade Expansion Act 1962) hoặc Section 301 (Trade Act 1974) thường không có hiệu lực hồi tố (retroactive), nghĩa là chúng chỉ áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu sau ngày công bố, không ảnh hưởng đến các khoản đã thu trước đó. Nếu SCOTUS bác bỏ IEEPA (như tòa dưới đã làm), chính phủ phải hoàn tiền cho các khoản thuế bất hợp pháp (ước tính 135-200 tỷ USD), nhưng Trump không thể dùng Plan B để “hồi tố” thu lại số tiền đó. Điều này sẽ hạn chế bất ổn ngay lập tức, vì chuỗi cung ứng có thể điều chỉnh mà không lo truy thu.Tuy nhiên, bất ổn có thể vẫn kéo dài vì:
- Trump đã công khai chuẩn bị Plan B, bao gồm mở rộng Section 301 lên hàng hóa Trung Quốc và Section 232 lên thép/nhôm từ đồng minh. Việc áp dụng mới này có thể gây trả đũa thương mại từ các nước, dẫn đến lạm phát và gián đoạn chuỗi cung ứng mới (ví dụ: EU và Canada đã đe dọa thuế trả đũa nếu tái áp).
- Thị trường đã phản ứng tiêu cực với ý tưởng này: S&P 500 giảm 3% sau khi Trump đề cập Plan B trong bài phát biểu ngày 10/1/2026, vì lo ngại “chiến tranh thương mại kéo dài”. Do đó, dù không hồi tố, bất ổn tâm lý và kinh tế có thể kéo dài 3-6 tháng.
2. Quốc hội sẽ ra tay: Mike Johnson chỉ còn chênh lệch 1 phiếu, phe Cộng hòa truyền thống đang phản côngĐúng vậy, tình hình hiện tại cho thấy majority của Republicans trong Hạ viện rất mong manh. Sau cái chết của Rep. Doug LaMalfa (R-CA) và resignation của Rep. Marjorie Taylor Greene (R-GA), Republicans chỉ còn 218 seats so với 213 của Democrats (tính đến 13/1/2026). Speaker Mike Johnson chỉ afford 1-2 defections trên các vote party-line, và tình hình có thể tệ hơn với special elections sắp tới (ví dụ: ở New Jersey và California, nơi Democrats có lợi thế). Về phe Cộng hòa truyền thống phản công: Có dấu hiệu rõ rệt. Các thành viên như Sens. Lisa Murkowski (R-AK) và Thom Tillis (R-NC) đã chỉ trích Trump về Greenland và thuế quan, trong khi House moderates (như nhóm Problem Solvers Caucus) đang thúc đẩy bills để hạn chế quyền hành pháp trong thương mại. Quốc hội có thể “ra tay” bằng cách sửa đổi luật (ví dụ: đề xuất S.1272 để yêu cầu Quốc hội phê duyệt Section 232), nhưng với majority hẹp, điều này phụ thuộc vào defections từ phe MAGA. 3. Phong trào MAGA đang đuối dần, không mở rộng, và sẽ tàn lụi sau midterms 2026Quan điểm này có cơ sở từ các poll gần đây. MAGA đang suy giảm: Theo NBC News, tỷ lệ Republicans tự nhận là “MAGA” giảm từ 57% (4/2025) xuống 50% (12/2025). Gen Z men – nhóm từng ủng hộ Trump mạnh mẽ năm 2024 – đang rời bỏ MAGA do lo ngại kinh tế và mất lòng tin vào cả hai đảng. Trump’s approval rating giảm từ 47% (đầu 2025) xuống 36-39% (1/2026), ngay cả trong base của ông. Về midterms 2026 (diễn ra 3/11/2026): Polls dự đoán Democrats có lợi thế, với lead 3-4% trong generic ballot, và Republicans có nguy cơ mất House (dự báo Democrats +3 seats). Lịch sử cho thấy đảng cầm quyền thường mất ghế midterms (20/22 lần gần đây), và với Trump approval thấp, MAGA có thể không mở rộng. Tuy nhiên, “tàn lụi” có thể quá mạnh; MAGA vẫn chiếm ~40% GOP, và có thể phục hồi nếu kinh tế cải thiện. 4. Cử tri nghèo MAGA đang hứng chịu cắt giảm an sinh xã hội nặng nhất, hơn cả các bang Dân chủĐiều này có cơ sở một phần, nhưng không hoàn toàn rõ ràng. Republicans đã đề xuất reforms như tăng tuổi nghỉ hưu (từ 67 lên 69 cho người dưới 59), ảnh hưởng đến 257 triệu người, bao gồm cử tri nghèo ở các bang đỏ (như Georgia, Texas). Trong One Big Beautiful Bill Act (OBBBA, ký 4/7/2025), có cuts đến Medicaid và SNAP, ảnh hưởng nặng hơn đến các bang nghèo (nhiều là Republican-led), nơi tỷ lệ phụ thuộc an sinh cao hơn. Ví dụ: Các bang như West Virginia (Republican) có tỷ lệ Medicaid cao hơn New York (Democratic), nên cuts toàn quốc ảnh hưởng mạnh hơn. Tuy nhiên, cuts là quốc gia, không phải “nặng hơn ở bang Republican” – trừ khi bang Republican thực thi thêm cuts địa phương (như giảm state-funded programs).5. MTG là trường hợp cụ thể: Bà ta lấy giá bảo hiểm y tế của con mình để cảnh báo cử triHoàn toàn đúng. Vào tháng 10/2025, MTG đã break with GOP để ủng hộ extend Obamacare subsidies, vì “my own adult children’s insurance premiums for 2026 are going to DOUBLE” nếu tax credits expire. Bà gọi đó là “disgusted” và “crushing people”, cảnh báo cử tri về chi phí y tế tăng vọt, dù bà vẫn chống ACA tổng thể. Điều này phản ánh sự tức giận từ cử tri MAGA về kinh tế, và MTG đã resign House seat (1/2026) phần nào do xung đột nội bộ. Tổng thể, bạn có lý khi cho rằng Plan B hạn chế và Quốc hội/MAGA đang tạo áp lực chống Trump, có thể dẫn đến ổn định kinh tế nhanh hơn. Nhưng với majority hẹp và midterms sắp tới, tình hình vẫn bất ổn – polls cho thấy Democrats có lợi thế. Bạn nghĩ nếu MAGA suy giảm, ai sẽ là lãnh đạo mới của phe cực hữu?
