VietnamWeek • Phân tích chuyên sâu
Trong những ngày gần đây, chính quyền Tổng thống Donald Trump đã biến ngành dầu mỏ Venezuela từ một câu chuyện bị lãng quên trở thành điểm tập trung của chính sách đối ngoại Mỹ. Từ việc Trump tuyên bố Venezuela sẽ cung cấp 30–50 triệu thùng dầu cho Mỹ, đến các cuộc họp dự kiến với lãnh đạo hãng dầu hàng đầu, câu hỏi đặt ra là: Liệu các công ty dầu Mỹ có thực sự “mặn mà” với Venezuela như Nhà Trắng tuyên bố? Và nếu họ đến, điều gì sẽ chờ đợi họ?
1. Từ lời hứa “đầu tư lớn” đến thực tế dè dặt
Chính Trump đã nhiều lần mô tả kế hoạch tái thiết ngành dầu Venezuela như một cơ hội hàng tỷ USD cho các tập đoàn Mỹ, và “bảo đảm an toàn tối đa” nếu họ đầu tư vào đó.
Nhưng lời kêu gọi này không đi kèm bằng chứng về cam kết cụ thể từ ExxonMobil, ConocoPhillips hay Valero — những hãng từng có hoặc mong muốn có mặt ở Venezuela. Reuters dẫn nguồn nội bộ rằng cho đến nay, không một trong số ba tập đoàn lớn này đã trao đổi trực tiếp với chính quyền Mỹ về hoạt động tại Venezuela, trái ngược với tuyên bố rằng họ “đang xếp hàng”.
Chỉ Chevron — vốn là công ty dầu lớn duy nhất còn hoạt động và được miễn trừ trừng phạt — đang đàm phán với chính phủ Mỹ để mở rộng giấy phép hoạt động.
2. Năm bài toán khó của đầu tư dầu khí
Điểm mấu chốt trong các phân tích thị trường là không phải ai cũng đánh giá Venezuela là “thiên đường đầu tư” ngay lập tức. Các nhà phân tích chỉ ra ít nhất 5 thách thức lớn cần được giải quyết để các doanh nghiệp Mỹ an tâm rót vốn.
Trước hết, Venezuela không có ổn định chính trị thực sự. Cuộc can thiệp của Mỹ và sự tranh chấp quyền lực tại Caracas cho thấy không chỉ một nhóm chính trị mà nhiều phe phái khác nhau đang đòi hỏi tiếng nói. Làn sóng đối lập có thể phản ứng tích cực với cách tiếp cận Mỹ trước mắt, nhưng họ không phải là một khối thống nhất, và sự bất ổn chính trị còn kéo dài.
Thứ hai, pháp quyền ở Venezuela quá mong manh — một yếu tố mà các tập đoàn Mỹ luôn xem xét kỹ lưỡng trước khi rót hàng chục tỷ USD. Dầu khí là ngành cần hợp đồng dài hạn và an toàn tài sản, nhưng Venezuela lại nổi tiếng với quốc hữu hóa tài sản nước ngoài trong quá khứ và các tranh chấp pháp lý kéo dài hàng thập niên.
Thứ ba, hạ tầng dầu khí xuống cấp trầm trọng. Theo Liên minh Năng lượng Quốc tế (IEA), dù Venezuela có trữ lượng lớn nhất thế giới, sản lượng hiện chỉ chiếm khoảng 0,3% sản lượng toàn cầu; muốn phục hồi cần tỷ USD và hàng thập kỷ đầu tư.
3.Khi Quốc hội Mỹ bước vào cuộc: rủi ro pháp lý không còn nằm ngoài biên giới Venezuela
Bên cạnh những thách thức ở Venezuela, chính sách của Trump đang đối mặt với rào cản từ Quốc hội Mỹ. Một số nghị sĩ đã bày tỏ quan ngại về các hành động đơn phương của tổng thống — từ việc không xin phép Quốc hội cho chiến dịch quân sự, đến những vấn đề pháp lý xung quanh quyền kiểm soát tài nguyên nước ngoài.
Quốc hội Mỹ đã quyết định siết quyền lực tổng thống trong các chiến dịch ngoại giao – kinh tế như của Trump, các công ty Mỹ sẽ phải cân nhắc khả năng chính sách bị thay đổi giữa chừng và rủi ro chính trị cao hơn so với lợi nhuận kỳ vọng.
Một yếu tố quan trọng thường bị bỏ qua trong các phân tích về “dầu mỏ Venezuela” là chính trị nội bộ Hoa Kỳ đang trở thành một biến số rủi ro trực tiếp, chứ không chỉ là bối cảnh xa xôi. Cuộc bỏ phiếu 52–47 tại Thượng viện Mỹ, nhằm thúc đẩy nghị quyết hạn chế Tổng thống Trump tiến hành bất kỳ hành động quân sự tiếp theo nào tại Venezuela nếu không có sự cho phép của Quốc hội, là một tín hiệu không thể xem nhẹ.
