Thâm hụt thương mại đã giảm, nhưng số lượng việc làm trong ngành sản xuất cũng sụt giảm, và lạm phát lại tăng cao. Dù nhìn nhận theo khía cạnh nào, một năm với những chính sách thiếu nhất quán đã định hình lại một cách sâu sắc mối quan hệ của Hoa Kỳ với thế giới.
Ngày 29 tháng 3 năm 2026
Analysis by David J. Lynch
Một năm sau khi Tổng thống Donald Trump đứng tại Vườn Hồng của Nhà Trắng và công bố mức thuế quan cao nhất của Hoa Kỳ trong gần một thế kỷ, số lượng việc làm trong ngành sản xuất đã sụt giảm, trong khi lạm phát lại gia tăng.
Tuy nhiên, thâm hụt thương mại dai dẳng—vấn đề mà vào buổi chiều tháng Tư năm ấy, Tổng thống đã tuyên bố là một tình trạng khẩn cấp quốc gia gây hủy hoại việc làm—lại đã giảm trong 10 tháng liên tiếp. Hơn 20 đối tác thương mại đã phải nhượng bộ trước những lời đe dọa áp thuế của Tổng thống—trong một số trường hợp là sau nhiều năm kiên quyết phản kháng—và đồng ý mở cửa thị trường cho các sản phẩm của Hoa Kỳ. Một số nhà lãnh đạo nước ngoài cũng cam kết đầu tư mạnh tay vào việc xây dựng các nhà máy mới—những cơ sở mà một ngày nào đó có thể tạo việc làm cho chính những người lao động phổ thông (blue-collar) vốn là lực lượng ủng hộ Tổng thống.
Bức tranh đa chiều này hiện ra sau một năm hoạch định chính sách đầy những thăng trầm và sự thiếu nhất quán. Thói quen đe dọa áp thuế của ông Trump đối với mọi vấn đề, dù lớn hay nhỏ, cùng xu hướng làm giảm nhẹ mức độ hoặc hoàn toàn quên đi những lời đe dọa hung hăng nhất của chính mình, đã khiến ông bị gán cho một biệt danh đầy vẻ chế giễu là “TACO”—viết tắt của cụm từ “Trump Always Chickens Out” (Trump luôn hèn nhát rút lui). Vào tháng Hai, Tòa án Tối cao đã phán quyết rằng hầu hết các sắc lệnh áp thuế khẩn cấp của ông là vi hiến, buộc ông phải bắt đầu lại từ đầu và hoàn trả số tiền lên tới hơn 150 tỷ đô la.
Tuy nhiên, bất chấp những khiếm khuyết trong cách tiếp cận quản trị mang tính ứng biến của ông Trump, sự tham gia của Hoa Kỳ vào nền kinh tế toàn cầu đã thực sự được định hình lại một cách sâu sắc. Trung Quốc không còn xuất khẩu sang Hoa Kỳ lượng hàng hóa khổng lồ như thời kỳ đỉnh cao của toàn cầu hóa nữa; thay vào đó, chính phủ Hoa Kỳ đang đẩy mạnh các nỗ lực nhằm đảm bảo nguồn cung khoáng sản thiết yếu cho nền kinh tế thế kỷ 21 ngay trong nước, thay vì phải phụ thuộc vào các nguồn cung từ nước ngoài. Đáng chú ý nhất là mức thuế quan cao hơn hiện dường như sẽ tiếp tục được duy trì ngay cả sau khi nhiệm kỳ tổng thống của ông Trump kết thúc.
“Điều thực sự đã thay đổi chính là quan niệm về thương mại tự do—nó gần như đã không còn tồn tại nữa,” ông Wilbur Ross, người từng giữ chức Bộ trưởng Thương mại trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông Trump, nhận định. “Ông ấy đã thay đổi hoàn toàn nhận thức của thế giới.”
Điều đó có thể đúng. Tuy nhiên, theo các chuyên gia thương mại, mặc dù một số luận điểm chỉ trích về thương mại của ông Trump đã dần trở thành những quan điểm được thừa nhận rộng rãi, nhưng hình hài cụ thể của một hệ thống quốc tế mới vẫn còn là một ẩn số đầy mơ hồ.
