Làm thế nào để biến Eo biển Hormuz trở nên không còn quan trọng về mặt chiến lược
Việc xây dựng các đường ống dẫn dầu thay thế nhằm giải tỏa một điểm nghẽn toàn cầu không phải là một giấc mơ hão huyền.
Ngày 25 tháng 3 năm 2026
Tác giả: John Spencer
John Spencer hiện là Chủ tịch bộ môn Nghiên cứu Chiến tranh tại Diễn đàn Chính sách Madison (Madison Policy Forum).
Trong nhiều thập kỷ qua, thế giới đã chấp nhận một thực tế đầy rủi ro: Một trong những huyết mạch năng lượng quan trọng nhất của nhân loại chạy qua Eo biển Hormuz—một điểm nghẽn hàng hải hẹp và liên tục bị Iran đe dọa.
Trong thời bình, Eo biển Hormuz là tuyến đường vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày—tương đương khoảng một phần năm tổng lượng tiêu thụ dầu mỏ toàn cầu—cùng với một phần năm tổng lượng khí tự nhiên hóa lỏng được giao dịch trên thế giới. Ngoại trừ Eo biển Malacca ở Đông Nam Á, không có điểm nghẽn nào khác nắm giữ tỷ trọng lớn hơn trong nguồn cung toàn cầu. Hầu như mọi thùng dầu xuất khẩu từ Ả Rập Xê Út, Kuwait, Iraq, Qatar và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đều phải đi qua tuyến đường thủy hẹp này trước khi tiếp cận các thị trường quốc tế.
Cơ cấu vận chuyển này luôn tiềm ẩn một điểm yếu chiến lược. Iran đã nhiều lần đe dọa đóng cửa eo biển này, tấn công các tàu thương mại, rải thủy lôi và sử dụng các lực lượng ủy nhiệm để nhắm vào cơ sở hạ tầng năng lượng.
Trong nhiều thập kỷ, Hoa Kỳ và các đồng minh luôn phản ứng theo cùng một cách: điều động lực lượng hải quân để duy trì sự thông suốt của các tuyến đường hàng hải. Trong cuộc “Chiến tranh Tàu chở dầu” giữa Iran và Iraq vào những năm 1980, hơn 400 con tàu đã bị tấn công. Hoa Kỳ đã đáp trả bằng Chiến dịch Earnest Will, thực hiện nhiệm vụ hộ tống các tàu chở dầu đi qua Vịnh Ba Tư. Phí bảo hiểm hàng hải khi đó đã tăng vọt, đẩy cao chi phí vận chuyển và gây ra sự biến động dữ dội trên thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Ngày nay, Hoa Kỳ lại rơi vào đúng tình thế cũ, khi một lần nữa được yêu cầu phải đứng ra bảo vệ các tuyến đường hàng hải tại khu vực Vịnh. Chiến dịch Epic Fury có thể giúp kiềm chế năng lực và hành vi của Iran; tuy nhiên, giống như Chiến dịch Earnest Will trước đây, chiến dịch này không thể loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa dai dẳng đối với hoạt động thương mại hàng hải. Chừng nào thế giới vẫn còn phụ thuộc vào tuyến đường thủy hẹp này, thị trường năng lượng sẽ vẫn luôn dễ bị tổn thương trước các hành vi cưỡng ép và những cú sốc về giá cả.
Giải pháp chính là xây dựng các cơ sở hạ tầng mới nhằm biến Eo biển Hormuz trở nên không còn quan trọng về mặt chiến lược.
Trên thực tế, một số tuyến đường vòng tránh đã hiện hữu. Ả Rập Xê Út hiện đang vận hành Đường ống Đông-Tây (East-West Pipeline)—tuyến đường dẫn dầu vận chuyển dầu thô từ các mỏ dầu nằm ven Vịnh của vương quốc này tới cảng Yanbu bên bờ Biển Đỏ. Hệ thống này có khả năng vận chuyển khoảng 7 triệu thùng dầu mỗi ngày, cho phép dầu mỏ của Ả Rập Xê Út tiếp cận các thị trường toàn cầu mà không cần phải đi qua Eo biển Hormuz. Và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất cũng đã xây dựng một tuyến đường vòng tương tự. Tuyến đường ống Habshan-Fujairah của quốc gia này vận chuyển khoảng 1,5 triệu thùng dầu mỗi ngày từ Abu Dhabi thẳng ra Vịnh Oman, cho phép các tàu chở dầu bốc hàng ở bên ngoài eo biển.
Những dự án này cho thấy việc đi vòng qua eo biển Hormuz là điều hoàn toàn khả thi. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng hiện có vẫn chưa thực sự đầy đủ.
Sau cuộc Khủng hoảng Kênh đào Suez năm 1956 và những lần kênh đào này bị đóng cửa sau đó, các nhà sản xuất năng lượng đã xây dựng những tuyến đường thay thế nhằm tránh các điểm thắt cổ chai. Tuyến đường ống Sumed của Ai Cập—vốn vận chuyển hơn 2 triệu thùng dầu mỗi ngày từ Biển Đỏ sang Địa Trung Hải—là một ví dụ điển hình. Những lo ngại tương tự về tình trạng tắc nghẽn và rủi ro địa chính trị cũng là động lực thúc đẩy việc xây dựng tuyến đường ống Baku-Tbilisi-Ceyhan—một hệ thống dài 1.100 dặm, vận chuyển khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày từ Azerbaijan tới bờ biển Địa Trung Hải của Thổ Nhĩ Kỳ. Những dự án này cung cấp một thước đo rõ ràng về những yêu cầu cần thiết. Các tuyến đường ống quy mô lớn tương đương thường trải dài từ vài trăm đến hơn 1.000 dặm, với chi phí đầu tư lên tới hàng tỷ, thậm chí hàng chục tỷ đô la. Tuyến Nord Stream 2 có chiều dài khoảng 760 dặm và tiêu tốn khoảng 11 tỷ đô la; trong khi đó, tuyến đường ống Trans-Alaska dài 800 dặm có chi phí xây dựng vào thời điểm đó là khoảng 8 tỷ đô la—tương đương với hơn 40 tỷ đô la theo giá trị hiện nay.
