Vụ kỷ luật do Đoàn Luật sư D.C. khởi xướng đối với một luật sư từng phục vụ trong chính quyền ông Trump – sự việc vừa được công khai trong tuần này – không chỉ đơn thuần là một tranh chấp kỹ thuật chỉ gói gọn trong giới pháp lý. Đây là một phép thử sơ khởi nhằm xác định liệu giới luật sư có dám đứng lên đối đầu với việc lạm dụng quyền lực nhà nước để gây sức ép lên các tổ chức vì những tư tưởng không hợp ý chính quyền hay không.
Luật sư Ed Martin hiện đang đảm nhiệm vai trò cố vấn pháp lý về ân xá cho Tổng thống. Và trong thời gian giữ chức Quyền Công tố viên Hoa Kỳ tại Đặc khu Columbia vào năm ngoái, ông đã sử dụng quyền hạn của chức vụ này để gây sức ép lên một trường luật liên quan đến chương trình giảng dạy của trường.
Nói một cách đơn giản: Khi công tố viên liên bang cấp cao nhất tại Washington đe dọa một trường luật vì những nội dung mà trường giảng dạy, đó không còn là một tranh chấp đạo đức mơ hồ hay tiểu tiết nữa. Đó là hành vi lạm dụng quyền lực công, đánh trực diện vào ranh giới phân định giữa việc thực thi pháp luật và sự cưỡng ép mang tính chính trị.
Sơ lược về sự việc: Vào đầu năm 2025, trong thời gian điều hành văn phòng công tố liên bang lớn nhất cả nước, ông Martin đã gửi một bức thư cảnh báo đầy bất thường tới Trung tâm Luật thuộc Đại học Georgetown, xoay quanh các vấn đề về sự đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI).
Trong thư gửi tới Hiệu trưởng Trường Luật Georgetown – ông William Treanor, ông Martin cho biết ông đã nhận được thông tin rằng nhà trường “vẫn tiếp tục thúc đẩy và giảng dạy các nội dung liên quan đến DEI”. Ông Martin tuyên bố: “Điều này là không thể chấp nhận được”. Ông viết thêm rằng văn phòng của ông sẽ không xem xét tuyển dụng sinh viên tốt nghiệp từ Georgetown vào các vị trí làm việc chính thức, thực tập hay nhận học bổng “cho đến khi vấn đề này được giải quyết”.
Đối với một công dân bình thường, tuyên bố đó có thể chỉ được coi là những lời lẽ mang tính hùng biện chính trị. Tuy nhiên, khi những lời lẽ đó xuất phát từ vị công tố viên liên bang đứng đầu tại Washington, lời đe dọa ấy lại mang theo quyền lực ngầm của chính phủ cùng sức ép cưỡng chế vốn gắn liền với chức vụ mà ông đang nắm giữ.
Ông Treanor đã phản hồi rằng bức thư của ông Martin thực chất là một lời đe dọa sẽ từ chối cơ hội làm việc trong các cơ quan liên bang đối với sinh viên tốt nghiệp từ Georgetown, trừ khi chính phủ chấp thuận chương trình giảng dạy của nhà trường.
“Xét đến việc Tu chính án thứ Nhất của Hiến pháp bảo vệ quyền tự do của các trường đại học trong việc tự quyết định chương trình giảng dạy cũng như phương thức truyền tải kiến thức của mình,” ông Treanor cảnh báo, “thì hành vi vi phạm hiến pháp ẩn chứa đằng sau lời đe dọa này là điều vô cùng rõ ràng.”

Cuộc trao đổi đó chính là cơ sở cho các cáo buộc chính thức về hành vi sai trái do Văn phòng Cố vấn Kỷ luật của Đặc khu Columbia đệ trình. Theo đơn khiếu nại, ông Martin — người “hành động với tư cách chính thức và phát ngôn thay mặt cho chính phủ” — đã sử dụng biện pháp cưỡng ép nhằm “trừng phạt hoặc trấn áp một quan điểm không được lòng ông.”
Nếu các cáo buộc này được chứng minh là đúng, những hậu quả đối với ông Martin có thể bao gồm các hình thức kỷ luật từ khiển trách, đình chỉ hành nghề, cho đến tước giấy phép hành nghề vĩnh viễn. Tuy nhiên, tầm quan trọng của vụ việc này còn vượt xa số phận của riêng một luật sư.
Để hiểu rõ lý do, chúng ta cần nhớ lại rằng lịch sử nước Mỹ đã nhiều lần đưa ra những lời cảnh báo về hậu quả khi các luật sư lạm dụng quyền lực chính phủ như một thứ vũ khí chính trị.
Trong kỷ nguyên McCarthy, các quan chức chính phủ và giới luật sư đã sử dụng trát đòi hầu tòa, các cuộc điều tra và danh sách đen nghề nghiệp để gây sức ép lên các trường đại học và tổ chức tư nhân vì những niềm tin chính trị của họ. Các giáo sư bị mất việc làm; các chương trình học thuật bị soi xét gắt gao nhằm đảm bảo sự nhất quán về tư tưởng; và các tổ chức buộc phải điều chỉnh ngôn từ của mình — không phải vì pháp luật yêu cầu, mà vì áp lực từ chính phủ đã khiến cái giá phải trả cho sự bất đồng quan điểm trở nên quá đắt đỏ.