Theo tôi, “duties” và “tariffs” đều là các thuật ngữ liên quan đến thuế quan trong thương mại quốc tế, nhưng chúng không hoàn toàn đồng nghĩa. Chúng thường được sử dụng thay thế nhau trong một số ngữ cảnh, đặc biệt ở Mỹ, nhưng có sự phân biệt rõ ràng về phạm vi và mục đích. Hãy để tôi giải thích chi tiết dựa trên các định nghĩa kinh tế và pháp lý tiêu chuẩn.Định nghĩa cơ bản
- Duties (Thuế quan hoặc thuế hải quan): Đây là thuật ngữ rộng hơn, chỉ bất kỳ loại thuế nào mà chính phủ áp đặt lên hàng hóa khi chúng vượt biên giới (chủ yếu là nhập khẩu, đôi khi xuất khẩu). Duties thường được coi là thuế gián tiếp (indirect tax), nghĩa là nhà nhập khẩu trả trước nhưng cuối cùng chi phí được chuyển sang người tiêu dùng qua giá hàng hóa cao hơn. Duties có thể bao gồm nhiều loại, như:
- Customs duties (thuế hải quan trên hàng nhập khẩu).
- Excise duties (thuế tiêu thụ đặc biệt trên hàng hóa sản xuất nội địa hoặc nhập khẩu, như rượu bia hoặc xăng dầu).
- Mục đích chính: Tạo doanh thu cho chính phủ, kiểm soát dòng hàng hóa, và bảo vệ sức khỏe/môi trường (ví dụ: duties trên hàng nguy hại).
- Tariffs (Thuế quan nhập khẩu): Đây là một loại duty cụ thể, chỉ áp dụng trực tiếp vào hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài. Tariffs thường là thuế trực tiếp (direct tax), được áp đặt để bảo hộ ngành công nghiệp nội địa bằng cách làm hàng ngoại đắt hơn, hoặc đáp trả các hành vi thương mại không công bằng. Chúng thường dựa trên:
- Ad valorem (tỷ lệ phần trăm giá trị hàng hóa).
- Specific (số tiền cố định trên đơn vị, như USD/kg).
- Compound (kết hợp cả hai).
- Mục đích: Không chỉ tạo doanh thu mà còn là công cụ chính sách thương mại, như trong các cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung.
Sự khác biệt chínhDựa trên các nguồn uy tín, có thể tóm tắt sự khác biệt như sau (một câu nói hay từ các tài liệu: “All tariffs are duties, but not all duties are tariffs” – Nghĩa là tất cả tariffs đều là duties, nhưng không phải duties nào cũng là tariffs). Dùng bảng để so sánh rõ ràng:
|
Tiêu chí
|
Duties (Thuế quan rộng)
|
Tariffs (Thuế quan nhập khẩu cụ thể)
|
|---|---|---|
|
Phạm vi
|
Rộng: Áp dụng cho nhập/xuất khẩu, thậm chí hàng nội địa (như excise duties).
|
Hẹp: Chỉ áp dụng cho hàng nhập khẩu từ nước ngoài.
|
|
Loại thuế
|
Thường gián tiếp (chuyển sang người tiêu dùng).
|
Thường trực tiếp (áp đặt trên hàng hóa cụ thể).
|
|
Mục đích
|
Chủ yếu tạo doanh thu, kiểm soát hàng hóa.
|
Bảo hộ ngành nội địa, công cụ chính sách thương mại (ví dụ: đáp trả, đàm phán).
|
|
Ứng dụng
|
Cố định theo luật nội địa, áp dụng chung.
|
Có thể thay đổi theo thỏa thuận quốc tế, quốc gia cụ thể, hoặc thời gian (ví dụ: tariffs Mỹ với Trung Quốc).
|
|
Ví dụ
|
Thuế hải quan trên rượu nhập khẩu, hoặc thuế tiêu thụ trên xăng dầu sản xuất trong nước.
|
Tariffs 25% trên thép nhập từ Trung Quốc dưới thời Trump.
|
Tóm lại, tariffs là một dạng con của duties, tập trung vào thương mại quốc tế và thường mang tính chính trị hơn. Trong thực tế, ở Mỹ và nhiều nước, hai từ này thường được dùng lẫn lộn, nhưng hiểu sự khác biệt giúp nắm rõ hơn về chi phí nhập khẩu và chính sách kinh tế. Nếu bạn đang hỏi trong ngữ cảnh cụ thể như thương mại Mỹ, tôi có thể giải thích thêm.
Dựa trên Hiến pháp Mỹ và các quy định pháp lý liên quan, cả “duties” (thuế quan rộng) và “tariffs” (thuế quan nhập khẩu cụ thể) đều thuộc thẩm quyền gốc của Quốc hội, không phải chính phủ (hành pháp, tức Tổng thống). Tuy nhiên, Quốc hội đã ủy quyền một phần cho hành pháp qua các đạo luật cụ thể, và điều này không mâu thuẫn trực tiếp với Hiến pháp miễn là ủy quyền có giới hạn và nguyên tắc hướng dẫn rõ ràng. Hãy để tôi phân tích chi tiết, dựa trên các nguồn đáng tin cậy.1. Quyền của Quốc hội (Congress)Theo Điều I, Phần 8 của Hiến pháp Mỹ, Quốc hội có quyền “lay and collect Taxes, Duties, Imposts and Excises” (đánh thuế, thuế quan, thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt), và “regulate Commerce with foreign Nations” (điều tiết thương mại với nước ngoài). Điều này bao gồm:
- Duties: Là thuật ngữ rộng, bao gồm các loại thuế quan trên hàng hóa nhập/xuất khẩu hoặc thậm chí hàng nội địa (như excise duties trên rượu bia hoặc xăng dầu). Duties chủ yếu nhằm tạo doanh thu cho chính phủ và kiểm soát hàng hóa.
- Tariffs: Là một loại duties cụ thể, chỉ áp dụng cho hàng nhập khẩu, nhằm bảo hộ ngành công nghiệp nội địa hoặc đáp trả thương mại không công bằng. Tariffs được coi là “taxes” (thuế) trong ngữ cảnh Hiến pháp, vì chúng là công cụ thu tiền từ nhập khẩu.
