Tại sao Iran tin rằng mình đang nắm thế thượng phong?

0
7
Screenshot

Chuyên gia về Iran Suzanne Maloney giải thích cách Iran nhìn nhận cuộc chiến này, và lý do tại sao Hoa Kỳ đang thất thế.

Tác giả: Ezra Klein
Sản xuất: Rollin Hu

Đây là bản ghi chép đã qua biên tập của chương trình “The Ezra Klein Show”. Bạn có thể nghe tập này trên bất kỳ nền tảng podcast nào mà bạn sử dụng.

Tình hình cuộc chiến giữa Mỹ và Iran hiện đang ra sao? Nếu bạn cố gắng theo dõi diễn biến này thông qua những phát ngôn của Tổng thống Trump, bạn sẽ hoàn toàn lạc lối.

Chỉ trong vỏn vẹn một ngày, ông Trump đã thay đổi quan điểm một cách chóng mặt: lúc thì nói rằng cuộc chiến gần như đã kết thúc, lúc lại tuyên bố đang chuẩn bị leo thang xung đột một cách mạnh mẽ; lúc thì bảo các cuộc đàm phán đang tiến triển rất tốt, lúc lại nói chẳng có ai để mà đàm phán; lúc thì yêu cầu Iran phải mở cửa Eo biển Hormuz, lúc lại tuyên bố Mỹ chẳng bận tâm nếu eo biển này bị đóng cửa.

Vào tối thứ Tư, trong một bài phát biểu được truyền hình trực tiếp trên toàn quốc, ông Trump đã nỗ lực xua tan màn sương mù và vạch ra một lộ trình rõ ràng cho người dân Mỹ cũng như các đồng minh của chúng ta.

Đoạn băng lưu trữ của Donald Trump: Tôi đã nói rõ ngay từ khi bắt đầu Chiến dịch “Epic Fury” rằng chúng ta sẽ tiếp tục cho đến khi các mục tiêu được hoàn thành trọn vẹn. Nhờ những bước tiến mà chúng ta đã đạt được, tối nay tôi có thể khẳng định rằng chúng ta đang đi đúng hướng để hoàn tất mọi mục tiêu quân sự của Mỹ trong thời gian ngắn sắp tới—rất ngắn thôi. Chúng ta sẽ giáng cho họ những đòn cực kỳ nặng nề. Trong vòng hai đến ba tuần tới, chúng ta sẽ đẩy họ trở về thời kỳ đồ đá—nơi mà họ thực sự thuộc về.
Thế nhưng, thật khó để xác định rốt cuộc chúng ta đã đạt được những mục tiêu nào. Iran dường như lại tin rằng chính họ mới là bên đang giành chiến thắng trong cuộc chiến này. Chế độ cầm quyền của họ vẫn đứng vững. Họ đã nhận thức được mức độ quyền lực mà mình có thể tác động lên nền kinh tế thế giới thông qua việc phong tỏa Eo biển Hormuz. Họ đã chứng kiến ​​lệnh trừng phạt đối với ngành dầu mỏ của mình được dỡ bỏ, và đang hướng tới một trật tự mới—nơi họ có thể thu phí các quốc gia muốn đi qua eo biển này.

Trên thực tế, ông Trump dường như đang có ý định bỏ mặc vấn đề Eo biển Hormuz. Theo tôi, đó chính là chi tiết gây sốc nhất trong bài phát biểu của ông—khi ông tuyên bố với các đồng minh rằng giờ đây, đó đã trở thành vấn đề của chính họ.

Lời hứa mà ông Trump từng đưa ra là sẽ chấm dứt mọi mối đe dọa đến từ Iran. Và vào tối thứ Tư vừa qua, ông lại một lần nữa nhắc lại lời hứa ấy.

Đoạn băng lưu trữ của ông Trump: Tối nay, mọi người dân Mỹ đều có thể hy vọng về một ngày mà chúng ta hoàn toàn thoát khỏi sự tàn độc của thói hiếu chiến từ phía Iran, cũng như thoát khỏi bóng ma của sự tống tiền hạt nhân. Nhờ vào những hành động mà chúng tôi đã thực hiện, chúng tôi đang đứng trước ngưỡng cửa chấm dứt mối đe dọa hiểm ác của Iran đối với nước Mỹ và thế giới.Thế nhưng, nếu lắng nghe ý kiến ​​của các chuyên gia về Iran, đó lại không phải là viễn cảnh mà họ nhìn thấy đang ập tới. Họ nhìn thấy một Iran đã học hỏi được rất nhiều từ cuộc chiến này — và có thể sẽ trỗi dậy với mức độ nguy hiểm cao hơn nhiều.

Bà Suzanne Maloney hiện là Phó Chủ tịch kiêm Giám đốc Chương trình Chính sách Đối ngoại tại Viện Brookings. Bà là một trong những chuyên gia hàng đầu tại Washington về vấn đề Iran; bà từng cố vấn cho nhiều đời chính quyền tổng thống — thuộc cả hai đảng Dân chủ lẫn Cộng hòa — cũng như đã viết và biên tập nhiều cuốn sách chuyên sâu về quốc gia này.

Tôi đã vô cùng ngạc nhiên trước sự thẳng thắn của bà trong cuộc trao đổi này. Theo lời bà, Iran tin rằng họ đang giành phần thắng trong cuộc chiến này. Và quả thực, có những cơ sở vững chắc để tin rằng nhận định đó là đúng.

Chúng tôi đã trò chuyện vào sáng thứ Tư, trước khi Tổng thống Trump có bài phát biểu; thế nhưng, bài diễn văn của ông lại phản ánh những phân tích của bà một cách gần như hoàn hảo.

Ezra Klein: Suzanne Maloney, chào mừng bà đến với chương trình.

Suzanne Maloney: Cảm ơn ông rất nhiều vì đã mời tôi tham gia.

Tôi thấy tình hình cuộc chiến tại Iran hiện nay thật khó hiểu, ngay cả đối với một người vẫn thường xuyên đưa tin về nó như tôi. Hàng ngày, tôi nghe ông Donald Trump nói rằng cuộc chiến này chỉ còn kéo dài thêm hai đến ba tuần nữa thôi; rằng các cuộc đàm phán đang tiến triển rất tốt; và mọi chuyện gần như đã kết thúc.

Thế nhưng, tôi cũng lại thấy chúng ta đang điều động thêm khoảng 10.000 binh sĩ cùng nhiều khí tài quân sự khác tới khu vực này.

Vậy rốt cuộc tôi nên tin vào điều gì đây? Tôi nên chú trọng theo dõi khía cạnh nào trong số này?

Tôi nghĩ ở thời điểm hiện tại, chúng ta cần phải theo dõi sát sao cả những ngôn từ mà chính quyền Trump cũng như bản thân Tổng thống đang sử dụng — đặc biệt là trên các nền tảng mạng xã hội. Tuy nhiên, chúng ta cũng không thể lơ là những diễn biến thực tế đang xảy ra trên thực địa.

Bởi lẽ, ngay cả trong giai đoạn chuẩn bị cho cuộc chiến này, chúng ta đã chứng kiến ​​một thực tế là Tổng thống thường nói một đằng nhưng lại làm một nẻo.

Đó là điều mà phía Iran đã nhận thức rất rõ và cũng đã chuẩn bị sẵn sàng để đối phó.

Theo tôi, có lẽ ông ấy đang tiếp nhận những ý kiến ​​trái chiều; và vẫn chưa hoàn toàn rõ liệu bản thân Tổng thống Trump đã thực sự quyết định dứt khoát xem mình muốn làm gì hay chưa — ngoại trừ một điều khá hiển nhiên là ông ấy đang nỗ lực tìm cách chấm dứt cuộc chiến này theo một kịch bản cho phép ông tuyên bố chiến thắng và rút lui khỏi cuộc xung đột.

Tuần trước, chính quyền Trump đã gửi tới phía Iran một kế hoạch hòa bình gồm 15 điểm. Kế hoạch này được kỳ vọng sẽ trở thành cơ sở cho các cuộc đàm phán. Vậy nội dung cụ thể của kế hoạch đó là gì?

À, thực ra đó vẫn là những yêu cầu cũ, tương tự như những đòi hỏi mà Tổng thống cùng các nhà đàm phán của ông đã đưa ra trước khi cuộc chiến thực sự bùng nổ.

Ông ấy muốn Iran đưa ra một cam kết lâu dài về việc ngừng làm giàu uranium, cũng như chấm dứt mọi chương trình phát triển vũ khí hạt nhân trong tương lai. Ngoài ra, ông còn mong muốn Iran thực hiện một loạt các bước đi khác nhằm chấm dứt việc hỗ trợ cho các lực lượng ủy nhiệm, cũng như ngừng phát triển chương trình tên lửa đạn đạo.

Tất cả những vấn đề này đều là những mối quan ngại đã tồn tại từ lâu của Hoa Kỳ. Chúng bắt nguồn từ chính những cuộc đàm phán do chính quyền Obama dẫn dắt trước đây — vốn đã tạo ra một thỏa thuận tạm thời áp đặt các giới hạn đối với một số hoạt động hạt nhân của Iran.

Theo tôi, mục tiêu mà Tổng thống Trump đang nỗ lực đạt được chính là điều mà ông đã kiên trì theo đuổi xuyên suốt cả nhiệm kỳ đầu tiên lẫn nhiệm kỳ thứ hai của mình. Tuy nhiên, ông lại không thể đạt được mục tiêu đó một cách dứt điểm và trọn vẹn thông qua các hành động quân sự đơn thuần. Người Iran đã phản ứng ra sao?

Về cơ bản, người Iran tin rằng họ đang nắm thế thượng phong vào thời điểm hiện tại; do đó, họ đã phát tín hiệu cho thấy họ thực sự chưa sẵn sàng đàm phán trực tiếp với Washington.

Rõ ràng là họ đang cảm thấy cay đắng, hệ quả từ những cuộc đàm phán đã diễn ra trong những ngày trước khi Tổng thống phát động các cuộc tấn công—khoảng một tháng trước—cũng như từ những diễn biến tương tự từng xảy ra trước cuộc chiến tranh hồi tháng Sáu. Khi ấy, các cuộc đàm phán thực chất chỉ là màn dạo đầu cho hành động quân sự, và ở một mức độ nào đó, là một mưu mẹo nhằm ru ngủ người Iran, khiến họ trở nên chủ quan ngay cả khi các cuộc tấn công đang được huy động.

Ngay cả trong những hoàn cảnh thuận lợi nhất, việc thiết lập quan hệ ngoại giao trực tiếp với Tehran cũng đã là một điều khá khó khăn. Đây là một chế độ xây dựng hệ tư tưởng của mình dựa trên chủ nghĩa chống Mỹ. Họ thường xuyên—thực tế là rất thường xuyên—từ chối làm việc trực tiếp với các nhà đàm phán của Mỹ.

Vì vậy, trong bối cảnh hiện nay—khi hàng ngàn cuộc tấn công đã diễn ra và gây ra nhiều thương vong tại Iran, bao gồm cả một số nhân vật trong hàng ngũ lãnh đạo cấp cao—họ không mấy mặn mà với việc ngồi vào bàn đàm phán. Họ cũng chẳng mấy thiết tha với việc thỏa hiệp cùng Hoa Kỳ.

Tại sao họ lại tin rằng mình đang nắm thế thượng phong?

Họ tin rằng mình đang nắm thế thượng phong chính xác là bởi vì họ đã giành quyền kiểm soát Eo biển Hormuz—tất nhiên, đây là tuyến đường thủy chiến lược mà qua đó, khoảng 20% ​​lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên xuất khẩu của thế giới đi qua mỗi ngày.

Và theo thời gian, việc tuyến eo biển này bị tắc nghẽn sẽ gây ra những tác động thảm khốc đối với nền kinh tế toàn cầu, nếu không sớm tìm được giải pháp tháo gỡ.

Hãy phân tích sâu hơn một chút về vấn đề này giúp tôi. Tại sao điều đó lại giúp họ nắm giữ lợi thế?

Theo tôi ước tính, họ đã hứng chịu các cuộc tấn công từ phía Hoa Kỳ và Israel nhằm vào hơn 10.000 mục tiêu. Một số lượng khổng lồ các lãnh đạo cấp cao trong bộ máy chính trị lẫn quân sự của họ đã thiệt mạng trong các đợt không kích này. Xét về mặt quân sự, tương quan lực lượng giữa họ và đối phương hoàn toàn chênh lệch một cách áp đảo.

Vì thế, đúng là họ đã thành công trong việc phong tỏa eo biển, khiến giá năng lượng, giá phân bón cùng nhiều thành tố then chốt khác của nền kinh tế toàn cầu đồng loạt leo thang. Nhưng rốt cuộc thì sao chứ? Chính họ cũng phải gánh chịu những tổn thất đau thương từ chính hành động đó.

Tại sao họ lại tỏ ra tự tin đến thế?

Họ có đủ khả năng để chờ đợi. Như bạn đã biết, họ vốn dĩ đã phải gánh chịu những tổn thất to lớn về mặt lãnh đạo. Điều này đã gây ra tác động khủng khiếp đối với các thành phố trên khắp đất nước Iran.

Tuy nhiên, trên thực tế, vào thời điểm này, họ lại đang nắm giữ lợi thế về mặt thời gian. Mỗi ngày cuộc phong tỏa này còn tiếp diễn, tác động của nó lên nền kinh tế toàn cầu lại càng trầm trọng hơn, và điều đó sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vị thế chính trị của Tổng thống Trump.