Nhiều khả năng sẽ có những thay đổi đối với Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA) năm 2020—văn kiện vốn sẽ được đưa ra rà soát trong năm nay và có thể sẽ chưa nhận được sự phê chuẩn cần thiết từ Quốc hội cho đến tận năm 2027. Tương tự, mối quan hệ thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc vẫn đang trong trạng thái đầy biến động, với việc ông Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình dự kiến sẽ có cuộc gặp tại Bắc Kinh vào tháng Năm tới. Khi Hoa Kỳ từ bỏ sự ủng hộ truyền thống đối với các thỏa thuận thương mại đa phương, các quốc gia khác đang tự vạch ra những kế hoạch riêng cho mình. Vào ngày 1 tháng 5, một thỏa thuận thương mại mới giữa Liên minh Châu Âu (EU) và khối Mercosur của khu vực Mỹ Latinh sẽ chính thức có hiệu lực tạm thời. EU cũng đã hoàn tất đàm phán với Ấn Độ về một hiệp định thương mại, dự kiến có thể đi vào thực thi ngay trong năm tới. Vào mùa thu vừa qua, mười sáu quốc gia có quy mô vừa và nhỏ — bao gồm Singapore, Na Uy, Chile và New Zealand — đã khởi động các cuộc đàm phán về đầu tư và thương mại; những cuộc đàm phán này nhằm mục đích củng cố hệ thống thương mại dựa trên luật lệ mà hiện nay Hoa Kỳ đang từ chối tuân thủ.
Giới doanh nghiệp vẫn giữ thái độ thận trọng trước những biến chuyển mang tính cách mạng trong chính sách thương mại của Hoa Kỳ.
Các mức thuế quan được áp dụng trong năm ngoái đã làm xói mòn biên lợi nhuận của nhiều công ty, trong đó có các hãng sản xuất ô tô như General Motors và Ford, những gã khổng lồ trong ngành công nghiệp như Caterpillar và Raytheon, cùng các nhà bán lẻ như Macy’s và Williams Sonoma.
“Bối cảnh thuế quan trong năm 2025 vốn đã đầy rẫy sự bất định và khó lường, và chúng tôi dự báo tình trạng này sẽ tiếp diễn sang cả năm 2026,” bà Laura Alber, Giám đốc điều hành của Williams Sonoma, chia sẻ với các nhà đầu tư trong tháng này. “Chúng tôi sẽ duy trì sự linh hoạt và tiếp tục điều chỉnh một cách nhanh chóng khi môi trường thuế quan có những biến động mới.”
Ông Trump đã đoạn tuyệt với triết lý tự do hóa thương mại — kim chỉ nam chi phối chính sách của Hoa Kỳ suốt nhiều thập kỷ sau Thế chiến II và đạt đỉnh điểm ngay trước thềm cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008. Trong suốt kỷ nguyên đó, Hoa Kỳ luôn duy trì mức thuế quan tổng thể ở mức thấp, đồng thời tích cực theo đuổi các thỏa thuận thương mại toàn cầu nhằm dỡ bỏ những rào cản tương tự tại các quốc gia khác.
Ông Trump đã mở màn nhiệm kỳ thứ hai của mình bằng một chiến dịch áp thuế dồn dập, đạt đến cao trào vào ngày 2 tháng 4 — ngày mà ông gọi là “Ngày Giải phóng” — thời điểm mà theo ông, người dân Mỹ sẽ được giải thoát khỏi một hệ thống thương mại đầy bất công. Tổng thống khẳng định rằng những rào cản mới đối với hàng hóa nước ngoài — bao gồm mức thuế 10% áp dụng cho mọi mặt hàng nhập khẩu, kết hợp với các mức thuế “có đi có lại” cao hơn nhắm vào từng quốc gia cụ thể — sẽ giúp bảo vệ các doanh nghiệp Hoa Kỳ trước sự cạnh tranh từ nước ngoài.