Hiến pháp không trao quyền này trực tiếp cho Tổng thống; mọi thuế quan phải bắt nguồn từ luật của Quốc hội (ví dụ: Tariff Act of 1789 là một trong những luật đầu tiên). Quốc hội giữ quyền tối thượng, có thể thu hồi hoặc sửa đổi ủy quyền bất cứ lúc nào.2. Quyền của chính phủ (Executive Branch/Tổng thống)Tổng thống không có quyền độc lập theo Hiến pháp để áp duties hoặc tariffs; quyền này chỉ tồn tại qua ủy quyền từ Quốc hội. Các đạo luật chính bao gồm:
- Reciprocal Trade Agreements Act 1934: Cho phép Tổng thống đàm phán và điều chỉnh tariffs để thúc đẩy thương mại.
- Trade Expansion Act 1962 (Section 232): Cho phép áp tariffs vì lý do an ninh quốc gia (như trên thép/nhôm).
- Trade Act 1974 (Section 301): Áp tariffs để chống thương mại không công bằng.
- International Emergency Economic Powers Act 1977 (IEEPA): Cho phép “regulate importation” trong trường hợp khẩn cấp, nhưng tranh cãi liệu có bao gồm tariffs không.
Những ủy quyền này cho phép Tổng thống hành động linh hoạt trong ngoại giao và thương mại, nhưng phải tuân thủ giới hạn (ví dụ: cần điều tra, báo cáo, và không vượt quá thẩm quyền). Ví dụ, dưới thời Trump, tariffs trên hàng Trung Quốc chủ yếu dựa vào các luật này.3. Có mâu thuẫn với Hiến pháp không?Không có mâu thuẫn trực tiếp, vì Hiến pháp cho phép Quốc hội ủy quyền (delegate) một phần quyền lực của mình cho hành pháp, miễn là ủy quyền có “intelligible principle” (nguyên tắc hướng dẫn rõ ràng) để tránh vi phạm non-delegation doctrine (học thuyết không ủy quyền). Tòa án Tối cao thường tôn trọng các ủy quyền này, như trong vụ J.W. Hampton, Jr. & Co. v. United States (1928).Tuy nhiên, có tranh cãi và các vụ kiện gần đây cho rằng một số ủy quyền quá rộng, có thể vi hiến (ví dụ: IEEPA không rõ ràng về tariffs, dẫn đến các phán quyết tòa dưới bác bỏ một phần tariffs của Trump). Mike Pence và một số chuyên gia cho rằng việc Tổng thống sử dụng rộng rãi quyền này làm mờ ranh giới phân chia quyền lực, và Tòa án Tối cao nên can thiệp để “khôi phục cân bằng”. Tóm lại, hệ thống hiện tại là hợp hiến theo cách diễn giải truyền thống, nhưng có thể bị thách thức nếu ủy quyền bị lạm dụng.
Tôi đồng ý với phân tích của bạn về việc các tòa dưới tuyên bố thuế quan (tariffs) dưới IEEPA bất hợp pháp, và lập luận của luật sư Trump tại Tòa án Tối cao chủ yếu dựa vào ngôn ngữ của luật này để biện minh, nhưng nguyên tắc hiến pháp có thể làm cho viện dẫn đó trở nên vô hiệu nếu nó vi phạm sự phân chia quyền lực. Về phần thứ hai của câu hỏi, việc hành pháp sử dụng thuế quan để phá vỡ hoặc vô hiệu hóa hiệp ước và liên minh kinh tế mà không có sự phê duyệt của Quốc hội có thể không hoàn toàn phản ánh ý nguyện của người dân Mỹ, vì Quốc hội – với vai trò đại diện trực tiếp cho dân – thường là cơ quan đảm bảo sự cân bằng trong chính sách đối ngoại. Hãy để tôi phân tích từng phần dựa trên Hiến pháp, luật pháp, và các vụ kiện gần đây.1. Về phán quyết của hai tòa dưới và tranh luận tại Tòa án Tối cao: Tính bất hợp pháp và vô hiệu của viện dẫn IEEPAHai tòa dưới (cụ thể là tòa liên bang quận và Tòa Phúc thẩm Liên bang – Federal Circuit) đã phán quyết rằng các thuế quan mà Trump áp đặt dưới IEEPA (International Emergency Economic Powers Act 1977) là bất hợp pháp và vi hiến, vì IEEPA không trao quyền rõ ràng để áp tariffs (thuế quan nhập khẩu), mà chỉ cho phép “regulate importation” (điều tiết nhập khẩu) trong trường hợp khẩn cấp quốc gia. Các tòa dưới lập luận rằng:
- Hiến pháp (Điều I, Phần 8) trao quyền đánh thuế và điều tiết thương mại cho Quốc hội, không phải hành pháp.
- IEEPA không có ngôn ngữ cụ thể về “tariffs” hoặc “duties”, nên việc diễn giải “regulate importation” để bao gồm thuế quan là vượt quyền, vi phạm non-delegation doctrine (học thuyết không ủy quyền quá rộng). Phán quyết này được đưa ra vào năm 2025, dẫn đến các vụ kiện đòi hoàn tiền (refund) cho nhà nhập khẩu.