Nó cũng gây tổn hại cho tất cả các đối tác và đồng minh của Mỹ trong khu vực cũng như trên toàn thế giới. Tình hình này đang tạo ra những trở ngại to lớn tại châu Á; và đây chính là vấn đề mà Hoa Kỳ sẽ liên tục được nghe nhắc đến từ phía các đối tác và đồng minh của mình trong các hoạt động ngoại giao — rằng họ cũng đang mong muốn nhìn thấy một dấu chấm hết cho cuộc chiến này.

Vì vậy, đối với người Iran, đây là một cuộc khủng hoảng mang tính sống còn. Họ đã sẵn sàng kiên trì chờ đợi cho đến khi tình thế xoay chuyển, chừng nào họ còn có thể. Tôi nghĩ đó chính là câu hỏi thực sự cần giải đáp vào lúc này: Ai sẽ là người nhượng bộ trước?

Hãy dành một chút thời gian để cùng bàn về yếu tố thời điểm. Như bạn đã nhận định, ông Trump dường như có động lực mạnh mẽ hơn nhiều so với phía Iran trong việc chấm dứt cuộc khủng hoảng này một cách nhanh chóng — ít nhất là qua những tuyên bố công khai từ cả hai phía.

Theo tôi hiểu, chúng ta đang bước vào một giai đoạn mà việc eo biển bị phong tỏa sẽ bắt đầu gây ra những tác động thực sự nghiêm trọng đối với dòng chảy năng lượng và hàng hóa trên toàn cầu.

Trước đây, chúng ta đã trải qua một giai đoạn mà các tàu chở dầu vốn đã đi qua eo biển từ trước vẫn tiếp tục cập bến tại các cảng trên khắp thế giới. Tuy nhiên, chúng ta đang chuyển sang một giai đoạn mới, nơi mà việc cập bến tại châu Á của các tàu chở năng lượng — vốn là nguồn cung thiết yếu — sẽ bắt đầu bị ngưng trệ. Tại châu Âu, nguồn cung phân bón cũng đang đứng trước nguy cơ thiếu hụt trầm trọng.

Hiện tại, mối bận tâm lớn nhất của chúng ta xoay quanh thị trường hợp đồng tương lai; người dân và giới kinh doanh đang đẩy giá cả lên cao hơn do tâm lý lo sợ về những diễn biến trong tương lai. Tuy nhiên, chúng ta sắp chạm đến điểm bùng phát, nơi mà những sự thiếu hụt này sẽ không còn chỉ là dự báo nữa, mà trở thành một thực tế hiện hữu ngay trong hiện tại.

Vì vậy, khi ông Trump nhìn về tương lai trong vòng hai, ba hoặc bốn tuần tới — nếu tình trạng này vẫn tiếp diễn — thì những đợt tăng giá vốn dĩ chỉ ở mức khiêm tốn trước đây sẽ có thể biến thành một cuộc khủng hoảng giá cả nghiêm trọng hơn nhiều trên phạm vi toàn cầu. Ngược lại, đối với phía Iran, họ nhận thấy lợi thế đàm phán của mình đang gia tăng một cách nhanh chóng trong những tuần sắp tới.

Liệu nhận định đó có chính xác không? Bạn có muốn bổ sung hay làm rõ thêm khía cạnh nào khác không? Hãy chia sẻ đôi chút suy nghĩ của bạn về vấn đề thời điểm mang tính bước ngoặt này.

Tôi cho rằng nhận định đó hoàn toàn chính xác. Chúng ta chưa từng chứng kiến ​​việc Eo biển Hormuz bị đóng cửa trong một khoảng thời gian dài. Chúng ta cũng chưa từng trải qua một sự gián đoạn kéo dài đến mức này đối với hoạt động xuất khẩu dầu mỏ—và như quý vị đã đề cập—cũng như các sản phẩm hóa dầu và hàng hóa thiết yếu khác vốn đóng vai trò chủ chốt đối với nền kinh tế toàn cầu.

Đây là một sự kiện hoàn toàn chưa từng có tiền lệ, và trên thực tế, tại thời điểm này, các thị trường vẫn chưa phản ánh đầy đủ vào giá cả những tác động tiềm tàng của sự kiện này. Người dân Mỹ hiện vẫn đang trả mức giá xăng tại các trạm bơm dựa trên sản lượng khai thác trong nước và nguồn cung hiện có trong kho.

Tuy nhiên, chúng ta đã chứng kiến ​​sự gia tăng nhanh chóng và nghiêm trọng về giá dầu cũng như các sản phẩm khác tại khu vực châu Á—nơi vốn nằm gần nguồn cung hơn. Khi giá cả dần trở lại trạng thái bình thường theo thời gian—tức là khi những tác động của sự gián đoạn này đã được phản ánh trọn vẹn vào giá thị trường—chúng ta sẽ không chỉ thấy mức giá xăng dừng lại ở con số 4, 5 hay 6 đô la mỗi gallon tại các trạm bơm, mà mức giá thực tế sẽ còn cao hơn thế rất nhiều.

Như quý vị đã nhận định, hệ quả này sẽ lan tỏa ra mọi lĩnh vực của nền kinh tế, đặc biệt là những lĩnh vực then chốt—vốn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các cuộc thảo luận về khả năng chi trả của người dân tại Hoa Kỳ hiện nay.

Đó là giá lương thực và các loại hàng hóa thiết yếu. Ngành sản xuất chip bán dẫn sẽ chịu ảnh hưởng do sự hạn chế về nguồn cung khí heli. Điều này sẽ tác động đến mọi thiết bị công nghệ mà chúng ta mua sắm. Hầu như mọi thứ—từ chiếc tivi trong nhà cho đến chiếc ô tô chúng ta sử dụng—đều có nguy cơ chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình hình này.

Tại Ấn Độ, Thủ tướng Modi đã ví tình hình này với đại dịch Covid-19 và những tác động của nó đối với các chuỗi cung ứng toàn cầu. Tôi cho rằng đó là một sự so sánh rất xác đáng, đặc biệt là nếu cuộc xung đột này còn kéo dài thêm khoảng một tháng nữa.

Liệu chúng ta có đang bước vào một giai đoạn mà sự cân bằng bất đối xứng về vũ khí giữa hai bên đang thay đổi hay không? Chúng ta đã gây ra những thiệt hại to lớn cho Iran. Chúng ta đã tiêu diệt nhiều nhân vật cấp cao trong bộ máy lãnh đạo của họ, và về cơ bản, phía Iran đã chấp nhận và vượt qua được cú sốc đó.

Về câu hỏi rằng chúng ta có thể làm gì tiếp theo mà lại gây hậu quả tồi tệ hơn những gì đã làm — thì việc hình dung ra những kịch bản như vậy là điều hoàn toàn có thể. Tuy nhiên, tất cả những hành động đó — chẳng hạn như việc chiếm đóng đảo Kharg — sẽ đẩy chính chúng ta vào những rủi ro lớn hơn nhiều.

Ngược lại, đối với Iran, thứ vũ khí mà họ vẫn đang sử dụng — vốn là việc phong tỏa Eo biển Hormuz — lại sắp trở thành một công cụ hữu hiệu và đầy uy lực hơn nhiều, khi tình trạng khan hiếm hàng hóa chuyển từ mức độ giả định sang mức độ thực tế và hữu hình.

Đúng vậy, tôi cho rằng nhận định đó hoàn toàn chính xác. Từ góc độ của Iran, họ hiện tin rằng mình đã sống sót qua cuộc chiến này. Chế độ cầm quyền của họ vẫn chưa bị lật đổ, mặc dù Ayatollah Ali Khamenei — người đã giữ cương vị Lãnh tụ tối cao trong suốt 37 năm — đã bị tiêu diệt ngay trong ngày đầu tiên của cuộc chiến, và một loạt các nhân vật cấp cao khác cũng đã bị loại bỏ. Và chúng ta vẫn đang chứng kiến ​​những sự việc tương tự diễn ra một cách liên tục.

Tuy nhiên, nếu việc thay đổi chế độ là một trong những mục tiêu chiến tranh của chính quyền Trump — và tất nhiên, đây là điều đã được Tổng thống Trump nhấn mạnh rất rõ trong những thông điệp đầu tiên của ông về cuộc chiến này — thì giờ đây, phía Iran lại tin rằng họ đã trụ vững thành công; họ tin rằng bản thân chế độ cầm quyền này — bất chấp việc đã phải hứng chịu những tổn thất nặng nề — vẫn sẽ tiếp tục tồn tại nguyên vẹn.

Đó cũng chính là một mối đe dọa đáng kể đối với các quốc gia láng giềng của Iran. Chúng ta đang chứng kiến ​​những cuộc tranh luận về vấn đề này diễn ra cả trên diễn đàn công khai lẫn trong các cuộc trao đổi riêng tư giữa Hoa Kỳ và một số đối tác khu vực — bao gồm Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE), Ả Rập Xê Út, Qatar và một số nước khác. Những đối tác này đang vô cùng lo ngại về viễn cảnh họ sẽ phải đối mặt ngay sát biên giới một nước Iran bị tổn thương nặng nề, đầy căm phẫn và trở nên liều lĩnh hơn bao giờ hết.

Một nước Iran vẫn giữ được nguyên vẹn kho tên lửa, máy bay không người lái cùng năng lực tấn công các quốc gia láng giềng; và bên cạnh đó — cũng cần phải nói thêm — họ vẫn đang nắm giữ một lượng dự trữ uranium được làm giàu ở mức độ cao, có thể đang được chôn giấu dưới lòng đất tại Isfahan, hoặc cũng có thể đã được phân tán đến các địa điểm khác. Bất kỳ sự kiềm chế nào mà họ từng áp dụng đối với chương trình hạt nhân của mình cũng rất có thể sẽ bị dỡ bỏ hoàn toàn sau cuộc khủng hoảng này.

Chúng ta có thể sẽ chứng kiến ​​một chính quyền tìm cách đẩy nhanh tốc độ phát triển năng lực vũ khí hạt nhân một cách chóng vánh.

Điều này dẫn tới đề xuất phản hồi từ phía Iran. Chúng ta đã đề cập đến kế hoạch hòa bình 15 điểm của chính quyền Tổng thống Trump; giờ đây, lại xuất hiện những đồn đoán về một kế hoạch 5 điểm đến từ phía Iran. Nội dung cụ thể của kế hoạch đó là gì?

Theo đó, phía Iran mong muốn nhận được sự bồi thường cho những đau thương cũng như những tổn thất kinh tế mà họ đã phải gánh chịu trong suốt cuộc chiến vừa qua. Họ cũng muốn duy trì một mức độ kiểm soát nhất định đối với Eo biển Hormuz, và trên thực tế, tiếp tục tận dụng khả năng của mình để kiếm lợi từ việc quyết định xem ai và những gì được phép đi qua tuyến đường thủy mang tính chiến lược đặc biệt quan trọng này.

Vì vậy, theo tôi, mục tiêu của họ là kết thúc cuộc chiến này với một vị thế vững mạnh hơn. Và điều đó không hoàn toàn là chuyện hoang đường. Đây là một chính quyền đã phải hứng chịu những đòn giáng cực kỳ nặng nề.

Đất nước này đã phải chịu đựng những tổn thất to lớn về năng lực sản xuất cũng như về nền kinh tế—vốn dĩ, như chúng ta đã biết, đang ở trong tình trạng vô cùng bi đát. Nền kinh tế đã sụp đổ đến mức khiến người dân phải đổ xuống đường biểu tình hồi tháng Một vừa qua, với quy mô rất lớn trên khắp cả nước.

Như vậy, họ đang phải đối mặt với một tình thế thực sự khó khăn; tuy nhiên, mục tiêu cốt lõi của họ là tận dụng đòn bẩy quyền lực của mình vào thời điểm then chốt này để đảm bảo rằng họ sẽ vươn lên với một vị thế mạnh mẽ hơn khi cuộc chiến khép lại.

Theo sự hiểu biết của tôi, giữa hai kế hoạch này tồn tại một sự khác biệt rõ rệt. Kế hoạch của Tổng thống Trump đòi hỏi phía Iran phải chủ động thực hiện một loạt các hành động cụ thể.

Ngược lại, kế hoạch của Iran—ít nhất là ở một số khía cạnh nhất định—lại dường như nằm hoàn toàn trong tầm kiểm soát của chính họ. Họ rõ ràng sở hữu đủ năng lực để biến Eo biển Hormuz thành một trạm thu phí, nơi mà bất cứ ai muốn đi qua đều buộc phải có được sự cho phép của họ. Sự cho phép đó có thể đạt được thông qua việc thiết lập liên minh đồng minh với họ, hoặc đơn thuần là thông qua việc chi tiền hối lộ.

Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ nhận được khoản bồi thường từ Mỹ như họ đang yêu cầu; tuy nhiên, nếu họ bắt đầu thương mại hóa việc sử dụng eo biển này, thì đó cũng được xem là một nguồn thu tài chính chảy về phía họ.

Về vấn đề trừng phạt, theo tôi nghĩ, đó sẽ là một điều hết sức phi lý — ngoại trừ việc trên thực tế, chúng ta đã tạm thời dỡ bỏ các lệnh trừng phạt đối với dầu mỏ của Iran. Theo những gì tôi nắm được, họ đang kiếm được nhiều tiền từ việc này hơn so với trước đây. Vì vậy, điều đó bỗng nhiên cũng trở nên khả thi, đặc biệt là khi nguồn cung năng lượng toàn cầu đang bị thắt chặt nghiêm trọng; và hệ quả là lượng dầu mà họ xuất khẩu sang các đối tác khác trở nên có giá trị hơn đối với chính họ.

