Dưới góc nhìn truyền thông – xã hội học chính trị, “khủng hoảng di trú” ở Mỹ hiện nay không chỉ là khủng hoảng chính sách mà còn là khủng hoảng tường thuật (narrative) và niềm tin công chúng. Bài của The Atlantic (Scherer & Miroff, 29/1/2026) đặt đúng “huyệt”: khi bộ máy thực thi bị kéo vào cuộc chơi quyền lực và PR chính trị, truyền thông trở thành mặt trận quyết định — và niềm tin công chúng là “tài sản” bị tiêu hao nhanh nhất. (The Atlantic)
1) Truyền thông là nơi “sự thật vận hành” khi nhà nước dùng quyền lực cưỡng chế
Trong các chiến dịch trục xuất quy mô lớn, nhà nước có lợi thế về quyền lực (bắt, khám, trục xuất), nhưng lại phụ thuộc vào tính chính danh để duy trì sự ủng hộ. Chính danh ấy được tạo ra qua 3 thứ:
- Thông tin chính thức (thông cáo, họp báo, tuyên bố),
- Bằng chứng thực địa (video, nhân chứng, dữ liệu),
- Cơ chế kiểm chứng độc lập (tòa án, báo chí, điều tra dân sự/nhân quyền).
Khi 3 thứ này lệch pha, niềm tin sụp. Vụ Minneapolis là ví dụ điển hình: những mô tả ban đầu của Department of Homeland Security về tình huống bạo lực bị đặt dấu hỏi vì xuất hiện video từ người dân và các báo cáo điều tra/giám sát. (Reuters)
2) “Độ trung thành” thắng “chuyên môn” → thông điệp công khai biến thành vũ khí chính trị
Khi nội bộ Department of Homeland Security bị chia rẽ và các phe “tranh công” trong chiến dịch trục xuất, phát ngôn công khai dễ chuyển từ mô tả sự kiện sang định tội/định khung nhằm bảo vệ chiến dịch và “ghi điểm” với Nhà Trắng. (The Atlantic)
Trong bối cảnh đó, một câu nói kiểu “không có bằng chứng nhưng khẳng định nạn nhân muốn giết lực lượng hành pháp” (như bài bạn trích) không chỉ là lỗi nghiệp vụ; nó là tín hiệu rằng ưu tiên hàng đầu là giữ tuyến tường thuật. Và khi video/bằng chứng bên ngoài mâu thuẫn với tường thuật chính thức, cái mất không phải chỉ là một lần “nói sai” — mà là uy tín thể chế.
ABC News dẫn lời cựu quan chức cho rằng các phát biểu mâu thuẫn/đi quá nhanh tới kết luận đang tạo “khủng hoảng uy tín” cho DHS. (ABC News)
3) Smartphone + mạng xã hội làm thay đổi cán cân: “nhà nước độc quyền hình ảnh” đã hết thời
Ngày trước, lực lượng thực thi có thể “định nghĩa” một sự cố qua biên bản và họp báo. Nay, bystander video xuất hiện trước, lan trước, tạo “bản án xã hội” trước. Khi chính quyền không có body cam (hoặc không công bố nhanh, minh bạch, có kiểm chứng), khoảng trống đó bị lấp bởi:
- Video rời rạc (cắt cảnh),
- Tin đồn theo phe,
- Influencer/nhà hoạt động,
- Nội dung câu view.
Sau các vụ nổ tranh cãi, DHS phải tuyên bố cấp body cam ở Minneapolis và nói sẽ mở rộng theo ngân sách; con số camera/nhân sự cũng cho thấy sự lệch pha về “hạ tầng minh bạch”. (AP News)
Điểm mấu chốt: body cam không chỉ là công cụ kỹ thuật; nó là cơ chế tái tạo niềm tin. Nhưng nếu triển khai như phản ứng chữa cháy, niềm tin vẫn bị hiểu là “bị ép mới minh bạch”.
4) Niềm tin công chúng bị “xé” theo phân cực: cùng một video, hai hệ diễn giải
Khủng hoảng di trú ở Mỹ diễn ra trong không gian phân cực cực mạnh. Khảo sát của Pew Research Center cuối 2025 cho thấy xã hội chia đôi về cách tiếp cận trục xuất: đa số vẫn ủng hộ trục xuất ở mức nào đó, nhưng tỷ lệ phản đối cách làm của chính quyền cũng lớn và tăng. (Pew Research Center)
Điều này tạo ra “thị trường” cho truyền thông theo phe:
- Một bên đẩy khung “an ninh – tội phạm – trật tự”.
- Bên kia đẩy khung “quyền con người – hiến pháp – lạm quyền”.
Khi chính quyền chọn ngôn ngữ tuyên truyền (tự ca ngợi thành tích, tô đậm kết quả), nó có thể củng cố phe ủng hộ nhưng làm phe hoài nghi càng mất niềm tin. Ví dụ: bài cổ vũ “mass deportations” từ Nhà Trắng minh họa rõ phong cách truyền thông chính trị hóa. (The White House)
5) Vai trò báo chí: không chỉ “đưa tin”, mà là dựng lại chuỗi sự thật có thể kiểm chứng
Trong khủng hoảng di trú, báo chí làm 3 việc then chốt:
- Thiết lập timeline & đối chiếu phát ngôn (ai nói gì lúc nào)
Reuters đã làm kiểu này khi tổng hợp nhiều vụ chạm trán bạo lực và đối chiếu thông cáo với bằng chứng/diễn biến. (Reuters) - Cắm mốc kiểm chứng độc lập: hồ sơ tòa, điều tra dân sự, giám định pháp y
Ví dụ: vụ Minneapolis còn kéo theo tranh tụng về bảo quản chứng cứ và điều tra dân quyền của U.S. Department of Justice. (Reuters) - Giải thích luật chơi: quyền gì, giới hạn gì, cơ chế giám sát nào
Đây là phần cộng đồng rất cần để không bị “đánh tráo khái niệm”: hợp pháp không đồng nghĩa với đúng; nguy hiểm không đồng nghĩa với được bắn; “tuyệt mật/chiến dịch” không đồng nghĩa với miễn kiểm tra.
6) Niềm tin công chúng được phục hồi bằng gì?
Nếu nhìn thực dụng, niềm tin không quay lại bằng khẩu hiệu. Nó quay lại bằng quy trình:
- Bằng chứng chuẩn hóa (body cam bắt buộc, chuẩn lưu trữ, chuẩn công bố), (The Washington Post)
- Trách nhiệm giải trình đa tầng: liên bang – tiểu bang – tòa án – điều tra dân quyền, (Reuters)
- Kỷ luật phát ngôn: không kết tội trước khi có chứng cứ; nói rõ “đang điều tra” thay vì dựng kịch bản, (ABC News)
- Tôn trọng kiểm chứng của báo chí (thay vì coi báo chí là kẻ thù).
Một chính quyền có thể tăng quyền lực cưỡng chế rất nhanh, nhưng niềm tin công chúng chỉ cần vài phát ngôn thiếu chứng cứ để sụp. Và khi niềm tin sụp, mọi chính sách đều biến thành khủng hoảng.







































