KHI CÔNG LÝ PHẢI CHỜ BẦU CỬ: JACK SMITH, TRUMP VÀ TIỀN LỆ NGUY HIỂM CHO PHÁP TRỊ HOA KỲ

0
12

Việc Ủy ban Tư pháp Hạ viện công bố toàn bộ video và bản chép của phiên điều trần kín với Jack Smith vào đêm Giao thừa không chỉ là một động tác chính trị. Nó là một khoảnh khắc hiếm hoi phơi bày trọn vẹn nghịch lý lớn nhất của nền pháp trị Hoa Kỳ hiện nay: một hệ thống tư pháp đủ mạnh để điều tra tổng thống, nhưng không đủ nhanh – hoặc không đủ độc lập về thời điểm – để xét xử tổng thống trước khi quyền lực quay lại che chắn cho ông ta.

Hai vụ truy tố do Jack Smith dẫn dắt — liên quan đến nỗ lực đảo ngược kết quả bầu cử 2020việc giữ trái phép tài liệu mật — đã không bao giờ bước vào phòng xử. Không phải vì thiếu bằng chứng, như chính Smith khẳng định trước Quốc hội, mà vì một thực tế chính trị – pháp lý: Donald Trump tái đắc cử, và chính sách lâu đời của Bộ Tư pháp Mỹ cho rằng không truy tố hình sự tổng thống đương nhiệm.

Điều trần vì thế không khép lại một vụ án; nó mở ra một tiền lệ.

Khi “không truy tố tổng thống đương nhiệm” trở thành lá chắn thực tế

Về lý thuyết, chính sách của Bộ Tư pháp chỉ là ý kiến pháp lý nội bộ, không phải luật. Nhưng trên thực tế, nó đã trở thành một lá chắn gần như tuyệt đối. Điều Jack Smith nói trước Hạ viện — rằng bằng chứng đủ mạnh để thuyết phục bồi thẩm đoàn “vượt quá mọi nghi ngờ hợp lý” — đặt ra câu hỏi gai góc: nếu bằng chứng đủ mạnh mà công lý vẫn không thể tiến hành, thì rào cản nằm ở đâu?

Câu trả lời không nằm trong hồ sơ vụ án, mà nằm trong lịch bầu cử.

Từ đây, một logic nguy hiểm hình thành: đối với một chính trị gia quyền lực, con đường thoát hiểm tối ưu khỏi truy tố không phải là thắng kiện, mà là thắng cử. Công lý bị đẩy vào thế phụ thuộc thời gian chính trị — điều mà bất kỳ nền pháp trị trưởng thành nào cũng cố tránh.

Tư pháp bị kéo vào “tái thẩm chính trị”

Việc Ủy ban Tư pháp Hạ viện — do Đảng Cộng hòa kiểm soát — công bố lời khai của Smith không diễn ra trong chân không. Nó diễn ra trong một bối cảnh mà tư pháp đã trở thành chiến trường của chính trị. Những cáo buộc “vũ khí hóa công lý” (weaponization of justice) không nhằm phản biện từng chứng cứ, mà nhằm làm mất tính chính danh của toàn bộ tiến trình tư pháp.

Ở đây, điều nguy hiểm không phải là Quốc hội giám sát tư pháp — đó là quyền hiến định. Điều nguy hiểm là giám sát bị sử dụng như một hình thức xét xử ngược, trong đó công tố viên trở thành bị cáo trước dư luận đảng phái. Khi đó, câu hỏi trung tâm không còn là bị cáo có phạm tội hay không, mà là công tố viên thuộc phe nào.

Nếu xu hướng này tiếp diễn, tương lai tư pháp Mỹ sẽ chứng kiến một sự đảo ngược vai trò: tòa án xét xử bị cáo, còn Quốc hội xét xử công tố viên.

Công khai hóa điều trần kín: minh bạch hay răn đe?

Jack Smith nói ông sẵn sàng điều trần công khai, nhưng buổi làm việc ban đầu được tổ chức kín. Việc sau đó công bố toàn bộ video và transcript đặt ra một tiền lệ mới, hai mặt.