Về mặt hình thức, đây mới chỉ là một bước trong tiến trình lập pháp. Nhưng về mặt thực chất, nó phát đi ba thông điệp quan trọng.
Thứ nhất, tính hợp pháp của hành động quân sự Mỹ đối với Venezuela đang bị đặt dấu hỏi ngay từ bên trong hệ thống Mỹ. Khi ngay cả các thượng nghị sĩ Cộng hòa cũng bỏ phiếu ủng hộ việc siết quyền Tổng thống, điều đó cho thấy chiến dịch “bắt Maduro” không còn được xem là một hành động hiển nhiên, mà là một tiền lệ nguy hiểm cần được kiểm soát.
Thứ hai, cuộc bỏ phiếu này trao cho Venezuela một không gian phản ứng cứng rắn hơn về mặt pháp lý và ngoại giao. Caracas giờ đây không chỉ đối đầu với Nhà Trắng, mà có thể viện dẫn chính Quốc hội Mỹ để lập luận rằng hành động của Trump vượt quá thẩm quyền hiến định. Điều này làm thay đổi tương quan chính trị: Venezuela không còn đơn độc đối đầu với “nước Mỹ”, mà đối diện với một nước Mỹ đang chia rẽ sâu sắc về chính sách đối ngoại.
Thứ ba, và quan trọng nhất đối với giới đầu tư dầu mỏ, mọi thỏa thuận khai thác dài hạn gắn với chính quyền Trump đều mang tính mong manh. Một chính sách được xây dựng trên nền tảng quyền lực hành pháp đơn phương có thể bị đảo ngược bởi Quốc hội, bởi tòa án, hoặc bởi chính quyền kế nhiệm. Đối với các tập đoàn năng lượng, đây là tín hiệu rủi ro cấp hệ thống: không chỉ Venezuela thiếu ổn định, mà ngay cả Mỹ cũng không còn là một điểm tựa pháp lý chắc chắn cho các cam kết dài hạn.
Nói cách khác, dầu mỏ Venezuela không chỉ bị kẹt giữa địa chính trị Mỹ–Latin America, mà còn bị kẹt trong xung đột thể chế của chính nền dân chủ Mỹ. Và khi luật chơi chưa được Quốc hội Mỹ xác nhận, mọi lời hứa về “ổn định”, “ưu tiên” hay “hợp tác độc quyền” đều chỉ tồn tại trong nhiệm kỳ của một tổng thống – không phải trong khung thời gian mà ngành năng lượng toàn cầu cần để đầu tư.
4. Lực lượng đối lập và phản ứng của Venezuela
Tại Venezuela, đối lập không đơn giản là những người ủng hộ Mỹ. Phản ứng của họ về lâu dài sẽ phụ thuộc vào việc quyền lực được chia sẻ, tính minh bạch trong chính sách, và việc phản ánh ý chí của người dân, chứ không chỉ là sự hỗ trợ ban đầu sau sự kiện chính trị gần đây.
Không ít người phân tích cho rằng chiến dịch của Trump có thể thúc đẩy phe đối lập mạnh mẽ hơn, buộc họ phải ranh giới rõ ràng giữa độc lập quốc gia và sự phụ thuộc vào hỗ trợ bên ngoài, điều này lại tạo ra xung đột nội bộ mới tiềm ẩn rủi ro lâu dài cho bất kỳ kế hoạch đầu tư nào.
5. Kết luận: đối mặt với thực tế phũ phàng
Việc Trump muốn biến Venezuela thành khu vực khai thác dầu của Mỹ có thể trông hấp dẫn trên giấy tờ, nhưng thực tế là:
-
Không phải tất cả các công ty dầu lớn của Mỹ đã bày tỏ sẵn sàng đầu tư.
-
Trụ cột ổn định chính trị, pháp quyền minh bạch và triển vọng thị trường dài hạn vẫn thiếu.
-
Tài sản bị tịch thu trong quá khứ tạo ra rủi ro pháp lý kéo dài cho các nhà đầu tư.
-
Quốc hội Mỹ và dư luận trong nước có thể hạn chế quyền quyết định của tổng thống trong các quyết định ngoại thương và đầu tư quy mô lớn.
Tóm lại, mối quan tâm của các ông lớn dầu khí Mỹ là có thật, nhưng nó nằm trong một bức tranh địa chính trị – pháp lý phức hợp, không thể biến lời kêu gọi của Nhà Trắng thành dòng vốn chảy mạnh vào Venezuela trong ngắn hạn. Đây không phải vấn đề kinh tế thuần túy — đó là một canh bạc lớn về quyền lực, luật pháp và chiến lược lâu dài của Hoa Kỳ trên trường quốc tế.






































