Khi câu chuyện được viết trước sự thật: Truyền thông, ICE và sự xói mòn niềm tin công chúng

0
57
Phó Chánh văn phòng Nhà Trắng của Mỹ, Stephen Miller, phát biểu trước các phóng viên tại Nhà Trắng ở Washington, D.C., Hoa Kỳ, ngày 18 tháng 4 năm 2025. REUTERS/Nathan Howard

Trong các vụ đối đầu chết người giữa lực lượng thực thi di trú Hoa Kỳ và dân thường, điều gây tranh cãi không chỉ là việc nổ súng, mà là cách câu chuyện được kể ngay sau đó.
Hai vụ việc — Renée Good và gần đây là Alex Pretti — cho thấy một mô thức đáng lo ngại: tường thuật chính thức được dựng lên rất nhanh, bằng ngôn ngữ cực đoan, trước khi bằng chứng được kiểm chứng, và sau đó phải rút lui khi video, nhân chứng hoặc hồ sơ pháp lý xuất hiện.

Đây không còn là lỗi cá biệt. Nó là vấn đề hệ thống.


Từ Renée Good đến Alex Pretti: cùng một khuôn kể chuyện

Trong vụ Renée Good, các tuyên bố ban đầu từ phía cơ quan thực thi nhấn mạnh rằng chiếc xe của Good tạo ra “mối đe dọa tức thời” đối với sĩ quan ICE. Truyền thông giai đoạn đầu lặp lại khung này, cho đến khi video, dữ liệu pháp y và phân tích pháp lý đặt ra câu hỏi về mức độ nguy hiểm thực sự và giới hạn miễn trừ trách nhiệm của lực lượng liên bang.

Với Alex Pretti, kịch bản thậm chí còn rõ nét hơn. Chỉ trong thời gian rất ngắn sau khi Pretti bị bắn chết tại Minnesota, một số quan chức cấp cao mô tả anh là “kẻ ám sát”, thậm chí là người muốn “tàn sát” lực lượng ICE. Ngôn ngữ này lan truyền đồng loạt — trước khi bất kỳ cuộc điều tra độc lập nào hoàn tất.

Khi video do người dân ghi lại xuất hiện và được các hãng tin lớn xác minh, câu chuyện bắt đầu đảo chiều. Hình ảnh cho thấy Pretti cầm điện thoại, không phải đang thực hiện một hành vi tấn công có tổ chức như mô tả ban đầu. Từ đó, truyền thông chuyển sang giai đoạn thứ hai: đối chiếu dữ kiện, dựng lại timeline, truy nguồn phát ngôn.

Điểm giống nhau giữa hai vụ không chỉ là tranh cãi về việc sử dụng vũ lực, mà là cách quyền lực hành pháp tìm cách kiểm soát khung tường thuật ngay từ phút đầu.

“Tuyên truyền trước – điều tra sau”: một chiến lược rủi ro

Mô thức này có ba bước quen thuộc:

  1. Phát ngôn sớm, mạnh, gây sốc
    Những từ như assassin, massacre, imminent threat được sử dụng để định hình cảm xúc công chúng.

  2. Đặt truyền thông vào thế bị động
    Trong “giờ vàng” của tin nóng, nhiều cơ quan báo chí buộc phải đưa tin dựa trên nguồn chính thức, trước khi có đủ bằng chứng độc lập.

  3. Điều chỉnh muộn, sau khi video và tài liệu xuất hiện
    Khi sự thật phức tạp hơn lộ ra, câu chuyện phải được viết lại — nhưng ấn tượng ban đầu đã ăn sâu.

Về mặt chính trị ngắn hạn, chiến lược này giúp hợp thức hóa hành động của lực lượng thực thi và làm dịu phản ứng tức thời từ cơ sở ủng hộ cứng rắn. Nhưng về dài hạn, nó tạo ra tổn thất chiến lược nghiêm trọng.


Hệ quả đối với chính sách di trú

Thứ nhất, chính sách di trú bị đẩy khỏi không gian kỹ thuật–pháp lý, trượt sang chiến tranh văn hóa.
Các vụ việc như Good hay Pretti không còn được tranh luận dựa trên luật, chuẩn sử dụng vũ lực hay quy trình điều tra, mà bị cuốn vào các trục đối đầu bản sắc: nhập cư – an ninh – Tu chính án 2 – biểu tình.

Thứ hai, không gian thỏa hiệp lập pháp bị thu hẹp.
Khi mỗi vụ việc đều được đóng khung như một cuộc đối đầu “ta – địch”, mọi nỗ lực cải cách ICE, tăng giám sát hoặc chuẩn hóa quy trình đều dễ bị gán nhãn “yếu đuối” hay “phản bội”.

Thứ ba, rủi ro leo thang bạo lực tăng lên.
Ngôn ngữ cực đoan từ phía nhà nước không chỉ bảo vệ hành động đã xảy ra, mà còn bình thường hóa mức độ vũ lực cho những lần sau — cả từ phía lực lượng thực thi lẫn từ những cá nhân tin rằng họ đang đối mặt với một nhà nước không trung thực.


Sự xói mòn niềm tin công chúng: cái giá khó đo đếm

Có lẽ hệ quả nguy hiểm nhất là sự suy giảm niềm tin vào thông tin chính thức. Khi các câu chuyện ban đầu liên tục bị bằng chứng phản bác, công chúng học được một phản xạ mới:

“Đợi video trước khi tin chính phủ.”

Đối với một nền dân chủ, đây là tín hiệu báo động. Niềm tin thể chế không sụp đổ trong một đêm; nó bị bào mòn qua những lần nói quá, nói sai, rồi rút lại.

Trong bối cảnh toàn cầu, điều này còn có tác động đối ngoại. Đồng minh nhìn thấy một nước Mỹ lúng túng với sự thật của chính mình; đối thủ thì dễ dàng khai thác hình ảnh “pháp quyền chọn lọc” để tuyên truyền.


Kết luận

Vụ Alex Pretti, cũng như trước đó là Renée Good, không chỉ là câu chuyện về một phát súng hay một cuộc truy quét di trú. Nó là câu chuyện về quyền lực kể chuyện — ai được quyền định nghĩa sự thật trong những giờ đầu quyết định.

Khi chính quyền chọn viết câu chuyện trước khi sự thật kịp lên tiếng, cái giá phải trả không chỉ là một bài đính chính. Đó là niềm tin công chúng, tính chính danh của chính sách di trú, và nền tảng pháp quyền mà Hoa Kỳ luôn tuyên bố bảo vệ.

VietnamWeek sẽ tiếp tục theo dõi không chỉ điều gì đã xảy ra, mà ai đã kể câu chuyện đó như thế nào — và vì sao.