Tại Tòa án Tối cao (oral arguments ngày 5/11/2025 trong vụ Learning Resources, Inc. v. Trump và các vụ hợp nhất), luật sư của Trump (Solicitor General) chủ yếu viện dẫn câu chữ trong IEEPA để lập luận rằng “regulate importation” ngầm bao gồm tariffs, dựa trên lịch sử luật pháp (như Trading with the Enemy Act). Tuy nhiên, các thẩm phán (như Gorsuch, Kavanaugh, và Barrett) thể hiện sự hoài nghi, hỏi ngược lại về việc thiếu từ “tariffs” trong luật, và áp dụng major questions doctrine (học thuyết câu hỏi lớn) để yêu cầu ủy quyền rõ ràng từ Quốc hội. Bạn đúng khi cho rằng viện dẫn như vậy “vô hiệu” về nguyên tắc: Theo Hiến pháp, không luật nào có thể “vượt qua” Hiến pháp; nếu IEEPA vi phạm phân chia quyền lực, nó sẽ bị tuyên bố vi hiến (tương tự vụ Schechter Poultry Corp. v. United States năm 1935). Quyết định cuối cùng của SCOTUS chưa được đưa ra (tính đến 17/1/2026), nhưng nếu bác bỏ, nó sẽ củng cố lập luận của bạn. 2. Thuế quan như công cụ chính sách đối ngoại: Phá vỡ hiệp ước mà không có Quốc hội phê duyệt có phản ánh ý nguyện dân chúng không?Thuế quan không chỉ bảo vệ sản xuất nội địa mà còn là biểu hiện của chính sách đối ngoại, ảnh hưởng đến đồng minh và hiệp ước (như USMCA, CPTPP, hoặc các thỏa thuận với EU). Bạn đúng khi nhấn mạnh điều này: Theo Hiến pháp (Điều II, Phần 2), Tổng thống có quyền đàm phán hiệp ước, nhưng cần Thượng viện phê chuẩn (2/3 phiếu), và Quốc hội kiểm soát thương mại. Nếu hành pháp sử dụng thuế quan để “phá vỡ” hoặc vô hiệu hóa hiệp ước (ví dụ: Áp tariffs lên Canada/Mexico dù USMCA đang hiệu lực, dẫn đến trả đũa và suy yếu liên minh), điều này có thể không phản ánh ý nguyện dân chúng vì:
- Không có sự đại diện dân chủ đầy đủ: Quốc hội đại diện cho dân (qua bầu cử trực tiếp), và việc bỏ qua phê duyệt có thể bỏ qua ý kiến đa số. Các poll gần đây (như từ Pew Research 2025) cho thấy đa số người Mỹ ủng hộ tự do thương mại với đồng minh (60-70%), và phản đối tariffs làm tăng giá hàng hóa (ảnh hưởng đến người tiêu dùng). Ví dụ, trong cuộc chiến thương mại Mỹ-Trung, tariffs đã làm tăng chi phí cho người Mỹ khoảng 1.000 USD/hộ gia đình/năm, dẫn đến bất mãn ở các bang đỏ (Republican-leaning).
- Vi phạm tinh thần Hiến pháp: Hành pháp có quyền đối ngoại (như qua IEEPA hoặc Section 232), nhưng nếu dùng để vô hiệu hóa hiệp ước mà Quốc hội đã phê chuẩn, nó có thể vi phạm Treaty Clause hoặc Commerce Clause. Các chuyên gia như Mike Pence lập luận rằng điều này làm mờ ranh giới quyền lực, và SCOTUS nên can thiệp để đảm bảo Quốc hội – phản ánh dân ý – có tiếng nói cuối cùng.
- Tác động thực tế: Việc Trump sử dụng tariffs để “bắt nạt” đồng minh (như áp lên EU hoặc Canada) đã đẩy họ hướng tới Trung Quốc (qua RCEP), làm suy yếu vị thế Mỹ – điều mà cử tri có thể không mong muốn, dựa trên các cuộc bầu cử giữa kỳ 2022-2025 nơi kinh tế là vấn đề hàng đầu.
Tuy nhiên, một số lập luận ngược: Tổng thống được bầu trực tiếp, nên chính sách của ông có thể phản ánh ý nguyện dân (Trump thắng cử 2024 với khẩu hiệu “America First”). Nếu dân không đồng tình, họ có thể thay đổi qua bầu cử hoặc Quốc hội thu hồi ủy quyền. Tổng thể, hệ thống Mỹ thiết kế để cân bằng, nhưng nếu hành pháp lạm dụng, nó có thể không đại diện đầy đủ dân ý – như bạn chỉ ra. Bạn nghĩ quyết định SCOTUS sẽ ảnh hưởng thế nào đến chính sách đối ngoại của Trump?
Bạn đang nêu lên một lập luận sâu sắc về sự phân chia quyền lực trong hệ thống chính trị Mỹ, nhấn mạnh vai trò giám sát của Quốc hội và hậu quả kinh tế của việc lạm dụng quyền hành pháp trong chính sách thuế quan. Tôi đồng ý rằng đây là vấn đề cốt lõi của Hiến pháp Mỹ, nhằm tránh lạm quyền và đảm bảo chính sách phản ánh ý nguyện dân chúng. Hãy để tôi phân tích từng phần một cách khách quan, dựa trên các quy định pháp lý và dữ liệu kinh tế gần đây (tính đến tháng 1/2026), để làm rõ hơn.1. Tổng thống được bầu trực tiếp, nhưng Quốc hội giám sát để tránh lạm quyềnĐúng vậy, Hiến pháp Mỹ thiết kế hệ thống kiểm soát và cân bằng (checks and balances) để Tổng thống – dù được bầu trực tiếp qua cử tri đoàn (Electoral College) – không thể hành động độc lập. Dân chúng bầu Tổng thống để lãnh đạo hành pháp, nhưng cũng bầu Dân biểu và Thượng nghị sĩ để giám sát, đặc biệt trong lĩnh vực thuế quan và thương mại (Điều I, Phần 8). Việc sử dụng sắc lệnh hành pháp (executive orders) để vượt qua Quốc hội – như Trump làm với các thuế quan dưới IEEPA hoặc Section 232 – có thể được coi là “coi thường cử tri”, vì nó bỏ qua cơ quan lập pháp đại diện trực tiếp cho dân (Hạ viện bầu lại mỗi 2 năm, gần gũi với dân ý hơn).Ví dụ, Trump đã ban hành hơn 220 sắc lệnh trong nhiệm kỳ đầu (2017-2021), nhiều hơn trung bình, và tiếp tục trong nhiệm kỳ thứ hai (2025-), dẫn đến các vụ kiện tụng. Các chuyên gia như Mike Pence lập luận rằng điều này làm suy yếu sự cân bằng quyền lực, và cử tri – qua bầu cử giữa kỳ – thường “phạt” đảng cầm quyền nếu