Liệu đến mức độ nào thì điều này không còn đơn thuần là một lập trường đàm phán, mà chỉ đơn giản là cách họ công bố chiến lược mà họ sẽ áp dụng một khi cuộc xung đột này kết thúc?

Tôi nghĩ rằng, ở một mức độ nào đó, điều đó đúng là sự thật. Tuy nhiên, họ thực sự muốn có khoản bồi thường. Họ thực sự muốn được công nhận rằng họ đã chịu thiệt thòi và bị đối xử bất công trong cuộc chiến này; thế nhưng, tôi không nghĩ rằng họ sẽ nhận được sự công nhận đó.

Vậy câu hỏi đặt ra là: Họ có khả năng sẽ chấp nhận thỏa hiệp ở mức độ nào?

Một mối lo ngại khác là cộng đồng quốc tế không hề muốn chứng kiến ​​cảnh một trạm thu phí được dựng lên ngay tại cửa ngõ Eo biển Hormuz. Bởi lẽ, điều đó thực chất đồng nghĩa với việc Iran sẽ nắm quyền kiểm soát vĩnh viễn tại khu vực này, và họ có thể tùy ý thay đổi các điều khoản theo ý muốn của mình bất cứ lúc nào.

Tình huống đó sẽ mang tính khó lường cực kỳ cao. Và chắc chắn không một ai muốn trao cho Iran quyền kiểm soát to lớn đến mức đó.

Liệu có bất kỳ thế lực nào đủ quyền lực để ngăn cản họ thực hiện điều đó hay không?

Chà, đó chính là câu hỏi mấu chốt. Chắc chắn là vẫn có một giải pháp quân sự, nếu chúng ta sẵn sàng chấp nhận cái giá phải trả cho giải pháp đó.

Để thực hiện giải pháp này, chúng ta sẽ cần điều động một lượng binh sĩ và khí tài quân sự lớn hơn rất nhiều so với những gì chúng ta đang chứng kiến ​​tại khu vực này vào thời điểm hiện tại.

Quá trình đó sẽ vô cùng tốn kém về mặt thời gian lẫn chi phí; và tất nhiên, nền kinh tế của chúng ta sẽ phải gánh chịu những tác động tiêu cực ngay cả trước khi chúng ta đạt được thắng lợi — và toàn bộ chiến dịch có thể sẽ kéo dài trong nhiều tháng trời. Tuy nhiên, đó chắc chắn là một phương án thay thế vẫn đang nằm trong tầm tay của Tổng thống.

Cũng có thể sẽ có những sứ mệnh mang tính chất giảm thiểu rủi ro. Chẳng hạn như nỗ lực hộ tống tàu thuyền — vốn đang được triển khai với sự hỗ trợ từ Vương quốc Anh cùng một số quốc gia châu Âu khác — sẽ giúp khôi phục lại một phần lưu lượng giao thông của các tàu chở dầu tại khu vực này.

Như vậy, vẫn còn đó những con đường, những phương cách để chúng ta có thể nỗ lực giải quyết vấn đề này mà không cần phải nhượng bộ trước phía Iran. Giải pháp tốt nhất cho tất cả mọi người ở đây là giải pháp giúp chấm dứt cuộc khủng hoảng này càng nhanh càng tốt. Vì vậy, đó có lẽ sẽ không phải là một giải pháp quân sự. Nó buộc phải là một giải pháp ngoại giao.

Ngay cả đối với Tổng thống Trump, tốc độ mà các tuyên bố của ông trở nên mâu thuẫn với chính mình dường như cũng đang gia tăng nhanh chóng. Khi lắng nghe ông phát biểu, chỉ trong cùng một đoạn văn, người ta thấy ông dường như lại đưa ra những lập trường hoàn toàn đối lập nhau.

Do đó, tôi thấy thật khó để coi bất cứ điều gì ông nói vào thời điểm này là một tuyên bố chính sách thực sự nghiêm túc của Hoa Kỳ.

Tuy nhiên, trong nhiều cuộc phỏng vấn suốt tuần qua, ông đã bắt đầu nói một điều khiến tôi ngạc nhiên: đó là việc Hoa Kỳ sẽ đơn thuần rút quân trong vòng hai đến ba tuần tới, mà không cần bất kỳ thỏa thuận nào với Iran và cũng không cần phải mở cửa Eo biển Hormuz.

Hôm thứ Ba, ông Trump đã phát biểu với tờ New York Post rằng: “Quan điểm của tôi là tôi đã hủy diệt đất nước đó rồi. Họ chẳng còn chút sức mạnh nào nữa; hãy cứ để những quốc gia đang sử dụng eo biển này tự đi mà mở cửa nó ra.”

Ông đã đề cập đến vấn đề này, và cụ thể là nhắm vào Vương quốc Anh. Ông nói: “Nếu các anh muốn có dầu mỏ, thì các anh hãy tự đi mà hành động. Tôi đã làm suy yếu họ rồi. Giờ thì các anh hãy tự đi mà bảo đảm an ninh cho eo biển đó đi.”

Sẽ mang ý nghĩa gì nếu ông Trump đơn thuần tuyên bố rằng: “Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ. Chúng tôi đã tuyên bố chiến thắng. Chúng tôi sẽ không bận tâm về vấn đề eo biển này nữa”?

Quan điểm của ông Trump dường như là: chúng ta thực sự không cần đến eo biển đó. Các anh có thể mua dầu từ chúng tôi, hoặc các anh có thể tự đi bảo đảm an ninh cho eo biển đó nếu nó thực sự quan trọng đối với các anh.

Ông dường như tỏ ra rất bất mãn đối với những quốc gia đã không tham gia vào chiến dịch này, và thậm chí dường như coi đây là một cách để ông trừng phạt họ vì sự thiếu tham gia đó.

Điều đó sẽ dẫn đến hệ quả gì?

Chà, lập luận của Tổng thống có phần đáng ngờ. Đối với tôi—cũng như đối với bất kỳ ai am hiểu về kinh tế thị trường năng lượng—thì hoàn toàn không có cơ sở để tin rằng nếu eo biển này vẫn tiếp tục bị đóng cửa, thì giá cả tại Hoa Kỳ lại có thể không chịu bất kỳ tác động nào.

Rõ ràng là chúng ta sẽ phải gánh chịu những tác động tiêu cực, không chỉ về mặt giá năng lượng mà còn đối với các thị trường rộng lớn hơn. Đây là điều mà chính Tổng thống cũng hết sức nhạy cảm. Vì thế, đây không phải là một kế hoạch được tính toán kỹ lưỡng.

Theo tôi, một khía cạnh khác của vấn đề là: việc trút gánh nặng lên vai bạn bè, đối tác và đồng minh của chúng ta—hay thậm chí là lên các cường quốc khác như Trung Quốc—nhằm tìm kiếm giải pháp cho cuộc khủng hoảng này, trong khi không một bên nào trong số đó được tham vấn hay tham gia vào quyết định phát động cuộc chiến chống lại Cộng hòa Hồi giáo Iran (do Hoa Kỳ và Israel thực hiện), sẽ đồng nghĩa với sự chấm dứt của một số mối quan hệ đối tác và liên minh lâu đời—những mối quan hệ vốn đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với khả năng thúc đẩy an ninh và thịnh vượng trên toàn thế giới của chúng ta.

Những mối quan hệ này chính là hạt nhân cấu thành nên bản sắc của Hoa Kỳ với tư cách là một cường quốc toàn cầu.

Sẽ không có bất kỳ bên nào khác đứng ra đảm nhận vai trò đó khi chúng ta vắng mặt; hệ quả tất yếu là thế giới sẽ trở nên kém an toàn và kém thịnh vượng hơn rất nhiều.

Tôi không dám chắc liệu ông Trump có thực sự lo ngại về việc từ bỏ vai trò đó của nước Mỹ hay không. Tuy nhiên, hãy thử tin vào lời nói của ông ấy—hay ít nhất là phiên bản phát ngôn cụ thể đó của ông ấy—trong chốc lát.

Giả sử hai tuần nữa, ông ấy tuyên bố: “Thế là xong. Chúng ta đã đánh trúng các mục tiêu quân sự. Chúng ta đã làm chậm lại các chương trình của họ. Chúng ta đã hủy diệt hoàn toàn chúng”—đúng như những gì ông ấy từng nói lần trước. Và ông ấy nói thêm: “Nếu có bên nào khác muốn đứng ra khai thông eo biển này, thì cứ việc làm đi.”

Khi đó, điều gì sẽ xảy ra?

Theo tôi, kết cục nhiều khả năng xảy ra nếu Hoa Kỳ rút lui khỏi cuộc xung đột này là: trước hết, phía Israel có lẽ vẫn sẽ tiếp tục tìm cách tấn công Iran; do đó, bản thân cuộc xung đột sẽ chưa thể chấm dứt.

Về cơ bản, phía Iran sẽ nắm giữ vai trò “người thu phí” tại khu vực Vịnh. ​​Họ sẽ tận dụng cơ hội này để củng cố lại nền tài chính của chính mình, đồng thời gia tăng quyền lực và tầm ảnh hưởng đối với các đối tác cũng như đồng minh của họ.

Tôi cho rằng về lâu dài, điều này sẽ gây ra những tác động vô cùng tàn khốc đối với nền kinh tế toàn cầu, bởi lẽ chúng ta vẫn sẽ phải đối mặt với tình trạng giao thông hàng hải bị cản trở một cách dai dẳng.

Vì vậy, xin nhắc lại rằng: những hệ quả này sẽ nhanh chóng ập đến ngay trước ngưỡng cửa của chính chúng ta. Chúng ta không thể hoàn toàn tách biệt hay miễn nhiễm trước những biến động đang diễn ra trên khắp thế giới này. Có lẽ chúng ta sẽ kết thúc với những mối quan hệ rất khác biệt đối với các quốc gia vốn đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với an ninh của chúng ta trong khu vực, cũng như trên toàn thế giới — cho dù đó là các đồng minh NATO của chúng ta, hay những quốc gia như Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Qatar — những nước thực sự quan trọng; và thẳng thắn mà nói, họ cũng rất quan trọng đối với chính Tổng thống trong khía cạnh ông tận dụng vai trò của mình để kiếm lợi cá nhân.

Trong nhiều trường hợp, họ đã đầu tư vào gia đình ông. Tôi khó có thể hình dung rằng họ sẽ cảm thấy vui vẻ gì khi phải là người gánh chịu hậu quả của cuộc khủng hoảng này.

Được rồi, vậy thì hãy thử lật ngược lại khả năng này xem sao.

Phía Iran biết rằng ông ấy đang điều động thêm các khí tài quân sự vào khu vực — với khoảng 10.000 binh sĩ.

Như tôi đã đề cập trước đó, tôi đã tham khảo ý kiến ​​của nhiều nhà phân tích quân sự, và ở thời điểm hiện tại — nếu nhìn vào các thị trường cá cược — họ đánh giá với tỷ lệ cao hơn mức 50-50 rằng Hoa Kỳ sẽ tiến hành các chiến dịch trên bộ tại Iran trước khi tháng Tư kết thúc.

Theo ông, khả năng này cao đến mức nào?

Thật rất khó để đánh giá xem giữa những dòng tweet của Tổng thống và các hành động thực tế của ông có sự liên kết như thế nào.

Tuy nhiên, tôi thực sự cho rằng có một khả năng thực tế là chúng ta sẽ chứng kiến ​​lực lượng Mỹ chiếm đóng — hoặc nỗ lực chiếm đóng — một số vị trí trên bộ tại Iran. Mục tiêu khả dĩ và rõ ràng nhất chính là Đảo Kharg, một cảng xuất khẩu trọng yếu, nơi trung chuyển phần lớn lượng dầu mỏ của Iran.

Đó không phải là cơ sở sản xuất dầu — mà thực chất chỉ là địa điểm để các tàu chở dầu cập bến và nhận hàng. Và nếu Đảo Kharg bị quân đội Mỹ chiếm giữ, thì về mặt lý thuyết, phía Iran sẽ không thể xuất khẩu dầu mỏ của họ được nữa.

Đó là một trong những khía cạnh thú vị của cuộc khủng hoảng này. Trong tất cả các cuộc diễn tập chiến tranh, các kế hoạch và những suy tính về những gì có thể xảy ra khi tuyến đường này bị phong tỏa, giả định chung vẫn luôn là Iran sẽ phải chịu áp lực nặng nề do nền kinh tế của họ bị giáng đòn mạnh.

Tuy nhiên, điều mà họ đã làm được là rất có chọn lọc trong việc cho phép các chuyến hàng xuất khẩu của chính họ được thông suốt. Nếu tình thế đó thay đổi, họ có thể sẽ phải đối mặt với áp lực về thời gian lớn hơn. Nhưng tất nhiên, rủi ro đối với binh lính Mỹ đóng quân trên Đảo Kharg cũng sẽ vô cùng nghiêm trọng. Khả năng tiếp tế đạn dược, cũng như đảm bảo các điều kiện sinh hoạt cơ bản cho họ, cũng sẽ trở thành một thách thức cực kỳ nan giải đối với chúng ta. Chúng ta sẽ gây ra tác động đối với nền kinh tế toàn cầu, bởi lẽ chúng ta sẽ cắt đứt nguồn cung thêm một triệu, hoặc thậm chí 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày.

