Vì sao “chống khủng bố” không phải là giấy phép xâm lược?

0
10
Luis Jaimes / AFP - Getty Images
BOX PHÁP LÝ

Trong các cuộc can thiệp quân sự hiện đại, cụm từ “chống khủng bố” thường được sử dụng như một vỏ ngôn từ nhằm hợp thức hóa hành động vũ lực. Tuy nhiên, theo luật pháp quốc tế hiện hành, đây không phải là cơ sở pháp lý cho việc tấn công hay xâm lược một quốc gia có chủ quyền.

1) Hiến chương Liên Hiệp Quốc đặt ra nguyên tắc cấm dùng vũ lực

Điều 2(4) của Hiến chương Liên Hiệp Quốc cấm tuyệt đối việc đe dọa hoặc sử dụng vũ lực chống lại toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của bất kỳ quốc gia nào. Chỉ có hai ngoại lệ hẹp:

  • Tự vệ cá nhân hoặc tập thể khi xảy ra một cuộc tấn công vũ trang thực sự (Điều 51).

  • Hành động được Hội đồng Bảo an LHQ cho phép.

Cáo buộc “khủng bố”, “ma túy” hay “tội phạm xuyên quốc gia” không tự động kích hoạt hai ngoại lệ này.

2) “Chống khủng bố” không đồng nghĩa với “tự vệ”

Luật quốc tế yêu cầu tự vệ phải thỏa mãn các tiêu chí tính cần thiết và tương xứng. Một quốc gia không thể viện dẫn nguy cơ mơ hồ hay cáo buộc đơn phương để:

  • tiến hành không kích,

  • bắt giữ nguyên thủ,

  • hay triển khai lực lượng quân sự trên lãnh thổ nước khác.

Nếu không có bằng chứng về một cuộc tấn công vũ trang đang diễn ra hoặc sắp xảy ra một cách tức thời, thì lập luận tự vệ không đứng vững.

3) Thực thi pháp luật ≠ chiến tranh

Ngay cả khi một cá nhân bị cáo buộc tội phạm nghiêm trọng (khủng bố, ma túy), con đường hợp pháp là:

  • dẫn độ,

  • hợp tác tư pháp quốc tế,

  • hoặc truy tố qua cơ chế đa phương.

Việc dùng quân đội để “bắt người” trên lãnh thổ quốc gia khác không phải thực thi pháp luật, mà là hành động quân sự – và vì vậy phải tuân thủ luật chiến tranh và Hiến chương LHQ.

4) Tiền lệ nguy hiểm cho trật tự quốc tế

Nếu “chống khủng bố” được coi là giấy phép xâm lược, thì:

  • mọi cường quốc đều có thể tự định nghĩa “khủng bố” theo ý mình;

  • chủ quyền quốc gia trở thành khái niệm có điều kiện;

  • các nước yếu buộc phải tìm răn đe cực đoan (kể cả vũ khí hạt nhân) để tự bảo vệ.

Kết luận:

“Chống khủng bố” là mục tiêu chính đáng, nhưng không phải là cơ sở pháp lý để vượt qua các rào chắn của luật pháp quốc tế. Khi khái niệm này bị lạm dụng, nó không chỉ phá vỡ chủ quyền của một quốc gia, mà còn làm sụp đổ nền tảng pháp lý bảo vệ tất cả các quốc gia khác.


So sánh Venezuela – Ukraine – Iraq 2003 dưới lăng kính luật quốc tế (ngắn gọn)

Khung pháp lý chung:

Theo Hiến chương Liên Hiệp Quốc, việc dùng vũ lực bị cấm (Điều 2(4)), trừ tự vệ trước tấn công vũ trang thực sự(Điều 51) hoặc được HĐBA cho phép.

Iraq 2003

  • Lý do nêu ra: Vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD).

  • Thực tế pháp lý: Không có nghị quyết HĐBA cho phép; không có tấn công vũ trang tức thời.

  • Đánh giá: Vi phạm luật quốc tế; tiền lệ xấu khi “đe dọa giả định” được dùng để biện minh chiến tranh.

Ukraine (Nga 2022)

  • Lý do nêu ra: “Bảo vệ người Nga”, “phi phát xít hóa”.

  • Thực tế pháp lý: Không có tự vệ hợp pháp; không có ủy quyền HĐBA; có chiếm đóng/sáp nhập.

  • Đánh giá: Xâm lược rõ ràng, vi phạm nghiêm trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ.

Venezuela (cáo buộc hiện nay)

  • Lý do nêu ra: “Chống khủng bố/ma túy”.

  • Thực tế pháp lý: Cáo buộc hình sự không tạo quyền dùng vũ lực; không có ủy quyền HĐBA; không chứng minh tự vệ tức thời.

  • Đánh giá: Nếu có tấn công/bắt giữ bằng quân sự, đó là vi phạm chủ quyền, dù quy mô/ý đồ khác Nga.

Kết luận nhanh

  • Ba trường hợp khác nhau về quy mô, nhưng giống nhau ở điểm cốt lõi: dùng vũ lực không đáp ứng ngoại lệ hợp pháp của Hiến chương LHQ.

  • Nguy cơ lớn nhất: Chuẩn mực bị bào mòn → “chống khủng bố/đe dọa” trở thành giấy phép linh hoạt cho chiến tranh.

  • Hệ quả: Khuyến khích chạy đua răn đe (kể cả hạt nhân) và làm suy yếu trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.