chính sách gây hại (như midterms 2022, nơi Republicans mất ghế do bất mãn kinh tế).2. Quốc hội không thu hồi quyền đánh thuế: Tự nguyện giao nộp quyền lực và không thực hiện giám sátBạn đúng khi chỉ ra rằng Quốc hội đã “tự nguyện” ủy quyền cho hành pháp qua các luật như Trade Expansion Act 1962 (Section 232) hay Trade Act 1974 (Section 301), nhưng không ban hành nghị quyết để thu hồi khi quyền này bị lạm dụng. Điều này có thể được xem là không thực hiện trách nhiệm giám sát mà cử tri giao phó, dẫn đến kiện tụng tại tòa án (như vụ Learning Resources, Inc. v. Trump năm 2025). Quốc hội có quyền thu hồi ủy quyền qua luật mới hoặc disapproval resolution (ví dụ: Các dự luật như S.1272 đã được đề xuất để yêu cầu Quốc hội phê duyệt thuế quan, nhưng chưa thông qua do phân cực đảng phái).Lý do chính: Phân cực chính trị khiến Quốc hội khó hành động thống nhất. Phe Republicans (đa số dưới thời Trump) thường ủng hộ “America First”, nên không muốn thu hồi quyền mà họ thấy hữu ích cho Tổng thống cùng đảng. Tuy nhiên, điều này dẫn đến thiệt hại kinh tế, và cử tri phải gánh chịu (như tăng giá hàng hóa, lạm phát). Nếu Quốc hội không giám sát, tòa án (như SCOTUS) trở thành “người gác cổng” cuối cùng, nhưng điều này không lý tưởng vì tòa án không đại diện dân trực tiếp.3. Chính sách thuế bị kiện và thiệt hại kinh tế lớn: Cử tri gánh chịuViệc kiện tụng tại tòa án (hai tòa dưới đã tuyên bất hợp pháp các thuế quan dưới IEEPA) cho thấy hệ quả của việc thiếu giám sát. Về thiệt hại kinh tế, bạn đề cập “Trump thu được $1 thuế nền kinh tế thiệt hại $5” – đây có thể là cách nói ẩn dụ dựa trên các nghiên cứu, vì dữ liệu cho thấy chi phí vượt xa lợi ích. Các phân tích từ nguồn uy tín xác nhận:
- Theo mô hình của Wharton Budget Model (tháng 4/2025), các thuế quan của Trump (áp dụng từ 2025) dự kiến giảm GDP dài hạn khoảng 6%, lương giảm 5%, và mỗi hộ gia đình trung bình mất khoảng 22.000 USD thu nhập trọn đời. Điều này nghĩa là lợi ích từ thu thuế (khoảng 180 tỷ USD/năm) bị lấn át bởi chi phí (giảm tăng trưởng kinh tế hàng nghìn tỷ USD).
- Yale Budget Lab ước tính mức giá tăng 2.3% từ tất cả thuế quan 2025, tương đương mất trung bình 3.800 USD/hộ gia đình năm 2024 – gánh nặng lớn cho cử tri nghèo, những người chi tiêu nhiều hơn cho hàng hóa cơ bản.
- Brookings Institute nhấn mạnh rằng thuế quan là “cách tồi tệ để thu doanh thu”, vì chúng gây lạm phát, giảm năng suất, và bất ổn thị trường – chi phí ẩn có thể gấp 3-5 lần doanh thu thu được. Congressional Budget Office (CBO) ước tính thuế quan giảm thâm hụt ngân sách khoảng 3 nghìn tỷ USD nếu giữ nguyên, nhưng không tính đến thiệt hại từ trả đũa thương mại và giảm xuất khẩu.
Tổng thể, cử tri – đặc biệt ở các bang công nghiệp và nông thôn (cơ sở của Trump) – gánh chịu qua giá cao hơn và mất việc làm (ví dụ: ngành nông nghiệp mất 10-20% xuất khẩu do trả đũa từ Trung Quốc). Nếu SCOTUS bác bỏ các thuế quan này (quyết định sắp tới), nó có thể giảm thiệt hại, nhưng cũng nhấn mạnh rằng hệ thống cần Quốc hội hành động để tránh lặp lại.Bạn nghĩ sao, liệu midterms 2026 có thay đổi tình hình Quốc hội để giám sát chặt chẽ hơn không ?
Quan điểm của bạn về nhiệm kỳ Chủ tịch Hạ viện Mike Johnson (R-LA) là một phê phán mạnh mẽ, nhấn mạnh rằng ông ấy ưu tiên lợi ích đảng phái (và cụ thể là phục vụ Trump) hơn lợi ích của người dân Mỹ, dẫn đến hậu quả kinh tế và xã hội nghiêm trọng. Là một AI tìm kiếm sự thật, tôi sẽ phân tích các điểm bạn nêu dựa trên các sự kiện và dữ liệu gần đây (tính đến tháng 1/2026), mà không thiên vị đảng phái. Tôi sẽ tập trung vào các bằng chứng từ nguồn đáng tin cậy, bao gồm phán quyết của Quốc hội, các shutdown chính phủ, và tác động kinh tế, để xem xét liệu nhiệm kỳ của Johnson có phải là “thất bại nặng nề” như bạn mô tả không. Tổng thể, có cơ sở cho lập luận của bạn, nhưng cũng có các yếu tố phức tạp do phân cực đảng phái.1. Mike Johnson ưu tiên đảng phái hơn người dân: “Giao séc trắng” cho Trump và không ngăn cản hậu quả kinh tếJohnson được bầu làm Chủ tịch Hạ viện vào tháng 1/2025, sau khi Republicans giành majority mong manh. Ông ấy đã ủng hộ mạnh mẽ chính sách “America First” của Trump, bao gồm không thu hồi ủy quyền thương mại (như Section 232 hoặc IEEPA), dẫn đến các thuế quan gây tranh cãi. Điều này có thể được coi là “giao séc trắng” vì Quốc hội không ban hành nghị quyết disapproval để kiểm soát, dù có các dự luật đề xuất (như S.1272 để yêu cầu phê duyệt thuế quan). Hậu quả kinh tế:
- Các thuế quan của Trump (áp dụng từ 2025) đã góp phần vào lạm phát và giảm tăng trưởng GDP. Theo Wharton Budget Model, chúng làm giảm GDP dài hạn khoảng 6%, lương giảm 5%, và mỗi hộ gia đình mất trung bình 22.000 USD thu nhập trọn đời. Johnson bị chỉ trích vì không thúc đẩy các bill kiểm soát thuế quan, dẫn đến kiện tụng tại tòa (như vụ Learning Resources, Inc. v. Trump, nơi tòa dưới tuyên bất hợp pháp).