Đã có những cuộc diễn tập chiến tranh nhằm mô phỏng kịch bản diễn biến của một cuộc xung đột giữa Hoa Kỳ và Iran. Tất cả các cuộc diễn tập này đều giả định sự xuất hiện của một mối đe dọa đối với Eo biển Hormuz, cũng như phản ứng từ cộng đồng quốc tế—dưới sự dẫn dắt của Hoa Kỳ—nhằm khôi phục hoạt động tại eo biển này.

Các phương án quân sự mà Hoa Kỳ có thể lựa chọn để mở lại eo biển này thực sự không mấy hấp dẫn.

Đây là một tuyến đường thủy rất nhỏ hẹp; tuy nhiên, nếu muốn đảm bảo rằng hoạt động lưu thông bình thường của các tàu chở dầu qua Vịnh Ba Tư được duy trì, chúng ta sẽ buộc phải thiết lập hệ thống phòng thủ dọc theo toàn bộ đường bờ biển của Vịnh này.

Trên thực tế, bạn sẽ phải chiếm đóng một vùng lãnh thổ rộng lớn, bởi lẽ hiển nhiên là các binh sĩ đóng quân tại đó sẽ rất dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công từ phía Iran. Đây không phải là nhiệm vụ mà một lực lượng chỉ vỏn vẹn 5.000, 10.000 hay 20.000 binh sĩ có thể đảm đương một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian dài.

Theo tôi, những ý tưởng như chiếm đóng Đảo Kharg—hay Đảo Qeshm (một hòn đảo lớn khác có vị trí chiến lược trong Vịnh)—hoặc chiếm giữ một phần đường bờ biển của Iran nghe có vẻ rất hay trên lý thuyết. Tuy nhiên, trên thực tế, những biện pháp này không thể giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng hay triệt để, và rất có thể sẽ khiến Hoa Kỳ phải gánh chịu một số lượng thương vong lớn.

Tôi cho rằng tất cả những điều này chỉ càng làm nổi bật một thực tế: chưa hề có một kế hoạch thực sự thấu đáo nào được vạch ra cho chiến dịch quân sự này.

Tổng thống và Thủ tướng Netanyahu dường như đã rơi vào ảo tưởng rằng chế độ hiện tại của Iran—vốn đã bị suy yếu nghiêm trọng bởi các cuộc biểu tình nội bộ; bởi cuộc chiến tranh hồi tháng 6 (mà theo lời Tổng thống là đã “xóa sổ” chương trình hạt nhân của nước này); và bởi sự suy tàn dần của các lực lượng dân quân ủy nhiệm của Iran trong khu vực suốt vài năm qua—sẽ tự động sụp đổ ngay trong ngày đầu tiên, ngày thứ hai hay ngày thứ ba của chiến dịch. Thế nhưng, điều đó đã không xảy ra.

Và dường như điều đó cũng khó có khả năng xảy ra, ít nhất là trong bối cảnh hiện tại. Vì vậy, chúng ta đang bị mắc kẹt với một loạt các lựa chọn vô cùng tồi tệ—từ các phương án ngoại giao cho đến các phương án quân sự.

Tôi thực sự không hiểu những việc làm này sẽ mang lại lợi ích gì về mặt dài hạn.

Trong một kịch bản mà bạn không huy động đủ lực lượng bộ binh cần thiết để thực hiện việc thay đổi chế độ—cũng như thiết lập và bảo vệ một chính quyền thân hữu do chính mình dựng lên—thì việc đổ bộ quân đội để kiểm soát eo biển trong một khoảng thời gian nhất định là điều hoàn toàn khả thi. Tuy nhiên, chừng nào chế độ hiện tại của Iran vẫn còn tồn tại, thì sớm hay muộn, họ cũng sẽ giành lại quyền kiểm soát khu vực đó. Điều chưa được thảo luận — và chắc chắn là điều mà người dân Mỹ chưa được chuẩn bị hay được yêu cầu chuẩn bị, điều mà Quốc hội cũng chưa được chuẩn bị hay được yêu cầu chuẩn bị — chính là một chiến dịch thay đổi chế độ và tái thiết đất nước; một chiến dịch nhằm đảm bảo rằng sẽ không còn mối đe dọa thường trực nào đối với quân đội Mỹ, cũng như không còn khả năng thường trực nào từ phía chế độ Iran trong việc kiểm soát eo biển này.

Cái ý tưởng cho rằng chúng ta sẽ chỉ đóng quân tại Iran trong một thời gian dài, trấn giữ eo biển trong khi chế độ kia tự tái thiết lực lượng và (nhiều khả năng là) liên tục phát động các cuộc tấn công phi đối xứng nhằm vào quân đội của chúng ta, đối với tôi, dường như không phải là một trạng thái cân bằng dài hạn khả thi chút nào.

Đúng vậy. Tôi nghĩ ông đã diễn đạt điều đó hay hơn bất cứ lời nào tôi có thể nói. Thực sự không hề có một giải pháp quân sự nào đối với vấn đề eo biển này mà Hoa Kỳ có thể đạt được, chừng nào chế độ hiện tại vẫn còn nắm quyền.

Theo dự tính ban đầu, Cộng hòa Hồi giáo lẽ ra phải sụp đổ như một hệ quả tất yếu của chiến dịch quân sự do Hoa Kỳ và Israel phối hợp thực hiện này. Khi điều đó không xảy ra, tôi cho rằng Tổng thống thực sự đã không còn bất kỳ lựa chọn nào khác nữa.

Rõ ràng là ông ấy đã tranh cử dựa trên lập trường — và ở một khía cạnh nào đó, ông ấy đã tỏ ra rất sáng suốt — trong việc nhận thức rõ những tác động tiêu cực của các cuộc “chiến tranh không hồi kết” đối với người dân Mỹ cũng như nền kinh tế Mỹ. Đây là một xu hướng và chủ đề xuyên suốt trong chính sự nghiệp chính trị của ông — từ lần đầu tiên ông ra tranh cử Tổng thống, qua suốt nhiệm kỳ đầu tiên, và tiếp tục được duy trì trong cả nhiệm kỳ hiện tại này.

Thế nhưng, trong nhiệm kỳ thứ hai này, ông lại tỏ ra rất sẵn sàng sử dụng các biện pháp quân sự; tuy nhiên, những biện pháp đó được thực hiện một cách riêng lẻ, có giới hạn, và thường mang tính chất của các đòn “đánh chặt đầu” (nhằm tiêu diệt giới lãnh đạo) hoặc các nỗ lực can thiệp quy mô rất nhỏ khác.

Có vẻ như ông ấy đã không lường hết được những hệ quả tiềm tàng từ một cuộc tấn công vào Iran — rằng thực tế không hề có cách nào để “chặt đầu” chế độ hiện tại rồi nhanh chóng chuyển giao quyền lực sang một chính quyền thay thế khác, vốn thân thiện hơn với Hoa Kỳ. Một thực thể như vậy đơn giản là không hề tồn tại ngay trong lòng Cộng hòa Hồi giáo này.

Chà, theo tôi thấy thì ông ấy dường như đã có hai giả thuyết về vấn đề này. Một giả thuyết cho rằng chế độ sẽ sụp đổ khi người dân Iran vùng lên lật đổ nó.

Còn giả thuyết kia — điều mà ông ấy từng đề cập vào những dịp khác — lại nghiêng về “phương án Venezuela” hơn: đó là ông ấy sẽ chặt đầu bộ máy lãnh đạo, nghĩa là họ sẽ tiêu diệt Ayatollah Ali Khamenei cùng một hoặc hai cấp lãnh đạo dưới ông; khi đó, sẽ xuất hiện một nhóm các nhà lãnh đạo thực dụng hơn, thiên về tư duy kinh doanh và đàm phán hơn, những người sẵn sàng thỏa thuận với Hoa Kỳ.

Họ sẽ nhận được sự ủng hộ từ phía chúng ta, và cấu trúc của chế độ vẫn có thể được giữ nguyên, nhưng họ sẽ thân thiện hơn với các lợi ích của chúng ta và làm theo những gì chúng ta chỉ đạo. Và dường như, khi cả hai kịch bản đó đều không xảy ra — và tôi rất muốn nghe quan điểm của ông về lý do tại sao chúng lại không thành hiện thực — thì thực tế lại chẳng hề có một “Kế hoạch C” nào cả.

Đúng vậy, tôi nghĩ nhận định đó hoàn toàn chính xác. Theo tôi, cả hai kết quả đó đều không xảy ra vì cùng một lý do cốt lõi: đây là một chế độ đã bám rễ rất sâu và nắm quyền kiểm soát cực kỳ chặt chẽ đối với mọi khía cạnh của xã hội, nền kinh tế và bộ máy chính quyền.

Đây không phải là một chế độ mang tính cá nhân chủ nghĩa — kiểu mà bạn chỉ cần thay thế người lãnh đạo là có thể kỳ vọng tìm được một người có quan điểm khác biệt. Đây là một chế độ đã lên nắm quyền thông qua một cuộc cách mạng quần chúng. Chính vì thế, trong suốt 47 năm qua, họ đã dồn sức để đảm bảo rằng sẽ không ai có thể làm với họ những gì mà chính họ đã từng làm với chế độ tiền nhiệm — tức là chế độ quân chủ.

Điều đó có nghĩa là khi sự kiện “chặt đầu” bộ máy lãnh đạo diễn ra vào ngày đầu tiên—khi Ayatollah Ali Khamenei qua đời—nhiều người dân Iran đã bày tỏ niềm hân hoan, nhưng đồng thời họ vẫn sống trong nỗi khiếp sợ.

Họ cũng không có một phong trào chính trị nào đủ mạnh để họ có thể dựa vào, hay thực sự có tiềm năng thách thức hệ thống quyền lực này vào đúng thời điểm nó đang bộc lộ sự yếu thế. Họ có thể xuống đường biểu tình, nhưng họ mới chỉ làm điều đó vỏn vẹn một tháng trước đó, và đã bị chính quyền thảm sát với số lượng thương vong ở mức độ chưa từng thấy trong lịch sử. Họ có thể thấy rõ rằng những lực lượng đàn áp đó vẫn đang hiện diện khắp nơi.

Các quan chức chính phủ liên tục gửi đi những tin nhắn cảnh báo. Tốc độ hành quyết các nhà bất đồng chính kiến ​​và những người biểu tình vẫn duy trì ở mức cao. Họ đang gửi đi một thông điệp vô cùng rõ ràng tới toàn thể người dân: Đừng hòng lợi dụng cơ hội này.

Và sau những cuộc thảm sát diễn ra hồi tháng Một, thật dễ hiểu khi người dân Iran đã không dám mạo hiểm hành động, cũng chính vì lý do nêu trên: bản chất đã ăn sâu bám rễ quá vững chắc của chế độ này.

Đó là lý do tại sao chúng ta không thấy xuất hiện một góc nhìn khác biệt—hay một quan điểm thực dụng và lý trí hơn—từ những nhân vật thuộc các cấp bậc thấp hơn trong bộ máy chính quyền, ngay cả khi tầng lớp lãnh đạo chóp bu đã bị tiêu diệt. Những người kế nhiệm họ, xét trên nhiều phương diện, lại càng trở nên cực đoan hoặc cứng rắn hơn.

Điều này đúng ngay cả với chính vị Lãnh tụ Tối cao. Ông đã được thay thế bởi người con trai của mình—người tuy có ít uy tín về mặt tôn giáo cũng như ít kinh nghiệm chính trị hơn cha, nhưng lại có mối liên hệ cực kỳ mật thiết với Lực lượng Vệ binh Cách mạng, và nhiều khả năng sẽ điều hành đất nước theo một phương thức thậm chí còn độc đoán hơn cả người cha quá cố.

Thực tế này cũng đúng với rất nhiều nhân vật đã vươn lên nắm giữ các vị trí cấp cao khi những nhà lãnh đạo tiền nhiệm lần lượt bị loại bỏ. Giờ đây, bộ máy chính quyền này đã bị quân sự hóa một cách sâu sắc hơn nhiều, nhưng lại hoàn toàn không có bất kỳ sự thay đổi nào về mặt tư tưởng cực đoan, chống Mỹ và chống Israel.

Trả lời phỏng vấn tờ Financial Times—khi đề cập đến người con trai của Ayatollah Ali Khamenei, nhân vật hiện đang giữ chức Lãnh tụ Tối cao mới—Tổng thống Trump phát biểu: “Người con trai đó hoặc là đã chết, hoặc đang trong tình trạng sức khỏe cực kỳ tồi tệ. Chúng tôi hoàn toàn không nhận được bất kỳ tin tức nào từ hắn ta. Hắn ta đã biến mất.”

Vậy chúng ta biết được những gì về danh tính của những người đang nắm quyền điều hành đất nước?

Đó là một câu hỏi rất hay. Chúng ta biết rằng hiện vẫn còn một số quan chức—mà phần lớn trong số họ đều từng nắm giữ các vị trí quân sự cấp cao—những người dường như đang thực sự điều hành bộ máy chính phủ này. Trong cơ chế quản trị tại Iran, còn tồn tại một khía cạnh hành chính — vốn vẫn đang được dẫn dắt bởi một vị Tổng thống, người đã đắc cử chỉ vài năm trước đó, ngay sau cái chết của một ứng viên tiềm năng khác cho vị trí Lãnh tụ Tối cao.

