Phân tích – VietnamWeek
Trong lịch sử can thiệp quân sự của Hoa Kỳ, cách Washington chuẩn bị cho chiến tranh thường quan trọng không kém bản thân chiến dịch quân sự. Trước khi Mỹ tấn công Iraq năm 2003, chính quyền của George W. Bush đã dành hơn một năm để xây dựng hồ sơ chính trị và ngoại giao nhằm thuyết phục thế giới rằng chiến tranh là cần thiết. Washington vận động tại United Nations, cố gắng đạt được nghị quyết quốc tế, và khi không thành công, đã xây dựng cái gọi là “coalition of the willing” – liên minh tự nguyện của nhiều quốc gia tham gia chiến dịch.
Hai thập kỷ sau, khi Donald Trump ra lệnh mở chiến dịch không kích quy mô lớn vào Iran cùng với Israel, cách tiếp cận này đã thay đổi đáng kể. Theo nhiều báo cáo truyền thông, một số đồng minh châu Âu chỉ được thông báo vài phút trước khi chiến dịch bắt đầu, thậm chí có nước không được thông báo trước. Sự khác biệt này không chỉ phản ánh bản chất khác nhau của hai cuộc xung đột, mà còn cho thấy một sự thay đổi sâu sắc trong cách Mỹ nhìn nhận vai trò quyền lực của mình trên thế giới.
Sự khác biệt giữa hai kiểu chiến tranh
Chiến tranh Iraq năm 2003 là một cuộc xâm lược toàn diện với mục tiêu lật đổ chế độ của Saddam Hussein và tái cấu trúc chính trị Iraq. Đó là chiến tranh trên bộ với hàng trăm nghìn binh sĩ, kéo dài nhiều năm và đòi hỏi sự tham gia của nhiều quốc gia.
Trong khi đó, chiến dịch hiện nay nhằm vào Iran về cơ bản là một chiến dịch không kích. Washington không triển khai lực lượng bộ binh quy mô lớn, và các quan chức Mỹ nhiều lần nhấn mạnh rằng mục tiêu không phải là thay đổi chế độ. Chính sự khác biệt này khiến Nhà Trắng có thể lập luận rằng chiến dịch không cần quá nhiều tham vấn quốc tế.
Tuy nhiên, sự phân biệt giữa “không kích hạn chế” và “chiến tranh thực sự” trong thực tế chiến trường thường rất mong manh. Một chiến dịch không kích kéo dài, đặc biệt khi đối phương trả đũa, có thể nhanh chóng leo thang thành xung đột khu vực.
Sự thay đổi trong triết lý quyền lực của Mỹ
Khác biệt quan trọng nhất nằm ở triết lý sử dụng quyền lực. Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ xây dựng hệ thống liên minh toàn cầu dựa trên nguyên tắc: Washington dẫn dắt nhưng đồng minh cùng tham gia. Trong nhiều cuộc chiến tranh – từ Kosovo đến Iraq – Mỹ vẫn cố gắng tạo ra một hình thức hợp pháp hóa quốc tế, dù đôi khi gây tranh cãi.
Tuy nhiên, dưới thời Trump, Washington dường như ít quan tâm hơn đến việc xây dựng sự đồng thuận quốc tế trước khi hành động. Triết lý “America First” đặt ưu tiên vào lợi ích và quyết định của Mỹ, ngay cả khi điều đó khiến các đồng minh cảm thấy bị gạt ra ngoài.
Điều này phản ánh một sự thay đổi lớn trong cách Mỹ nhìn nhận vai trò của mình: từ lãnh đạo liên minh sang hành động đơn phương nếu cần thiết.
Lợi thế và rủi ro của chiến lược “đánh trước”
Cách tiếp cận này có những lợi thế rõ ràng. Bằng cách giữ kín kế hoạch và hành động nhanh chóng, Washington có thể duy trì yếu tố bất ngờ quân sự và tránh rò rỉ thông tin. Trong chiến tranh hiện đại, tốc độ ra quyết định có thể mang lại lợi thế chiến thuật quan trọng.
Tuy nhiên, chiến lược “đánh trước, giải thích sau” cũng mang lại những rủi ro đáng kể. Các đồng minh có thể cảm thấy bị loại khỏi quá trình ra quyết định, dẫn đến sự hoài nghi hoặc thậm chí phản đối. Trong trường hợp xung đột kéo dài, Washington có thể gặp khó khăn trong việc huy động sự hỗ trợ quân sự, tài chính hoặc ngoại giao từ các đối tác.
Ngoài ra, việc thiếu một chiến lược truyền thông quốc tế rõ ràng có thể làm suy yếu tính chính danh của chiến dịch, đặc biệt khi các đối thủ như Nga hay Trung Quốc tận dụng để chỉ trích Mỹ.
Tác động đối với hệ thống đồng minh
Sự thay đổi trong cách Mỹ tiến hành chiến tranh cũng đặt ra câu hỏi về tương lai của hệ thống liên minh phương Tây. Các nước châu Âu từ lâu đã dựa vào vai trò lãnh đạo của Washington trong các vấn đề an ninh. Nhưng nếu Mỹ ngày càng hành động đơn phương, các quốc gia này có thể tìm cách tăng cường khả năng tự chủ chiến lược.
Điều này đã được thảo luận trong nhiều năm tại châu Âu, đặc biệt sau những tranh cãi trong NATO và các cuộc khủng hoảng gần đây. Một thế giới trong đó Mỹ ít tham vấn đồng minh hơn có thể dẫn đến sự phân tán quyền lực trong liên minh phương Tây.
Một bước ngoặt trong cách Mỹ sử dụng sức mạnh
Cuộc chiến hiện nay với Iran có thể trở thành một bước ngoặt trong lịch sử chính sách đối ngoại của Mỹ. Từ sau Thế chiến II, Washington thường tìm cách kết hợp sức mạnh quân sự với ngoại giao và xây dựng liên minh. Nhưng trong thời đại mới, nơi tốc độ và sự bất ngờ được ưu tiên, mô hình đó có thể đang thay đổi.
Câu hỏi lớn đặt ra là liệu chiến lược này có hiệu quả trong dài hạn hay không. Một siêu cường có thể hành động nhanh chóng và quyết đoán, nhưng nếu không có sự ủng hộ rộng rãi của đồng minh, khả năng duy trì chiến dịch và ổn định trật tự quốc tế sẽ trở nên khó khăn hơn.
Kết luận
So sánh giữa Iraq năm 2003 và chiến dịch Iran hiện nay cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong cách Washington sử dụng sức mạnh. Nếu trước đây Mỹ thường tìm cách xây dựng liên minh trước khi hành động, thì hiện nay quyết định quân sự có thể được đưa ra nhanh chóng và với ít tham vấn hơn.
Trong ngắn hạn, điều này có thể mang lại lợi thế chiến thuật. Nhưng trong dài hạn, nó đặt ra câu hỏi lớn về vai trò lãnh đạo của Mỹ và tương lai của hệ thống đồng minh phương Tây – một hệ thống vốn là nền tảng của trật tự quốc tế suốt hơn bảy thập kỷ qua.








