Ban đầu, chính quyền tuyên bố rằng các mức thuế quan mới sẽ được áp dụng sau một quá trình rà soát toàn diện các thực tiễn thương mại cụ thể của từng quốc gia. Tuy nhiên, giới phê bình nhanh chóng phát hiện ra rằng các khoản thuế mới này—với mức cao tới 50%—thực chất lại bắt nguồn từ một công thức đơn giản đến mức sơ lược: lấy thâm hụt thương mại của một quốc gia với Hoa Kỳ, chia cho tổng kim ngạch xuất khẩu của quốc gia đó sang Hoa Kỳ, rồi sau đó chia đôi con số vừa tính được.
Tổng thống đã nhắm mục tiêu vào hàng chục quốc gia, mà hầu như không hề nỗ lực phân biệt giữa các đối tác thương mại lớn và các đối tác nhỏ lẻ; đồng thời, ông còn sử dụng thuế quan xuất phát từ những sự bực dọc cá nhân đối với chính phủ các nước ngoài như Brazil, Canada và Thụy Sĩ, thay vì nhằm mục đích bảo vệ các lợi ích quốc gia.
“Ông Trump đã tự làm suy yếu chính những mục tiêu bề ngoài, cũng như những lời hứa của chính mình về việc thúc đẩy sản xuất trong nước… Thật khó có thể hình dung nổi làm thế nào người ta có thể sử dụng công cụ thuế quan một cách lộn xộn và sai lầm hơn thế,” bà Lori Wallach—Giám đốc sáng kiến *Rethink Trade* (Tư duy lại về Thương mại) thuộc Dự án Tự do Kinh tế Hoa Kỳ (American Economic Liberties Project) và là người ủng hộ mục tiêu thúc đẩy sản xuất nội địa của Tổng thống—nhận định.
Màn ra mắt đầy gây tranh cãi của chính sách thuế quan dưới thời ông Trump chính là điềm báo cho những diễn biến sẽ xảy ra sau đó.
Tổng thống đã mạo hiểm sử dụng một đạo luật khẩn cấp về kinh tế ban hành năm 1977—vốn chưa từng được kiểm chứng hiệu quả—để áp đặt kế hoạch thuế quan của mình; một chiến lược mà rốt cuộc đã bị Tòa án Tối cao bác bỏ. Như một bước đi đầu tiên nhằm tái thiết lập “bức tường thuế quan” của mình, Tổng thống đã áp dụng mức thuế đồng loạt 10% dựa trên thẩm quyền quy định tại Mục 122 của một đạo luật thương mại ban hành năm 1974.
Các khoản thuế này sẽ hết hiệu lực vào giữa tháng 7 tới. Các trợ lý của ông Trump hiện đang tiến hành các nghiên cứu cần thiết nhằm thiết lập một cơ chế thuế quan mang tính lâu dài và bền vững hơn vào thời điểm đó, thông qua việc vận dụng các cơ sở pháp lý khác đã được thiết lập vững chắc từ trước.
Tổng thống chủ yếu sử dụng công cụ thuế quan nhằm phục vụ hai mục đích chính: một là gia tăng nguồn thu cho ngân sách chính phủ, và hai là sử dụng như một “cây gậy đàm phán” đầy uy lực.
Trong năm tài khóa hiện tại, các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ đã phải nộp tổng cộng hơn 144 tỷ USD tiền thuế quan; nhờ đó, chính phủ đang trên đà đạt mức thu ngân sách từ thuế quan lên tới hơn 300 tỷ USD tính trên cơ sở hàng năm. Riêng khoản nguồn thu khổng lồ (windfall) này đã là lý do đủ mạnh để giới quan sát tin rằng các đời Tổng thống kế nhiệm sẽ tiếp tục duy trì phần lớn các chính sách thuế quan do ông Trump thiết lập.