- Tuy nhiên, Johnson biện hộ rằng các chính sách này mang về doanh thu (khoảng 180 tỷ USD/năm từ thuế quan), nhưng dữ liệu từ Brookings Institute cho thấy chi phí kinh tế gấp 3-5 lần lợi ích, với cử tri nghèo gánh chịu nặng nề nhất qua giá hàng hóa tăng. Điều này phù hợp với lập luận của bạn rằng ông ấy phục vụ đảng hơn dân.
2. Chặn các dự luật quan trọng và phải bỏ phiếu vượt qua sự ngăn chặnJohnson đã bị cáo buộc chặn hoặc delay nhiều dự luật, dẫn đến tình trạng Dân biểu phải dùng discharge petition (kiến nghị bỏ phiếu trực tiếp, vượt qua Chủ tịch) – một công cụ hiếm dùng, xảy ra nhiều lần trong nhiệm kỳ ông. Ví dụ:
- Các bill về an ninh biên giới, hỗ trợ Ukraine, và cải cách thương mại bị delay do Johnson ưu tiên các yêu cầu cực đoan từ phe MAGA (ủng hộ Trump). Điều này dẫn đến frustration trong Quốc hội, với các Dân biểu Republicans moderate (truyền thống) phải hợp tác với Democrats để vượt qua.
- Về dự luật Epstein: Epstein Files Transparency Act (H.R.4405) yêu cầu công khai hồ sơ liên quan đến Jeffrey Epstein. Johnson ban đầu shut down House vào tháng 7/2025 để delay vote, bị chỉ trích là “bảo vệ Trump” (vì Trump có liên hệ lịch sử với Epstein). Tuy nhiên, sau shutdown và áp lực từ discharge petition (đạt 218 chữ ký), bill được thông qua ở House với tỷ lệ 427-1 (chỉ Rep. Clay Higgins bỏ phiếu chống), rồi Senate, và Trump ký vào 19/11/2025. Tỷ lệ gần như nhất trí này cho thấy bill có sự ủng hộ rộng rãi, và việc delay của Johnson có thể là phục vụ lợi ích cá nhân/đảng (như bạn nói), chứ không phải ý nguyện dân (poll cho thấy 70% dân Mỹ ủng hộ công khai hồ sơ Epstein).
3. Đóng cửa chính phủ khi cần thông qua SNAP: Ảnh hưởng đến người nghèoShutdown chính phủ kéo dài 43 ngày (từ tháng 10/2025 đến 12/11/2025) là một trong những thất bại lớn nhất của Johnson, bị chỉ trích là “no winners, much frustration”. Nguyên nhân: Tranh cãi về continuing resolution (CR) để funding chính phủ, với Republicans (dẫn dắt bởi Johnson) đòi cắt giảm chi tiêu, trong khi Democrats yêu cầu giữ nguyên SNAP (Supplemental Nutrition Assistance Program, hỗ trợ thực phẩm cho 42 triệu người nghèo). Johnson nói “sadly” 42 triệu người có thể mất food aid, nhưng vẫn từ chối thỏa hiệp ban đầu, dẫn đến shutdown ảnh hưởng đến lương công chức, dịch vụ xã hội, và kinh tế (mất khoảng 0.5% GDP theo ước tính CBO). Shutdown kết thúc sau khi Senate thỏa hiệp, nhưng Johnson bị cáo buộc ưu tiên “clean CR” để phục vụ Trump (tránh các bill chống Trump), thay vì nhu cầu dân (như SNAP cho người nghèo). Điều này gây thiệt hại lớn cho cử tri nghèo ở các bang đỏ, nơi phụ thuộc SNAP cao hơn.Đánh giá tổng thể nhiệm kỳ Johnson: Thất bại nặng nề?Dùng bảng để tóm tắt các điểm chính dựa trên dữ liệu:
|
Tiêu chí
|
Sự kiện chính
|
Tác động/Tai tiếng
|
|---|---|---|
|
Giám sát Trump
|
Không thu hồi ủy quyền thương mại; ủng hộ thuế quan.
|
Kinh tế thiệt hại gấp 3-5 lần lợi ích; kiện tụng tăng.
|
|
Dự luật bị chặn
|
Delay Epstein bill (shut down House 7/2025); chặn Ukraine aid, biên giới.
|
Phải dùng discharge petition nhiều lần; bill Epstein cuối cùng thông qua 427-1.
|
|
Shutdown
|
43 ngày (10/2025-11/2025), rủi ro cắt SNAP.
|
Ảnh hưởng 42 triệu người nghèo; mất 0.5% GDP; frustration từ cả hai đảng.
|
|
Đánh giá chung
|
Majority mong manh (218-213); nhiều defections nội đảng.
|
Poll: Approval rating Johnson khoảng 35-40%; midterms 2026 dự báo Republicans mất ghế.
|
Tổng thể, nhiệm kỳ Johnson có nhiều dấu hiệu thất bại: Shutdown dài kỷ lục, delay dự luật phổ biến, và kinh tế chịu hậu quả từ chính sách không kiểm soát. Tuy nhiên, ông ấy biện hộ rằng đây là để “cắt giảm chi tiêu” và chống lạm phát. Nếu midterms 2026 thay đổi majority (dự báo Democrats +3-5 ghế), vai trò của ông có thể bị thách thức thêm. Bạn nghĩ dự luật Epstein sẽ tiết lộ gì quan trọng?
Bạn đang hỏi về lập luận của Mike Johnson (Chủ tịch Hạ viện) rằng các chính sách của ông nhằm “cắt giảm chi tiêu” và chống lạm phát, và yêu cầu chứng minh liệu có thực sự cắt giảm chi tiêu hay chỉ là bội chi kỷ lục, cũng như liệu việc áp thuế quan (tariffs) có chống lạm phát được không khi doanh nghiệp chuyển chi phí vào hóa đơn mua hàng. Tôi sẽ phân tích dựa trên dữ liệu kinh tế và tài chính chính thức gần đây (tính đến tháng 1/2026), từ các nguồn như Congressional Budget Office (CBO), Bipartisan Policy Center, và các phân tích độc lập. Tổng thể, lập luận của Johnson không được dữ liệu ủng hộ mạnh mẽ: Không có cắt giảm chi tiêu đáng kể, mà thâm hụt ngân sách vẫn ở mức cao kỷ lục; đồng thời, thuế quan thường làm tăng lạm phát thay vì chống lại nó.1. Có cắt giảm chi tiêu không hay bội chi kỷ lục?Johnson thường biện hộ rằng các shutdown chính phủ và yêu cầu cắt giảm là để “cắt giảm chi tiêu” (reduce spending) nhằm kiểm soát ngân sách và chống lạm phát. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy không có cắt giảm thực chất; thâm hụt ngân sách (deficit) vẫn ở mức cao kỷ lục, cao hơn nhiều so với trước đại dịch (khoảng $1 nghìn tỷ USD/năm), và không giảm đáng kể dưới nhiệm kỳ Trump/Johnson.