Eo biển Hormuz đảm nhiệm lượng vận chuyển lớn gấp khoảng 20 lần so với một đường ống dẫn dầu chủ chốt như Baku-Tbilisi-Ceyhan. Ngay cả việc thay thế một nửa lượng dòng chảy đó cũng đòi hỏi phải xây dựng một mạng lưới đường ống trải dài qua nhiều quốc gia cùng các cảng xuất khẩu mới, với chi phí dự kiến lên tới hàng trăm tỷ đô la theo thời gian. Thêm vào đó, thách thức này còn trở nên phức tạp về mặt địa lý, khi một số quốc gia xuất khẩu dễ bị tổn thương hơn so với những nước khác. Saudi Arabia xuất khẩu khoảng 6 đến 7 triệu thùng dầu mỗi ngày và hiện đã sở hữu năng lực vận chuyển vòng tránh đáng kể. UAE sản xuất khoảng 3 triệu thùng mỗi ngày, trong đó xấp xỉ một nửa lượng dầu đã được vận chuyển vòng qua eo biển Hormuz. Ngược lại, Iraq xuất khẩu khoảng 4 đến 5 triệu thùng mỗi ngày và gần như phụ thuộc hoàn toàn vào khu vực Vịnh. Kuwait xuất khẩu khoảng 2 đến 3 triệu thùng mỗi ngày nhưng lại không có năng lực vận chuyển vòng tránh đáng kể nào; tương tự, các mặt hàng năng lượng xuất khẩu của Qatar cũng gần như phụ thuộc hoàn toàn vào eo biển này.
Mục tiêu đặt ra không phải là loại bỏ hoàn toàn dòng chảy qua eo biển Hormuz, mà là cắt giảm lượng vận chuyển xuống mức mà tại đó, bất kỳ sự gián đoạn nào do phía Iran gây ra cũng sẽ không còn tạo ra những cú sốc trên phạm vi toàn cầu. Để đạt được mức cắt giảm đáng kể này, cần phải thiết lập thêm các hành lang xuất khẩu mới có khả năng vận chuyển khoảng 10 đến 15 triệu thùng dầu mỗi ngày. Việc mở rộng năng lực vận chuyển của Saudi Arabia và UAE có thể giúp chuyển hướng thêm từ 5 đến 8 triệu thùng dầu mỗi ngày ra khỏi điểm nghẽn này thông qua việc tận dụng các hành lang vận chuyển hiện có. Bên cạnh đó, việc xây dựng các đường ống dẫn dầu mới từ Iraq sang Địa Trung Hải hoặc Biển Đỏ—cùng với các tuyến đường vận chuyển từ Kuwait đi qua lãnh thổ Saudi Arabia—có thể đảm nhiệm thêm một lượng dầu từ 5 đến 7 triệu thùng mỗi ngày.
Lịch sử cho thấy những thiệt hại kinh tế do một sự gián đoạn kéo dài gây ra sẽ vượt xa chi phí xây dựng các phương án thay thế. Ngay cả những sự sụt giảm nhỏ trong nguồn cung toàn cầu cũng có thể tạo ra những làn sóng chấn động lan khắp các lĩnh vực vận tải, sản xuất, nông nghiệp và thị trường tài chính. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) ước tính rằng việc giá dầu tăng bền vững 10% sẽ làm giảm sản lượng toàn cầu khoảng 0,1 đến 0,2%; điều này đồng nghĩa với việc những đợt tăng giá đột biến gần đây đã gây ra thiệt hại lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đô la đối với hoạt động kinh tế toàn cầu. Ngay cả một sự gián đoạn mang tính tạm thời tại eo biển Hormuz cũng có thể đẩy giá dầu vượt ngưỡng 100 đô la mỗi thùng và gây ra những tổn thất lên tới hàng trăm tỷ đô la, trong khi những sự gián đoạn kéo dài hơn thậm chí có thể khiến con số này chạm mức hàng nghìn tỷ đô la.
Eo biển Hormuz không phải là một thực tế địa lý bất biến mà chúng ta buộc phải chấp nhận. Đó thực chất là một vấn đề thuộc về cơ sở hạ tầng và chiến lược. Thế giới đã dành hàng thập kỷ để bảo vệ eo biển này. Giờ đây, thế giới cần bắt đầu đầu tư vào các phương thức để không còn phải phụ thuộc vào nó nữa; và những rủi ro dai dẳng hiện hữu sẽ tạo ra đủ áp lực thị trường cần thiết để thúc đẩy việc triển khai các phương án thay thế đó một cách nhanh chóng hơn.
Nguồn : The Washington Post









