Những lời đe dọa áp thuế cũng đã góp phần thuyết phục chính phủ các nước khác đi đến ký kết các thỏa thuận thương mại với Hoa Kỳ. Tuy nhiên, trong những tháng sau đó, chính quyền đã liên tục buộc phải đưa ra các lời giải thích và làm rõ về kế hoạch thuế quan của mình, sau khi các nhà lãnh đạo tại Nhật Bản và Việt Nam lên tiếng phản bác những thông tin do Nhà Trắng công bố về những nội dung đã đạt được trong quá trình đàm phán. Vào tháng 8, hoạt động giao dịch vàng thỏi đã bị gián đoạn bởi một phán quyết sai sót — sau đó đã bị đảo ngược — của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ, theo đó bất ngờ áp dụng các mức thuế mới cao hơn đối với vàng thỏi.
Mặc dù việc triển khai đôi khi còn lỏng lẻo, nhưng những thỏa thuận thương mại được xúc tiến gấp rút này cũng đã mang lại những thành tựu thực chất.
Nhật Bản đã đồng ý chấp nhận các tiêu chuẩn an toàn ô tô của Hoa Kỳ đối với các phương tiện nhập khẩu từ Mỹ. Vương quốc Anh đã tăng hạn ngạch thịt bò Mỹ được phép bán ra mỗi năm. Và Malaysia tuyên bố sẽ áp dụng các quy định tương tự như Hoa Kỳ về an ninh kinh tế, bao gồm kiểm soát xuất khẩu và các biện pháp trừng phạt — một động thái mà các nhà phân tích cho rằng nhằm vào Trung Quốc.
“Khi nhìn lại ngày 2 tháng 4 năm ngoái, và so sánh với một năm sau đó, đánh giá của tôi là — ít nhất là trong ‘vòng một’ — chính quyền dường như đã giành chiến thắng. Tuy nhiên, tôi dùng từ ‘vòng một’ bởi lẽ việc đàm phán thành công một thỏa thuận mới chỉ là bước khởi đầu,” bà Wendy Cutler — cựu nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ và hiện là Phó Chủ tịch cấp cao tại Viện Chính sách Hội châu Á (Asia Society Policy Institute) ở Washington — nhận định.
Quả thực, ngay trong tháng này, Malaysia đã tuyên bố thỏa thuận thương mại của mình là “vô hiệu và không còn giá trị”, sau khi Tòa án Tối cao bác bỏ tính hợp lệ của các mức thuế khẩn cấp do ông Trump áp đặt — chính những mức thuế vốn đã buộc Kuala Lumpur phải đưa ra các nhượng bộ. Các thỏa thuận được đàm phán với hai đối tác thương mại lớn khác của Hoa Kỳ là Ấn Độ và Việt Nam cũng vẫn đang trong tình trạng dang dở.
Tuy nhiên, hầu hết các thỏa thuận khác dường như không bị ảnh hưởng bởi những tranh cãi pháp lý này. Tuần trước, Nghị viện Châu Âu đã phê chuẩn các điều khoản chính trong thỏa thuận mà khối này đã đạt được với Hoa Kỳ vào năm ngoái.
“Tôi ngày càng tin chắc rằng những thỏa thuận thay thế về thương mại có đi có lại, cũng như các thỏa thuận khung giữa các quốc gia, sẽ mang tính bền vững hơn — và thậm chí có tiềm năng tồn tại lâu dài ngay cả khi chính quyền hiện tại đã kết thúc nhiệm kỳ,” ông Everett Eissenstat — một luật sư chuyên về thương mại tại hãng luật Squire Patton Boggs, người từng phục vụ trong nhiệm kỳ đầu tiên của chính quyền Trump — chia sẻ.
Khi công bố các mức thuế khẩn cấp cách đây một năm, ông Trump đã hứa rằng “việc làm và các nhà máy sẽ ồ ạt quay trở lại đất nước chúng ta”. Điều đó đến nay vẫn chưa xảy ra, mặc dù các quan chức chính quyền vẫn khẳng định rằng đó chỉ còn là vấn đề thời gian.
