
VietnamWeek
Năm 2015, trong một chuyến làm việc tại Washington, tôi từng có dịp gặp các nhân viên của Cục Dân chủ – Nhân quyền – Lao động (DRL) thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Khi đó, DRL không chỉ là một đơn vị hành chính. Nó là một biểu tượng của soft power Mỹ — nơi những câu chuyện về tù nhân lương tâm, tự do báo chí và xã hội dân sự được lắng nghe và chuyển thành chính sách.
Mười năm sau, việc trang Facebook của DRL bị lưu trữ và tiếng nói của cơ quan này dường như thu hẹp không phải là chuyện kỹ thuật truyền thông. Nó phản ánh một thay đổi sâu hơn trong cách Washington định nghĩa quyền lực đối ngoại.
Từ “quyền lực giá trị” sang “quyền lực lợi ích”
Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ xây dựng vị thế toàn cầu không chỉ bằng quân sự và kinh tế mà còn bằng một lời hứa:
rằng Washington đứng về phía tự do cá nhân, xã hội dân sự và nhân quyền.
DRL là một trong những công cụ thể chế hóa lời hứa đó.
Báo cáo nhân quyền hằng năm, các chương trình hỗ trợ xã hội dân sự, các cuộc gặp với nhà hoạt động — tất cả tạo ra một thứ mà các học giả gọi là quyền lực chuẩn mực (normative power).
Nhưng trong thập niên gần đây, trật tự thế giới thay đổi:
- Cạnh tranh với Trung Quốc trở thành ưu tiên trung tâm
- Chiến tranh Ukraine, Trung Đông, Bắc Cực làm Mỹ tập trung vào an ninh cứng
- Chính trị nội bộ Mỹ phân cực mạnh hơn bao giờ hết
Trong bối cảnh đó, nhân quyền ngày càng bị xem là chi phí chiến lược, không còn là trụ cột chiến lược.
Khi soft power bị coi là gánh nặng
Đối với nhiều chính quyền hiện nay, tiếng nói nhân quyền mang theo ba rủi ro:
1. Gây xung đột với đối tác chiến lược
Việc công khai chỉ trích nhân quyền có thể làm khó các quan hệ kinh tế và an ninh — từ Trung Đông đến Đông Nam Á.
2. Tạo mâu thuẫn trong chính sách thực dụng
Một mặt Washington cần hợp tác quân sự, thương mại, năng lượng.
Mặt khác, DRL có thể buộc chính quyền phải giải thích vì sao Mỹ làm việc với những chính phủ có hồ sơ nhân quyền kém.
3. Trở thành mục tiêu tranh cãi trong chính trị nội bộ Mỹ
Trong môi trường phân cực hiện nay, nhân quyền đôi khi bị xem là công cụ của phe này chống phe kia, thay vì là giá trị chung.
Khi một cơ quan trở thành nguồn xung đột hơn là nguồn đồng thuận, nó dễ bị thu hẹp vai trò.
Sự thay đổi không phải mới, nhưng đang tăng tốc
DRL từng trải qua nhiều chu kỳ lên xuống theo từng chính quyền.
Nhưng điểm khác biệt hiện nay là:
- truyền thông của cơ quan bị gom về một đầu mối
- tiếng nói công khai giảm
- ưu tiên chuyển sang ngoại giao an ninh và kinh tế
Đây không phải là xóa bỏ nhân quyền khỏi chính sách Mỹ.
Nhưng nó cho thấy một chuyển dịch:
👉 từ nhân quyền như trung tâm thông điệp đối ngoại
👉 sang nhân quyền như một trong nhiều yếu tố phụ trợ
Điều này có ý nghĩa gì với thế giới?
Sức mạnh của DRL trước đây không chỉ nằm ở ngân sách hay quyền lực pháp lý. Nó nằm ở tín hiệu chính trị: rằng Washington sẵn sàng lắng nghe những tiếng nói ngoài chính phủ.
Khi tín hiệu đó yếu đi, hệ quả không phải lập tức, nhưng lâu dài:
- Các nhà hoạt động quốc tế mất một kênh tiếp cận quan trọng
- Các chính phủ độc đoán cảm thấy áp lực giảm
- Soft power Mỹ bị cạnh tranh bởi các mô hình “ổn định trước, tự do sau”
Trong địa chính trị hiện đại, khoảng trống về giá trị hiếm khi tồn tại lâu. Nếu Mỹ không lấp, sẽ có nước khác lấp bằng câu chuyện riêng của họ.
Kết luận
Việc Washington thu hẹp tiếng nói nhân quyền của Bộ Ngoại giao không phải là sự thay đổi ngẫu nhiên trong truyền thông. Nó phản ánh một câu hỏi lớn hơn mà nước Mỹ đang tự đặt ra:
Trong thế kỷ cạnh tranh quyền lực lớn,
liệu Mỹ còn muốn được nhìn nhận như một quốc gia đại diện cho giá trị phổ quát —
hay chỉ như một cường quốc theo đuổi lợi ích?
Câu trả lời sẽ không nằm ở một trang Facebook,
nhưng đôi khi chính những thay đổi nhỏ như vậy lại là tín hiệu sớm nhất của một chuyển dịch lớn.
