Vị Tổng thống này nắm giữ rất ít quyền lực, nhưng ông lại có khả năng duy trì sự vận hành của bộ máy chính quyền. Những nhân vật chủ chốt thực sự lại là những người xuất thân từ giới quân sự. Mojtaba Khamenei — người đã được chỉ định làm Lãnh tụ Tối cao và từng đưa ra một số tuyên bố — lại chưa hề xuất hiện trước công chúng. Hiện đang lan truyền vô số đồn đoán về tình trạng sức khỏe của ông — cụ thể là việc ông có thể đã bị thương nặng trong chính cuộc tấn công đã cướp đi sinh mạng của cha, mẹ, vợ và các thành viên khác trong gia đình ông ngay vào ngày đầu tiên của cuộc chiến.

Nhưng trên thực tế, điều này gần như không còn quan trọng vào thời điểm hiện tại. Mojtaba có thể tiếp tục đóng vai trò như một nhân vật ẩn mình. Ông ta có thể điều hành từ xa, bởi lẽ đã có sẵn những quan chức quân sự, những người về cơ bản đang nắm quyền điều hành bộ máy. Hệ thống mà thân phụ ông đã thiết lập trước đây đã đảm bảo rằng cơ chế này được thể chế hóa một cách vững chắc.

Vị Lãnh tụ Tối cao luôn có đại diện hiện diện trong mọi khía cạnh, mọi cơ quan hành chính của chính phủ. Họ sẽ tiếp tục điều hành đất nước theo tầm nhìn của Cộng hòa Hồi giáo.

Và ngay cả khi Mojtaba không bao giờ xuất hiện trước công chúng, hay nếu có thông tin cho rằng ông bị thương tích nghiêm trọng — tất nhiên, thân phụ ông cũng từng trải qua một cuộc tấn công khủng bố nghiêm trọng vào giai đoạn đầu sự nghiệp và đã mất khả năng sử dụng bàn tay phải — thì điều đó thực ra lại càng củng cố thêm cho những chủ đề về sự tử đạo và hy sinh; những giá trị vô cùng quan trọng đối với chế độ này.

Vì vậy, tôi không cho rằng việc cán cân quyền lực đang dịch chuyển khỏi giới giáo sĩ để nghiêng về phía quân đội lại là một điểm yếu. Ngược lại, đây là xu hướng mà chính quyền hiện tại đang chủ động tận dụng và thúc đẩy.

Mohammad Bagher Ghalibaf dường như không mấy mặn mà với việc đàm phán. Tôi đã nghe nhiều người bày tỏ niềm tin rằng ông chính là một trong những nhân vật chủ chốt đang nắm quyền điều hành.

Nhưng để tiếp nối ý mà bạn vừa nêu, ông ấy đã đăng tải một thông điệp trên nền tảng X — một điều khá thú vị, khi đây lại trở thành kênh liên lạc giữa Iran và Hoa Kỳ — với nội dung: “Chúng tôi tin rằng kẻ xâm lược phải bị trừng phạt và phải nhận một bài học đủ sức răn đe, khiến chúng không dám tấn công Iran thêm một lần nào nữa.”

Iran đang rút ra được bài học gì từ sự kiện này? Đâu là quan điểm về cuộc chiến cũng như về an ninh tương lai của Iran đang dần định hình trong tư duy của những nhân vật dường như vẫn đang trụ lại và nắm giữ quyền lực tại đó?

Đó thực sự là một điểm mấu chốt quan trọng. Phía Iran muốn đảm bảo rằng họ sẽ không phải hứng chịu thêm một đợt tấn công nào nữa.

Một trong những mối lo ngại của họ về khả năng cuộc chiến này sẽ kết thúc một cách “tiên phát” (chấm dứt sớm) là việc đó có thể chỉ đóng vai trò như một khúc dạo đầu cho một loạt các cuộc không kích mới. Đây chính là kịch bản mà họ đã từng trải qua vào tháng 6 năm 2025.

Họ đã trong tâm thế chờ đợi đợt tấn công tiếp theo. Họ hiểu rõ rằng điều đó chắc chắn sẽ xảy ra. Họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng diễn biến cuộc chiến hồi tháng 6, đồng thời nghiên cứu cách thức mà Hoa Kỳ đã tiến hành các cuộc chiến tranh tại những khu vực khác trong vùng, đặc biệt là tại Iraq.
Chính vì vậy, lần này họ đã có sự chuẩn bị vô cùng kỹ lưỡng. Điều họ muốn làm là đảm bảo mức độ tổn thất gây ra đủ lớn để Hoa Kỳ và Israel phải chùn bước, không dám thực hiện thêm bất kỳ hành động quân sự nào nữa — nhờ đó, họ có thể tiến hành tái thiết và củng cố lại quyền lực của mình mà không còn phải nơm nớp lo sợ rằng một đợt tấn công khác lại đang rình rập ngay trước mắt.

Tôi muốn hỏi về một số mục tiêu chiến tranh chung khác giữa Hoa Kỳ và Israel — và tôi muốn đặt câu hỏi này trên cơ sở thừa nhận rằng có lẽ các mục tiêu của chúng ta có đôi chút khác biệt.

Chắc chắn rằng trọng tâm trong lập trường ủng hộ một cuộc chiến tranh mang tính chất này của ông Netanyahu — vốn được ông kiên trì theo đuổi trong suốt thời gian dài — chính là việc loại bỏ mối đe dọa mà chương trình hạt nhân của Iran gây ra đối với Israel.

Chúng ta đã thực hiện một chiến dịch ném bom vào khoảng một năm trước. Sau chiến dịch đó, chúng ta được thông báo rằng chương trình hạt nhân của Iran đã bị xóa sổ hoàn toàn — rằng mọi chuyện đã kết thúc. Thế nhưng, khi cuộc chiến hiện tại bùng nổ, chúng ta lại được cảnh báo rằng Iran chỉ còn cách việc sở hữu vũ khí hạt nhân vỏn vẹn vài ngày hoặc vài tuần nữa mà thôi.

Mục tiêu đó đã đạt được đến mức độ nào? Nó đã tiến triển hay lại bị đẩy lùi? Ông sẽ mô tả như thế nào về hiện trạng của mục tiêu đảm bảo rằng Iran sẽ không bao giờ sở hữu vũ khí hạt nhân?
Tôi cho rằng chúng ta vẫn còn một chặng đường khá dài nữa mới có thể đảm bảo chắc chắn rằng Iran sẽ không bao giờ sở hữu vũ khí hạt nhân. Lý do đơn giản là bởi Iran vẫn nắm trong tay đội ngũ chuyên gia kỹ thuật, và họ vẫn có khả năng sở hữu một lượng lớn uranium được làm giàu ở mức độ cao — nguồn nguyên liệu cho phép họ đẩy nhanh tiến độ phát triển vũ khí một cách chóng vánh.

Tình thế hiện tại của cuộc chiến — hay cụ thể hơn là đợt tấn công lần này — đã gây ra những thiệt hại đối với cơ sở hạ tầng hạt nhân của Iran thậm chí còn nghiêm trọng hơn so với những gì đã diễn ra trong cuộc chiến hồi tháng Sáu. Do đó, nó càng làm gia tăng thêm những thách thức về mặt kỹ thuật mà phía Iran sẽ phải đối mặt nếu muốn khôi phục lại chương trình này. Tuy nhiên, chừng nào họ vẫn còn giữ được đội ngũ chuyên gia, chừng nào họ vẫn còn nắm trong tay nguồn nhiên liệu tiềm năng, và chừng nào họ vẫn còn sở hữu bí quyết công nghệ để chế tạo máy móc cũng như xây dựng cơ sở hạ tầng, thì họ hoàn toàn có thể đạt được mục tiêu đó một lần nữa.

Điều chúng ta biết chắc chắn là Ayatollah Ali Khamenei — vị Lãnh tụ Tối cao vừa bị tiêu diệt — từng là một trong những nhân vật đóng vai trò kìm hãm, gây trở ngại cho việc đưa ra quyết định có nên đẩy mạnh hay tạm dừng chương trình phát triển vũ khí hạt nhân hay không.

Iran từng sở hữu một chương trình phát triển vũ khí, nhưng họ đã quyết định “đóng băng” chương trình này vào năm 2003, ngay sau khi Hoa Kỳ phát động cuộc xâm lược Iraq. Cộng đồng tình báo đã từng khá tin tưởng rằng vào thời điểm đó, chương trình phát triển vũ khí của Iran không còn hoạt động nữa. Tuy nhiên, chúng ta không thể kiểm chứng một cách tuyệt đối điều đó.

Và chúng ta cũng biết rằng phần lớn các hoạt động của Iran đều được tiến hành ngầm dưới lòng đất. Do đó, chúng tôi chưa đạt được mức độ minh bạch và sự tin tưởng cần thiết để khẳng định rằng mình đã bao quát mọi yếu tố khả thi của chương trình, ngay cả trong vòng chiến thứ hai.

Còn về chương trình tên lửa đạn đạo thì sao?

Thông tin mới nhất mà chúng tôi nắm được là phía Hoa Kỳ đánh giá rằng khoảng 30% năng lực tên lửa của Iran đã bị vô hiệu hóa bởi các cuộc tập kích.

Họ cũng đã sử dụng một phần số tên lửa còn lại của mình trong các cuộc tấn công do chính họ thực hiện. Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng họ vẫn còn nắm giữ cả tên lửa lẫn các bệ phóng. Và một lần nữa, ngay cả khi các cơ sở sản xuất đã bị phá hủy, họ vẫn có khả năng tái thiết lại chúng vào một thời điểm nào đó trong tương lai.

Chúng tôi nhận thấy, đặc biệt là phía Israel, đã thực hiện các cuộc tấn công trên phạm vi rộng hơn, rõ ràng nhằm mục đích làm suy yếu cơ sở hạ tầng kinh tế tổng thể của Iran—dù là tại mỏ khí đốt South Pars hay, gần đây hơn, là các nhà máy sản xuất thép rải rác khắp cả nước. Tôi cho rằng tất cả những động thái đó đều nhằm mục đích khiến con đường tái thiết một chương trình tên lửa đạn đạo thực sự ở quy mô công nghiệp trở nên gian nan và kéo dài hơn.

Thế nhưng, phía Iran cũng đã tính toán rất kỹ lưỡng trong cách thức sử dụng các loại tên lửa đó. Dường như họ đang dần cải thiện độ chính xác của tên lửa trong suốt quá trình diễn ra cuộc chiến này, và họ vẫn duy trì được năng lực tấn công cả các quốc gia láng giềng lẫn Israel bằng tên lửa đạn đạo. Họ thậm chí còn sở hữu năng lực to lớn hơn và có lẽ linh hoạt hơn nhiều trong lĩnh vực chế tạo máy bay không người lái.

Nếu lắng nghe những bình luận của Pete Hegseth—Bộ trưởng Quốc phòng—chúng ta sẽ thấy ông ấy luôn khẳng định rằng chúng ta đang ở rất gần ngưỡng phá hủy hoàn toàn khả năng phóng tên lửa, cũng như năng lực tấn công của Iran. Bản thân Tổng thống Trump cũng liên tục tuyên bố sẽ xóa sổ khả năng phô trương sức mạnh quân sự của họ.

Thế nhưng, dường như chúng ta vẫn chưa thể thực hiện được điều đó. Tại sao lại như vậy? Tại sao về mặt quân sự, việc vô hiệu hóa khả năng đe dọa cơ sở hạ tầng trong toàn khu vực—cũng như đe dọa các tàu thuyền lưu thông qua eo biển—của Iran lại tỏ ra khó khăn đến thế?

Chúng ta quả thực đã phá hủy rất nhiều năng lực quân sự của Iran, nhưng những gì họ thực sự nắm giữ lại nhiều hơn mức mà chúng ta từng đánh giá đầy đủ; mặt khác, họ cũng đã xoay xở để vừa che giấu, vừa tái thiết lại một số năng lực vốn đã bị tấn công trước đó.

Tôi cho rằng khả năng phục hồi bền bỉ như vậy là điều mà chính quyền Trump—hay các nhà hoạch định chiến tranh—đã không đánh giá đúng mức; họ đã không nhận ra rằng đây là một chế độ vốn đã từng nếm trải những hoàn cảnh tồi tệ nhất trong quá khứ. Tôi thường dẫn chứng những năm đầu tiên của Cộng hòa Hồi giáo, giai đoạn chứng kiến ​​các cuộc nổi dậy của các bộ lạc, những trận giao tranh trên đường phố đô thị, sự chia rẽ phe phái gay gắt cùng các cuộc tấn công khủng bố nhằm vào giới lãnh đạo, những khó khăn kinh tế trầm trọng — và sau đó là cuộc xâm lược của Iraq vào tháng 9 năm 1980. Khi ấy, người ta đã đinh ninh rằng Iran sẽ sụp đổ hoàn toàn.

Nhưng điều đó đã không xảy ra. Họ đã vùng lên phản kháng. Tôi tin rằng những gì chúng ta đang chứng kiến ​​hiện nay chính là sự kiên cường ấy, là quyết tâm tiến về phía trước không hề suy suyển, ngay cả khi tình thế dường như vô cùng bất lợi.
Chúng ta đã đánh giá thấp khả năng của họ trong việc thực hiện chính xác những điều mà họ từng làm được trong quá khứ.

Các quốc gia luôn học hỏi được nhiều điều trong những cuộc chiến tranh.

So với thời điểm trước khi Nga phát động cuộc xâm lược, Ukraine hiện nay đã trở thành một quốc gia hoàn toàn khác biệt — xét cả về năng lực tác chiến, lẫn những gì họ sản xuất và phương thức sản xuất ra những thứ đó.

