
Kỳ 1 — Khi minh bạch trở thành cuộc chiến quyền lực giữa ba nhánh nhà nước
Trong lịch sử Mỹ hiện đại, hiếm có vụ án nào vừa là hồ sơ hình sự, vừa là chiến trường chính trị như hồ sơ Jeffrey Epstein. Sau khi Epstein chết năm 2019, câu hỏi không còn là tội phạm cá nhân mà là mạng lưới quyền lực phía sau. Nhưng phải đến chu kỳ tranh cử tiếp theo, hồ sơ Epstein mới bước hẳn vào chính trị quốc gia.
Từ đó, tiến trình minh bạch không còn do hệ thống tư pháp quyết định, mà bị kéo vào cuộc đấu giữa hành pháp, Quốc hội và áp lực công chúng.
I. Epstein trở thành công cụ tranh cử
Trong chiến dịch tranh cử, Donald Trump nhiều lần nhắc đến việc cần công bố hồ sơ Epstein như một biểu tượng chống giới tinh hoa. Trong bối cảnh cử tri MAGA tin rằng hệ thống pháp luật bảo vệ người giàu và quyền lực, Epstein trở thành ví dụ hoàn hảo của “deep state cover-up”.
Từ góc nhìn pháp lý, đây là bước ngoặt quan trọng. Khi một hồ sơ hình sự bị đưa vào thông điệp tranh cử, việc xử lý sau đó không còn thuần túy tư pháp. Nó trở thành cam kết chính trị.
II. Sau khi đắc cử: Bộ Tư pháp phát tín hiệu công bố
Khi chính quyền mới hình thành, Tổng chưởng lý Pam Bondi xác nhận hồ sơ Epstein tồn tại và đang được rà soát. Phát biểu rằng tài liệu “đang trên bàn để xem xét” tạo kỳ vọng rằng việc công bố chỉ là vấn đề thủ tục.
Theo luật Mỹ, DOJ có quyền giữ hoặc công bố tài liệu dựa trên:
- Federal Rule of Criminal Procedure 6(e) (bảo mật đại bồi thẩm đoàn)
- Crime Victims’ Rights Act
- FOIA exemptions
Những quy định này hợp pháp. Nhưng khi hành pháp vừa hứa minh bạch vừa viện dẫn quy trình để trì hoãn, niềm tin công chúng bắt đầu lung lay.
III. Tin đồn Trump xuất hiện nhiều lần trong hồ sơ
Trong giai đoạn DOJ rà soát, xuất hiện các nguồn tin rằng Trump được nhắc đến nhiều lần trong tài liệu Epstein. Dù chưa có xác nhận tư pháp, thông tin này làm thay đổi hoàn toàn bối cảnh chính trị.
Epstein files từ công cụ chống giới tinh hoa trở thành rủi ro tiềm tàng cho chính quyền.
Từ đây, thông điệp của DOJ chuyển hướng:
không còn nói về công bố, mà nhấn mạnh bảo mật, rà soát và quyền riêng tư.
IV. FBI triển khai “Epstein Transparency Project”
Theo tài liệu FOIA được Bloomberg phân tích, FBI đã triển khai một chiến dịch nội bộ có tên Epstein Transparency Project.
Các email nội bộ cho thấy:
- khoảng 934 nhân viên FBI tham gia
- họ làm hơn 14.000 giờ tăng ca
- FBI chi hơn 850.000 USD premium pay
- chiến dịch diễn ra gấp trong tháng 3
Nguồn: Bloomberg FOIA Files newsletter.
Điều này cho thấy việc rà soát hồ sơ Epstein không phải FOIA bình thường mà là một chiến dịch cấp liên bang.

V. Dick Durbin đưa tranh cãi vào Quốc hội
Theo NBC News, Thượng nghị sĩ Dick Durbin đã gửi thư chất vấn DOJ và FBI, nói rằng khoảng 1.000 nhân sự FBI được huy động để rà soát tài liệu và xác định các hồ sơ có nhắc tới Trump.
Nguồn: NBC News.
Durbin yêu cầu DOJ giải thích:
- ai ra lệnh rà soát quy mô lớn
- tiêu chí xác định tài liệu
- liệu có áp lực chính trị hay không
Đây là thời điểm hồ sơ Epstein chính thức bước từ hành pháp sang chiến trường Quốc hội.
VI. Hạ viện: Speaker Mike Johnson không đưa dự luật ra sàn
Trong khi tranh cãi tăng lên, nhiều nghị sĩ yêu cầu đưa dự luật buộc công bố hồ sơ Epstein ra bỏ phiếu. Nhưng lãnh đạo Hạ viện không đưa dự luật ra lịch nghị trường.
Theo quy tắc Hạ viện, Speaker kiểm soát lịch bỏ phiếu.
Khi Speaker không mở lịch, nghị sĩ chỉ còn một công cụ hiếm: discharge petition.
Thủ tục này cho phép buộc phải đưa dự luật ra sàn nếu đủ 218 chữ ký. Nó hiếm khi được dùng vì phá vỡ quyền kiểm soát nghị trường của lãnh đạo.
Việc phải dùng discharge petition cho thấy minh bạch đã rời khỏi quỹ đạo bình thường.
VII. Mike Johnson trì hoãn tuyên thệ dân biểu Adelita Grijalva
Trong giai đoạn thu chữ ký, việc trì hoãn tuyên thệ dân biểu đắc cử Adelita Grijalva với thời gian kỷ lục đã trở thành điểm nóng. Bà tuyên bố sẽ ký discharge petition ngay sau khi tuyên thệ.
Phe Dân chủ cho rằng bà có thể là chữ ký thứ 218; lãnh đạo Hạ viện Mike Johnsonn cho Quốc hội nghỉ 54 ngày, phủ nhận có liên hệ Epstein.
Dù động cơ còn tranh cãi, sự kiện này làm sâu thêm nghi ngờ rằng tiến trình minh bạch đang bị kiểm soát bằng thủ tục nghị trường.
VIII. Quốc hội buộc hệ thống phải mở cửa
Cuối cùng, discharge petition đạt đủ chữ ký. Dự luật buộc công bố hồ sơ Epstein được đưa ra bỏ phiếu và thông qua với sự ủng hộ áp đảo lưỡng đảng, buộc Tổng thống phải ký thành luật.
Đây là điểm đặc biệt:
Minh bạch không đến từ hành pháp.
Minh bạch đến từ việc Quốc hội buộc hệ thống phải hành động.
IX. Khi luật có hiệu lực: DOJ vẫn kiểm soát tiến trình
Sau khi luật được thông qua, DOJ tiếp tục kiểm soát tiến trình công bố:
- tài liệu được công bố chậm
- nhiều phần bị bôi đen
- số lượng hồ sơ thấp hơn kỳ vọng
- một số thông tin nạn nhân lộ ra
Về pháp lý, việc bôi đen có thể hợp lệ. Nhưng về chính trị, khoảng cách giữa lời hứa tranh cử và thực tế công bố càng lớn.
KẾT LUẬN
Từ tranh cử đến khi luật được thông qua, hồ sơ Epstein đã đi qua ba giai đoạn:
- Công cụ tranh cử chống giới tinh hoa
- Rủi ro chính trị cho hành pháp
- Cuộc chiến giữa Quốc hội và DOJ về quyền kiểm soát minh bạch
Khi một hồ sơ hình sự phải đi qua discharge petition để được công bố, đó không còn là vấn đề tư pháp. Đó là vấn đề cấu trúc quyền lực.







