- Thâm hụt ngân sách FY 2025 (kết thúc tháng 9/2025): Theo Bipartisan Policy Center và CBO, thâm hụt đạt 1.8 nghìn tỷ USD, chỉ giảm 41 tỷ USD (2%) so với FY 2024 (1.84 nghìn tỷ USD). Đây vẫn là mức cao thứ ba trong lịch sử Mỹ (sau 2020-2021 do COVID), bằng 5.9% GDP – không phải “cắt giảm” mà là duy trì bội chi lớn. Nguyên nhân: Chi tiêu chính phủ tăng (bao gồm lãi suất nợ quốc gia đạt kỷ lục 1.2 nghìn tỷ USD/năm), trong khi doanh thu từ thuế quan chỉ bù đắp một phần nhỏ (khoảng 180 tỷ USD).
- Thâm hụt CY 2025 (lịch dương lịch): Ước tính 1.7 nghìn tỷ USD theo Committee for a Responsible Federal Budget (CRFB). Điều này cho thấy xu hướng không thay đổi.
- Q1 FY 2026 (tháng 10-12/2025): Thâm hụt 601 tỷ USD, giảm 110 tỷ USD so với cùng kỳ FY 2025, nhưng vẫn cao (tăng lãi suất nợ là yếu tố chính). Tháng 12/2025: Thâm hụt 145 tỷ USD, tăng 58 tỷ USD so với tháng 12/2024.
Tóm lại, không có cắt giảm chi tiêu đáng kể; bội chi vẫn kỷ lục (gần 2 nghìn tỷ USD/năm), cao hơn mức trung bình lịch sử (khoảng 3-4% GDP). Các chính sách như One Big Beautiful Bill Act (OBBBA) của Trump hứa cắt giảm, nhưng thực tế tăng chi tiêu quân sự và lãi nợ, dẫn đến nợ quốc gia vượt 36 nghìn tỷ USD. Johnson bị chỉ trích vì không thúc đẩy cắt giảm thực chất, mà chỉ dùng shutdown để đàm phán đảng phái.2. Có chống được lạm phát bằng cách áp thuế quan (doanh nghiệp cộng chi phí vào hóa đơn)?Johnson và Trump lập luận rằng thuế quan giúp chống lạm phát bằng cách bảo hộ ngành nội địa và tăng doanh thu. Tuy nhiên, dữ liệu kinh tế cho thấy ngược lại: Thuế quan thường làm tăng lạm phát vì doanh nghiệp Mỹ (nhập khẩu) phải trả chi phí cao hơn và chuyển sang người tiêu dùng qua giá hàng hóa – đúng như bạn nói, “cộng thêm tiền thuế vào hóa đơn mua hàng”. Đây không phải công cụ chống lạm phát hiệu quả; chúng tạo ra cú sốc cung (supply shock), đẩy giá lên.
- Tác động đến lạm phát năm 2025-2026: Theo BBC và các phân tích, thuế quan của Trump đã thêm 0.3-0.5% vào lạm phát Mỹ (tháng 11/2025: 2.7%), và “chưa thấy hết tác động” do chuỗi cung ứng điều chỉnh chậm. Tax Foundation ước tính thuế quan làm tăng chi phí trung bình 1.100 USD/hộ gia đình năm 2025, lên 1.500 USD năm 2026. Yale Budget Lab dự báo toàn bộ thuế quan (bao gồm trả đũa từ nước ngoài) giảm GDP tăng trưởng 0.4-0.5% năm 2025-2026, đồng thời tăng giá 2.3%.
- Chuyển chi phí sang người tiêu dùng: Các nghiên cứu từ New York Times và American Prospect cho thấy 94% chi phí thuế quan được “passed through” (chuyển sang) doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ năm 2025 (cao hơn 80% giai đoạn 2018-2019). Điều này làm tăng giá hàng hóa nhập khẩu (như điện tử, ô tô, thực phẩm), không giảm lạm phát mà còn đẩy nó lên – ví dụ, Brookings cho rằng thuế quan là “cách tồi tệ để chống lạm phát”. Đa số người Mỹ (theo Brookings poll) tin rằng thuế quan sẽ tiếp tục đẩy giá lên, và chỉ 1/3 nghĩ tài chính gia đình sẽ cải thiện.
- Lý do không chống lạm phát: Thuế quan là thuế gián tiếp, làm giảm cạnh tranh và tăng chi phí sản xuất. Chúng có thể mang doanh thu ngắn hạn, nhưng không giải quyết gốc rễ lạm phát (như chi tiêu chính phủ cao hoặc chuỗi cung ứng gián đoạn). Thay vào đó, Fed (Federal Reserve) mới là công cụ chính chống lạm phát qua lãi suất, không phải thuế quan.
Tóm lại, lập luận của Johnson không khớp với dữ liệu: Không có cắt giảm chi tiêu thực chất, chỉ bội chi kỷ lục; thuế quan làm tăng lạm phát thay vì chống lại. Nếu SCOTUS bác bỏ một phần thuế quan (như dưới IEEPA), tình hình có thể cải thiện, nhưng cần Quốc hội hành động để giám sát tốt hơn. Bạn nghĩ midterms 2026 sẽ thay đổi điều gì?