Vậy, Iran đang học hỏi được những gì trong cuộc chiến này? Giả sử một kịch bản nào đó sẽ diễn ra trong tương lai — dù là sau hai tuần hay sáu tháng nữa — khi Mỹ và Israel không còn tiến hành các cuộc ném bom nữa, thì Iran sẽ đúc rút được những bài học gì? Và theo quan điểm của ông, những bài học đó sẽ làm thay đổi như thế nào đối với nỗ lực tái thiết nền quốc phòng, năng lực răn đe cũng như các năng lực chiến lược của quốc gia này?

Còn chương trình tên lửa đạn đạo thì sao?

Thông tin mới nhất mà chúng ta được biết là Mỹ đánh giá khoảng 30% năng lực tên lửa của Iran đã bị phá hủy bởi các cuộc tấn công.

Họ cũng đã sử dụng một số tên lửa còn lại trong các cuộc tấn công của chính mình. Nhưng chúng tôi tin rằng họ vẫn còn cả tên lửa và bệ phóng. Và một lần nữa, ngay cả khi các cơ sở sản xuất đã bị phá hủy, họ vẫn có khả năng xây dựng lại vào một thời điểm nào đó.

Chúng ta đã thấy người Israel, đặc biệt là, thực hiện các cuộc tấn công trên diện rộng, rõ ràng nhằm mục đích làm suy yếu cơ sở hạ tầng kinh tế lớn hơn ở Iran, cho dù đó là tại mỏ khí đốt Nam Pars hay gần đây hơn là các nhà máy sản xuất thép trên khắp đất nước. Tôi nghĩ tất cả điều đó đều nhằm mục đích làm cho con đường tái thiết một chương trình tên lửa đạn đạo quy mô công nghiệp thực sự trở nên khó khăn và dài hơn.

Nhưng người Iran cũng đã rất tính toán trong cách họ sử dụng những tên lửa đó. Họ dường như đang cải thiện độ chính xác của mình trong suốt cuộc chiến này, và họ vẫn có khả năng tấn công cả các nước láng giềng và Israel bằng tên lửa đạn đạo. Họ thậm chí còn có khả năng lớn hơn và có lẽ linh hoạt hơn khi nói đến việc chế tạo máy bay không người lái.

Nếu bạn nghe Pete Hegseth, Bộ trưởng Quốc phòng, trong các bình luận của ông ấy, chúng ta luôn ở rất gần việc phá hủy khả năng phóng tên lửa của Iran, khả năng tấn công của họ. Bản thân Trump liên tục nói về việc xóa sổ khả năng triển khai sức mạnh của họ.

Chúng ta dường như đã không thể làm được điều đó. Tại sao vậy? Tại sao việc vô hiệu hóa khả năng đe dọa cơ sở hạ tầng trong khu vực, đe dọa các tàu thuyền đi qua eo biển lại khó khăn về mặt quân sự đến vậy?

Chúng ta đã phá hủy rất nhiều khả năng của Iran, nhưng họ có nhiều hơn chúng ta tưởng, và họ cũng đã có thể che giấu và tái thiết lập một số khả năng đã bị tấn công.

Tôi nghĩ rằng khả năng phục hồi đó là điều mà chính quyền Trump hay các nhà hoạch định chiến tranh chưa đánh giá đúng mức – rằng đây là một chế độ đã từng trải qua những điều tồi tệ nhất trước đây.

Tôi thường nhắc đến những năm đầu của Cộng hòa Hồi giáo Iran, khi có các cuộc nổi dậy của các bộ lạc, các cuộc giao tranh đường phố ở thành thị, sự chia rẽ phe phái gay gắt và các cuộc tấn công khủng bố nhằm vào giới lãnh đạo, những hạn chế kinh tế nghiêm trọng — và sau đó là cuộc xâm lược của Iraq vào tháng 9 năm 1980. Giả định lúc đó là Iran sẽ sụp đổ.

Điều đó đã không xảy ra. Họ đã phản kháng. Tôi nghĩ những gì chúng ta đang thấy bây giờ chính là sự kiên cường đó, quyết tâm tiến lên phía trước đó, ngay cả khi tỷ lệ thành công dường như vô cùng bất lợi.

Chúng ta đã đánh giá thấp khả năng của họ trong việc làm chính xác những gì họ đã làm trong quá khứ.

Các quốc gia học hỏi được nhiều điều trong chiến tranh.

Ukraine là một quốc gia rất khác về kinh nghiệm chiến đấu, về những gì họ sản xuất và cách họ sản xuất, so với trước khi Nga xâm lược.

Iran đang học được gì trong cuộc chiến này? Giả sử có một kịch bản nào đó sắp xảy ra, dù là trong hai tuần hay sáu tháng nữa, khi Mỹ và Israel không còn ném bom nữa, thì Iran sẽ học được gì? Theo quan điểm của ông, điều đó sẽ thay đổi như thế nào cách Iran cố gắng xây dựng lại khả năng phòng thủ, khả năng răn đe và khả năng chiến lược của mình?

Chúng ta đã biến Iran thành cái gì dưới áp lực này?

Tôi nghĩ họ đã học được rất nhiều bài học nguy hiểm. Đây là điều mà chúng ta biết người Iran đã nghiên cứu – không chỉ các cuộc chiến tranh của Mỹ, họ còn nghiên cứu cả các cuộc chiến tranh của chính họ. Chiến tranh Iran-Iraq là chủ đề của một nghiên cứu gồm hàng trăm tập do Lực lượng Vệ binh Cách mạng thực hiện, và đây là điều mà toàn bộ giới lãnh đạo Iran về cơ bản đã được hướng dẫn trong suốt sự nghiệp của họ.

Vì vậy, họ đang theo dõi cuộc chiến này, và tôi nghĩ một số bài học họ rút ra là thời gian có thể đứng về phía họ. Họ thực sự có thể chiếm được eo biển, và sau đó họ sẽ nắm ưu thế. Sự khéo léo đó và một số kỹ năng tương tự mà họ đã sử dụng để duy trì cuộc chiến với Iraq vào thời điểm họ bị cắt đứt phần lớn nguồn cung cấp vũ khí quốc tế, cũng như bị tàn phá về kinh tế, có thể được áp dụng ở đây – rằng họ vẫn có thể duy trì một cuộc chiến. Và một lần nữa, thời gian sẽ đứng về phía họ.

Cuối cùng, tôi nghĩ họ đã thấy rõ ràng rằng họ có thể tấn công các nước láng giềng theo cách không chỉ ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng kinh tế, mà còn cả các mục tiêu chính trị và chiến lược lớn hơn của giới lãnh đạo.

Đặc biệt là ở Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Ả Rập Xê Út. Đây là những nhà lãnh đạo đang cố gắng tạo ra một sự chuyển đổi lớn lao trong xã hội của họ, và cố gắng gắn kết họ một cách triệt để hơn và theo những cách thức mạng lưới rộng lớn hơn với nền kinh tế toàn cầu – thông qua công nghệ, du lịch, thể thao. Và tất cả những gì người Iran cần chỉ là một chiếc máy bay không người lái bay qua cửa sổ của một khách sạn sang trọng để thuyết phục người Mỹ và người châu Âu, những người có thể đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ xuân ở Dubai, xem xét lại.

Việc một chiếc máy bay không người lái xâm nhập vào sân bay sẽ làm tê liệt luồng giao thông vốn vô cùng quan trọng đối với các quốc gia này. Phía Iran cũng đã nhắm mục tiêu một cách rất rõ ràng vào một số cơ sở hạ tầng công nghệ mới nổi trong khu vực — cụ thể là các trung tâm dữ liệu.

Do đó, đây sẽ là một mối lo ngại thực sự mang tính dài hạn đối với các quốc gia láng giềng của họ.

Chúng ta đã thảo luận đôi chút về việc dường như chính quyền Trump đã không thực sự lên kế hoạch cho vấn đề này một cách chi tiết ở cấp độ cao.

Tuy nhiên, tôi lại không có nhận định như vậy đối với phía Israel. Tôi cho rằng người Israel thực sự đã nắm rõ các mục tiêu chiến tranh của họ. Tôi nghĩ rằng họ đã thực hiện công tác lập kế hoạch kỹ lưỡng hơn nhiều và kéo dài trong một khoảng thời gian dài hơn hẳn. Và tôi tin rằng họ sẵn sàng chấp nhận những kết quả mà, xét từ góc độ của Mỹ, có thể không mấy tốt đẹp và không đủ để biện minh cho cuộc chiến này — nhưng xét từ góc độ của Israel, lại được coi là một bước tiến.

Vậy, theo cảm nhận của ông, Israel thực sự mong muốn điều gì, họ đã đạt được những gì, và tình thế hiện tại đã đặt họ vào vị trí như thế nào so với thời điểm hai tháng trước?

Tôi nghĩ Thủ tướng Netanyahu muốn hiện thực hóa giấc mơ mà ông đã ấp ủ suốt nhiều thập kỷ qua: chứng kiến ​​sự sụp đổ của Cộng hòa Hồi giáo, chấm dứt mối đe dọa mà chế độ này gây ra đối với sự tồn vong của Israel, cũng như chấm dứt vai trò bảo trợ của họ đối với chính mối đe dọa đó.

Vì vậy, tôi cho rằng đối với Thủ tướng Netanyahu, việc chế độ này vẫn tiếp tục tồn tại sẽ là một nỗi thất vọng vô cùng to lớn. Tuy nhiên, tôi nghĩ rằng người Israel lại rất hài lòng với những mục tiêu quân sự mà họ đã và đang đạt được. Họ sẵn sàng duy trì một cuộc chiến tranh nóng kéo dài chống lại Iran, bởi lẽ quốc gia này thực sự là một đối thủ cực kỳ hùng mạnh đối với Israel và toàn thể người dân Israel.

Họ sẽ tiếp tục thực hiện chiến lược “cắt cỏ” chừng nào còn có cơ hội.

Theo tôi, vào thời điểm hiện tại, đã hình thành một sự đồng thuận xoay quanh mục tiêu này trong phần lớn giới an ninh quốc gia Israel. Đây không đơn thuần là một nỗ lực chỉ tập trung vào cá nhân ông Netanyahu. Nhìn chung, người Israel có cảm giác rằng họ không thể ngồi chờ cho đến khi các mối đe dọa tự tìm đến mình — thay vào đó, họ buộc phải chủ động ra tay và loại bỏ những mối đe dọa đó ngay từ đầu.

Họ đã phải lĩnh nhận bài học kinh hoàng này vào ngày 7 tháng 10, và họ không sẵn sàng chấp nhận sống chung mãi mãi với một “quái vật” ngay trước cửa nhà mình. Vì thế, họ sẽ tiếp tục hành động.

Chiến lược “cắt cỏ” (mowing the lawn) dùng để mô tả cách thức mà Israel đã đối phó với Hamas trong suốt nhiều năm qua. Đáng chú ý là, xét về lâu dài, chiến lược đó thực tế đã không mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, mỗi khi nhận thấy năng lực của kẻ thù gia tăng, họ lại tiến hành ném bom, hoặc sử dụng những biện pháp khác — đôi khi mang tính bí mật hơn — nhằm tìm cách làm suy giảm năng lực tác chiến của đối phương.

Liệu chiến lược đó có thực sự mang lại hiệu quả đối với Iran trong dài hạn hay không? Theo tôi thấy, sau cuộc chiến này — nếu Iran liên tục bị Israel ném bom, nhưng họ vẫn giành lại quyền kiểm soát hoàn toàn lãnh thổ của mình và đã khôi phục phần nào các chương trình vũ khí — thì họ sẽ sử dụng Eo biển Hormuz để buộc cộng đồng quốc tế phải ngăn chặn việc Israel liên tục ném bom Iran.

Tôi khó có thể hình dung việc Iran sẽ chỉ đơn thuần chấp nhận kịch bản “cắt cỏ” (mowing the lawn) sau sự việc này. Hơn nữa, việc Israel áp dụng chiến thuật đó đối với Iran sẽ phức tạp hơn nhiều so với việc họ cố gắng thực hiện điều đó đối với Hamas và Gaza.

Và một lần nữa phải nhắc lại rằng, ngay cả việc áp dụng chiến thuật đó đối với Hamas và Gaza — xét về lâu dài — cũng không phải là một chiến lược giúp đảm bảo an ninh cho Israel.

Tôi không tin rằng chiến lược “cắt cỏ” sẽ giúp Israel được an toàn trong tương lai; tuy nhiên, tôi cho rằng vào thời điểm hiện tại, họ không nhìn thấy bất kỳ lựa chọn nào khả dĩ hơn.
Họ cũng đang đặt cược vào thực tế rằng chính quyền Iran sẽ phải đối mặt với một bộ phận dân chúng vô cùng bất mãn và rơi vào cảnh bần cùng hóa nghiêm trọng. Chính quyền này sẽ phải tìm cách tái thiết đất nước — mà nhiều khả năng là không nhận được sự hỗ trợ từ hệ thống tài chính quốc tế. Xét trên nhiều phương diện, Iran sẽ trở thành một quốc gia yếu thế hơn và mang nặng tâm lý cay cú hơn.

Chúng ta không thể biết chắc điều gì sẽ xảy ra trong vòng sáu tháng tới. Có thể chúng ta sẽ chứng kiến ​​những chấn động do các cuộc tấn công này gây ra tạo nên những rạn nứt ngay trong nội bộ chính quyền Iran, qua đó thực sự làm giảm bớt sự cứng rắn cũng như mức độ đe dọa của chính quyền này.