Hai thập kỷ sau đó, vụ bê bối Watergate đã phơi bày một biến thể khác của cùng mối nguy hiểm này. Cuộc khủng hoảng đó đã cho thấy điều gì sẽ xảy ra khi các luật sư làm việc cho chính phủ coi quyền lực pháp lý như một sự nối dài của lòng trung thành chính trị. Sau vụ việc, Bộ Tư pháp đã phải thiết lập lại các chuẩn mực về tính độc lập — chính xác là bởi vì tính chính danh của các công tố viên liên bang phụ thuộc vào một nguyên tắc đơn giản: Quyền lực pháp lý tuyệt đối không được sử dụng để trừng phạt các đối thủ về tư tưởng hay ban thưởng cho các đồng minh chính trị.
Chính lịch sử đó là lý do khiến vụ việc liên quan đến ông Martin tạo nên những làn sóng dư luận mạnh mẽ trong giới luật sư.
Văn phòng Công tố viên Hoa Kỳ nắm trong tay quyền hạn vô cùng rộng lớn để khởi xướng các cuộc điều tra, ban hành trát đòi hầu tòa và đưa ra các cáo buộc hình sự. Cơ quan này có khả năng định đoạt sự nghiệp của biết bao người. Khi một người nắm giữ trọng trách tại văn phòng này phát đi tín hiệu rằng các cơ hội nghề nghiệp có thể sẽ bị tước bỏ nếu một trường đại học không chịu thay đổi nội dung giảng dạy, thì thông điệp đó — dù không dẫn đến bất kỳ vụ truy tố nào trên thực tế — vẫn nghiễm nhiên mang trong mình một sức mạnh cưỡng ép to lớn. Chính uy quyền vốn có của văn phòng công tố mới là thứ tạo nên sức ép đó.
Những người bênh vực ông Martin lập luận rằng chính vụ kỷ luật này mới là một hành động trả đũa mang màu sắc đảng phái. Ít nhất một quan chức thuộc Bộ Tư pháp đã mô tả đơn khiếu nại này là sản phẩm của một “tổ chức chính trị” chuyên nhắm vào các quan chức có quan điểm ủng hộ chính quyền Trump.
Mối lo ngại đó hoàn toàn xứng đáng được xem xét nghiêm túc. Các biện pháp kỷ luật trong giới luật sư tuyệt đối không được phép trở thành một công cụ để trừng phạt các luật sư vì những quan điểm chính trị của họ, hay vì thân chủ mà họ đại diện. Sự tồn tại và phát triển lành mạnh của nghề luật phụ thuộc vào việc bảo vệ quyền hành nghề của những luật sư dám lên tiếng bảo vệ những quan điểm, lập trường vốn không được số đông ủng hộ.
Tuy nhiên, nguyên tắc đối lập với điều đó cũng mang tầm quan trọng tương đương.
Giấy phép hành nghề luật sư không thể được sử dụng như một tấm khiên che chắn, cho phép các quan chức chính phủ lạm dụng quyền công tố như một công cụ gây sức ép trong các cuộc chiến về tư tưởng. Các luật sư chính phủ nắm giữ quyền lực phi thường chính vì công chúng kỳ vọng quyền lực đó được thực thi một cách trung lập và trong khuôn khổ pháp luật.
Đơn khiếu nại kỷ luật cáo buộc rằng Martin, khi phát ngôn “nhân danh chính phủ”, đã cố gắng gây áp lực lên một trường luật tư nhân bằng cách đe dọa các hậu quả nghề nghiệp đối với sinh viên của trường. Vào thời điểm đó, vấn đề không còn là một cuộc tranh luận về văn hóa liên quan đến sự đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI) mà trở thành một vấn đề cơ bản hơn: một câu hỏi về việc liệu quyền lực cưỡng chế của chính phủ có thể được sử dụng để ảnh hưởng đến chương trình giảng dạy của một trường đại học hay không.
Mỗi thế hệ luật sư Mỹ cuối cùng đều phải đối mặt với một thời điểm cho thấy liệu các chuẩn mực nghề nghiệp có còn sức mạnh thực sự hay không. Vụ Watergate đã thử thách tính độc lập của các công tố viên liên bang. Thời kỳ McCarthy đã thử thách cam kết của giới luật sư đối với tự do ngôn luận và tự do học thuật.
Vụ Martin nhỏ hơn những cuộc khủng hoảng đó. Nhưng dù sao nó cũng đặt ra một câu hỏi nghiêm trọng tương tự: Khi các luật sư chính phủ làm mờ ranh giới giữa luật pháp và chính trị, liệu giới luật sư có thực thi ranh giới đó hay âm thầm cho phép nó biến mất?
Một khi quyền lực của Hoa Kỳ được sử dụng để gây áp lực lên ngôn luận mà không phải chịu hậu quả, thiệt hại sẽ không chỉ giới hạn ở một trường luật hay một công tố viên. Nó lan rộng trong các thể chế, khiến họ bắt đầu điều chỉnh hành vi không phải vì luật pháp yêu cầu mà vì chính phủ đã làm rõ những ý tưởng nào được hoan nghênh và những ý tưởng nào không.
Khi điều đó xảy ra, nguyên tắc pháp quyền không còn là một nguyên tắc nữa mà chỉ trở thành một khẩu hiệu khác.
Đây là kiểu lạm dụng mà giới luật sư phải ngăn chặn. Nếu các luật sư không thể vạch ra ranh giới ở đây — khi một công tố viên sử dụng quyền lực của chức vụ mình để gây áp lực lên một trường luật về những ý tưởng không được ưa chuộng — thì giới luật sư không phải đang bảo vệ pháp quyền. Họ đang dung túng cho sự xói mòn của nó.



