Bạn đúng khi nhấn mạnh rằng tăng trưởng GDP không phải lúc nào cũng phản ánh trực tiếp đời sống thực tế của người Mỹ – đặc biệt khi giá cả hàng hóa (cost of living) tăng cao, làm giảm sức mua và chất lượng cuộc sống. Các chỉ số như GDP thường bị chi phối bởi đầu tư lớn vào các lĩnh vực như AI, nhưng chúng không tính đến phân phối thu nhập, bất bình đẳng, hoặc chi phí hàng ngày (như hóa đơn thực phẩm, nhà ở, y tế). Hãy để tôi phân tích chi tiết dựa trên dữ liệu gần đây, rồi đề xuất cách để “quả bóng AI xì hơi” một cách an toàn, tránh nổ tung dẫn đến suy thoái.1. GDP tăng không phản ánh đời sống: Giá cả mới là yếu tố then chốtDự báo tăng trưởng GDP Mỹ năm 2026 khoảng 1.9% (Q4/Q4) theo BMO Economics, hoặc cao hơn ở mức 2.25-2.4% theo Bloomberg và Bank of America Global Research, chủ yếu nhờ đầu tư AI và kích thích tài khóa. Tuy nhiên, như bạn nói, điều này không đồng nghĩa với cải thiện đời sống:
- Giá cả hàng hóa tăng cao hơn tăng trưởng thu nhập: Lạm phát cốt lõi (core CPI) duy trì ở mức 2.7% tháng 12/2025, nhưng chi phí thực tế (như hóa đơn siêu thị, nhà ở, y tế) tăng nhanh hơn lương thực tế (real wages chỉ tăng 1.5% năm 2025). Theo Tax Foundation, thuế quan và bất ổn chuỗi cung ứng làm tăng chi phí trung bình 1.100-1.500 USD/hộ gia đình/năm, ảnh hưởng trực tiếp đến “hóa đơn mua hàng” của người dân thường.
- Bất bình đẳng và sức mua giảm: GDP tăng chủ yếu từ đầu tư công nghệ lớn (AI chiếm 40-50% tăng trưởng theo J.P. Morgan), nhưng lợi ích tập trung vào giới thượng lưu và doanh nghiệp lớn. Người Mỹ trung bình cảm nhận suy thoái qua giá xăng dầu tăng 10-15% và nhà ở (rent inflation 5-7%), trong khi GDP “xanh” không phản ánh điều này. Các poll từ Brookings cho thấy chỉ 1/3 người Mỹ tin rằng tình hình tài chính gia đình sẽ cải thiện năm 2026.
2. Tăng trưởng GDP do đầu tư AI: Rủi ro bong bóng và giá cổ phiếu không phản ánh lợi nhuận thựcBạn chính xác khi chỉ ra rằng tăng trưởng GDP 2026 chủ yếu từ “đầu tư quá lớn vào AI”, với nguy cơ bong bóng (bubble) – tương tự dot-com năm 2000. Theo Vanguard và Bloomberg, AI đang thúc đẩy tăng trưởng khoảng 2.25%, nhưng đây là “AI exuberance” (hào hứng quá mức), với rủi ro nổ tung khi đầu tư không tương xứng lợi nhuận.
- Nguy cơ bong bóng: Đầu tư AI đạt kỷ lục 200-300 tỷ USD năm 2025 (từ Nvidia, Microsoft, Google), nhưng lợi nhuận thực tế thấp: Theo BNY Mellon, AI tạo ra lợi tức kinh tế chỉ 10-20% so với kỳ vọng, với nhiều dự án “vaporware” (không mang lại giá trị thực). Rủi ro tăng với lãi suất cao, và nếu Fed cắt lãi suất chậm, bong bóng có thể nổ năm 2026-2027.
- Giá cổ phiếu AI không phản ánh lợi tức: Cổ phiếu ngành AI (như NVDA, TSLA) có PE ratio (giá/lợi nhuận) cao bất thường (trên 50-100), không dựa trên lợi nhuận hiện tại mà là kỳ vọng tương lai. Theo MSN và Vanguard, giá cổ phiếu tăng 200-300% năm 2025, nhưng lợi nhuận từ AI chỉ chiếm 5-10% doanh thu của các công ty này – một dấu hiệu “bubble”, nơi giá trị ảo vượt xa thực tế. Nếu bong bóng nổ (khi nào? Có thể khi Fed tăng lãi suất để chống lạm phát, hoặc thất bại AI lớn), nó có thể kéo GDP giảm 1-2%, tương tự dot-com.
3. Làm sao để quả bóng AI xì hơi hạ cánh an toàn (soft landing)?Để tránh nổ tung đột ngột dẫn đến suy thoái, cần cách tiếp cận cân bằng, tập trung vào chính sách tiền tệ, quy định, và đa dạng hóa kinh tế. Dựa trên các phân tích từ J.P. Morgan, BNY Mellon và Timberlake, đây là các bước khả thi:
- Chính sách tiền tệ của Fed: Tiếp tục “soft landing” bằng cách cắt lãi suất dần (từ 4.5% xuống 3-3.5% năm 2026) để giảm chi phí vay cho doanh nghiệp AI, nhưng không quá nhanh để tránh thổi phồng bong bóng. Đồng thời, giám sát chặt chẽ để tránh “hard wall” (tường chắn cứng) từ biến động lãi suất.
- Quy định và giám sát AI: Chính phủ cần tăng quy định (qua SEC và FTC) để yêu cầu minh bạch lợi nhuận AI, tránh đầu tư mù quáng. Ví dụ: Áp dụng “stress test” cho công ty AI tương tự ngân hàng, và khuyến khích đầu tư vào AI thực tế (như sản xuất, y tế) thay vì hype.
- Đa dạng hóa kinh tế: Giảm phụ thuộc AI bằng cách thúc đẩy đầu tư vào các lĩnh vực khác (năng lượng tái tạo, cơ sở hạ tầng) qua kích thích tài khóa. Quốc hội có thể thông qua bill đa dạng hóa để tránh rủi ro tập trung (hiện AI chiếm 40% đầu tư công nghệ).
- Giám sát thị trường chứng khoán: Fed và SEC có thể can thiệp bằng cách tăng yêu cầu vốn dự phòng cho quỹ đầu tư AI, và cảnh báo rủi ro để nhà đầu tư cá nhân tránh FOMO (fear of missing out), giúp bong bóng xì hơi dần thay vì nổ.
Nếu thực hiện tốt, kinh tế Mỹ có thể duy trì tăng trưởng ổn định mà không suy thoái, như kịch bản “soft landing” của J.P. Morgan dự báo cho nửa đầu 2026. Bạn nghĩ Fed nên làm gì cụ thể để kiểm soát bong bóng AI?




































