Iraq chọn ổn định dầu mỏ thay vì “trật tự thay thế”: Khi trừng phạt định hình lại quyền lực Nga–Mỹ

0
31
West-Qurna-2

Quyết định của Iraq tiếp quản vận hành mỏ West Qurna-2—tài sản dầu khí trọng yếu từng do Lukoil của Nga vận hành—không chỉ là một động thái kỹ thuật trong ngành năng lượng. Nó là một lựa chọn chiến lược phản ánh cách các quốc gia Trung Đông đang điều chỉnh vị thế giữa trừng phạt, an ninh năng lượng và cạnh tranh quyền lực toàn cầu. Và trong lựa chọn đó, Baghdad đã đặt ổn định dòng chảy dầu lên trên tham vọng “trật tự thay thế” mà Moscow theo đuổi.

Trong hơn một thập kỷ, Iraq theo đuổi mô hình cân bằng: giữ chủ quyền tài nguyên, nhưng giao vận hành cho các tập đoàn quốc tế thông qua hợp đồng dịch vụ kỹ thuật. Cách làm này giúp Iraq nhanh chóng khôi phục sản lượng sau chiến tranh, tận dụng công nghệ và kỷ luật vận hành của các “ông lớn” dầu khí, đồng thời đa dạng hóa đối tác để tránh lệ thuộc một cực quyền lực. West Qurna-2—mỏ sản xuất gần nửa triệu thùng/ngày—là minh chứng cho chiến lược đó.

Tuy nhiên, trừng phạt đã làm lộ điểm yếu chết người của mô hình này. Khi các biện pháp trừng phạt phương Tây bóp nghẹt dòng tiền, thiết bị và bảo hiểm, Lukoil buộc phải tuyên bố bất khả kháng. Với Iraq, nguy cơ lớn nhất không phải là mất một nhà thầu, mà là đứt gãy sản lượng—điều có thể gây sốc ngân sách và bất ổn xã hội. Trong bối cảnh ấy, quyết định tiếp quản vận hành không phải là “quốc hữu hóa ý thức hệ”, mà là bảo hiểm rủi ro địa–chính trị.

Điểm mấu chốt cần nhấn mạnh: Iraq không “đuổi Nga” để “rước Mỹ” một cách đơn giản. Baghdad đang tái thiết kế rủi ro. Bằng cách giành lại quyền vận hành trong giai đoạn chuyển tiếp, Iraq giữ được xuất khẩu, duy trì nguồn thu, và quan trọng hơn—tạo đòn bẩy đàm phán mới. Khi sản lượng đã ổn định trong tay mình, Iraq có thể mời gọi đối tác ít dính trừng phạt hơn, thương lượng điều khoản tốt hơn, và giữ thế chủ động trước mọi biến động chính trị.

Dẫu vậy, cái giá không hề nhỏ. Vận hành siêu mỏ dài hạn đòi hỏi năng lực kỹ thuật, quản trị dự án, an toàn–môi trường và chuỗi cung ứng ở đẳng cấp toàn cầu. Nếu “quốc hữu hóa” kéo dài mà thiếu đối tác phù hợp, chi phí ẩn sẽ phình to. Tranh chấp hợp đồng, bồi thường, và phản ứng ngoại giao cũng là những rủi ro hiện hữu. Nhưng giữa các rủi ro đó và nguy cơ sụp đổ sản lượng vì trừng phạt, Baghdad đã chọn phương án ít tệ hơn.

Về cán cân Nga–Mỹ, hệ quả là rõ ràng nhưng không tuyệt đối. Với Moscow, West Qurna-2 là một “chốt kinh tế” quan trọng—một cách duy trì ảnh hưởng mà không cần triển khai lực lượng. Khi chốt này bị vô hiệu hóa bởi trừng phạt và quyết định của Iraq, không gian ảnh hưởng của Nga thu hẹp. Với Washington, cơ hội mở ra không phải bằng quân sự, mà bằng doanh nghiệp và tài chính: các tập đoàn phương Tây—nếu quay lại—sẽ tái cắm rễ ảnh hưởng qua công nghệ, vốn và dịch vụ.

Hình ảnh toàn cảnh mỏ dầu West Qurna-2 ở phía nam Basra, Iraq, ngày 17 tháng 4 năm 2017. REUTERS/Essam Al-Sudani

Tuy nhiên, nói đây là “chiến thắng của Mỹ” sẽ là đơn giản hóa. Iraq vẫn theo đuổi đa dạng hóa đối tác, không muốn thay một sự lệ thuộc bằng một sự lệ thuộc khác. Bài học của Baghdad là thực dụng: trong thế giới bị trừng phạt chồng chéo, ổn định sản lượng là ưu tiên tối thượng; còn quyền lực đến từ khả năng giữ dầu chảy—bất kể lá cờ của nhà thầu là gì.

Rộng hơn, quyết định của Iraq cho thấy một xu thế: các quốc gia sản xuất năng lượng đang học cách nội địa hóa rủi ro địa–chính trị. Khi “trật tự thay thế” bị bóp nghẹt bởi trừng phạt, những lời hứa về một hệ thống ngoài phương Tây trở nên kém thuyết phục nếu không đảm bảo được dòng tiền và thiết bị. Trong cuộc chơi này, ai bảo đảm được sự liên tụcsẽ thắng—không phải ai nói lớn hơn về trật tự mới.

West Qurna-2 vì thế là một phép thử. Nó cho thấy quyền lực năng lượng ngày nay không chỉ nằm ở trữ lượng hay khẩu hiệu, mà ở năng lực quản trị rủi ro trong một thế giới phân mảnh. Iraq đã chọn ổn định thay vì biểu tượng. Và trong kỷ nguyên trừng phạt, đó có thể là lựa chọn khôn ngoan nhất.