
Từ góc độ của chủ nghĩa “hiện thực”, cuộc xâm lược Ukraine của Nga mang đến những điểm tương đồng đầy bất an.
Quan điểm
Jason Willick
Một điểm tham chiếu phổ biến khi nói về cuộc chiến của Hoa Kỳ tại Iran vào năm 2026 là cuộc chiến của Hoa Kỳ tại Iraq vào năm 2003. Tuy nhiên, đáng để cân nhắc một sự so sánh u ám hơn: cuộc chiến của Nga tại Ukraine vào năm 2022.
Không, không phải xét trên khía cạnh đạo đức. Chế độ độc ác tại Iran hoàn toàn khác biệt so với chính phủ của Ukraine. Và hệ thống hiến pháp của Hoa Kỳ—không giống như của Nga—được xây dựng dựa trên sự đồng thuận của người dân.
Nhưng nếu xét thuần túy từ góc độ “chủ nghĩa hiện thực”, thì vẫn tồn tại những điểm tương đồng. Trong cả hai trường hợp, một cường quốc đã tấn công một quốc gia yếu thế hơn. Trong cả hai trường hợp, một nguyên cớ chiến tranh (casus belli) chủ chốt chính là nỗi lo sợ rằng quốc gia yếu thế kia—vào một thời điểm nào đó trong tương lai—có thể sở hữu những loại vũ khí đe dọa đến an ninh của cường quốc tấn công. Và trong cả hai trường hợp, lật đổ chế độ cầm quyền là một trong những mục tiêu của bên tấn công, ít nhất là vào giai đoạn khởi đầu. Hoa Kỳ có thể sẽ đạt được các mục tiêu của mình một cách nhanh chóng. Nhưng Nga thì không—cuộc chiến tàn khốc này hiện đã bước sang năm thứ năm—và một số lý do dẫn đến thực trạng đó mang lại những bài học vô cùng hữu ích.
Chuyên gia quân sự Aaron MacLean đã đưa ra sự so sánh giữa chiến lược tác chiến phi đối xứng của Iran tại Vịnh Ba Tư với chiến lược tương tự của Ukraine tại Biển Đen. Iran đã thành công trong việc gây tắc nghẽn hoạt động vận tải hàng hải tại Eo biển Hormuz, bất chấp việc quốc gia này không sở hữu một lực lượng hải quân hay không quân thực sự hoàn chỉnh; mối đe dọa từ các cuộc tấn công bằng tên lửa, máy bay không người lái, thủy lôi và xuồng không người lái đã buộc Hải quân Hoa Kỳ phải giữ khoảng cách (ít nhất là cho đến thời điểm hiện tại). Trong khi đó, Ukraine—dù hoàn toàn lép vế trước Hạm đội Biển Đen hùng mạnh của Nga—vẫn xoay xở để vô hiệu hóa ưu thế hải quân của Moscow bằng cách áp dụng nhiều chiến thuật tương tự.
Sợi dây liên kết xuyên suốt giữa các sự kiện này là: việc một cường quốc muốn thiết lập quyền kiểm soát tuyệt đối đối với một tuyến đường thủy sẽ khó khăn và tốn kém hơn nhiều so với việc một quốc gia nhỏ hơn chỉ đơn thuần tạo ra mối đe dọa, khiến tuyến đường thủy đó trở nên bất ổn (xem thêm ví dụ về các cuộc tấn công của lực lượng Houthi nhằm vào hoạt động vận tải trên Biển Đỏ trong năm vừa qua). Việc duy trì sự thông suốt của các tuyến đường thủy là một trong những sứ mệnh cốt lõi của quân đội Hoa Kỳ. Tuy nhiên, một trong những nhận định sâu sắc của Tổng thống Donald Trump—dù là trong quá khứ hay hiện tại—chính là triết lý “hòa bình thông qua sức mạnh” sẽ ít tốn kém hơn nhiều so với chiến tranh; rằng việc răn đe, ngăn chặn các đối thủ của Hoa Kỳ thực hiện những hành động gây hại sẽ dễ dàng hơn nhiều so với việc phải điều động quân đội để khắc phục hậu quả sau khi những hành động đó đã xảy ra.
Mặc dù vậy, Hoa Kỳ vẫn lựa chọn phát động cuộc chiến này chống lại Iran, khiến cho chế độ cầm quyền tại quốc gia này—vốn đang phải đối mặt với mối đe dọa sống còn—buộc phải thực hiện biện pháp phong tỏa eo biển này lần đầu tiên trong lịch sử. Giờ đây, Hoa Kỳ có thể sẽ cần phải mở lại mặt trận này bằng vũ lực. Điều đó về lý thuyết là khả thi, nhưng cái giá phải trả—bất chấp năng lực quân sự thua kém của Iran—có thể sẽ nặng nề hơn nhiều so với dự tính.
Cuộc chiến của Nga tại Ukraine đã biến thành một cuộc chiến ủy nhiệm với phương Tây. Hoa Kỳ và châu Âu đã viện trợ hàng chục tỷ đô la vũ khí nhằm giúp Ukraine trụ vững trên chiến trường và cầm chân Nga, trong khi Trung Quốc lại hỗ trợ kinh tế để nuôi dưỡng cỗ máy chiến tranh của Nga. Chắc chắn rằng các đối thủ của Mỹ coi cuộc chiến với Iran là một cơ hội để trả đũa và làm hao mòn sức lực của Hoa Kỳ—đặc biệt khi Nga đã bắt đầu cung cấp cho Iran các dữ liệu tình báo mục tiêu cùng những mẫu máy bay không người lái tiên tiến.