Đơn giản là chúng ta không thể biết trước được, và tôi tin rằng phía Israel đã sẵn sàng thực hiện bất cứ điều gì họ cho là cần thiết phải làm. Tôi không cho rằng đây là một chiến lược hướng tới hòa bình khu vực; trái lại, chính sách này sẽ tạo ra những căng thẳng nhất định trong các mối quan hệ ngoại giao mới mà họ đang thiết lập. Mặc dù Ả Rập Xê Út và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) vô cùng căm ghét chính quyền Iran, nhưng họ vẫn buộc phải chung sống ngay sát bên cạnh quốc gia này; do đó, họ chắc chắn sẽ muốn tránh để cuộc khủng hoảng hiện tại tiếp diễn — ngay cả khi cường độ của nó có giảm bớt đi chăng nữa.

Cuộc chiến tại Iran cũng đã dẫn đến sự hình thành một mặt trận thứ hai trong cuộc xung đột này. Chúng ta đã chứng kiến ​​Hezbollah—một lực lượng ủy nhiệm của Iran—phóng tên lửa, và giờ đây, Israel đã tiến hành một cuộc xâm lược quy mô khá lớn vào lãnh thổ Lebanon. Số lượng thương vong hiện tại là vô cùng nghiêm trọng. Một lượng lớn binh lính và khí tài quân sự đang được huy động vào cuộc chiến này.

Tôi nghĩ tại Mỹ, chúng ta đang thực sự dành sự quan tâm đặc biệt đến những diễn biến tại Iran. Tuy nhiên, đối với những thính giả đã và đang theo dõi tình hình, ông sẽ mô tả như thế nào về những gì đang diễn ra giữa Israel và Lebanon vào lúc này?
Theo tôi, những sự kiện đang diễn ra tại Lebanon xứng đáng nhận được sự quan tâm lớn hơn rất nhiều. Tình hình thực sự đáng báo động. Phía Israel đang lên kế hoạch chiếm đóng một vùng lãnh thổ rộng lớn ở miền Nam Lebanon.

Chúng ta đều biết kết cục của lần trước ra sao—đó là một cuộc chiến tranh dai dẳng, triền miên. Cuộc chiến đó đã góp phần làm suy yếu chính quyền trung ương về lâu dài, đồng thời củng cố sức mạnh của Hezbollah trong dài hạn—và nó cũng gây ra những tổn thất vô cùng nặng nề cho chính người Israel; họ đã mất đi rất nhiều sinh mạng.

Nếu Lebanon trở thành một “quốc gia thất bại”—nếu hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu người dân buộc phải rời bỏ nhà cửa, và Israel vẫn tiếp tục chiếm đóng một phần lãnh thổ đáng kể của Lebanon—thì một lần nữa, tôi tin rằng sẽ vô cùng khó khăn để có thể tiếp nối và phát huy những thành quả sơ khai của “Hiệp định Abraham” nhằm kiến ​​tạo một nền hòa bình thực sự trên khắp khu vực này. Và đó sẽ là một thảm họa đối với một quốc gia vốn sở hữu biết bao tiềm năng, với một lực lượng trí thức đông đảo, cùng một bề dày lịch sử vô cùng phong phú và đa dạng.

Hơn thế nữa, điều này sẽ lại một lần nữa trói buộc chúng ta—những người dân Hoa Kỳ—vào một khu vực Trung Đông bất ổn và đầy bạo lực; một khu vực mà dường như chúng ta chẳng thể nào dứt ra được.

Tôi muốn dừng lại một chút để bàn sâu hơn về vấn đề liên quan đến Hezbollah. Theo tôi, điểm này chạm đến một bài học quan trọng—một bài học mà dường như rất nhiều người đã rút ra được sau sự kiện ngày 11 tháng 9, nhưng giờ đây lại bị lãng quên: Bạn có thể nghĩ rằng mình đang tiêu diệt kẻ thù, nhưng trên thực tế lại vô tình tạo ra một “khoảng trống quyền lực”—một môi trường thuận lợi để những kẻ thù mới, nguy hiểm hơn, mang nặng tư tưởng cực đoan hơn và tàn bạo hơn, trỗi dậy.
Tổ chức Al-Qaeda phần nào đó đã trỗi dậy từ chính sự can thiệp của Mỹ vào cả Afghanistan lẫn khu vực Trung Đông rộng lớn hơn. Hezbollah cũng phần nào đó xuất hiện như một hệ quả từ cuộc xâm lược của Israel vào Lebanon. Và tổ chức ISIS thì lại nảy sinh từ chính cuộc chiến tại Iraq. Tôi nhận thấy một mức độ tư duy thiển cận rất kỳ lạ trong nhiều cuộc thảo luận mà tôi vẫn thường nghe, cứ như thể chúng ta chưa từng có kinh nghiệm về việc các cường quốc phương Tây hay quân đội Israel dường như đã giành được chiến thắng — nhưng rồi những gì xuất hiện sau đó lại là các thế lực cực đoan hơn, nguy hiểm hơn, và không phản hồi với đàm phán theo cách mà một quốc gia bình thường vẫn làm.

Chẳng hiểu sao, ý niệm cho rằng tất cả những điều này có thể dẫn đến khủng bố hoặc các hình thức trả đũa phi đối xứng khác dường như lại không được đề cập nhiều trong các cuộc trò chuyện hiện nay. Nhưng với tư cách là một người mà nhận thức chính trị được định hình sâu sắc bởi sự kiện 11/9, tôi thực sự không hiểu tại sao lại như vậy.

Tôi cho rằng người Mỹ đã xếp sự kiện 11/9 và những cuộc chiến tranh nổ ra sau đó vào quá khứ xa xôi, chỉ còn nhìn lại qua gương chiếu hậu. Và Tổng thống Trump đóng một vai trò rất lớn trong việc định hướng lại cuộc thảo luận này theo hướng đó.

Tuy nhiên, đó lại là một khả năng rất thực tế. Chúng ta biết rằng Iran đã thiết lập quan hệ với các mạng lưới khủng bố trên khắp thế giới. Họ sở hữu năng lực thực hiện các cuộc tấn công khủng bố trải dài từ châu Á sang châu Âu và tới cả khu vực Mỹ Latinh.

Và mặc dù chúng ta chưa chứng kiến ​​nhiều vụ việc như vậy ngay trên đất Mỹ trong thời gian gần đây, chúng ta biết rằng họ đã đưa ra những lời đe dọa đáng tin cậy đối với cả những người bất đồng chính kiến ​​Iran đang sinh sống tại Hoa Kỳ, cũng như các cựu quan chức cấp cao — trong đó có một số người từng phục vụ trong nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump và vẫn được hưởng sự bảo vệ của chính phủ cho đến khi ông Trump quay lại nắm quyền vào tháng Một vừa qua.

Chúng ta đã bắt đầu cuộc trò chuyện này bằng việc thảo luận một phần về kế hoạch hòa bình 15 điểm do chính quyền Trump đề xuất. Chúng ta cũng đã nói về phản ứng của phía Iran đối với kế hoạch đó.

Một điều mà quý vị thường nghe từ ông Donald Trump là những báo cáo khác nhau về tiến độ của các cuộc đàm phán. Ngược lại, điều mà quý vị nghe được từ chính phủ Iran là hiện không hề có bất kỳ cuộc đàm phán nào đang diễn ra.

Vậy rốt cuộc, có hay không các cuộc đàm phán đang diễn ra?

Cuộc chiến tại Iran cũng đã dẫn đến sự hình thành một mặt trận thứ hai trong cuộc xung đột này. Chúng ta đã chứng kiến ​​Hezbollah—một lực lượng ủy nhiệm của Iran—phóng tên lửa, và giờ đây, Israel đã tiến hành một cuộc xâm lược quy mô khá lớn vào lãnh thổ Lebanon. Số lượng thương vong hiện tại là vô cùng nghiêm trọng. Một lượng lớn binh lính và khí tài quân sự đang được huy động vào cuộc chiến này.

Tôi nghĩ tại Mỹ, chúng ta đang thực sự dành sự quan tâm đặc biệt đến những diễn biến tại Iran. Tuy nhiên, đối với những thính giả đã và đang theo dõi tình hình, ông sẽ mô tả như thế nào về những gì đang diễn ra giữa Israel và Lebanon vào lúc này?
Theo tôi, những sự kiện đang diễn ra tại Lebanon xứng đáng nhận được sự quan tâm lớn hơn rất nhiều. Tình hình thực sự đáng báo động. Phía Israel đang lên kế hoạch chiếm đóng một vùng lãnh thổ rộng lớn ở miền Nam Lebanon.

Chúng ta đều biết kết cục của lần trước ra sao—đó là một cuộc chiến tranh dai dẳng, triền miên. Cuộc chiến đó đã góp phần làm suy yếu chính quyền trung ương về lâu dài, đồng thời củng cố sức mạnh của Hezbollah trong dài hạn—và nó cũng gây ra những tổn thất vô cùng nặng nề cho chính người Israel; họ đã mất đi rất nhiều sinh mạng.

Nếu Lebanon trở thành một “quốc gia thất bại”—nếu hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu người dân buộc phải rời bỏ nhà cửa, và Israel vẫn tiếp tục chiếm đóng một phần lãnh thổ đáng kể của Lebanon—thì một lần nữa, tôi tin rằng sẽ vô cùng khó khăn để có thể tiếp nối và phát huy những thành quả sơ khai của “Hiệp định Abraham” nhằm kiến ​​tạo một nền hòa bình thực sự trên khắp khu vực này. Và đó sẽ là một thảm họa đối với một quốc gia vốn sở hữu biết bao tiềm năng, với một lực lượng trí thức đông đảo, cùng một bề dày lịch sử vô cùng phong phú và đa dạng.

Hơn thế nữa, điều này sẽ lại một lần nữa trói buộc chúng ta—những người dân Hoa Kỳ—vào một khu vực Trung Đông bất ổn và đầy bạo lực; một khu vực mà dường như chúng ta chẳng thể nào dứt ra được.

Tôi muốn dừng lại một chút để bàn sâu hơn về vấn đề liên quan đến Hezbollah. Theo tôi, điểm này chạm đến một bài học quan trọng—một bài học mà dường như rất nhiều người đã rút ra được sau sự kiện ngày 11 tháng 9, nhưng giờ đây lại bị lãng quên: Bạn có thể nghĩ rằng mình đang tiêu diệt kẻ thù, nhưng trên thực tế lại vô tình tạo ra một “khoảng trống quyền lực”—một môi trường thuận lợi để những kẻ thù mới, nguy hiểm hơn, mang nặng tư tưởng cực đoan hơn và tàn bạo hơn, trỗi dậy.
Tổ chức Al-Qaeda phần nào đó đã trỗi dậy từ chính sự can thiệp của Mỹ vào cả Afghanistan lẫn khu vực Trung Đông rộng lớn hơn. Hezbollah cũng phần nào đó xuất hiện như một hệ quả từ cuộc xâm lược của Israel vào Lebanon. Và tổ chức ISIS thì lại nảy sinh từ chính cuộc chiến tại Iraq. Tôi nhận thấy một mức độ tư duy thiển cận rất lạ lùng trong nhiều cuộc thảo luận mà tôi đang nghe được; cứ như thể chúng ta chưa từng có kinh nghiệm về việc các cường quốc phương Tây hay quân đội Israel dường như đã giành được chiến thắng — nhưng rồi điều xuất hiện sau đó lại là những thế lực cực đoan hơn, nguy hiểm hơn, và không phản hồi trước các cuộc đàm phán theo cách mà một quốc gia bình thường vẫn làm.

Không hiểu sao, ý tưởng cho rằng tất cả những điều này có thể dẫn đến khủng bố hoặc các hình thức trả đũa phi đối xứng khác dường như lại không được nhắc đến nhiều trong các cuộc trò chuyện hiện nay. Nhưng với tư cách là một người có giai đoạn hình thành tư duy chính trị gắn liền với sự kiện 11/9, tôi thực sự không hiểu tại sao lại như vậy.

Tôi nghĩ rằng người Mỹ đã xếp sự kiện 11/9 và những cuộc chiến tranh nổ ra sau đó vào quá khứ xa xôi, chỉ còn nhìn lại qua gương chiếu hậu. Và Tổng thống Trump đóng một vai trò rất lớn trong việc định hướng lại cuộc thảo luận này theo hướng đó.

Tuy nhiên, đó lại là một khả năng rất thực tế. Chúng ta biết rằng người Iran đã thiết lập quan hệ với các mạng lưới khủng bố trên khắp thế giới. Họ có đủ năng lực để thực hiện các cuộc tấn công khủng bố từ châu Á sang châu Âu và cả khu vực Mỹ Latinh.
Và mặc dù chúng ta chưa chứng kiến ​​nhiều vụ việc như vậy ngay trên đất Mỹ trong thời gian gần đây, chúng ta biết rằng họ đã đưa ra những lời đe dọa đáng tin cậy đối với cả những người bất đồng chính kiến ​​Iran đang sinh sống tại Hoa Kỳ, cũng như các cựu quan chức cấp cao — một số người trong số đó từng phục vụ trong nhiệm kỳ đầu tiên của Tổng thống Trump và vẫn được chính phủ bảo vệ cho đến khi ông Trump trở lại nắm quyền vào tháng Một vừa qua.