Các nhà máy hiện đang sử dụng 12,6 triệu lao động — giảm 93.000 người so với thời điểm được gọi là “Ngày Giải phóng”. Theo dữ liệu từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed), sản lượng sản xuất trong giai đoạn này đã tăng khoảng 1%, mặc dù vẫn thấp hơn mức đỉnh đạt được dưới thời Tổng thống Joe Biden.
Lạm phát cũng đã nhích nhẹ lên, mặc dù mức tăng này thấp hơn nhiều so với dự báo của một số nhà kinh tế. Theo thước đo lạm phát được Fed ưu tiên sử dụng, giá cả đã tăng 3,1% trong năm qua, tăng từ mức 2,5% ghi nhận vào tháng 4 năm 2025.
“Mọi việc đều cần có thời gian,” ông Nick Iacovella, người phát ngôn của Liên minh vì một nước Mỹ Thịnh vượng—tổ chức ủng hộ việc áp thuế quan—cho biết. “Thật không công bằng khi mọi người nói rằng: ‘Ồ, chúng ta chẳng thấy sự gia tăng đáng kể nào trong lĩnh vực sản xuất kể từ khi ông Trump nhậm chức.’”
Hoạt động sản xuất đã tăng trong tháng Hai, đánh dấu tháng tăng thứ hai liên tiếp, theo Chỉ số Quản lý Mua hàng (PMI) của Viện Quản lý Nguồn cung (ISM)—một thước đo tiêu chuẩn trong ngành. Tuy nhiên, các chỉ số về đơn đặt hàng mới và sản lượng sản xuất lại giảm nhẹ so với tháng trước, theo bà Susan Spence, người đứng đầu nhóm khảo sát của ISM.
Các nhà sản xuất máy móc công nghiệp tiếp tục là một điểm sáng ổn định trong lĩnh vực chế tạo, khi báo cáo lượng đơn đặt hàng mạnh mẽ trong tháng thứ năm liên tiếp. Dữ liệu này từ Cục Dự trữ Liên bang (Fed) được một số người ủng hộ chính sách thuế quan viện dẫn như bằng chứng cho thấy sự phục hồi đang chớm nở.
Tuy nhiên, hầu hết các nhà kinh tế học chính thống vẫn tỏ ra hoài nghi về chiến lược của chính quyền, khi lưu ý đến những nhận xét tiêu cực đồng loạt từ các doanh nghiệp tham gia khảo sát của ISM về tác động của thuế quan đối với chi phí nguyên vật liệu. Theo ông Neil Shearing, chuyên gia kinh tế trưởng tại Capital Economics (London), sự cải thiện gần đây trong tâm lý giới sản xuất có mối liên hệ với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), và dường như diễn ra “bất chấp, chứ không phải nhờ vào, các chính sách thuế quan”.
Hỏi AI của tờ The Post
Tìm hiểu sâu hơn
Theo ông Greg Daco, chuyên gia kinh tế trưởng tại công ty tư vấn EY-Parthenon, những tin tức tích cực từ các nhà máy tại Mỹ trong hai tháng qua diễn ra sau hơn hai năm suy giảm, và sẽ phải đối mặt với thách thức từ chi phí năng lượng leo thang nếu cuộc xung đột với Iran tiếp diễn.
Triển vọng đạt được sự bùng nổ trong lĩnh vực sản xuất như lời hứa của Tổng thống đang bị cản trở bởi dự báo về sự biến động chính sách liên tục, khiến giới doanh nghiệp cảm thấy bất an.
“Họ không đặt trọn niềm tin vào các chính sách thuế quan, một phần là do cách thức ông Trump triển khai chúng: Hôm nay chính sách có hiệu lực, ngày mai lại bị bãi bỏ,” ông Andrew Gier, Giám đốc điều hành tại Capstone – một công ty chuyên phân tích chính sách – nhận định. “Còn về vấn đề đầu tư vào Mỹ ư? Thật khó để khẳng định rằng chỉ riêng các chính sách thuế quan là đủ để tạo ra một sự chuyển dịch mang tính đột phá.”
Nguồn : Washington Post







