Một mặt, công chúng được tiếp cận trực tiếp với lập luận pháp lý, cách một công tố viên đặc biệt cân nhắc chứng cứ, và vì sao ông tin rằng cuộc bạo loạn ngày 6/1 “sẽ không xảy ra nếu không có hành vi của Trump”. Đây là minh bạch cần thiết trong một nền dân chủ.

Nhưng mặt khác, nó tạo ra hiệu ứng răn đe đối với các công tố viên tương lai. Khi lời khai nghề nghiệp — vốn được đưa ra trong bối cảnh giám sát — có thể bị tung ra giữa cuộc chiến truyền thông, các công tố viên sẽ phải cân nhắc không chỉ luật pháp, mà cả rủi ro bị chính trị hóa cá nhân. Tính độc lập của tư pháp, vì thế, bị bào mòn không phải bằng luật mới, mà bằng khí hậu sợ hãi.

Chuẩn mực chứng cứ đối đầu chuẩn mực tuyên truyền

Một điểm đáng chú ý trong lời khai của Smith là ông nhấn mạnh nhiều nhân chứng then chốt đến từ nội bộ Đảng Cộng hòa và vòng trong của Trump. Đây là nỗ lực khẳng định chuẩn mực tư pháp: chứng cứ không có màu đảng phái.

Nhưng trong môi trường thông tin hiện đại, chuẩn mực chứng cứ thường thua chuẩn mực tuyên truyền. Video điều trần dài hàng giờ sẽ không được tiêu thụ như hồ sơ pháp lý, mà như nguyên liệu cho các đoạn cắt ngắn, giật gân, phục vụ chiến dịch chính trị. Khi đó, sự thật không bị bác bỏ; nó bị bóp méo bằng tốc độ và cảm xúc.

Nếu công chúng quen với việc tiếp nhận tư pháp qua lăng kính tuyên truyền, thì niềm tin vào tòa án sẽ tiếp tục xói mòn, bất kể phán quyết đúng hay sai.

Một chu kỳ nguy hiểm đang hình thành

Từ câu chuyện Jack Smith, có thể phác họa một chu kỳ mới trong chính trị Mỹ:

  1. Một cựu tổng thống bị điều tra và truy tố.

  2. Người đó tranh cử trở lại trong khi vụ án chưa kết thúc.

  3. Nếu thắng cử, vụ án bị đình lại theo chính sách DOJ.

  4. Quốc hội mở điều tra ngược, nhắm vào công tố viên và Bộ Tư pháp.

Chu kỳ này không chỉ làm trễ công lý, mà còn làm mất niềm tin đối xứng: một bên tin tư pháp là vũ khí chính trị, bên kia tin tư pháp là bất lực. Cả hai đều xa rời pháp trị.

Cải cách nào cho tương lai?

Điều trần của Jack Smith buộc nước Mỹ phải đối diện với những câu hỏi khó, nhưng không thể né:

  • Có cần cơ chế xét xử đặc biệt, ưu tiên thời gian cho các vụ án liên quan đến tổng thống và cựu tổng thống?

  • Có nên luật hóa (thay vì để nội bộ DOJ quyết định) vấn đề truy tố tổng thống đương nhiệm, để tránh phụ thuộc vào hoàn cảnh chính trị?

  • Làm thế nào để bảo vệ tính độc lập của công tố viên đặc biệt trước áp lực điều tra ngược mang tính đảng phái?

Không trả lời những câu hỏi này đồng nghĩa với việc chấp nhận một thực tế: công lý Mỹ có thể bị trì hoãn vô thời hạn nếu bị cáo đủ mạnh về chính trị.

Kết luận

Phiên điều trần Jack Smith không phải là hồi kết của hai vụ truy tố Trump. Nó là bản nháp đầu tiên của một tiền lệ mới, trong đó tính khả thi của công lý phụ thuộc vào kết quả bầu cử. Đó là một con đường trơn trượt đối với bất kỳ nền dân chủ nào.

Nếu nước Mỹ chấp nhận rằng quyền lực đương nhiệm có thể làm dừng bánh xe công lý, thì vấn đề không còn là Trump hay Smith. Vấn đề là liệu pháp trị còn đứng trên chính trị, hay đã bị buộc phải chờ đến sau mỗi kỳ bầu cử.