Tờ *The Post* đưa tin vào thứ Sáu rằng Hoa Kỳ đã sử dụng hơn 850 tên lửa Tomahawk trong cuộc chiến chống lại Iran. Theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), con số này cao gấp hơn bốn lần số lượng tên lửa (190 quả) dự kiến sẽ được bàn giao cho quân đội Mỹ trong năm nay. Toàn bộ hỏa lực khổng lồ đó của Mỹ đã làm suy giảm năng lực tấn công của Iran, nhưng sẽ cần thêm rất nhiều bom đạn nữa mới có thể vô hiệu hóa hoàn toàn năng lực này—nhất là khi các nguồn tiếp tế mới tiếp tục được chuyển đến từ Nga qua ngả Biển Caspi. Hãng tin Reuters cũng đưa tin vào thứ Sáu rằng Lầu Năm Góc mới chỉ có thể xác nhận việc phá hủy được một phần ba số tên lửa của Iran tính đến thời điểm hiện tại; một phần ba số tên lửa còn lại được đánh giá là “có khả năng đã bị hư hại, bị phá hủy hoặc bị vùi lấp”.
Áp lực đè nặng lên hệ thống phòng không của Hoa Kỳ đang trở nên ngày càng gay gắt. Một báo cáo do Viện Nghiên cứu Các dịch vụ Thống nhất Hoàng gia (RUSI)—một viện nghiên cứu chính sách của Anh—công bố đã ước tính rằng Hoa Kỳ đã tiêu tốn gần 40% kho dự trữ tên lửa đánh chặn thuộc Hệ thống Phòng thủ Khu vực Tầm cao Giai đoạn cuối (THAAD) chỉ trong vỏn vẹn 16 ngày diễn ra cuộc chiến với Iran. Bắc Kinh và Moscow có mọi lý do để hỗ trợ Iran nhằm làm cạn kiệt kho dự trữ sức mạnh quân sự của Hoa Kỳ.
Những người ủng hộ cuộc chiến tại Iran từng lập luận—đặc biệt là trong giai đoạn đầu của cuộc xung đột—rằng cuộc chiến này sẽ mang lại cho Hoa Kỳ một lợi thế trong cuộc cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc với Nga và Trung Quốc, bởi lẽ chính quyền tại Tehran vốn có mối quan hệ liên minh với cả hai quốc gia này. Nga có lẽ cũng đã từng suy tính tương tự khi phát động cuộc tấn công vào Ukraine—rằng đòn tấn công đó sẽ làm rạn nứt khối liên minh phương Tây; tuy nhiên, trên thực tế, hệ quả ngắn hạn của cuộc chiến lại là việc giúp khối NATO được củng cố và hồi sinh mạnh mẽ hơn, đồng thời làm tổn hại nghiêm trọng đến uy tín của Nga tại các thủ đô quyền lực trên thế giới. Những tác động ngoại giao từ cuộc chiến của Mỹ tại Iran vẫn chưa rõ ràng; tuy nhiên, việc các quốc gia như Philippines và Việt Nam đang phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng năng lượng do chính cuộc chiến này gây ra chắc chắn sẽ không mang lại lợi ích cho chiến lược của Hoa Kỳ tại châu Á. Điều này có thể dẫn đến sự tăng cường hợp tác với Bắc Kinh.
Theo kinh nghiệm của tôi, các cuộc tranh luận xoay quanh cuộc chiến tại Iran thường có tính chất luẩn quẩn. Những người ủng hộ thường đắc thắng chỉ ra việc Hoa Kỳ đã nhanh chóng áp đảo chế độ này bằng các biện pháp quân sự thông thường như thế nào. Điều đó là không thể phủ nhận; tuy nhiên, đối với tôi, ưu thế quân sự vượt trội hiển nhiên mà Hoa Kỳ đã phô diễn trong cuộc chiến này lại chính là minh chứng cho thấy việc răn đe chế độ Iran — thay vì cố gắng tiêu diệt nó — vốn là một phương án hoàn toàn khả thi. Iran chỉ là một vấn đề mang tính khu vực với một chương trình hạt nhân vừa bị tổn hại, chứ không phải là một mối đe dọa mang tính sống còn đối với Hoa Kỳ — một mối đe dọa đáng để phải bỏ ra mức chi phí khổng lồ như vậy (về vũ khí, uy tín và rủi ro) chỉ để thực hiện một đòn tấn công phủ đầu nhằm đè bẹp.
Hãy thử đặt điều đó lên bàn cân so sánh với tầm quan trọng của Ukraine đối với Nga. Zbigniew Brzezinski từng có một nhận định nổi tiếng rằng: “Nếu không có Ukraine, Nga sẽ không còn là một đế chế Á-Âu nữa.” Hoa Kỳ vẫn vững vàng duy trì vị thế siêu cường bất chấp gần nửa thế kỷ thù địch từ phía Iran. Xét trên khía cạnh đó, cuộc chiến tàn độc của Vladimir Putin ít nhất còn dễ hiểu hơn đôi chút. Dẫu vậy, cầu mong cho cuộc chiến đó sẽ thất bại, và cầu mong cho nước Mỹ sẽ gặt hái thành công.
Nguồn : The Washington Post







