Chúng ta đã bắt đầu cuộc trò chuyện này bằng việc đề cập một phần đến kế hoạch hòa bình 15 điểm do chính quyền Tổng thống Trump đề xuất. Chúng ta cũng đã thảo luận về phản ứng của phía Iran đối với kế hoạch đó.

Một điều mà quý vị thường nghe từ ông Donald Trump là những báo cáo khác nhau về tiến độ của các cuộc đàm phán. Ngược lại, điều mà quý vị nghe được từ chính phủ Iran là hiện không hề có bất kỳ cuộc đàm phán nào đang diễn ra.

Vậy rốt cuộc có cuộc đàm phán nào đang diễn ra hay không?

Các cuộc đàm phán vẫn luôn diễn ra. Tôi nghĩ rằng khả năng người Mỹ và người Iran ngồi đối diện trực tiếp với nhau trên bàn đàm phán là rất thấp; tuy nhiên, các thông điệp vẫn đang được chuyển đi, và những nỗ lực ngoại giao vẫn đang được khởi xướng.

Đặc biệt là nếu Tổng thống tiếp tục thực hiện những tuyên bố của mình về việc chúng ta sẽ rút quân ngay khi hoàn thành nhiệm vụ — ngay cả khi eo biển đó vẫn chưa được khai thông trở lại — thì chúng ta sẽ thấy các chủ thể khác xuất hiện và tìm cách đóng một vai trò lớn hơn trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc và Pakistan. Những bên khác đang tìm kiếm một cơ hội nào đó để chấm dứt cuộc khủng hoảng này, bởi lẽ nếu tình hình cứ kéo dài lê thê suốt nhiều tuần, nhiều tháng mà không có hồi kết, nó sẽ gây ảnh hưởng tới toàn bộ thế giới.

Những nỗ lực của Pakistan và Trung Quốc trong vấn đề này thực sự nghiêm túc đến mức nào? Tôi đặt câu hỏi này dựa trên hai khía cạnh.

Thứ nhất: Liệu họ có thực sự tạo ra được một cơ chế giúp đưa cuộc khủng hoảng này đi đến hồi kết hay không?

Nhưng thứ hai: Sẽ ra sao nếu Mỹ phát động một cuộc chiến thiếu cân nhắc kỹ lưỡng với Iran, để rồi kết thúc trong sự hỗn loạn và có phần tủi hổ do không đạt được bất kỳ mục tiêu nào — và những người đứng ra chấm dứt cuộc chiến ấy lại chính là người Trung Quốc, những người xuất hiện như những “người lớn” đầy tỉnh táo để giúp dàn xếp một thỏa thuận giải quyết vấn đề?

Tôi hình dung rằng, đối với một nhà sử học viết sách về sự chuyển dịch trật tự thế giới sau 50 năm nữa, khoảnh khắc hiện tại có lẽ sẽ được cảm nhận như một trong những thời điểm mà người ta bắt đầu nhận thấy sự dịch chuyển về cán cân trách nhiệm cũng như trọng lượng ảnh hưởng trong trật tự toàn cầu.

Quả thực, tôi cho rằng bất kể sự việc này kết thúc ra sao, đây vẫn là một bước ngoặt mang tính quyết định. Đó là dấu chấm hết cho vai trò lãnh đạo toàn cầu của nước Mỹ. Đó cũng là sự kết thúc—hoặc ít nhất là sự suy giảm—của những mối quan hệ đối tác và liên minh vốn đóng vai trò vô cùng thiết yếu trong suốt kỷ nguyên hậu chiến, giúp duy trì sự ổn định, an ninh và thịnh vượng tại nhiều nơi trên thế giới.

Một điểm thú vị nữa là tiến trình đi đến hồi kết của cuộc khủng hoảng này cũng chịu ảnh hưởng rất lớn từ phía Trung Quốc. Tổng thống đã lên lịch tổ chức một hội nghị thượng đỉnh tại Bắc Kinh. Tuy nhiên, ông đã dời lịch sự kiện này lại, bởi lẽ cuộc chiến đã kéo dài dai dẳng hơn đôi chút so với dự tính ban đầu của ông.

Theo lịch mới, hội nghị thượng đỉnh tại Bắc Kinh sẽ diễn ra vào các ngày 14 và 15 tháng 5. Có lẽ ông sẽ cần phải giải quyết dứt điểm cuộc chiến này trước khi lên đường sang Bắc Kinh.

Điều đó sẽ giúp tất cả các bên nắm giữ lợi thế mạnh mẽ hơn đôi chút để thúc đẩy tìm kiếm một giải pháp; tuy nhiên, giải pháp đó nhiều khả năng sẽ không phải là một giải pháp do Hoa Kỳ dẫn dắt. Tổng thống Trump đã lao vào cuộc chiến này mà không hề có một kế hoạch nào cho “ngày hôm sau” — thậm chí còn chẳng có kế hoạch cho cả Ngày thứ 2 hay Ngày thứ 3 của cuộc chiến.

Và điều chúng ta đang chứng kiến ​​hiện nay là phần còn lại của thế giới sẽ buộc phải gánh vác trọng trách đó, nỗ lực dẫn dắt để tìm ra lời giải cho cuộc khủng hoảng này. Bởi lẽ, nếu cuộc chiến cứ tiếp diễn, nó sẽ gây ra những tác động mang tính thảm họa tuyệt đối.

Khi suy ngẫm lại cuộc trò chuyện của chúng ta, nếu thử hình dung một thế giới sau một tháng nữa — khi cuộc chiến đã dần lắng xuống hoặc đã hoàn toàn chấm dứt do Hoa Kỳ không thể tiếp tục chịu đựng những gián đoạn đối với nguồn cung năng lượng, khí heli, phân bón, v.v. trên toàn cầu; trong khi đó, chính quyền Iran vẫn tiếp tục nắm quyền, kiểm soát Eo biển Hormuz, có thể sẽ thu phí lưu thông đối với các tàu thuyền qua lại hoặc ký kết những thỏa thuận riêng biệt với các quốc gia khác nhằm mang lại lợi ích cho Iran để đổi lấy quyền đi lại an toàn qua eo biển này — thì đó quả thực là hình ảnh của một cuộc chiến mà chúng ta đã thất bại. Liệu nhận định đó có sai không?

Tôi cho rằng nhận định đó hoàn toàn chính xác. Tôi không nhìn thấy bất kỳ thắng lợi thực chất nào khi cuộc khủng hoảng này khép lại. Có thể chúng ta sẽ rút chân ra khỏi cuộc chiến mà không phải gánh chịu thêm những tổn thất về nhân mạng thảm khốc hơn những gì đã xảy ra. Tuy nhiên, hầu như không có bằng chứng nào cho thấy chúng ta sẽ có thể bước ra khỏi cuộc chiến này với một chính quyền mới tại Iran — một chính quyền nắm giữ ít quyền kiểm soát hơn đối với Eo biển Hormuz.

Và đó là một kết cục vô cùng nguy hiểm về lâu dài — đặc biệt là những hệ lụy sâu rộng từ việc Hoa Kỳ đã thực hiện hành động quân sự này theo một phương thức khiến các đối tác và đồng minh trong khu vực cũng như trên toàn thế giới cảm thấy xa lánh; đồng thời, trên thực tế, chúng ta đã vô tình nhường lại những lợi ích tài chính khổng lồ cho phía Nga, và tiềm ẩn nguy cơ nhường lại cả những cơ hội ngoại giao cho phía Trung Quốc. Và vẫn chưa rõ liệu Tổng thống Trump có sẵn sàng duy trì vai trò lãnh đạo của Hoa Kỳ hay không; hoặc ngay cả khi ông ấy có sẵn sàng đi nữa, thì sau sự kiện này — điều dường như là một sự lạm quyền và tính toán sai lầm tai hại trong các cuộc tấn công nhằm vào Iran — liệu trên thực tế, Hoa Kỳ có còn được các quốc gia trên thế giới tin tưởng để thực hiện vai trò đó nữa hay không. Xét trên một số khía cạnh, cảm giác lúc này tựa như “khoảnh khắc Suez” vậy.

Đây cũng là một trong những mối lo ngại khác của tôi. Có lẽ những diễn biến này đã để lại một chế độ Iran nguy hiểm hơn, một chế độ đã rút ra được những bài học về năng lực răn đe thực sự của chính mình — nhưng đồng thời cũng rút ra được bài học rằng không thể tin cậy vào các cuộc đàm phán.

Chúng ta đã ký kết một thỏa thuận với Iran dưới thời chính quyền Obama. Ông Trump đã xé bỏ thỏa thuận đó. Sau đó, ông lại đàm phán với Iran, nhưng lại cho ném bom họ tới hai lần ngay trong quá trình đàm phán.

Vì thế, rốt cuộc chúng ta có thể sẽ phải đối mặt với một chế độ Iran đã rút ra được bài học rằng không thể đàm phán với Hoa Kỳ. Rằng không thể tin tưởng vào các cuộc đàm phán.
Ngay cả khi bạn tìm được một đối tác có thể hợp tác cùng, thì thỏa thuận đó vẫn có thể bị xé bỏ bởi chính quyền kế tiếp. Sự an toàn thực sự duy nhất của bạn nằm ở năng lực răn đe — khả năng gây ra những tổn thất to lớn cho nền kinh tế toàn cầu thông qua Eo biển Hormuz, thông qua việc tấn công các cơ sở hạ tầng trên khắp vùng Vịnh (bao gồm cả hạ tầng dữ liệu lẫn hạ tầng năng lượng) — và cuối cùng, có lẽ là nỗ lực sở hữu vũ khí hạt nhân.

Như vậy, chúng ta đang tạo ra một thế giới mà trong ngắn hạn, năng lực vũ khí của Iran có thể bị suy giảm phần nào — nhưng lại để lại một chế độ cầm quyền mang theo những bài học đó cho dài hạn, cùng với những kinh nghiệm đã được tôi luyện qua thực chiến. Xét đến cùng, kết quả này dường như chẳng hề đóng góp chút nào vào sự an ninh chung của thế giới.

Tôi nghĩ đó chính xác là điều mà người Iran đang hướng tới.

Giờ đây, dường như họ thực sự có thể đạt được những mục tiêu đó—trở nên mạnh mẽ hơn khi cuộc chiến này kết thúc—ngay cả khi nền kinh tế đã bị tàn phá nặng nề, và ngay cả khi họ đã mất đi hàng ngàn sinh mạng của chính người dân mình. Việc họ tin rằng mình có đủ khả năng chịu đựng những đòn giáng tồi tệ nhất từ ​​hai đối thủ vượt trội về cả công nghệ lẫn kinh tế, và vẫn vươn lên giành phần thắng, theo tôi, sẽ là một nguồn khích lệ to lớn đối với một chế độ vốn đã rất nguy hiểm, ngay cả trong những thời điểm yếu thế nhất.

Tôi nghĩ đó là một điểm dừng đầy suy ngẫm. Luôn là câu hỏi cuối cùng của chúng tôi: Bà có ba cuốn sách nào muốn giới thiệu đến quý thính giả không?

Có lẽ tôi sẽ giới thiệu một vài cuốn sách hơi khác biệt so với thông lệ một chút. Tôi biết dạo gần đây quý vị đã mời rất nhiều khách mời thảo luận về Iran, và tất cả họ đều nhắc đến những tác phẩm kinh điển trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, đặc biệt là vì chúng ta vừa thảo luận về mối quan hệ Mỹ-Iran, tôi muốn giới thiệu cuốn “The Twilight War” (Cuộc chiến Chạng vạng) của tác giả David Crist.
Tựa phụ của cuốn sách là “Lịch sử bí mật về cuộc xung đột kéo dài 30 năm giữa Mỹ và Iran”; rõ ràng là nội dung sách đã hơi cũ một chút, nhưng David Crist vốn là một nhà sử học làm việc tại Lầu Năm Góc, và ông viết về giai đoạn “Cuộc chiến Tàu chở dầu” cũng như các cuộc đụng độ khác giữa Hoa Kỳ và Iran. Tôi nghĩ đây là một cuốn sách đặc biệt quan trọng giúp chúng ta thấu hiểu cách mà lịch sử đã định hình nên cuộc khủng hoảng hiện tại như thế nào.

Một cuốn sách khác mà tôi muốn giới thiệu là một tác phẩm thậm chí còn lâu đời hơn, viết về cuộc khủng hoảng con tin, do ông Warren Christopher biên tập—người mà chắc hẳn quý vị đều biết, từng đảm nhiệm nhiều vị trí cấp cao trong chính quyền. Cuốn sách có tựa đề: “American Hostages in Iran: The Conduct of a Crisis” (Con tin Mỹ tại Iran: Cách thức xử lý một cuộc khủng hoảng).

Cuốn sách kể lại câu chuyện về tất cả các nhà ngoại giao, các quan chức quân sự và giới ngân hàng—những người đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giúp chấm dứt một cuộc khủng hoảng kéo dài dai dẳng, vốn đã làm suy giảm vị thế của Hoa Kỳ trên trường quốc tế ở nhiều phương diện.

Và cuốn sách thứ ba mà tôi muốn giới thiệu là tác phẩm của Misagh Parsa—một tác giả kiêm học giả người Iran (hiện đã nghỉ hưu)—có tựa đề: “Democracy in Iran: Why It Failed and How It Might Succeed” (Dân chủ tại Iran: Tại sao thất bại và Làm thế nào để thành công).

Và tôi hy vọng rằng điều đó sẽ thực sự trở thành hiện thực trong tương lai dài hạn.

Suzanne Maloney, xin chân thành cảm ơn bà.

Xin cảm ơn.